Khi nhắc đến Hội An, du khách thường nghĩ ngay đến phố cổ lung linh đèn lồng, cầu Nhật Bản uốn lượn hay bãi biển An Bàng trải dài. Nhưng chỉ cách trung tâm phố cổ khoảng 3km về phía Tây, tồn tại một thế giới hoàn toàn khác – yên bình, nguyên sơ và chứa đựng hơi thở của thời gian: Làng gốm Thanh Hà. Đến đây không đơn thuần là tham quan một điểm du lịch, mà là bước vào một “bảo tàng sống” của nghề gốm truyền thống, nơi ngọn lửa lò và bàn xoay vẫn quay mượt mà sau hơn 500 năm lịch sử. Bài viết này sẽ đưa bạn đi qua từng góc ngách, từng câu chuyện và trải nghiệm thực tế nhất khi đặt chân đến làng gốm nổi tiếng này.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Dinh Cậu Phú Quốc: Hành Trình Tâm Linh, Lịch Sử Và Cảnh Biển Hoang Sơ Đầy Hấp Dẫn
1. Lịch Sử Hình Thành Và Vị Trí Chiến Lược Của Làng Gốm Thanh Hà
1.1. Khởi nguồn từ thế kỷ 15 – 16
Làng gốm Thanh Hà (thuộc xã Thanh Hà, huyện Hội An, tỉnh Quảng Nam) hình thành và phát triển từ cuối thế kỷ 15, đầu thế kỷ 16. Theo các nhà sử học và truyền thuyết làng, nghề gốm được mang đến đây bởi những người di cư từ các tỉnh phía Bắc (chủ yếu là Thanh Hóa, Nghệ An) xuống khai phá đất mới. Họ mang theo bí truyền nghề “đào đất, nung gốm” và tìm thấy ở đây nguồn đất sét vàng đặc biệt – loại đất chỉ có ở vùng đất phèn sông Thu Bôn, có độ dẻo, độ kết dính cao và ít tạp chất, cực kỳ thích hợp để làm gốm.
1.2. Thời kỳ vàng son (Thế kỷ 17 – 18)
Trong suốt thế kỷ 17 và 18, khi Cửa Đại Hội An là cảng biển quốc tế sầm uất bậc nhất Đàng Trong, làng gốm Thanh Hà đạt đỉnh cao phát triển. Sản phẩm gốm Thanh Hà không chỉ cung cấp cho nhu cầu sinh hoạt của người dân địa phương và các tỉnh lân cận mà còn được buôn bán ra nhiều quốc gia Đông Nam Á, Nhật Bản, Trung Quốc qua cảng Hội An. Những chiếc nồi, chõng, vò, hũ, bình gốm Thanh Hà nổi tiếng bền đẹp, chịu nhiệt tốt, trở thành “hàng hiệu” trong các đoàn buôn bán.
1.3. Suy thoái và phục hồi
Giống như nhiều làng nghề truyền thống khác, làng gốm Thanh Hà cũng trải qua những giai đoạn suy thoái nghiêm trọng do chiến tranh, do sự cạnh tranh của hàng công nghiệp (nhựa, kim loại, gốm men hiện đại) và do chính sách kinh tế bao cấp khiến nghề thủ công mỹ nghệ bị kìm hãm. Đến cuối những năm 80, 90 thế kỷ XX, làng chỉ còn lại chừng 10-15 lò gốm hoạt động 유지, nhiều nghệ nhân phải bỏ nghề đi làm thuê.
Tuy nhiên, từ khi Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới (1999) và làn sóng du lịch trỗi dậy, làng gốm Thanh Hà đã dần hồi sinh. Chính du lịch đã trở thành “cây gậy phép thuật” thổi bùng ngọn lửa lò, biến nghề gốm từ sản xuất thuần túy sang mô hình “du lịch trải nghiệm nghề thủ công”, thu hút hàng trăm nghìn lượt khách mỗi năm.
Có thể bạn quan tâm: Số Điện Thoại Xe Phương Trang Châu Đốc: Tổng Hợp Thông Tin Liên Hệ, Vé Xe, Lịch Chạy Chi Tiết Nhất 2024
2. Đặc Điểm Độc Đáo Của Gốm Thanh Hà: “Không Men, Chỉ Lửa”
Khác hẳn với gốm Bát Tràng (Hà Nội) hay gốm Biên Hòa (Đồng Nai) thường men màu sắc, gốm Thanh Hà nổi bật với vẻ đẹp nguyên bản, mộc mạc của “gốm không men” (unglazed pottery).
2.1. Nguồn nguyên liệu độc quyền: Đất sét sông Thu Bôn
“Bí mật” của gốm Thanh Hà nằm ở khối đất sét. Người làng thường nói: “Đất sét Thanh Hà như cơm, nặn như bột”. Đất được đào ở các vườn dọc sông Thu Bôn (khu vực Cẩm Hà, Thanh Hà), sau đó qua quá trình ngâm, lọc, đập, ủ rất kỹ lưỡng. Đất sét ở đây có màu vàng đặc trưng (màu cánh gián), khi nung chín sẽ chuyển sang màu đỏ gạch (terra cotta) nóng rực, rất đẹp mắt và bền bỉ.
2.2. Kỹ thuật “đánh hình” tay và bàn xoay chân
Nghệ nhân Thanh Hà không dùng khuôn ép máy móc. Quy trình tạo hình hoàn toàn thủ công:
1. Đánh đất: Đập đất cho chắc, thoát khí.
2. Xoay bàn: Dùng chân đẩy bàn xoay (bàn xoay truyền thống làm bằng gỗ, trục kim loại), tay nặn đất thành hình.
3. Đánh mỏng, định hình: Dùng que tre, que gỗ, lưỡi dao gọt để mỏng thành phẩm, tạo đường nét mềm mại.
4. Sấy khô tự nhiên: Để dưới nắng, gió cho khô từ từ (tránh nứt vỡ).
5. Nung lò truyền thống: Đây là giai đoạn quan trọng nhất. Lò gốm Thanh Hà là loại lò hầm, nung bằng rơm rạ, trấu, củi. Nhiệt độ lên tới 1000 – 1200 độ C. Quá trình nung kéo dài 24-36 tiếng, cần người canh lò ngày đêm, điều chỉnh nhiệt độ, khói sao cho đều. Chính quá trình nung “nghệ thuật” này tạo ra màu sắc tự nhiên, vân đá độc đáo trên từng sản phẩm mà không cần men.
2.3. Sản phẩm đặc trưng
- Đồ dùng sinh hoạt: Nồi nấu cơm, chõng nấu thuốc, vò nước, hũ muối, bình rượu… Đặc biệt nồi gốm Thanh Hà nấu cơm dẻo, ngon, giữ nhiệt cực tốt.
- Đồ trang trí, thờ cúng: Lọ hoa, bình thờ, tượng Phật, tượng thú (ngựa, bò, trâu, gà…) được nặn rất tinh xảo, mang đậm tính biểu tượng dân gian.
- Đồ chơi dân gian: Tò he, sáo gốm, cò gió, con quay… Đây là điểm nhấn thu hút trẻ em và du khách nước ngoài.
Có thể bạn quan tâm: Di Sản Văn Hóa Việt Nam: Hồn Cốt Dân Tộc Và Lộ Trình Bền Vững Trong Thời Đại Mới
3. Hành Trình Tham Quan Thực Tế: Từ Cổng Làng Tới Bàn Xoay
3.1. Di chuyển và vé vào cổng
Từ trung tâm phố cổ Hội An, bạn có thể đi xe máy, xe đạp, taxi hoặc thậm chí đi tàu thuyền trên sông Thu Bôn (khoảng 30-45 phút) để đến làng gốm.
Vé vào cổng: Khoảng 35.000 – 50.000 VNĐ/người (giá tham khảo, có thể thay đổi theo năm). Vé thường bao gồm tham quan bảo tàng, xem biểu diễn và được hướng dẫn làm gốm cơ bản.
3.2. Cổng làng và Bảo tàng Gốm Thanh Hà
Ngay từ cổng làng, bạn được đón tiếp bởi một cái cổng lớn xây bằng gạch gốm đỏ, hai bên là những hàng cây xanh mát, không gian yên tĩnh tách biệt hoàn toàn với sự ồn ào của phố cổ.
Điểm dừng chân đầu tiên thường là Bảo tàng Gốm Thanh Hà (hoặc Nhà triển lãm). Nơi đây lưu giữ hàng trăm sản phẩm gốm cổ từ thế kỷ 17, 18 đến nay, cùng các công cụ sản xuất thô sơ: bàn xoay chân, lò nung mô hình, que tre, lưỡi dao gọt… Các bảng giải thích bằng tiếng Việt và tiếng Anh giúp du khách hiểu rõ quy trình “từ đất thành gốm” và lịch sử phát triển của làng.
3.3. Khu vực lò gốm truyền thống – “Trái tim” của làng
Đi sâu vào bên trong, bạn sẽ thấy những ngọn lò gốm hình tròn, vòm, được xây bằng gạch đỏ, che lợp ngói. Khói bốc lên từ khoang nung, mùi đất nung, mùi rơm khét nồng nàn tỏa ra. Đây là nơi diễn ra “kịch bản” ngọn lửa.
Nếu may mắn đến đúng lúc mở lò (thường vào sáng sớm hoặc chiều muộn), bạn sẽ chứng khoán khoảnh khắc “sinh ra” sản phẩm: Những chiếc nồi, bình đỏ au được lấy ra từ trong lửa, vẫn còn rực rỡ nhiệt độ, đặt lên nền cát để nguội. Mỗi lần mở lò là một sự trăn trối của nghệ nhân: Bao nhiêu sản phẩm đạt chuẩn, bao nhiêu nứt vỡ, màu sắc có đẹp như mong đợi… Tất cả đều do “thiên ý” (nhiệt độ, gió, khói) quyết định.
3.4. Trải nghiệm “nghệ nhân một ngày” – Điểm nhấn không thể bỏ lỡ
Đây là hoạt động được du khách yêu thích nhất. Bạn sẽ được ngồi xuống bàn xoay chân, chân phải nhẹ nhàng đẩy bàn quay, hai tay chạm vào khối đất sét mát lạnh, mềm mịn.
Hướng dẫn: Một nghệ nhân già (thường là ông, bà giàu kinh nghiệm) sẽ đứng sau, nắm tay bạn, chỉ cách ép đất, nhấc thành hình, mỏng đáy, tạo cổ, tạo miệng.
Cảm giác: Lần đầu tiên, đất sẽ “bất lực” trong tay bạn, méo mó, lệch phăng. Nhưng dưới sự điều khiển khéo léo của nghệ nhân, khối đất dần quay tròn, mỏng đều, vươn cao. Cảm giác khi chính tay mình tạo ra một chiếc bình, một chiếc cốc (dù còn thô sơ) là niềm vui khó tả, một sự kết nối trực tiếp với truyền thống nghìn năm.
Mang về: Sản phẩm bạn tự làm (sau khi sấy khô) có thể mang về làm kỷ niệm. Nếu không kịp chờ sấy, làng cũng hỗ trợ đóng gói gửi đi hoặc bạn mua sản phẩm thành phẩm sẵn có ở khu trưng bày.
3.5. Khu trưng bày và mua sắm sản phẩm thành phẩm

Có thể bạn quan tâm: Tham Quan Làng Hoa Sa Đéc: Hành Trình Khám Phá “vương Quốc Hoa” Tâm Linh Của Đồng Tháp Mười
Dọc theo đường đi trong làng là hàng trăm gian trưng bày sản phẩm. Từ những chiếc nồi, chõng to cỡ người, đến những bộ trà gốm tinh xảo, các tượng thú mang ý nghĩa phong thủy (ngựa vẫy, long lân, phúc lộc thọ…), đồ chơi dân gian sáo, cò gió giá rẻ (chỉ vài chục ngàn đồng).
Mẹo mua hàng: Hãy mua trực tiếp tại xưởng của nghệ nhân (những nơi có bàn xoay, lò nung ngay tại chỗ) để được giá tốt hơn và đảm bảo hàng chính hãng làng. Hãy tranh thủ hỏi về cách bảo quản: Gốm không men thấm nước, nên trước khi dùng nấu ăn cần ngâm nước lạnh vài tiếng hoặc luộc với nước vo gạo để kín lỗ.
4. Giá Trị Văn Hóa Và Con Người Làng Gốm
4.1. Tín ngưỡng tổ nghề – Lễ hội Thượng Lò
Mỗi năm, vào ngày mùng 10 tháng 7 âm lịch, làng gốm Thanh Hà tổ chức Lễ hội Thượng Lò (Khai lò). Đây là dịp lớn nhất trong năm, nhằm tưởng nhớ tổ nghề (Thánh sư Bà Triệu Thị Trinh – theo truyền thuyết là người dạy nghề gốm cho dân làng, hoặc các tiên tổ khai phá nghề).
Ngày lễ hội, toàn làng cờ hoa, tiếng trống chiêng rộn rã. Lễ tế được tổ chức trang trọng tại đền thờ tổ nghề (thường ở giữa làng). Sau phần lễ là hội chợ gốm, các trò chơi dân gian (đua thuyền trên sông, kéo co, đá cầu…) và đặc biệt là buổi mở lò lửa công khai. Du khách đến lúc này không chỉ xem mà còn được hứng loc, mua những sản phẩm “đầu lò” được cho là mang lại may mắn, tài lộc.
4.2. Câu chuyện của những “ngôi sao” làng gốm
Không thể nói về Thanh Hà mà không nhắc đến Nghệ nhân Nhân dân Nguyễn Thị Thập (đã qua đời) hoặc các nghệ nhân giỏi hiện nay như ông Nguyễn Văn Thìn, bà Trần Thị Thái… Họ là những người gác lại cả cuộc đời cho nghề, những bàn tay đã nặn nên hàng triệu sản phẩm.
Tôi từng có cơ hội trò chuyện với một ông nghệ nhân già우 80 tuổi, tay chân run rẩy nhưng mắt vẫn sáng khi nói về nghề: “Con ơi, nghề này không khó, khó ở chỗ ‘tâm’. Đất nó sống, lửa nó sống. Tay con không yên, tâm con không tĩnh thì đất nó không nghe lời. Nung gốm như nuôi con, phải kiên nhẫn, phải quan tâm từng giây từng phút. Lò nung 30 tiếng là con ngồi canh 30 tiếng, không được nhắm mắt. Sáng ra mở lò, thấy hàng đỏ au, đều màu, tim mới nguội.”
Câu chuyện ấy khiến tôi hiểu: Gốm Thanh Hà không chỉ là vật, đó là tâm huyết, là hơi thở, là sự kiên định của người nghệ nhân.
4.3. Vai trò của phụ nữ trong làng gốm
Đặc biệt, ở Thanh Hà, phụ nữ giữ vai trò then chốt. Nếu nam giới thường lo phần đào đất, chở đất, đập đất, nung lò (việc nặng), thì phụ nữ lại là chủ lực ở khâu tạo hình (nặn) và trang trí. Những bàn tay mảnh dẻ, khéo léo của chị em làng gốm tạo ra những đường cong mềm mại, những họa tiết hoa lá, rồng phượng tinh xảo trên bình lọ. Đây là minh chứng cho sự phân công lao động hài hòa và vai trò quan trọng của người phụ nữ Việt trong việc giữ gìn di sản nghề thủ công.
5. Thách Thức Và Định Hướng Phát Triển Bền Vững
Dù đã hồi sinh nhờ du lịch, làng gốm Thanh Hà vẫn đối mặt với những thách thức lớn:
5.1. Môi trường và năng lượng
Lò nung truyền thống dùng rơm, rạ, củi, trấu gây khói bụi, ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe người lao động. Việc tìm nguồn nhiên liệu thay thế (gas, điện, than hình) đang được thử nghiệm nhưng nhiều nghệ nhân lo ngại: “Nung gas thì hàng đều, đẹp, nhưng mất ‘hồn’ gốm Thanh Hà. Mất đi màu vân tự nhiên do khói lửa tạo ra.” Cần giải pháp cân bằng giữa bảo vệ môi trường và giữ chất lượng sản phẩm.
5.2. Thừa kế nghề và nguồn nhân lực
Hầu hết nghệ nhân giỏi hiện nay đều trên 60, thậm chí 70, 80 tuổi. Giới trẻ trong làng ít muốn gắn bó nghề vì thu nhập không ổn định, lao động vất vả, khói lửa. Nhiều gia đình cho con đi học cao, ra thành phố làm văn phòng thay vì ngồi bàn xoay. Việc đào tạo, truyền cảm hứng và xây dựng chế độ chính sách hỗ trợ thu nhập cho nghệ nhân trẻ là bài toán cấp bách.
5.3. Cạnh tranh và hàng giả
Trên thị trường Hội An xuất hiện nhiều loại “gốm Thanh Hà” thực chất được mang từ Bát Tràng, Đồng Nai hoặc nhập khẩu Trung Quốc, men màu sẵn, giá rẻ hơn nhiều. Du khách không rành dễ dàng nhầm lẫn. Việc xây dựng nhãn hiệu tập thể “Gốm Thanh Hà”, tem chống hàng giả, mã QR truy xuất nguồn gốc là cần thiết để bảo vệ uy tín làng nghề.
5.4. Chuyển đổi mô hình: Từ “bán hàng” sang “bán trải nghiệm”
Hiện nay, thu nhập chính của làng đến từ vé vào cổng và dịch vụ trải nghiệm (làm gốm, team building, tour học đường) chứ không chỉ bán sản phẩm. Định hướng phát triển bền vững là đầu tư chuyên nghiệp hơn cho du lịch trải nghiệm: Xây dựng homestay nghỉ dưỡng tại làng, tổ chức workshop gốm chuyên sâu (cho sinh viên nghệ thuật, du khách cao cấp), phát triển sản phẩm du lịch kết hợp ẩm thực (nấu cơm nồi gốm, nướng thịt lò gốm), souvenirs thiết kế hiện đại phù hợp gu thẩm mỹ ngày nay.
6. Mẹo Du Lịch “Chuẩn Nghệ” Cho Hành Trình Đến Thanh Hà
Để chuyến đi trọn vẹn và ý nghĩa nhất, bạn hãy lưu ý:
-
Thời gian lý tưởng:
- Sáng sớm (8h – 10h): Không khí mát mẻ, ánh sáng đẹp chụp ảnh, thấy rõ quy trình nung lò/mở lò (nếu có), ít khách đông.
- Chiều muộn (15h – 17h): Ánh hoàng hôn rọi trên mái ngói đỏ, lò gốm rất “chill”, phù hợp ngồi cà phê, làm gốm thư giãn.
- Tránh trưa nắng gắt (nóng, khô nóng do lò nung) và mưa bão (đường đất lầy lội, không thể làm gốm ngoài trời).
-
Trang phục:
- Quần áo thoáng mát, co giãn (dễ ngồi xổm, ngồi bàn xoay).
- Giày dép dễ tháo, dễ vệ sinh (sẽ bị bẩn đất sét, bùn).
- Mũ nón, kính râm, kem chống nắng.
-
Chuẩn bị tinh thần & kỹ năng:
- Kiên nhẫn: Làm gốm lần đầu rất khó, đừng nóng nảy. Hãy tận hưởng quá trình “bùn đất” trên tay.
- Tôn trọng nghệ nhân: Không chụp ảnh near face người lớn tuổi khi chưa xin phép. Mua hàng thì giá đã niêm yết khá hợp lý, không cần mang tiếng “chặt chém” quá đà làm mất vui.
- Mang tiền mặt: Để mua hàng, đóng tiền trải nghiệm, cho tip nghệ nhân hướng dẫn (nếu thấy tận tâm).
-
Kết hợp các điểm lân cận:
- Rừng tràm Cẩm Thanh (Bay Mau): Chèo thúng, trải nghiệm đánh cá, nấu cơm nồi gốm ngay tại rừng.
- Làng gốm Trà Quế (Quảng Nam): Nếu còn thời gian, so sánh 2 dòng gốm (Trà Quế men màu, Thanh Hà không men).
- Phố cổ Hội An: Về chiều tản bộ, ăn uống, xem đêm hội an.
7. Góc Nhìn Sâu: Tại Sao Bạn Nên Đến Thanh Hà Ít Nhất Một Lần Trong Đời?
Trong thời đại số hóa, mọi thứ nhanh chóng, tiêu dùng, sao chép – dán (copy-paste), Làng gốm Thanh Hà là một liều thuốc an thần cho tâm hồn.
- Để chạm vào “vĩnh cửu”: Một chiếc bình gốm Thanh Hà có thể tồn tại hàng trăm năm. Khi bạn nặn nó, bạn để lại dấu vân tay, hơi thở của mình trên một vật thể có thể sống sót lâu hơn chính bạn. Đó là sự liên kết giữa quá khứ – hiện tại – tương lai.
- Để tìm lại “chậm”: Ngồi trước bàn xoay, bạn buộc phải chậm lại. Chân đẩy bàn đều đều, tay cảm nhận độ ẩm của đất, mắt theo dõi hình dáng thay đổi. Không có thông báo (notification), không có deadline. Chỉ có bạn và khối đất. Đó là thiền (meditation) dưới dạng thủ công.
- Để hiểu giá trị “thất truyền”: Mỗi khi một nghệ nhân già khuất đi mà không có người truyền承, một “thư viện sống” bị thiêu rụi. Đến Thanh Hà, mua một sản phẩm, trải nghiệm một buổi làm gốm, chính là cách bạn bỏ phiếu (vote) bằng hành động để nghề này tiếp tục tồn tại.
- Để mang về một món quà có “hồn”: Món quà tặng người thân, người yêu, đối tác làm từ gốm Thanh Hà (hoặc do chính bạn nặn) mang trọng lượng cảm xúc gấp bội bất kỳ món hàng hiệu nào mua ở trung tâm thương mại. Nó nói lên sự tâm tư, sự tỉ mỉ và sự trân trọng.
8. Kết Luận: Ngọn Lửa Không Tắt
Làng gốm Thanh Hà không phải là một di tích “chết” được trưng bày trong lồng kính. Nó là một cơ thể sống, đang thở, đang nóng hổi bởi ngọn lửa lò, đang quay mượt bởi bàn xoay chân, đang rung động bởi tiếng cười nói của du khách và tiếng gõ gõ, đập đập của nghệ nhân.
Đến Thanh Hà, bạn không chỉ thấy gốm. Bạn thấy đất (nguồn cội), thấy lửa (thử thách), thấy nước (sông Thu Bôn nuôi dưỡng), thấy gió (sấy khô), và quan trọng nhất là thấy người (nghệ nhân với đôi bàn tay khéo, trái tim nóng).
Hãy dành một buổi sáng hay một chiều tà của hành trình Hội An để ghé làng gốm Thanh Hà. Hãy để đôi chân đẩy bàn xoay, để đôi tay bùn đất, để tâm hồn lắng lại giữa không gian mùi đất nung đặc trưng. Bạn sẽ mang về không chỉ một chiếc cốc, một chiếc bình, mà mang về một phần “hồn Việt” nguyên bản, mộc mạc và bền bỉ như chính những sản phẩm gốm Thanh Hà ấy.
Ngọn lửa lò Thanh Hà đã cháy hơn 5 thế kỷ. Và nó sẽ tiếp tục cháy, miễn là còn có đôi tay yêu nghề, và còn có những trái tim biết trân trọng giá trị của sự thủ công, kiên nhẫn và truyền thống. Hãy đến và làm ngọn lửa ấy rực rỡ hơn.
