Nam Cát Tiên không chỉ đơn thuần là một khu bảo tồn tự nhiên hay một vườn quốc gia nổi tiếng tại Việt Nam. Nó là một “lá phổi xanh” khổng lồ, một kho tàng gen quý giá và một mô hình điển hình cho nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học trong khu vực Đông Nam Á. Khi nhắc đến “diện tích rừng Nam Cát Tiên”, người ta thường nghĩ ngay đến con số 71.000 – 72.000 héc-ta. Tuy nhiên, وراء những con số khô khan ấy là một câu chuyện phức tạp về lịch sử hình thành, ranh giới hành chính, áp lực từ sự phát triển kinh tế – xã hội, và những thách thức nan giải trong công tác bảo vệ rừng và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích đa chiều về diện tích rừng Nam Cát Tiên, từ cơ sở pháp lý, thực trạng đất đai, giá trị sinh thái đến các giải pháp quản lý trong bối cảnh mới.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đổi Yên Nhật Sang Việt Nam Đồng: Tỷ Giá, Quy Trình, Lưu Ý Và Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Tối Ưu Nhất Năm 2024
1. Tổng Quan Về Vườn Quốc Gia Nam Cát Tiên Và Cơ Sở Pháp Lý Về Diện Tích
1.1. Vị trí địa lý và lịch sử hình thành
Vườn quốc gia Nam Cát Tiên (Cat Tien National Park) nằm ở vùng đồng bằng phía Đông Nam Bộ, trải dài trên địa bàn 5 huyện của 3 tỉnh: Tân Phú, Vĩnh Cửu (tỉnh Đồng Nai), Cát Tiên (tỉnh Lâm Đồng), Bù Đăng, Bù Gia Mập (tỉnh Bình Phước). Trung tâm vườn quốc gia cách TP. Hồ Chí Minh khoảng 150 km về phía Bắc.
Lịch sử thành lập trải qua nhiều giai đoạn quan trọng:
Tháng 1/1978: Chính phủ quyết định thành lập Khu cấm săn Nam Cát Tiên (diện tích khoảng 38.000 ha) và Khu cấm săn Tây Cát Tiên (khoảng 36.000 ha).
Tháng 1/1992: Hợp nhất hai khu cấm săn trên thành Khu bảo tồn tự nhiên Nam Cát Tiên (Quyết định 194/CT).
Tháng 7/1998: Nâng cấp thành Vườn quốc gia Nam Cát Tiên theo Quyết định 761/TTg.
Tháng 11/2001: Được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới (thuộc Mặt trận Biosphere Đồng Nai).
Tháng 4/2005: Được công nhận là Vườn quốc gia ASEAN.
Năm 2011: Được công nhận là Khu vực quan trọng cho chim (IBA) và Khu ẩm đất quốc tế quan trọng (Ramsar) – Bau Sau.
1.2. Diện tích theo các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành
Căn cứ Quyết định số 1363/QĐ-TTg ngày 16/8/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch Vườn quốc gia Nam Cát Tiên đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030, diện tích tự nhiên toàn vườn quốc gia được xác định là 71.350 héc-ta. Trong đó:
Khu vực bảo vệ nghiêm ngặt (Strict protection zone): 34.784 ha (chiếm ~48,8%).
Khu vực phục hồi sinh thái (Ecological recovery zone): 24.489 ha (chiếm ~34,3%).
Khu vực dịch vụ hành chính – du lịch (Administrative – tourism service zone): 12.077 ha (chiếm ~16,9%).
Tuy nhiên, thực tế diện tích đất được bàn giao, quản lý trên hiện trường thường có sự chênh lệch so với quy hoạch do nhiều nguyên nhân lịch sử, ranh giới mơ hồ với các đơn vị lân cận (các công ty cao su, trang trại, khu dân cư) và quá trình đê điều, xâm canh. Việc thống nhất số liệu giữa hồ sơ pháp lý, dữ liệu hình ảnh vệ tinh và thực tế hiện trường luôn là bài toán nan giải mà Ban quản lý Vườn quốc gia và các cấp chính quyền địa phương đang nỗ lực giải quyết.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Thiên Nhiên Bên Lòng Thành Phố: Hành Trình Trọn Vẹn Tại Các Khu Du Lịch Sinh Thái Ở Thủ Đức
2. Phân Tích Chi Tiết Cấu Trúc Diện Tích Theo Chức Năng Sinh Thái
Việc hiểu rõ cấu trúc diện tích theo chức năng là tiền đề để quản lý đúng đắn, phân bổ nguồn lực hợp lý và phát triển du lịch có trách nhiệm.
2.1. Khu vực bảo vệ nghiêm ngặt (Core Zone) – “Trái tim” của vườn quốc gia
Với diện tích gần 35.000 ha, đây là vùng lõi còn giữ nguyên đặc điểm rừng tự nhiên nguyên sinh, ít bị tác động bởi con người.
Đặc điểm thực vật: Chủ yếu là rừng nhiệt đới thường xanh lá mùi, rừng nhiệt đới bán quyết định (rừng lá rụng mùa khô), rừng tràm, rừng ngập nước theo mùa. Đây là nơi tập trung các loài cây gỗ quý hiếm: Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Trắc (Dalbergia spp.), Lim (Erythrophleum fordii), Dầu rái (Dipterocarpus alatus), Chò đen (Parinari anamensis)…
Giá trị động vật: Nơi trú ẩn của các loài lớn, đe dọa tuyệt chủng toàn cầu: Gaur (Bò tót – Bos gaurus), Voi châu Á (Elephas maximus – dù số lượng rất ít và di cư theo mùa), Gấu chó (Ursus thibetanus), Gấu mèo (Helarctos malayanus), nhiều loài linh trưởng (Vượn đen, Vượn bụi, Voọc mũi hếch – Douc langur).
Quản lý: Cấm hoàn toàn khai thác tài nguyên, chỉ cho phép nghiên cứu khoa học, giám sát sinh thái, tuần tra bảo vệ. Hệ thống trạm kiểm lâm, trạm canh phòng cháy rừng được bố trí dày đặc tại các điểm chiến lược ranh giới và lõi.
2.2. Khu vực phục hồi sinh thái (Buffer/Recovery Zone) – “Vết sẹo” đang lành
Chiếm diện tích lớn (~24.500 ha), khu vực này bao gồm những vùng rừng đã bị tàn phá nặng nề do chiến tranh (phun chất táo lá Dioxin), do khai thác gỗ quá mức trước năm 1990, hoặc do canh tác chuyền hóa, trồng cây công nghiệp (cây cao su, keo) của người dân/xí nghiệp lâm nghiệp trước khi thành lập vườn quốc gia.
Trạng thái hiện tại: Rừng thứ sinh, bụi gai, cỏ tranh, hoặc rừng trồng keo, cao su già, suy giảm. Đa dạng sinh học thấp hơn khu lõi nhưng có tiềm năng phục hồi tự nhiên rất lớn nếu được bảo vệ chặt chẽ.
Nhiệm vụ chính: Bảo vệ để phục hồi tự nhiên (natural regeneration), bổ sung trồng các loài bản địa (enrichment planting) tại các vùng đất trống, cỏ tranh. Đây là “vùng đệm” quan trọng bảo vệ cho khu lõi, giảm áp lực xâm lấn từ ranh giới.
Thách thức: Ranh giới khu này thường tiếp giáp trực tiếp với đất nông nghiệp, đất ở của người dân -> xung đột người – rừng, cháy rừng, săn bắt trộm, chăn thả gia súc xảy ra nhiều nhất ở đây.
2.3. Khu vực dịch vụ hành chính – du lịch (Administrative – Tourism Zone)
Diện tích ~12.000 ha, tập trung chủ yếu tại khu trung tâm (Buôn Mê, Tà Lài, Bau Sau, trung tâm cứu hộ động vật Đảo Gấu, trung tâm cứu hộ linh trưởng).
Chức năng: Xây dựng cơ sở vật chất phục vụ quản lý (trụ sở, trạm kiểm lâm), nghiên cứu (trạm sinh thái), du lịch sinh thái (nhà khách, đường đi, tháp quan sát, tàu game viewing), giáo dục môi trường.
Áp lực: Tập trung hoạt động con người lớn nhất. Rác thải, tiếng ồn, xả nước thải, tác động đến hành vi động vật (cho ăn, quấy rối) là những rủi ro cần kiểm soát chặt chẽ. Việc quy hoạch đường đi, khu vực cho phép du khách đi lại phải tuân thủ nguyên tắc “không làm phân mảnh môi trường sống”.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Khu Du Lịch Sinh Thái Thung Nham: Thiên Đường Ẩn Giấu Giữa Trái Tim Ninh Bình
3. Giá Trị Sinh Học Và Môi Trường Của Diện Tích Rừng 71.000 Ha
Diện tích rừng Nam Cát Tiên không chỉ là số liệu hành chính mà là dung lượng chứa đựng sự sống khổng lồ.
3.1. Đa dạng thực vật: Kho tàng gen thực vật Đông Dương
Theo các điều tra mới nhất, vườn quốc gia có 1.610 loài thực vật có hoa (thuộc 724 chi, 162 họ), chiếm khoảng 1/3 số loài của cả Việt Nam. Trong đó có 34 loài được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và 12 loài trong Sách đỏ IUCN. Đáng chú ý là quần thể Dầu rái (Dipterocarpus alatus) tại Bau Sau – quần thể rừng ngập nước nguyên sinh đẹp nhất, lớn nhất còn lại tại Việt Nam. Diện tích rừng lớn, liên tục, ít phân mảnh là điều kiện tiên quyết để duy trì quy trình tiến hóa tự nhiên, giao hoán gen giữa các quần thể loài.
3.2. Đa dạng động vật: Nơi trú ẩn cuối cùng của các “người khổng lồ”
Nam Cát Tiên là một trong 3 khu vực ưu tiên hàng đầu để bảo tồn Voi châu Á tại Việt Nam (cùng với Yok Đôn và Pù Mát). Dù quần thể voi nhỏ (ước tính 5-10 cá thể thường trú, tăng lên khi di cư theo mùa), nhưng việc duy trì diện tích rừng 71.000 ha liên tục với các khu bảo tồn lân cận (Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Khu bảo tồnspecies và habitat connectivity) là hy vọng duy nhất cho voi không bị tuyệt chủng cục bộ.
Bò tót (Gaur): Nam Cát Tiên có mật độ Bò tót cao nhất Việt Nam, ước tính 100-150 cá thể. Chúng thường tập trung ở các đồng cỏ tự nhiên (bàu, bãi cỏ) trong khu phục hồi và ranh giới khu lõi.
Linh trưởng: 10 loài, trong đó Voọc mũi hếch (Pygathrix nigripes) và Vượn đen (Nomascus gabriellae) là 2 loài đặc hữu khu vực Đông Dương, đe dọa nguy cấp. Diện tích rừng lớn cho phép các nhóm gia đình có lãnh địa sống tách biệt, tránh giao phối cận huyết.
Chim và Hai sinh: 351 loài chim (chiếm 40% loài chim VN), 109 loài bò sát và lưỡng cư, 130 loài cá nước ngọt. Bau Sau (diện tích ~2.500 ha mùa mưa) là “thiên đường” của chim nước, chim di cư và cá.
3.3. Dịch vụ hệ sinh thái: Lợi ích vô hình nhưng to lớn

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Đổi Tiền Malaysia Sang Tiếng Việt (MYR Sang VND): Tỷ Giá, Nơi Đổi Uy Tín, Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Và Lưu Ý Quan Trọng 2024
Diện tích rừng 71.000 ha cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái giá trị hàng nghìn tỷ đồng/năm:
1. Điều hòa khí hậu, chứa nước: Rừng che phủ lên vùng nguồn thượng nguồn sông Đồng Nai, cung cấp nước sạch cho hồ Thác Mỡ, Trị An, phục vụ sinh hoạt, sản xuất, điện thủy cho hàng triệu người tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai.
2. Chống xói mòn, bão hòa đất: Hệ thống rễ cây rừng rậm rạp giữ đất trên địa hình đồi núi, đồi dốc.
3. Hấp thụ Carbon: Ước tính dung lượng carbon chứa đựng trong sinh khối rừng Nam Cát Tiên lên tới hàng chục triệu tấn CO2, đóng vai trò quan trọng trong cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
4. Du lịch sinh thái, giáo dục: Thu hút hàng chục nghìn lượt khách/năm, tạo thu nhập cho địa phương, nâng cao nhận thức bảo tồn.
4. Thực Trạng Quản Lý Diện Tích: Thách Thức Và Xung Đột
Dù có ranh giới trên giấy tờ rõ ràng, việc quản lý 71.350 ha rừng thực tế đối mặt với nhiều khó khăn.
4.1. Vấn đề ranh giới và “vết sẹo” lịch sử
- Ranh giới với các công ty cao su/keo (Cao su Đồng Nai, Cao su Phước Hòa, Keo Bình Phước…): Ranh giới tự nhiên (sông, suối, dãy núi) thường không trùng khớp với ranh giới hành chính/quy hoạch. Có những đoạn ranh giới mơ hồ, tranh chấp đất đai kéo dài nhiều năm. Việc cài mốc ranh giới trên hiện trường chậm, trong khi người dân/xí nghiệp đã canh tác, khai thác ngay ranh giới.
- Đất của người dân trong vườn (Enclaves): Tại khu vực Tà Lài (huyện Tân Phú), có cộng đồng người S’tiêng, Chơ Ro, Mạ sinh sống từ trước khi thành lập vườn quốc gia. Việc phân loại đất ở, đất canh tác, đất rừng cho hộ gia đình (theo Nghị định 117/2010/NĐ-CP, Luật Lâm nghiệp 2017) diễn ra chậm, dẫn đến việc người dân vẫn canh tác, mở rộng diện tích trong khu vực phục hồi thậm chí khu lõi.
4.2. Áp lực xâm lấn, khai thác trái phép
- Săn bắt, bẫy bắt động vật hoang dã: Mạng lưới bẫy cây, bẫy sắt, súng hơi được đặt dày đặc, ngay cả trong khu lõi. Mục tiêu: Bò tót (lấy sừng, mật), Voi (ngà), các loài linh trưởng, chim quý (Hồng hoàng, Gà lôi…). Diện tích lớn, địa hình phức tạp, lực lượng kiểm lâm ít (trung bình 1 người/1.000 ha) khiến việc phát hiện, xử phạt rất khó.
- Khai thác gỗ quý, thu hương, nấm linh chi: Dù đã cấm khai thác, nhưng giá trị kinh tế cao駱 động kẻ xấu rủi ro xâm nhập sâu vào rừng.
- Cháy rừng: Mùa khô (11 – 4 hằng năm) nguy cơ cháy rất cao, đặc biệt ở khu phục hồi (nhiều cỏ tranh, lá khô) và ranh giới tiếp giáp đất canh tác (người dân đốt rẫy). Năm 2019, 2020 đã xảy ra các vụ cháy nhỏ tại khu vực Bau Sau, đường ranh giới.
4.3. Phân mảnh môi trường sống do cơ sở hạ tầng
- Đường tỉnh lộ 743 (đoạn qua vườn): Cắt ngang vườn quốc gia, chia cắt lãnh địa của voi, gaur, voọc. Tai nạn giao thông làm chết động vật hoang dã xảy ra thường xuyên. Dự án mở rộng, nâng cấp đường này luôn là mối lo ngại lớn của các chuyên gia bảo tồn.
- Hệ thống đê điều, kênh rạch tại Bau Sau: Để phục vụ điều tiết nước, ngăn chặn xâm nhập mặn, nhưng làm thay đổi chế độ nước tự nhiên, ảnh hưởng đến rừng ngập nước Dầu rái và địa điểm đẻ trứng của cá sấu (nếu tái nhập cư).
4.4. Xung đột Người – Voi (Human-Elephant Conflict – HEC)
Đây là bài toán nan giải nhất liên quan đến diện tích sống của voi. Quần thể voi tại Nam Cát Tiên có khu vực hoạt động (home range) lớn, thường di chuyển ra ngoài ranh giới vườn quốc gia vào đất canh tác (cây sầu riêng, mít, bồ kết, sắn) của người dân ở các xã lân cận (Phú Bình, Thanh Sơn, Tà Lài, Đức Phổ…).
Hậu quả: Người dân mất mùa, mất thu nhập, thiệt mạng; Voi bị bắn, điện giật, độc chết, hoặc bị 쫓 đùa gây stress, thay đổi hành vi tự nhiên.
Nguyên nhân cốt lõi: Diện tích rừng tự nhiên không đủ đáp ứng nhu cầu thức ăn, nước cho voi quanh năm (đặc biệt mùa khô), cộng với việc môi trường sống bị phân mảnh, đường đi di cư (corridor) bị chặn đứng.
5. Giải Pháp Quản Lý Và Phát Triển Bền Vững Cho Diện Tích Rừng
Để bảo toàn trọn vẹn diện tích 71.350 ha và nâng cao giá trị của nó, cần một chiến lược tổng thể, đồng bộ:
5.1. Hoàn thiện ranh giới, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN)
- Ưu tiên tuyệt đối: Hoàn tất công tác đo đạc, xác định ranh giới hiện trường, cài mốc cố định (mốc bê tông, mốc GPS) cho toàn bộ vườn quốc gia.
- Xử lý enclaves: Rà soát, phân loại đất tại khu dân cư Tà Lài, các điểm ở rải rác. Cấp GCN cho đất ở, đất canh tác ổn định của người dân; thu hồi đất rừng bị xâm canh để cho phục hồi. Ổn định đời sống người dân gắn với hợp đồng bảo vệ rừng, thanh toán dịch vụ môi trường (PES).
5.2. Tăng cường hiệu quả bảo vệ: Công nghệ + Cộng đồng
- Áp dụng công nghệ 4.0: Triển khai hệ thống camera chụp tự động (camera trap) lưới bao phủ toàn vườn (đã làm tốt, cần mở rộng). Sử dụng drone (UAV) giám sát cháy rừng, phát hiện trại săn bắt, xâm canh. Phần mềm SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) để quản lý dữ liệu tuần tra, ra quyết định điều động lực lượng kịp thời.
- Mô hình “Bảo vệ rừng gắn liền phát triển sinh kế”: Chuyển người dân từ “kẻ thù” thành “người gác rừng”. Hợp đồng bảo vệ rừng có giá cước hợp lý, kèm hỗ trợ kỹ thuật canh tác bền vững (trồng sầu riêng, hồ tiêu, gà ta…), du lịch cộng đồng (homestay Tà Lài), thanh toán dịch vụ môi trường nước (PES nước từ hồ Trị An, Thác Mỡ).
- Tăng cường lực lượng, trang bị: Bổ sung nhân sự kiểm lâm chuyên nghiệp, trang bị vũ trang, phương tiện di chuyển (xe cộ, tàu, motor cày), trang bị liên lạc, sơ cứu. Đào tạo thường xuyên về pháp luật, kỹ năng tuần tra, xử lý tình huống.
5.3. Khôi phục và kết nối môi trường sống (Habitat Restoration & Connectivity)
- Phục hồi rừng tự nhiên tại khu phục hồi: Ngừng trồng keo, cao su đơn thuần. Chuyển sang mô hình “Phục hồi rừng tự nhiên có hỗ trợ” (Assisted Natural Regeneration – ANR): bảo vệ bụi gai tự nhiên, bổ sung trồng các loài bản địa tạo thực ăn cho động vật (cây trái rừng, cây đậu, tre nứa…), cắt tỉa cỏ tranh, lâm tà.
- Xây dựng corredor sinh thái (Ecological Corridors): Đây là giải pháp sống còn cho Voi và Bò tót.
- Kết nối Nam Cát Tiên ↔ Vườn quốc gia Bù Gia Mập (qua khu vực huyện Bù Đăng, Phú Riềng).
- Kết nối Nam Cát Tiên ↔ Khu bảo tồn Thiên nhiên espécies (đề xuất thành lập) ở Lâm Đồng.
- Yêu cầu: Quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh, cấp trung ương phải ghi nhận corredor; đầu tư xây dựng đường hầm/cao kiến (ecoduct) qua đường tỉnh lộ 743; thu hồi đất canh tác quan trọng trên corredor để trồng rừng.
5.4. Quản lý du lịch sinh thái theo mô hình “Low impact – High value”
- Giới hạn tải trọng (Carrying capacity): Xác định số lượng khách tối đa/ngày tại từng điểm (Bau Sau, Đảo Gấu, Thác Trời, đường đi bộ rừng). Bắt buộc đăng ký trước, có hướng dẫn viên.
- Phân khu du lịch chặt chẽ: Không cho du khách tự do đi lại ngoài đường quy định. Cấm mang rác, đồ dùng một lần, tiếng ồn lớn.
- Đầu tư trải nghiệm chất lượng: Phát triển tour chuyên biệt: quan sát chim, theo dõi voi/gaur bằng kính viễn vọng (không tiếp xúc gần), tour nghiên cứu sinh thái, tour chụp ảnh chuyên nghiệp. Tăng giá vé, dịch vụ -> tăng thu nhập cho bảo vệ, giảm áp lực số lượng.
5.5. Giải quyết xung đột Người – Voi (HEC) triệt để
- Hệ thống rào chắn điện (Electric fences): Lắp đặt tại các điểm nóng (hotspots) tiếp giáp đất canh tác, kết hợp rào đá, rào hố. Bảo trì định kỳ, người dân tham gia quản lý.
- Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System): Camera AI nhận diện voi -> gửi cảnh báo về điện thoại người dân, ban quản lý, lực lượng chức năng để can thiệp kịp thời, an toàn.
- Quỹ bồi thường, hỗ trợ: Thiết lập quỹ bồi thường thiệt hại do động vật hoang dã gây ra (tài chính từ ngân sách, PES, tài trợ quốc tế), thủ tục nhanh, minh bạch để người dân không tự ý trả thù.
- Trồng rừng.buffer và cây thực ăn cho voi: Tại khu vực ranh giới và corredor, trồng các loài voi thích ăn (mít, sầu, tre, nứa, cỏ voi) để voi ở lại trong rừng, không ra ngoài.
5.6. Nghiên cứu khoa học và Giám sát sinh thái dài hạn
- Xây dựng trạm nghiên cứu sinh thái quốc tế tiêu chuẩn tại trung tâm vườn.
- Chương trình giám sát dài hạn (Long-term monitoring): Động vật lớn (voi, gaur, hươu, linh trưởng), chim, thực vật chỉ tiêu, chất lượng nước, khí hậu.
- Hợp tác quốc tế: Với WWF, IUCN, WCS, FFI, các viện nghiên cứu Đại học (Đại học Quốc gia, Đại học Lâm nghiệp, Viện Sinh thái học và Môi trường…) để cập nhật dữ liệu, áp dụng khoa học vào quản lý.
6. Tầm Nhìn Đến Năm 2030 Và 2050: Diện Tích Rừng Không Chỉ Là Số Liệu
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết Net Zero năm 2050 và Khung mục tiêu đa dạng sinh học toàn cầu sau 2020 (Kunming-Montreal GBF) – mục tiêu bảo vệ 30% diện tích đất và biển (30×30), Vườn quốc gia Nam Cát Tiên đóng vai trò then chốt.
- Mục tiêu 2030: Hoàn tất cấp GCN đất cho toàn bộ 71.350 ha. Phục hồi thêm 5.000 – 10.000 ha rừng tự nhiên tại khu phục hồi. Thiết lập thành công ít nhất 1 corredor sinh thái hoạt động hiệu quả nối với Bù Gia Mập. Kiểm soát được cháy rừng, săn bắt trộm dưới ngưỡng cho phép. Du lịch sinh thái trở thành mô hình điển hình cả nước về phân chia lợi ích cho cộng đồng.
- Tầm nhìn 2050: Nam Cát Tiên trở thành “Vườn quốc gia mẫu범” (Model National Park) của châu Á: Rừng nguyên sinh được bảo toàn trọn vẹn, quần thể Voi, Bò tót, Voọc mũi hếch, Vượn đen ổn định, tăng trưởng. Dịch vụ hệ sinh thái (nước, carbon, du lịch) được định giá, thanh toán đầy đủ, trở thành nguồn tài chính tự chủ cho hoạt động bảo vệ. Cộng đồng địa phương là chủ thể cốt lõi bảo vệ rừng, thoát nghèo bền vững nhờ kinh tế xanh.
7. Kết Luận
Diện tích rừng Nam Cát Tiên – 71.350 héc-ta – không chỉ là một con số thống kê trên bản đồ hay văn bản pháp lý. Đó là dung lượng sự sống, là kho tàng gen, là “bình chứa nước” và “máy hút carbon” tự nhiên to lớn, là tài sản chung của nhân dân Việt Nam và di sản của nhân loại (Khu dự trữ sinh quyển thế giới, Khu ẩm đất Ramsar, Vườn quốc gia ASEAN).
Tuy nhiên, con số này đang đối mặt trước những rủi ro thực sự: xâm lấn, phân mảnh, suy thoái, xung đột. Việc “giữ vững diện tích, nâng cao chất lượng” không phải là trách nhiệm đơn độc của Ban quản lý Vườn quốc gia. Nó đòi hỏi sự đồng lòng, đồng hành của Chính phủ (chính sách, ngân sách, pháp luật), Tỉnh Đồng Nai – Lâm Đồng – Bình Phước (quy hoạch, giải quyết ranh giới, phát triển kinh tế xanh), Cộng đồng quốc tế (kỹ thuật, tài chính), Doanh nghiệp (trách nhiệm xã hội, tài trợ) và quan trọng nhất là Cộng đồng người dân địa phương (người gác rừng trực tiếp).
Mỗi héc-ta rừng được bảo vệ, mỗi cây non được trồng, mỗi bẫy cây được tháo gỡ, mỗi chuyến đi tuần tra ban đêm của các chiến sĩ kiểm lâm, mỗi quyết định từ chối sản phẩm động vật hoang dã của người tiêu dùng… đều là gạch xây nên tương lai của 71.350 héc-ta rừng Nam Cát Tiên. Bảo vệ diện tích rừng này, chính là bảo vệ sự sống, bảo vệ nước sạch, bảo vệ khí hậu và bảo vệ tương lai cho thế hệ con cháu Việt Nam. Hãy hành động ngay, hành động quyết liệt và hành động cùng nhau.
