Sông Bến Hải – một dòng sông không quá lớn, không quá dài, uốn lượn mềm mại qua đất Quảng Trị, trung Việt Nam. Nhưng trong sử sách và trong tâm trí mỗi người con đất này, nó không chỉ là một dòng sông tự nhiên. Nó từng là “vết sẹo” đau đớn chia cắt Tổ quốc, là ranh giới vĩ tuyến 17 – biểu tượng bi tráng cho sự chia rẽ, nỗi đau mất mát và cũng là minh chứng sắt son cho ý chí thép, khát vọng độc lập, tự do và thống nhất của dân tộc Việt Nam. Hôm nay, đứng trước dòng sông bình yên, nhìn cầu Hiền Lương sơn sắt sơn xanh nối liền hai bờ, chúng ta không chỉ thấy một di tích lịch sử, mà thấy cả một giai sử hào hùng, một bài học sâu sắc về giá trị hòa bình và sức mạnh của sự đoàn kết.
Có thể bạn quan tâm: Nghề Làm Nhang: Hương Khói Vạn Dặm, Tâm Linh Việt Nam
I. Bối Cảnh Lịch Sử: Từ Hiệp Định Genève Đến Vạch Chia Cắt
Để hiểu được ý nghĩa của vĩ tuyến 17 và sông Bến Hải, ta phải quay ngược thời gian về mùa hè năm 1954. Sau thắng lợi rực rỡ Điện Biên Phủ “trấn động năm châu, chấn động thế giới”, Hội nghị Genève đã ký kết Hiệp định chấm dứt chiến tranh tại Đông Dương. Một trong những điều khoản quan trọng, cũng là điều khoản mang tính chất tạm thời nhưng kéo dài hai mươi một năm, là việc thiết lập “vùng quân sự tạm thời” ranh giới bằng vĩ tuyến 17 (vĩ độ 17 độ Bắc) để tập kết quân đội hai phía chờ bầu cử tổng hợp thống nhất đất nước vào tháng 7 năm 1956.
Có thể bạn quan tâm: Trang Phục Truyền Thống Của Nước Ý: Sự Đa Dạng Và Văn Hóa Lâu Đời
Sông Bến Hải, chảy từ núi Truông Sơn ra biển Đông, đoạn qua huyện Gio Linh (Quảng Trị) được chọn làm ranh giới tự nhiên chia cắt hai vùng. Dòng sông rộng khoảng 100m tại cửa ngõ, hẹp lại ở giữa khoảng 30-40m, trở thành “vạch chia” rõ rệt nhất trên bản đồ Việt Nam lúc bấy giờ. Cầu Hiền Lương – cây cầu sắt do thực dân Pháp xây dựng năm 1928, dài 178m, rộng 4m, trở thành điểm chuyển giao, điểm giao tiếp duy nhất giữa Bắc và Nam, nhưng cũng là “cửa ải” được canh gác chặt chẽ, phân cách cha con, anh em, vợ chồng, người yêu.
Có thể bạn quan tâm: Cách Chế Biến Nầm Bò Nướng Ngon, Giòn, Chuẩn Vị Quán – Bí Quyết Thần Thánh Cho Bữa Tiệc Cuối Tuần
Vĩ tuyến 17 không chỉ là một đường kẻ trên bản đồ địa lý. Nó là ranh giới chính trị, quân sự, tư tưởng và cả sinh hoạt. Phía Bắc là Chính quyền Dân chủ Cộng hòa Việt Nam (sau là Cộng hòa Dân chủ Việt Nam), xây dựng chủ nghĩa xã hội. Phía Nam trước là Chính quyền Ngô Đình Diệm, sau là các chính quyền bùi nhìn, phụ thuộc vào Mỹ, thực hiện chính sách “căm cộng”, “bài cộng”, trấn áp vận động yêu nước. Con sông Bến Hải bình yên bỗng nhiên mang lên mình trọng trách lịch sử: dòng nước chảy từ Bắc qua Nam, nhưng người ta không thể tự do qua lại, cá không thể bơi lội tự do, chim không thể bay lượn qua ranh giới vô hình đó mà không bị bắn tỉa.
II. Cầu Hiền Lương – Biểu Tượng Của Sự Chia Cắt Và Khát Vọng Hội Ngộ
Cầu Hiền Lương ban đầu chỉ là một công trình giao thông dân dụng. Nhưng từ năm 1954, nó trở thành “cầu hai màu”, “cầu chia cắt”. Phía Bắc sơn xanh, phía Nam sơn vàng (hoặc xanh lá, tùy thời kỳ). Giữa cầu vẽ một vạch trắng (sau là vạch vàng) – “vạch chia” ranh giới. Hai bên cầu đặt loa, treo cờ, treo khẩu hiệu tuyên truyền đối đầu gay gắt. Ban ngày, loa hai bên hét lên tiếng nói, tiếng hát, lời kêu gọi, lời chửi bới, lời nguyền rủa. Ban đêm, ánh đèn tín hiệu, ánh kính chiếu quét qua mặt nước, súng máy gác tại các hầm hố, pháo đài canh gác ngày đêm.
Tuy nhiên, ngay trên cây cầu chia cắt ấy, lòng người vẫn hướng về nhau. Những lần trao đổi thư từ, bưu phẩm qua “điểm chuyển giao” tại giữa cầu là những khoảnh khắc xúc động nhất. Người mẹ Bắc gửi áo ấm, gửi thuốc cho con ở Nam; người vợ Nam gửi gạo, gửi tiền cho chồng ở Bắc qua tay các chiến sĩ canh gác, qua tay hộiالصليب đỏ quốc tế. Những gói quà nhỏ bé ấy chứa đựng tình người to lớn, là minh chứng cho sự chia cắt chỉ là vạn vật, lòng người thì không bao giờ chia cắt được.
Có một câu chuyện nổi tiếng về “cây cầu một màu”. Năm 1967, nhân dịp 20 năm ngày Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1947 – 5/6/1967), nhân dân và chiến sĩ phía Bắc quyết tâm sơn lại toàn bộ cầu Hiền Lương thành màu xanh – màu cờ Tổ quốc, màu hy vọng thống nhất. Đêm đó, dưới ánh đuốc, dưới mưa bom đạn địch, các chiến sĩ công binh, thanh niên xung phong leo lên sơn cầu. Sáng hôm sau, người dân phía Nam ngước nhìn cầu Hiền Lương xanh một màu, tim ai cũng rung động. Đó không chỉ là hành động sơn cầu, đó là tuyên ngôn: Việt Nam một, dân tộc một, sông Bến Hải một màu. Dù sau đó địch lại sơn lại phần cầu bên Nam thành màu khác, nhưng hình ảnh “cầu một màu” đã khắc sâu vào sử sách và tâm hồn dân tộc.
III. Sông Bến Hải – Dòng Sóng Máu Và Lửa, Nỗi Nhớ Khôn Nguôi
Hai mươi một năm (1954 – 1975) sông Bến Hải chảy trong lửa và máu. Vĩ tuyến 17 trở thành “vùng phi quân sự” (DMZ) chỉ có tên, trên thực tế là nơi tập trung quân lực lớn nhất, trang bị hiện đại nhất của quân Mỹ – Ngụy. Hệ thống pháo đài, hầm hố, dây thép gai, mỏm súng chắn nắn chạy dọc theo hai bờ sông. Những trận đánh lớn như: Trận Đông Hà (1968), Trận Cửa Việt, Trận Cam Lộ, Trận Quảng Trị cổ thành (1972)… đã làm rung chuyển dòng sông này.
Mặt nước sông Bến Hải không còn trong xanh mà ngập mùi thuốc súng, mùi máu và chất nổ. Cây cối两岸 bị thiêu rụi, thành trùm tro tàn. Nhưng ngay trong “vùng chết” đó, sự sống vẫn nẩy mầm. Người dân Quảng Trị, người dân hai bên vĩ tuyến không rời quê, không bỏ tổ. Họ đào hầm sâu, xây hang rộng, sống dưới lòng đất năm năm liền. Phụ nữ mang thai sinh con trong hầm, trẻ con lớn lên không biết mặt trời là gì, chỉ biết tiếng bom rơi, tiếng pháo nổ. Nhưng tinh thần “Quảng Trị dũng cảm, Quảng Trị kiên cường” đã trở thành huyền thoại.
Dòng sông Bến Hải chứng kiến những hành trình “đi đường Hồ Chí Minh” ngược dòng, những đoàn xe tải, đoàn bộ đội trẻ rafter qua sông dưới ánh trăng, dưới mưa bom để về phía Nam giải phóng. Nó cũng chứng kiến những đoàn người di cư, những “tàu đò” chở người Bắc xuống Nam năm 1954 theo lời kêu gọi “Bắc lên Nam, Nam lên Bắc” (dù thực tế chủ yếu là Bắc xuống Nam), và ngược lại, những người Nam lên Bắc tránh chiến tranh, tránh áp bức.
Nỗi nhớ quê hương, nỗi nhớ người thân qua sông Bến Hải đã hóa thành vô số bài thơ, bài hát, tác phẩm văn học bất hủ. Nhà thơ Nguyễn Du (người Quảng Trị) từng viết: “Sông Bến Hải nước chảy trong vắt / Vĩ tuyến 17 chia cắt non sông”. Musician Hoàng Việt với bài “Hiền Lương – Bến Hải” hay nhạc sĩ Vũ Võng với “Đò qua sông Bến Hải”… đều gợi lên nỗi đau chia ly và hy vọng đoàn tụ. Câu hát: “Đò qua sông Bến Hải / Mang theo nỗi nhớ quê / Đò qua sông Bến Hải / Mang theo tình anh em” đã đi vào tiềm thức mỗi người Việt, trở thành bản giao hưởng của sự chia cắt và khát vọng thống nhất.
IV. Mùa Xuân 1975: Dòng Sông Bỏ Áo Giáp, Cầu Nối Lại Non Sông
Sau 21 năm chia cắt, 21 năm chiến tranh khốc liệt, mùa Xuân 1975 đã mang lại ngày giải phóng. Chiến dịch Hồ Chí Minh (Trường Sơn – Tây Nguyên – Sài Gòn) và chiến dịch giải phóng miền Nam tiến độ như nước đổ. Vào ngày 6/2/1975, lực lượng Giải phóng quân tiến vào Quảng Trị, giải phóng thành phố Quảng Trị, Cửa Việt, và tiến tới bờ sông Bến Hải.
Khoảnh khắc lịch sử: Trưa ngày 6/2/1975, cờ Giải phóng bay trên đầu cầu Hiền Lương. Dòng sông Bến Hải không còn là ranh giới, không còn là “vạch chia”. Cầu Hiền Lương không còn là “cầu hai màu”, không còn là “cầu chia cắt”. Nó trở lại là cây cầu nối liền, là biểu tượng của sự thống nhất. Người dân hai bên bờ sông xô đẩy nhau ra bờ, ôm nhau khóc, cười, hét lên: “Thống nhất rồi! Không còn chia cắt nữa!”.
Hình ảnh những người lính trẻ, mặt đen đúa, mũ nón xệch, bước qua cầu Hiền Lương dưới tiếng reo hò của đồng bào hai miền, là hình ảnh đẹp nhất, thiêng liêng nhất của dòng sông này. Vĩ tuyến 17 đã hoàn thành sứ명은 lịch sử của nó: nó từng là ranh giới tạm thời, nhưng đã trở thành mốc son chép nên thắng lợi của đúng đắn, của ý chí dân tộc.
V. Di Tích Lịch Sử Hiền Lương – Bến Hải: Gìn Giữ Ngọn Lửa Thánh
Hôm nay, đến với quần thể di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Hiền Lương – Bến Hải (thuộc xã Hiền Thành, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị), du khách không chỉ thấy một dòng sông bình yên, một cây cầu sơn xanh sơn vàng (đã được phục hồi lại nguyên trạng “cầu hai màu” để lưu giữ lịch sử) đứng yên giữa trời đất. Họ sẽ thấy một không gian di tích trang trọng, thiêng liêng, được đầu tư, bảo tồn chu đáo.
1. Cầu Hiền Lương (Cầu hội ngộ): Cây cầu sắt cũ kỹ, dài 178m, được sơn lại đúng như năm xưa: nửa cầu phía Bắc màu xanh (màu cờ Đảng, màu hy vọng), nửa cầu phía Nam màu vàng (màu cờ quốc gia Việt Nam Cộng hòa thời bấy giờ, hoặc màu đất, màu nắng – tùy bản phục hồi). Giữa cầu có vạch trắng (vạch chia). Đi trên cầu, du khách có thể chạm tay vào những vết sơn cũ, những vết đinh, những thanh sắt gỉ sét – những chứng vật vô ngôn của thời gian. Từ trên cầu nhìn xuống, sông Bến Hải uốn lượn như một dải lụa xanh, hai bên bờ xanh rừng cây xanh, gió nhẹ thổi, không còn mùi khói lửa, chỉ còn hương hoa cỏ, mùi nước sông.
2. Bia ghi công tác “Cầu Hiền Lương – Bến Hải”: Nằm ngay đầu cầu phía Bắc, tấm bia đá đen bóng ghi dòng chữ vàng son: “Cầu Hiền Lương – Bến Hải: Dấu ấn lịch sử của sự chia cắt và thống nhất Tổ quốc”. Đọc những dòng chữ đó, lòng người bồi hồi.
3. Khu di tích Điểm chuyển giao Hiền Lương: Nằm ngay dưới chân cầu phía Bắc. Đây là nơi từng diễn ra những buổi trao đổi người, thư từ, bưu phẩm giữa hai miền. Nhà gác, bàn giao dịch, cờ đỏ sao vàng, cờ Việt Nam Cộng hòa (phục hồi) đứng đối diện nhau. Không gian được trình bày lại y nguyên không gian năm xưa: loa phát thanh, hệ thống đèn tín hiệu, các hầm hố canh gác. Du khách có thể ngồi vào ghế đá, tưởng tượng những buổi trao đổi căng thẳng, đầy cảm xúc ấy.

Có thể bạn quan tâm: Số Điện Thoại Nhà Xe An Bình: Tổng Hợp Thông Tin Liên Hệ, Tuyến Xe, Giá Vé & Hướng Dẫn Đặt Chỗ Nhanh Chóng Nhất 2024
4. Bảo tàng Hiền Lương: Nằm ở phía Bắc bờ sông. Bảo tàng trưng bày hàng nghìn tư liệu, hiện vật, ảnh chụp, mô hình minh họa cho giai đoạn 1954-1975. Có những vật phẩm rất giản dị nhưng giá trị tinh thần to lớn: chiếc áo ấm mẹ gửi con, bức thư viết trên vỏ hộp thuốc lá, cái balo cũ của chiến sĩ bộ đội, mảnh shrapnel bom, súng AK, súng M16… Mỗi vật phẩm là một câu chuyện, một nhân sinh. Phòng trưng bày “Hiền Lương – Bến Hải trong tim dân tộc” gây xúc động mạnh mẽ nhất với những bức tranh, bài thơ, bài hát về nỗi nhớ, về ngày thống nhất.
5. Cột mốc ranh giới vĩ tuyến 17 (Cột mốc số 1): Nằm trên một đèo đất nhỏ bên bờ sông, cách cầu Hiền Lương không xa. Cột mốc bê tông trắng, đỉnh hình nón, ghi số 1 và vĩ độ 17°B. Đây là điểm xác định ranh giới chính xác nhất trên mặt đất. Đứng trước cột mốc, du khách thường chụp ảnh lưu niệm, tay đặt lên cột mốc lạnh lẽo, cảm nhận sự thay đổi của lịch sử: từ ranh giới chia cắt thành mốc son thống nhất.
6. Khu vực bờ sông phía Nam (Đảo Cồn Cỏ nhìn từ xa, bãi biển Cửa Việt): Từ di tích nhìn ra xa, thấy cửa ngõ sông Bến Hải ra biển Cửa Việt, nhìn thấy hình bóng đảo Cồn Cỏ xa xôi trên đường chân trời. Bãi biển Cửa Việt nay đã trở thành điểm du lịch biển đẹp, biển xanh, cát trắng, hoàn toàn khác biệt với “cửa ngõ tử thần” năm xưa.
VI. Ý Nghĩa Sâu Sắc: Bài Học Về Hòa Bình, Độc Lập, Tự Do Và Thống Nhất
Vĩ tuyến 17 sông Bến Hải không chỉ là di tích để tham quan, lưu niệm. Nó là một “sách sử mở” dạy cho thế hệ hôm nay và mai sau những bài học quý giá:
Thứ nhất: Giá trị của độc lập, tự do và thống nhất. 21 năm chia cắt (1954-1975) gắn liền với sự hy sinh của hàng triệu người con Việt Nam. Máu xương của cha anh, ông bà, mẹ chị đã đổi lấy ngày hôm nay đất nước thống nhất, S hình trọn vẹn. Vĩ tuyến 17 là minh chứng sống động: Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Sự chia cắt là đau đớn, là bất hạnh, là bi kịch. Chỉ có thống nhất mới mang lại hạnh phúc, thịnh vượng cho dân tộc.
Thứ hai: Sức mạnh của đại đoàn kết dân tộc. Chiến thắng tại vĩ tuyến 17, chiến thắng mùa Xuân 1975 là thắng lợi của cả dân tộc. Từ người già trẻ em ở hậu phương đóng góp, nuôi con đi quân, đến các chiến sĩ đứng đầu hang hầm, leo lên sơn cầu, chạy qua sông dưới bom đạn. Sự đoàn kết “như lá rừng bám gốc cây, như con sóng bám bờ biển” giữa người dân hai miền, giữa quân đội và nhân dân, giữa các tầng lớp, tôn giáo, dân tộc… đã tạo nên sức mạnh bất bại. Bài học này vẫn luôn đúng đắn trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước hôm nay.
Thứ ba: Tinh thần “Đất nước không cho phép chia cắt”. Dù bị chia cắt bởi hiệp định quốc tế, bị tách biệt bởi súng máy, dây thép, ranh giới chính trị, nhưng trong tâm hồn mỗi người Việt, Tổ quốc luôn một, dân tộc luôn một. Câu nói của Bác Hồ: “Dù rừng cây có tàn, non nước có phá / Người Việt Nam không bao giờ làm nô lệ” hay “Sông núi đổi thay, đất nước mãi một” được thể hiện rõ nét nhất tại Hiền Lương – Bến Hải. Cái “một” ấy là mục tiêu, là lý tưởng, là kim chỉ nam cho mọi hành động.
Thứ tư: Giá trị hòa bình và phát triển. Hôm nay, standing on the banks of the Ben Hai River, looking at the peaceful Hien Luong Bridge, the green rice fields, the bustling towns, the happy children going to school, we understand the price of peace. Peace is not natural. Peace is built by blood, bones, sweat, and tears of previous generations. Preserving peace means building a strong country, a prosperous economy, a cultured society, so that the tragedy of division never happens again.
Thứ năm: Du lịch đỏ – Giáo dục yêu nước thực tiễn. Quần thể di tích Hiền Lương – Bến Hải hiện là một điểm du lịch đỏ (Red Tourism) hàng đầu tại miền Trung. Mỗi năm đón hàng trăm nghìn lượt khách, trong đó có rất nhiều đoàn học sinh, sinh viên, thanh niên, cựu chiến binh, người dân các địa phương. Việc đến đây, chạm tay vào cầu sắt, nghe讲解 viên kể chuyện, nhìn những hiện vật, đứng trước cột mốc vĩ tuyến 17… là bài học yêu nước trực quan, sống động, thẩm thấu sâu vào tâm hồn hiệu quả hơn bất kỳ bài giảng lý thuyết nào. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ: Hôm nay ta hưởng thành quả, phải nhớ ngày xưa người ta cày bừa.
VII. Hiền Lương – Bến Hải Trong Tâm Thư Giãn Của Du Khách
Không chỉ là địa chỉ du lịch lịch sử, Hiền Lương – Bến Hải hôm nay còn là một điểm đến tâm thư giãn, tìm lại chính mình. Khác với sự ồn ào, náo nhiệt của các trung tâm du lịch biển lớn, không gian di tích mang vẻ đẹp tĩnh lặng, trang trọng, chữa lành.
Đi bộ trên cây cầu Hiền Lương lúc chiều tà, khi mặt trời bắt đầu khuất sau dãy núi Truông Sơn, ánh vàng rọi nhẹ trên mặt nước sông Bến Hải lấp lánh. Gió biển mang mùi mặn, mùi cỏ, mùi hoa rừng thổi nhẹ. Nhìn dòng sông chảy lặng lẽ, không còn vạch chia, không còn dây thép, không còn súng máy. Chỉ còn dòng sông, cái cầu, và bầu trời trời cao vời. Tâm hồn trở nên nhẹ nhõi, bình yên. Nhiều du khách chia sẻ: “Đứng giữa cầu Hiền Lương, nhìn dòng sông chảy, hiểu ra hòa bình quý giá thế nào. Cảm ơn cha anh, ông bà đã hy sinh để hôm nay con cháu được đi tự do trên cây cầu này, được nhìn dòng sông này trong bình yên.”
Việc xây dựng thêm các công trình phục vụ du lịch như: Nhà khách, nhà hàng, trung tâm hội nghị, đường đi bộ ven sông, khu vực check-in nghệ thuật… đã làm cho di tích trở nên thân thiện hơn, thu hút hơn đối với du khách trẻ, du khách quốc tế. Nhưng yếu tố cốt lõi, “linh hồn” của nơi đây luôn được giữ gìn: Tính trung thực lịch sử và tính giáo dục yêu nước.
VIII. Thách Thức Và Nhiệm Vụ Trong Bảo Tồn, Phát Huy Giá Trị
Mặc dù đã được đầu tư, bảo tồn khá tốt, nhưng công tác quản lý, phát huy giá trị di tích Hiền Lương – Bến Hải vẫn còn đặt ra những thách thức cần giải quyết:
- Bảo tồn vật lý bền vững: Cầu sắt cũ, các hầm hố, bunker, nhà gác… sau nhiều năm mưa nắng, bão lũ, oxy hóa cần được bảo trì, sửa chữa định kỳ theo quy trình khoa học, giữ nguyên nguyên trạng, tránh “tu mới hư cũ”.
- Nghiên cứu, khai thác tư liệu sâu hơn: Cần tiếp tục thu thập, số hóa tư liệu, ký ức của chứng sử (cựu chiến binh, người dân địa phương, cựu cán bộ chuyển giao…) trước khi họ qua đời. Xây dựng kho dữ liệu số, triển lãm ảo, VR/AR để du khách trải nghiệm lịch sử sống động hơn (ví dụ: trải nghiệm việc leo sơn cầu năm 1967, trải nghiệm buổi trao đổi tại điểm chuyển giao).
- Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền, giáo dục: Không chỉ dừng lại ở tham quan, nghe讲解. Cần tổ chức nhiều trải nghiệm thực tế: “Một ngày chiến sĩ canh gác vĩ tuyến 17”, “Viết thư cho chiến sĩ”, “Trại hè thanh niên yêu nước”, hội thi sáng tác văn học, mỹ thuật về đề tài Hiền Lương – Bến Hải.
- Liên kết du lịch khu vực: Phát huy vai trò “cánh cổng” du lịch của Quảng Trị. Liên kết di tích Hiền Lương – Bến Hải với: Cổ thành Quảng Trị, Địa đạo Vịnh Mốc, Trung tâm DMZ (Khe Sanh, Tà Cơn, Đốc Miếu…), Biển Cửa Việt, Đảo Cồn Cỏ, Lăng liệt sĩ Truông Sơn… thành các tour du lịch lịch sử – sinh thái – biển hấp dẫn, tăng thời gian lưu lại và chi tiêu của du khách.
- Giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ: Cần có chính sách, chương trình cụ thể để đưa học sinh, sinh viên đến di tích định kỳ, không chỉ vào các dịp lễ lớn. Biến di tích thành “trường học thứ hai” của các em.
IX. Kết Luận: Dòng Sóng Chảy Mãi – Tâm Hồn Dân Tộc Một Màu
Vĩ tuyến 17 sông Bến Hải đã gắn liền với lịch sử như một ký ức không thể xóa nhòa. Nó từng là ranh giới chia cắt, là “vạch chia” đau đớn tách biệt máu mủ một nhà, một tộc. Nhưng nó cũng đã chứng kiến sự kiên cường, bất khuất, hy sinh của dân tộc Việt Nam. Và cuối cùng, nó đã thấy ngày hội ngộ, thấy cây cầu sơn một màu, thấy cờ Tổ quốc bay trên đầu cầu, thấy dòng sông chảy tự do trong hòa bình.
Hôm nay, cầu Hiền Lương sơn xanh sơn vàng (để lưu giữ lịch sử) đứng yên giữa trời đất. Dòng sông Bến Hải chảy lặng lẽ, mang theo alluvion màu nâu đỏ của đất Quảng Trị ra biển cả. Cột mốc vĩ tuyến 17 trắng ngần đứng im lặng như một người chứng sử.
Nhìn dòng sông, nhìn cây cầu, ta hiểu: Lịch sử không bao giờ quay lùi. Những vết sẹo của quá khứ đã lành, nhưng dấu ấn vẫn còn để nhắc nhở. Nhắc nhở chúng ta: Hòa bình phải được xây dựng bằng chính sự mạnh mẽ, đoàn kết, tiến bộ của chính mình. Nhắc nhở chúng ta: Độc lập, tự do, thống nhất là quyền thiêng liêng, là thành quả máu xương, phải gìn giữ bằng cả cuộc đời.
Vĩ tuyến 17 sông Bến Hải – từ ranh giới chia cắt, đã trở thành dấu son thống nhất, trở thành biểu tượng của hòa bình, trở thành ngọn đuốc truyền cảm hứng cho thế hệ hôm nay và mai sau tiếp tục viết nên những trang sử hào hùng mới cho đất nước Việt Nam hùng cường, văn minh, giàu đẹp.
Dòng sông Bến Hải chảy mãi…
Cây cầu Hiền Lương đứng vững…
Tâm hồn dân tộc một màu…
Việt Nam một, dân tộc một, sông Bến Hải một màu – mãi mãi như vậy.
