Sông Thu Bồn không chỉ là một con sông địa lý chảy qua miền Trung Việt Nam, mà nó là biểu tượng sống động, là “dòng máu” nuôi dưỡng sự hình thành, phát triển của vùng đất Quảng Nam xinh đẹp, hiền hòa. Từ ngọn nguồn non nước thanh khiết ở vùng cao Tây Nguyên, dòng sông vươn mình chảy qua những đồi núi, thung lũng, đồng bằng, mang theo phù sa màu nâu đỏ đậm đà, bồi đắp nên những đồng ruộng bạt ngàn, nuôi dưỡng những thế hệ con người Quảng Nam勤 labor, thông minh và mang trong mình hồn thơ, hồn nhạc đặc trưng. Khám phá Sông Thu Bồn, chính là hành trình tìm hiểu lịch sử, văn hóa, kinh tế và tâm hồn của một vùng đất giàu truyền thống.
Có thể bạn quan tâm: Sân Bay Mới Của Thái Lan: Dự Án Andaman – Cánh Cửa Vươn Ra Biển Đông Và Tham Vọng Trở Thành Trung Tâm Hàng Không Đông Nam Á
1. Vị Trí Địa Lý Và Đặc Điểm Tự Nhiên Độc Đáo
Sông Thu Bồn (còn được gọi phổ biến là Sông Thu Bồn hoặc Sông Lớn – để phân biệt với Sông Vu Gia) có nguồn gốc từ ngọn núi Ngóc Linh (thuộc dãy núi Annamite), ranh giới giữa tỉnh Quảng Nam và tỉnh Kon Tum. Dòng sông chảy theo hướng Tây – Đông, xuyên qua các huyện miền núi (Phước Sơn, Hiệp Đức, Quế Sơn, Đại Lộc, Duy Xuyên) rồi đổ ra biển Đông tại cửa Đại (huyện Điện Bàn) và cửa Hội An (thành phố Hội An).
Có thể bạn quan tâm: Toàn Cảnh Hệ Thống Sân Bay Tại Seoul, Hàn Quốc: Cánh Cửa Không Gian Dẫn Dắt Du Khách Khám Phá Xứ Sở Kim Chi
Chiều dài toàn tuyến sông chính khoảng 95km, lưu vực rộng khoảng 2.600 km², chiếm phần lớn diện tích tỉnh Quảng Nam. Đặc điểm địa hình lưu vực sông Thu Bồn có sự biến đổi rõ rệt theo phương Tây – Đông:
Vùng thượng nguồn (miền núi): Địa hình dốc, nhiều đồi núi cao, rừng nguyên sinh bao phủ, khí hậu mát mẻ, mưa bão nhiều. Đây là “kho chứa nước” tự nhiên, điều tiết nguồn nước cho cả lưu vực.
Vùng trung nguồn (trung du, đồi núi thấp): Địa hình bắt đầu bằng phẳng hơn, xuất hiện các thung lũng nhỏ, phù hợp cho canh tác cây công nghiệp, cây ăn quả.
Vùng hạ nguồn (đồng bằng): Địa hình bằng phẳng, thấp, giao thoa giữa đất đai và biển, tạo nên hệ thống đê đập, kênh mương chằng chịt. Đây là “lúa điền” lớn nhất miền Trung, đồng thời là nơi giao thoa văn hóa sông nước – biển đảo đặc sắc.
Có thể bạn quan tâm: Sóc Sơn Hà Nội Ở Đâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Vị Trí, Cách Di Chuyển Và Những Địa Điểm Không Thể Bỏ Lỡ
Khí hậu lưu vực Thu Bồn thuộc kiểu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 9 – tháng 1 năm sau) và mùa khô (tháng 2 – tháng 8). Mùa mưa, sông nước dâng cao, đôi khi gây lũ lụt lịch sử (như lũ năm 1964, 1999, 2020), nhưng cũng mang lại phù sa màu mỡ. Mùa khô, mực nước giảm, lộ ra những bãi cát trắng, những bến phà yên tĩnh, tạo cảnh quan thơ mộng cho du lịch.
2. Lịch Sử: Dòng Sông Của Sự Hình Thành Và Phát Triển
Nếu nói Hội An là “chiếc áo lụa” của văn hóa Quảng Nam, thì Sông Thu Bồn chính là “cái khung” nuôi dưỡng nên chiếc áo đó. Lịch sử phát triển của Quảng Nam gắn liền với dòng sông này qua nhiều giai đoạn:
Thời kỳ Chăm Pa (Thế kỷ 2 – 15):
Sông Thu Bồn (khi đó người Chăm gọi là Amaravati hoặc dòng sông lớn chảy qua Thánh địa Mỹ Sơn) là trục đường giao thương quan trọng nối liền Thánh địa Mỹ Sơn (trung tâm tôn giáo), Trà Kiệu (Simhapura – trung tâm chính trị) và Cảng Hội An (Lam Ap Pho – cảng biển quốc tế). Người Chăm Pa dùng sông để vận chuyển gỗ quý, ngũ gia tinh, gấm vóc ra biển buôn bán với các thương nhân Trung Hoa, Ấn Độ, Ba Tư, Arab. Những tàn tích tháp Chăm Pa dọc theo hai bờ sông (như Tháp Bằng An, Tháp Khuông Mỹ, Thánh địa Mỹ Sơn cách dòng sông không xa) là minh chứng sống động cho sự phát triển rực rỡ của nền văn minh này nhờ sông Thu Bồn.
Thời kỳ Đại Việt – Đàng Trong (Thế kỷ 16 – 19):
Khi người Việt di cư xuống, Sông Thu Bồn tiếp tục khẳng định vai trò “cánh cổng” kinh tế. Cảng Hội An (Phố Hối) bùng nổ thế kỷ 17 – 18 trở thành cảng buôn bán sầm uất nhất Đông Nam Á. Dòng sông Thu Bồn là “cao tốc” thời bấy giờ: hàng hóa từ các tỉnh phía Bắc (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) chảy xuống sông Giang, sông Vệ, vào sông Thu Bồn về Hội An; ngược lại, hàng ngoại nhập (gốm sứ, thuốc lá, vải vóc, thuốc súng…) từ cảng Hội An bồng bềnh ngược dòng phân phối vào nội địa. Những ngôi chùa cổ (Chùa Cầu, Chùa Phúc Kiến, Chùa Quan Cấm…), những nhà cổ kiến trúc đậm chất Việt – Hoa – Nhật dọc theo bờ sông tại phố cổ Hội An hiện nay là di sản sống kể về thời hoàng kim đó.
Thời kỳ kháng chiến (1945 – 1975):
Sông Thu Bồn trở thành “dòng sông huyết chiến”. Nó là ranh giới tự nhiên, là cơ sở hậu phương, là đường vận chuyển quân需, lương thực, vũ khí cho các căn cứ kháng chiến ở miền núi (Quế Sơn, Hiệp Đức, Phước Sơn) và đồng bằng (Đại Lộc, Duy Xuyên, Điện Bàn). Nhiều trận đánh nổi tiếng (Trận Điện Bàn, Trận Quế Sơn, Trận Hiệp Đức…) diễn ra ngay trên hai bờ sông. Những cái tên như “Bến phà Cửa Đại”, “Bến phà Vinh Điền”, “Cây cầu Thu Bồn” (cây cầu cũ bị phá hủy nhiều lần, xây lại nhiều lần) gắn liền với sự hy sinh, lòng yêu nước của quân dân Quảng Nam.
Giai đoạn Đổi mới (Từ 1986 đến nay):
Sông Thu Bồn tiếp tục là động lực chính cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Nông nghiệp phát triển mạnh dựa trên nguồn nước tưới tiêu. Công nghiệp hình thành các khu công nghiệp dọc theo sông (Khu công nghiệp Tam Kỳ, Khu công nghiệp Chu Lai – gần cửa biển). Đặc biệt, du lịch trở thành “ngành mũi nhọn”, với Sông Thu Bồn là “sản phẩm” du lịch độc đáo: du lịch sinh thái ở thượng nguồn, du lịch văn hóa – lịch sử tại phố cổ Hội An, du lịch biển tại Cửa Đại, An Bàng.
3. Vai Trò Kinh Tế: “Cây Cây Ăn” Của Vùng Đất Quảng Nam
Không thể nói về kinh tế Quảng Nam mà không nhắc đến Sông Thu Bồn. Nó cung cấp “ba vốn” lớn nhất: Nước, Đất, Đường.
3.1. Nguồn nước tưới tiêu – Nền tảng nông nghiệp:
Hệ thống đê đập, kênh mương trên lưu vực Thu Bồn (Đê Đông, Đê Tây, Kênh Vinh Điền, Kênh Cái…) được xây dựng từ thời Pháp, mở rộng và củng cố sau 1975, tạo nên mạng lưới tưới tiêu dày đặc. Nhờ đó, đồng bằng Quảng Nam (gồm các huyện Đại Lộc, Duy Xuyên, Điện Bàn, thành phố Tam Kỳ) trở thành “lúa điền” lớn, đảm bảo an ninh lương thực cho cả tỉnh và xuất khẩu. Không chỉ lúa, nguồn nước sông còn phục vụ cho diện tích lớn cây công nghiệp (cao su, hồ tiêu, trà, bồ kết), cây ăn quả (sầu riêng, mang cụt, thanh long, mít…) tại vùng trung du, miền núi. Thủy điện trên sông Thu Bồn (Thủy điện Song Bung 4, Song Bung 4A, Song Tranh 2…) cung cấp điện năng quan trọng cho lưới điện quốc gia.
3.2. Đường thủy giao thông – Truyền thống và Hiện đại:
Dù đường bộ, đường sắt phát triển, nhưng đường thủy trên sông Thu Bồn vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt là vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng) từ các mỏ khai thác ở trung nguồn về hạ nguồn và cảng biển. Du lịch đường sông (du thuyền từ Hội An lên thánh địa Mỹ Sơn, hoặc du ngoạn sông Thu Bồn chiều) thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm, tạo thu nhập lớn cho người dân địa phương.
3.3. Nguồn nuôi trồng thủy sản:
Vùng cửa ngõ sông (Cửa Đại, Hội An) với nước lợ (brackish water) là nơi lý tưởng cho nuôi trồng thủy sản: tôm hùm, tôm sú, cá chẽ, hàu, nghêu… Đây là ngành nghề truyền thống mang lại thu nhập ổn định cho hàng ngàn hộ dân ven sông.
3.4. Khai thác cát, đá xây dựng:
Dòng sông mang theo lượng lớn phù sa, cát, sỏi từ thượng nguồn xuống. Việc khai thác cát sông (đặc biệt là cát vàng ở vùng trung nguồn) và cát biển tại cửa ngõ là ngành công nghiệp “máu” nuôi hoạt động xây dựng toàn miền Trung. Tuy nhiên, khai thác quá mức đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng (xem phần Thách thức).
4. Giá Trị Văn Hóa – Du Lịch: Hồn Thơ Của Dòng Sông
Sông Thu Bồn không chỉ nuôi cơm áo quần, nó nuôi dưỡng tâm hồn, tạo nên bản sắc văn hóa Quảng Nam độc đáo.
4.1. Phố cổ Hội An – Di sản văn hóa thế giới bên bờ sông:
Hội An tồn tại và phát triển nhờ Sông Thu Bồn. Kiến trúc phố cổ (nhà tubular, nhà có sàn, chùa, hội quán, chợ) hướng về sông, sống với sông. Hoài nguyệt đêm hội an trên sông Thu Bồn (đoạn chảy qua phố cổ) là hình ảnh biểu tượng: đèn lồng rực rỡ, thuyền thúng bồng bềnh, nhạc đờn ca tài tử du dương, mùi bánh mì, cao lầu, mì Quảng bay xa. Mỗi năm, lễ hội Đèn lồng (tháng 8 âm lịch) hay Ngày hội Nhật Bản – Việt Nam diễn ra sôi động trên sông, biến dòng sông thành sân khấu nghệ thuật khổng lồ.

Có thể bạn quan tâm: Sân Trượt Patin Quận Bình Tân: Địa Chỉ Giải Trí, Thể Thao Và Rèn Luyện Sức Khỏe Lý Tưởng Cho Mọi Lứa Tuổi
4.2. Nền văn minh Chăm Pa dọc dòng sông:
Thánh địa Mỹ Sơn (Di sản văn hóa thế giới) nằm ngay trong lòng thung lũng núi, được nuôi dưỡng bởi các con suối nguồn của sông Thu Bồn. Hệ thống tháp Chăm dọc theo dòng sông (Tháp Bằng An – Điện Bàn, Tháp Khuông Mỹ – Núi Thành, Tháp Chiên Đàn – Tam Kỳ…) tạo nên “Con đường di sản Chăm Pa” độc đáo. Du khách có thể đi thuyền từ Hội An ngược dòng sông Thu Bồn, rẽ vào suối để đến Mỹ Sơn, trải nghiệm hành trình “về nguồn” văn hóa.
4.3. Dân ca, hát bài chòi, tuồng Quảng – Tiếng hát từ bờ sông:
Bài chòi (Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại UNESCO) sinh ra và phát triển trên những đồng ruộng, những mái đình làng ven sông Thu Bồn. Những câu hát “Hò kéo lu”, “Hò gặt lúa”, “Hò chèo thuyền” của người dân ven sông thể hiện tâm tình vui buồn, lao động, tình yêu. Tuồng Quảng (Hát bội) cũng có gốc rễ từ các đoàn làng nghề ven sông. Sông Thu Bồn là nguồn cảm hứng bất tận cho thơ ca, âm nhạc, hội họa Quảng Nam (Thơ của Hàn Mặc Tử, Xuân Quỳnh, nhạc của Phó Đức Phương, Nguyễn Thiên Đạo…).
4.4. Du lịch sinh thái và trải nghiệm ở thượng nguồn:
Ở các huyện miền núi (Phước Sơn, Tây Giang, Đông Giang, Nam Giang), Sông Thu Bồn (các nhánh nguồn như sông Tranh, sông Vũng, sông Bung) chảy giữa rừng nguyên sinh, thác nước đổ xuống (Thác Vũng, Thác Bung, Thác Nước Mây…). Đây là thiên đường du lịch sinh thái, trekking, homestay tại nhà sàn người Cơ Tu, M’nông, Xê Đăng. Du khách đến đây không chỉ ngắm cảnh mà còn học hỏi văn hóa đồng bào đồng bào少数民族, tham gia lễ hội BUFFALO (Lễ hội trâu), lễ hội Mới (Lễ hội lúa mới) – những giá trị văn hóa cốt lõi được bảo tồn nhờ sự bảo vệ của rừng và sông.
5. Thách Thức Và Biện Pháp Bảo Vệ: Nỗi Lo Của “Dòng Máu”
Dù mang lại giá trị to lớn, Sông Thu Bồn đang đối mặt với những áp lực khủng khiếp, đe dọa sự tồn tại bền vững của chính nó.
5.1. Xói mòn bờ sông và sạt lở đất:
Hiện tượng xói mòn bờ sông diễn ra phức tạp, đặc biệt ở đoạn trung hạ nguồn (Đại Lộc, Duy Xuyên, Điện Bàn, Hội An). Nguyên nhân chính:
Khai thác cát sông bừa bãi, quá công suất cho phép, làm thay đổi dòng chảy, gia tăng tốc độ dòng chảy ở một số đoạn, cuốn trôi bờ.
Xây dựng công trình ven bờ (nhà ở, resort, đê đập) xâm lấn làn nước, phá vỡ cân bằng tự nhiên.
Bão, bão số, mưa lớn ngày càng thường xuyên và dữ dội do biến đổi khí hậu.
Hậu quả: Mất đất nông nghiệp, đe dọa an toàn nhà ở, công trình công cộng (đường, cầu, điện), chi phí khắc phục khổng lồ.
5.2. Ô nhiễm nước ngày càng nghiêm trọng:
Nguồn rác thải sinh hoạt: Các khu dân cư, phố cổ Hội An, thị trấn dọc sông xả rác, nước thải sống sinh trực tiếp vào sông do thiếu hệ thống thoát nước, xử lý nước thải tập trung.
Nguồn rác thải sản xuất: Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề thủ công (dệt, gốm, chế biến nông sản…) xả nước thải chưa đạt chuẩn.
Nguồn ô nhiễm nông nghiệp: Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật rửa trôi vào sông.
Rác thải nhựa: Hàng tấn rác nhựa chảy ra biển mỗi năm qua cửa ngõ Thu Bồn.
Chất lượng nước ở nhiều đoạn sông (đặc biệt qua khu đô thị Tam Kỳ, Hội An, cửa ngõ Cửa Đại) chỉ đạt loại B1, B2 (dùng cho giao thông thủy, tưới tiêu), không còn dùng được cho sinh hoạt, nuôi trồng thủy sản cao cấp.
5.3. Xâm lấn mặn và thiếu nước mùa khô:
Biến đổi khí hậu và việc khai thác nước thượng nguồn (thủy điện, tưới tiêu) làm giảm lượng nước về biển mùa khô. Kết hợp với sự xói mòn cửa ngõ, mặn xâm nhập sâu vào trong đất liền (đến 15-20km), phá hoại vụ mùa hè – thu, đe dọa an ninh nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất tại hạ lưu.
5.4. Mất đa dạng sinh học:
Ô nhiễm, khai thác thủy sản quá mức, xây dựng đập thủy điện chặn đường di cư của cá, phá rừng thượng nguồn làm giảm khả năng điều tiết nước… dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của tài nguyên thủy sản tự nhiên. Nhiều loài cá quý, đặc hữu của dòng sông (như cá chình, cá trắm, các loài cá nước ngọt đặc hữu vùng Annamite) đang bị nguy cơ tuyệt chủng.
5.5. Biện pháp giải pháp – Hành trình “Làm sạch, Làm đẹp, Làm mạnh” Sông Thu Bồn:
Quảng Nam đã và đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ:
Quản lý chặt chẽ khai thác khoáng sản: Cấm khai thác cát sông tại các đoạn nhạy cảm, cấp phép chặt chẽ, kiểm soát bằng công nghệ (camera, GPS trên tàu bè). Chuyển dịch khai thác sang cát biển, cát đầm hoặc vật liệu thay thế.
Xử lý rác thải, nước thải: Đầu tư xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung tại Tam Kỳ, Hội An, các khu công nghiệp. Triển khai mô hình “Xã không rác”, “Thôn xanh” dọc sông. Tuyên truyền, phạt nặng hành vi xả rác, xả thải bừa bãi.
Bảo vệ rừng thượng nguồn: Rút gọn quy hoạch thủy điện (hủy bỏ các dự án nhỏ, tác động lớn đến môi trường). Tăng cường bảo vệ rừng phòng hộ, rừng đặc dụng (Vườn quốc gia Bà Nà – Núi Chúa, Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, Khu bảo tồn loài Elephant…). Trồng rừng che đầu nguồn, trồng cây che bóng bờ sông.
Giải pháp thích ứng xâm lấn mặn: Xây dựng đập ngăn mặn, cống điều tiết chủ động tại cửa ngõ (Đập ngăn mặn Cái Lộn, Đập ngăn mặn Vinh Điền…). Chuyển đổi cấu trúc cây trồng thích ứng mặn (nuôi tôm, trồng cây chịu mặn).
Phát triển du lịch bền vững: Kiểm soát số lượng du khách tại các điểm nhạy cảm (Mỹ Sơn, phố cổ Hội An). Phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái có trách nhiệm tại thượng nguồn, chia sẻ lợi ích cho người dân địa phương để họ trở thành lực lượng bảo vệ rừng, bảo vệ sông.
Khoan học, công nghệ: Ứng dụng giám sát chất lượng nước tự động, mô hình hóa dòng chảy, xâm lấn mặn để dự báo, cảnh báo sớm. Nghiên cứu phục hồi hệ sinh thái sông (thả giống cá, trồng cỏ biển, rừng ngập mặn).
6. Sông Thu Bồn Trong Tâm Thường Người Con Đất Quảng
Đối với người con đất Quảng, Sông Thu Bồn không chỉ là con sông, đó là “người mẹ”, là “người cha”, là “người yêu” đầu tiên.
- Ký ức tuổi thơ: Là những lần tắm nuội trong làn nước mát lạnh mùa hè, là những chuyến chèo thuyền thúng따 bà mẹ đi chợ sớm, là tiếng hát hò trên đồng ruộng khi nước lên mờ mịt.
- Nỗi nhớ xa xôi: Người con Quảng xa quê, dù đi đến đâu, nghe tiếng “Sông Thu Bồn” là nhớ ngay đến mùi phù sa, mùi nước mắm chưng, mùi bánh tráng, mùi khói lửa bếp que. Nhớ đến cây cầu Thu Bồn cổ kính, nhớ đến bến phà Cửa Đại bến bè.
- Niềm tự hào: Tự hào vì dòng sông nuôi dưỡng ra những anh hùng dân tộc (Quang Trung – Nguyễn Huệ từng đóng quân tại Phú Xuân, qua sông Thu Bồn; các tướng lĩnh, học giả, nghệ sĩ lớn của đất Quảng). Tự hào vì di sản Hội An, Mỹ Sơn được thế giới công nhận.
- Trách nhiệm: Mỗi người con Quảng đều hiểu, bảo vệ Sông Thu Bồn chính là bảo vệ “cái gốc”, bảo vệ tương lai của con cháu. Từ hành động nhỏ: không vứt rác vào sông, không khai thác bừa bãi, trồng cây che bờ, tuyên truyền cho hàng xóm… đến tham gia giám sát, phản ánh vi phạm pháp luật về môi trường.
7. Tầm Nhìn Tương Lai: Sông Thu Bồn – Trục Phát Triển Xanh, Bền Vững
Chiến lược phát triển Quảng Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 xác định Sông Thu Bồn là trục phát triển kinh tế – xã hội – văn hóa – du lịch xanh, bền vững. Mục tiêu không chỉ “khai thác” sông mà phải “sống cùng sông”, “nuôi dưỡng sông”.
- Khu vực thượng nguồn: Trở thành “Vườn quốc gia lớn”, trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học, du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng cao cấp, cung cấp nước sạch, điều tiết khí hậu cho cả miền Trung.
- Khu vực trung nguồn: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, chế biến nông sản sâu, du lịch văn hóa (Mỹ Sơn, các tháp Chăm), năng lượng tái tạo.
- Khu vực hạ nguồn (Tam Kỳ – Hội An – Điện Bàn – Cửa Đại): Trở thành “Vùng đô thị biển thông minh, văn minh, sinh thái”. Hội An là trung tâm du lịch văn hóa thế giới, Tam Kỳ là trung tâm hành chính – dịch vụ – công nghiệp sạch. Cảng biển Kỳ Hà, Chu Lai kết nối với đường sông, đường bộ, đường sắt, đường hàng không tạo thành cửa ngõ kinh tế quốc tế.
- Kết nối vùng: Sông Thu Bồn là trục nối liền “Tam giác vàng du lịch miền Trung” (Huế – Đà Nẵng – Quảng Nam – Quảng Ngãi) và hành lang kinh tế Đông – Tây (Lào – Việt – Biển).
Kết Luận
Sông Thu Bồn chảy, chảy mãi không ngừng. Nó đã chảy qua hàng nghìn năm lịch sử, chứng kiến sự trỗi dậy của văn minh Chăm Pa, sự bừng sáng của phố cổ Hội An, những năm tháng lửa bom đạn, và sự vươn mình mạnh mẽ của Quảng Nam ngày nay. Dòng sông đã cho vùng đất này những đồng lúa vàng, những ngôi nhà cổ kính, những bản dân ca ngân nga, những bãi biển tuyệt đẹp và tinh thần “Quảng Nam – Quê hương chân chất”.
Nhưng dòng sông cũng đang kêu cứu. Nó kêu cứu trước những vết sẹo xói mòn bờ, những đen đúa rác thải, những lần xâm lấn mặn tàn khốc, những lúc cạn khô mùa khô. Câu trả lời cho tiếng kêu cứu đó không nằm ở một chính sách, một dự án, một cá nhân nào. Nó nằm ở ý thức và hành động chung của toàn thể cộng đồng: Từ người nông dân trên đồng ruộng, người đánh cá trên thuyền nan, người buôn bán trên chợ nổi, người làm nghề ở làng nghề, du khách đến thăm, đến các nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nhân, chính quyền ở mọi cấp độ.
Bảo vệ Sông Thu Bồn, là bảo vệ chính sự sống của Quảng Nam. Hãy để dòng sông trong xanh, hiền hòa, giàu có mãi mãi chảy, nuôi dưỡng thế hệ con cháu Việt trên mảnh đất Thánh địa – Phố cổ – Biển xanh này. Sông Thu Bồn vạn tuế! Quảng Nam vạn tuế!
