Khi bắt đầu học tiếng Nhật, bài học đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ ai cũng phải nắm vững chính là những câu chào trong tiếng Nhật (あいさつ – Aisatsu). Ở Nhật Bản, văn hóa chào hỏi không chỉ đơn thuần là một sự lịch sự cơ bản mà còn là “khuôn mặt” của một người, phản ánh sự tôn trọng, vị trí xã hội và khả năng giao tiếp. Một lời chào đúng lúc, đúng người, đúng ngữ cảnh có thể mở ra cánh cửa cho một mối quan hệ tốt đẹp, trong khi một lời chào sai sót có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc để lại ấn tượng xấu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một tuyển tập đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu về các câu chào tiếng Nhật, được phân loại theo thời gian, ngữ cảnh (trang trọng/thân mật), tình huống cụ thể (công sở, điện thoại, email, dịp lễ tết) kèm theo phát âm Romaji, chữ Kanji/Hiragana và lưu ý văn hóa quan trọng.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Vẻ Đẹp Bất Tử Của Nhân Loại: Hành Trình Qua Những Di Sản Thế Giới Nổi Tiếng Nhất
Phần 1: Những Câu Chào Cơ Bản Theo Thời Gian Trong Ngày (The “Big Three”)
Đây là bộ ba “kim cương” mà bất kỳ người học nào cũng phải thuộc lòng. Chúng được sử dụng dựa trên khung giờ trong ngày và mức độ trang trọng.
1. おはようございます (Ohayou Gozaimasu) – Chào Buổi Sáng
- Phát âm: O-ha-yo-o Go-zai-ma-su
- Ý nghĩa: Chào buổi sáng / Chào anh/chị/em buổi sáng.
- Thời gian sử dụng: Thông thường từ 5:00 – 10:00/11:00 sáng. Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc ngành dịch vụ (khách sạn, nhà hàng), nhân viên thường chào “Ohayou gozaimasu” bất kể giờ nào khi vào ca làm việc lần đầu trong ngày (dù là ca đêm). Đây là quy tắc “chào buổi sáng đầu tiên khi gặp mặt hôm nay”.
- Phân biệt mức độ:
- Trang trọng (Keigo): おはようございます (Ohayou gozaimasu) – Dùng cho sếp, người lớn, khách hàng, người lạ, người mới quen.
- Thân mật (Casual): おはよう (Ohayou) – Dùng cho bạn bè thân thiết, đồng nghiệp cùng cấp, người trẻ hơn, gia đình.
- Lưu ý quan trọng: Không bao giờ cắt bỏ “Gozaimasu” khi chào sếp hoặc khách hàng. Việc nói “Ohayou” một mình với người trên là cực kỳ thiếu tôn trọng.
2. こんにちは (Konnichiwa) – Chào Buổi Trưa / Chào Ngày
- Phát âm: Kon-ni-chi-wa (Chú ý: chữ “は” (ha) ở cuối đọc là “wa”).
- Ý nghĩa: Chào buổi trưa / Xin chào (trong ngày).
- Thời gian sử dụng: Khoảng 10:00/11:00 sáng – 5:00/6:00 chiều.
- Đặc điểm: Đây là câu chào trung tính (neutral), có thể dùng cho hầu hết mọi đối tượng (sếp, đồng nghiệp, bạn bè, người lạ) mà không cần biến thể dạng thân mật/ trang trọng phức tạp như “Ohayou”.
- Lưu ý viết: Viết là こんにちは (Konnichiwa), KHÔNG viết là こんにちわ (Konnichiwa – sai chính tả dù đọc giống nhau).
3. こんばんは (Konbanwa) – Chào Buổi Tối
- Phát âm: Kon-ban-wa (Chữ “は” đọc là “wa”).
- Ý nghĩa: Chào buổi tối / Chào anh/chị/em buổi tối.
- Thời gian sử dụng: Từ khoảng 5:00/6:00 chiều trở đi (khi trời đã tối).
- Đặc điểm: Tương tự “Konnichiwa”, đây là câu chào trung tính, dùng cho mọi đối tượng.
Có thể bạn quan tâm: Nguồn Gốc Tên Gọi Đồng Nai: Hành Trình Lịch Sử, Văn Hóa Và Những Bài Học Bất Tận
Phần 2: Các Câu Chào Tạm Biệt (Sayonara & Beyond)
Việc tạm biệt trong tiếng Nhật rất phong phú, tùy vào việc bạn có gặp lại người đó sớm hay không, và mối quan hệ như thế nào.
1. さようなら (Sayounara) – Tạm Biệt (Lâu Không Gặp / Trang Trọng)
- Phát âm: Sa-yo-u-na-ra.
- Ngữ cảnh: Dùng khi chia tay lâu dài, không biết khi nào gặp lại, hoặc trong các buổi lễ trang trọng (tốt nghiệp, chia tay người yêu cũ, tạm biệt khách hàng quan trọng không hẹn gặp lại).
- Cấm kỵ: Tuyệt đối không dùng “Sayounara” khi tạm biệt sếp/đồng nghiệp xuống ca về nhà hàng ngày. Nó nghe như “Tạm biệt vĩnh viễn, không bao giờ gặp lại nữa” -> Rất bất lịch sự và mang ý head xui xẻo.
2. 失礼します (Shitsurei Shimasu) – Xin Phép Tạm Biệt / Xin Lỗi (Trang Trọng – Chuẩn Công Sở)
- Phát âm: Shi-tsu-re-i Shi-ma-su.
- Ý nghĩa bản đen: “Tôi làm điều thiếu lễ phép” (Rời đi trước người trên, ngắt quãng người khác, vào phòng người khác…).
- Ngữ cảnh chuẩn mực:
- Rời phòng làm việc/sớm hơn sếp/đồng nghiệp: “Osaki ni shitsurei shimasu” (お先に失礼します – Xin phép về trước).
- Rời phòng họp, phòng sếp: “Shitsurei shimasu”.
- Điện thoại kết thúc cuộc gọi (phía người nghe/gọi chủ động): “Shitsurei shimasu”.
- Vào phòng người khác: “Shitsurei shimasu” (Xin phép vào).
- Dạng quá khứ: 失礼しました (Shitsurei Shimashita) – Dùng khi đã xong việc, đang bước ra cửa hoặc vừa kết thúc cuộc gọi.
3. お疲れ様です / お疲れ様でした (Otsukaresama Desu / Deshita) – “Câu Chào Thần Thánh” Văn Phòng Nhật
Đây là cụm từ quan trọng nhất, sử dụng nhiều nhất trong môi trường làm việc Nhật Bản. Không có từ tiếng Việt nào dịch chính xác trọn vẹn nghĩa của nó (gần như: “Anh/Chị đã mệt rồi / Cảm ơn sự cố gắng / Chào anh/chị”).
- お疲れ様です (Otsukaresama Desu) – Thì hiện tại/tương lai:
- Chào nhau khi vào làm, gặp nhau trong hành lang, thang máy, bắt đầu cuộc họp, bắt đầu email, kết thúc cuộc gọi nội bộ.
- Dùng cho mọi người (sếp, cấp dưới, đồng cấp, thậm chí cả bảo vệ, nhân viên quán café phục vụ).
- お疲れ様でした (Otsukaresama Deshita) – Thì quá khứ:
- Dùng khi kết thúc ca làm, kết thúc dự án, kết thúc buổi họp, tạm biệt đồng nghiệp về nhà.
- Ý nghĩa: “Cảm ơn anh/chị đã làm việc chăm chỉ hôm nay / Ca làm đã kết thúc”.
- Dạng thân mật: お疲れ (Otsukare) – Chỉ dùng cho bạn thân, đồng nghiệp rất thân, cấp dưới thân thiết. Không dùng với sếp.
4. いってらっしゃい (Itterasshai) & いってきます (Ittekimasu) – Cặp Đôi Ra Vào Nhà/Công Ty
Đây là văn hóa đặc trưng “Ie” (gia đình/tổ chức) của người Nhật.
- Người đi nói: 行ってきます (Ittekimasu) – “Tôi đi rồi, tôi sẽ quay lại”.
- Người ở lại nói: 行ってらっしゃい (Itterasshai) – “Đi nhé, hãy đi và quay lại an toàn”.
- Áp dụng: Gia đình (chồng/vợ, cha/mẹ-con), Công ty (đi gặp khách, đi ăn trưa, về sớm). Nếu bạn đi ngoài công tác, hãy nói “Ittekimasu” với đồng nghiệp/sếp, họ sẽ đáp “Itterasshai”.
5. ただいま (Tadaima) & おかえりなさい (Okaerinasai) – Cặp Đôi Quay Về
- Người về nói: ただいま (Tadaima) – Rút gọn từ “Tada ima kaerimashita” (Tôi vừa về tới nơi này). Dùng khi về nhà, về công ty sau công tác.
- Người đón nói: おかえりなさい (Okaerinasai) – “Chào mừng quay lại / Về rồi à”.
- Dạng thân mật: おかえり (Okaeri).
Có thể bạn quan tâm: Nhà Xe Hồng Cường Thiệu Nguyên: Địa Chỉ Uy Tín Mua Bán, Sửa Chữa Xe Máy Hàng Đầu Tại Khu Vực
Phần 3: Chào Hỏi Trong Giao Tiếp Điện Thoại & Email (Business Japanese)
Ngôn ngữ điện thoại (電話応対 – Denwa Outai) và Email商务 (ビジネスメール) có quy tắc cực kỳ nghiêm ngặt, khác hoàn toàn giao tiếp trực tiếp.
1. Chào Điện Thoại
- もしもし (Moshi Moshi) – “A lô / Xin chào”:
- Chỉ dùng khi nhấc máy hoặc kiểm tra đường truyền (“Moshi moshi, kikoemasu ka?” – A lô, nghe được không?).
- Tuyệt đối KHÔNG dùng “Moshi moshi” khi gọi cho khách hàng, đối tác, sếp. Nó nghe thiếu chuyên nghiệp, thô lỗ.
- Chuẩn mực gọi ra (Outgoing) / Nhận máy chuyên nghiệp (Incoming Business):
- 「はい、〇〇(会社名/部署名)でございます。」(Hai, Ten Cong Ty/Bo Pham de gozaimasu.) -> “Dạ, đây là Công ty/Bộ phận Tên.” (Nghe máy).
- 「いつもお世話になっております。〇〇(自分の名前)と申します。」(Itsumo osewa ni natte orimasu. Ten Ban to moushimasu.) -> “Luôn nhận sự giúp đỡ từ anh/chị. Tôi là Tên tôi.” (Gọi ra hoặc tự giới thiệu sau khi nghe máy).
- Kết thúc cuộc gọi:
- Người gọi chủ động kết thúc: 「では、失礼します。」(Dewa, shitsurei shimasu.) -> “Vậy, xin phép tạm biệt.”
- Người nghe máy: Chờ người gọi gác máy trước (văn hóa Nhật), sau đó mới gác máy. Có thể nói: 「失礼します。」(Shitsurei shimasu.)
2. Chào Mở Đầu Email Kinh Doanh
Email tiếng Nhật có cấu trúc cố định, phần chào (あいさつ – Aisatsu) bắt buộc có 3 thành phần:
- Tên người nhận: 〇〇様 (Sama) – Không dùng “San” trong email trang trọng.
- Câu chào chuẩn (Bắt buộc): いつもお世話になっております。(Itsumo osewa ni natte orimasu.) – “Luôn nhận sự chăm sóc/hỗ trợ từ anh/chị.” (Dùng cho người đã quen, khách hàng, đối tác).
- Lần đầu liên hệ: 初めてご連絡させていただきます。〇〇と申します。(Hajimete gorenraku sasete itadakimasu. Ten to moushimasu.) – “Tôi xin phép liên lạc lần đầu. Tôi là Tên.”
- Trả lời email: 早速のご返信ありがとうございます。(Sassoku no go-henshin arigatou gozaimasu.) – “Cảm ơn đã trả lời nhanh chóng.”
- Tự giới thiệu (nếu cần): 株式会社〇〇の〇〇でございます。(Kabushiki Kaisha Ten Cong Ty no Ten Ban de gozaimasu.)
3. Kết Thúc Email
- よろしくお願いいたします。(Yoroshiku onegai itashimasu.) – Chuẩn mực, dùng cho hầu hết mọi trường hợp (nhờ việc, xác nhận, chào hàng).
- 何卒よろしくお願い申し上げます。(Nanitozo yoroshiku onegai moushiagemasu.) – Rất trang trọng, dùng cho yêu cầu quan trọng, khiếu nại, cấp trên cao.
- 引き続きよろしくお願いいたします。(Hikitsuzuki yoroshiku onegai itashimasu.) – “Mong tiếp tục nhận sự hợp tác” (dùng cho quan hệ dài hạn).
Phần 4: Chào Hỏi Theo Mức Độ Trang Trọng (Keigo – 敬語)

Có thể bạn quan tâm: Thắng Cố Sapa: Hương Vị Đậm Đà Bản Sắc Tây Bắc, Hành Trình Khám Phá “quốc Hồn” Ẩm Thực Người Mông
Tiếng Nhật có hệ thống Keigo (Ngôn ngữ tôn kính) phức tạp. Việc chào hỏi phải tuân theo 3 trụ cột: Sonkeigo (Tôn kính ngữ – Nâng người khác lên), Kenjougo (Khiêm nhường ngữ – Hạ mình xuống), Teineigo (Trang trọng ngữ – Lịch sự chung).
| Tình huống | Thân mật (Casual) | Trang trọng (Teineigo) | Tôn kính/Khiêm nhường (Sonkeigo/Kenjougo) – Dùng cho Khách/Sếp cao |
|---|---|---|---|
| Chào sáng | おはよう (Ohayou) | おはようございます (Ohayou gozaimasu) | おはようございます (Ohayou gozaimasu) + Cúi chào sâu |
| Chào trưa/tối | こんにちは / こんばんは | こんにちは / こんばんは | こんにちは / こんばんは + Cúi chào |
| Cảm ơn | ありがとう (Arigatou) | ありがとうございます (Arigatou gozaimasu) | 恐れ入ります (Osoreirimasu) / 恐縮です (Kyoushuku desu) |
| Xin lỗi / Tạm biệt | ごめん / ごめんよ (Gomen) | すみません (Sumimasen) / 失礼します | 申し訳ありません (Moushiwake arimasen) / 恐れ入ります (Osoreirimasu) |
| Xin phép vào/ra | 入るよ / 帰るよ (Hairu yo / Kaeru yo) | 入ります / 帰ります (Hairimasu / Kaerimasu) | お邪魔します (Ojama shimasu) / 失礼します (Shitsurei shimasu) |
| Nhờ việc | よろしく (Yoroshiku) | よろしくお願いします (Yoroshiku onegai shimasu) | よろしくお願いいたします (Yoroshiku onegai itashimasu) / 何卒よろしくお願い申し上げます |
Lưu ý về “Sumimasen” (すみません):
Dùng để: Xin lỗi nhẹ (va phải), Gọi người (Em ơi/Anh ơi), Cảm ơn (khi người khác nhường đường, mở cửa).
Không dùng “Sumimasen” để xin lỗi trọng đại cho khách hàng/sếp -> Phải dùng “Moushiwake arimasen” (申し訳ありません) hoặc “Moushiwake gozaimasen” (申し訳ございません).
Phần 5: Các Câu Chào Tình Huống Đặc Biệt (Seasonal & Event)
Người Nhật rất coi trọng mùa vụ và các dịp lễ. Việc nắm vững các câu chào theo mùa sẽ khiến bạn “đỉnh chóp” trong giao tiếp.
1. Dịp Năm Mới (Oshogatsu – お正月) – Quan Trọng Nhất
- Trước Tết (Cuối năm):
- 良いお年をお迎えください。(Yoi otoshi o omukae kudasai.) – “Chúc anh/chị đón năm mới vui vẻ/hạnh phúc.” (Dùng từ ~25/12 đến 31/12).
- Dạng viết (Nengajo – Bưu thiếp năm mới): 謹賀新年 (Kinga Shinnen) / 迎春 (Geishun).
- Ngày Tết (1-3/1):
- 明けましておめでとうございます。(Akemashite omedetou gozaimasu.) – “Chúc mừng năm mới.” (Bắt buộc nói khi gặp người đầu tiên trong năm mới).
- 今年もよろしくお願いいたします。(Kotoshi mo yoroshiku onegai itashimasu.) – “Năm nay mong tiếp tục được anh/chị hỗ trợ/hợp tác.” (Luôn nói kèm ngay sau câu trên).
- Sau Tết (4/1 trở đi – Gặp người lần đầu trong năm): Vẫn nói cặp “Akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo yoroshiku onegai itashimasu.”
2. Mùa Hè (Shochuu Mimai – 暑中見舞い) & Mùa Đông (Kanjuu Mimai – 寒中見舞い)
Thường viết trên thư/email/hagaki (bưu thiếp) chào hỏi sức khỏe theo mùa.
Mùa hè (Trước Risshuu – ~7/8): 暑中お見舞い申し上げます。(Shochuu omimai moushiagemasu.) – “Gửi lời chào hỏi sức khỏe giữa mùa hè nóng bức.”
Mùa hè muộn (Sau Risshuu): 残暑お見舞い申し上げます。(Zansho omimai moushiagemasu.) – “Gửi lời chào hỏi sức khỏe mùa hè cuối.”
Mùa đông: 寒中お見舞い申し上げます。(Kanjuu omimai moushiagemasu.) – “Gửi lời chào hỏi sức khỏe giữa mùa đông giá lạnh.”
3. Chào Hỏi Sức Khỏe / Hỏi Hân (Dùng Trong Email/Thư/Trực Tiếp)
- お元気ですか?(Ogenki desu ka?) – “Anh/chị khỏe không?” (Trang trọng).
- お変わりなくお過ごしですか?(Okawarinaku osugoshi desu ka?) – “Anh/chị vẫn khỏe reo/không có gì thay đổi chứ?” (Rất lịch sự, dùng cho người lớn, sếp, khách hàng lâu không gặp).
- ご無沙汰しております。(Gobusata shite orimasu.) – “Lâu rồi không liên lạc/gặp gỡ.” (Dùng khi gặp lại sau thời gian dài, vừa chào vừa tỏ sự tiếc nuối).
4. Các Dịp Khác
- Sinh nhật: お誕生日おめでとうございます。(Otanjoubi omedetou gozaimasu.)
- Kết hôn: ご結婚おめでとうございます。(Gokekkon omedetou gozaimasu.)
- Đ升职/Thăng chức: ご昇進おめでとうございます。(Goshoushin omedetou gozaimasu.)
- Khó khăn/Bệnh tật: お見舞い申し上げます。(Omimai moushiagemasu.) – “Gửi lời thăm hỏi/an ủi.”
Phần 6: Ngôn Ngữ Cơ Thể (Body Language) – “Tim” Của Lời Chào Nhật Bản
Ở Nhật Bản, cúi chào (Ojigi – お辞儀) quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn lời nói. Một lời chào hoàn hảo = Lời nói đúng + Cúi chào đúng độ + Ánh mắt + Biểu cảm.
3 Loại Cúi Chào Chuẩn (Góc Độ & Thời Gian):
- 会釈 (Eshaku) – Cúi Chào Nhẹ (15 độ):
- Khi nào: Chào nhau trên đường đi, hành lang, thang máy, gặp người quen, khách hàng qua lại nhanh.
- Cách làm: Gù lưng, cúi đầu nhẹ ~15 độ, mắt nhìn xuống chân người đối phương (không nhìn mặt khi cúi), giữ 1-2 giây rồi dậy thẳng lưng.
- 敬礼 (Keirei) – Cúi Chào Trang Trọng (30 độ):
- Khi nào: Gặp khách hàng, sếp, người lớn tuổi lần đầu trong ngày, xin lỗi, cảm ơn trang trọng, vào/ra phòng họp, phỏng vấn.
- Cách làm: Gù lưng thẳng, cúi sâu ~30 độ, tay để dọc người (nam) hoặc chéo trước ngực/bụng (nữ), giữ 2-3 giây, dậy chậm hơn cúi.
- 最敬礼 (Saikeirei) – Cúi Chào Sâu Nhất (45 độ):
- Khi nào: Xin lỗi rất trọng đại (sai sót lớn), cảm ơn sâu sắc (được cứu giúp, được thăng tiến), lễ cưới/tang lễ, gặp người cực kỳ tôn kính (Giám đốc, Hoàng gia).
- Cách làm: Cúi sâu ~45 độ, giữ lâu hơn (3-4 giây), dậy rất chậm, thể hiện sự khiêm tốn tối đa.
Quy Tắc “Vàng” Của Cúi Chào:
- Tách biệt động tác: Nói xong -> Cúi chào. Tuyệt đối KHÔNG nói chuyện khi đang cúi hoặc vừa cúi vừa nói. Người Nhật gọi việc nói khi cúi là “Kuso-jigi” (屁オジギ – Cúi chào như thải khí), cực kỳ thô lỗ.
- Ánh mắt: Nhìn mắt đối phương khi nói -> Cúi chào nhìn chân họ -> Dậy nhìn mắt họ lại.
- Vị trí tay: Nam giới: Tay thẳng dọc hông. Nữ giới: Tay chéo nhẹ trước bụng (hình vuông) hoặc đan tay nhẹ.
Phần 7: Những Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh (Taboos)
- Dùng “Sayounara” khi về làm hàng ngày. -> Dùng “Osaki ni shitsurei shimasu” / “Otsukaresama deshita”.
- Dùng “Moshi moshi” khi gọi điện thoại cho khách/sếp. -> Dùng “Hai, Ten Cong Ty de gozaimasu”.
- Nói “Gokurou sama desu” (ご苦労様です) cho sếp/khách. -> Câu này chỉ sếp nói với cấp dưới. Cấp dưới nói với sếp phải dùng “Otsukaresama desu”.
- Cúi chào lúc đang nói (Động tác cùng lúc). -> Phải tách: Nói xong -> Cúi.
- Chào “Ohayou” (không có Gozaimasu) cho sếp/khách. -> Rất thô lỗ.
- Quên thêm “Sama” (様) khi viết tên người nhận Email/Thư. -> “San” (さん) chỉ dùng khi nói chuyện trực tiếp hoặc gọi tên thân mật, văn bản chính thức bắt buộc “Sama”.
- Dùng “Sumimasen” để xin lỗi sai sót nghiêm trọng. -> Phải dùng “Moushiwake arimasen”.
- Nói “Ittekimasu” mà không đợi “Itterasshai” (hoặc ngược lại). -> Đây là nghi thức xác nhận an toàn, phải có sự đáp lại.
Phần 8: Mẹo Học Và Luyện Tập Hiệu Quả
- Shadowing (Bóng nói): Nghe file audio chuẩn (NHK, YouTube kênh dạy tiếng Nhật uy tín) và lặp lại ngay lập tức, bắt chước ngữ điệu, cao thấp (Intonation) và tốc độ.
- Role-play (Diễn vai): Tự đặt ra tình huống: “Sáng vào công ty gặp giám đốc”, “Gọi điện cho khách hàng khiếu nại”, “Gặp bạn thân ở izakaya”. Diễn ra lời nói và động tác cúi chào.
- Ghi âm tự kiểm tra: Quay video hoặc ghi âm mình nói, so sánh với người bản xứ. Chú ý phát âm “R” (la/lê), “Ts” (tsu), “N” (n/m) và góc cúi chào.
- Áp dụng thực tế (Output): Nếu đang làm môi trường Nhật, hãy bắt buộc dùng “Ohayou gozaimasu”, “Otsukaresama desu”, “Shitsurei shimasu” mỗi ngày. Thói quen tự nhiên sau 2-3 tuần.
- Học cặp từ (Pair phrases): Học luôn cặp hỏi – đáp: Ittekimasu – Itterasshai / Tadaima – Okaerinasai / Otsukaresama desu – Otsukaresama deshita.
Phần 9: Bảng Tổng Hợp Nhanh (Cheat Sheet) Dùng Cho Tiện
| Tình huống | Câu nói (Kanji/Kana) | Romaji | Mức độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chào sáng (Sếp/Khách) | おはようございます | Ohayou gozaimasu | Trang trọng | Trước 10-11h |
| Chào sáng (Bạn thân) | おはよう | Ohayou | Thân mật | Chỉ người gần |
| Chào trưa/tối (Chung) | こんにちは / こんばんは | Konnichiwa / Konbanwa | Trung tính | An toàn nhất |
| Vào làm / Gặp sếp ngày | お疲れ様です | Otsukaresama desu | Trang trọng | Câu chào “vạn năng” ở công ty |
| Về làm / Tạm biệt sếp | お疲れ様でした | Otsukaresama deshita | Trang trọng | Kết thúc ca làm |
| Về sớm / Rời phòng | お先に失礼します | Osaki ni shitsurei shimasu | Trang trọng | “Xin phép về trước” |
| Ra ngoài công tác | 行ってきます | Ittekimasu | Trang trọng/Thân mật | “Tôi đi rồi” |
| Đón người ra ngoài | 行ってらっしゃい | Itterasshai | Trang trọng/Thân mật | “Đi nhé/An toàn” |
| Về nhà / Về công ty | ただいま | Tadaima | Trung tính | “Tôi về rồi” |
| Đón người về | おかえりなさい / おかえり | Okaerinasai / Okaeri | Trang trọng / Thân mật | “Chào mừng về” |
| Nghe điện thoại (Chuyên) | はい、〇〇でございます | Hai, Ten de gozaimasu | Trang trọng | Bắt buộc tự báo tên công ty/bộ phận |
| Gọi điện thoại (Chuyên) | お世話になっております | Osewa ni natte orimasu | Trang trọng | Mở đầu mọi cuộc gọi/email |
| Kết thúc điện thoại | 失礼します | Shitsurei shimasu | Trang trọng | Người gọi gác trước |
| Cảm ơn (Khách/Sếp) | 恐れ入ります / 申し訳ありません | Osoreirimasu / Moushiwake arimasen | Rất trang trọng | Không dùng “Arigatou” / “Sumimasen” cho việc lớn |
| Năm mới (Gặp lần 1) | 明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。 | Akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo yoroshiku onegai shimasu. | Chuẩn mực | Nói liền 2 câu |
| Lâu không gặp | ご無沙汰しております | Gobusata shite orimasu | Trang trọng | Email/Gặp trực tiếp |
Kết Luận: “Aisatsu” – Chìa Khóa Vàng Của Văn Hóa Nhật
Nắm vững những câu chào trong tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng hay ngữ pháp. Đó là quá trình học tập văn hóa (Bunka – 文化), học cách “Đọc không khí” (Kuuki wo yomu – 空気を読む), học cách đặt mình vào vị trí của người khác để chọn lọc từ ngữ, ngữ điệu và hành động (cúi chào) phù hợp nhất.
Một người nói tiếng Nhật lưu loát ngữ pháp N1 nhưng chào hỏi sai ngữ cảnh, sai cấp độ, thiếu cúi chào, hoặc nói “Moshi moshi” với khách hàng… sẽ bị đánh giá “Không có phép tắc” (Reigi ga nai – 礼儀がなく), “Chưa hiểu văn hóa Nhật” (Nihon bunka ga wakaranai – 日本文化がわからない). Ngược lại, một người mới học N5/N4 nhưng chào hỏi đúng lúc, đúng người, cúi chào đẹp, dùng “Otsukaresama” và “Shitsurei shimasu” thành thạo sẽ được người Nhật đánh giá cao, tin tưởng và yêu quý hơn rất nhiều.
Hãy bắt đầu từ hôm nay: Mỗi sáng vào công ty/phòng học -> Cúi chào 30 độ -> Nói to, rõ ràng: “Ohayou gozaimasu! Otsukaresama desu!”. Sự thay đổi trong thái độ của người Nhật đối với bạn sẽ là phần thưởng xứng đáng cho sự nỗ lực của bạn.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm trở thành “Chuyên gia Aisatsu”! 頑張ってください (Ganbatte kudasai)!
