Di sản văn hóa phi vật thể là một phần quan trọng của bản sắc mỗi cộng đồng, dân tộc và quốc gia. Đó không chỉ là những vật thể cổ được lưu giữ trong viện bảo tồn, mà còn là các phong tục, lễ hội, nghệ thuật, kỹ năng, tri thức và cách sống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mỗi tiếng đàn, bài hát, câu tục ngữ, nghi lễ hay phong cách ẩm thực đều chứa đựng ký ức, niềm tin và kinh nghiệm của con người. Vì vậy, tìm hiểu các ví dụ về di sản văn hóa phi vật thể không chỉ giúp chúng ta nhận biết những giá trị quanh mình mà còn nhắc nhở về trách nhiệm bảo tồn và phát huy những sáng giá trị ấy.

Di sản văn hóa phi vật thể là gì?

Theo Công ươc của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc năm 2003, di sản văn hóa phi vật thể được hiểu là những thực hành, cách thể hiện, kiến thức và kỹ năng được cộng đồng nhận là một phần di sản văn hóa của mình. Những nội dung này được truyền lại qua nhiều thế hệ và liên tục tái tạo để phù hợp với hoàn cảnh sống. Đặc điểm quan trọng nhất của di sản văn hóa phi vật thể là tính “sống”. Nó không đứng yên trong quá khứ mà luôn được cộng đồng tái hiện, điều chỉnh và phát triển.

Các nhóm tiêu biểu của di sản văn hóa phi vật thể rất đa dạng, bao gồm truyền thống truyện miệng, biểu diễn nghệ thuật, phong tục xã hội, nghi lễ, lễ hội, kiến thức và kỹ năng, các trò chơi truyền thống, ẩm thực, y học cổ truyền, nghệ thuật quản lý không gian và nhiều hình thức văn hóa khác. Điều quan trọng là các ví dụ này không nhất thiết phải có vật thể cụ thể. Một bài hát có thể không được ghi lại trên giấy, một lễ hội có thể không có di tích vật chất, nhưng chúng vẫn là di sản văn hóa phi vật thể nếu chúng mang ý nghĩa sâu sắc, có tính cộng đồng và được truyền dạng bền vững.

Những ví dụ về di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu

1. Ca trù

Ca trù là một thể loại âm nhạc cổ truyền gắn liền với vùng Hà Nội và được Liên Hợp Quốc ghi nhận năm 2003. Đây không chỉ là một hình thức hòa tấu bình thường mà là cả một không gian âm nhạc có nghi lễ, trình tự và cách thể hiện riêng. Người hát chính, nhạc công đàn đáy, người đánh phách, người gõ trống và cách lắng nghe âm nhạc tạo nên một tổng thể không thể tách rời.

Bản nhạc hay lời ca có thể được ghi chép, nhưng phần cốt lõi của ca trù nằm ở kỹ thuật truyền dạng, sự phối hợp giữa các thành phần, cảm xúc của người hát và ý nghĩa của không gian biểu diễn. Nếu chỉ học bài hát mà không hiểu bối cảnh, người học có thể thực hiện đúng âm sắc nhưng chưa chắc hiểu được ý nghĩa của ca trù. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy di sản văn hóa phi vật thể không đồng nghĩa với bản nhạc, mà còn bao gồm kỹ năng, quan hệ giữa người thực hiện và cộng đồng.

2. Quan họ Bắc Ninh

Quan họ Bắc Ninh được Liên Hợp Quốc ghi nhận năm 2011. Đặc trưng nổi bật của Quan họ là lối hát đối đáp giữa nam và nữ, thường có sự luân chuyển, phản hồi và tương tác. Một bên hát câu dẫn dắt, bên kia đáp lại bằng giai điệu và lời phù hợp, tạo nên sự sống động, hào hứng và cộng tác.

Các bài hát Quan họ thường ca ngợi sức lao động, tình yêu, gia đình, quê hương, cuộc sống nông nghiệp và những sinh hoạt chung của làng xã. Quan họ được hát trong lễ hội, hội họp, sinh hoạt cộng đồng và các dịp trọng của địa phương. Vì vậy, Quan họ là một hệ thống bao gồm ca khúc, kỹ thuật hát, ứng xử, lễ hội và ý thức cộng đồng chung.

Di sản này có nguy cơ mất dần nếu các thế hệ trẻ chỉ nghe qua phương tiện truyền thông mà không tham gia vào các phiên hát, diễn luyện và truyền dạy trực tiếp. Một bản ghi âm có thể giúp lưu giữ giai điệu, nhưng không hoàn toàn thay thế được việc ngồi đối diện, cùng hát và cùng cảm nhận nhịp điệu với nghệ nhân.

3. Hát xoan Phú Thọ

Hát xoan Phú Thọ được Liên Hợp Quốc ghi nhận năm 2011. Hát xoan kết hợp ca hát, múa và nghi lễ, gắn với đời sống nông nghiệp, tín ngưỡng thờ cúng và các lễ hội của cộng đồng. Mỗi bài xoan có bài hát, nhịp điệu, động tác tay chân, sự phối hợp của nhóm nhạc công và vị trí của người hát trong không gian diễn xướng.

Người thực hiện hát xoan không chỉ cần biết lời hát mà còn phải hiểu lễ, hiểu thứ tự các bài và cảm nhận được mối liên hệ giữa con người với đất đai, vụ mùa và tổ tiên. Hát xoan vì thế là ví dụ điển hình cho một di sản phi vật thể có tính nghi lễ. Nếu tách bài hát khỏi ngữ cảnh cộng đồng, chúng sẽ mất đi một phần ý nghĩa sâu sắc.

Bảo tồn hát xoan không chỉ là dựng sân khấu hoặc thu âm các bài biểu diễn. Điều cần thiết là duy trì các phiên tập, lễ hội, lớp học và quan hệ giữa nghệ nhân với thế hệ trẻ. Khi trẻ em được học hát, học múa và hiểu được ý nghĩa của từng bài, di sản mới thực sự tiếp tục sống.

4. Nhã nhạc

Nhã nhạc là nghệ thuật âm nhạc cung đình của nhà Nguyễn và được UNESCO ghi nhận năm 2003. Nhã nhạc có hệ thống nhạc cụ, tổ chức nhạc khí, dàn nhạc, bản nhạc, thể loại và nghi thức trình diễn riêng. Nó được sử dụng trong các dịp lễ, nghi, chào mừng, tang và các sự kiện quan trọng của triều đình.

Nếu chỉ nhìn vào dàn nhạc lớn, người ta có thể cho rằng đây chỉ là những vật thể quý giá. Tuy nhiên, giá trị chính của nhã nhạc còn nằm ở cách phối hợp các nhạc khí, kỹ thuật điều khiển nhịp độ, cách đọc bản nhạc, trình tự nghi thức và ý nghĩa của từng loại hình âm nhạc. Một bộ nhạc khí có thể còn nguyên nhưng nếu người biết sử dụng và truyền dạng kỹ thuật chơi thì không có, di sản âm nhạc vẫn bị gián đoạn.

Do đó, bảo tồn nhã nhạc đòi hỏi sự tham gia của các nghệ nhân, nhạc công, viện bảo tồn và cơ quan quản lý di sản. Ngoài việc giữ dàn nhạc, cần đào tạo người thực hiện và tái tạo các điều kiện xã hội, nghi lễ để âm nhạc không bị biến thành một tiết mục trưng bày thiếu bối cảnh.

5. Đờn ca tài tử

Đờn ca tài tử là di sản văn hóa phi vật thể đặc trưng của khu vực miền Nam, được UNESCO ghi nhận năm 2003. Loại hình này kết hợp hát, đàn và sự sáng tạo âm nhạc tức thời. Các nhạc khí như ghi ta, đàn tranh, đàn cò và đàn bầu tạo nên một không gian âm thanh đặc trưng của miền Nam.

Điểm đáng chú ý là đờn ca tài tử gắn liền với sinh hoạt “đời”, nơi mọi người cùng nhau thưởng thức âm nhạc, trò chuyện và chia sẻ tâm tình. Đờn ca tài tử vì vậy không chỉ là kỹ thuật trình diễn mà còn là một hình thức giao tiếp, gắn kết và thể hiện đời sống cộng đồng. Bài hát có thể được học theo giai điệu, nhưng sự tương tác, cách đáp, cách người hát cảm xúc và đáp ứng lời bài hát lại cần được truyền nghề trong không gian sinh hoạt thực.

Một buổi đờn ca tài tử được tổ chức trên sân khấu lớn có thể thu hút nhiều khán giả, nhưng đó chưa chắc là toàn bộ di sản. Giá trị cốt lõi vẫn là những buổi gặp gỡ thân tình, trong đó âm nhạc góp phần tạo nên tinh thần cộng đồng. Bảo tồn vì vậy cần chú trọng đến đời sống thường ngày, các câu lạc bộ âm nhạc và quan hệ trực tiếp giữa nghệ nhân với người yêu thích.

6. Bài chòi

Bài chòi ở Bình Định là một ví dụ rất độc đáo về di sản văn hóa phi vật thể. Bài chòi kết hợp trò chơi, sân khấu, ca hát, nhạc cụ và sự tham gia trực tiếp của khán giả. Người chơi, diễn viên, nhạc công và dân biểu cùng tạo nên một sân khấu sống, nơi mỗi người đều có vai trò trong câu chuyện.

Diễn viên thường hóa trang, cử xướng, hát và biểu diễn các tình huống, nhân vật hoặc câu chuyện. Khán giả không chỉ ngồi xem mà còn phản hồi, hào hứng và tham gia vào diễn xướng. Chính cách tương tác ấy làm cho bài chòi mang tính cộng đồn, gắn với đời sống vùng ven biển và những giá trị đạo đức truyền thốn.

Bài chòi được UNESCO ghi nhận năm 2017. Sự ghi nhận này cho thấy bài chòi không chỉ là một trò vui hay hình thức giải trí mà là một di sản nghệ thuật có giá trị văn hóa sâu sắc. Bản chất chương trình, đội ngũ nghệ nhân và cách khán giả tham gia cần được duy trì. Nếu biến bài chòi thành một chương trình duy nhất dành cho khách du lịch mà làm mất đi sự tương tác của cộng đồng, di sản sẽ chỉ còn hình thức bên ngoài mà mất ý nghĩa bên trong.

Ví Dụ Về Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể
Ví Dụ Về Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể

7. Văn hóa chè Tây Hồ

Văn hóa chè Tây Hồ ở Hà Nội là một ví dụ cho thấy di sản văn hóa phi vật thể có thể gắn với thiên nhiên và không gian sống. Năm 2022, Liên Hợp Quốc ghi nhận không gian và các thực hành, kiến thức xã hội liên quan đến văn hóa chè Tây Hồ trên Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của nhân loại.

Di sản ấy bao gồm cách trồng, chăm sóc cây chè, thu hái, chế biến, thưởng trà, chia sẻ trà và giao tiếp trong các buổi thưởng trà. Mỗi bước có kiến thức riêng: cách chọn lá, điều chỉnh nhiệt độ, nhận biết hương vị, lựa chọn nước và cách mời trà thể hiện văn hóa, thẩm mỹ và tinh thần của cộng đồng. Vì vậy, văn hóa chè không chỉ là sản phẩm cây chè mà còn là tri thức, phong tục, quan hệ xã hội và tình yêu với đất đai.

Những hình thức thường bị bỏ qua

Ngoài các nghệ thuật được nổi tiếng, di sản văn hóa phi vật thể còn xuất hiện trong rất nhiều hình thức rất gần gũi.

Ca dao, tục ngữ và truyện dân gian là những ví dụ tiêu biểu. Ca dao lưu giữ suy nghĩ, tình cảm và kinh nghiệm sống của người dân; tục ngữ truyền tải tri thức và đạo lý bằng hình thức dễ nhớ, dễ truyền; truyện dân gian thể hiện hình tượng, niềm tin và cách người ta giải thích thế giới. Vì mỗi vùng có thể có phiên bản, giọng đọc và cách diễn riêng, thứ được truyền lại chính là khả năng sáng tạo và tái tạo trong từng cộng đồng, chứ không phải một văn bản bất biến.

Các lễ hội làng, lễ cấy lúa, lễ thờ cúng, lễ kỷ niệm tổ tiên cũng là di sản phi vật thể. Lễ hội không chỉ là việc rực rỡ hay nghi thức theo lịch; còn thể hiện cách cộng đồng tổ chức quan hệ với nhau, với tổ tiên, với đất đai và với thiên nhiên. Nếu không còn cộng đồng tham gia, lễ hội chỉ còn là hình thức sân khấu bên ngoài. Do đó, việc bảo tồn phải gắn với việc tạo điều kiện cho người dân thực sự sống, cử hành và truyền lại lễ hội.

Những nghề thủ công như dệt thổ cẩm, đan tre, làm gốm, thợ gỗ, làm nước mắm hay nghề làm ghe thuyền cũng là những ví dụ phù hợp. Sản phẩm của nghề có thể là vật thể, nhưng kỹ năng chọn nguyên liệu, pha chế màu, xử lý bề mặt, kiểm soát công đoạn và hiểu ý nghĩa của từng hoa văn là di sản phi vật thể. Một chiếc gốm chỉ thực sự mang trọn vẹn giá trị di sản khi người ta biết vì sao nó được tạo ra, ai đã truyền kỹ thuật và nó liên quan đến sinh hoạt nào.

Các trò chơi truyền thống, võ cổ truyền, phong tục chữa bệnh, kỹ thuật vượt sông, leo núi hoặc sinh tồn gắn với môi trường tự nhiên cũng thuộc những lĩnh vực cần được ghi nhận. Giá trị của chúng nằm ở tri thức thực hành, khả năng vận động, phản xạ, hiểu biết về tự nhiên và sự truyền tải của các thầy, bà, nghệ nhân. Khi thị trường thay đổi và đời sống hiện đại phát triển, những kỹ năng này có thể dần biến mất nếu không được truyền dạy.

Điều gì làm nên một di sản văn hóa phi vật thể?

Một ví dụ có giá trị di sản văn hóa phi vật thể thường có một số yếu tố cơ bản. Thứ nhất, nó phải được cộng đồng nhận là của mình. Không chỉ các chuyên gia hay nhà nghiên cứu mới được quyền xác định giá trị của một phong tục hay nghệ thuật. Người dân nơi đó, những nghệ nhân, các thế hệ lớn tuổi và người trẻ đều cần có tiếng nói trong việc xác định di sản.

Thứ hai, di sản phải có sự chuyển tiếp. Một nghệ thuật chỉ tồn tại trong bảo tồn thư mà không có người học, người thực hiện và người tiếp nhận sẽ là di sản đang bị đe dọa. Quá trình truyền dạng có thể diễn ra trong gia đình, làng xã, trường học, lễ hội, hội thơ, câu lạc bộ hoặc thông qua quan hệ nghề nghiệp. Mỗi hình thức truyền dạy có đặc điểm riêng, nhưng mục tiêu chung là giữ cho kiến thức và kỹ năng được sống trong cộng đồng.

Thứ ba, di sản phải gắn với cảm xúc và bản sắc cộng đồng. Một bài hát có thể được hát đúng, một phong tục có thể được thực hiện theo hình thức, nhưng sẽ mất đi sức sống nếu không còn ý nghĩa đối với con người. Người ta hát Quan họ không chỉ để phát huy bản sắc mà còn để kết nối tình làng, tình thân và ký ức. Người ta tổ chức lễ hội không chỉ để thu hút khách mà còn để nhớ về nguồn cội, duy trì quan hệ với tổ tiên và cảm nhận sự thuộc về một cộng đồng.

Thứ tư, di sản phải có khả năng thích nghi. Di sản văn hóa phi vật thể không đồng nghĩa với sự bảo thủ. Một nghệ thuật truyền thống có thể bổ sung nhạc cụ mới, thay đổi bối cảnh biểu diễn hoặc tìm cách thu hút người trẻ, miễn là vẫn giữ được tinh thần và giá trị cốt lõi. Bảo tồn không phải là đóng băng di sản trong một hình thức duy nhất, mà là tạo điều kiện để nó có thể tiếp tục sống.

Những thách thức đối với di sản văn hóa phi vật thể

Một trong những thách thức lớn là tình trạng thiếu người kế thừa. Nhiều nghệ nhân lớn tuổi nhưng người trẻ không mấy khi tiếp cận hoặc học hỏi vì đời sống, học tập, việc làm và sinh hoạt hiện đại. Khi một nghệ nhân qua đời mà chưa có người nối tiếp, nhiều bài hát, kỹ thuật hoặc phong tục có thể mất đi trong thời gian ngắn. Hơn nữa, tình trạng di cư và đô thị hóa làm cho nhiều bạn trẻ xa gốc, ít có cơ hội tiếp nhận trực tiếp từ ông bà, bố mẹ, nghệ nhân hoặc cộng đồng làng.

Một thách thức nữa là việc thương mại hóa quá mức. Du lịch và thị trường có thể tạo cơ hội tăng thu nhập cho nghệ nhân, nhưng nếu di sản bị biến thành sản phẩm bán theo mùa, dễ bị cắt xén, phóng đại hoặc giữ bí mật thì ý nghĩa ban đầu có thể mất dần. Một lễ hội truyền thống bị rút gọn còn một chương trình biểu diễn cho khách, một bài hát bị thay đổi lời để phù hợp thị trường hay một nghi lễ bị biến thành tiết mục quảng cáo đều có thể làm suy yếu bản chất của di sản.

Kỹ thuật số cũng tạo ra hai mặt. Âm thanh, hình ảnh và dữ liệu giúp lưu giữ nhiều hình thức di sản, hỗ trợ giáo dục và tiếp cận rộng rãi. Tuy nhiên, việc thu âm hoặc quay phim không đồng nghĩa với việc bảo tồn sống. Một bài xoan được đăng trên mạng nhưng không ai còn học múa thì bản ghi đó chỉ là hình ảnh của di sản, chưa phải di sản đang sống. Ngoài ra, số hóa cũng cần sự đồng thuận của cộng đồng, bảo đảm quyền tác giả và tôn trọng những phần di sản thuộc về tín ngưỡng riêng tư.

Cần làm gì để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể?

Trước hết, cần tiến hành khảo sát và lập danh mục di sản với sự tham gia trực tiếp của cộng đồng. Người dân, trưởng lão, nghệ nhân và các tổ chức địa phương cần cùng xác định những biến thể, phiên bản, dị bản và ý nghĩa của từng di sản. Cách tiếp cận này tránh tình trạng chỉ ghi nhận một phiên bản được cho là chuẩn, trong khi bỏ qua những sáng tạo đa dạng của cộng đồng.

Bên cạnh đó, cần đưa di sản vào trường học và các không gian cộng đồng. Trẻ em có thể được học ca dao, nhạc dân tộc, múa, nghề thủ công, ẩm thực hoặc lịch sử của quê hương. Hình thức giáo dục cần linh hoạt, gần gũi và có sự tham gia của nghệ nhân, không chỉ dạy lý thuyết. Mỗi trường học, làng xã hoặc đơn vị cộng đồng có thể trở thành nơi duy trì những sinh hoạt nhỏ nhưng đều đặn để người dân thực hiện di sản.

Kinh tế cũng là một vấn đề quan trọng. Nếu nghệ nhân và người thực hiện không có thu nhập ổn định, việc truyền dạy sẽ khó duy trì. Các chính sách hỗ trợ cần hướng đến việc trả công lao động nghệ thuật, mua sắm dụng cụ, hỗ trợ biểu diễn, bảo trì không gian diễn xướng và phát triển sản phẩm chất lượng. Mục tiêu không nên chỉ là làm di sản trở thành nguồn thu hấp dẫn, mà còn phải bảo đảm người thực hiện được sống và tiếp tục sáng tạo.

Quan trọng không kém là phải bảo tồn cả “hệ sinh thái” của di sản. Ca trù cần không gian âm nhạc phù hợp và những người thực hiện hiểu ngữ cảnh. Xoan gắn với lễ hội và vòng xuân. Nghề dệt thổ cẩm cần nguyên liệu, kỹ thuật, mẫu hoa và người mua sử dụng. Văn hóa chè cần cây chè, đất đai, người làm nghề và phong cách thưởng trà. Nếu chỉ lưu một món đồ hoặc một tập hình, mà làm mất môi trường và con người tạo ra nó, di sản sẽ mất đi sức sống.

Bảo tồn cũng phải dựa trên tinh thần tôn trọng quyền của cộng đồng. Không phải mọi nghi lễ, bí mật hay phong tục đều phù hợp để công khai cho khách du lịch. Khi khai thác du lịch hoặc số hóa, cần có sự đồng ý của cộng đồng, quy định về quyền tác giả và sự chia sẻ lợi ích. Những thông tin được ghi nhận không chỉ phải có giá trị khoa học mà còn phải tôn trọng tính ngưỡng và ý nghĩa riêng của từng cộng đồng.

Kết luận

Những ví dụ như ca trù, Quan họ Bắc Ninh, hát xoan Phú Thọ, nhã nhạc, đờn ca tài tử, bài chòi, văn hóa chè Tây Hồ, ca dao, lễ hội làng, nghề thủ công và các phong tục ẩm thực đều cho thấy di sản văn hóa phi vật thể rất phong phú. Mỗi ví dụ là một cách người ta ghi nhớ, tạo nghĩa và kết nối với nhau. Chúng tồn tại không chỉ ở vươn bảo tồn hay cuốn sách, mà trong tiếng hát, nụ cười, cử chỉ, mùi vị, câu chuyện và cách sống hằng ngày.

Vì vậy, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể không phải là việc lưu giữ những vật thể cũ theo một cách tĩnh lặng. Đó là quá trình giữ cho con người có cơ hội tiếp tục thực hiện, sáng tạo và truyền lại những sáng giá trị của quê hương. Khi mỗi cộng đồng chủ động tham gia, khi nghệ nhân được tôn trọng, khi trẻ em có thể học và yêu di sản của tổ tiên, những ví dụ về di sản văn hóa phi vật thể sẽ không chỉ tồn tại trong lịch sử mà tiếp tục sống trong hiện tại và tương lai.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,