Đền Mẫu Hưng Yên, còn được biết đến phổ biến với tên gọi Đền Mẫu Lệ Môn hoặc Đền Mẫu Cổ Tô, không chỉ là một di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia đặc biệt mà còn là nơi lưu giữ những giá trị tâm linh, kiến trúc và lịch sử hùng vĩ của dân tộc Việt Nam. Nằm tại phường Lệ Môn, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên, ngôi đền này gắn liền với truyền thuyết về Mẹ Âu Cơ – vị Tổ Mẹ của dòng Hồng Bàng, và là minh chứng sống động cho văn hóa thờ phụng Mẫu – một di sản văn hóa phi vật thể nhân loại do UNESCO công nhận. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử hình thành, quá trình biến thiên, giá trị kiến trúc – nghệ thuật cũng như ý nghĩa văn hóa đặc biệt của Đền Mẫu Hưng Yên qua các triều đại.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Bà Chúa Xứ La Vang Ngày Mấy? Toàn Bộ Thông Tin Chi Tiết Về Lễ Hội Lớn Nhất Năm Của Giáo Phận La Vang
1. Nguồn gốc truyền thuyết và sự hình thành ban đầu
1.1. Truyền thuyết Mẹ Âu Cơ và đất Cổ Tô
Theo sử sách và truyền thuyết dân gian, sau khi Vua Hùng Vương thứ 18 nhường ngôi cho Thục Phán (An Dương Vương), con trai của Hùng Vương là Thái tử Cương (còn gọi là Lạc Long Quân con thứ) đã lên núi Tản Viên tu hành. Thái tử Cương có ba con gái: Công chúa Quế Hoa, Công chúa Quế Nga và Công chúa Quế Nhi. Ba công chúa này sau khi lớn được phép xuống núi mở đất, lập nghiệp.
Công chúa Quế Hoa (thứ nhất) xuống vùng Cổ Tô (nay thuộc phường Lệ Môn, TP. Hưng Yên) để khai phá đất đai, dạy dân canh tác, dệt vải, gốm sứ và thiết lập trật tự xã hội. Bà được dân chúng tôn sùng là Thánh Mẫu Cổ Tô hay Mẫu Thượng Ngàn quản hạt núi rừng, đất đai của vùng này. Truyền thuyết kể rằng, khi qua đời, Công chúa Quế Hoa hóa thành một khối đá lớn (hòn đá Mẹ) nằm trên đỉnh núi Cổ Tô. Dân làng đã dựng miếu thờ tại chân núi và đặt tên là Miếu Mẫu Cổ Tô hoặc Miếu Bà Chúa Lệ Môn.
1.2. Từ miếu nhỏ đến đền chính quy
Ban đầu, nơi đây chỉ là một ngôi miếu nhỏ, sơ sài, được xây bằng tre, nứa, lá ngói bởi người dân địa phương để thờ phụng Thánh Mẫu. Với sự uy linh trong việc phù hộ cho dân làm nông, làm nghề, mưa thuận gió hòa, ngôi miếu dần được người từ xa đến viếng, cúng bái dày đặc. Dưới các triều đại phong kiến, việc phong tặng tước hiệu cho các vị thần, thánh mà dân gian thờ phụng là chính sách “kính thiên yêu dân” để ổn định xã hội. Ngôi miếu Mẫu Cổ Tô cũng dần được nhà vua chú ý, tu sửa, phong tặng và nâng cấp thành đền chính quy.
Có thể bạn quan tâm: Lịch Chiếu Phim Lotte Cinema Vincom Nha Trang: Hướng Dẫn Chi Tiết, Trải Nghiệm Đẳng Cấp Và Mẹo Săn Vé Giá Tốt
2. Quá trình phát triển qua các triều đại phong kiến
2.1. Dưới triều Nhà Hậu Lê (Thế kỷ XV – XVII)
Đây là giai đoạn Đền Mẫu bắt đầu được ghi nhận rõ rệt trong sử sách và các bản phong tặng còn lưu giữ đến nay. Dưới triều Lê Thánh Tông (1460–1497), với chính sách “Văn trị võ công” và chú trọng tu bổ các đền miếu thờ cúng các vị anh hùng, thánh thần có công với nước, ngôi đền được tu sửa trọng thể.
Tuy nhiên, những bản phong táng sớm nhất còn lưu giữ tại đền hiện nay thuộc thời Lê Hy Tông (niên hiệu Chính Hòa, 1680–1705). Cụ thể, có bản phong táng năm Chính Hòa 19 (1698) phong cho “Thánh Mẫu Cổ Tô” là “Cổ Tô Thánh Mẫu Chí Linh Chi Thần”. Điều này khẳng định vị thế của ngôi đền đã được triều đình công nhận chính thức ở cấp cao.
2.2. Thịnh trị dưới triều Nguyễn (Thế kỷ XIX – đầu XX)
Giai đoạn nhà Nguyễn là thời kỳ Đền Mẫu Hưng Yên đạt đến đỉnh cao về quy mô, kiến trúc và địa vị chính trị – tâm linh. Các Vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Duy Tân, Khải Định… đều ban hành nhiều bản phong táng, sắc phong hồng y, hồng bảo, vàng son… cho Thánh Mẫu.
- Vua Gia Long (1802–1820): Sau khi thống nhất đất nước, Vua Gia Long chú trọng khôi phục lại các di tích lịch sử. Ngôi đền được tu sửa và phong tặng thêm hiệu danh.
- Vua Minh Mạng (1820–1841): Vua Minh Mạng rất quan tâm đến việc chính lý phong thờ. Năm Minh Mạng 13 (1832), Vua ban bản phong táng phong Thánh Mẫu là “Cổ Tô Thánh Mẫu Thượng Đẳng Chí Linh Chí Ứng Phụ Quốc An Dân Chi Thần”. Đây là tước hiệu rất cao, khẳng định công德輔 quốc an dân của Thánh Mẫu.
- Vua Thiệu Trị (1841–1847): Tiếp tục phong tặng thêm “Thánh Mẫu Cổ Tô Linh Ứng”.
- Vua Tự Đức (1848–1883): Triều đại này có nhiều bản phong táng nhất (gần 10 bản), trong đó có bản năm Tự Đức 33 (1880) phong “Cổ Tô Thánh Mẫu Thượng Đẳng Chí Linh Chí Ứng Phụ Quốc An Dân Hiển Khánh Chi Thần”. Vua Tự Đức còn ban “Hồng y” (áo vàng thêu rồng) – vật phẩm chỉ dành cho các vị thần có công lao đặc biệt, thể hiện sự tôn sùng tối thượng.
- Các Vua Duy Tân, Khải Định, Bảo Đại: Cũng tiếp tục ban phong táng, hồng bảo, vàng son để tu bổ đền đài, duy trì nghi lễ.
Tổng cộng, hiện Đền Mẫu bảo lưu 21 bản phong táng của các Vua triều Nguyễn (từ Minh Mạng đến Bảo Đại) và 1 bản phong táng triều Lê (Chính Hòa 19). Số lượng phong táng dày đặc này hiếm có tại các đền thờ Mẫu ở miền Bắc, chứng minh vị thế “Đền Mẫu Nhứt” (Đền Mẫu số 1) của nơi đây trong hệ thống thờ phụng Mẫu Thượng Ngàn.
2.3. Vai trò trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ
Trong các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Đền Mẫu không chỉ là nơi thờ phụng mà còn là căn cứ cách mạng, nơi tập kết, giấu dấu cán bộ, binh sĩ và là điểm tiếp vận quan trọng.
Kháng chiến chống Pháp (1946–1954): Vùng Cổ Tô – Lệ Môn là căn cứ kháng chiến vùng an toàn. Ngôi đền được dùng làm nơi họp mặt, trú ẩn của Ban chỉ huy khu, đội quân tự vệ. Nhiều chiến sĩ hy sinh ngay tại khu vực đền.
Kháng chiến chống Mỹ (1954–1975): Dù không bị phá hủy nặng nề như nhiều di tích khác nhờ sự che chở của dân và bản thân vị thần trong lòng người, nhưng đền cũng hư hỏng do thời tiết và thiếu tu sửa trong năm tháng chiến tranh.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Hội Đền Huyền Trân Huế: Hơi Thở Của Lịch Sử Và Dòng Chảy Văn Hóa Đất Cổ
3. Kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc – “Bảo tàng điêu khắc gỗ” dưới trần
Giá trị đặc biệt nhất của Đền Mẫu Hưng Yên không chỉ ở lịch sử mà nằm tại kiến trúc “Nội công ngoại quốc” và kho tàng điêu khắc gỗ nghệ thuật đạt đỉnh cao thế kỷ XVII – XVIII – XIX.
3.1. Quy hoạch tổng thể: Phong thủy “Long Hổ Trấn Thủ”
Ngôi đền ngồi hướng Đông Nam, dựa lưng vào núi Cổ Tô (Long Mạch), trước mặt là sông Hồng (Hàm Long) uốn lượn như rồng ngọc, hai bên có đồi núi che chắn như Long (trái) – Hổ (phải) trấn thủ. Cửa chính mở ra迎接着 dòng sông và phố thị Lệ Môn xưa kia buôn bán nhộn nhịp. Cấu trúc chính כולל: Ngũ môn (cửa chính), Tiền điện (Điền Tế), Thính đường, Hậu điện (Chính điện – nơi thờ Mẫu), hai bên là Đông, Tây phối điện (thờ các vị Tướng, Quan Lớn, Cô Bé…), nhà hương, nhà văn minh, giếng nước, vườn cây xanh.
3.2. Kỹ thuật “Thợ mộc tay nghề cao” – Không một cái ghim
Đặc trưng kiến trúc: Kết cấu khung gỗ lim, sến, gõ đỏ… không dùng một cái ghim sắt, một giọt keo. Các chi tiết kết nối bằng kỹ thuật cổ tay – cổ mỏ (răng cưa, chốt chùi, đinh gỗ). Kỹ thuật này giúp ngôi đền co giãn theo thời tiết, chống động đất, bền hàng trăm năm.
Hệ thống cột, kèo, đò, gác, ván ngang, kính thiên… được chế tác tỉ mỉ. Số lượng cột gỗ lớn (cột tròn, cột vuông) lên đến hàng chục cái, đường kính 40-60cm, cao 5-7m, chôn sâu vào đất, tạo sự vững chãi hùng vĩ.
3.3. Điêu khắc gỗ: “Thiên đường nghệ thuật dân gian”
Nếu Chùa Một Cột (Hà Nội) nổi tiếng bằng kiến trúc độc đáo, thì Đền Mẫu Hưng Yên được mệnh danh là “Bảo tàng điêu khắc gỗ dưới trần” hay “Viện bảo tàng nghệ thuật điêu khắc gỗ dân gian Bắc Bộ”. Hơn 120 bức tranh điêu khắc gỗ (bàn thờ, ngai thờ, cửa ngõ, kèo, cột, ván ngang, long văn, hổ văn, phúc lộc thọ hỷ, tứ quý, tứ linh, bát tiên, chim phượng, long ly…) trải dài khắp Tiền điện, Thính đường, Hậu điện.
Các chủ đề chính:
1. Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phượng): Biểu tượng cho quyền lực, may mắn, trường thọ, sự hiền tài. Con rồng điêu khắc ở đền cực kỳ đa dạng: rồng cuộn, rồng bay, rồng đấu, rồng ngọc… với vảy, mào, râu, móng sắc sảo, uyển chuyển.
2. Tứ quý (Trúc, Cúc, Mai, Lan): Biểu tượng cho nhân cách quân tử, bốn mùa năm.
3. Bát tiên, Tứ đồng tử, Hoa sen, Hoa hồng, Hoa đào: Tượng trưng cho tiên giới, sự thanh cao, giải thoát.
4. Cảnh sinh hoạt dân gian: Điêu khắc hình ảnh cày cấy, dệt vải, đạp lúa, câu cá, chèo thuyền, đua thuyền, hội chợ, lễ cưới… phản ánh thực tế xã hội kinh tế vùng đất Cổ Tô xưa.
5. Chữ Hán, chữ Nôm: Nhiều câu đối, bài bia, bản phong táng được khắc trên gỗ, vân gỗ tự nhiên kết hợp với nét chữ tạo nên tác phẩm nghệ thuật thư pháp – điêu khắc độc đáo.
Phong cách nghệ thuật: Kết hợp hài hòa giữa phong cách triều Lê (cổ kính, tráng kiện, đường nét mạnh mẽ, thực tế) và triều Nguyễn (hoa mỹ, chi tiết, bay bổng, trang trí đậm đà). Đặc biệt, nghệ nhân dân gian đã “Việt hóa” các mẫu mã Trung Hoa: Rồng không quá uy mãnh mà hiền hậu, vui tươi; Phượng không quá kiêu sa mà gần gũi; Cảnh làng xã Việt Nam hiện lên sống động trên ván gỗ. Màu sơn mài (sơn ta, son huyết, vàng son) vẫn giữ được độ bền và bóng loáng sau trăm năm.

Có thể bạn quan tâm: Lễ Hội Đền Mẫu Đồng Đăng: Dấu Ấn Thiêng Liêng Của Tín Ngưỡng Mẫu Đạo Và Bản Sắc Văn Hóa Biên Cương
3.4. Các hiện vật quý giá
Ngoài điêu khắc gỗ, đền còn giữ:
21 bản phong táng (giấy dó, chữ Hán, ấn chương vua, hồng y, vàng son).
03 ngai thờ gỗ (ngai chính ở Hậu điện, 2 ngai ở Tiền điện, Thính đường) điêu khắc cực kỳ tinh xảo.
Bàn thờ, thuró, hương bình, nến treo, võng treo gỗ, gốm, đồng thời Lê – Nguyễn.
Hòn đá Mẹ (Thánh thể): Khối đá tự nhiên hình dáng người ngồi thiền, được đặt trong ngai thờ chính, được xem là hiện thân của Thánh Mẫu Cổ Tô.
Cây đa cổ thụ: Hai cây đa trăm năm tuổi che mát trước ngõ đền, là di vật lịch sử sống.
4. Tín ngưỡng Mẫu và Đền Mẫu trong đời sống văn hóa người Hưng Yên
4.1. Tín ngưỡng Thờ Mẫu – Di sản văn hóa phi vật thể nhân loại
Tín ngưỡng Đạo Mẫu (Thờ Mẫu) là tín ngưỡng bản địa, phát sinh từ tâm lý kính sợ tự nhiên, cầu mưa cầu 볏, sau đó nhân cách hóa thành các vị Thánh Mẫu quản hạt Trời (Mẫu Thượng Thiên), Núi (Mẫu Thượng Ngàn), Nước (Mẫu Thoải), Đất (Mẫu Địa). Mẫu Thượng Ngàn (Mẹ Âu Cơ/Thánh Mẫu Cổ Tô) là vị Thánh Mẫu chủ quản núi rừng, đất đai, sinh sản, phong thuỷ.
Đền Mẫu Hưng Yên là trụ cột tâm linh của hệ thống thờ phụng Mẫu Thượng Ngàn tại miền Bắc. Mỗi năm, ngày hội đền (chính là ngày 10 tháng 3 âm lịch – ngày giỗ Thánh Mẫu, và ngày 15 tháng 1 âm lịch – lễ Vía Bà) thu hút hàng chục ngàn người từ khắp nơi về viếng, cầu an, hái lộc, xem hát chèo, hát văn, lên đồng.
4.2. Lễ hội Đền Mẫu – Dấu ấn văn hóa đặc sắc
Lễ hội Đền Mẫu Lệ Môn (Hưng Yên) là lễ hội lớn nhất tỉnh, được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (năm 2017).
Phần Lễ: Mộc dục, lễ tế tự trang trọng theo nghi thức cổ truyền (cúng bánh chưng, bánh giày, bánh gai, trâu, heo, gà, quả, rượu, trà…), lễ rước kiệu, lễ dâng hương. Văn tế được đọc bằng chữ Hán – Nôm, ca ngợi công đức Thánh Mẫu khai phá đất đai, dạy dân nghề nghiệp.
Phần Hội: Hát chèo truyền thống (đặc trưng vùng đất chèo cởi trùm), hát văn (hát thờ Mẫu), lên đồng (hầu đồng – nghệ thuật biểu diễn tâm linh), đua thuyền trên sông Hồng, cờ_push, đá cầu, đấu gà, hội chợ đặc sản (gốm Chu Đậu, long nhãn Thổ Tăng, bánh đa nem, nem chua…).
Lễ hội không chỉ là cầu福 mà là nơi tái hiện, truyền thừa văn hóa dân tộc: âm nhạc, 춤 múa, trang phục, ẩm thực, trò chơi dân gian. Nó gắn kết cộng đồng, giáo dục truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”.
4.3. Giá trị giáo dục yêu nước và gìn giữ bản sắc
Đền Mẫu gắn liền với lịch sử khai phá đất đai của Công chúa Quế Hoa – con gái Lạc Long Quân, Âu Cơ. Việc thờ phụng ở đây là sự ghi nhận công lao của người phụ nữ trong lịch sử dựng nước, giữ nước. Nó khẳng định vai trò của người Việt nữ: “Giặc đến nhà, đàn bà cũng phải chiến”. Ngôi đền trở thành nơi giáo dục truyền thống yêu nước, tự hào nguồn cội dòng Hồng Bàng cho thế hệ trẻ.
5. Công tác bảo tồn, tu bổ và phát huy giá trị thời mới
5.1. Công nhận di tích
- 1991: Được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp Quốc gia (Quyết định số 458/QĐ-VH ngày 24/5/1991 của Bộ VH-TT).
- 2013: Được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp Quốc gia đặc biệt (Quyết định số 2154/QĐ-TTg ngày 27/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ).
- 2017: Lễ hội Đền Mẫu Lệ Môn được công nhận Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
5.2. Các đợt tu bổ quan trọng
Sau 1954, chính quyền và dân tộc đã nhiều lần tu bổ:
1963: Tu bổ Tiền điện, Hậu điện, Thính đường.
1994 – 1995: Tu bổ trọng điểm Tiền điện, Hậu điện, Ngũ môn, nhà hương, tường rào, san lấp mặt bằng.
2000 – 2005: Dự án “Bảo tồn, tu bổ, embellish Di tích đặc biệt quốc gia Đền Mẫu Hưng Yên” với tổng vốn hàng chục tỷ đồng (ngân sách trung ương, tỉnh, xã hội hóa). Nội dung: Tu bổ nguyên trạng các điện chính, hệ thống điêu khắc gỗ, hệ thống thoát nước, chống ngập, xây dựng nhà trưng bày hiện vật, trung tâm quản lý, điểm du lịch sinh thái gắn liền núi Cổ Tô, sông Hồng.
2018 – 2020: Tu bổ, sơn mài lại hệ thống điêu khắc gỗ Hậu điện, Tiền điện bằng sơn ta truyền thống, khử mối mọt, tăng cường chống cháy.
5.3. Quản lý và phát huy hiện nay
Hiện nay, Đền Mẫu được Ban Quản lý Di tích Đền Mẫu Hưng Yên (thuộc Sở Văn hóa Thể thao Du lịch tỉnh) quản lý trực tiếp. Công tác bảo tồn gắn liền với phát triển du lịch tâm linh, du lịch văn hóa, du lịch sinh thái.
Du lịch: Thu hút hàng trăm nghìn lượt khách/năm. Phát triển tour “Hưng Yên – Đất Cổ Tô – Đền Mẫu – Chùa Chương – Gốm Chu Đậu – Lồng nhãn Thổ Tăng”.
Nghiên cứu: Là điểm đến thực tập, nghiên cứu của các sinh viên Kiến trúc, Mỹ thuật, Văn hóa, Lịch sử, Du lịch (ĐH Kiến trúc, ĐH Văn hóa, ĐH Mỹ thuật…).
Số hóa: Đang triển khai số hóa di tích (scan 3D kiến trúc, điêu khắc, phong táng), xây dựng cơ sở dữ liệu, tour ảo để bảo tồn vĩnh viễn và quảng bá rộng rãi.
6. So sánh và định vị trong hệ thống di tích thờ Mẫu Việt Nam
So với các đền Mẫu nổi tiếng khác như: Đền Mẫu Phủ Giầy (Nam Định – thờ Mẫu Liễu Hạnh/Thánh Mẫu Thượng Thiên), Đền Mẫu Tây Hồ (Hà Nội – thờ Mẫu Liễu Hạnh), Đền Mẫu Láng (Hà Nội), Đền Mẫu Đông Cổ (Bắc Giang)… thì Đền Mẫu Hưng Yên có những đặc thôn riêng biệt:
- Chủ ngõ thờ chính xác: Thờ Mẫu Thượng Ngàn (Thánh Mẫu Cổ Tô – Công chúa Quế Hoa) – con gái trực hệ Lạc Long Quân – Âu Cơ. Phủ Giầy, Tây Hồ thờ Mẫu Liễu Hạnh (Thánh Mẫu Thượng Thiên – một vị Thánh Mẫu được nhân cách hóa từ truyền thuyết dân gian/Phật giáo hóa, không phải con gái Hùng Vương trực tiếp).
- Lịch sử phong táng liên tục, đầy đặn nhất: 22 bản phong táng từ Lê đến Nguyễn, trong đó có Hồng y – vật phẩm cực hiếm.
- Giá trị điêu khắc gỗ đỉnh cao: Được coi là tiêu chuẩn, điển hình nhất cho nghệ thuật điêu khắc gỗ dân gian Bắc Bộ thế kỷ XVII-XIX, vượt trội hơn nhiều đền miếu cùng loại về số lượng, quy mô, kỹ thuật và chủ đề.
- Vị trí phong thủy độc đáo: Nằm ngay ngã ba giao thông quan trọng (đường sắt, đường bộ, đường thủy sông Hồng), dựa núi nhìn sông, là “địa linh nhân kiệt” thực thụ.
7. Thách thức và định hướng tương lai
7.1. Thách thức
- Biến đổi khí hậu, thiên tai: Lũ lụt sông Hồng, mưa bão, nắng nóng gay gắt tác động đến cấu trúc gỗ, sơn mài, nền móng.
- Ô nhiễm môi trường: Khói bụi, khí thải từ giao thông (đường 5A, đường sắt chạy gần) làm oxy hóa, bám bẩn bề mặt điêu khắc, sơn mài.
- Mối mọt, termite: Kẻ thù số 1 của kiến trúc gỗ truyền thống.
- Áp lực du lịch: Số lượng khách lớn dịp lễ tết gây áp lực lên mặt bằng, an ninh trật tự, an toàn cháy nổ, vệ sinh môi trường.
- Thiếu thợ lành nghề: Nghề điêu khắc gỗ, sơn mài truyền thống, xây dựng nhà gỗ cổ kính đang thiếu người kế thừa, kỹ thuật dễ thất truyền.
7.2. Định hướng phát triển bền vững
- Bảo tồn gốc: Tuân thủ nguyên tắc “Giữ nguyên trạng nguyên bản” (Authenticity). Ưu tiên vật liệu, kỹ thuật truyền thống (gỗ lim, sơn ta, đinh gỗ, chốt chùi). Thiết lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng bộ phận, từng hiện vật.
- Phòng ngừa chủ động: Hệ thống chống cháy hiện đại (phun sương nước, cảm biến khói) nhưng ẩn hình, không phá vỡ cảnh quan. Hệ thống khử mối, chống thấm, thoát nước tự động. Giới hạn lưu lượng khách vào các khu vực nhạy cảm (Hậu điện).
- Đào tạo, truyền nghề: Hợp tác với các trường Đại học (Kiến trúc, Mỹ thuật, Văn hóa) mở lớp đào tạo, thực tập nghề tu bổ di tích, điêu khắc gỗ, sơn mài. Xây dựng xưởng thực hành tại chỗ.
- Số hóa và Truyền thông: Hoàn thiện bản đồ số di tích, mô hình 3D, VR/AR trải nghiệm lịch sử, điêu khắc. Xây dựng website, fanpage đa ngôn ngữ. Sản xuất phim tài liệu, sách ảnh cao cấp.
- Phát triển du lịch có trách nhiệm: Phát triển tour kết hợp trải nghiệm văn hóa (học hát văn, học điêu khắc, làm gốm, tết đèn lồng) thay vì chỉ viếng bài. Phát triển du lịch cộng đồng tại các làng nghề xung quanh (Chu Đậu, Thổ Tăng, Đông Tảo…) tạo thu nhập cho người dân, gắn liền bảo tồn di tích với phát triển kinh tế – xã hội.
- Hợp tác quốc tế: Học hỏi kinh nghiệm bảo tồn di tích gỗ của Nhật Bản (Horyu-ji, Todai-ji), Hàn Quốc, Trung Quốc… Tham gia các mạng lưới di sản thế giới (mặc dù chưa đăng ký Di sản Thế giới nhưng chuẩn bị hồ sơ tiềm năng).
8. Kết luận
Đền Mẫu Hưng Yên không đơn thuần là một công trình kiến trúc cổ kính hay một nơi thờ phụng tâm linh. Nó là một cuốn sử sách mở khắc ghi bằng gỗ, đá, chữ và lòng người những trang sử hào hùng của dân tộc: từ truyền thuyết Hong Bang, thời kỳ khai phá đất đai Cổ Tô của Công chúa Quế Hoa, qua sự phong táng, tu bổ liên tục của các triều đại Lê – Nguyễn khẳng định chính quyền và đạo đức “Thiên địa thần nhân”, đến vai trò căn cứ cách mạng trong những năm tháng cháy bỏng chiến tranh.
Với giá trị lịch sử – văn hóa – kiến trúc – nghệ thuật điêu khắc gỗ đỉnh cao, Đền Mẫu Hưng Yên xứng đáng là “Ngôi đền Mẫu đầu tiên” (Đền Mẫu Nhứt) của miền Bắc, là biểu tượng của tinh thần “Uống nước nhớ nguồn”, tôn vinh Mẹ Âu Cơ – Tổ Mẹ dân tộc và vai trò của người phụ nữ Việt.
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, công tác bảo tồn, tu bổ và phát huy giá trị Đền Mẫu Hưng Yên không chỉ là trách nhiệm của ngành Văn hóa, địa phương Hưng Yên mà là sứ mệnh chung của toàn thể người Việt. Gìn giữ được ngôi đền, là gìn giữ được “hồn” của dân tộc, là để cho thế hệ mai sau có nơi chạm tay vào quá khứ hào hùng, từ đó vun đắp tương lai rạng ngời. Đền Mẫu Hưng Yên – với hòn đá Mẹ ngàn năm, với những con rồng gỗ bay múa, với tiếng chuông vọng xa – sẽ mãi là điểm tựa tâm linh bất di bất dịch của dòng Hồng Bàng trên đất Cổ Tô thiêng liêng.
