Tính đến năm 2025, Việt Nam hiện có 07 khu Ramsar, với tổng diện tích khoảng 100.126 ha. Bảy khu này được phân bố từ vùng đồng bằng Bắc Bộ đến duyên hải Bắc Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, đại diện cho nhiều loại hệ sinh thái đất ngập nước khác nhau. Trong đó có hồ nước ngọt, rừng ngập mặn, vùng đất ngập ven biển và những thung lũng sông có ý nghĩa sinh thái đặc biệt.
Có thể bạn quan tâm: Thành Phố Phan Thiết Ở Tỉnh Nào? Địa Lý, Hành Chính Và Du Lịch
Việt Nam có bao nhiêu khu Ramsar?
Câu trả lời chính thức hiện nay là Việt Nam có 07 khu Ramsar, gồm:
- Vườn quốc gia Tràm Chim
- Vườn quốc gia Xuân Thủy
- Vườn quốc gia Ba Bể
- Rừng ngập mặn Cà Mau
- Đất ngập nước Thọ Ngu
- Đất ngập nước Vân Long
- Đất ngập nước Đồng Tháp Mỏi
Với tổng diện tích hơn 100 nghìn ha, các khu Ramsar của Việt Nam không chỉ là nơi sinh sống của nhiều loài cây, động vật và chim nước mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết nước, chống xói lở, hấp thụ carbon, bảo vệ nguồn lương thực và duy trì sự sống của cộng đồng địa phương.
Có thể bạn quan tâm: Rét Nàng Bân Kéo Dài Bao Lâu: Ý Nghĩa Câu Hát Dân Ca Và Thời Tiết Rét Kéo Dài Bao Lâu
Ramsar là gì?
Ramsar là tên viết tắt của Công ước về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, được ký năm 1971 và chính thức có hiệu lực từ năm 1975. Theo Công ước Ramsar, các quốc gia thành viên có trách nhiệm xác định, bảo tồn và sử dụng bền vững những vùng đất ngập nước quan trọng đối với sinh thái và sức sống con người.
Ngày 2 tháng 2 hằng năm được thế giới hướng ứng là Ngày Đất ngập nước Thế giới.
Theo Công ước Ramsar, một khu đất ngập nước có thể được công nhận khi đáp ứng ít nhất một trong bốn tiêu chí:
- Là hệ sinh thái đất ngập nước đại diện hoặc hiếm gặp trong phạm vi quốc gia hoặc khu vực.
- Mang chứa một hoặc nhiều loài động vật, thực vật đang bị đe dọa hoặc có nguy cấp tuyệt chống.
- Hỗ trợ một quần thể động vật, thực vật đáng kể trong một vùng đất ngập nước.
- Có ý nghĩa quan trọng đối với sự sống của các loài di cư trong chu kỳ di cư của chúng.
Khu Ramsar không đồng nghĩa với di sản thế giới UNESCO hoặc khu bảo tồn theo một chế độ pháp lý riêng. Đây là danh hiệu quốc tế nhằm thúc đẩy việc quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái đất ngập nước.
Có thể bạn quan tâm: Lộ Trình Tuyến Xe Buýt 20 TP.HCM Từ Bến Xe Chở Lớn Đến Khu Đô Thị Vạn Phúc
Danh sách 07 khu Ramsar tại Việt Nam
| Khu vực bảo tồn | Địa điểm chính | Ngày được công nhận | Diện tích theo hồ sơ Ramsar |
|---|---|---|---|
| Vườn quốc gia Tràm Chim | Đồng Tháp | 23/12/1988 | 6.558 ha |
| Vườn quốc gia Xuân Thủy | Khu vực Nam Định – Ninh Bình | 07/01/1989 | 7.495 ha |
| Vườn quốc gia Ba Bể | Bắc Kạn | 05/9/2011 | 6.928 ha |
| Rừng ngập mặn Cà Mau | Cà Mau | 20/12/2013 | 75.000 ha |
| Đất ngập nước Thọ Ngu | Hà Tĩnh | 07/01/2019 | 1.925 ha |
| Đất ngập nước Vân Long | Khu vực Hà Nam – Vĩnh Phúc | 20/01/2020 | 699 ha |
| Đất ngập nước Đồng Tháp Mỏi | Long An | 02/3/2024 | 1.521 ha |
Diện tích có thể được điều chỉnh theo thông tin chính thức của Công ước Ramsar và cơ quan quản lý trong nước.
1. Vườn quốc gia Tràm Chim
Tràm Chim là khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam, được công nhận vào năm 1988. Khu bảo tồn nằm trong tỉnh Đồng Tháp, thuộc vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi có hệ thống kênh rạch, đồng lầy, ao hồ, rừng tràm và các vùng đất ngập chuyển đổi theo mùa nước.
Đây là một trong những khu Ramsar quan trọng nhất tại Việt Nam đối với các loài chim nước. Nơi đây có điều kiện thích hợp cho nhiều loài như sếu, bạch lộc, cò trắng, sơn mặt, vịt trời và các loài chim di cư đến từ châu Âc, châu Á. Hệ thống rừng tràm và cây nước cũng tạo nơi trú ẩn, tìm kiếm thức ăn và sinh sản cho nhiều loài động vật.
Về sinh thái, Tràm Chim có khả năng điều hòa nguồn nước mưa, hạn chế ngập lụt, lọc nước và duy trì nguồn thức ăn cho cư dân địa phương. Đây cũng là nơi tiêu biểu cho cảnh quan đất ngập nước của Đồng bằng sông Cửu Long.
2. Vườn quốc gia Xuân Thủy
Vườn quốc gia Xuân Thủy nằm ở vùng ven biển sông Hồng, thuộc khu vực tỉnh Nam Định và Ninh Bình trước khi được sáp xếp lại hành chính. Khu Ramsar này được công nhận vào năm 1989, là một trong những vùng đất ngập ven biển quan trọng sớm nhất của Việt Nam.
Hệ sinh thái Xuân Thủy gồm bãi bùn, bãi cát pha bùn, đầm lầy, vùng rừng phục hồi và các khu vực đất ngập tùy biến theo thủy triều. Đây là trạm nghỉ và tích lũy thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim bơi lội và chim vợt biển trên đường di cư.
Ngoài giá trị đối với động vật hoang dã, Xuân Thủy còn tham gia vào quá trình chống xói lở và bảo vệ vùng duyên hải. Tuy nhiên, khu vực này đang chịu sức ép lớn từ biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xâm nhập mặn, phát triển đô thị, đầu tư giao thông và những thay đổi trong dòng chảy sông.
3. Vườn quốc gia Ba Bể
Ba Bể là khu Ramsar nước ngọt đại diện cho vùng Tây Bắc, nằm ở tỉnh Bắc Kạn. Khu bảo tồn được Công ước Ramsar công nhận vào năm 2011, chủ yếu liên quan đến hệ thống hồ Ba Bể và những vùng đất ngập xung quanh hồ.
Ba Bể được xem là hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam. Hệ sinh thái hồ nước, rừng, đất ngập và hệ động vật thủy sinh tại đây có nhiều loài đặc hấu dẫn. Khu Ramsar cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn nước, điều tiết dòng chảy, giữ độ ẩm cho khu vực và hỗ trợ sinh kế của cộng đồng dân tộc bản địa.
Bên cạnh giá trị sinh thái, Ba Bể còn có giá trị du lịch, nghiên cứu và giáo dục. Việc bảo tồn khu vực này không chỉ nhằm bảo vệ các loài động, thực vật mà còn giúp duy trì cảnh quan tự nhiên, nguồn nước và bản sắc vùng miền núi phía Bắc.
4. Rừng ngập mặn Cà Mau
Rừng ngập mặn Cà Mau là khu Ramsar có diện tích lớn nhất Việt Nam, với khoảng 75.000 ha. Khu vực được công nhận năm 2013 và là một phần quan trọng của vùng sinh thái Cà Mau, nơi có hệ thống rừng ngập mặn, kênh rạch, rừng lim, bãi bùn và những vùng biển ven bờ.
Rừng ngập mặn Cà Mau có nhiều chức năng sinh thái quan trọng. Hệ rừng là nơi trú ẩn, sinh sản và tìm kiếm thức ăn của nhiều loài cá, tôm, cua, chim và động vật. Rừng cũng giữ chất đất, chống xói lở ven biển, hấp thụ carbon và hỗ trợ nguồn thu nhập cho ngư dân, nhà làm rừng và cộng đồng địa phương.
Sự biến đổi khí hậu, nước biển dâng, hạn hánn, xâm nhập mặn, ô nhiễm, khai thác quá mức và suy thoái rừng đang tạo ra thách thức lớn. Bảo tồn rừng ngập mặn Cà Mau không chỉ có ý nghĩa đối với đa dạng sinh học mà còn gắn với an ninh kinh tế và an toàn của cư dân ven biển.
5. Đất ngập nước Thọ Ngu
Đất ngập nước Thọ Ngu nằm ở tỉnh Hà Tĩnh, được công nhận là khu Ramsar vào năm 2019. Đây là vùng đất ngập ven biển nơi giao thoa giữa đầm lầy, bãi bùn, vùng rừng phục hồi và các hệ sinh thái nuôi trồng thủy sản.
Thọ Ngu có ý nghĩa lớn đối với các loài chim nước và vật nuôi trong vùng duyên hải Trung Bộ. Hệ sinh thái nơi đây cũng tham gia lọc nước, giữ chất hữu cơ, bảo vệ bờ biển và hỗ trợ sinh kế của người dân địa phương.
Tuy diện tích chỉ khoảng 1.925 ha, Đất ngập nước Thọ Ngu vẫn có giá trị sinh thái lớn bởi sự đa dạng của các loài sinh vật. Những thách thức chủ yếu tại đây gồm biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, sự thay đổi chế độ nước, phát triển du lịch và áp lực chuyển đổi đất.
6. Đất ngập nước Vân Long
Đất ngập nước Vân Long nằm trong thung lũng sông Hồng, thuộc khu vực Hà Nam – Vĩnh Phúc, được công nhận là khu Ramsar năm 2020. Diện tích chính thức khoảng 699 ha.
Dù có diện tích không lớn, Vân Long sở hữu giá trị sinh thái nổi bật nhờ hệ thống nước tĩnh, các đảm hồ, bãi bùn, vùng cây nước và những chuyển đổi sinh học tinh vi. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài cá nước ngọt, thực vật thủy sinh, động vật bò sát và chim nước.

Có thể bạn quan tâm: Ca Sĩ Quang Vinh Bao Nhiêu Tuổi? Thông Tin Ngày Sinh Và Cách Tính Chính Xác
Khu Ramsar Vân Long có giá trị trong việc cung cấp nước, duy trì độ ẩm, bảo vệ đa dạng sinh học và hỗ trợ các hoạt động nuôi trồng, cây lương thực của cộng đồng. Tuy nhiên, việc thay đổi chế độ thủy văn do hồ chứa, đầu tư giao thông, san lấp và phát triển đô thị có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái vốn rất nhạy cảm này.
7. Đất ngập nước Đồng Tháp Mỏi
Đất ngập nước Đồng Tháp Mỏi là khu Ramsar mới nhất của Việt Nam, được công nhận vào tháng 3 năm 2024, nâng tổng số khu Ramsar trong nước lên bảy.
Khu vực này thuộc huyện Đồng Tháp Mỏi, tỉnh Long An, có diện tích khoảng 1.521 ha. Hệ sinh thái Đồng Tháp Mỏi hình thành từ các vùng đất thấp, rừng tự nhiên, đất ngập, hồ chuôm, bãi cỏ và những dải đất chuyển tiếp giữa hệ sinh thái tự nhiên và không gian nông nghiệp.
Khu vực có vai trò bảo tồn nhiều loài thú hoang, chim, cá, động vật thủy sinh và thực vật. Hệ thống đất ngập cũng hỗ trợ điều tiết nước, giữ chất đất và duy trì môi trường sống cho cộng đồng. Sự xuất hiện của Đồng Tháp Mỏi cho thấy Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh việc bảo tồn các hệ sinh thái đất ngập nước có giá trị sinh thái cao.
Những thách thức đối với khu Ramsar này có thể bao gồm biến đổi mùa nước, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, xâm nhập ngoại lai và áp lực kinh tế từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng.
Những điểm nổi bật của các khu Ramsar Việt Nam
Đa dạng về loại hình đất ngập nước
Các khu Ramsar của Việt Nam không tập trung ở một loại hệ sinh thái. Việt Nam có cả hồ nước ngọt trong vùng núi, đồng lầy nội địa, thung lũng sông, rừng ngập mặn ven biển, bãi bùn, đầm lầy và vùng đất ngập nước ngọt – lợn. Sự đa dạng này giúp các khu Ramsar bổ trợ lẫn nhau trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
Giá trị đối với chim và động vật di cư
Nhiều khu Ramsar nằm trên các tuyến đường di cư của chim, đặc biệt là ở khu vực ven biển. Những nơi này cung cấp thức ăn, nơi nghỉ và điều kiện an toàn để các loài chim tiếp tục hành trình trong chu kỳ di cư.
Sự sự xuất hiện của chúng còn phản ánh tầm quan trọng của Việt Nam trong hệ thống sinh thái khu vực, nơi có các quần thể chim nước quy mô lớn và nhiều loài động vật hoang dã.
Giữ vai trò điều tiết nước và chống xói lở
Rừng ngập mặn và đất ngập hấp thụ nước mưa, làm chậm dòng chảy, hạn chế lũ lụt và bảo vệ bờ biển. Ở một số khu vực, hệ thống rừng còn giữ đất, chống hiện tượng xói mòn bờ biển và bảo vệ cơ sở hạ tầng cũng như khu dân cư ven biển.
Hỗ trợ sinh kế và an ninh dinh dưỡng
Đất ngập nước cung cấp nguồn thu cho ngư dân, nông dân, người bán lẻ và du lịch. Hệ sinh thái rừng ngập mặn, ao hồ và bãi bùn là nơi sinh sản của nhiều loài thủy sản quan trọng. Nhờ đó, bảo vệ các khu Ramsar không chỉ giải quyết mục tiêu bảo tồn thiên nhiên mà còn góp phần duy trì thu nhập và an sinh cho cộng đồng.
Những thách thức đối với các khu Ramsar
Tình trạng công nhận Ramsar không đồng nghĩa với việc khu vực đã được bảo tồn hoàn chỉnh. Nhiều khu Ramsar tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với các vấn đề như:
- Biến đổi khí hậu: nước biển dâng, hạn hánn, nhiệt độ tăng và thay đổi mùa nước có thể làm thay đổi hệ sinh thái.
- Xâm nhập mặn: ảnh hưởng mạnh đến đất ngập nước ngọt và cây rừng ngập mặn ở các vùng ven biển.
- Thay đổi chế độ thủy văn: công trình thủy lợi, đê điều, hồ chứa và canh tác có thể làm giảm khả năng tự điều tiết của đất ngập.
- Chuyển đổi đất sử dụng: mở rộng đô thị, công nghiệp, giao thông, du lịch hoặc nuôi trồng có thể làm mất đi môi trường sống tự nhiên.
- Ô nhiễm nước: nước thải, rác thải, chất thải công nghiệp và nông nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng nước, động vật và chu kỳ dinh dưỡng.
- Khai thác tài nguyên: đánh bắt, săn bắn trái phép, khai thác đất ngập và thu hoạch động vật hoang dã làm suy giảm quần thể.
- Sự xâm nhập của loài ngoại lai: loài thực vật hoặc động vật không bản địa có thể làm thay đổi cân bằng sinh thái.
- Suy thoái và cháy rừng: đặc biệt tại các hệ sinh thái rừng ngập mặn, cháy và chết cây làm giảm khả năng hấp thụ carbon, bảo vệ bờ biển và cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.
Cần làm gì để bảo tồn các khu Ramsar?
Mỗi khu Ramsar cần có kế hoạch quản lý, phân vùng bảo tồn, cơ chế chia sẻ dữ liệu và hệ thống giám sát phù hợp với đặc thù của mình. Một số hướng ưu tiên gồm:
- Bảo tồn các dòng nước, vùng lõi và sinh cảnh chính.
- Phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý trung ương, địa phương và cộng đồng.
- Bổ sung vùng đệm và các hành lang sinh thái kết nối các khu đất ngập.
- Giám sát chất lượng nước, mực nước, độ mặn và tình trạng ô nhiễm.
- Khuyến khích sử dụng đất và nước hợp lý, không gây suy thoái hệ sinh thái.
- Phát triển du lịch sinh thái với quy mô phù hợp và trách nhiệm bảo tồn.
- Hỗ trợ người dân chuyển đổi mô hình sinh kế theo hướng thân thiện với đất ngập nước.
- Đưa các khu Ramsar vào chương trình giáo dục, nghiên cứu và truyền thông cộng đồng.
- Phối hợp với các nước trong Công ước Ramsar để có kinh nghiệm và nguồn lực bảo tồn.
Du lịch tại các khu Ramsar cần tuân thủ điều gì?
Khi tham quan khu Ramsar, du khách nên giữ đúng ranh giới đi lại, không tự ý lấn vào vùng lõi, không bắt chim, bắt cá, săn động vật hoặc nhặt cây. Không cho chim ăn trái quy định, không xả rác, không đốt lửa và không phát tán vật lạ ra môi trường.
Đối với các khu ngập mặn, du khách cần thận trọng với bùn, đầm lầy và dòng nước sâu. Việc di chuyển trong khu vực rừng cũng phải hạn chế vẫy cây, phá lớp vỏ cây hoặc làm tổn hại rễ. Du lịch có trách nhiệm không chỉ tạo doanh thu cho địa phương mà còn phải góp phần duy trì chất lượng sinh thái.
Vì sao có nhiều nguồn nói số khu Ramsar khác nhau?
Một số bài viết cũ hoặc thống kê không cập nhật có thể đưa ra con số khác 07 khi Ramsar của Việt Nam. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở thời điểm tổng hợp dữ liệu.
Vườn quốc gia Cúc Phương từng được ghi danh là khu Ramsar năm 2002 nhưng sau đó đã được gỡ khỏi danh sách. Vì vậy, không thể cộng Cúc Phương vào con số 7 khu hiện hành. Ngược lại, khi Đồng Tháp Mỏi được công nhận vào năm 2024, Việt Nam đã có bảy khu Ramsar được Công ước công nhận.
Ngoài ra, diện tích của một số khu có thể được điều chỉnh theo biên giới quản lý mới, dữ liệu cập nhật hoặc phạm vi bảo tồn được mở rộng. Do đó, khi tra cứu cần xác định rõ thời điểm và nguồn dữ liệu.
Kết luận
Việt Nam có 07 khu Ramsar, tổng diện tích khoảng 100.126 ha. Bảy khu này là Tràm Chim, Xuân Thủy, Ba Bể, Rừng ngập mặn Cà Mau, Thọ Ngu, Vân Long và Đồng Tháp Mỏi.
Các khu Ramsar tạo nên một mạng lưới đất ngập nước quan trọng cho cả nước, gồm hồ nước ngọt, thung lũng sông, đồng lầy, bãi bùn và rừng ngập mặn. Chúng giữ vai trò bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ chim di cư, điều tiết nước, chống xói lở, hấp thụ carbon và duy trì sinh kế cho người dân.
Bảo tồn hiệu quả các khu Ramsar không chỉ là thực hiện cho đúng hồ sơ quốc tế mà còn đòi hỏi sự tham gia của chính quyền các cấp, cộng đồng địa phương, tổ chức khoa học và mỗi người dân. Nếu làm tốt, các khu Ramsar sẽ đóng góp quan trọng cho ứng phó biến đổi khí hậu, duy trì đa dạng sinh học và phát triển bền vững của Việt Nam.
