Nguyễn Trung Trực (1838–1868) không chỉ là một vị anh hùng dân tộc xuất sắc trong lịch sử chống giặc Pháp của dân tộc Việt Nam, mà còn là biểu tượng sáng chói của tinh thần “thà chết vinh còn hơn sống nhục”, của sự dũng cảm, thông minh, kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn, thiêng liêng. Cuộc đời và sự nghiệp chiến đấu của ông đã trở thành một trang sử vàng, một bài học lịch sử vĩ đại truyền cảm hứng cho bao thế hệ con cháu Việt Nam về trách nhiệm bảo vệ độc lập, chủ quyền và lãnh thổ tổ quốc. Bài viết này sẽ tìm hiểu sâu sắc về 생애 (cuộc đời), sự nghiệp cách mạng, những chiến công oai danh, tư tưởng yêu nước và di sản lịch sử to lớn mà Nguyễn Trung Trực để lại cho dân tộc.

1. Bối Cảnh Lịch Sử: Nước Nhà Đang Nguy, Dân Tộc Đang Khóc

Để hiểu rõ vẻ đẹp nhân cách và giá trị của sự nghiệp Nguyễn Trung Trực, trước hết phải đặt vào bối cảnh lịch sử cụ thể: Nửa sau thế kỷ XIX, nước Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ mất nước lớn nhất lịch sử. Thực dân Pháp xâm lược qua Đà Nẵng (1858), sau đó tấn công Gia Định (1859), chiếm领 năm tỉnh miền Nam (1867). Triều đình Nguyễn ở Huế suy yếu, compromising (nhượng bộ), ký các ước ước bất bình đẳng (Ước Saigon 1862, Ước Giáp Tuất 1874) nhượng đất, nhượng quyền, chấp nhận làm thuộc địa.

Trong hoàn cảnh ấy, phong trào “Cần Vương” (Cứu vua) và các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ khắp nơi. Tại miền Nam, nơi mới bị thực dân Pháp chiếm lĩnh hoàn toàn (1867), phong trào kháng chiến diễn ra gay gắt, quyết liệt dưới nhiều hình thức: khởi nghĩa nông dân, nghĩa quân do cựu quan viên lãnh đạo, và các đội nghĩa quân do người dân tự tổ chức. Chính trong bối cảnh “nước nhà đang nguy, dân tộc đang khóc” ấy, Nguyễn Trung Trực đã trỗi dậy, tập hợp lực lượng, cầm súng lên chống giặc, trở thành một trong những anh hùng tiêu biểu nhất của phong trào kháng Pháp ở miền Nam giai đoạn 1861–1868.

2. Thân Thế, Thời Thiếu Niên Và Con Đường Tìm Cách Cứu Nước

Thân thế và quê hương: Nguyễn Trung Trực tên khai sinh là Nguyễn Văn Lịch, sau đổi thành Nguyễn Văn Chọi, cuối cùng mới lấy tên Nguyễn Trung Trực (nghĩa là người trung thành, thẳng thắn, chính trực). Ông sinh năm 1838 (năm Mậu Ngọ) tại xã Rạch Sỏi, huyện Kiên Lương, tỉnh Hà Tiên (nay thuộc xã Bình Giang, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang). Cha ông là Nguyễn Văn Kỳ, mẹ là Trần Thị Nhi. Gia đình ông làm nghề đánh cá, buôn bán nhỏ, đời sống khổ đăn.

Thời thiếu niên và tâm lý yêu nước: Lớn lên trong một gia đình yêu nước, chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức, bóc lột, đất nước bị xâm lược, Nguyễn Trung Trực từ nhỏ đã nuôi dày trong lòng nỗi đau xót và hận thù giặc ngoại xâm. Ông học văn chương, võ thuật, nhưng quan trọng hơn là ông học được lòng yêu nước, sự chính trực, dũng cảm từ cha mẹ và người già làng xóm.

Con đường hoạt động sớm: Trước khi cầm súng lãnh đạo nghĩa quân, Nguyễn Trung Trực từng làm buôn bán, đi biển, làm thuyền trưởng. Những chuyến đi biển, buôn bán qua các vùng đất đã giúp ông hiểu rõ địa hình đường sông, nắm bắt tâm lý người dân, kết nối được với nhiều người yêu nước, các ראש lĩnh (đầu lĩnh) nghĩa quân khác nhau. Ông từng tham gia đội nghĩa quân của Trương Định (một vị anh hùng lớn khác của kháng Pháp miền Nam) tại Gò Công. Dưới sự hướng dẫn của Trương Định, Nguyễn Trung Trực rèn luyện được tư duy quân sự, kỹ năng lãnh đạo và kiên định con đường cách mạng.

3. Sự Nghiệp Chiến Đấu: Những Chiến Công Oai Danh Làm Rúng Động Giặc Pháp

Sự nghiệp quân sự của Nguyễn Trung Trực dù ngắn (chủ yếu từ 1861–1868) nhưng cực kỳ rực rỡ với ba chiến công lớn nhất khiến thực dân Pháp phải “giật mình”, trở thành huyền thoại trong lịch sử quân sự Việt Nam và thế giới.

3.1. Chiến Công Đánh Chìm Tàu Kiến “L’Esperance” (Ngày 10/12/1861) – “Thần Kích Quỷ Khóc”

Đây là chiến công đầu tiên và cũng khiến tên tuổi Nguyễn Trung Trực vang danh khắp miền Nam.

  • Bối cảnh: Sau khi chiếm Gia Định (1859), thực dân Pháp dùng tàu hỏa (tàu kiện) chạy lên xuống sông để trấn áp, vận chuyển binh lực, vũ khí. Con tàu “L’Esperance” (Hy Vọng) là một tàu kiện vũ trang tốt, được coi là “vua sông” mà quân Pháp tự hào.
  • Kế hoạch: Nguyễn Trung Trực nhận thấy điểm yếu: tàu hỏa chạy trên sông hẹp, phải tuân theo làn nước, khó quay đầu, dễ bị tấn công từ hai bờ. Ông chọn địa hình Kênh Rạch Giá (gần Rạch Sỏi, quê ông), nơi dòng nước chảy nhanh, bờ sông rậm rạp, thuận cho phục kích.
  • Thực hiện: Sáng 10/12/1861, Nguyễn Trung Trực đóng vai thuyền trưởng tàu buôn, cùng hơn 40 nghĩa sĩ trang bị súng砲, lances (thương), sào, rào chắn… giấu mình trên hai bờ kènh. Khi tàu “L’Esperance” tiến vào giữa kènh, ông ra hiệu lệnh. Nghĩa quân bắn pháo, ném lựu đạn, đồng thời dùng dùi tre, sào đẩy tàu vào bờ. Cuộc chiến diễn ra rất nhanh, dữ dội. Tàu “L’Esperance” bị chìm, hơn 20 thủy thủ Pháp chết chóc, nhiều người bị bắt, lượng lớn vũ khí, đạn thuốc, hàng hóa bị thu giữ.
  • Ý nghĩa: Đây là lần đầu tiên trong lịch sử kháng chiến chống Pháp ở miền Nam, một tàu kiện hiện đại của thực dân bị quân dân Việt Nam đánh chìm hoàn toàn. Chiến thắng này làm rung chuyển thực dân Pháp, khích lệ tinh thần nhân dân, khẳng định: “Giặc cường cũng có lúc bại 북”.

3.2. Giữ Lại Căn Cứ Rạch Giá (Tháng 6/1868) – Chiến Thuật “Đánh Giặc Ngoài Cửa”

Sau khi đánh chìm tàu “L’Esperance”, Nguyễn Trung Trực xây dựng căn cứ tại Rạch Giá (Kiên Giang), tập hợp lực lượng, sản xuất vũ khí, canh tác, xây dựng cơ địa vững chắc. Ông biến Rạch Giá thành “xương đòn” của phong trào kháng chiến miền Tây.

  • Tấn công căn cứ: Tháng 6/1868, thực dân Pháp huy động lực lượng lớn (khoảng 300 người, nhiều tàu kiện, pháo lớn) bao vây, tấn công căn cứ Rạch Giá từ nhiều hướng.
  • Chiến thuật linh hoạt: Trước sự chênh lệch lớn về vũ trang, Nguyễn Trung Trực không đối đầu cứng nhắc mà áp dụng chiến thuật “dân quân tự vệ”, “đánh giặc ngoài cửa”. Ông chia nhỏ lực lượng, phối hợp với dân quân, sử dụng địa hình rừng ngập mặn, kênh rạch chằng chịt để đánh du kích, phục kích, cắt đứt đường tiếp tế, tiêu hao lực lượng địch.
  • Kết quả: Nghĩa quân gây thiệt hại lớn cho địch, buộc quân Pháp phải rút lui sau nhiều ngày tấn công không thành. Điều này chứng minh tài năng chỉ huy quân sự xuất sắc, sự hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật chiến tranh nhân dân của Nguyễn Trung Trực.

3.3. Cuộc Tổng Công Kích Kiên Giang, Rạch Giá (Tháng 10–11/1868) – Cuộc Chiến Quyết Liệt Cuối Cùng

Đây là đỉnh cao, cũng là giai đoạn bi tráng nhất trong sự nghiệp của ông.

  • Bối cảnh: Sau thất bại ở Rạch Giá, thực dân Pháp quyết tâm “dọn dẹp” Nguyễn Trung Trực. Cuối năm 1868, họ tập trung lực lượng tinh nhuệ (gần 1.000 người, nhiều tàu kiện, pháo hiện đại) dưới sự chỉ huy trực tiếp của Thống đốc De Cornulier (Thống đốc Đông Dương) để tấn công đồng thời Kiên Giang và Rạch Giá.
  • Cuộc chiến: Từ ngày 10/10/1868, địch tấn công dữ dội. Nguyễn Trung Trực và nghĩa quân, dân quân chiến đấu cực kỳ dũng cảm, quyết liệt. Họ dùng pháo tự chế, súng hỏa, vũ khí truyền thống chống lại pháo tàu hiện đại của Pháp. Cuộc chiến diễn ra liên tục nhiều ngày, máu chảy thành sông. Tại Kiên Giang, nghĩa quân giữ vững được 3 ngày 3 đêm. Tại Rạch Giá, ông chỉ huy lực lượng đánh du kích, cắm chông, đục hầm, khiến địch phải mất nhiều tuần mới chiếm được thành.
  • Bị bắt: Do chênh lệch quá lớn về vũ lực, căn cứ bị bao vây kín, đạn thuốc cạn kiệt, nhiều chiến sĩ hy sinh. Ngày 27/11/1868 (âm lịch), Nguyễn Trung Trực bị thực dân Pháp bắt giữ khi đang chỉ huy lực lượng突围 (đoạn tuyệt) ở vùng Hòn Chông (Kiên Giang).

4. Trận Tòa “Lịch Sử” Và Phút Cuối Cuộc Đời: “Ta Chỉ Thích Là Người Việt Nam”

Sau khi bị bắt, Nguyễn Trung Trực bị đưa ra tòa án quân sự do thực dân Pháp thiết lập tại Rạch Giá. Đây không phải là một phiên tòa công chính, mà là một “buổi tra tấn tâm lý” để ép ông đầu hàng, khuất phục.

  • Tâm thế anh hùng: Trước đe dọa, lợi dụ, tra tấn thể xác (đâm kim vào móng tay, đốt lửa, treo móc…), Nguyễn Trung Trực kiên cường, không khuất phục. Ông không nhận tội “phản loạn”, mà tự hào khẳng định: “Ta là người Việt Nam, ta cầm súng đánh giặc Pháp để lấy lại nước nhà, đó là quyền và nghĩa vụ của ta”.
  • Câu nói lịch sử: Khi bị hỏi: “Tại sao ông lại chống lại Pháp? Pháp có quyền cai trị đất này không?”, Nguyễn Trung Trực đã trả lời một cách sắt son, vang vọng qua thế kỷ: “Ta chỉ thích là người Việt Nam. Ta không muốn làm tôi tớ của người Pháp. Ta đánh Pháp vì Pháp xâm lược nước ta. Nước ta là của ta, không phải của Pháp!” (Theo sử liệu: “Je suis Annamite, je ne veux pas être esclave des Français. Je me bats pour mon pays”).
  • Hành quyết: Thực dân Pháp thấy không thể làm ông khuất phục, quyết định xử tử công khai để uy hiếp nhân dân. Vào chiều ngày 27/10/1868 (dương lịch) / 27/11/1868 (âm lịch), tại Rạch Giá, Nguyễn Trung Trực được kéo ra hành quyết bằng hình thức treo cổ (theo một số tư liệu) hoặc xử quyết bằng súng (theo tư liệu khác, phổ biến hơn là treo cổ tại chợ Rạch Giá). Trước khi hy sinh, ông vẫn hét to: “Nước Việt Nam không bao giờ là của Pháp! Đồng bào ơi, hãy cùng nhau đánh giặc lấy lại nước nhà!”.

Ông hy sinh khi mới 30 tuổi. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng để lại di sản vĩnh cửu.

5. Tư Tưởng Yêu Nước Và Nghệ Thuật Chỉ Huy Quân Sự Của Nguyễn Trung Trực

Nguyễn Trung Trực không chỉ là một người dũng cảm cầm súng, ông còn là một nhà chiến lược, một nhà lãnh đạo có tư tưởng yêu nước sâu sắc và nghệ thuật chỉ huy quân sự đặc sắc, phù hợp với điều kiện lịch sử và địa lý miền Nam.

5.1. Tư tưởng yêu nước: Yêu nước gắn liền với yêu dân, yêu tự do, độc lập.
Mục tiêu cao cả: Mục tiêu cuối cùng là “Trừ giặc khôi phục non sông”, “Làm cho non sông không bị xâm lược”. Ông không đấu tranh vì quyền lực cá nhân, hay lợi ích phe nhóm, mà hoàn toàn vì độc lập dân tộc, hạnh phúc dân chúng.
Tinh thần “Thà chết vinh còn hơn sống nhục”: Đây là cốt lõi nhân cách ông. Ông chọn con đường chết vinh quang thay vì sống nhục nhã dưới gót giặc. Tinh thần này đã trở thành kim chỉ nam cho phong trào cách mạng sau này.
Yêu dân, tin dân, nhờ dân: Ông hiểu rằng “Dân là gốc, dân là bản”. Mọi lực lượng, vũ khí, tình báo, lương thực… đều đến từ dân. Ông luôn quan tâm đến đời sống người dân, bảo vệ dân, vì vậy dân ủng hộ, che chở, theo chân ông đến cùng.

5.2. Nghệ thuật chỉ huy quân sự: Linh hoạt, sáng tạo, phát huy thế mạnh, khắc điểm yếu.
Chiến thuật du kích, phục kích, đánh giặc ngoài cửa: Trước địch mạnh về vũ khí, kỹ thuật, ông không đối đầu trực diện mà dùng兵法 (binh pháp) “như nước chảy, như mây bay”. Tận dụng địa hình sông nước, rừng ngập mặn đặc thôn của miền Tây (kênh rạch chằng chịt, mực nước lên xuống theo triều) để đặt bẫy, phục kích, làm cho địch “đi không thấy đường, đánh không thấy người”.
Kết hợp ba loại hình lực lượng: Ông kết hợp chặt chẽ: Chuẩn quân (nghĩa quân thường trực, huấn luyện tốt, vũ khí tốt) + Dân quân (hàng xóm, tự vệ, hỗ trợ hậu cần, tình báo) + Cơ động (đội cắt đường, phá đường ray, tàu thuyền). Mô hình “Dân quân tự vệ” này sau này trở thành mô hình điển hình của chiến tranh nhân dân Việt Nam.
Tự lực tự cường, sản xuất vũ khí: Ông tổ chức người dân tự đúc pháo, chế tạo súng, nấu đạn, xây thành塁, đục hầm, biến từng xã, thôn thành 요새다 (pháo đài). Tinh thần tự lực tự cường này là yếu tố then chốt duy trì kháng chiến lâu dài.
Kỷ cương quân luật严明, đối xử nhân ái với dân: Ông quy định kỷ luật sắt: Không cướp của dân, không bắt nạt người yếu, không uống rượu say, không cờ bạc. Vi phạm thì xử phạt nghiêm. Nhờ đó, nghĩa quân được dân yêu quý, gọi là “con riêng”, “cháu riêng”.

Thông Tin Về Nguyễn Trung Trực
Thông Tin Về Nguyễn Trung Trực

6. Di Sản Lịch Sử Và Giá Trị Của Nguyễn Trung Trực Đối Với Ngày Nay

Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Trung Trực đã kết thúc, nhưng di sản ông để lại là vĩnh cửu, có giá trị to lớn đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.

6.1. Biểu tượng của tinh thần độc lập, tự chủ, không chịu nô lệ.
Nguyễn Trung Trực là minh chứng sống động cho câu nói của V.I. Lên-in: “Những dân tộc yếu nhỏ cũng có thể chiến thắng những dân tộc mạnh lớn nếu họ biết tổ chức lực lượng của mình và tận dụng mọi điểm yếu của kẻ thù”. Ông chứng minh rằng: Vũ khí quyết định thắng bại không phải là súng pháo, mà là con người, là tinh thần, là sự đoàn kết, là nghệ thuật chỉ huy. Bài học này cực kỳ quý giá trong công tác bảo vệ chủ quyền biển, đảo, không gian mạng và an ninh quốc gia hiện nay.

6.2. Tấm gương sáng về đạo đức cách mạng, lối sống thanh cao, chính trực.
Tên “Trung Trực” (Trung thành, Chánh trực) là tóm gọn cả một nhân cách. Ông sống sạch, làm quan sạch (dù là quan nghĩa quân), tử vong sạch. Không tham lam, không tàn bạo, không bán nước. Trong thời đại ngày nay, khi đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, sự sa sút đạo đức lối sống là mối lo ngại lớn, tấm gương “Trung Trực” của anh hùng Kiên Giang là liều thuốc tinh thần quý giá để rèn luyện, trau dồi phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống cho cán bộ, đảng viên, người quân nhân và thanh niên.

6.3. Nghệ thuật lãnh đạo, tổ chức, động viên quần chúng – Bài bản cho công tác quần chúng hiện nay.
Cách đây hơn 150 năm, không có điện thoại, internet, mạng xã hội, nhưng Nguyễn Trung Trực đã tổ chức được lực lượng lên tới hàng nghìn người, kiểm soát được một vùng đất rộng lớn (Kiên Giang, Rạch Giá, Hà Tiên…), duy trì kháng chiến nhiều năm. Bí quyết: Đi vào dân, sống cùng dân, hiểu dân, vì dân, nhờ dân. Ông giải quyết tốt mối quan hệ “Quan – Quân – Dân”. Đây là bài bản kinh điển cho công tác xây dựng chính quyền, xây dựng nông thôn mới, vận động quần chúng tham gia bảo vệ an ninh trật tự, phòng chống tội phạm, xâm hại an ninh quốc gia ngày nay.

6.4. Giá trị giáo dục yêu nước, truyền thống anh hùng cho thế hệ trẻ.
Câu nói “Ta chỉ thích là người Việt Nam” nên trở thành bài học đầu tiên trong giáo dục yêu nước, giáo dục lịch sử, giáo dục lý tưởng cho thanh thiếu niên. Cần đưa hình ảnh, sự tích Nguyễn Trung Trực vào chương trình giáo dục, vào các hoạt động ngoại khóa, du lịch đỏ, tham quan di tích (Lăng, Miếu, Khu di tích Rạch Giá, Kiên Giang, Hà Tiên…) để thanh niên hiểu rõ: Độc lập, tự do, hạnh phúc hôm nay là nhờ máu xương của tổ tiên. Phải biết ơn, phải gìn giữ, phải xây dựng đất nước giàu mạnh hơn.

6.5. Di tích lịch sử và việc tôn vinh.
Hiện nay, tại nhiều nơi có di tích, tượng đài, đường phố mang tên Nguyễn Trung Trực. Nổi bật nhất là Khu di tích Lăng – Miếu Nguyễn Trung Trực tại Rạch Giá (Kiên Giang), Khu di tích Nhà thờ Nguyễn Trung Trực tại Kiên Giang, Đền Nguyễn Trung Trực tại Hà Tiên, Tượng đài Nguyễn Trung Trực tại TP. Rạch Giá, TP. Hà Tiên, TP. Hồ Chí Minh… Mỗi năm, ngày 27/10 (dương lịch) và 27/11 (âm lịch) là ngày kỷ niệm hy sinh và ngày giỗ tổ, thu hút hàng trăm nghìn người dân từ khắp nơi đến viếng, hương, học tập. Việc bảo tồn, tu bổ, phát huy giá trị các di tích này cần được chú trọng hơn nữa, biến chúng thành điểm đến du lịch đỏ, giáo dục truyền thống đẳng cấp.

7. Một Số Vấn Đề Cần Làm Rõ Và Nghiên Cứu Thêm

Dù đã có nhiều tác phẩm nghiên cứu, nhưng vẫn còn một số vấn đề về Nguyễn Trung Trực cần các sử gia, nhà nghiên cứu tiếp tục khai thác, làm rõ hơn:

  • Văn bản, tư liệu gốc: Cần tiếp tục tìm kiếm, thu thập, dịch thuật, xuất bản các tư liệu Pháp (báo cáo quân sự, thư từ thống đốc,บันทึก chiến tranh…), tư liệu Hán Nôm, tư liệu truyền miệng, gia phả… để khôi phục đầy đủ, chính xác nhất cuộc đời và tư tưởng ông.
  • Mối quan hệ với Trương Định và các lực lượng kháng chiến khác: Cần làm rõ hơn về sự phối hợp, liên lạc, hỗ trợ lẫn nhau giữa Nguyễn Trung Trực, Trương Định, Võ Duy Dương, Lâm Quốc Kỳ… để thấy được bức tranh toàn cảnh phong trào kháng Pháp miền Nam.
  • Nghệ thuật quân sự so sánh: So sánh nghệ thuật chỉ huy của Nguyễn Trung Trực với các anh hùng khác (Trương Định, Phan Đình Phùng, Võ Nguyên Giáp…) để rút ra những quy luật chung, nét đặc trưng của nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam.
  • Tác động đến phong trào Cần Vương và cách mạng sau này: Cần nghiên cứu sâu hơn sự ảnh hưởng của tư tưởng, chiến thuật Nguyễn Trung Trực đến phong trào Cần Vương cuối thế kỷ 19, phong trào yêu nước đầu thế kỷ 20 và cách mạng tháng Tám.

8. Kết Luận: Nguyễn Trung Trực – Ngôi Sao Sáng Bất Tử Trên Cánh Đồng Lịch Sử

Nguyễn Trung Trực sống ngắn (30 năm), chiến đấu ngắn (chỉ khoảng 7 năm cầm súng chính thức), nhưng ánh sáng của ông chiếu rọi muôn đời. Ông là Anh hùng Dân tộc tiêu biểu, là con người tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trong giai đoạn lịch sử oai hùng, bi tráng ấy.

Hình ảnh người thuyền trưởng trẻ, dũng cảm dẫn dắt anh em đánh chìm tàu kiện “L’Esperance”, hình ảnh vị chỉ huy trẻ tuổi giữ vững căn cứ Rạch Giá, Kiên Giang trước quân đội hiện đại của thực dân, và hình ảnh anh hùng bước lên giá treo với nụ cười hào hùng, câu nói sắt son “Ta chỉ thích là người Việt Nam”… đã và đang khắc sâu vào tâm thức mỗi con cháu Việt Nam.

Hôm nay, khi đất nước đang bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ, xây dựng đất nước văn minh, văn minh, giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, sự nghiệp của Nguyễn Trung Trực nhắc nhở chúng ta: Độc lập, tự do không phải là cho tự nhiên, nó phải đổi lấy bằng máu xương, bằng trí tuệ, bằng sự đoàn kết, bằng tinh thần “Trung Trực” – trung thành với Tổ quốc, chính trực với nhân dân.

Hãy học tập tấm gương đạo đức, lối sống, tinh thần yêu nước, dũng cảm, thông minh, kiên cường, tự lực tự cường của anh hùng Nguyễn Trung Trực. Hãy biến những bài học lịch sử ấy thành hành động cụ thể: Học tốt, làm tốt, lao động sáng tạo, giữ gìn an ninh trật tự, bảo vệ môi trường, chống tham nhũng, tiêu cực, xây dựng gia đình văn hóa, xây dựng xã hội văn minh. Đó là cách tốt nhất để chúng ta – con cháu Việt Nam – báo đáp ơn tổ tiên, xứng đáng với lời nguyện của anh hùng Kiên Giang: “Nước Việt Nam không bao giờ là của giặc! Đồng bào ơi, hãy cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh, hạnh phúc!”.

Vinh quang bất tử cho Anh hùng Dân tộc Nguyễn Trung Trực!
Máu anh hùng đã tưới hồng non nước,
Tinh thần Trung Trực rạng ngời muôn đời!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,