Triều Nguyễn có bao nhiêu vị vua? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm bởi đây là triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam, tồn tại từ năm 1802 đến năm 1945. Khi tìm hiểu, chúng ta sẽ bắt gặp nhiều con số khác nhau như 10, 12 hoặc 13. Thực ra, những con số này xuất phát từ những cách tính khác nhau. Nếu phân biệt rõ số vị vua là con người và số đời trị vị, câu trả lời chính xác sẽ dễ hiểu hơn.
Theo danh sách chính thống, triều Nguyễn có 10 vị vua thực thể, nhưng do hai vị là Thành Thái và Duy Tân mỗi người hai lần nắm ngai vàng nên tạo thành 12 đời trị vị. Một số tài liệu phổ biến lại dùng con số 13, thường do cách tính khác hoặc do cộng thêm một số chủ thuyết kháng Pháp. Vì vậy, không nên hiểu rằng triều Nguyễn có 13 con người khác nhau đã lên ngôi.
Có thể bạn quan tâm: Cách Nấu Sam Biển Xào Chua Ngọt Thơm Ngon, Thịt Chắc Và Giàu Vị
Danh sách các vị vua triều Nguyễn
Có thể bạn quan tâm: Câu Chuyện Về Nhà Tù Hỏa Lò: Ký Ức Đau Của Lịch Sử Giữa Lòng Hà Nội
1. Gia Long
Gia Long, tên thật là Nguyễn Phúc Ánh, là vị vua sáng lập triều Nguyễn. Sau khi đánh tan hoàn toàn quân Tây Sơn, ông xác lập triều đại mới và chọn kinh đô tại Huế. Năm 1802, Gia Long chính thức lên ngôi và xác định tên quốc hiệu là Việt Nam.
Thời gian trị vị của Gia Long kéo dài từ năm 1802 đến năm 1825. Ông thực hiện nhiều chính sách quan trọng như củng cố quốc giai, tổ chức lại bộ máy hành chính, xây dựng quan hệ ngoại giao và khuyến khích phát triển nông nghiệp, thủ công nghiệp. Đời ông còn ban hành bộ luật lệ và hệ thống kho thiên văn nhằm quản lý đất đai và hành chính quốc gia.
Gia Long được xem là vị vua có vai trò tái lập ổn định đất nước sau một thời kỳ chiến tranh dai dẳng. Sự ra đời của triều Nguyễn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong lịch sử Việt Nam, mở đầu giai đoạn phong kiến kéo dài hơn một thế kỷ.
2. Minh Mạng
Sau khi Gia Long qua đời, con trai là Nguyễn Phúc Điều lên ngôi, lấy niên hiệu Minh Mạng. Ông trị vị từ năm 1825 đến năm 1841.
Minh Mạng tiếp tục chủ trường củng cố quyền lực trung ương, kiểm soát các cơ quan hành chính và tăng cường nền thống nhất của triều đình. Dưới thời đại của ông, nhà Nguyễn thực hiện nhiều cuộc cải cách trong bộ máy quan lộc, đặc biệt chú trọng đến việc quản lý quan lộc, thuế đính và kho tàng.
Một nét nổi bật của thời Minh Mạng là sự phát triển của chữ Nôm cùng việc ban hành một số văn bản quan trọng. Thời kỳ này cũng chứng kiến nhiều cuộc xung đột với vương quốc Chân Lạp. Những chiến tranh, dù không đưa lại kết quả thuận lợi, vẫn cho thấy tham vọng mở rộng ảnh hưởng và bảo vệ chủ quyền của nhà Nguyễn.
3. Thiệu Trị
Nguyễn Phúc Mân lên ngôi năm 1841 và lấy niên hiệu Thiệu Trị. Ông chỉ trị vị trong thời gian ngắn, từ năm 1841 đến năm 1847.
Năm 1847, Thiệu Trị phải ký hòa ước với Pháp. Theo thỏa thuận này, ba tỉnh đồng bằng phía Nam gồm Gia Định, Định Yên và Biên Hòa được nhượng cho Pháp. Đây là dấu mốc quan trọng trong quá trình Pháp mở rộng ảnh hưởng ở Việt Nam.
Dù thời gian trị vị ngắn, Thiệu Trị vẫn được nhắc đến trong lịch sử nhà Nguyễn. Thời ông là lúc các mâu thuẫn giữa triều đình, giới quan và phe chống Pháp ngày càng gay gắt. Việc phải nhượng đất cũng phản ánh sự chênh lệch ngày càng lớn giữa thế lực trong nước và sức ép từ nước ngoài.
4. Tự Đức
Tự Đức, tên thật là Nguyễn Phúc Hồi Nhậm, lên ngôi năm 1847. Ông là vị vua triều Nguyễn có thời gian trị vị dài nhất, kéo dài từ năm 1847 đến năm 1885, tổng cộng 38 năm.
Tự Đức lên ngôi khi mới mười bảy tuổi nhưng lại phải đối diện với nhiều khó khăn lớn. Ông thường bị mắc bệnh và không có con nối dõi. Vì vậy, các cuộc tranh luận về người thừa kế diễn ra gay gắt trong triều. Cuộc sống của ông chịu ảnh hưởng của nhiều thế lực trung thành trong triều.
Thời Tự Đức là giai đoạn Pháp gia tăng áp lực thực dân hóa. Các hòa ước nhượng đất, việc Pháp lập chế độ bảo hộ và sự xâm nhập của tư tưởng tân học từng bước làm thay đổi xã hội. Trong khi đó, chính quyền Huế vẫn duy trì nhiều cơ chế tự quản. Tuy nhiên, quyền lực thực tế ngày càng bị suy giảm.
Tự Đức cũng là vị vua gắn với nhiều sự kiện đáng nhớ như quân hành chống Pháp, các phong trào văn nghệ và đời sối cung đình. Thời ông, triều Nguyễn từng nhiều lần thay đổi phong cách ban đêm. Những thay đổi này thường được giới quyền quý giải thích dựa trên bói truyền, tâm lý sợ hãi hoặc mong muốn kéo dài triều đại.
5. Đồng Khánh
Đồng Khánh, tên thật là Nguyễn Phúc Quang, con của Tự Đức, lên ngôi năm 1885. Ông trị vị từ năm 1885 đến năm 1889.
Đồng Khánh lên ngôi trong bối cảnh Pháp siết chặt ảnh hưởng đối với triều đình. Ông chủ trương thân thiện với Pháp và chấp nhận một số yêu cầu của chính quyền thực dân. Chính sách này giúp duy trì sự tồn tại của triều đình trong thời gian ngắn nhưng khiến ông bị sử sách chê trách là mềm y nhược và phụ thuộc nước ngoài.
Quanh thời gian này, phong trào Cần Vương nổi lên trên nhiều địa phươn. Người dân chống Pháp lập các đội quân và kêu gọi cứu triều đình. Hà Nội và một số vùng phía Bắc rời khỏi sự kiểm soát của triều Nguyễn trong khi Huế vẫn nằm trong ảnh hưởng của Pháp.
6. Thành Thái

Có thể bạn quan tâm: Tết Đoan Ngọ Và Những Câu Nói Hay Mang Đậm Bản Sắc Dân Tộc
Thành Thái, tên thật là Nguyễn Phúc Hồi Chân, con trai Đồng Khánh, lên ngôi năm 1889. Ông có hai lần trị vị: giai đoạn 1889–1897 và giai đoạn 1904–1905.
Lần đầu lên ngôi, Thành Thái chịu ảnh hưởng mạnh từ mẹ, bà Từ Dụ, một trong những người tạo áp lực lớn cho triều thần. Sau khi bà Từ Dụ mất, tình thế triều đình thay đổi. Thành Thái dần đối diện với yêu cầu cải cách từ Pháp.
Năm 1897, ông nhường ngôi cho con trai là Duy Tân. Giai đoạn này, phong trào Duy Tân phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi cải cách chính trị, thương mại, giáo dục và xã hội. Một số chính sách tắc hình, cấm đáy và thuế mới của triều đình gây bất ổn.
Sau khi Duy Tân thoái vị, Thành Thái trở lại nắm quyền vào năm 1904. Thời gian ngắn, ông phải đối mặt với sự can thiệp ngày càng mạnh của Pháp. Năm 1905, Duy Tân giành lại quyền lực và Thành Thái một lần nữa lui về thế của thái hậu.
7. Duy Tân
Duy Tân, tên thật là Nguyễn Phúc Chánh Trủng, cũng là con trai Thành Thái. Ông cũng có hai lần trị vị: từ năm 1897 đến năm 1904 và từ năm 1905 đến năm 1913.
Lần đầu trị vị, Duy Tân tập trung cải cách chính trị, hành chính, quân sự và giáo dục. Chính sách mở cửa của ông thu hút được sự quan tâm của giới trí thức và người dân. Tuy nhiên, các cải cách này vẫn bị hạn chế bởi áp lực thực dân, quyền lực tôn thần và cấu trúc quan lộc cũ.
Năm 1904, Duy Tân công bố một chính sách mới và tuyên bố thoái vị, đề xuất chế độ quân chế. Tuy vậy, ông vẫn giữ ảnh hưởng và được gọi là “Từng vương”. Dưới sự sắp xếp của Pháp, Thành Thái trở lại giữ ngai vàng.
Chỉ sau thời gian ngắn, Duy Tân lại lên ngôi năm 1905 và tiếp tục trị vì đến năm 1913. Vì hai lần lên ngôi của Thành Thái và Duy Tân, một số bảng thống kê ghi tên các vị vua theo từng giai đoạn trị vị, khiến danh sách dài hơn số nhân vật thực tế.
8. Xuân Thành
Xuân Thành, tên thật là Nguyễn Phúc Bửu Lân, con của Duy Tân, lên ngôi năm 1913. Ông trị vì từ năm 1913 đến năm 1922.
Sau khi Duy Tân qua đời, triều đình bước vào giai đoạn chính trị mới. Năm 1917, phong trào xã hội ngày càng phát triển. Tô Hiệu và các đảng phái chính trị thành lập, yêu cầu chính sách mở rộng quyền tham gia chính trị và thay đổi chế độ quân chế.
Một số tưởng công, dù chỉ đưa ra đề xuất hạn chế, đã bị chính quyền ngăn chặn. Xuân Thành chưa tạo được cải cách cơ bản nhưng phải đối mặt với áp lực từ chủ nghĩa, công nhân, nông dân và tư tưởng tân học.
9. Khải Địa
Khải Địa, tên thật là Nguyễn Phúc Cầu, lên ngôi năm 1922. Ông trị vị đến năm 1925.
Thời Khải Địa, Việt Nam tiếp tục chịu ảnh hưởng sâu sắc của chủ nghĩa thực dân. Tuy nhiên, sự phát triển của các lực lượng chính trị dân chủ buộc chính quyền phải cân nhắc những thay đổi quan trọng. Bộ luật dân chủ năm 1924 và các sắc lệnh mới đánh dấu bước chuyển trong tư tưởng chính trị.
Đến năm 1925, triều Nguyễn chấp thuận một thay đổi lớn: từ chế độ quân chế chuyển sang chế độ quân chế hiếu tráng. Ông Bảo Đại được xem là biểu tượng cho một giai đoạn lịch sử mới, trong đó quân quyền được giới hạn và các chức vụ quân sự nên được giao cho người có năng lực.
10. Bảo Đại
Bảo Đại, tên thật là Nguyễn Phúc Vĩnh Bửu, là vị vua cuối cùng của triều Nguyễn. Ông lên ngôi năm 1925 và trị vì đến năm 1945.
Những năm cuối của triều đình diễn ra trong bối cảnh Nhật tăng cường kiểm soát Việt Nam. Chính phủ Bảo Đại từ chối lập đảng, phong trào Việt Minh hoạt động mạnh mẽ, quân đội Nhật làm chính trị. Các thế lực dân chủ và cách mạng ngày càng đòi hỏi chấm dứt chế độ phong kiến.
Ngày 30 tháng 8 năm 1945, Bảo Đại tuyên bố từ chức. Quyết định này đánh dấu sự kết thúc của triều đình Nguyễn sau hơn 140 năm tồn tại và cũng mở ra thời kỳ mới cho Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Câu Cá Công Viên Lê Thị Riêng: Hướng Dẫn Chi Tiết, Dụng Cụ Và Kinh Nghiệm Cho Người Mới
Vì sao có những con số 10, 12 và 13?
Nguyên nhân chính là cách tính số vua khác nhau. Nếu tính số con người thực sự từng nắm ngai vàng, triều Nguyễn có 10 vị vua. Nếu tính từng đời trị vị chính thức, con số là 12 bởi Thành Thái và Duy Tân mỗi người có hai giai đoạn lên ngôi.
Còn con số 13 xuất hiện trong một số tài liệu phổ biến có thể liên quan đến việc tính thêm một người từng tuyên bố làm vua trong các phong trào kháng Pháp, thường được nhắc đến là Hàm Nghi. Tuy nhiên, vị thế này không được triều đình Nguyễn chính thức công nhận. Cũng có những trường hợp con số 13 xuất phân từ lỗi khi liệt kê, trùng tên các đời trị vị hoặc đưa thêm những nhân vật chỉ giữ vai trò chức thần, phong hầu, đại diện.
Vì thế, để trả lời chính xác, cần nói rõ:
- 10 là số vị vua là cá nhân từng thực sự nắm ngai vàng.
- 12 là số đời trị vị chính thức khi tính cả hai lần trị vị của Thành Thái và Duy Tân.
- 13 là con số theo một số cách tính khác, nhưng không phải số vị vua riêng biệt của triều Nguyễn.
Triều Nguyễn tồn tại từ năm 1802 đến năm 1945, kéo dài gần 143 năm. Dù đến cuối cùng quyền lực bị suy giảm, triều đại này vẫn để lại những dấu ấn sâu sắc đối với lịch sử, văn hóa và kiến trúc Việt Nam. Những công trình như cung điểm, lăng tẩm và di tích Huế vẫn là minh chứng tiêu biểu cho thời kỳ phong kiến cuối cùng của nước nhà.
