Lễ hội Lim không đơn thuần là một điểm đến du lịch hay một dịp vui chơi giải trí theo mùa của người dân Bắc Ninh. Nó là một hiện tượng văn hóa độc đáo, một “bảo tàng sống động” lưu giữ những giá trị tinh túy nhất của quan họ – di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO vinh danh. Khi nhắc đến “thuyết minh về lễ hội lim”, người ta không chỉ kể lại lịch sử hình thành hay trình tự các nghi thức, mà là đi sâu vào giải mã những mã văn hóa, triết lý nhân sinh, tinh thần cộng đồng và vẻ đẹp nghệ thuật đã thấm đẫm trong từng điệu hát, từng trò chơi, từng góc chùa, từng bến sông của vùng đất Kinh Bắc cổ kính này. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, sâu sắc và chi tiết về lễ hội Lim, từ nguồn gốc lịch sử, không gian văn hóa, cấu trúc nghi lễ – hội lễ, đến giá trị cốt lõi và thách thức trong việc bảo tồn, phát huy di sản này trong thời đại mới.
Có thể bạn quan tâm: Thung Lũng Tình Yêu Lâm Đồng: Hành Trình Của Hai Trái Tim Giữa Cao Nguyên Và Nắng Vàng
I. Nguồn Gốc Lịch Sử Và Huyền Thoại: Từ Thánh Mẫu ĐẾN “Chùa Lim”
Để “thuyết minh về lễ hội lim” một cách trọn vẹn, trước hết phải quay ngược về nguồn gốc. Lễ hội Lim gắn liền với Chùa Lim (còn gọi là Chùa Hồng Vân hoặc Chùa Đạm), nằm trên đồi Lim, xã Tiên Du, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Theo các tư liệu cổ và truyền thuyết dân gian, chùa được xây dựng từ thời nhà Lý (thế kỷ XI – XII), dưới triều Lý Thái Tông. Vị chủ quản chùa được dân gian tôn sùng là Bà Mụ Thiên Y A Na (hay còn gọi là Bà Chúa Liễu Hạnh – một trong Thánh Mẫu Tứ Phủ), nữ thần quản lý sự sinh sôi, nảy nở của vạn vật, bảo hộ cho nông nghiệp và hạnh phúc gia đình.
Có thể bạn quan tâm: The Happy Ride Homestay Mũi Né – Không Gian Nghỉ Ngơi Giữa Vùng Biển Mũi Né
Tuy nhiên, “hồn” của lễ hội Lim lại gắn liền với một nhân vật lịch sử – văn hóa cụ thể là Nguyễn Duy Thi (hiệu là Vĩ Hiền), một tiến sĩ xứng danh thời Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII). Truyền thuyết kể rằng ông là con của một vị quan lớn, nhưng từ nhỏ đã tỏ ra tài tình, ham học hỏi và đặc biệt yêu thích văn chương, âm nhạc. Ông từng đỗ trạng nguyên nhưng không tham lam quyền lực, xin về quê an hưởng tuổi già, tu dưỡng đạo Phật tại Chùa Lim. Tại đây, ông đã tập hợp người dân địa phương, biên soạn, dạy dỗ điệu quan họ, tổ chức các hội hát, hội chèo, biến chùa Lim thành trung tâm văn hóa, nơi tụ hội của các nghệ sĩ, tuồng quan họ xứ Kinh.
Có thể bạn quan tâm: Tháp Xá Lợi Ngũ Hành Sơn: Kiến Trúc Tâm Linh Giữa Lòng Đá Phiến Đà Nẵng
Người dân vì lòng biết ơn, đã tôn vinh ông là tổ sư của nghề quan họ, đặt tên trang viên chùa là “Hồng Vân Tự” và tổ chức lễ hội vào ngày 13 tháng Giêng âm lịch hàng năm – ngày giỗ tổ sư Nguyễn Duy Thi. Vậy, lễ hội Lim mang hai dòng chảy: dòng chảy tín ngưỡng dân gian (thờ Thánh Mẫu, cầu mưa, cầu bình an) và dòng chảy văn hóa tinh thần (tôn sư trọng đạo, bảo tồn quan họ). Sự giao thoa này tạo nên bản sắc riêng biệt: vừa thiêng liêng, vừa giải trí; vừa quy mô, vừa dân dã.
II. Không Gian Văn Hóa Đặc Thù: “Non Nước Kinh Bắc” Và Kiến Trúc Chùa Đền
Không gian của lễ hội Lim không bị giới hạn trong campus chùa Lim mà lan tỏa ra toàn bộ vùng đất Tiên Du, bao phủ các xã Lim, Nội Due, Liên Bão, Thái Thịnh… Đây là một không gian văn hóa mở, nơi thiên nhiên và con người hòa quyện.
1. Chùa Lim – Trái tim thiêng liêng:
Kiến trúc chùa Lim mang đậm phong cách “Nội công ngoại quốc” (công trình bên trong làm theo phong cách Việt, bên ngoài chịu ảnh hưởng kiến trúc Trung Hoa) nhưng đã được việt hóa rất sâu. Chùa nằm dựa vào núi Lim, mặt nhìn ra sông Tương (sông Cầu). Cấu trúc chùa bao gồm: Tam quan, tiền đường, trung đường, hậu điện, nhà tổ, tháp塔… Đặc biệt, tại chùa còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá: 11 la hán bằng gỗ lim (nghệ thuật điêu khắc thế kỷ XVIII cực đỉnh), bia đá niên hiệu Cảnh Hưng (thế kỷ XVIII) ghi chép lịch sử chùa, chuông đồng, bản khắc thơ văn của các bậc tiền bối. Chùa Lim không chỉ là nơi thờ phụng mà là “trụ cột”精神, nơi an tôn hồn cốt của quan họ.
2. Đình làng và các điểm hội hát quanh chùa:
Xung quanh chùa Lim là hệ thống đền đình làng xóm cổ kính (Đình Lim, Đình Nội Due, Đình Liên Bão…). Trong ngày hội, các đình làng này trở thành “sân khấu” tự nhiên cho các hội quan họ đối đáp. Không gian đình làng với mái ngói cong lượn, cột gỗ chạm khắc rồng lượn, sàn gạch Bat Trang mát mẻ tạo ra âm hưởng tự nhiên tuyệt vời cho giọng hát quan họ – một nghệ thuật âm thanh không cần micro, không cần loa, mà lan tỏa bằng tiếng người và kiến trúc.
3. Sông Tương và bến đò:
Sông Tương uốn lượn qua chân đồi Lim là “đường huyết mạch” của lễ hội. Xưa kia, các anh chị quan họ thường ra đò, hát trên sông. Ngày nay, dù ít khi hát trên thuyền nữa, nhưng hình ảnh những chiếc đò ngang, bến đò cổ vẫn là biểu tượng không thể tách rời của Lim. Nó gợi nhớ đến những câu hát: “Người ơi người ở đừng về vội / Chờ em sang đò đưa anh qua sông”.
III. Cấu Trúc Lễ Hội: Nghi Lễ – Hội Lễ – Sự Giao Thoa Của Thiêng Và Thường
Một bài “thuyết minh về lễ hội lim” chuẩn xác phải phân tích rõ hai thành phần cốt lõi: Phần Nghi lễ (Lễ) và Phần Hội lễ (Hội). Sự cân bằng giữa hai phần này là đặc trưng của hầu hết các lễ hội làng xã Việt Nam, nhưng ở Lim nó được thể hiện với quy mô và nội dung đặc sắc nhất.
1. Phần Nghi Lễ (Ngày 12 – 13 tháng Giêng Âm lịch): Sự Trang Trọng, Kính Thờ
Đây là phần cốt lõi, thể hiện tinh thần “uống nước nhớ nguồn”.
- Lễ hành hương, lễ tế tổ sư Nguyễn Duy Thi: Buổi sáng ngày 13 (ngày chính), lễ tế được tổ chức trang trọng tại nhà tổ (trong campus chùa Lim). Ban chủ tế gồm các người lớn tuổi, uy tín trong làng (lão nông, lão phụ) cùng đại diện chính quyền, ban tổ chức. Hành trình lễ tế bao gồm: Dâng hương, dâng lễ (trăn, bánh chưng, bánh giầy, trâu, heo, quả…), đọc văn khấn (văn tế) bằng Hán – Nôm, ca ngâm thơ ca. Văn khấn thường ca ngợi công lao khai cơ lập nghiệp của tổ sư, khấn cầu mưa thuận gió hòa, đất lành người khỏe, quan họ mãi phát triển.
- Lễ rước kiệu, lễ tế Thánh Mẫu: Tại một số năm, vẫn tổ chức lễ rước kiệu Thánh Mẫu từ đền thờ (thường ở chân đồi) lên chùa Lim hoặc đi quanh làng. Đoàn rước kiệu kéo dài hàng trăm mét với đội cờ, đội trống, đoàn nhạc cổ, kiệu phượng, kiệu long, các anh em áo the, khăn đóng đi theo. Khí氛 trường thiêng liêng, hương khói cuộn trào, trống chiêng rộn rã khiến ai ngắm nhìn cũng cảm thấy rung động, hối hiếu.
- Lễ khai mạc chính thức: Thường diễn ra vào buổi chiều ngày 13 hoặc sáng ngày 14 tại sân khấu lớn (sân chùa hoặc sân văn hóa xã). Có sự tham dự của lãnh đạo tỉnh, huyện, đại diện UNESCO, Bộ VHTTDL, các nghệ sĩ nhân dân, ưu tú và hàng nghìn người dân, du khách. Chương trình khai mạc thường có: Lễ dâng hương, trình diễn nghệ thuật đặc sắc (quan họ, chèo, tuồng, múa rối nước…), phát động phong trào “Tất cả người dân cùng xây dựng đời sống văn hóa”.
2. Phần Hội Lễ (Từ ngày 13 đến hết tháng Giêng, thậm chí kéo dài cả tháng 2): Dòng Chảy Vui Tươi, Sôi Động
Nếu phần Nghi lễ là “xương sống” thiêng liêng, thì phần Hội lễ là “máu thịt” sôi động, lan tỏa khắp nơi.
A. Hoạt động Quan họ – Linh hồn của lễ hội:
Đây là hoạt động quan trọng nhất, độc đáo nhất, khiến du khách đến Lim phải “nhớ mãi không quên”.
Quan họ đối đáp (Quan họ thường): Diễn ra tự phát tại sân đình, sân chùa, dưới gốc cây đa, bên bờ sông, ngay trên đường đi. Các anh em quan họ (nam gọi là “anh quan họ”, nữ gọi là “chị quan họ”) mặc trang phục truyền thống: chị em áo tứ thân, áo yếm, nón quai thao, khăn mớ; anh em áo the, khăn xếp, nón quai thao, mang gối. Họ ngồi đối diện nhau, chia thành hai phe (phe nam, phe nữ) hát đối đáp theo các bài, thể loại: Hát chào, hát thể loại, hát câu đối, hát chèn, hát chửi, hát giã bạn…
Đặc điểm nghệ thuật: Không có nhạc cụ’accompagnement (trừ khi biểu diễn sân khấu), giọng hát tự nhiên, cao, trong, vang, có kỹ thuật “rưng, rung, ngậm, nhấn, khẽ, sáo, chèo, đùn” đặc trưng. Lời bài hát là thơ ca (lục bát, thất ngôn bát cú) giàu hình ảnh, ẩn dụ, so sánh, châm biếm, triết lý. Nội dung xoay quanh: Tình yêu đẹp, tình bạn, tình đồng bào, khen ngợi non nước, khuyên lơn người tốt, chê bai người xấu.
Văn hóa ứng xử: Quan họ Lim không chỉ hát hay mà còn “ăn nói khéo, ứng đối nhanh”. Khi gặp gỡ, anh em phải chào hỏi theo thứ tự, hát bài chào trước, mới hát bài khác. Khi tiễn nhau phải hát bài “giã bạn”. Điều này thể hiện nếp sống văn minh, có lễ phép của người xưa.
B. Các trò chơi dân gian, thể thao truyền thống:
Bổ sung cho không khí vui tươi, thu hút mọi lứa tuổi:
Đấu trâu: Trâu được chọn lọc, nuôi cẩn kỹ, đấu tại sân đấu trâu truyền thống. Không chỉ xem ai thắng ai thua mà xem kỹ thuật, dũng khí của trâu và sự điều khiển của chủ trâu. Trâu thắng được che áo đỏ, treo hoa hồng, chủ trâu được thưởng lớn, vinh danh cả gia tộc.
Đua thuyền, đua đò: Trên sông Tương. Các đội đua gồm nhiều người chèo nhịp nhàng, hô hào sôi động. Thể hiện tinh thần tập thể, sức khỏe, dũng cảm người dân vùng sông.
Cờ người, ô ăn quan, đá cầu, nhảy dây, keo căng, bắn cung…: Các trò chơi trí tuệ, thể lực phổ biến, thu hút đông đảo thanh niên, thiếu nhi tham gia.
Chèo, tuồng, múa rối nước: Các đoàn chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư biểu diễn tại sân khấu lớn hoặc sân đình, phục vụ nhu cầu thưởng thức nghệ thuật đa dạng của du khách.

Có thể bạn quan tâm: Sống Lưng Tà Xùa Ở Đâu? Nơi Sinh Sống, Phân Bố Và Tình Trạng Bảo Tồn
C. Chợ hội, ẩm thực, làng nghề:
Chợ hội Lim: Hội tụ đặc sản Bắc Ninh: Bánh phu thê (bánh su sê), bánh đa Nem, bánh giò, chè lam, rượu Vân, trà shan, nem chua, chả nem… Còn có các sản phẩm làng nghề: Gốm sứ Phù Lãng, đan tre Phượng Khê, thêu chữ Đông Kỵ, võ cổ truyền Võ Thuật Bắc Ninh… Chợ hội không chỉ mua bán mà là nơi giao lưu văn hóa kinh tế.
Ẩm thực hội: Các gia đình ở quanh chùa, làng Lim thường chuẩn bị mâm cỗ mời khách, bạn bè ăn hội. Món đặc trưng: Gà luộc, chả nem, nem chua, canh măng, bánh chưng, rượu Vân. Ăn hội Lim là “ăn văn hóa”, ăn tinh thần款 khách của người Kinh Bắc.
IV. Giá Trị Cốt Lõi: Tại Sao Lễ Hội Lim Là Di Sản Của Nhân Loại?
Khi UNESCO công nhận Nghệ thuật quan họ Bắc Ninh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (ngày 30/9/2009), Lễ hội Lim – nơi tổ chức, bảo tồn, thực thi quan họ trọn vẹn nhất – khẳng định vị thế toàn cầu. Giá trị cốt lõi bao gồm:
1. Giá trị văn hóa, lịch sử, nhân chủng học:
Lễ hội Lim là “bản sao” sống động của lịch sử văn hóa vùng Kinh Bắc. Nó lưu giữ các di tích, hiện vật, tư liệu về tổ sư Nguyễn Duy Thi, về quá trình hình thành, phát triển của quan họ. Nó phản ánh tư duy, triết lý, nếp sống, tín ngưỡng của cư dân Bắc Bộ qua nhiều thế kỷ.
2. Giá trị nghệ thuật – thẩm mỹ độc đáo:
Quan họ tại Lim đạt đến đỉnh cao nghệ thuật: Âm nhạc (thang âm penta-tông đặc trưng, giai điệu lyricos, bi ca, hào hùng), Văn học (thơ ca giàu hình ảnh, bay bổng, sâu sắc), Nghệ thuật trình diễn (kỹ thuật giọng, nghệ thuật ứng đối, trang phục, không gian biểu diễn). Sự kết hợp hài hòa giữa “Văn” (lời, thơ) và “Võ” (giọng, kỹ thuật) tạo nên vẻ đẹp “thơm ngát, ngọt ngào, say đắm lòng người”.
3. Giá trị xã hội, tâm lý, đạo đức:
Tinh thần cộng đồng, gắn kết: Lễ hội là dịp sum họp dòng họ, xóm giềng, hội bạn cũ. Người xa quê về, người già gặp người trẻ, anh em quan họ gặp nhau hát. Nó củng cố tình thân, tình bạn, tình làng xã.
Giáo dục nhân cách, lối sống: Qua lời bài hát quan họ, người trẻ được dạy: “Học thiền không tu tâm / Tâm không tu được thiền chi là thiền”, “Người đẹp đẹp ở lòng / Lòng xấu người đẹp cũng như người xấu”. Tinh thần “Học văn có lễ, học võ có đạo” thấm đẫm.
Bình đẳng giới, tôn trọng phụ nữ: Quan họ là nơi chị em phụ nữ được lên tiếng, đối đáp ngang hàng với anh em nam giới, thể hiện trí tuệ, tài tình, nhân cách. Đây là giá trị tiên phong trong xã hội phong kiến xưa.
4. Giá trị kinh tế, du lịch, đối ngoại:
Lễ hội Lim thu hút hàng trăm nghìn lượt khách (trong nước và quốc tế) mỗi năm. Tạo thu nhập lớn cho địa phương, thúc đẩy phát triển dịch vụ, hàng thủ công mỹ nghệ, xây dựng thương hiệu “Bắc Ninh – Quê hương quan họ”. Là cầu nối văn hóa trong hội nhập quốc tế.
V. Thực Trạng, Thách Thức Và Giải Pháp Bảo Tồn Phát Huy Trong Thời Đại Mới
Bên cạnh thành tựu, công tác “thuyết minh về lễ hội lim” và bảo tồn phải đối mặt với nhiều thách thức thực tế:
1. Thách thức:
Thương mại hóa, biến tướng: Một số nơi biến lễ hội thành chợ buôn bán lung tung, bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Xuất hiện hiện tượng “hát quan họ móc túi”, yêu tiền khách du lịch, mất đi tinh thần tự nguyện, giao lưu tinh thần.
Mất gốc, biến dạng nghệ thuật: Xu hướng “hát quan họ mới”, “quan họ remix”, “quan họ điện tử” lan man trên mạng xã hội, sân khấu, làm mờ nhạt, thậm chí bóp méo ngữ pháp, thể loại, kỹ thuật giọng truyền thống. Trang phục bị thiết kế lại không phù hợp, mất đi tính truyền thống.
Đội ngũ nghệ sĩ già yếu, thiếu người kế thừa: Các “nghệ sĩ lão làng”, “người giữ” quan họ truyền thống dần qua đời. Giới trẻ ít quan tâm, sợ khó, sợ không có thu nhập, chuyển sang hát các thể loại hiện đại. Truyền thụ truyền thống “thầy trò, miệng tai” bị gián đoạn.
Quản lý, quy hoạch chưa đồng bộ: Không gian di tích chùa Lim, các đình làng bị xâm phạm, xây dựng lộn xộn. Quy hoạch khu di tích, khu bảo tồn lễ hội chưa chặt chẽ. Công tác quản lý an ninh, trật tự, vệ sinh, phòng cháy chữa cháy trong ngày hội còn nhiều thiếu sót.
Tác động của biến đổi khí hậu, đô thị hóa: Môi trường tự nhiên quanh chùa Lim (núi, sông, cây xanh) bị suy giảm, ảnh hưởng đến không gian văn hóa và âm hưởng tự nhiên.
2. Giải pháp và Định hướng (Góc nhìn từ việc thuyết minh, phổ biến và quản lý):
- Về nhận thức và Chính sách: Xây dựng Hồ sơ khoa học, số hóa dữ liệu lễ hội Lim (hình ảnh, âm thanh, video, văn bản Hán Nôm, phỏng vấn nghệ sĩ). Ban hành Quy chế tổ chức lễ hội Lim chặt chẽ, pháp lý, quy định rõ: Nội dung nghi lễ, hội lễ; Trang phục, đạo cụ chuẩn; Quy trình 선발, đào tạo, phong tặng danh hiệu “Nghệ sĩ lão làng”, “Người giữ quan họ”; Quy chế phạt vi phạm thương mại hóa, biến tướng.
- Về bảo tồn nghệ thuật Quan họ cốt lõi:
- Xây dựng “Truyền thống quan họ Lim” làm chương trình giảng dạy chính quy tại các trường học (tiểu học đến đại học) tại Bắc Ninh.
- Thành lập các Câu lạc bộ quan họ, Lớp quan họ tại các xã, phường, trường học, doanh nghiệp. Tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn, bồi dưỡng kỹ thuật cho người trẻ do các nghệ sĩ lão làng trực tiếp hướng dẫn.
- Tổ chức thường xuyên các cuộc thi quan họ truyền thống (hát thể loại, hát câu đối, hát chào…) với giải thưởng giá trị, tạo động lực.
- Nghiên cứu, khôi phục, xuất bản các bộ sưu tập bài hát quan họ cổ (thể loại, câu đối, chào, giã bạn…) có ghi âm, ghi hình, ký âm chuẩn.
- Về quản lý không gian và tổ chức lễ hội:
- Quy hoạch, bảo tồn nguyên trạng di tích Chùa Lim, hệ thống đình làng, sông Tương. Di dời các công trình không phù hợp ra khỏi khu di tích cốt lõi.
- Phân khu chức năng rõ ràng: Khu nghi lễ (thiêng liêng, gọn gàng), Khu hội hát quan họ truyền thống (tại đình, chùa, bến sông – ưu tiên không gian tự nhiên), Khu biểu diễn sân khấu (lớn, chuyên nghiệp), Khu chợ hội – ẩm thực (có quy hoạch, kiểm soát chất lượng, giá cả), Khu trò chơi dân gian.
- Ứng dụng công nghệ: App hướng dẫn du lịch thông minh, QR code tại các di tích, livestream lễ hội chuẩn, bán vé trực tuyến (nếu có), quản lý lượng khách bằng camera AI.
- Về phát triển du lịch văn hóa bền vững:
- Xây dựng các tour du lịch trải nghiệm: “Học hát quan họ với nghệ sĩ lão làng”, “Làm bánh phu thê”, “Thăm làng nghề”, “Thiền tại chùa Lim”, “Đi đò nghe hát trên sông Tương”.
- Phát triển sản phẩm lưu niệm văn hóa sáng tạo: Áo tứ thân hiện đại, nón quai thao thiết kế mới, đồ thủ công mỹ nghệ họa tiết quan họ, sách, đĩa, USB bài hát chuẩn…
- Liên kết chuỗi du lịch: Lim – Đền Đô – Chùa Dâu – Làng gốm Phù Lãng – Làng thêu Đông Kỵ – Khu du lịch Sông Hồ…
- Về tuyên truyền, “thuyết minh” hiện đại:
- Sản xuất bộ phim tài liệu, series video ngắn (Reels, TikTok, YouTube Shorts) chất lượng cao về: Lịch sử, Nghi lễ, Kỹ thuật hát, Nghệ sĩ lão làng, Ý nghĩa bài hát, Văn hóa ứng xử… Đa ngôn ngữ (Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Trung…).
- Xây dựng Website, Fanpage chính thức “Lễ hội Lim” cập nhật liên tục, cung cấp thông tin chính xác, lịch trình, hướng dẫn văn hóa ứng xử cho du khách.
- Tuyên truyền mạnh mẽ văn hóa ứng xử du lịch: “Đến Lim – Hát quan họ – Mua hàng chuẩn – Giữ vệ sinh – Tôn trọng nghệ sĩ – Không móc túi, không ép buộc”.
VI. Kết Luận: Lễ Hội Lim – Ngọn Lửa Văn Hóa Không Bao Giờ Tắt
“Thuyết minh về lễ hội lim” không phải là kết thúc một câu chuyện, mà là mở đầu cho một hành trình bảo tồn và phát huy dài hơi. Lễ hội Lim giống như một ngọn lửa được thắp lên từ thế kỷ XVII bởi tâm huyết của tổ sư Nguyễn Duy Thi và người dân xưa. Ngọn lửa ấy đã bốc cháy qua bao thế hệ, qua chiến tranh, qua bao biến cố lịch sử, và hôm nay vẫn rực rỡ giữa trời đất Kinh Bắc.
Nhiệm vụ của chúng ta – thế hệ hiện tại – không phải là “giữ lửa” trong lò kín (bảo tàng hóa, tĩnh tại), mà phải làm “người gió” thổi bùng ngọn lửa ấy to hơn, lan tỏa xa hơn, nhưng phải biết điều khiển hướng gió sao cho lửa cháy đúng chỗ, đúng chất (bảo tồn bản sắc), không để lửa lan sang rơm rạ khô (thương mại hóa, biến tướng) mà thiêu rụi chính gốc rễ thiêng liêng đó.
Lễ hội Lim sẽ vĩnh viễn là biểu tượng của “Văn hóa hòa bình”, “Văn hóa tình yêu”, “Văn hóa trí tuệ” của người Việt. Mỗi lần tiếng trống hội vang lên, mỗi câu hát “Cành thì lay lay cành…”, mỗi lần anh em quan họ đối đáp ngang ngửa trên sân đình cổ, là một lần khẳng định: Văn hóa dân tộc vẫn sống, vẫn phát triển, và sẽ mãi là tài sản quý báu của cộng đồng nhân loại. Hãy đến Lim, không chỉ để xem, để nghe, mà để cảm nhận, để thấm nhuần, và cùng chung tay gìn giữ ngọn lửa văn hóa ấy mãi mãi bốc cháy.
