Phở – món ăn mang hồn cốt của ẩm thực Việt Nam – đã vượt ra khỏi ranh giới làng quê, phố thị Sài Gòn – Hà Nội để trở thành một biểu tượng cuisine toàn cầu. Từ những gánh phở lội cổ truyền trên phố cổ Hà Nội, qua những quán phở Nam sôi động tại Chợ Lớn, cho đến nay, phở đã có mặt ở khắp năm châu, từ các góc phố nhỏ tại Paris, các trung tâm thương mại sầm uất ở New York, Sydney, Tokyo, cho đến những nhà hàng Michelin sang trọng tại Hong Kong hay Singapore. Hành trình “Phở Việt Nam trên thế giới” không chỉ là câu chuyện về sự lan tỏa của một món ăn, mà là lịch sử sống động về sự hội nhập, thích nghi, và khẳng định bản sắc văn hóa của người Việt qua ngôn ngữ ẩm thực.
Có thể bạn quan tâm: Phố Đi Bộ Bạch Đằng Đà Nẵng: Trái Tim Sôi Động Của Thành Phố Biển, Điểm Đến Không Thể Bỏ Lỡ Khi Du Lịch
I. Nguồn Gốc Và Bản Sắc: Cội Nguồn Của Sự Chinh Phục
Trước khi nói về thế giới, ta phải hiểu rõ “cội nguồn”. Phở không phải là món ăn “đã sẵn có” mà là kết tinh của lịch sử, địa lý và sự giao thoa văn hóa. Hầu hết các nhà sử học ẩm thực đồng thuận phở ra đời ở miền Bắc (Hà Nội, Nam Định) đầu thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng của món “ngưu nhục phấn” (bò xé phấn) của người Hoa và cả văn hóa ăn uống của người Pháp (súp xương bò – pot-au-feu).
Có thể bạn quan tâm: Phở Khô Gia Lai Thủ Đức: Hành Trình Tìm Kiếm Hương Vị Nguyên Bản Giữa Sài Gòn Hiện Đại
Tuy nhiên, người Việt đã “Việt hóa” triệt để: xương bò hầm lâu giờ với gia vị phương Đông (quế, hồi, thảo quả, đinh hương, gừng nướng, hành tây nướng), bánh phở làm từ gạo tẻ ngâm, xay, tráng mỏng, chín tới, mềm dẻo. Tô phở chuẩn phải có nước trong vắt, ngọt thanh từ xương, thơm nồng nàn gia vị, thịt bò chín vừa, tái mỏng, bánh phở trắng ngần, ăn kèm hành lá, ngò gai, ớt, chanh, tương đen, tỏi giấm.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá “thiên Đường Ẩm Thực” Phố Đồ Ăn Vặt Hà Nội: Hành Trình Chinh Phục Vị Giác Từ Phố Cổ Đến Phố Mới
Sự phân hóa sau này tạo nên hai dòng chính: Phở Bắc (thánh thót, tinh tế, nước trong, ít gia vị thêm, ăn kèm quai vạc, chanh) và Phở Nam (hào phóng, ngọt đậm, nhiều rau thơm, giá đỗ, tương ớt, hoisin, tùy biến toppings: gân, sách, viên bò). Chính sự đa dạng này là “vũ khí” giúp phở dễ dàng thích ứng với nhiều khẩu vị trên toàn cầu.
II. Làn Sóng Đi Ra Khỏi Việt Nam: Từ Người Di Cư Đến “Phở Diplomacy”
Sự hiện diện của phở trên bản đồ thế giới gắn liền với lịch sử di cư của người Việt Nam.
1. Thời kỳ 1975 – 1990: Nỗi nhớ trong túi áo người tị nạn
Sau năm 1975, hàng trăm nghìn người Việt ra đi qua biển, định cư tại Mỹ, Canada, Úc, Pháp, Đức… Phở trở thành “chữa lành” cho nỗi nhớ quê hương. Những quán phở đầu tiên mọc lên tại “Little Saigon” (Orange County, Westminster – Mỹ), Paris 13 (Pháp), Cabramatta (Sydney – Úc), Box Hill (Melbourne). Lúc này, phở phục vụ chủ yếu cho cộng đồng Việt kiều. Nguyên liệu khó khăn (bánh phở tươi, gia vị nguyên bản), nước lèo phải hầm từ xương heo, bò địa phương, gia vị mua ở chợ Châu Á. Nhưng “hồn” của phở vẫn được giữ trọn vẹn.
2. Thời kỳ 1990 – 2010: Phở bước ra khỏi khu phố Châu Á
Khi kinh tế Việt Nam đổi mới (Đổi Mới 1986) và quan hệ quốc tế bình thường hóa, du khách quốc tế bắt đầu đến Việt Nam. Họ ăn phở, yêu phở, và mang câu chuyện về phở về nước. Các nhà báo ẩm thực, blogger du lịch bắt đầu viết về “Phở – hương vị Việt Nam”. Anthony Bourdain – “giáo sư” ẩm thực toàn cầu – đã có những chia sẻ bất hủ về phở tại Hà Nội (quán Phở 10, Phở Sướng…), khẳng định đây là “món ăn hoàn hảo nhất thế giới”. Lúc này, phở bắt đầu xuất hiện trên menu các nhà hàng Việt Nam chính thống ở các thủ đô lớn, và cả các chuỗi nhà hàng Á Đông bắt đầu cho phở vào menu.
3. Thời kỳ 2010 – nay: Phở trở thành “Global Superstar”
Sự bùng nổ của mạng xã hội (Instagram, TikTok, YouTube), du lịch ẩm thực (Food Tourism), và sự công nhận từ các tổ chức uy tín (CNN, TasteAtlas, Michelin Guide) đã đưa phở lên đỉnh cao. Phở không còn là món “ethnic food” (món dân tộc) nhỏ bé mà là một “brand” ẩm thực toàn cầu.
III. Bản Đồ Phở Toàn Cầu: Sự Hiện Diện Và Số Liệu Ấn Tượng
Hiện nay, ước tính có hàng chục nghìn quán phở hoạt động trên toàn cầu (không tính các quán bán phở đóng gói, instant).
- Mỹ: Là thị trường lớn nhất ngoài Việt Nam. Chỉ tại California (Little Saigon, San Jose, San Francisco, LA) đã có hàng trăm quán. Texas (Houston, Dallas), Virginia (Falls Church – “Little Saigon” thứ 2), Washington DC, New York, Seattle… đều có mật độ quán phở rất cao. Chuỗi Phở Hoa (Canada/Mỹ), Phở 79, Phở 87, Phở 10 (chi nhánh quốc tế) là những tên tuổi lớn.
- Pháp: Paris là “thủ đô phở thứ 2” của thế giới. Khu phố Choisy/Chinatown (Quận 13) tập trung hàng chục quán phở nổi tiếng (Phở 14, Phở Bán, Le Pho…). Người Pháp và người Âu rất yêu thích phở gà và phở chay.
- Úc: Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth. Phở ở Úc thường ngọt hơn, nước đậm hơn, phù hợp khẩu vị địa phương và cộng đồng Việt kiều lớn (hàng trăm nghìn người).
- Canada: Toronto, Vancouver, Montreal. Phở ở Canada chịu ảnh hưởng mạnh từ phong cách Bắc (nước trong) nhưng portion (khẩu phần) lớn theo kiểu Mỹ.
- Châu Á (Ngoài VN): Nhật Bản (Tokyo, Osaka – phở kiểu Nhật thường ngọt, ít gia vị, bánh phở dày hơn), Hàn Quốc (Seoul – phở ăn kèm kimchi, cay), Singapore, Malaysia, Thái Lan, Đài Loan… Phở ở đây thường được “localize” rất mạnh.
- Trung Đông & Châu Phi: Các nước GCC (UAE, Qatar, Ả Rập Xê Út) có nhiều quán phở do đầu tư của người Việt hoặc người Á, phục vụ cộng đồng người ngoại lao động và du khách.
Số liệu tiêu biểu:
TasteAtlas (2023/2024): Phở thường xuyên nằm trong Top 10-20 “Best Soups in the World” (Top 10 món súp ngon nhất thế giới) và Top 50 “Best Dishes in the World”.
CNN Travel: Phở nằm trong danh sách “50 món ăn ngon nhất thế giới” (World’s 50 best foods) nhiều năm liên tiếp.
Google Trends: Từ khóa “Pho near me” (Phở gần tôi) tìm kiếm cực cao tại Mỹ, Úc, Canada, Pháp, Đức.
Doanh thu: Thị trường phở toàn cầu (kể cả phở tươi, phở khô, phở hộp, gia vị phở) ước tính đạt hàng tỷ USD/năm.
IV. Sự “Diễn Biến” Và “Localize”: Khi Phở Gặp Gỡ Văn Hóa Khác
Để tồn tại và phát triển, phở đã phải trải qua quá trình “localize” (bản địa hóa) thú vị, đôi khi gây tranh cãi nhưng không thể phủ nhận là yếu tố sống còn.
1. Thay đổi nguyên liệu cốt lõi:
Bánh phở: Nước ngoài hiếm có bánh phở tươi tráng ngay (trừ các khu đông Việt kiều có xưởng làm). Hầu hết dùng bánh phở khô (khoảng 1-3mm dày), ngâm nước nóng trước khi chần. Bánh khô thường dai, dày hơn, hấp thu nước lèo kém hơn bánh tươi.
Thịt bò: Ở Mỹ, Úc, bò tẩm (Wagyu, Angus, Prime) rất phổ biến. Nhiều quán dùng bò tẩm cao cấp (ribeye, striploin) làm phở tái, phở bò wagyu giá $25-$50/tô. Ngược lại, ở Châu Á, đôi khi dùng bò nhập khẩu Brazil, Úc giá rẻ hơn.
Gia vị: Hành tây, gừng nướng thường bị bỏ qua hoặc lượng ít do khói mùi khó chịu trong nhà hàng kín. Quế, hồi, thảo quả đôi khi dùng dạng túi lọc (tea bag) hoặc bột gia vị phở instant để tiện lợi, ổn định hương vị.
Nước lèo: Xu hướng “Bone Broth” (nước xương) tại phương Tây khiến nhiều quán hầm xương rất lâu (12-24h) cho nước sánh, đậm, trong suốt (clear broth) – một kỹ thuật cao cấp hơn cả phở truyền thống.
2. Sự ra đời của các biến thể “Hybrid” (Lai tạo):
Phở Cuốn / Phở Chiên Phồng / Phở Xào: Được giới thiệu như các món khai vị (appetizer) tại các nhà hàng Việt Nam hiện đại ở nước ngoài.
Phở Burger / Phở Taco / Phở Pizza / Phở Burrito: Các chef trẻ (thường là người Việt 2, 3 tại Mỹ/Úc) sáng tạo fusion. Ví dụ: Phở Burger (bánh mì burger thay bằng bánh phở chiên giòn, nhân thịt bò hầm phở), Phở Ramen (kết hợp nước lèo phở với mì ramen, trứng ốp la).
Phở Chay / Vegan Phở: Xu hướng ăn chay, plant-based bùng nổ tại Châu Âu, Mỹ. Nước lèo dùng nấm hương, nấm shiitake, đậu nành, hạt điều, rau củ nướng. Đây là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất gần 5 năm.
Phở Gà (Chicken Pho): Rất phổ biến tại Pháp, Úc, Mỹ vì gà dễ mua, rẻ, hầm nhanh, hợp khẩu vị người không ăn bò (Hồi giáo, Hindu, người ăn kiêng red meat).
3. Cách ăn và Trang trí (Garnish):
Tại Việt Nam: Hành lá, ngò gai, ớt, chanh, giá đỗ (Nam), quai vạc (Bắc), tương đen, tỏi giấm.
Tại Mỹ/Úc/Pháp: Thêm Cilantro (Ngò rí) – rất quan trọng, Thai Basil (Húng quế), Jalapeño/Serrano peppers (ớt xanh Mexico/Thái – cay nồng), Bean sprouts (Giá đỗ) to, mập, Lime (Chanh), Hoisin sauce (Tương đen), Sriracha (Tương ớt Sriracha – “con gà”). Sriracha và Hoisin trở thành “cặp đôi không thể tách rời” của phở tại phương Tây, khác hẳn với Việt Nam nơi ít dùng Sriracha trực tiếp vào tô.
V. Những Thách Thức Lớn Nhất Của Phở Trên Thế Giới
Dù thành công rực rỡ, phở Việt Nam trên thế giới đối mặt với những “nỗi đau” lớn:
1. Vấn đề “Authenticity” (Chính thống) vs. “Adaptation” (Thích ứng):
Phở “giả” / Phở “tây hóa” quá độ: Nhiều quán do người không phải Việt Nam mở (người Trung, Hàn, Thái, thậm chí người địa phương) bán “Phở” nhưng nước lèo dùng xương heo, gia vị nấu canh, bánh mì thay bánh phở, kèm rau mùi tây, chanh, không có ngò gai, húng quế. Khách không biết ăn phở thật sẽ nghĩ đó là chuẩn.
Phở Instant / Phở hộp / Phở khô: Các hãng lớn (Acecook, Vifon, Nongshim, Nissin…) bán “Pho” nhưng hương vị xa xỉ so với thực tế. Điều này làm mờ đi hình ảnh phở nguyên bản.
2. Quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm & Chuẩn mực:
Nhiều quốc gia yêu cầu cực khắt khe về vệ sinh (HACCP, FDA, USDA, EU standards). Việc hầm xương 12-24h, để nguội, tách mỡ, bảo quản bánh phở tươi… rất khó tuân thủ quy trình công nghiệp hóa mà không mất hương vị.
Chi phí nhân công cao (Mỹ, Úc, Châu Âu) khiến nhiều quán phải tắt bếp, chuyển sang dùng nước lèo cơm (concentrate/base) pha loãng, mất hồn phở.
3. Bản quyền và Tên gọi (Geographical Indication – Chỉ dẫn địa lý):
Việt Nam đã đăng ký bảo hộ “Phở” như Chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam (2018) và một số quốc gia. Tuy nhiên, trên thế giới, “Pho” đã trở thành danh từ phổ thông (generic term) chỉ loại súp bánh phở bò/gà. Rất khó khống chế tên gọi. Việc một chuỗi nhà hàng tại Mỹ đăng ký thương hiệu “Pho 79”, “Pho 88” là hợp pháp, nhưng nếu một chuỗi lớn đăng ký “Pho” làm thương hiệu độc quyền sẽ gây tranh cãi quốc tế.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Phố Ăn Đêm Tống Duy Tân: “thiên Đường Ẩm Thực” Sôi Động Tim Thành Phố Thủ Đức
4. Truyền thừa người làm nghề:
Ở nước ngoài, nghề nấu phở vất vả, làm việc đêm khuya, sớm mai, khói dầu mùi gia vị. Thế hệ 2, 3 người Việt kiều ít muốn kế thừa. Nhiều quán phải thuê đầu bếp người Mexico, Trung Quốc, Myanmar… dẫn đến mất đi “kỹ thuật tay” (hand skill) và “vũ khí bí mật” (secret recipe) của gia đình.
VI. Chiến Lược Đưa Phở Việt Nam Vươn Tới Đỉnh Cao Văn Hóa Thế Giới
Để phở không chỉ là “món ăn đường phố rẻ tiền” hay “món ăn fusión kỳ lạ” mà trở thành di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại (như Kimchi của Hàn, Sushi của Nhật, Pizza của Ý), cần chiến lược hệ thống:
1. Xây dựng Chuẩn mực “Phở Chuẩn Việt Nam” (Vietnamese Pho Standard):
Hội ẩm thực Việt Nam, Bộ Văn hóa – Thể thao – Du lịch, Viện Nghiên cứu ẩm thực cần phối hợp xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) cho Phở Bắc, Phở Nam: Nguyên liệu, quy trình, trình bày, cách thưởng thức.
Đẩy mạnh đăng ký Chỉ dẫn địa lý (GI) “Phở Hà Nội”, “Phở Nam Định”, “Phở Sài Gòn” tại các quốc gia mục tiêu (Mỹ, EU, Nhật, Hàn, Trung, ASEAN). Điều này bảo vệ uy tín và giá trị thương hiệu.
2. “Phở Diplomacy” (Ngoại giao Phở) có hệ thống:
Đưa phở vào menu tiệc ngoại giao cấp cao, các hội nghị APEC, ASEAN, UN.
Hỗ trợ các đội ngũ đầu bếp Việt Nam tham gia các cuộc thi ẩm thực quốc tế (Bocuse d’Or, Worldchefs, Asia’s 50 Best) với món phở sáng tạo nhưng giữ gốc.
Tổ chức “Ngày Phở Việt Nam” (Vietnam Pho Day) hàng năm tại các trung tâm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, phối hợp với các trường nấu ăn địa phương (Le Cordon Bleu, CIA, Culinary Institute of Australia…) mở lớp dạy nấu phở chính thống.
3. Đầu tư Công nghệ & Chuỗi giá trị:
Công nghệ đóng gói/nâng cao giá trị: Phát triển dòng “Phở Ready-to-eat/Heat-and-eat” cao cấp (nước lèo hầm thật xương, bánh phở tươi đông lạnh/đóng gói MAP, thịt bò sơ chế sẵn, gói gia vị riêng) đạt chuẩn xuất khẩu Mỹ, EU, Nhật. Không phải phở hộp/instant rẻ tiền.
Chuỗi cung ứng nguyên liệu: Xây dựng vùng nguyên liệu sạch (bò, gà, gạo làm bánh phở, gia vị) đạt GlobalGAP, Organic để phục vụ xuất khẩu và chuỗi nhà hàng Việt Nam ở nước ngoài.
Franchise mô hình chuẩn: Hỗ trợ các thương hiệu phở Việt Nam mạnh (Phở 10, Phở Thìn, Phở Sướng, Phở Hòa, Phở 1995…) mở chuỗiフランチャイズ (franchise) quốc tế với bộ SOP (Quy trình vận hành chuẩn) chặt chẽ: từ tuyển dụng, đào tạo đầu bếp, nhập nguyên liệu, marketing đến trải nghiệm khách hàng.
4. Kể chuyện (Storytelling) & Marketing số:
Không chỉ bán “món ăn”, hãy bán “văn hóa”, “lịch sử”, “cảm xúc”. Video clip quay cảnh hầm xương đêm khuya, tay tráng bánh phở, nụ cười người bán phở gánh…
Tận dụng KOLs, Food Bloggers, Michelin Inspectors, Du khách quốc tế review thực tế.
Xây dựng ứng dụng/Website “Vietnam Pho Map” chỉ đường đến các quán phở CHUẨN (được công nhận bởi Đại sứ quán/Đoàn công tác Việt Nam/Hội ẩm thực) tại các quốc gia lớn, giúp du khách tránh “phở giả”.
5. Giáo dục & Du lịch ẩm thực (Gastro-tourism):
Thiết kế tour “Hành trình một tô phở”: Tham quan xưởng làm bánh phở, vườn gia vị, chợ đầu mối, học nấu phở cùng chủ quán lừng danh, thưởng thức phở tại nhiều phong cách (Bắc, Nam, Cao cấp, Đường phố).
Đưa phở vào chương trình giảng dạy tại các trường Đại học Du lịch – Khách sạn quốc tế.
VII. Những Câu Chuyện Thành Công Điển Hình Trên Bản Đồ Thế Giới
1. Phở Hòa (Pho Hoa) – Từ Sài Gòn ra Calgary, chinh phục Bắc Mỹ:
Khởi đầu từ quán Phở Hòa tại Sài Gòn (quán 1). Năm 1983, chủ quán mang thương hiệu sang Calgary (Canada). Nhận thấy khách phương Tây khó ăn ngò gai, ớt sống, họ điều chỉnh: nước lèo trong hơn, cung cấp rau riêng đĩa (plate), cho thêm Sriracha/Hoisin. Mô hình Franchise chặt chẽ, tập trung đào tạo, chọn vị trí đẹp (mall, downtown). Hiện có >70 chi nhánh tại Canada, Mỹ, Philippines, Malaysia… Doanh thu hàng chục triệu USD/năm. Bài học: Chuẩn hóa quy trình + Linh hoạt bản địa hóa + Franchise chuyên nghiệp.
2. Phở 10 (Hà Nội) – Đánh trúng “Tim” Anthony Bourdain & Michelin:
Phở 10 không mở chi nhánh nước ngoài (chỉ có 1 quán tại Hà Nội), nhưng tên tuổi toàn cầu nhờ Anthony Bourdain ăn và khen ngợi trên CNN Parts Unknown. Sau đó, Phở 10 được Michelin Guide Hà Nội đề cử Bib Gourmand. Bài học: Chất lượng cốt lõi (Product) là vua. Một tô phở “chuẩn đến mức không thể chê” là marketing mạnh nhất.
3. Phở 79 (Little Saigon, Westminster, California) – Biểu tượng của người Việt Mỹ:
Mở năm 1982. Giữ nguyên hương vị Phở Nam đậm đà, portion lớn, giá mềm. Trở thành điểm đến “bắt buộc” của bất kỳ du khách nào đến Little Saigon, bao gồm cả các ngôi sao Hollywood, chính trị gia. Bài học: Giữ gốc giữ hồn (Authenticity) cộng đồng là nền tảng vững chắc.
4. Anan Saigon (TP.HCM) – Phở Fine Dining (Michelin 1 sao):
Đầu bếp Peter Cuong Franklin biến tô phở dân dã thành tác phẩm nghệ thuật: “Phở 100$” (Phở bò Wagyu A5, nấm truffle, bánh phở làm từ bột gạo lứt, nước lèo lọc siêu trong). Chứng minh phở có thể leo lên đỉnh cao ẩm thực thế giới (Fine Dining) mà không mất bản sắc. Bài học: Sáng tạo cao cấp (Innovation) dựa trên nền tảng truyền thống.
5. Các thương hiệu Phở Instant/Vifon/Acecook xuất khẩu:
Dù là phở công nghiệp, nhưng Vifon, Acecook đã đưa hình ảnh “Phở Việt Nam” vào kệ siêu thị tại >50 quốc gia. Doanh thu xuất khẩu hàng trăm triệu USD. Bài học: Quy mô hóa, công nghiệp hóa là cánh cửa tiếp cận đại chúng toàn cầu.
VIII. Tương Lai: Phở – Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Của Nhân Loại?
Việt Nam đang chuẩn bị hồ sơ đề cử “Nghệ thuật nấu và thưởng thức Phở” vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại (UNESCO). Đây là bước đi chiến lược, mang ý nghĩa lịch sử.
Nếu thành công, nó sẽ:
1. Khẳng định chủ quyền văn hóa: Phở là của Việt Nam, ngăn chặn việc các nước khác “khoái” nguồn gốc.
2. Bảo vệ sự đa dạng: Công nhận cả Phở Bắc, Phở Nam, Phở gà, Phở cuốn… là một di sản sống, cho phép thay đổi, sáng tạo trong khuôn khổ truyền thống.
3. Tăng giá trị gia tăng: Du khách đến Việt Nam không chỉ ăn phở mà “trải nghiệm di sản”. Giá trị thương hiệu “Phở Việt Nam” sẽ được bảo vệ bởi pháp luật quốc tế.
4. Động lực cho người làm nghề: Người nấu phở được công nhận là “người gìn giữ di sản”, thu hút thế hệ trẻ theo đuổi nghề.
IX. Kết Luận: Một Tô Phở – Một Việt Nam Thu Nhỏ
Nhìn một tô phở đặt trên bàn ăn ở New York, Paris, Sydney hay Tokyo, ta không chỉ thấy bún, thịt, nước, rau. Ta thấy:
Sự kiên cường: Của người Việt mang hương vị quê hương đi khắp nơi, gìn giữ trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Sự thông minh: Của người Việt biết “giữ gốc” (nước lèo, gia vị, bánh phở) mà “diễn biến” (cách ăn, toppings, trình bày) để hòa nhập, được yêu thích.
Sự hào phóng: Phở không bao giờ “kín đáo”. Công thức công khai, ai cũng nấu được, nhưng nấu ngon như Việt Nam thì khó. Phở mời gọi mọi người cùng chung bàn, cùng tùy biến (thêm chanh, ớt, tương) theo sở thích cá nhân – triết lý “Hòa mà khác” đẹp đẽ của văn hóa Việt.
Hành trình “Phở Việt Nam trên thế giới” vẫn đang tiếp diễn. Mỗi tô phở được phục vụ ở đất khách là một “đại sứ” vô hình, kể chuyện về một đất nước hình chữ S, về người dân chăm chỉ, khéo tay, giàu tình cảm. Từ gánh phở gánh vai lội chân trời, đến tô phở Michelin 100 USD, đến gói phở khô trên kệ siêu thị Berlin… Phở đã và đang viết nên một chương sử ẩm thực vĩ đại: Từ Việt Nam, đến thế giới, vì hòa bình, cho sự thân yêu và niềm vui đơn giản của một tô nóng hổi.
Bài viết được biên soạn dựa trên tổng hợp dữ liệu lịch sử ẩm thực, báo cáo thị trường quốc tế (TasteAtlas, CNN Travel, Euromonitor, Statista), thực tế khảo sát tại các cộng đồng Việt kiều lớn (Little Saigon, Paris 13, Cabramatta, Toronto), và các chính sách văn hóa, xuất khẩu của Việt Nam.
