Làng tranh Đông Hồ, một cái tên gắn liền với những bức tranh dân gian sắc màu, giản dị nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc về cuộc sống, niềm tin và khát vọng hạnh phúc của người Việt. Nằm tại xã Đông Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, làng nghề này không chỉ là nơi sản xuất tranh mà là một “kho tàng” văn hóa sống động, phản ánh bản sắc dân tộc qua bao thế kỷ. Lịch sử hình thành và phát triển của làng tranh Đông Hồ là một hành trình đầy biến động, từ thời kỳ khởi đầu bí ẩn, rực rỡ thời hoàng kim, trải qua những năm tháng suy thoái đe dọa sự tồn vong, cho đến nỗ lực hồi sinh vĩ đại để vinh danh giá trị di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng giai đoạn lịch sử, phân tích các yếu tố nhân quả, nghệ thuật và xã hội đã định hình nên làng tranh Đông Hồ hôm nay.
Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Đấu Trường La Mã: Từ Biểu Tượng Quyền Lực Đến Di Sản Văn Minh Vĩ Đại
I. Nguồn Gốc Và Thời Kỳ Khởi Đầu: Sự Hợp Nhất Giữa Nghề In Và Nghề Làm Giấy
Về mặt lịch sử học và dân gian học, việc xác định chính xác năm tháng làng tranh Đông Hồ ra đời vẫn còn nhiều tranh luận, tuy nhiên đa số các nhà nghiên cứu và người lớn trong làng đều thống nhất rằng nghề này hình thành từ thế kỷ XVII (khoảng năm 1600 – 1700).
Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Dinh Thự Nhà Vương: Hành Trình Từ Quyền Lực Tối Cao Đến Di Sản Văn Hóa
1. Truyền thuyết và Tổ nghề
Theo truyền miệng của người làng, tổ nghề của làng tranh Đông Hồ là Bùi Công Mễ (còn gọi là Bùi Huy Mễ), một quan lại triều Lê trung hưng. Ngài vốn là người huyện Thuận Thành, sau khi nghỉ hưu về quê, ngài đã truyền nghề in tranh, làm giấy điệp cho dân làng. Trước đó, người dân nơi đây chủ yếu làm nghề giấy điệp (giấy dó) từ rất sớm, tận dụng nguyên liệu dồi dào là vỏ cây điệp (Rhamnoneuron balansae) mọc nhiều ở vùng núi phía Bắc. Giấy điệp Đông Hồ nổi tiếng mịn, trắng, bền, không mối mọt, trở thành “chiếc áo” hoàn hảo cho những đường nét in mộc.
Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Ẩm Thực Việt Nam: Hành Trình Ngàn Năm Vừa Giữ Gìn Vừa Hòa Nhập
2. Sự chuyển dịch từ Giấy Điệp sang Tranh In
Ban đầu, người dân chỉ làm giấy điệp bán cho các làng tranh khác (như làng tranh Hàng Trống, Kim Hoàng) hoặc dùng để viết chữ, gói đồ. Tuy nhiên, nhận thấy lợi thế có sẵn nguyên liệu giấy và khối lượng lao động khéo léo, một số hộ gia đình bắt đầu tự khắc mộc, tự in tranh. Những bộ mộc đầu tiên thường rất đơn giản, in các hình ảnh thờ cúng (Phật, Thần, Ông Táo), tranh Tết (Gà, Lợn, Cá chép) phục vụ nhu cầu tâm linh, thờ cúng tổ tiên và trang trí nhà cửa dịp Tết Nguyên đán của người nông dân Bắc Bộ.
3. Bối cảnh lịch sử – xã hội thế kỷ XVII – XVIII
Thời kỳ này, Đàng Ngoài (Bắc Bộ) trải qua nhiều biến động chiến tranh (Trịnh – Nguyễn, Tây Sơn) nhưng vùng kinh đô Thăng Long và vùng lân cận như Kinh Bắc (Bắc Ninh ngày nay) vẫn là trung tâm văn hóa, kinh tế sôi động. Nhu cầu về tranh dân gian trong lễ hội, Tết Nguyên đán, thờ cúng gia tăng mạnh mẽ. Vị trí địa lý thuận lợi, gần đường thủy đường bộ kết nối với Thăng Long đã giúp tranh Đông Hồ dễ dàng tiêu thụ, hình thành làng nghề chuyên nghiệp hóa sớm.
II. Thời Kỳ Hoàng Kim (Thế Kỷ XIX – Đầu Thế Kỷ XX): Đỉnh Cao Của Nghệ Thuật Và Thương Mại
Nếu thế kỷ XVII – XVIII là thời kỳ hình thành, thì suốt thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX được coi là “thời hoàng kim” của làng tranh Đông Hồ. Lúc bấy giờ, tiếng vang của làng nghề lan tỏa khắp ba miền đất nước.
1. Quy mô sản xuất và tổ chức nghề nghiệp
Vào những năm 1940 – 1950, cả xã Đông Hồ (gồm các thôn: Đông Khê, Thái Hà, Hựu Khuê, Súng Nhĩ…) có tới 17 gia đình làm nghề tranh chuyên nghiệp. Hàng trăm người lao động (từ già đến trẻ, nam nữ đều tham gia) tham gia vào các khâu: làm giấy, khắc mộc, in, tô màu, sấy, bán hàng. Mỗi gia đình là một xưởng nhỏ, nhưng có sự phân công rõ rệt: người khắc mộc (khâu quan trọng nhất, đòi hỏi tay nghề cao, thường do ông cha truyền con trai), người in (cần lực và kỹ thuật ép đều), người tô màu (thường là phụ nữ, tỉ mỉ), người sấy/bán hàng.
2. Đa dạng chủ đề và thể loại
Kho tranh Đông Hồ thời kỳ này cực其丰富, phân thành 5 dòng chính:
Tranh thờ cúng: Phật, Thần, Ông Táo, Bà Mụ, Vua Bà… (phục vụ tín ngưỡng dân gian, Đạo Phật, Đạo Mẫu).
Tranh Tết/Giáng sinh (Tranh mừng tuổi): Gà, Lợn, Cá chép, Bò, Vịt… (mang ý nghĩa cầu may mắn, sung túc, “Cá chép hóa rồng”, “Lợn đàn sung túc”).
Tranh phong tục, hoạt động sản xuất: Đám cưới chuột, Thầy đồ Cóc, Jealousy (Đánh ghen), Làm vườn, Bẻ gạo… (phản ánh thực tế đời sống, 관習俗, lao động).
Tranh truyện, truyền thuyết: Thạch Sanh, Trạng Quỳnh, Cô Bé Bán Gió, Sự Tích Trạng Quỳnh… (giải trí, giáo dục nhân cách).
Tranh cảnh vật, hoa lá: Hoa mai, Hoa đào, Trúc, Cúc, Mai, Lan… (trang trí, tu dưỡng).
3. Kỹ thuật nghệ thuật độc đáo – “Thương hiệu” Đông Hồ
Điều khiến tranh Đông Hồ khác biệt và bền vững qua thời gian là quy trình sản xuất hoàn toàn thủ công, nguyên liệu 100% tự nhiên:
Giấy Điệp: Làm từ vỏ cây điệp, ngâm nước chanh, bùn đất, đập nhuyễn, múc khung, sấy nắng. Bề mặt giấy được quét một lớp vỏ sò điệp (hàu, sò huyết) xay nhuyễn hòa với nước gạo tẩm. Lớp sơn này làm cho giấy trắng mịn, bóng, không thấm mực, bền màu hàng trăm năm.
Mực in: Lấy từ than tre (mực đen), hoa hòe (mực vàng), lá chàm/đỏ cây (mực đỏ), vỏ tràm/đất sét (mực nâu), xthan than (mực xám)… Mực tự nhiên cho màu sắc đậm, chắc, không bay hơi, hòa quyện vào giấy.
Mộc in: Khắc trên gỗ thi, gỗ sưa, gỗ xoan (gỗ cứng, không nứt, không cong vênh). Một bức tranh thường cần 3 – 5 tấm mộc (mộc nét, mộc màu vàng, đỏ, xanh, nâu…). Kỹ thuật khắc “dương khắc” (khắc bỏ phần thừa, giữ lại nét in) đòi hỏi tay nghề cực cao, đường nét mảnh như tóc,layout cân đối, hài hước, mang tính biểu tượng cao.
4. Phân phối và vị thế xã hội
Tranh Đông Hồ được bán sầm uất tại chợ Hội (chợ phiên) ở các tỉnh Bắc Bộ, trung tâm là chợ Đông Hồ (xã Đông Hồ) và chợ Phố Hội (huyện Thuận Thành). Buôn tranh mang theo gánh, xe bò, tàu thuyền đi khắp nơi, thậm chí xuất khẩu ra Trung Quốc, Pháp. Tranh trở thành “đặc sản” bắt buộc mỗi gia đình Việt mua về Tết. Lúc bấy giờ, người làm tranh có thu nhập khá, đời sống no ấm, nhiều gia đình xây nhà lớn, mua ruộng đất. Nghề tranh không chỉ là nghề phụ mà thành nghề chính, tạo nên một tầng lớp “nghệ nhân nông dân” tự hào.
III. Thời Kỳ Suy Thoái Và Nguy Cơ Mất Mát (1950 – 1990): Bão Tố Lịch Sử Và Thay Đổi Cấu Trúc
Từ giữa thế kỷ XX, làng tranh Đông Hồ bước vào giai đoạn đen tối nhất trong lịch sử, đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
1. Chiến tranh và chính sách kinh tế
Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954): Vùng Kinh Bắc là chiến trường gay gắt. Nhiều xưởng tranh bị phá hủy, người làm tranh phải lên rừng,疏散, nghề nghiệp gián đoạn. Nguyên liệu giấy điệp, mộc in khan hiếm.
Thời kỳ bao cấp/Kinh tế tập trung (1954 – 1986): Chính sách “tập trung vào nông nghiệp, công nghiệp nặng”, ưu tiên sản xuất lương thực, công nghiệp. Nghề thủ công mỹ nghệ dân gian bị coi là “tư bản chủ nghĩa”, “phong tục lạc hậu”, bị ức chế, thậm chí cấm làm ở một số thời điểm. Giấy điệp, mộc in, màu tự nhiên khó kiếm do kinh tế bao cấp, tem chì. Nhiều gia đình buộc phải chuyển nghề làm ruộng, làm công nhân, buôn bán nhỏ để sống.
2. Sự thay đổi gu thẩm mỹ và hàng hóa thay thế
Sau 1975, khi đất nước hội nhập, tranh in offset, tranh ảnh, tranh nhựa, trang trí Tết hiện đại tràn vào thị trường với giá rẻ, mẫu mã đa dạng, màu sắc rực rỡ, bền đẹp hơn tranh mộc thủ công.
Nhu cầu tranh thờ cúng, tranh Tết truyền thống giảm mạnh do lối sống đô thị hóa, nhà ở chật hẹp, tâm lý “tiện lợi, nhanh gọn” của người trẻ. Tranh Đông Hồ dần trở thành “đồ cổ”, “đồ lưu niệm” cho du khách ngoại quốc thay vì vật phẩm thiết yếu của người Việt.
3. Mất truyền người làm nghề
Đây là tác động chí mạng. Các lão nghệ nhân qua đời lần lượt (như ông Nguyễn Đăng Chế, ông Nguyễn Hữu Qua, ông Sám…). Con cháu không muốn kế thừa vì nghề vất vả, độc hại (hít bụi giấy, mùi mực, ngồi một chỗ), thu nhập thấp, không đảm bảo cuộc sống. Đến cuối những năm 1980, chỉ còn lại 2 gia đình (gia đình ông Nguyễn Đăng Chế và gia đình ông Nguyễn Hữu Qua ở thôn Đông Khê) vẫn giữ gìn ngọn lửa nghề. Hàng trăm tấm mộc quý giá bị bán rẻ, vứt bỏ, thậm chí dùng làm gỗ khiêu. Làng tranh Đông Hồ gần như “chết” trong tâm trí người dân.
IV. Hành Trình Hồi Sinh: Từ “Làng Chết” Đến Di Sản Quốc Gia (1990 – Hiện Nay)
Đúng lúc ngọn lửa nghề sắp tắt, những nỗ lực từ chính quyền, nhà nghiên cứu, người yêu văn hóa và chính người dân làng đã kéo làng tranh Đông Hồ trở về sự sống.
1. Điểm ngoặt năm 1990 – 1994: Dự án cứu trợ của Viện Nghệ thuật Việt Nam
Nhận thấy giá trị văn hóa sắp mất, Viện Nghệ thuật Việt Nam (nay là Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam) đã triển khai đề tài “Nghiên cứu, bảo tồn, phát triển tranh dân gian Đông Hồ”.
Thu thập, số hóa: Các nhà nghiên cứu (như GS. Nguyễn Văn Huy, PGS. Trần Khánh Chương, các họa sĩ…) đến tận làng, thu mua, chụp ảnh, quay phim, ghi âm quy trình làm tranh của các lão nghệ nhân còn sống.
Hội họa lại mộc: Dựa trên các bản in cũ, các họa sĩ chuyên nghiệp đã vẽ lại, khắc lại hàng trăm tấm mộc đã mất. Đây là bước ngoặt quyết định: “Mộc là hồn của tranh”. Nếu mất mộc, tranh không thể in lại y nguyên.
Hỗ trợ vật chất: Cung cấp giấy điệp, màu, xưởng làm việc cho 2 gia đình còn lại (Chế và Qua) để sản xuất phục vụ triển lãm, nghiên cứu.
2. Sự trỗi dậy của gia đình Nghệ nhân Nguyễn Đăng Chế (Thôn Đông Khê)
Ông Nguyễn Đăng Chế (1918 – 2016) – Nghệ nhân Nhân dân, là người có công to lớn nhất trong việc giữ gìn và truyền thừa nghề.
Ông không chỉ giữ lại nghề cho con cháu (con trai Nguyễn Đăng Tâm, cháu Nguyễn Đăng Hùng, cháu gái Nguyễn Thị Oanh…) mà còn mở lớp dạy nghề miễn phí cho trẻ em làng, người nước ngoài.
Ông chủ động cải tiến: Tô màu bằng 붓 (thay cho tô bông cũ) để nét đẹp hơn, tạo ra các kích thước tranh mới (to, nhỏ) phù hợp trang trí nhà hiện đại, thiết kế tranh theo đơn đặt hàng (customize).
Năm 2006, ông được trao danh hiệu Nghệ nhân Nhân dân – vinh dự cao nhất cho người làm nghề thủ công.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Đền Đô Bắc Ninh: Hành Trình Thiên Niên Kỷ Gìn Giữ Hồn Cốt Triều Đại Nhà Trần
3. Công nhận Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia (2012 – 2013)
Năm 2012: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quyết định xếp Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ vào Danh mục Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia (Lĩnh vực Kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp truyền thống). Đây là cột mốc pháp lý quan trọng, khẳng định giá trị quốc gia, mở ra nguồn lực ngân sách, chính sách bảo tồn.
Năm 2013: Lễ công bố và nhận chứng nhận diễn ra trang trọng tại Đình làng Đông Hồ.
4. Xây dựng Khu bảo tồn Làng tranh Đông Hồ (2017 – nay)
Chính quyền tỉnh Bắc Ninh và huyện Thuận Thành đầu tư hàng chục tỷ đồng xây dựng Khu bảo tồn Làng tranh Đông Hồ tại thôn Đông Khê (xã Đông Hồ).
Chức năng: Trưng bày, giới thiệu lịch sử, quy trình làm tranh; Xưởng sản xuất trình diễn trực tiếp; Khu bán hàng sản phẩm chính hãng; Khu thể nghiệm cho du học sinh, du khách.
Mô hình “Dân làm – Nhà nước lo”: Khuyến khích các hộ gia đình quay lại làm nghề tại nhà, cung cấp nguyên liệu, mộc in, tiêu thụ sản phẩm thông qua hợp tác xã, công ty du lịch văn hóa.
5. Đa dạng hóa sản phẩm và Ứng dụng Công nghệ
Để thích ứng thị trường hiện đại, làng tranh đã chuyển mình:
Sản phẩm: Không chỉ bán tranh tấm (giấy điệp), mà phát triển tranh gỗ, tranh khung kính, tranh in trên túi vải, áo, nón, đồ gốm, sản phẩm văn phòng phẩm, quà tặng doanh nghiệp…
Du lịch trải nghiệm: Du khách được tự in tranh, tự tô màu, tự làm giấy điệp. Mô hình này thu hút hàng chục nghìn lượt khách/năm (trước COVID-19).
Số hóa & Marketing: Xây dựng website, fanpage, bán hàng online, livestream quy trình làm tranh. Các bức tranh cổ được số hóa 3D, AR/VR để trưng bày trực tuyến.
V. Giá Trị Cốt Lõi Của Tranh Đông Hồ: Tại Sao Nó Bất Tử?
Qua những biến động lịch sử, tranh Đông Hồ vẫn tồn tại vì nó đáp ứng được những giá trị cốt lõi bất biến của văn hóa Việt:
1. Giá trị Tâm linh – Tín ngưỡng: “Mua tranh không phải để treo, mà để cầu”
Người Việt xưa mua tranh Đông Hồ dịp Tết không chỉ để trang trí. Mua tranh Gà cầu con cháu ngoan, nhiều con; mua tranh Lợn cầu kinh doanh buôn bán “sinh sôi nảy nở”; mua tranh Cá chép cầu thăng quan tiến chức; mua tranh Vinh hoa phú quý cầu gia đạo hạnh phúc. Hành động mua, treo, và cuối năm đốt (xả) tranh là một nghi lễ thần thánh, gắn kết gia đình, dòng dõi. Giá trị “sử dụng” này tạo ra nhu cầu bền vững mà tranh in máy không thể thay thế hoàn toàn được.
2. Giá trị Nghệ thuật – Thẩm mỹ: “Đơn giản – Sâu sắc – Hài hước”
Nghệ thuật Đông Hồ là đỉnh cao của nghệ thuật bình dân.
Hình khối: Phép phối cảnh phẳng, không quy tắc المنظور phương Tây, mà dùng “phép nhìn nhiều góc độ”, sắp xếp theo ý muốn nghệ nhân (tư duy Đông phương).
Đường nét: Mạnh, mảnh, uyển chuyển, “nét đứt ý liên” – để người xem tự liên tưởng, bổ sung.
Màu sắc: Chỉ 4-5 màu gốc (Đỏ, Xanh, Vàng, Nâu, Đen) nhưng phối hợp hài hòa, nổi bật trên nền giấy trắng sò. Màu tự nhiên từ cây cỏ, than tre tạo cảm giác ấm, gần gũi, không gắt gỏng như màu hóa học.
Yếu tố hài hước, phê phán: Những bức tranh như “Đám cưới chuột”, “Thầy đồ Cóc”, “Đánh ghen” dùng hình tượng động vật nghịch lý hóa đời người, cười chê những điều xấu xa, khen ngợi điều tốt đẹp. Đây là “tiên phong” của truyện tranh, caricature Việt Nam.
3. Giá trị Khoa học – Kỹ thuật: “Bí mật giấy – Mực – Mộc”
Quy trình làm tranh Đông Hồ là một “bài báo khoa học” về khoa học vật liệu và hóa học truyền thống:
Giấy điệp + Vỏ sò + Nước gạo = Giấy không thấm, không mọt, bền secoli.
Mực cây cỏ + Chiết xuất tự nhiên = Màu bền, không độc hại, thân thiện môi trường.
Mộc gỗ thi/khác = Độ bền cao, khắc được nét mịn.
Đây là tài sản tri thức bản địa (Indigenous Knowledge) quý giá cần nghiên cứu, bảo vệ bản quyền sở hữu trí tuệ.
VI. Thách Thức Hiện Nay Và Định Hướng Tương Lai
Dù đã được hồi sinh, làng tranh Đông Hồ vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong kỷ nguyên số và toàn cầu hóa:
1. Nguồn nguyên liệu đầu vào
Cây điệp: Vùng nguyên liệu tại các tỉnh phía Bắc (Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn) bị khai thác quá mức, diện tích giảm mạnh. Giá vỏ điệp tăng cao, chất lượng không đều. Giải pháp: Trồng cây điệp vật liệu tại chỗ (Bắc Ninh, Vĩnh Phúc), nghiên cứu công thức giấy thay thế giữ được đặc tính.
Màu tự nhiên: Khó thu hoạch, chế biến phức tạp, màu không ổn định như màu công nghiệp. Giải pháp: Kết hợp màu tự nhiên (cho dòng cao cấp) và màu công nghiệp an toàn (cho dòng phổ thông, du lịch), nghiên cứu ổn định hóa màu tự nhiên.
2. Nhân lực và Kế thừa
Đa số nghệ nhân đã già (trên 60-70 tuổi). Giới trẻ học nghề ít, học xong thường bỏ đi làm việc khác lương cao hơn (công nghiệp, dịch vụ, IT).
Chế độ chính sách cho nghệ nhân, người truyền thừa vẫn còn hạn chế, chưa đủ hấp dẫn (trợ cấp nhỏ, không có chế độ nghỉ hưu, bảo hiểm y tế chuyên biệt).
3. Bảo hộ bản quyền và Thương hiệu
Tranh Đông Hồ bị sao chép, in offset tràn lan thị trường, bán rẻ với nhãn “Tranh Đông Hồ” làm mất uy tín, giảm giá trị sản phẩm thật.
Chưa xây dựng được Thương hiệu tập thể “Đông Hồ” mạnh, có hệ thống nhận diện thương hiệu (Logo, tem chống hàng giả, truy xuất nguồn gốc) thống nhất cho cả xã.
4. Du lịch văn hóa bền vững
Tránh biến làng tranh thành “làng đồ lưu niệm” tràn lan hàng Trung Quốc, hàng in offset.
Phát triển du lịch trải nghiệm sâu (học làm giấy, học khắc mộc, học in, học tô màu) gắn với giáo dục di sản cho học sinh, sinh viên.
Kết nối chuỗi: Trồng điệp -> Làm giấy -> Khắc mộc -> In tranh -> Du lịch -> Bán hàng -> Tái đầu tư trồng điệp.
5. Hướng tới Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại (UNESCO)
Đây là mục tiêu chiến lược của Việt Nam. Để đạt được, cần:
Hồ sơ khoa học chứng minh giá trị “Đặc biệt vượt trội” (OUV).
Cam kết bảo tồn pháp lý, tài chính dài hạn.
Sự tham gia chủ động của cộng đồng (Community-based safeguarding).
Kế hoạch truyền thừa hệ thống, chính thức hóa vào chương trình GDPT.
VII. Kết Luận: Ngọn Lửa Văn Hóa Không Bao Giờ Tắt
Lịch sử làng tranh Đông Hồ là một sử sách nén của sự kiên cường, sáng tạo và bản lĩnh của người nông dân Việt. Từ những tấm mộc gỗ đơn sơ, những tờ giấy điệp trắng mịn, qua bàn tay khéo léo của các thầy nghề, đã ra đời những kiệt tác dân gian mang hồn Việt, hình Việt, tâm Việt.
Hành trình từ hình thành (thế kỷ XVII) -> Hoàng kim (thế kỷ XIX) -> Suy thoái (thế kỷ XX) -> Hồi sinh (thế kỷ XXI) cho thấy một quy luật: Văn hóa dân tộc chỉ sống vĩnh cửu khi nó sống trong đời sống hiện tại và được truyền cho tương lai.
Hôm nay, khi bước vào Khu bảo tồn Làng tranh Đông Hồ, nghe tiếng “rộp rộp” giấy được múc, nghe tiếng “cạch cạch” búa đẽo mộc, nhìn những đôi tay già nua nhưng khéo léo của nghệ nhân Nguyễn Đăng Tâm, Nguyễn Đăng Hùng hay những cô gái trẻ tô màu tranh, ta tin chắc: Ngọn lửa nghệ thuật Đông Hồ sẽ không bao giờ tắt. Nó sẽ tiếp tục soi đường, làm đẹp cuộc sống, gắn kết cộng đồng và khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trên bản đồ thế giới. Tranh Đông Hồ không chỉ là di sản của xã Đông Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, nó là di sản chung của toàn thể dân tộc Việt Nam. Và trách nhiệm của thế hệ chúng ta là: Bảo tồn – Sáng tạo – Lan tỏa.
