Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam không đơn thuần là một nơi lưu giữ các hiện vật cổ xưa hay một điểm đến du lịch thông thường. Nó là một “bản giao hưởng” sống động, một không gian hội tụ tinh hoa văn hóa của 54 dân tộc anh em cùng chung sống trên đất nước hình chữ S này. Nằm tại phố Nguyễn Văn Huyên, quận Cầu Giấy, Hà Nội, bảo tàng này được mệnh danh là “việt nam thu nhỏ” – nơi du khách có thể đi một ngày mà ngắm trọn vẹn vẻ đẹp đa dạng, giàu có của văn hóa dân tộc Việt Nam. Từ những ngôi nhà sàn truyền thống uyển chuyển giữa không gian trời đất, đến những bộ sưu tập hiện vật quý giá kể lại câu chuyện của lịch sử, tín ngưỡng và đời sống thường ngày, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam xứng đáng là địa chỉ không thể bỏ qua cho bất kỳ ai muốn thấu hiểu bản sắc dân tộc.
Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Cà Na Ngâm Đường Chuẩn Vị, Giòn Tan, Mát Lạnh Chỉ Cần 3 Bước Siêu Dễ
I. Lịch Sử Hình Thành Và Ý Nghĩa Chiến Lược
Ý tưởng về việc thành lập một bảo tàng chuyên về dân tộc học tại Việt Nam ra đời từ rất sớm, ngay sau khi đất nước giành độc lập. Tuy nhiên, do hoàn cảnh chiến tranh và khó khăn kinh tế, công trình này chỉ chính thức được triển khai vào cuối thập niên 90. Bảo tàng được khởi công xây dựng năm 1987, hoàn thành phần thô năm 1995 và chính thức khai trương ngày 12/11/1997 nhân dịp kỷ niệm 52 năm Ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10) và 52 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11).
Việc xây dựng bảo tàng không chỉ là công trình văn hóa mà mang ý nghĩa chính trị, xã hội sâu sắc. Nó khẳng định chủ trương đường lối của Đảng và Nhà nước về công tác dân tộc: bình đẳng,团 kết, tôn trọng và phát huy bản sắc văn hóa của từng dân tộc. Bảo tàng trở thành trung tâm nghiên cứu, thu thập, bảo quản, phục hồi và giới thiệu các giá trị văn hóa hữu hình và vô hình của các dân tộc. Nó đóng vai trò cầu nối, تعزيز sự hiểu biết, tự hào và gắn kết giữa các đồng bào các dân tộc, đồng thời là cửa ngõ giới thiệu hình ảnh Việt Nam đa dạng, hòa bình, thân thiện đến bạn bè quốc tế.
Kiến trúc chính của bảo tàng (nhà triển lãm Trong nhà) do kiến trúc sư Hà Huy Thơ thiết kế, mang hình dáng trống Đồng Sơn – biểu tượng của văn hóa Việt Nam cổ xưa. Toàn bộ công trình hòa quyện giữa kiến trúc hiện đại và truyền thống, thể hiện tư duy “dân tộc hóa, hiện đại hóa”. Không gian triển lãm được thiết kế theo tư duy kể chuyện (storytelling), dẫn dắt người tham quan theo trình tự logic từ khái quát đến chi tiết, từ tự nhiên đến xã hội, từ quá khứ đến hiện tại.
Có thể bạn quan tâm: Bảo Tàng Ai Cập Cổ Đại: Hành Trình Khám Phá Kho Báu Vạn Tuổi Của Nhân Loại
II. Không Gian Triển Lãm Trong Nhà: Kho Tàng Giá Trị Vô Cùng
Nhà triển lãm chính có diện tích hơn 2.000m², chia thành 2 tầng với hơn 15.000 hiện vật, 42.000 hình ảnh phim ảnh và nhiều băng ghi âm, băng video quý giá. Hệ thống hiện vật được phân loại khoa học theo các tiêu chí: theo nhóm ngôn ngữ (5 nhóm ngôn ngữ chính: Hán – Tạng, Tây – Thái, Môn – Khmer, Nam Đảo, Trung – Đảo), theo lĩnh vực hoạt động (sản xuất, đời sống vật chất, đời sống tinh thần, giao lưu, phát triển) và theo đặc điểm vùng miền.
1. Giới Thiệu Khái Quát Về 54 Dân Tộc
Ngay tại đại sảnh, du khách được đón tiếp bằng bản đồ phân bố 54 dân tộc trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Một điểm nhấn đặc biệt là bức tranh lớn “Việt Nam – Đất nước, con người” và hệ thống hình ảnh, hiện vật giới thiệu đặc điểm dân số, ngôn ngữ, tên gọi tự xưng của từng dân tộc. Đây là tiền đề quan trọng để du khách định vị được bối cảnh địa lý – văn hóa trước khi đi sâu vào từng nội dung cụ thể.
2. Sản Xuất Thương Mại Và Nghề Truyền Thống
Đây là khu vực rộng lớn và sinh động nhất, tái hiện đa dạng nghề nghiệp truyền thống gắn liền với điều kiện tự nhiên mỗi vùng miền.
Nông nghiệp: Từ lúa nước ở đồng bằng (dân tộc Kinh, Tày, Nùng, Khmer…) với cày bò, cày máy, xúc lúa, đến lúa mạ, lúa gogo trên đồi núi (dân tộc Mông, Dao, Thái, Ê đê, Ba Na…) với công cụ xới đất bằng tay (xào, cuốc, liềng). Hệ thống công cụ nông nghiệp được trình bày đầy đủ từ khâu chuẩn bị đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch, bảo quản.
Dệt may: Đây là nghề mạnh của nhiều dân tộc. Khu triển lãm gây ấn tượng mạnh với khung dệt đứng của người Tày, Nùng, Thái (dệt vải vóc, vải thổ cẩm), khung dệt ngồi của người Mông, Dao (dệt vải lanh, vải brocart), và đặc biệt là kỹ thuật dệt thảm, dệt chiếu của người Khmer, Chăm, Ê đê, Cơ Tu. Các mẫu vải brocart sặc sỡ, phù văn phức tạp không chỉ là sản phẩm dùng sinh hoạt mà là “ngôn ngữ” không chữ ghi lại sử sử, tín ngưỡng, thẩm mỹ của từng dân tộc.
Gốm – Sứ – Đúc – Kiện: Bảo tàng trưng bày lò gốm truyền thống của người Chăm (Bàu Trúc – Ninh Thuận) với kỹ thuật quay tay độc đáo không dùng bàn quay, lò gốm Bát Tràng (Hà Nội), gốm Mông (Điện Biên), và các sản phẩm đúc đồng, đúc sắt, làm đồ kim loại của người Nùng (Lạng Sơn), Dao, Mông. Những chiếc chuông, cái rá, dao găm, trang sức bạc lóng lánh thể hiện trình độ nghề cao.
3. Đời Sống Vật Chất: Nhà Cư – Trang Phục – Ăn Uống
- Kiến trúc nhà ở: Đây là điểm nhấn lớn nhất. Bảo tàng trưng bày các mô hình nhà ở tỷ lệ 1:1 hoặc 1:10 rất chi tiết. Du khách sẽ thấy rõ sự khác biệt: Nhà sàn thấp, mái lá ngói của người Tày, Nùng (phòng tránh mưa bão, gió lạnh); Nhà sàn cao, mái ngói/dứa, có sàn gỗ chắc chắn của người Thái, Mường (thích ứng địa hình đồi núi, tránh thú dữ, côn trùng); Nhà dài (Nhà Rông) của người Ê đê, Ba Na, Xê Đăng, Gia Rai trên Tây Nguyên (nơi ở chung của gia đình mẹ hệ, dài hàng chục mét); Nhà trên đất, mái lá, tường tre của người Khmer (Nam Bộ); Nhà trọt, nhà ốp vách của người Kinh (đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long). Mỗi loại nhà đều bố trí nội thất y hệt thực tế: bếp lửa, giường ngủ, bàn thờ, đồ dùng gia đình.
- Trang phục: Hàng trăm bộ trang phục truyền thống được trưng bày trên người mannequin hoặc treo tường, phân theo giới tính, độ tuổi (trẻ em, người già, cô dâu, rể), dịp lễ hội/hàng ngày. Sự đa dạng về chất liệu (lanh, tơ, vải thô, vải cẩm), kỹ thuật (thêu, đan, in, xăm), hình dáng (áo tứ thân, áo dài, áo khoác mở ngực, váy ống, quần đùi, khăn đóng, mũ nón) tạo nên một “sàn diễn thời trang” kỳ vĩ. Đặc biệt, bộ sưu tập trang phục của người Mông (vải lanh thêu, đan, in sáp), người Dao (áo thêu đỏ rực rỡ), người Thái (váy đen, áo xòe xanh), người Chăm (áo bà ba, khăn xếp) thu hút vô số objective của nhiếp ảnh gia.
- Văn hóa ẩm thực: Các dụng cụ nấu nướng, đựng ăn, gia vị đặc trưng (mắm tôm, mắm cá, mắm tép, tương ớt, rượu cần, rượu gạo) được giới thiệu kèm theo giải thích quy trình chế biến.
4. Đời Sống Tinh Thần: Tín Ngưỡng – Lễ Hội – Nghệ Thuật
Khu vực này đi sâu vào “linh hồn” của từng dân tộc.
Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên, Thần nông, Thần rừng, Thần nước: Hệ thống bàn thờ, đồ thờ, bài vị, cây nêu, cây đồ, đồ dùng lễ hội (trống, chiêng, mõ, keng, k’ni, tính, sáo, kèn) được trưng bày solemn. Đặc biệt là không gian thờ cúng “Thổ địa”, “Thổ công” của người Kinh, “Tà ma” (ngôi nhà ma) của người Cơ Tu, “Nhà Rông” (nhà cộng đồng/nhà thờ) của người Ba Na, Xê Đăng.
Lễ hội: Hình ảnh, hiện vật, mô phỏng các lễ hội đặc trưng: Lễ hội Lồng Tồng (Tày, Nùng), Lễ hội Xên Mường (Thái), Lễ hội Gầu Tào (Mông), Lễ hội Cấp Sắc (Dao), Lễ hội Kate (Chăm), Lễ hội Bỏ Mả (Ê đê, Gia Rai), Lễ hội Ok Om Bok (Khmer), Tết Nguyên Đán (Kinh). Du khách hiểu được ý nghĩa cầu mưa, cầu mùa, báo hiếu, kết nối cộng đồng.
Nghệ thuật biểu diễn: Trưng bày các nhạc cụ dân tộc đặc trưng: Đàn bầu, đàn tranh, đàn nhị, sáo trúc (Kinh); Tính, Kèn bầu (Tày, Nùng); Khèn, Keng, Sáo mèo (Mông, Dao); Đàn gốm, đàn đá (Mường); Chiêng (Mường, Thái, Tày, Nùng – Di sản văn hóa phi vật thể nhân loại); K’ni, Đing nǎm, Goong (Tây Nguyên); Rô băp, K’long pút (Chăm, Khmer). Bảo tàng thường xuyên tổ chức biểu diễn trực tiếp các loại hình nghệ thuật này.

Có thể bạn quan tâm: Cách Nấu Mì Quảng Phân Thiết: Bí Quyết Nấu Nước Dùng Trong, Mì Dai, Topping Đầy Đặn Chuẩn Vị Quảng Nam
5. Vấn Đề Xã Hội – Văn Hóa Đương Đại
Khác với các bảo tàng truyền thống chỉ dừng lại ở quá khứ, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam có khu vực triển lãm về “Văn hóa đương đại” và “Vấn đề xã hội”. Nội dung tập trung vào: Di cư, định cư, xóa đói giảm nghèo, bình đẳng giới, giáo dục, y tế, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, tác động của đô thị hóa, toàn cầu hóa đến đời sống các đồng bào đồng bào dân tộc thiểu số. Điều này giúp bảo tàng trở thành nơi đối thoại, phản ánh thực tiễn, không phải “kho tàng chết”.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Du Lịch Bảo Lộc Chi Tiết: Ăn Gì, Chơi Gì, Ở Đâu Và Mẹo Tiết Kiệm 2024
III. Khu Tríển Lãm Ngoài Trời: “Làng Dân Tộc” Thực Thụ
Nếu nhà triển lãm trong nhà là “bộ não” tri thức, thì khu triển lãm ngoài trời (diện tích gần 4 ha) chính là “trái tim” đập mạnh của bảo tàng. Đây là nơi tái hiện nguyên vẹn 10 công trình kiến trúc nhà ở dân tộc điển hình, được di dời, tháo dỡ từ tận nơi gốc và lắp ráp lại nguyên vẹn tại bảo tàng bởi chính những thợ thủ công của các dân tộc đó.
- Nhà sàn Tày (Lạng Sơn): Nhà sàn thấp, mái ngói, sàn gỗ, chia buồng rõ rệt (buồng khách, buồng ngủ, bếp). Thể hiện văn hóa “ăn cùng nồi, ở cùng nhà” của gia đình mở rộng.
- Nhà sàn Thái (Sơn La): Nhà sàn cao, mái ngói hình tortoise shell (mái rùa), sàn gỗ mịn, có hiên trước, hiên sau. Bố trí bàn thờ tổ tiên ở vị trí tôn nghiêm nhất. Thể hiện vẻ đẹp thẩm mỹ, sự khéo léo trong xây dựng.
- Nhà sàn Mường (Hòa Bình): Tương tự nhà Thái nhưng có đặc trưng riêng về cấu trúc khung, cột, mái và cách bố trí bếp (bếp lớn giữa nhà).
- Nhà sàn Hmông (Lào Cai): Nhà đất (tường đất nện), mái cỏ/lá, sàn đất nện. Thích ứng khí hậu lạnh giá vùng cao, giữ nhiệt tốt. Bố trí bếp 3 sỏi đá giữa nhà.
- Nhà sàn Dao (Lào Cai): Nhà sàn kết hợp tường gỗ/tre, mái lá/ngói. Có đặc điểm “nhà có mái che, sàn nhịp nhàng”.
- Nhà dài Ê đê (Đắk Lắk): Kiến trúc độc đáo nhất. Dài khoảng 30-40m (có nơi tới 100m), mái hình chiếc tàu ngược, sàn gỗ, tường tre. Cửa chính hình thang trapez. Bên trong chia thành hai phần: Gah (phần chung, nơi tiếp khách, đặt chiêng, bếp chung) và Ok (phần riêng, các buồng ngủ của từng gia đình con). Thể hiện chế độ mẹ hệ, quyền lực của người già nhất nhà (Khoa sang).
- Nhà Rông Ba Na (Kon Tum): Ngôi nhà cộng đồng cao lớn, mái cao vút hình mũi tên/nón rơm, không có cửa sổ, chỉ có 2 cửa chính. Nơi tập hội, hội nghị, khách du khách, lưu giữ chiêng, gong, vũ khí. Biểu tượng của quyền lực và sự đoàn kết làng xã.
- Nhà Giarai (Gia Lai): Nhà dài tương tự Ê đê nhưng mái nhà thường thấp hơn, đầu mái có khắc hình chim, mặt trời, mặt trăng. Có nhà mộ (nhà mồ) đặc trưng bên cạnh với các tượng khắc gỗ người nam, người nữ (biểu tượng sinh sản, tiếp nối dòng dõi).
- Nhà mộ Ê đê (Đắk Lắk): Tái hiện mô hình mộ nhà, bức tường bao quanh, cổng mộ, các tượng khắc gỗ (người, gà, voi, sữa, cày cày…). Thể hiện quan niệm “sinh tử như một”, con người chết vẫn sống trong thế giới khác.
- Nhà Khmer (Sóc Trăng/Trà Vinh): Nhà trên đất, mái ngói cao, tường gỗ/tre, có hiên trước rộng. Bố trí bàn thờ Phật, bàn thờ tổ tiên. Gần đó thường có Chùa Khmer (Bửu sơn) với kiến trúc vàng son, ngói đỏ, chùm nang, tượng Phật, Naga (rắn đa đầu) bảo vệ.
Đi dạo trong “Làng dân tộc” này, du khách không chỉ ngắm nhìn mà được trải nghiệm thực tế: leo lên nhà sàn, ngồi bên bếp lửa nghe người dân tộc địa phương (nhân viên bảo tàng hoặc nghệ nhân được mời về) kể chuyện, hát then, hò, múa xòe, thổi khèn, đánh chiêng, dệt vải, làm gốm, nướng cơm lam. Không gian xanh mát, cây cối che mát, tiếng chim hót, tiếng gió rơi lá, mùi khói bếp, mùi rượu cần, mùi gạo nướng tạo nên trải nghiệm đa giác quan khó quên.
IV. Hoạt Động Nghiên Cứu, Giáo Dục Và Hợp Tác Quốc Tế
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam không chỉ dừng lại ở chức năng trưng bày. Nó là trung tâm nghiên cứu hàng đầu về dân tộc học, nhân loại học tại Việt Nam.
- Nghiên cứu khoa học: Viện Bảo tàng Dân tộc học (thuộc Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam) thực hiện hàng chục đề tài cấp nhà nước, cấp bộ, cấp viện mỗi năm. Các chủ đề nghiên cứu bao gồm: Lịch sử dân tộc, ngôn ngữ, văn hóa vật chất/phi vật thể, di cư, định cư, phát triển bền vững, bảo tồn di sản, quan hệ dân tộc, biên giới. Nhiều tác phẩm nghiên cứu, bộ từ điển,Atlas dân tộc, sách chuyên khảo được xuất bản.
- Thu thập và bảo quản: Đội ngũ nghiên cứu viên thường xuyên đi thực địa đến các vùng sâu, vùng xa, ranh giới để thu thập hiện vật, ghi âm, ghi hình, phỏng vấn người già, nghệ nhân. Quy trình bảo quản, phục hồi hiện vật (vải, gỗ, kim loại, giấy, da lông) được thực hiện chuyên nghiệp tại phòng thí nghiệm bảo tàng.
- Giáo dục và phổ biến: Bảo tàng tổ chức hàng trăm chương trình giáo dục trải nghiệm cho học sinh, sinh viên (Học tại bảo tàng, Bảo tàng đến trường). Các chủ đề: “Khám phá văn hóa dân tộc”, “Nghề thủ công truyền thống”, “Lễ hội mùa xuân”, “Tết Việt”. Chương trình “Bảo tàng về đêm”, “Đêm văn hóa dân tộc” thu hút đông đảo giới trẻ.
- Hợp tác quốc tế: Bảo tàng thiết lập quan hệ hợp tác với hơn 50 bảo tàng, viện nghiên cứu, trường đại học trên thế giới (Pháp, Mỹ, Nhật, Hàn, Trung Quốc, Thái Lan, Lào, Campuchia…). Triển lãm تبادل, hội thảo quốc tế, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ bảo quản, nghiên cứu so sánh văn hóa Đông Nam Á. Bảo tàng là thành viên tích cực của ICOM (Hội bảo tàng quốc tế), ICME (Ủy ban Quốc tế về Bảo tàng Dân tộc học).
V. Giá Trị Cốt Lõi Và Thông Điệp Nhân Văn
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam truyền tải ba thông điệp cốt lõi vô cùng nhân văn và thiết thực:
- Đa dạng trong thống nhất: Việt Nam có 54 dân tộc, 54 ngôn ngữ, 54 bản sắc văn hóa riêng biệt, nhưng cùng chung một nhà nước, một tổ quốc. Sự khác biệt không phải là rào cản mà là nguồn giàu có, là sức mạnh nội sinh. Bảo tàng minh chứng cho triết lý “Dân tộc nào cũng có những giá trị văn hóa tốt đẹp, cần được tôn trọng và phát huy”.
- Tôn trọng và bình đẳng: Cách trình bày của bảo tàng hoàn toàn bình đẳng. Không có dân tộc nào được đặt “trên” hay “dưới”. Dân tộc Kinh (chiếm đa số) được trình bày ngang hàng với các dân tộc thiểu số (ít người hơn). Mỗi dân tộc có một không gian, một giọng kể riêng. Điều này giáo dục thế hệ trẻ và du khách quốc tế về tinh thần bình đẳng, chống phân biệt đối xử.
- Sống động và thích ứng: Văn hóa không phải là thứ “cứng nhắc”, “bảo tàng hóa” để ngắm nhìn từ xa. Văn hóa dân tộc luôn vận động, thích ứng, giao thoa, sáng tạo. Khu triển lãm đương đại và các hoạt động biểu diễn, dạy nghề tại bảo tàng chứng minh rằng: Người Mông vẫn dệt vải nhưng dùng màu sơn hiện đại; Người Ê đê vẫn đánh gong nhưng kết hợp nhạc điện tử; Người Khmer vẫn làm lễ hội nhưng stream trực tuyến. Bảo tàng khuyến khích sự sáng tạo đó.
VI. Hướng Dẫn Tham Quan Thực Dụng Cho Du Khách
Để chuyến tham quan trở nên trọn vẹn và ý nghĩa nhất, du khách nên lưu ý:
- Thời gian mở cửa: 8:30 – 17:30 hàng ngày (trừ thứ 2 hàng tuần và các ngày Tết Nguyên Đán theo thông báo). Khuyến khích đến sớm (khoảng 9h) để tránh đông đúc và nắng gắt ở khu ngoài trời.
- Vé vào cửa: Giá vé người lớn: 40.000 VNĐ. Sinh viên, học sinh, người lớn tuổi, người khuyết tật: 15.000 – 20.000 VNĐ (cần xuất trình thẻ). Trẻ em dưới 6 tuổi: Miễn phí. Vé tham quan khu ngoài trời thường tích hợp trong vé chung.
- Dịch vụ hướng dẫn viên: Rất khuyến khích thuê hướng dẫn viên (tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Pháp – giá khoảng 150.000 VNĐ/nhóm dưới 25 người/lượt). Họ sẽ giải mã những câu chuyện đằng sau hiện vật, ý nghĩa phù văn, quy trình lễ hội mà bảng hiệu không ghi hết được.
- Trang phục: Mặc quần áo lịch sự, thoải mái, giày đi bộ êm ái (phải đi bộ nhiều, leo cầu thang nhà sàn). Nên mang mũ nón, nước uống, kem chống nắng cho khu ngoài trời.
- Quy định: Không chụp ảnh flash (đèn chớp) trong nhà triển lãm (làm hỏng hiện vật, vải, tranh). Không chạm tay vào hiện vật (trừ khu trải nghiệm được phép). Giữ trật tự, vệ sinh, không ồn ào nơi nơi thờ cúng, nhà Rông, nhà mộ.
- Điểm ăn uống/mua sắm: Bảo tàng có quán cà phê, nhà hàng phục vụ món ăn dân tộc (cơm lam, gà nướng, xôi ngũ sắc, rượu cần, trà đặc sản). Cửa hàng lưu niệm bán sản phẩm thủ công mỹ nghệ (vải brocart, túi xách, trang sức bạc, gốm, nón, CD/DVD âm nhạc, sách) do các hợp tác xã, làng nghề sản xuất trực tiếp – nơi mua quà biếu có ý nghĩa và hỗ trợ kinh tế cho người dân tộc.
VII. Kết Luận: Một Hành Trình Về Nguồn Cội
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam không phải là điểm đến “check-in” nhanh chóng. Nó là một hành trình về nguồn cội, một bài học lịch sử và nhân văn sinh động. Mỗi bước chân đi qua những ngôi nhà sàn, mỗi cái nhìn chạm vào những đường thêu tinh xảo, mỗi tiếng chiêng gong vọng lại từ nhà Rông, mỗi hương vị cơm lam, rượu cần… đều khơi gợi trong lòng người tham quan sự tự hào lớn lao về một Việt Nam “Đất nước người, người nước đất” – nơi 54 dòng máu anh em cùng nhịp đập, cùng chia sẻ nắng mưa, cùng xây dựng tương lai.
Ghé Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam một lần, bạn sẽ hiểu thêm về người bạn, người hàng xóm, người đồng bào ở vùng cao, ở vùng sâu, ở biển đảo. Bạn sẽ yêu thương hơn đất nước này – nơi văn hóa không bị lãng quên mà được vun đắp, bảo tồn và phát huy mỗi ngày. Đó là giá trị bất tận mà bảo tàng này dành tặng cho mỗi người con đất Việt và bạn bè quốc tế. Hãy đến, để cảm nhận, để thấu hiểu và để yêu thương.
