Xem Nội Dung Bài Viết

Tiếng Nhật “xin chào” là gì?

Tiếng Nhật dùng để chào một người trong ban ngày là こんにちは, được đọc là konnichiwa trong bảng chữ cái La Tinh. Nếu chỉ muốn nói “xin chào” hoặc “hello” bằng tiếng Nhật, đây là từ đầu tiên bạn nên học.

Tuy nhiên, tiếng Nhật không chỉ có một lời chào duy nhất. Tùy vào thời gian, mức độ thân mật, quan hệ giữa hai người và bối cảnh giao tiếp, người Nhật có thể dùng おはようございます để chào buổi sáng, こんばんは để chào buổi tối hoặc はじめまして khi lần đầu gặp mặt. Vì vậy, câu hỏi “tiếng Nhật xin chào là gì” không chỉ có đáp án là một từ, mà còn liên quan đến cách lựa chọn lời chào sao cho tự nhiên.

Lời chào tiếng Nhật thông dụng nhất

Mục đích Tiếng Nhật Đọc La Tinh Nghĩa tiếng Việt
Chào trong ban ngày こんにちは konnichiwa Xin chào, chào
Chào buổi sáng, lịch sự おはようございます ohayō gozaimasu Chào buổi sáng
Chào buổi sáng, thân mật おはよう ohayō Chào buổi sáng
Chào buổi tối こんばんは konbanwa Chào buổi tối
Chào thân mật, giản dị やあ yā Chào, ơi
Chào qua điện thoại もしもし moshimoshi Alo, xin nghe
Lần đầu gặp mặt はじめまして hajimemashite Rất vui được gặp bạn

Trong số các lời chào này, こんにちは là lựa chọn phổ biến và an toàn nhất khi bạn muốn nói “xin chào” trong một tình huống thông thường.

こんにちは có nghĩa là gì?

こんにちは thường được dịch là “xin chào”, “chào” hoặc “hello”. Người học tiếng Nhật thường hiểu đây là từ tương đương với “hello” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nghĩa nguyên bản của từ này không hoàn toàn là “xin chào” theo cách gọi của tiếng Việt.

Về mặt lịch sử, こんにちは có liên quan đến 今日 (konnichi), từ chỉ “hôm nay”, kết hợp với một dạng kết thúc câu cổ xưa. Do đó, đây là một lời chào mang tính quán dụng, được sử dụng để gọi là “ngày tốt” theo nghĩa rộng. Người học không cần phân tích sâu về nguồn gốc, chỉ cần biết rằng:

  • こんにちは dùng để chào trong ban ngày.
  • Đây là lời chào trung tính, vừa có thể dùng với người quen lẫn người lạ.
  • Từ này không chứa một từ riêng tương đương với “xin” trong tiếng Việt.
  • Khi đứng một mình, người ta có thể chào こんにちは mà không cần nói “bạn” hay tên của người nghe.

Vì vậy, khi người Việt nói “Xin chào bạn”, người Nhật thường chỉ cần đáp:

こんにちは。
Konnichiwa.

Không cần thêm あなた (anata, “bạn”) vào câu chào. Một câu như あなた、こんにちは thường không cần thiết và trong một số tình huống còn tạo cảm giác hơi kịch tính hoặc không tự nhiên.

Cách phát âm こんにちは

Cách phát âm đúng của こんにちは có thể chia như sau:

  • こ: ko
  • ん: n
  • に: ni
  • ち: chi
  • は: wa

Bạn có thể đọc theo cách gần đúng:

KON-ni-chi-wa
Côn-ni-chi-wa

Một số người dùng âm thanh tiếng Việt để đánh dấu:

côn-ni-chi-wa

Khi nói từ này, cần chú ý một số điểm sau:

1. Âm “n” phải rõ ràng

Tiếng Nhật có âm ん riêng biệt, thường được gọi là âm “n” có âm vị. Trong こんにちは, âm này xuất hiện ở vị trí thứ hai.

Vì vậy, bạn không nên đọc thành:

konnichiha
hoặc konich-wa

Cũng không nên bỏ hẳn âm n, vì cách viết La Tinh konnichiwa có hai chữ n liên tiếp để thể hiện âm ko-n-ni.

Hãy tập đọc theo từng phần:

こ・ん・に・ち・は
ko・n・ni・chi・wa

Sau đó nối lại thành:

こんにちは
konnichiwa

2. Âm “chi” không phải là “chi” quá nặng

Âm ち được đọc gần giống “chi” trong tiếng Việt, nhưng lưỡi không cần nhảy mạnh như khi đọc một từ tiếng Anh. Bạn chỉ cần đặt lưỡi gần vùng răng trên, thổi khí nhẹ và đọc thành chi.

3. Âm cuối là “wa”, không phải “ha”

Đây là lỗi phổ biến nhất của người mới học. Nhiều người nhìn chữ は và tự động đọc thành ha, nên nói konnichiha. Tuy nhiên, trong lời chào こんにちは, âm cuối thường được đọc là wa.

Ký hiệu は trong tiếng Nhật có nhiều cách đọc:

  • Đọc ha trong một số từ gốc Nhật, chẳng hạn 花 (hana, hoa).
  • Đọc wa khi là trợ từ chủ đề, chẳng hạn 私は (watashi wa, “tôi” hoặc “đối với tôi”).

Trong こんにちは, đây là một cụm từ cố định, vì vậy người học nên nhớ toàn bộ cách đọc konnichiwa, không tách riêng thành konnichi-ha.

4. Không nhấn từng chữ như tiếng Việt

Khi nói konnichiwa, bạn không cần nhấn mạnh từng âm theo kiểu phát âm tiếng Việt. Hãy đọc rõ các âm nhưng giữ câu chào ngắn, tự nhiên và đều.

Một cách luyện tập hiệu quả là:

  1. Đọc chậm: ko – n – ni – chi – wa.
  2. Đọc lại không có khoảng dừng: konnichiwa.
  3. Dùng câu đầy đủ: こんにちは。
  4. Ghi âm giọng của mình và so sánh với bản phát âm chuẩn.

こんにちは được viết như thế nào?

こんにちは có thể được viết theo nhiều hệ thống chữ.

Hiragana

Dạng phổ biến nhất là:

こんにちは

Đây là cách viết mà người mới học nên sử dụng.

Katakana

Dạng Katakana là:

コンニチハ

Dạng này thường xuất hiện trong văn bản trang trí, biểu tượng, logo hoặc ngữ cảnh muốn tạo sự nổi bật. Khi đọc コンニチハ, người Nhật vẫn thường đọc theo cách quen thuộc là konnichiwa, không phải cố đọc từng ký hiệu một cách máy móc.

Kanji

Có thể viết bằng chữ Hán:

今日は

Tuy nhiên, khi nhìn 今日は trong một câu, người ta có thể hiểu là “hôm nay” hoặc “đối với hôm nay”. Ví dụ:

今日はいい天気ですね。
Konnichi wa ii tenki desu ne.
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.

Vì vậy, nếu chỉ học lời chào, bạn không cần sử dụng Kanji. こんにちは bằng Hiragana là lựa chọn đơn giản và tự nhiên nhất.

Chữ La Tinh

Dạng La Tinh chính thức là:

konnichiwa

Không có khoảng trắng giữa các âm tiết. Khi viết tên người hoặc đặt câu ở đầu dòng, người ta có thể viết Konnichiwa, nhưng tiếng Nhật không phân biệt chữ hoa chữ thường như tiếng Anh.

Khi nào nên dùng こんにちは?

Buổi sáng

Buổi sáng, người Nhật thường dùng:

おはようございます。
Ohayō gozaimasu.
Chào buổi sáng.

Đây là lời chào lịch sự, phù hợp khi gặp giáo viên, đồng nghiệp, khách hàng, người lớn tuổi hoặc người có vị thế xã hội nhất định.

Nếu quan hệ thân mật, có thể nói:

おはよう。
Ohayō.
Chào buổi sáng.

Dạng おはよう ít trang trọng hơn おはようございます, thích hợp với bạn bè, người thân hoặc gia đình.

Trong ban ngày

Vào ban ngày, こんにちは là lời chào phổ biến. Người ta có thể dùng nó để chào một người quen hoặc người lạ, chẳng hạn:

こんにちは、田中さん。
Konnichiwa, Tanaka-san.
Chào Tanaka.

Không có một cụm riêng hoàn toàn tương đương với “good afternoon” trong tiếng Anh. Khi muốn chào vào khoảng giữa ngày, người Nhật thường dùng こんにちは thay vì cố tìm một từ riêng.

Có thể nói こんにちは vào buổi sáng, nhưng nếu gặp gỡ ở nơi làm việc hoặc gặp một người lớn tuổi vào đầu ngày, おはようございます sẽ tự nhiên hơn.

Buổi tối hoặc ban đêm

Vào buổi tối, nên dùng:

こんばんは。
Konbanwa.
Chào buổi tối.

Từ này cũng có thể dùng khi kết thúc một buổi gặp gỡ vào buổi tối. Ví dụ:

こんばんは。今日はありがとうございました。
Konbanwa. Konnichi wa arigatō gozaimashita.
Chào buổi tối. Cảm ơn bạn vì hôm nay.

Khoảng thời gian chuyển sang こんばんは không hoàn toàn cố định. Tùy mùa, hoạt động và hoàn cảnh, người ta có thể bắt đầu dùng từ này vào khoảng cuối chiều hoặc sau khi trời tối. Vào lúc 9 giờ tối hoặc 10 giờ tối, nói こんにちは có thể gây cảm giác không tự nhiên.

Khi chúc ngủ ngon

こんばんは không hoàn toàn tương đương với “good night” trong tiếng Anh. Khi rời khỏi nhau vào buổi tối hoặc chúc đi ngủ, người Nhật thường nói:

おやすみなさい。
Oyasuminasai.
Chúc ngủ ngon.

Vì vậy, nếu muốn nói “good night” bằng tiếng Nhật, おやすみなさい phù hợp hơn こんばんは.

こんにちは có phải là lời chào trang trọng không?

こんにちは là lời chào trung tính, không quá thân mật nhưng cũng không quá xa cách. Người ta có thể dùng nó để chào:

  • Bạn bè.
  • Người quen.
  • Đồng nghiệp.
  • Khách hàng.
  • Người mới gặp lần đầu.
  • Người lạ ở nơi công cộng.

Điểm đáng chú ý là こんにちは không có phần hậu tố ございます để biểu thị sự lịch sự. Tuy vậy, nó vẫn được xem là một lời chào lịch sự trong nhiều tình huống. Mức độ trang trọng còn được thể hiện qua:

  • Cách gọi tên kèm さん hoặc 君.
  • Cách cúi đầu.
  • Giọng điệu.
  • Cách sử dụng từ ngữ đi kèm.
  • Mức độ quen biết giữa hai người.

Ví dụ, おはようございます thường trang trọng hơn おはよう, còn こんにちは thường được dùng rộng rãi hơn. Trong môi trường công sở, người ta có thể nói こんにちは với đồng nghiệp, nhưng khi chào cấp trên hoặc khách hàng quan trọng, nên kết hợp với giọng điệu lịch sự và cách gọi tên phù hợp.

Dùng こんにちは trong các tình huống thông thường

Chào bạn bè

Khi gặp bạn ở quán cà phê, trường học hoặc ngoài công viên, có thể nói:

こんにちは!

Nếu quen thân hơn, người ta có thể dùng:

やあ、元気?
Yā, genki?
Ơi, khỏe không?

やあ mang tính thân mật, giản dị và gần với “hey” hoặc “hi”. Không nên dùng やあ khi gặp người lớn tuổi hoặc người ở vị trí cao trong tình huống chính thức.

Chào đồng nghiệp

Trong văn phòng, lời chào phụ thuộc vào thời gian:

おはようございます。

Vào ban ngày hoặc khi gặp lại sau một thời gian không làm việc:

こんにちは。

Vào cuối ngày:

こんばんは。

Một số cụm từ khác thường xuất hiện trong môi trường làm việc:

お疲れ様です。
Ofukuro-sama desu.
Cảm ơn vì đã cố gắng; bạn đã vất vả rồi.

Cụm này không phải là lời chào, nhưng người Nhật thường nói khi gặp đồng nghiệp, đặc biệt sau một ngày làm việc dài hoặc khi người kia vừa hoàn thành một công việc.

Gặp người lạ

こんにちは hoàn toàn phù hợp khi gặp người lạ trong tình huống thông thường. Chẳng hạn:

  • Gặp người ngồi cùng chuyến tàu.
  • Nói chuyện với người ở quán cà phê.
  • Hỏi đường trong khu phố.
  • Vào một cửa hàng hoặc văn phòng.
  • Gặp người quen của bạn bè.

Nếu cần kết hợp lời chào với câu hỏi, có thể nói:

こんにちは、よくお会いしました。
Konnichiwa, yoku oai shimashita.
Xin chào, lâu rồi không gặp.

Hoặc:

こんにちは、お元気ですか。
Konnichiwa, ogenki desu ka.
Xin chào, bạn có khỏe không?

Câu お元気ですか là cách hỏi “bạn khỏe không?”. Người ta có thể trả lời:

お元気です。
Ogenki desu.
Tôi khỏe.

Tùy quan hệ, câu này có thể nghe hơi trang trọng. Với bạn bè thân, người Nhật thường nói:

元気?
Genki?
Khỏe không?

Lời chào qua điện thoại

Khi gọi điện thoại bằng tiếng Nhật, もしもし (moshimoshi) thường được dùng như “alo” hoặc “xin nghe”. Đây là từ chuyên biệt cho tình huống gọi điện, không phải lời chào thông thường khi gặp mặt.

Một cuộc gọi đơn giản có thể là:

A: もしもし、鈴木です。
Moshimoshi, Suzuki desu.
Alo, tôi là Suzuki.

B: もしもし、田中です。
Moshimoshi, Tanaka desu.
Alo, tôi là Tanaka.

Trong gọi điện, người ta thường nói もしもし trước, sau đó giới thiệu mình bằng:

〇〇です。
〇〇 desu.
Tôi là 〇〇.

Sau khi đã xác nhận đối tượng nghe máy, hai người có thể tiếp tục bằng こんにちは nếu cuộc trò chuyện diễn ra vào ban ngày. Tuy nhiên, nhiều cuộc gọi chỉ cần:

もしもし、〇〇です。

chứ không cần thêm こんにちは ngay lập tức.

Lời chào khi vào cửa hàng

Khi khách vào cửa hàng, nhân viên thường nói:

いらっしゃいませ。
Irasshaimase.
Xin mời vào; chào mừng quý khách.

Đây là lời chào dành riêng cho tình huống khách đến cửa hàng, nhà hàng, quán ăn hoặc nơi kinh doanh. Nó không phải là từ thay thế hoàn toàn cho こんにちは, nhưng khách vẫn có thể chào:

こんにちは。

Sau khi nhân viên nói いらっしゃいませ, hai bên có thể nói tiếp:

この店のRecommenderは何ですか。
Kono mise no osusume wa nan desu ka.
Món đặc trưng của quán này là gì?

Từ おすすめ (osusume) nghĩa là “đề xuất” hoặc “gợi ý”, rất phổ biến khi hỏi về món ăn.

はじめまして khác こんにちは như thế nào?

はじめまして là lời chào dùng khi hai người gặp nhau lần đầu hoặc chính thức làm quen nhau. Nó không có nghĩa giống hệt với “xin chào” trong mọi tình huống.

Khi nào dùng はじめまして?

Bạn nên dùng はじめまして khi:

  • Gặp một người lần đầu.
  • Giới thiệu chính thức tại một cuộc họp.
  • Làm quen với đồng nghiệp mới.
  • Gặp khách hàng lần đầu.
  • Bắt đầu một mối quan hệ mới.
  • Giới thiệu bản thân với một người mà bạn chưa từng nói chuyện.

Ví dụ:

A: はじめまして、山田です。
B: はじめまして、佐藤です。よろしくお願いします。
A: Hajimemashite, Yamada desu.
B: Hajimemashite, Sato desu. Yoroshiku onegaishimasu.

Nghĩa là:

A: Rất vui được gặp bạn, tôi là Yamada.
B: Rất vui được gặp bạn, tôi là Sato. Rất mong được quen biết và làm việc cùng bạn.

Cụm よろしくお願いします (yoroshiku onegaishimasu) có nghĩa gần với “xin đừng ngại và mong được giúp đỡ”, nhưng trong tình huống làm quen thường được hiểu là “mong được hợp tác và quen biết”.

Khi nào không nên dùng はじめまして?

Không nên nói はじめまして mỗi lần gặp lại người đã quen. Nếu gặp lại một người đã nói chuyện nhiều lần, lời chào phù hợp là:

こんにちは。

hoặc:

お久しぶりです。
Ohisaburi desu.
Lâu rồi không gặp bạn.

Nếu thỉnh thoảng gặp lại nhưng không quá lâu, có thể nói:

また会えましたね。
Mata aemashita ne.
Lại gặp bạn rồi nhỉ.

Sự khác biệt giữa “xin chào” và “gặp lại bạn”

Trong tiếng Việt, “xin chào” thường được dùng cả khi gặp người đã quen. Tương tự, こんにちは có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

Tiếng Nhật Xin Chào Là Gì
Tiếng Nhật Xin Chào Là Gì

Tuy nhiên, nếu lâu rồi không gặp, người Nhật thường dùng:

お久しぶりです。
Ohisaburi desu.

Cụm này có nghĩa là “lâu rồi không gặp”. Bạn có thể nói:

お久しぶりです。お元気ですか。
Ohisaburi desu. Ogenki desu ka.
Lâu rồi không gặp bạn. Bạn có khỏe không?

Nếu gặp lại sau một khoảng thời gian dài, kết hợp お久しぶりです với こんにちは thường khá tự nhiên:

こんにちは、お久しぶりです。

Khi nào dùng ごきげんよう?

ごきげんよう (gokigen yō) là lời chào mang nghĩa mong người nhận đang vui khỏe, thuận lợi hoặc có một ngày tốt. Cụm này thường được dùng trong email, tin nhắn công việc hoặc giao tiếp không trực tiếp.

Ví dụ:

ご機嫌おbé?
Gokigen oikutsu?
Dạo này bạn có ổn không?

Khi viết email, người ta có thể bắt đầu bằng:

ご機嫌おdblu。
Gokigen yō.
Chúc bạn một ngày tốt lành.

Nếu không thành thạo, bạn vẫn có thể dùng こんにちは trong email giữa những người đã quen:

こんにちは。
Xin chào.

Đối với lá thư rất trang trọng, người Nhật có thể dùng 拝啓 (haikei) ở phần mở đầu, nhưng đây là cách mở thư theo văn phong, không đơn giản là bản dịch của “xin chào”.

Cách đáp lại khi được chào

Nếu một người nói こんにちは, bạn có thể đáp lại:

こんにちは。

Nếu người đó nói:

おはようございます。

Bạn nên đáp:

おはようございます。

Nếu người đó nói:

こんばんは。

Bạn có thể đáp:

こんばんは。

Nếu người đó nói:

はじめまして。

Bạn thường đáp lại:

はじめまして、〇〇です。

Trong giao tiếp thực tế, người ta thường vừa nói vừa cúi đầu nhẹ. Cúi đầu quá sâu khi đang nói chuyện qua điện thoại không cần thiết, nhưng trong gặp gỡ trực tiếp, một cái cúi đầu nhẹ thể hiện sự lịch sự.

Những lỗi thường gặp khi nói “xin chào” bằng tiếng Nhật

1. Đọc こんにちは thành “konnichiha”

Đây là lỗi phổ biến nhất. Hãy nhớ rằng mẫu câu chuẩn là:

konnichiwa

không phải:

konnichiha

2. Dùng おはようございます vào buổi tối

おはようございます chỉ dùng cho buổi sáng. Nếu nói vào buổi tối, câu đó có nghĩa giống như “chào buổi sáng” và sẽ tạo cảm giác vui nhộn.

3. Dùng こんにちは sau khi trời tối

Vào buổi tối, こんばんは thông dụng hơn. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai từ không hoàn toàn cứng nhắc. Nếu vẫn đang ở ngoài trời trong một buổi chiều muộn, người ta đôi khi vẫn dùng こんにちは.

4. Dùng はじめまして cho mỗi lần gặp

はじめまして chỉ nên dùng khi lần đầu gặp hoặc chính thức làm quen. Dùng từ này với người đã gặp nhiều lần có thể tạo cảm giác lạc lõng.

5. Nghĩ rằng もしもし là lời chào thông thường

もしもし chủ yếu dùng qua điện thoại. Khi chào người gặp trực tiếp, nên dùng こんにちは, おはようございます hoặc こんばんは tùy thời gian.

6. Thêm あなた vào lời chào

こんにちは đã là một lời chào hoàn chỉnh. Thêm あなた không phải lúc nào cũng cần thiết. Thay vào đó, nếu muốn gọi đích danh, người ta có thể nói:

田中さん、こんにちは。

7. Nhầm さようなら với lời chào

さようなら (sayōnara) nghĩa là “tạm biệt”, không phải “xin chào”. Người ta dùng từ này khi kết thúc cuộc trò chuyện hoặc chào tạm biệt. Trong một số tình huống, さようなら có nghĩa tương đối chính thức hơn またね (mata ne), câu “hẹn gặp lại” thân mật.

8. Hỏi “Bạn khỏe không?” theo cách quá cứng nhắc

Câu お元気ですか rất hữu ích và lịch sự, nhưng trong một số quan hệ thân mật có thể nghe hơi cứng. Người Nhật thường không nhất thiết phải hỏi “How are you?” mỗi lần gặp. Họ có thể bắt đầu bằng:

  • 最近どう? (Saikin dō?) — Dạo này thế nào?
  • 元気だった? (Genki datta?) — Dạo này có khỏe không?
  • 仕事忙しい? (Shigoto isogashī?) — Công việc có bận không?

Không phải lời chào nào cũng bắt buộc phải kèm câu hỏi.

Một số hội thoại thực tế

Hội thoại gặp bạn vào ban ngày

A: こんにちは。
B: こんにちは。今日はいい天気ですね。
A: そうですね。海に行きましょう。

Bản dịch:

A: Xin chào.
B: Xin chào. Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
A: Đúng thật. Chúng ta đi biển nhé.

Trong hội thoại này, こんにちは được dùng như một lời chào độc lập. Người ta không cần thêm từ chỉ “bạn”.

Hội thoại ở văn phòng

A: おはようございます。
B: おはようございます。今日は忙しそうですか。
A: はい、会議が三つあります。

Bản dịch:

A: Chào buổi sáng.
B: Chào buổi sáng. Hôm nay có vẻ bận nhỉ.
A: Vâng, có ba cuộc họp.

Khi gặp đồng nghiệp quen, người ta có thể nói:

おはよう。

Nếu đối tượng là cấp trên hoặc khách hàng, おはようございます an toàn và lịch sự hơn.

Hội thoại vào buổi tối

A: こんばんは。
B: こんばんは。明日も早いですか。
A: はい、朝五時からです。
B: それは大変ですね。おやすみなさい。

Bản dịch:

A: Chào buổi tối.
B: Chào buổi tối. Ngày mai bạn cũng phải dậy sớm à?
A: Vâng, tôi bắt đầu từ năm giờ sáng.
B: Vậy thì hơi khó nhỉ. Chúc ngủ ngon.

Khi rời khỏi nhau vào buổi tối, おやすみなさい thay thế cho việc nói さようなら trong nhiều tình huống thân mật.

Hội thoại làm quen lần đầu

A: はじめまして、パスワードです。
B: はじめまして、田中です。よろしくお願いします。

Bản dịch:

A: Rất vui được gặp bạn, tôi là Sato.
B: Rất vui được gặp bạn, tôi là Tanaka. Rất mong được quen biết.

Trong hội thoại này, はじめまして thể hiện đây là lần gặp đầu tiên. Nếu sau đó gặp lại, chỉ cần nói こんにちは hoặc おはようございます tùy thời gian.

Cách luyện nói こんにちは hiệu quả

Chia từ thành từng âm

Hãy luyện theo chuỗi:

こ・ん・に・ち・は
ko・n・ni・chi・wa

Đừng cố đọc cả từ ngay từ đầu nếu bạn chưa nhớ từng âm. Khi từng âm đã thuận lợi, việc nối chúng sẽ dễ hơn nhiều.

So sánh với câu có âm tương tự

Hãy luyện cùng một số từ có âm wa như:

わたしは
watashi wa — Tôi.

Khi nói わたしは, âm cuối là wa. Sau đó áp dụng cách đọc đó cho こんにちは.

Dùng flashcard

Bạn có thể ghi một mặt:

こんにちは — konnichiwa

Mặt kia ghi:

Xin chào trong ban ngày

Sau đó thêm các thẻ:

おはようございます — Chào buổi sáng
こんばんは — Chào buổi tối
はじめまして — Rất vui được gặp bạn

Dùng lại trong hội thoại ngắn

Mỗi ngày, bạn có thể tự nói:

こんにちは。

Sau đó đáp lại:

こんにちは。今日はいい天気ですね。

Việc sử dụng trong một câu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn việc chỉ đọc riêng một từ.

Những cụm từ không nên nhầm với こんにちは

ありがとう

ありがとう nghĩa là “cảm ơn”, không phải “xin chào”.

さようなら

さようなら nghĩa là “tạm biệt”.

おやすみなさい

おやすみなさい nghĩa là “chúc ngủ ngon” hoặc lời chào khi kết thúc buổi tối.

はじめまして

はじめまして nghĩa là “rất vui được gặp bạn”, dùng khi lần đầu gặp mặt.

もしもし

もしもし được dùng khi bắt đầu hoặc tiếp tục một cuộc gọi điện thoại.

いらっしゃいませ

いらっしゃいませ là lời chào mừng khách hàng trong cửa hàng, nhà hàng hoặc nơi kinh doanh.

ごきげんよう

ごきげんよう là lời chúc hoặc lời chào “dạo này bạn có ổn không?”, thường dùng qua email hoặc tin nhắn.

Câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp

Tiếng Nhật “xin chào” là gì?

Câu trả lời ngắn nhất là:

こんにちは
Konnichiwa

Đây là lời chào dùng trong ban ngày, được dùng phổ biến khi gặp bất kỳ ai.

こんにちは dịch là gì?

Nghĩa giao tiếp của こんにちは là “xin chào” hoặc “chào”. Về nghĩa gốc, từ này có liên hệ với “hôm nay” và được hiểu như một lời chào mang nghĩa “ngày tốt”.

Konnichiwa và ohayō gozaimasu khác nhau thế nào?

Konnichiwa dùng chung cho lời chào ban ngày. Ohayō gozaimasu dùng riêng cho buổi sáng và có tính lịch sự hơn. Nếu gặp ai đó vào lúc 8 giờ sáng, nên nói おはようございます thay vì こんにちは.

Konnichiwa và konnichiwa khác nhau không?

Không khác nhau. Đây chỉ là cách viết khác nhau:

  • こんにちは: chữ kana.
  • konnichiwa: chữ La Tinh.

Konnichiwa hay konbanwa?

  • Ban ngày: こんにちは.
  • Buổi tối hoặc ban đêm: こんばんは.

はじめまして có dùng để chào người lạ không?

Có, nhưng はじめまして phù hợp nhất khi lần đầu gặp hoặc chính thức làm quen. Nếu chỉ gặp một người lạ trong tình huống bình thường, こんにちは đơn giản và tự nhiên hơn.

Có thể chào bằng こんにちは với người lớn tuổi không?

Có thể. こんにちは không bị coi là vô lễ. Tuy nhiên, bạn nên kết hợp với cách gọi tên lịch sự, giọng điệu nhẹ nhàng và một cái cúi đầu. Trong công việc hoặc gặp người có vị thế cao, おはようございます vào buổi sáng là lựa chọn an toàn hơn.

こんにちは dùng trong email được không?

Được. こんにちは rất phổ biến trong email công việc giữa những người đã quen biết. Với email hơi trang trọng hoặc chỉ mang tính lịch sự, có thể dùng ごきげんよう. Tuy nhiên, không nên bắt buộc mọi email đều phải bắt đầu bằng lời chào nếu nội dung là thông báo ngắn.

こんにちは có phải “good afternoon” không?

Không nên dịch cứng là “good afternoon”. Trong tiếng Anh, “good afternoon” là một lời chào riêng cho khoảng giữa ngày. Tiếng Nhật thường dùng こんにちは như lời chào ban ngày tổng quát, nên bản dịch tự nhiên nhất vẫn là “xin chào” hoặc “chào”.

Làm sao nhớ こんにちは?

Bạn có thể nhớ theo ba gợi ý:

  • KON là âm đầu tiên.
  • Có tổng cộng năm âm: ko – n – ni – chi – wa.
  • Dùng trong ban ngày, còn buổi tối dùng konbanwa.

Lời khuyên cho người mới học

Nếu bạn chỉ muốn học một câu để bắt đầu giao tiếp, hãy nhớ ba mẫu sau:

  1. こんにちは — Xin chào ban ngày.
  2. おはようございます — Chào buổi sáng.
  3. こんばんは — Chào buổi tối.

Khi mới bắt đầu, bạn không cần lo lắng quá nhiều về mức độ trang trọng. Chỉ cần chọn đúng thời gian và dùng lời chào phù hợp, người Nhật sẽ hiểu ý bạn. Một câu こんにちは phát âm chưa hoàn hảo vẫn tốt hơn việc im lặng vì sợ sai.

Hãy nhớ rằng cách gọi tiếng Nhật “xin chào” phổ biến nhất là こんにちは, đọc konnichiwa. Dùng từ này vào ban ngày, dùng おはようございます vào buổi sáng và こんばんは vào buổi tối. Nếu đang gặp một người lần đầu, hãy bổ sung はじめまして. Việc sử dụng đúng lời chào không chỉ giúp bạn thể hiện khả năng tiếng Nhật mà còn thể hiện sự tôn trọng và tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp hàng ngày.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,