Giữa lòng thành phố Hồ Chí Minh sầm uất, nơi những tòa nhà cao tầng vươn mình chạm mây và dòng xe cộ cuộn không ngừng nghỉ, vẫn còn tồn tại một không gian riêng biệt, yên tĩnh và mang đậm hơi thở của quá khứ. Đó là phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch – một địa danh đã trở thành biểu tượng văn hóa đặc trưng, một “đảo” chữ viết và triết lý cuộc sống ngay trung tâm đô thị hối hả. Không chỉ là nơi mua bán thư pháp, đây là nơi lưu giữ hồn cốt dân tộc, nơi quá khứ bắt tay hiện tại và nơi những nét bút mực đen trên giấy đỏ vẫn rung lên nhịp đập của thời đại.
Có thể bạn quan tâm: Núi Cô Tô Phụng Hoàng Sơn: Ngọn Gió Vùng Biên, Dấu Ấn Thời Gian Và Hồn Cốt Văn Hóa
Lịch Sử Hình Thành: Từ Cái Tên Đến Biểu Tượng Văn Hóa
Để hiểu được giá trị của phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch ngày hôm nay, ta cần quay ngược lịch sử con đường mang tên nhà văn cách mạng, tác giả tác phẩm “Tuổi thơ dữ dội” – Phạm Ngọc Thạch. Con đường này trước đây có tên là rue de la Paix (phố Hòa Bình) thời Pháp thuộc, nối từ đường Lê Duẩn (trước là đường Norodom) đến đường Võ Văn Tần. Sau 1975, con đường được đổi tên thành Phạm Ngọc Thạch để tưởng nhớ người con đất Bắc đã dấn thân cho sự nghiệp giải phóng và văn học cách mạng.
Có thể bạn quan tâm: Phố Bùi Viện Nằm Ở Đâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Vị Trí, Cách Đi Và Những Trải Nghiệm Không Thể Bỏ Lỡ Tại “phố Không Ngủ” Sài Gòn
Tuy nhiên, “phố ông đồ” không phải là tên chính thức trên bản đồ hành chính mà là cái tên thân thuộc, tự phát do người dân và khách du lịch đặt ra từ khoảng những năm 90 của thế kỷ XX. Ban đầu, chỉ có vài ông lão mang theo bàn ghế nhỏ, bộ mực, giấy, bút ngồi dưới gốc cây xà cừ, dưới mái hiên các cửa hàng đã đóng cửa hoặc ngay trên vỉa hè đường Phạm Ngọc Thạch (đoạn từ ngã tư Nguyễn Thị Minh Khai đến ngã tư Võ Văn Tần). Họ viết chữ cho người đi chơi, cho các cặp đôi trẻ muốn xin một câu đối, một khổ thư làm kỷ niệm, hoặc đơn giản là những người sưu tầm thích thú nghệ thuật thư pháp.
Có thể bạn quan tâm: Phật Nhập Niết Bàn Ở Đâu: Hành Trình Cuối Cùng Của Đức Thế Tôn Và Ý Nghĩa Kinh Điển Của Kusinara
Theo thời gian, số lượng “ông đồ” tập trung ngày càng nhiều, hình thành một chợ phiên văn hóa đặc sắc. Khác với những chợ đêm ồn ào, chợ đồ cũ hay chợ ăn vặt, chợ ông đồ Phạm Ngọc Thạch mang một sắc thái “tinh – thần – nhàn” rất riêng. Nó không buôn bán hàng hóa vật chất thuần túy, mà buôn bán tinh thần, buôn bán nét chữ, buôn bán những lời cầu nguyện, những triết lý sống, những câu đối Tết, những bài thơ cổ điển.
Không Gian Và Khí Phách: Sự Giao Thoa Cũ Mới
Đến phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch vào buổi chiều muộn hoặc tối mùng 1, mùng 30, dịp Tết Nguyên Đán, người ta dễ dàng nhận ra một không gian mang đậm “hương vị Sài Gòn xưa”. Dọc hai bên vỉa hè, hàng trăm bàn ghế được xếp thành hàng dài, trên bàn là những cuộn giấy dó, giấy xuyến, giấy in màu đỏ, vàng, những bình mực nước, những cây bút lông mềm mượt.
Ánh đèn đường vàng ấm, ánh đèn neon từ các cửa hàng thời trang, quán cà phê hiện đại lấp lánh ở phía sau tạo nên một đối比 thú vị: Phía trước là sự tĩnh lặng, chậm rãi của nét bút, của hơi thở người già; phía sau là sự rộn rã, nhanh nhạy, thay đổi từng giây của đời sống đô thị. Nhưng chính sự đối lập đó tạo nên sự hài hòa, làm nổi bật giá trị của phố ông đồ.
Không gian ở đây không rộng rãi, sang trọng như các trung tâm thương mại, nhưng có một thứ “sang” khác: sự sang trọng của tri thức, của nghệ thuật, của sự tôn trọng chữ viết. Khói thuốc lá bay lượn lẫn mùi mực nước, mùi giấy khô, mùi cây xà cừ già nua. Tiếng xe cộ rầm rộ ở giữa đường như bị lọc bớt khi lướt qua lớp không khí đặc biệt này, nhường chỗ cho tiếng bút xoa giấy – một âm thanh nhẹ nhàng, nhịp nhàng, như một bản nhạc không lời xoa dịu tâm hồn.
Những “Ông Đồ” – Người Giữ Lửa Nghề Truyền Thống
Chủ nhân thực sự của con phố này không phải là chủ quản lý, không phải là du khách, mà là những “ông đồ”. Tại sao lại gọi là “ông đồ”? Trong tiếng Việt, từ “đồ” trong “ông đồ” không mang nghĩa người làm nghề thủ công thô sơ, mà là sự gọi thân mật, tôn kính dành cho những người già am hiểu chữ Nôm, chữ Hán, thành thạo thư pháp, có học thức, có nhân cách. Hầu hết các bác ông ở đây đều trên 60, 70, thậm chí 80, 90 tuổi.
Nhiều bác là cựu chiến binh, cựu giáo viên, cựu cán bộ nghỉ hưu, hoặc những người đời thường say mê汉书 (văn sử) từ thuở bé. Có bác từng là giáo viên dạy chữ Hán – Nôm ở trường, có bác là tu sĩ disân, có bác chỉ là người nông dân, công nhân nhưng có “chân ái” với chữ viết. Họ đến đây không hoàn toàn vì tiền bạc – mặc dù việc viết chữ cũng giúp bác bổ sung thu nhập hưu trí, tiền thuốc men – mà chủ yếu vì niềm vui, vì muốn truyền lại ngọn lửa chữ viết cho thế hệ sau.
Người ta thường thấy hình ảnh một ông lão ngồi cong lưng, đội mũ len hoặc nón lá, kính dày trên sống mũi, tay cầm bút lông viết rất chậm, rất kỹ. Mỗi nét bút là một lần suy nghĩ, là một hơi thở. Bác không viết vội để lấy tiền, bác viết để “cho đẹp”, cho “có hồn”. Khách đến xin chữ, bác thường hỏi: “Cháu muốn xin chữ gì? Cháu thích thể loại nào? Cháu muốn treo phòng khách hay phòng thờ?” rồi mới mày mò chọn câu chữ, chọn thể chữ (chữ hành, chữ thảo, chữ chính, chữ lệ) phù hợp.
Có những bác “đời còn” rất cao, bác không viết chữ “Phúc”, “Lộc”, “Thọ” kiểu máy móc, in sẵn. Bác viết những câu đối đối câu, những bài thơ tự làm, những câu kinh Phật, những câu tục ngữ dân gian sâu sắc. Có bác còn từ chối viết nếu thấy khách xin chữ mang ý nghĩa xấu, không lành, hoặc khách vô lễ, đứng chờ vội vã không kiên nhẫn. Đó là cái cách, cái phép của người xưa, của người có học thức – một giá trị đạo đức đang dần hiếm hoi trong xã hội hiện nay.
Nghệ Thuật Thư Pháp: Giữa Truyền Thống Và Sáng Tạo
Phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch là “bảo tàng sống” của thư pháp Việt Nam. Tại đây, người ta có thể thấy hầu như đầy đủ các thể loại thư pháp:
Chữ Hán – Nôm: Viết các câu đối, bài thơ cổ điển (Nguyễn Du, Nguyễn Trãi, Hàn Mặc Tử…), kinh sách, câu đối Tết.
Chữ Quốc Ngữ: Viết thơ hiện đại, câu slogan, tên tuổi, câu nói cảm hứng, lời ru, lời khuyên con cháu.
Thư pháp hội họa (Kết hợp tranh vẽ): Vẽ thêm hoa mai, hoa sen, phong cảnh, con rồng, phượng… vào khổ chữ để tăng tính nghệ thuật, trang trí.
Các “ông đồ” ở đây không chỉ biết viết chữ đẹp (theo quy tắc bút pháp: khởi, hành, thu, chuyển phếp, kết cấu…), mà còn biết “bố cục” (phân chia không gian giấy), biết “dựng đứng” (tạo thế cho khổ chữ), biết “dùng mực” (nồng, đạm, khô, ướt) để tạo ra sự sống động, có hồn cho tác phẩm.
Đặc biệt, ở phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch, người ta còn thấy sự “hiện đại hóa” rất khéo léo trong truyền thống. Nhiều bác đã chấp nhận viết trên giấy in sẵn khung, giấy canvas, gỗ, đá, áo dài, nón lá… để phục vụ nhu cầu trang trí nhà cửa, quà tặng doanh nhân, khách nước ngoài. Có bác còn dùng máy tính soạn thảo nội dung, in ra rồi bác chép lại bằng bút mực để giữ được “hồn chữ viết tay” – sự kết hợp độc đáo giữa công nghệ và thủ công.
Giá Trị Văn Hóa Và Xã Hội: Nhiều Hơn Chỉ Là Mua Bán
Giá trị của phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch vượt xa khỏi góc độ kinh tế (mua bán chữ). Nó đóng vai trò then chốt trong việc:
1. Bảo tồn và truyền thừa chữ Nôm, chữ Hán, thư pháp:
Ở thời đại công nghệ, chữ viết tay đang dần bị lãng quên, thay bằng phím máy tính, màn hình cảm ứng. Chữ Nôm, chữ Hán càng trở nên xa lạ với giới trẻ. Phố ông đồ là nơi duy nhất tại TP.HCM tập trung đông đảo người viết thành thạo chữ Nôm, chữ Hán. Đây là “trường học” thực tế, nơi giới trẻ, học sinh, sinh viên có thể đến quan sát, học hỏi, hỏi han, thậm chí ngồi học viết cùng các bác. Nhiều lớp học thư pháp, các câu lạc bộ yêu chữ thường tổ chức chuyến đi thực tế đến đây.
2. Giáo dục truyền thống, đạo đức, lối sống:
Những câu chữ ở đây không chỉ đẹp về hình thức mà giàu nội dung nhân văn: “Hiếu là gốc của nhân cách”, “Trí tuệ – Nhân ái – Dũng cảm”, “Tâm an là phước”, “Làm người hiền là sung sướng suốt đời”… Những câu chữ này như những bài học đạo đức vô ngôn, nhắc nhở mỗi người về gốc rễ, về lương tri, về cách ứng xử nhân sinh. Vào dịp Tết, việc xin một câu đối, một khổ thư “Phúc – Lộc – Thọ”, “An – Khang – Thịnh – Vượng” không chỉ là tục lệ xin xương (xin may mắn) mà là khát vọng một năm mới an lành, hạnh phúc, tốt đẹp về mặt tinh thần.
3. Kết nối cộng đồng, xoa dịu tâm hồn:
Phố ông đồ là nơi hội tụ của mọi tầng lớp: giàu nghèo, già trẻ, trong nước, nước ngoài. Người già đến để tìm bạn bè đồng đạo, uống trà,談 cổ luận kim (đàm cổ luận kim). Giới trẻ đến để check-in, học hỏi, tìm cảm hứng, hoặc đơn giản ngồi nghe bác kể chuyện về chữ, về quá khứ. Khách nước ngoài đến để tận mắt thấy nghệ thuật bút mực phương Đông, mua một khổ chữ làm quà lưu niệm độc đáo. Sự giao lưu đó tạo ra sự kết nối nhân văn, xoa dịu những căng thẳng, stress của đời sống đô thị hiện đại.
4. Điểm nhấn du lịch văn hóa đặc sản:
Trong bản đồ du lịch văn hóa TP.HCM, phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch là một “must-visit” (bắt buộc ghé thăm) đối với du khách yêu thích văn hóa truyền thống. Nó khác hẳn với Chợ Bến Thành (du lịch mua sắm), Nhà thờ Đức Bà (du lịch tôn giáo, kiến trúc), Củ Chi (du lịch lịch sử). Nó bán “khí chất”, bán “văn hóa”, bán “hồn Việt”. Sự tồn tại của nó làm giàu thêm diện mạo văn hóa của thành phố, chứng minh rằng Sài Gòn không chỉ có tiền bạc, buôn bán, tốc độ, mà còn có chữ viết, có triết lý, có “chậm” để cảm nhận “nhanh”.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Phố Phó Đức Chính: Trái Tim Lịch Sử Và Văn Hóa Của Hà Nội Xưa Và Nay
Thách Thức Và Cơ Hội Trong Thời Đại Mới
Tuy nhiên, phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch đang đối mặt với không ít thách thức, đe dọa sự tồn tại và phát triển bền vững của nó:
1. Vấn đề quản lý trật tự, vệ sinh, an ninh:
Vì tự phát hình thành trên vỉa hè công cộng, việc tập trung quá nhiều bàn ghế, hàng hóa, khách ra vào gây ùn tắc giao thông, vệ sinh môi trường (giấy vụn, hùi mực, rác thải) là vấn đề nan giải. Chính quyền địa phương (Quận 1, Quận 3) đã nhiều lần phải tổ chức dọn dẹp, di dời, quy hoạch lại. Có giai đoạn phố ông đồ bị “di dời” sang công viên 23/9 hoặc các nơi khác, nhưng do thói quen và sự gắn liền với tên gọi “Phạm Ngọc Thạch”, người dân và các bác ông vẫn quay về. Việc tìm ra giải pháp quản lý văn minh, nhân văn, giữ gìn nét đẹp mà không “triệt tiêu” là bài toán khó.
2. Thiếu người kế thừa, đội ngũ lão hóa:
Đa số “ông đồ” đang ở tuổi cao. Số lượng người trẻ am hiểu chữ Hán – Nôm, thành thạo thư pháp đến thay thế rất ít. Nghề này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tu dưỡng lâu năm, thu nhập không cao so với áp lực生活费 (chi phí sinh hoạt) tại thành phố lớn. Nhiều bác lo lắng: “Mãi này bác đi hết, cháu cháu không ai viết chữ Nôm, chữ Hán nữa, phố ông đồ sẽ mất hồn”. Việc thu hút, đào tạo, tạo điều kiện sinh kế cho thế hệ trẻ gắn bó với nghề là yêu cầu cấp bách.
3. Áp lực từ công nghệ và thói quen tiêu dùng:
Máy in, máy cắt laser, máy CNC có thể “vẽ” chữ đẹp, chính xác, nhanh chóng, giá rẻ hơn nhiều so với chữ viết tay. Nhiều khách hàng chỉ cần một khổ chữ “Phúc” treo Tết, họ chọn mua loại in sẵn vài chục ngàn đồng thay vì xin ông đồ viết vài trăm ngàn. Sự tiện lợi, giá rẻ của công nghệ đang lấn át giá trị thủ công, tinh thần của chữ viết tay.
4. Thay đổi nhận thức thẩm mỹ:
Một bộ phận giới trẻ hiện nay ít quan tâm đến thư pháp truyền thống, coi đó là “cũ kỹ”, “khó hiểu” (đặc biệt chữ Nôm, chữ Hán). Họ thích phong cách minimalism, typography hiện đại, chữ in đẹp mắt hơn là nét bút mù mịt, khô đẫm của chữ viết tay truyền thống.
Cơ hội:
Dù có thách thức, phố ông đồ vẫn có cơ hội lớn để phát triển nếu biết “hiện đại hóa trong truyền thống”:
Xây dựng thương hiệu du lịch văn hóa: Chuyển từ mô hình tự phát thành mô hình có quy hoạch, có quản lý, có giải thuyết, có dịch vụ đi kèm (trà đá, cà phê, quà lưu niệm văn hóa…). Xây dựng “Khu vực phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch” thành điểm đến du lịch văn hóa chính thức.
Số hóa và Marketing: Xây dựng website, fanpage, kênh TikTok/Reels giới thiệu các bác ông, tác phẩm, ý nghĩa câu chữ. Livestream quá trình viết chữ. Bán chữ online (gửi ảnh chụp khổ chữ thật, gửi hàng tận nơi). Điều này giúp tiếp cận khách hàng xa, giới trẻ và khách quốc tế.
Hợp tác giáo dục – Truyền thông: Hợp tác với trường Đại học Văn hóa, Đại học Sư phạm, các trung tâm văn hóa tổ chức lớp học, workshop, hội thi thư pháp tại đây. Mời các KOL, nghệ sĩ, người nổi tiếng đến trải nghiệm, lan tỏa giá trị.
Đa dạng sản phẩm: Không chỉ viết khổ chữ treo tường. Phát triển sản phẩm: thư pháp trên áo dài, nón lá, túi tote, bình gốm, đèn lồng, thiệp mừng, lịch Tết… biến chữ viết thành sản phẩm thiết kế, đồ mỹ nghệ, quà tặng cao cấp.
Hỗ trợ chính sách: Cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước: cấp giấy phép kinh doanh vỉa hè chính quy, hỗ trợ tiền bàn ghế, che nắng, mưa; chế độ y tế, hưu trí cho các bác ông cao tuổi; kinh phí tổ chức các hoạt động văn hóa định kỳ.
Câu Chuyện Nhìn Gần: Những Góc Nhìn Nhân Văn
Để bài viết không chỉ mang tính lý thuyết, hãy lắng nghe vài câu chuyện nhỏ bé nhưng đầy cảm xúc tại phố ông đồ:
Câu 1: Bác Thơ – Người viết chữ cho “hồn ma” và người sống.
Bác Thơ (78 tuổi) ngồi ở góc đường Phạm Ngọc Thạch – Võ Văn Tần đã hơn 20 năm. Bác nổi tiếng không chỉ vì chữ đẹp (thành thạo thể hành, thảo) mà vì bác “xem tướng” người xin chữ. Có lần một anh chàng trẻ mặc vest sang trọng, cầm điện thoại mới nhất đến xin chữ “Tài Lộc”. Bác nhìn anh ta, lắc đầu: “Cháu trẻ mà chỉ xin Tài Lộc, sau này giàu rồi làm gì? Viết cho cháu câu ‘Trí Tuệ Nhân Ái’ đi, nuôi dưỡng tâm hồn cho khỏe”. Anh chàng ngập ngừng nhưng vẫn lấy. Một năm sau, anh chàng quay lại, cầm ly trà đá mời bác: “Bác ơi, năm nay tôi không chỉ kiếm được tiền, tôi còn học được cách làm người nhờ câu chữ bác năm ngoái”. Bác Thơ mỉm cười, mắt nhòa lòa: “Viết chữ không phải bán hàng, là gieo hạt giống thôi con ơi”.
Câu 2: Cô gái Hàn Quốc và khổ chữ “Nhẫn”.
Một chiều mưa rơi, một cô gái Hàn Quốc mang ô đi một mình dừng lại trước bàn của bác Minh (82 tuổi). Cô chỉ vào từ điển điện thoại, chỉ dòng chữ “Nhẫn” (Ki nhẫn). Bác hỏi: “Cháu hiểu chữ này không? Nó khó lắm, không phải chịu đựng đau khổ, mà là nhẫn nhịn để thăng hoa”. Cô gái gật đầu, mắt long tròng: “Tôi hiểu. Tôi vừa ly hôn, rất đau khổ. Tôi muốn treo ở phòng ngủ để nhắc mình phải kiên cường”. Bác Minh viết rất chậm, mỗi nét bút như xoa dịu vết thương. Xong, bác tặng thêm một cuộn giấy nhỏ viết dòng thơ: “Sau cơn bão biển vẫn lặng / Người có lòng tin, đường tự sáng”. Cô gái ôm khổ chữ, cúi chào bác sâu, nước mắt rơi trên má. Khoảnh khắc đó, chữ Việt, chữ Hán, tiếng Hàn, tiếng Việt hòa vào nhau thành tiếng nói chung của trái tim.
Câu 3: Nhóm sinh viên và dự án “Chữ Viết – Kết Nối”.
Một nhóm sinh viên ĐH Kiến Trúc – ĐH Mỹ Thuật đến phỏng vấn, vẽ lại không gian phố ông đồ làm đồ án tốt nghiệp. Họ không chỉ vẽ bản vẽ kỹ thuật, họ ngồi nghe bác kể chuyện, học cách cầm bút, cách xay mực. Họ thiết kế một “Nhà Chữ” di động – một cấu trúc gấp gọn, mang theo được, làm nơi trú ẩn cho các bác ông khi mưa nắng, đồng thời là nơi trưng bày, giao lưu. Dự án đoạt giải thưởng, nhưng quan trọng hơn, nó mang tiếng nói của các bác ông ra ngoài xã hội: “Đừng để phố ông đồ chỉ thành ký ức. Hãy để nó là hiện tại và tương lai”.
Phố Ông Đồ Trong Những Ngày Tết Nguyên Đán
Không nói về phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch mà quên đi những ngày Tết thì bài viết còn thiếu một mảnh ghép quan trọng nhất. Từ ngày 20 tháng Chạp trở đi, phố ông đồ “hồi sinh” rực rỡ nhất năm.
Không chỉ một hàng, mà lan man ra các ngõ ngách lân cận, đầy ắp màu đỏ của giấy in, màu đen của mực, màu vàng của giấy dó. Không khí Tết đậm đà bốc hơi từ từng nét bút. Hàng người xếp hàng chờ xin chữ kéo dài hàng chục mét. Ai cũng vội, ai cũng muốn xin sớm một câu chữ may mắn cho năm mới. Nhưng trong sự vội vã đó, người ta vẫn phải chờ, phải đợi lượt, phải đứng im lặng nhìn bác viết.
Năm nào cũng vậy, các bác ông viết những từ quen thuộc: Phúc, Lộc, Thọ, An, Khang, Thịnh, Vượng, Tài, Lộc, Bình, An. Nhưng năm nào chữ cũng khác. Khác ở nét bút già đi hay còn khỏe, khác ở ý cảnh bác bố trí, khác ở tâm trạng người xin và người viết.
Có năm, bác già nhất phố (92 tuổi) vẫn ngồi viết đến tận canh giờ Giao Thừa. Con cháu bác khuyên về nghỉ, bác bảo: “Con ơi, năm nay bác còn viết được, bác phải viết. Viết xong mới về ăn Tết an tâm. Chữ của bác mang phước cho người ta, bác không viết thì người ta thiếu phước đó”. Câu nói đơn giản ấy chứa đựng triết lý lớn: Sống là cho, là cống hiến, là gieo thiện nhân.
Kết Luận: Gìn Giữ “Hồn” Cho Thành Phố
Phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch không chỉ là một con đường, một chợ phiên, một điểm du lịch. Nó là tâm hồn của một thành phố đang chạy nhanh như Sài Gòn. Nó là minh chứng cho thấy: giữa dòng chảy dữ dội của hiện đại hóa, công nghiệp hóa, số hóa, con người vẫn cần những giá trị cốt lõi: Chữ viết – Nhân cách – Truyền thống – Tâm hồn.
Việc bảo tồn và phát triển phố ông đồ không phải là trách nhiệm đơn phương của chính quyền, của các bác ông, hay của các nhà văn hóa. Đó là trách nhiệm chung của toàn xã hội:
Của người quản lý: Có chính sách bảo vệ, quy hoạch nhân văn, không chỉ quản lý trật tự hành chính.
Của người trẻ: Đến để học, để hiểu, để trân trọng, để lan tỏa, để làm khách hàng trung thành của chữ viết tay.
Của doanh nhân, tổ chức: Tài trợ, hợp tác, biến giá trị văn hóa thành sản phẩm, dịch vụ bền vững, có giá trị thương hiệu.
Của mỗi cá nhân: Mỗi lần về phố ông đồ, không chỉ “check-in”, không chỉ “mua một khổ chữ”, hãy ngồi xuống, uống ly trà, hỏi thăm bác: “Bác khỏe không? Câu này nghĩa là gì? Bác viết từ bao giờ?”. Một câu hỏi, một sự lắng nghe, một sự tôn trọng là động lực lớn nhất cho các bác ông tiếp tục cầm bút.
Hãy để phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch mãi là nơi “chữ viết còn hồn”, nơi “người già còn việc”, nơi “truyền thống còn hiện tại”. Hãy để những nét bút mực đen trên giấy đỏ tiếp tục rung lên, nối quá khứ với tương lai, nối trái tim người này với người kia, làm cho thành phố này không chỉ giàu có về vật chất mà còn giàu có về tinh thần, về văn hóa, về nhân cách.
Phố ông đồ Phạm Ngọc Thạch – một di sản văn hóa phi vật thể đang sống, đang thở, đang chờ đón từng bước chân của chúng ta. Hãy đến, để cảm nhận, để trân trọng, và để cùng gìn giữ.
