Giữa lòng thủ đô ngàn năm văn hiến, nơi những ngõ ngách uốn lượn như vết chữ Hán cổ xưa, tồn tại một không gian đặc biệt mà người xưa gọi là “Phố Lồng Đèn” – một cái tên gợi nhớ đến cả sự rực rỡ của những chiếc lồng đèn giấy bồng bềnh trước gió mùa đông, lẫn hương mực, hương sách, hương tâm của những “Lương Nhữ Học” – những học tử tử tế, hiền良, nấp mình giữa chợ búa đời thường để tìm kiếm chân lý và nhân cách. Không chỉ là một địa danh địa lý đơn thuần, “Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học” là một ẩn dụ đẹp cho sự giao thoa, dung hòa giữa hơi thở thị trường sôi động và hồn cốt văn hóa truyền thống, giữa sự phồn hoa vỏ bọc và giá trị cốt lõi bền vững của dân tộc.
Có thể bạn quan tâm: Phố Ẩm Thực Kinh Dương Vương: Hành Trình Khám Phá “thiên Đường Ăn Uống” Trái Tim Hà Nội
I. Hành Trình Của Một Tên Gọi: Từ Hàng Ma, Hàng Đào Đến “Phố Lồng Đèn”
Nếu dò tìm trên bản đồ Hà Nội hiện nay, bạn sẽ không thấy một con đường nào mang tên chính thức là “Phố Lồng Đèn”. Tên gọi này sinh ra từ bộ ký ức tập thể, từ văn học, từ ca dao tùy bút và từ chính thực tại lịch sử của khu phố cổ Hà Nội – cụ thể là khu vực giao thoa giữa phố Hàng Ma, Hàng Đào, Hàng Bồ, Hàng Bông và một phần phố Lương Ngóc Quyến.
Có thể bạn quan tâm: Phố Ông Đồ Phạm Ngọc Thạch: Hồn Văn Chương Giữa Lòng Sài Gòn Hiện Đại
Trước kia, phố Hàng Ma chuyên làm nghề giấy, đồ thờ cúng, lồng đèn. Mỗi khi đến cận Tết Nguyên Đán hoặc Tết Trung Thu, cả con phố sáng lòa bởi hàng ngàn chiếc lồng đèn giấy bóng bay, lồng đèn kéo quân, lồng đèn hình cá chép, hình ngôi sao… ánh sáng lung linh phản chiếu lên mặt đường nhựa mịn, lên mái ngói nâu cũ, lên gương mặt tươi cười của trẻ con và ánh mắt khao khát của người lớn. Đó là “Phố Lồng Đèn” về mặt hữu hình – nơi sản xuất và tiêu thụ ánh sáng, hy vọng và niềm vui.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Phố Phó Đức Chính: Trái Tim Lịch Sử Và Văn Hóa Của Hà Nội Xưa Và Nay
Nhưng “Phố Lồng Đèn” lại có một lớp ý nghĩa thâm sâu hơn, vô hình hơn. Giữa khu vực này, từ xưa đến nay, tập trung nhiều hiệu sách cổ, tiệm mộc in sách, tiệm bán giấy dó, bút mực, giấy khổ – những “bồ tát” bất ly thân của người đọc sách, người học văn. Phố Lương Ngóc Quyến (trước gọi là phố Hàng Bút hoặc một phần phố Hàng Trống) lại là nơi tập trung các hiệu thuốc Bắc, nhưng cũng là nơi nhiều nhà văn, nhà báo, học giả xưa nay chọn làm nơi trú ẩn, sáng tác. Sự gần gũi giữa “lồng đèn” (biểu tượng cho ánh sáng, cho niềm tin, cho đời sống tinh thần, lễ hội) và “văn phòng phẩm” (công cụ của người học) đã tạo nên một hệ sinh thái văn hóa độc đáo. Người ta gọi đó là “Phố Lồng Đèn” để chỉ một không gian mà ở đó, ánh sáng không chỉ chiếu sáng đường phố mà còn soi rọi tâm hồn.
II. Hồn Cốt “Lương Nhữ Học”: Người Giữ Lửa Văn Chương
“Lương Nhữ Học” – từ Hán Việt chỉ những học sinh, sinh viên (Nhữ Học) lành lương, tử tế, có đạo đức (Lương). Trong tư duy Confucianisme thống trị xã hội Việt Nam truyền thống qua hàng thế kỷ, “Lương Nhữ Học” không chỉ là người học giỏi, thi đậu cao, mà là người “Tu thân, Tề gia, Trị quốc, Bình thiên hạ”. Chúng là xương sống của quốc gia, là người gìn giữ hương hỏa văn hóa, là cầu nối giữa quá khứ và tương lai.
Ở “Phố Lồng Đèn” này, hình ảnh “Lương Nhữ Học” không chỉ tồn tại trong sách sử hay bia đá Văn Miếu – Quốc Tử Giám cách đó không xa. Chúng hiện hữu trong từng cuốn sách cũ bọc da lụa đặt trên kệ gỗ mốc meo của hiệu “Sách Cũ” nào đó ở cuối phố Hàng Bồ. Chúng hiện hữu trong tư thế ngồi thiền của ông già bán thư pháp trước cửa chùa Bạch Mã, nắm bút lông phun mực viết chữ “Tâm”, “Trí”, “Nhẫn”, “Duyên” cho khách xuân. Chúng hiện hữu trong giọng đọc sách vang vọng từ một quán trà trùm bí mật ở ngõ Hàng Chiếu, nơi những người yêu văn chương tụ tập để “học thầy không tày học bạn”, tranh luận về thơ ca, sử học, triết lý mà không lo tiếng xe cộ ồ ạt bên ngoài.
Câu chuyện về “Lương Nhữ Học” gắn liền với Phố Lồng Đèn là câu chuyện về sự kiên trì. Dù thời đại thay đổi, dù chiến tranh bao la, dù kinh tế thị trường phát triển mãnh liệt, ở góc nhỏ này của Hà Nội, vẫn luôn có những người trẻ mang balo, cầm cuốn “Kiều” hoặc “Tuệ Vân”, ngồi một góc sân nhà cổ, hoặc quán cà phê vỉa hè, đọc sách say sưa. Đó là hình ảnh hiện đại của “Lương Nhữ Học”: không nhất thiết phải mặc áo dài, khăn vấn, nhưng vẫn mang trong mình “chí sĩ” – chí hướng cao đẹp, lối sống có tâm, có trách nhiệm với cộng đồng và văn hóa. Phố Lồng Đèn trở thành “trường học không tường” nơi bài học lớn nhất không phải là kiến thức sách vở, mà là “học làm người” – học cách giữ gìn bản sắc, học cách đối diện với hiện đại mà không mất gốc.
III. Giao Thoa Của Hai Dòng Chảy: “Thị” Và “Trường”, “Lợi” Và “Nghĩa”
Đặc sắc nhất của “Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học” chính là sự đối lập thống nhất, sự giao thoa tự nhiên giữa hai dòng chảy: dòng chảy “Thị” (thị trường, buôn bán, lợi ích vật chất) và dòng chảy “Trường” (trường học, tu dưỡng, giá trị tinh thần).
Ngày xưa, người ta thường nghĩ buôn bán và làm quan/học văn là hai đường xa nhau. “Sĩ nông công thương” đặt thương nhân ở cuối. Nhưng ở Hà Nội, và cụ thể ở khu phố cổ này, ranh giới đó mờ nhạt. Người bán lồng đèn ở Hàng Ma có thể là người am hiểu sử học, biết by heart các câu đối Tết. Người bán giấy dó ở Hàng Bồ có thể tư vấn cho khách chọn loại giấy phù hợp để in sách cổ, làm thư pháp. Người bán thuốc Bắc ở Lương Ngóc Quyến lại am hiểu “Bản thảo cương mục” không kém gì bác sĩ 궁廷.
Sự giao thoa đó thể hiện rõ nét nhất vào dịp Tết Nguyên Đán. Cả phố Hàng Ma, Hàng Đào sáng lòa đèn hoa, đèn cồng, đèn kéo quân – đó là “Thị”, là kinh tế, là niềm vui tiêu dùng, là nhu cầu thẩm mỹ. Nhưng ngay giữa lòng phố đó, trước cửa Văn Miếu, hoặc ở những góc sân nhà cổ, những ông lão bút pháp ngồi viết chữ “Phúc”, “Lộc”, “Thọ”, “Đức”, “Hiếu” – đó là “Trường”, là triết lý, là lời nhắc nhở, là cầu nguyện cho an lành và hiền tốt. Khách hàng mua lồng đèn về cho cháu vui chơi, đồng thời xin một câu đối treo ở nhà để nhắc nhở con cháu “Học thi đậu, làm ăn khôn”. Lồng đèn mang lại ánh sáng cho mắt, câu đối mang lại ánh sáng cho tâm.
Một ví dụ điển hình là sự tồn tại bền bỉ của các hiệu sách cũ. Giữa những tiệm bán quần áo, đồ ăn vặt, đồ điện tử hiện đại nở rộ, những hiệu sách như “Sách Cũ Hà Nội”, “Trí Tuệ”, hay các tiệm sách nhỏ lẻ ở Hàng Bồ, Hàng Bún vẫn giữ vững chỗ đứng. Chủ hiệu không chỉ bán sách, họ còn là “người gác lại văn hóa”. Họ săn lùng, bảo quản, tu bổ những cuốn sách Hán Nôm, sách Pháp Việt in đầu thập kỷ 1900, tạp chí “Nam Phong”, “Phụ Nữ Tân Văn”… Họ sẵn sàng ngồi hàng giờ với khách hàng (nhiều khi là sinh viên, nhà nghiên cứu trẻ) giải thích giá trị của một bản in, một dòng chữ. Ở đây, giao dịch mua bán gắn liền với truyền thụ tri thức. “Lợi” (tiền bạc) được điều hòa bởi “Nghĩa” (trách nhiệm văn hóa). Đó chính là tinh thần “Lương Nhữ Học” thẩm thấu vào chính hoạt động thương mại.
IV. Kiến Trúc Và Không Gian: Vỏ Bọc Cho Hồn Văn Hóa
Không thể nói về “Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học” mà không nhắc đến những ngôi nhà cổ – cái “vỏ” vật chất chứa đựng “hồn” văn hóa. Kiến trúc phố cổ Hà Nội với đặc trưng “ngôi nhà ống” (mặt tiền hẹp, chiều sâu dài, nhiều tầng, có thiên tinh) là sản phẩm của tư duy “cư trú kết hợp kinh doanh” và cả tư duy phong thủy, gia đạo của người Việt xưa.
Mỗi ngôi nhà ở Phố Lồng Đèn là một “trường học” thu nhỏ. Sảnh nhà (nhà trước) thường dành cho buôn bán, tiếp khách – nơi “Thị” diễn ra. Nhưng lùi sâu vào trong, qua thiên tinh (lòi trời) lấy sáng, lấy gió, là nhà giữa, nhà sau – nơi gia tộc tụ tập, thờ cúng tổ tiên, nơi đặt bàn học, kệ sách, bàn thờ ông Công ông Táo, bàn thờ tổ. Cái “trường” (gia đạo, tu dưỡng) được che chở, bảo vệ bởi cái “thị” (kinh tế, sự an ổn vật chất).
Góc nhìn từ trên cao (tòa nhà cao tầng hiện nay bao quanh), khu phố cổ vẫn giữ được “mái ngói nâu” đặc trưng. Những mái ngói đó đã chạm trần biết bao nhiêu mưa bão, biết bao nhiêu thế hệ “Lương Nhữ Học” ra đi, biết bao nhiêu chiếc lồng đèn bay lên trời đêm Tết. Chúng là chứng nhân lặng lẽ. Việc bảo tồn di tích phố cổ Hà Nội gần đây không chỉ là sửa chữa mái ngói, sơn tường vàng, gạt tấm biển hiệu đồng bộ. Quan trọng hơn là bảo tồn “linh hồn” của phố: giữ cho người dân ở lại, giữ cho nghề truyền thống (lồng đèn, giấy, sách, thư pháp, ẩm thực) không bị đẩy ra khỏi phố, giữ cho không gian công cộng (chùa, đình, nhà cộng đồng) vẫn là nơi giao lưu văn hóa.
Tuy nhiên, áp lực đô thị hóa, du lịch hóa đang đe dọa sự cân bằng này. Nhiều ngôi nhà cổ bị phá dỡ làm khách sạn, homestay, quán bar, tiệm thời trang nhanh. Ánh sáng lồng đèn truyền thống nhường chỗ cho đèn neon, đèn LED chớp nhoáng. Hương mực, hương sách nhường chỗ cho mùi cà phê, bia, khói thuốc lá. “Lương Nhữ Học” – những người con của phố, những người gác lại ký ức – hoặc phải bán nhà chuyển đi, hoặc phải thích nghi bằng cách biến nhà thành điểm “check-in” cho du khách. Nếu mất đi người dân bản địa, mất đi nghề truyền thống, mất đi không gian yên tĩnh đọc sách, tu dưỡng, “Phố Lồng Đèn” sẽ chỉ còn là một “bảo tàng תחת trời” vỏ bọc, và “Lương Nhữ Học” sẽ chỉ là từ ngữ trong sách sử.
V. Lồng Đèn Rực Rỡ – Ảnh Chụp Của Tâm Hồn Dân Tộc
Tại sao lại là “Lồng Đèn”? Trong văn hóa Việt, lồng đèn không chỉ là dụng cụ chiếu sáng hay đồ chơi. Lồng đèn là biểu tượng của Ánh Sáng (Tri thức, Chân lý, Phật tính, Lương tri), của Sự Hoàn Chỉnh (hình tròn, hình vuông cân đối), của Sự Truyền Kết (đèn cha truyền đèn con, đèn thầy truyền đèn trò), và của Hy Vọng (thả đèn lên sông, bay đèn lên trời cầu mong an khang).
Người xưa có câu: “Một đèn rạng ngàn đèn, đèn đèn không tắt”. Chiếc lồng đèn giấy mỏng manh, khung tre uốn cong, bọc giấy dó hoặc lụa, bên trong một ngọn nến hoặc bóng đèn nhỏ. Nó yếu ớt trước gió to, mưa lớn, nhưng nó vẫn bồng bềnh bay, vẫn tỏa sáng. Hình ảnh đó đong đầy hình ảnh “Lương Nhữ Học”: con người bé nhỏ trước thế lực thiên nhiên, xã hội, lịch sử, nhưng mang trong mình ngọn lửa lý tưởng, ngọn lửa nhân cách, ngọn lửa yêu nước, yêu người. Chúng bồng bềnh nhưng không ngã, yếu ớt nhưng kiên cường.
Vào đêm Tết, đứng giữa phố Hàng Ma, ngước nhìn hàng ngàn lồng đèn bay lượn như một dải ngân hà rơi xuống trần gian, ta cảm thấy tim mình nóng lên. Không phải vì nóng của lửa, mà vì nóng của tình người, của ký ức, của văn hóa. Mỗi chiếc lồng đèn là một câu chuyện. Chiếc lồng đèn kéo quân của ông lão nghệ nhân cuối phố – câu chuyện về sự kiên trì giữ nghề. Chiếc lồng đèn hình ngôi sao mà mẹ mua cho con – câu chuyện về tình mẹ, về hy vọng cho con “Lương Nhữ Học”. Chiếc lồng đèn treo trước cửa hiệu sách cũ – câu chuyện về sự gác lại hương hỏa tri thức.
“Phố Lồng Đèn” vì vậy là nơi “Lương Nhữ Học” tìm thấy sự cộng hưởng. Ánh lồng đèn soi rọi trang sách, trang sách soi rọi tâm hồn. Tâm hồn được rạng ngời, người học mới thành “Lương” (tốt), thành “Nhữ” (tiến bộ), thành “Học” (biết tu dưỡng).

Có thể bạn quan tâm: Phố Tạ Hiện Hay Tạ Hiền: Hành Trình Xác Minh Tên Gọi Và Dấu Ấn Văn Hóa Của “phố Bia” Sành Điệu Nhất Hà Nội
VI. Phố Lồng Đèn Trong Văn Học Và Nghệ Thuật: Ký Ức Và Sáng Tạo
Không gian “Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học” đã và đang là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học và nghệ thuật Việt Nam.
Trong thơ ca, hình ảnh “phố lồng đèn” xuất hiện dưới bút nhiều nhà thơ. Từ những bài thơ nhớ phố cũ của Hàn Mặc Tử (dù ông viết nhiều về Huế/Qui Nhơn, nhưng cảm hứng phố phố chợ chợ tương đồng), Tế Hanh, Huy Cận, đến những giọng thơ hiện đại như Nguyễn Quang Thiều, Trần Đăng Khoa, Đỗ Chu… Phố cổ Hà Nội với “đèn hoa rực rỡ đêm Tết”, “hương mực ngàn năm”, “tiếng đọc sách giữa trưa” luôn là chủ đề bất tận.
Trong tiểu thuyết, các tác phẩm của Ngô Tất Tố, Nam Cao, Nguyễn Tuân, Vũ Trọng Phụng… thường lấy bối cảnh phố phố Hà Nội (Hàng Ma, Hàng Đào, Hàng Bồ…) để khắc họa số phận người tiểu tư sản, người trí thức, người nghệ sĩ – chính là các “Lương Nhữ Học” trong hoàn cảnh biến động. Nhân vật Tú Xương (nhà thơ hài hước, phóng达 nhưng sâu sắc yêu nước) gắn liền với phố Hàng Bồ, Hàng Trống. Nhân vật Khái Hư (người bạn thân Tú Xương) gắn liền với phố Hàng Đào, Hàng Bông. Họ đi uống rượu, làm thơ, bàn luận quốc sự, văn chương ngay trên những con phố lồng đèn này.
Trong điện ảnh và sân khấu, phim “Mê Thảo Thời Vang” (dẫn từ tiểu thuyết của Nguyễn Khắc Phục), phim “Hà Nội Mùa Đông Năm 1946”, hay các vở kịch tuồng, chèo hiện đại… đều tái hiện không gian phố cổ với lồng đèn, với tiếng đọc sách, với dáng vẻ người học tử áo đen, khăn vấn. Những hình ảnh này đã “định hình” trong tâm trí người xem: Phố Lồng Đèn = Văn hóa Hà Nội = Lương Nhữ Học.
Ngày nay, nghệ thuật đương đại tiếp tục khai thác mỏ văn hóa này. Các dự án “Hanoi Creative City”, “Phố Cổ Đêm”, các triển lãm nghệ thuật tại Di sản Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Nhà thờ Lớn, các nhà cổ được cải tạo thành không gian triển lãm, quán sách, trà tại… đều xoay quanh trục “Phố Lồng Đèn – Lương Nhữ Học”. Các nghệ sĩ trẻ dùng ánh sáng (light installation) để hiện đại hóa chiếc lồng đèn truyền thống, dùng âm thanh (soundscapes) để tái hiện tiếng đọc sách, tiếng xe xích lô cũ. Họ biến “Lương Nhữ Học” từ danh từ chỉ người xưa thành động từ chỉ hành động của người nay: “Lương nhữ học” – học cách làm người tốt, học cách yêu thương cái gốc.
VII. Thách Thức Và Cơ Hội: “Lương Nhữ Học” Mới Của Thời Đại Mới
Đứng trước thực tại năm 2024, 2025 và tương lai, “Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học” đối mặt với những thách thức lớn nhưng cũng đầy cơ hội.
Thách thức:
1. Đô thị hóa bùng nổ: Giá đất cao, áp lực kinh tế khiến người dân bản địa bán nhà, chuyển đi. Người mới đến (thường là kinh doanh dịch vụ, du lịch) không gắn bó với ký ức, không hiểu văn hóa phố. “Phố không người cũ” sẽ thành “phố không hồn”.
2. Du lịch hóa nông thâm: Biến phố cổ thành “khu di sản sống” nhưng thực chất là “khu chợ đêm”, “khu ăn uống”, “khu check-in”. Lồng đèn trở thành đồ souvenirs rẻ tiền, in hình ảnh không đúng văn hóa. Thư pháp thành chữ in máy. Sách cũ thành đồ trang trí. “Lương Nhữ Học” bị biến thành “KOL review sách”, “influencer văn hóa” hời hợt.
3. Mất truyền thụ: Nghề làm lồng đèn giấy, in sách mộc, làm giấy dó, viết chữ Hán Nôm… đang thiếu người kế thừa. Giới trẻ ưa công nghệ, AI, tốc độ, kiêng nể sự chậm chăm, tỉ mỉ, “vô ích” về kinh tế của các nghề này.
4. Ô nhiễm môi trường sống: Tiếng ồn, khói bụi, rác thải, sự chen chúc của du lịch đại trà làm mất đi sự yên tĩnh, thanh tịnh – điều kiện tiên quyết cho “tu học”, cho “Lương Nhữ Học”.
Cơ hội:
1. Nhận thức mới về di sản: Cộng đồng, chính quyền, chuyên gia di sản, doanh nhân văn hóa đang có sự thức tỉnh mạnh mẽ. Các chính sách “Bảo tồn đi đôi với phát triển”, “Di sản hóa kinh tế văn hóa” đang được triển khai.
2. Công nghệ số phục vụ văn hóa: VR/AR tái hiện phố cổ xưa, App hướng dẫn du lịch văn hóa, Digital Archive số hóa sách cổ, Hán Nôm… giúp “Lương Nhữ Học” hiện đại tiếp cận di sản dễ dàng hơn.
3. Xu hướng “Chậm” (Slow living), “Sống xanh”, “Trở về gốc”: Giới trẻ (Gen Z, Gen Alpha) đang tìm kiếm chân trị, chân thiện, chân mỹ. Họ thích mua lồng đèn làm thủ công, thích học thư pháp, thích đọc sách giấy, thích ở nhà cổ, thích uống trà truyền thống. Đây chính là “Lương Nhữ Học” mới – những người trẻ mang tâm cổ, dùng công cụ mới để gìn giữ giá trị cũ.
4. Kết nối khu vực và quốc tế: Hà Nội là thành phố Sáng tạo của UNESCO (mạng lưới thành phố Sáng tạo về Thiết kế). “Phố Lồng Đèn” có thể trở thành thương hiệu văn hóa đặc trưng, kết nối với các phố đèn, phố sách, phố văn hóa trên thế giới (như phố Gion Kyoto, phố Insadong Seoul, phố Montmartre Paris…).
VIII. Hành Trình Tìm Mình: Một Lời Kêu Gọi
Viết đến đây, tôi không chỉ viết một bài văn miêu tả. Tôi viết như một lời nhắc nhở, một lời kêu gọi đến chính bản thân tôi và độc giả – những “Lương Nhữ Học” của thời đại này.
Hãy đến “Phố Lồng Đèn” không phải để check-in, không phải để mua một chiếc lồng đèn để bỏ trong kho, không phải để uống ly trà chụp ảnh đăng Facebook. Hãy đến để Lắng Nghe.
Hãy lắng nghe tiếng gió lướt qua khe mái ngói nâu.
Hãy lắng nghe tiếng mực mài trên đáy nghiên gốm.
Hãy lắng nghe tiếng lật trang sách cũ, hương giấy dó khô.
Hãy lắng nghe tiếng ông lão thợ làm lồng đèn khẽ khàng chỉ dẫn cháu: “Uốn khung tre phải khéo, dán giấy phải đều, đặt nến phải chính. Lồng đèn không chỉ để xem, lồng đèn để thắp sáng tâm mình đã.”
Hãy lắng nghe tiếng đọc sách của một học sinh, một sinh viên ngồi một góc sân nhà cổ: “Trời sinh tôi cái tài này / Phải làm cho đàng hoàng cái nết người…”
Khi chúng ta lắng nghe được những âm thanh ấy, chúng ta đã tìm thấy “Phố Lồng Đèn” thật sự. Và khi chúng ta mang trong mình ánh sáng của chiếc lồng đèn ấy – ánh sáng của Lương tri, của Nhân ái, của Trí tuệ, của Dũng cảm – chúng ta chính là những “Lương Nhữ Học” thực sự, đang đi trên con đường “Tu thân, Tề gia, Trị quốc, Bình thiên hạ” ngay tại thời điểm này, tại chính con phố này.
“Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học” không phải là một di tích chết chóc trong bảo tàng. Nó là một dòng chảy sống. Nó chảy trong máu người Hà Nội, trong tim người Việt 어디 đâu có văn hóa, có sách vở, có lồng đèn, có người tốt, người học, người yêu nước.
IX. Kết Luận: Giữ Lửa Cho Vạn Đại
Dưới ánh trăng thanh bình của một đêm thu Hà Nội, hoặc giữa không khí nồng nàn sương khói đêm Tết, “Phố Lồng Đèn” vẫn đó. Những chiếc lồng đèn vẫn bồng bềnh. Hương mực, hương sách, hương trà, hương bánh chưng, hương lá đong… vẫn bay lượn. Và những “Lương Nhữ Học” – quá khứ, hiện tại, tương lai – vẫn tiếp tục bước chân trên những tảng đá lát đường cổ kính này.
Họ không đi một mình. Họ đi cùng với tổ tiên – những người đã xây dựng Văn Miếu, đã soạn thảo “Quốc âm thi tập”, đã viết “Bình Ngô đại cáo”, đã dạy con cháu “Học thầy không tày học bạn”. Họ đi cùng với đồng bào – những người nông dân, thợ thủ công, tiểu thương, chiến sĩ… đã gìn giữ độc lập tự do cho đất nước để hôm nay chúng ta có một “Phố Lồng Đèn” yên bình để đọc sách, để tu dưỡng.
Nhiệm vụ của chúng ta – “Lương Nhữ Học” thời nay – không phải là đóng băng phố cổ thành một mẫu mộ. Nhiệm vụ của chúng ta là h thổi hồn vào xác, là cho ánh lồng đèn rực rỡ mãi không tắt.
Hãy để mỗi người chúng ta là một chiếc lồng đèn.
Khung tre là Chí (lý tưởng, cốt cách).
Giấy dó là Nhân (nhân ái, bao dung).
Mực son là Lễ (văn hóa, quy tắc).
Ngọn nến là Trí (tri thức, sáng suốt).
Và tay cầm lồng đèn, bước đi trên đường đời là Tín (niềm tin, trách nhiệm).
Khi hàng triệu chiếc lồng đèn như vậy rực rỡ, “Phố Lồng Đèn” sẽ không chỉ là một con phố ở Hà Nội. Nó sẽ lan rộng ra toàn đất nước, lan rộng ra khắp nơi có người Việt. Đó sẽ là “Đại Lồng Đèn Lương Nhữ Học” – nơi ánh sáng văn hóa, ánh sáng nhân cách, ánh sáng yêu nước chiếu rọi vạn đời, vạn niên, không bao giờ tắt.
Đó là ước mơ. Đó là trách nhiệm. Đó là hành trình của “Phố Lồng Đèn Lương Nhữ Học”. Và hành trình đó, bắt đầu từ chính bước chân, từ chính trang sách, từ chính nhịp tim của bạn và tôi, ngay hôm nay.
