Hồ Gươm – hay còn được gọi phổ biến là Hồ Hoàn Kiếm – không chỉ là một công trình kiến trúc cảnh quan, một hồ nước nhân tạo nằm ngay trung tâm thủ đô Hà Nội, mà hơn thế, nó là biểu tượng, là “linh hồn” của thành phố ngàn năm văn hiến. Gắn liền với truyền thuyết Thần Rùa trả kiếm cho vua Lê Lợi, Hồ Gươm đã trải qua bao biến thiên của lịch sử, từ một nhánh sông Hồng hoang dại trở thành trung tâm chính trị – văn hóa – xã hội sôi động nhất Hà Nội ngày nay. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng giai đoạn lịch sử hình thành, biến đổi tên gọi, kiến trúc, và vai trò văn hóa của hồ nước đặc biệt này.
Có thể bạn quan tâm: Con Ngựa Gỗ Thành Tơ Roa: Hành Trình Chuyển Mình Từ Vững Chãi Đến Dịu Dàng
I. Tiền sử địa chất và tên gọi ban đầu: TừLuc Thủy đến Thủy Quân
Trước khi trở thành Hồ Gươm như người dân hôm nay vẫn gọi, khu vực này từng là một phần của dòng sông Hồng. Theo các nghiên cứu địa chất và sử sách, xưa kia dòng sông Hồng chảy qua khu vực này (khoảng vùng Bãi Sài, Hàng Đậu, Hàng Gai ngày nay) rồi rẽ qua khu vực Hồ Gươm hiện tại để đổ ra biển. Do quá trình bồi lắng và biến động địa chất, dòng sông chính dịch chuyển về phía Đông, để lại một vùng đất thấp, ngập nước quanh năm, hình thành một hồ tự nhiên rộng lớn.
Có thể bạn quan tâm: Khu Du Lịch Chùa Hang Hòn Phụ Tử Vũng Tàu: Khám Phá Cổ Tự Giữa Biển Xanh
Trong sử sách feudal, hồ nước này ban đầu được gọi là Lục Thủy (nước xanh) vì nước hồ luôn trong xanh quanh năm, không bao giờ khô cạn hay đục. Tên gọi này phản ánh đặc điểm tự nhiên nguyên sinh của hồ. Dưới triều nhà Lý – Trần, khu vực hồ nằm ngoài thành La (La Thành), là nơi thôn quê yên bình, nhiều cây cối che mát.
Có thể bạn quan tâm: Nhà Hàng Chốn Quê Ninh Thuận – Khám Phá Hương Vị Miền Biển Giữa Không Gian Dân Dã
Đến đầu triều Lê sơ (tháng 3 năm 1428), sau khi pacify giặc Minh, vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) cho đào rộng, sửa sang hồ Lục Thủy để tập huấn thủy quân, chuẩn bị cho các chiến dịch bảo vệ biên cương. Từ đó, hồ được đổi tên thành Thủy Quân (Hồ Thủy Quân). Đây là giai đoạn hồ gắn liền với chức năng quân sự, là căn cứ huấn luyện hải quân đầu tiên của nhà nước Việt Nam độc lập tự chủ.
II. Truyền thuyết Thần Rùa trả kiếm: Nguồn gốc tên “Hồ Hoàn Kiếm” và “Hồ Gươm”
Tên gọi “Hồ Hoàn Kiếm” (Hồ Trả Kiếm) và tên thông dụng “Hồ Gươm” gắn liền với một trong những truyền thuyết nổi tiếng, đẹp nhất trong sử sách và dân gian Việt Nam: Truyền thuyết Thần Rùa trả kiếm (Thần Kiếm).
Theo Đại Việt sử ký toàn thư và Lĩnh Nam chích quái, thời Lê Lợi khởi nghĩa Lam Sơn, khi quân đang khó khăn, bế tắc, một ngày vua đang ngủ thấy thần hiện ra báo: “Ta có một thanh kiếm, đặt ở dưới nước, nhờ người đi lấy.” Sau đó, Lê Lợi và đồng đội Lê Thận (ngư dân) đã tìm được thanh kiếm thần tại một hang động (nay thuộc xã Thạch Xá, huyện Thường Tín, Hà Nội). Trên lưỡi kiếm có khắc dòng chữ “Thuận Thiên”. Nhờ thanh kiếm này, Lê Lợi tập hợp được lực lượng, đánh bại giặc Minh, lấy lại độc lập cho đất nước, lên ngôi vua năm 1428.
Sau khi lên ngôi, một ngày vua Lê Lợi neo thuyền du ngoạn trên hồ Thủy Quân. Bỗng nhiên, một con rùa vàng khổng lồ nổi lên mặt nước, người ra miệng nói to: “Đại vương hãy trả thanh kiếm Thuận Thiên cho Long Vương.” Vua hiểu ý, vươn tay ném thanh kiếm lên. Con rùa mở miệng hớp lấy thanh kiếm, lặn xuống đáy hồ và biến mất. Vua Lê Lợi thấy đó là ý trời, bèn đổi tên hồ Thủy Quân thành Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Trả Kiếm), còn gọi là Hồ Gươm.
Dù là truyền thuyết, nhưng câu chuyện này đã nâng tầm hồ nước từ một công trình thủy lợi, quân sự thành một di tích lịch sử thiêng liêng, gắn liền với truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, lòng yêu nước và ý chí độc lập tự do của dân tộc. Hình ảnh Thần Rùa (Cụ Rùa) trở thành biểu tượng thiêng liêng, may mắn và trường tồn của Hà Nội.
III. Hồ Gươm qua các triều đại phong kiến: Sự biến đổi không gian và kiến trúc
1. Triều nhà Lê (Lê sơ và Lê trung hưng)
Dưới triều Lê sơ, sau khi đổi tên Hồ Hoàn Kiếm, vua Lê Lợi cho xây Tháp Rùa (Tháp Quy Sơn) trên một hòn đảo nhỏ giữa hồ để thờ phụng Thần Rùa. Tuy nhiên, di tích này hiện nay không còn tồn tại ở dạng gốc. Dưới triều Lê trung hưng (thế kỷ XVII – XVIII), hồ Gươm vẫn là nơi vua chúa và quan lại thường đến du ngoạn, câu cá, làm mát. Nhiều đình, chùa, am được xây dựng quanh bờ hồ như Chùa Báo Ân (nay là Chùa Ngọc Sơn), Đình Bà (Đền Bà Chúa), tạo nên một quần thể di tích tôn giáo – tín ngưỡng đặc sắc.
2. Triều nhà Nguyễn (Thế kỷ XIX – đầu XX): Sự đô hội hóa mạnh mẽ
Đây là giai đoạn Hồ Gươm thay đổi diện mạo mạnh mẽ nhất, từ một hồ nước tự nhiên ven thành cổ chuyển thành trung tâm của khu phố phương Tây (Hà Nội mới) do Pháp xây dựng.
- Thời kỳ đầu (Trước 1884): Hồ vẫn giữ nguyên diện mạo tự nhiên, bờ hồ là đất bồi, cây cối um đẹp. Vua Minh Mạng曾 cho người đo đạc, vẽ bản đồ hồ rất chi tiết. Năm 1843 (Thiệu Trị 3), vua Thiệu Trị cho sửa sang hồ, đào sâu, củng cố bờ, và đặt tên gọi chính thức là Hồ Hoàn Kiếm. Vua còn làm bài thơ “Hồ Hoàn Kiếm” khen ngợi cảnh đẹp: “Hồ Hoàn Kiếm nước trong veo / Non xanh nước l록 bóng trời cao”.
- Thời kỳ thuộc địa Pháp (1884 – 1954): Đây là bước ngoặt quyết định. Sau khi chiếm đóng Hà Nội (1882-1884), thực dân Pháp thực hiện kế hoạch “đô thị hóa” Hà Nội theo phong cách phương Tây.
- Năm 1884-1885: Pháp lấp một phần hồ phía Đông (khu vực nay là phố Hàng Khay, Hàng Trống, Hàng Bông) để mở rộng phố, xây nhà ở cho người Pháp và người Việt làm thuê.
- Năm 1887-1888: Lấp tiếp phần hồ phía Nam (khu vực nay là phố Tràng Tiền, Hàng Bài) để xây đường lớn (đường Paul Bert – nay là đường Tràng Tiền) và khu hành chính.
- Năm 1890: Xây đập chắn chia hồ thành hai phần: Hồ Gươm (phần Bắc) và Hồ Tả Vọng (phần Nam – nay đã bị lấp đầy thành phố Ba Đình, Cổ Nhuế…). Con đập này nay là đường Lê Thái Tổ (đoạn qua hồ).
- Xây dựng các công trình kiến trúc biểu tượng: Tháp Rùa (Tháp Tháp Rua/Tháp Quy Sơn) hiện nay được xây năm 1886 trên hòn đảo nhỏ (mỏ cá) giữa hồ, kiến trúc kết hợp Đông – Tây. Đền Ngọc Sơn được tu sửa, mở rộng, xây cầu Thê Húc (Cầu H迎着 ánh mặt trời) năm 1865 (dưới triều Tự Đức) nhưng hoàn thiện quy mô lớn vào thời Pháp thuộc. Nhà hát Lớn (Opéra House) được khởi công 1901, khánh thành 1911 ngay phía Nam hồ (trên đất lấp hồ Tả Vọng).
Kết quả: Diện tích hồ ban đầu khoảng 80-100 ha bị thu hẹp lại chỉ còn khoảng 12 ha (diện tích mặt nước hiện nay). Nhưng đổi lại, hồ trở thành “trái tim” của khu phố phương Tây sang trọng, nơi giao thoa giữa kiến trúc cổ truyền Việt Nam (Đền Ngọc Sơn, Tháp Rùa) và kiến trúc الاستعم民地 Pháp (Nhà hát Lớn, khách sạn Metropole, các biệt thự ven hồ).
IV. Hồ Gươm trong các sự kiện lịch sử dân tộc (1945 – 1954)

Có thể bạn quan tâm: Cửa Hàng Tự Chọn Gần Đây: Xu Hướng Mua Sắm Thông Minh Đang Thay Đổi Cách Chúng Ta Tiêu Thụ
Hồ Gươm không chỉ là cảnh đẹp mà là chứng nhân trực tiếp của những rung chuyển lịch sử lớn.
- Cách mạng tháng Tám 1945: Ngày 19/8/1945, hàng chục nghìn nhân dân Hà Nội và các tỉnh lân cận tập trung tại Quảng trường Ba Đình (gần hồ) và ven hồ Gươm để ủng hộ Tổng khởi nghĩa. Từ bờ hồ Gươm, các đoàn thanh niên, học sinh, công nhân tiến về chiếm giữ các cơ quan quan trọng. Hồ Gươm là nơi tập kết, là điểm xuất phát của sức mạnh nhân dân.
- Ngày 2/9/1945: Sau khi Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, hàng trăm nghìn người dân tràn về ven hồ Gươm, đường Hàng Đào, Hàng Ngang vui mừng, tổ chức hội diễn, diễu hành chào đón chính quyền mới. Hình ảnh cờ đỏ sao vàng bay trên Tháp Rùa, trên Đền Ngọc Sơn trở thành biểu tượng của độc lập.
- Kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954):
- 19/12/1946: Cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Ven hồ Gươm là nơi diễn ra nhiều trận chiến gay gắt giữa quân tự vệ, chính quyền Hà Nội với quân Pháp. Nhà hát Lớn, các biệt thự ven hồ trở thành據 điểm thiết giáp của địch.
- Tháng 2/1947: Quân ta phải rút ra khỏi Hà Nội (đi lên cơ sở kháng chiến). Trước khi rút, quân ta đã phá hủy một phần cầu Thê Húc, Tháp Rùa để cản trở địch.
- 10/10/1954: Quân Giải phóng tiến vào Hà Nội. Ven hồ Gươm lại là nơi nhân dân đón quân ta với hoa hồng, cờ sao. Hình ảnh xe tăng, xe thiết giáp quân ta đi trên đường Lê Thái Tổ (đập chắn hồ) qua Tháp Rùa trở thành khung hình lịch sử bất멸.
V. Hồ Gươm trong thời kỳ xây dựng và phát triển (1954 – nay)
Sau 1954, Hồ Gươm trở thành trung tâm văn hóa, chính trị, du lịch của thủ đô.
- Tu sửa, bảo tồn (1955 – 1975): Chính quyền thành phố chú trọng tu sửa Đền Ngọc Sơn, Cầu Thê Húc, Tháp Rùa. Năm 1965, bồi đắp, củng cố bờ hồ, trồng cây xanh, làm sạch môi trường. Hồ trở thành nơi đi lại, nghỉ mát của người dân trong những năm chiến tranh khốc liệt.
- Thời kỳ Đổi mới (1986 – nay): Hồ Gươm trải qua nhiều lần tu sửa, nâng cấp lớn:
- Năm 1993-1994: Tu sửa lớn Đền Ngọc Sơn, Tháp Rùa, Cầu Thê Húc. Làm sạch bùn đay, thay nước hồ.
- Năm 2004: Dự án “Làm đẹp Hồ Gươm” quy mô lớn: Nâng cấp hệ thống thoát nước, làm sạch môi trường, bố trí đèn trang trí nghệ thuật, mở rộng đường đi bộ ven hồ.
- Năm 2016 – 2017: Vụ việc “Cụ Rùa” (con rùa đai mềm Swinhoe – Rafetus swinhoei) chết tại hồ Gươm đã xúc động dư luận toàn quốc. Con rùa này được cho là hậu duệ của Thần Rùa truyền thuyết. Xác con rùa được balsam và trưng bày tại Viện Sử học (sau đó chuyển về Ngọc Sơn – Tháp Rùa để trưng bày lâu dài). Sự kiện này khẳng định lại giá trị thiêng liêng, lịch sử và sinh thái của hồ.
- Năm 2020 – 2023: Dự án “Chuyển đổi không gian Hồ Gươm – Phố cổ”: Cấm xe cơ giới vào ven hồ vào cuối tuần (từ 7h thứ 7 đến 24h CN), biến khu vực hồ Gươm – Phố cổ thành Khu đi bộ lớn nhất Đông Nam Á. Xây dựng sàn nhảy, tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật đường phố, hội chợ sách, triển lãm ảnh… thường xuyên. Hồ Gươm trở thành “phòng khách” chung của thủ đô, nơi hội tụ của mọi tầng lớp, lứa tuổi, du khách trong và ngoài nước.
VI. Quần thể di tích văn hóa – lịch sử tại Hồ Gươm (Chi tiết)
Không thể nói về lịch sử Hồ Gươm mà không nhắc đến các di tích kiến trúc gắn liền, tạo nên “bản sắc” riêng:
-
Tháp Rùa (Tháp Quy Sơn):
- Nằm trên hòn đảo Mỏ Cá (giữa hồ). Kiến trúc 3 tầng, dạng tháp đa bảo, kết hợp giữa kiến trúc Việt (mái cong, ngói vân) và Pháp (cửa vòm, cột trụ).
- Tầng 1: 10 cửa (mỗi mặt 2 cửa, 2 mặt còn lại 3 cửa). Tầng 2: 4 cửa. Tầng 3: 1 cửa tròn, mái vuông, đỉnh có hình lúa mì.
- Mặt Đông ghi chữ “Tháp Quy Sơn” (Tháp núi Rùa). Mặt Tây ghi “Tháp Rùa”. Mặt Nam ghi “Hồ Hoàn Kiếm”. Mặt Bắc ghi “Lục Thủy”.
- Biểu tượng logo của Hà Nội, in trên tiền, tem, ấn phẩm.
-
Đền Ngọc Sơn (Đền Chùa Ngọc Sơn):
- Nằm trên đảo Ngọc (đảo Ngọc Sơn) phía Bắc hồ. Ban đầu là chùa Báo Ân (triều Lý), sau đổi thành đền thờ Văn Xuương (Thần văn chương), Trần Hưng Đạo (Thần quân sự), La Tử (Thần y), và Amitabha (Phật).
- Kiến trúc: Tam quan, Bút Tháp (Tháp Bút – biểu tượng cho văn chương), Đài Nghiên (Đài Mực – hình ếch ngồi trên 3 con rùa), Cầu Thê Húc (cầu gỗ sơn đỏ, hình dáng mềm mại như tia nắng), nhà chính thờ phụng.
- Di tích đặc cấp quốc gia (2013).
-
Cầu Thê Húc (Cầu H迎着 ánh mặt trời):
- Cầu gỗ sơn son đỏ, hình vòm cong như mai rắn, nối bờ phố (đường Đinh Tiên Hoàng) với Đền Ngọc Sơn. Tên gọi nghĩa là “Cầu hít hà hơi mặt trời” hoặc “Cầu đón ánh bình minh”. Được xây năm 1865, tu sửa nhiều lần. Là điểm check-in nổi tiếng nhất Hà Nội.
-
Bãi đá và Cây xanh cổ thụ:
- Ven hồ có nhiều cây Bàng, Sấu, Xoan, Đỏ quyên trăm năm tuổi. Đặc biệt cụ Bàng ở phía Đông hồ (gần đường Hàng Khay) và cụ Xoan ở đảo Ngọc Sơn.
- Bãi đá ven hồ (đường Lê Thái Tổ, Đinh Tiên Hoàng) là nơi tập trung các hoạt động văn hóa, hội họa, nhiếp ảnh, cờ bạc (cờ tướng, cờ vua) của người cao tuổi.
-
Nhà hát Lớn Hà Nội (Opera House):
- Dù không nằm trên hồ nhưng nằm ngay bờ Nam (đất lấp hồ Tả Vọng). Khởi công 1901, hoàn thành 1911. Kiến trúc néo-cổ điển Pháp, mô phỏng Opéra Garnier (Paris). Là biểu tượng của sự giao thoa văn hóa, nơi diễn ra nhiều sự kiện chính trị, văn hóa lớn của cả nước.
VII. Hồ Gươm trong văn hóa, nghệ thuật và đời sống người Hà Nội
Hồ Gươm đã thẩm thấu vào tiềm thức, thành “ADN” văn hóa của người Hà Nội qua nhiều thế hệ:
- Văn học – Thơ ca: Từ thơ cổ (Vua Thiệu Trị, Nguyễn Du, Phan Huy Ích…) đến thơ mới (Thế Lữ, Huy Cận, Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi, Trần Đăng Khoa…), nhạc nhạc (Trịnh Công Sơn, Phú Quang, Nguyễn Đức Toàn…), hội họa (Bùi Xuân Phái, Nguyễn Tư Nghiêm…), Hồ Gươm là đề tài bất tận. Câu thơ “Hồ Gươm nước xanh như gương / Non Ngọc Sơn nổi giữa trời thu” hay bài hát “Hà Nội mùa hoa đào”, “Em ơi Hà Nội phố”… đều gắn liền hình ảnh hồ.
- Đời sống thường ngày:
- Sáng sớm: Nơi tập thể dục, đá cầu, yoga, đi bộ, hít hơi của người già, trẻ em, học sinh. Khói sương sớm bao phủ hồ, tiếng chim hót, tiếng đọc sách của học sinh tạo không gian yên bình hiếm có ở trung tâm đô thị.
- Trưa/chiều: Nơi nghỉ ngơi của người lao động, nhân viên văn phòng, du khách. Quán cà phê ven hồ (Tràng Tiền, Hàng Khay) luôn đông đúc.
- Tối/Đêm: Khu vực hồ Gươm – Phố cổ (khu đi bộ) sôi động nhất. Sàn nhảy, biểu diễn đường phố, bán hàng rong, ăn uống đường phố (kem Tràng Tiền, trà chanh, nem chua rán…). Ánh đèn neon, đèn lồng Đền Ngọc Sơn, Tháp Rùa lung linh trong đêm.
- Ngày Tết Nguyên Đán: Hồ Gươm là trung tâm lễ hội. Cây nêu, hoa đào, hoa mai, đèn lồng trang trí rực rỡ. Đêm Giao thừa, người dân tập trung chờ đón pháo hoa, đốt hương Đền Ngọc Sơn, cầu an. Cảnh “Hồ Gươm đêm Tết” là ký ức chung của bao thế hệ người Hà Nội.
VIII. Thách thức và giải pháp bảo tồn bền vững
Dù đã được chú trọng, Hồ Gươm vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng:
- Ô nhiễm môi trường: Nước hồ bị ô nhiễm hữu cơ (COD, BOD cao), tảo nở hoa, nước đục, mùi hôi do nước thải sinh hoạt, nước mưa mang bụi bẩn từ mặt đường tràn vào, và hoạt động nuôi thả cá, cho ăn cá của du khách/người dân. Việc làm sạch hồ phải thường xuyên, tốn kém.
- Áp lực du lịch và dân số: Lượng khách khổng lồ (hàng chục nghìn người/ngày cuối tuần) gây áp lực lên hạ tầng (nhà vệ sinh, rác thải, trật tự, an ninh). Sự xâm lấn của các hoạt động kinh doanh bán rong, chụp ảnh chuyên nghiệp không kiểm soát.
- Bảo tồn di tích vs Phát triển đô thị: Cân bằng giữa việc giữ nguyên giá trị di tích, cảnh quan (quy hoạch chiều cao, mật độ xây dựng quanh hồ) với nhu cầu phát triển kinh tế, giao thông, nhà ở cho người dân.
- Biến đổi khí hậu: Mưa bão, nóng cực đoan, lũ lụt ảnh hưởng đến hệ sinh thái hồ và công trình bờ.
Giải pháp đang và cần triển khai:
Công nghệ xử lý nước: Áp dụng công nghệ nano, vi sinh vật, hệ thống lọc sinh học, tưới khí nén để cải thiện chất lượng nước bền vững.
Quản lý chặt chẽ: Quy định nghiêm ngặt về nuôi thả, cho ăn cá, hoạt động kinh doanh, quảng cáo quanh hồ. Phân luồng người, xe hợp lý.
Numérique hóa di tích: Xây dựng hồ sơ số, VR/AR du lịch thông minh, trải nghiệm lịch sử ảo tại Đền Ngọc Sơn, Tháp Rùa.
Giáo dục, tuyên truyền: Tăng cường ý thức người dân, học sinh, du khách về giá trị di tích, văn minh du lịch, bảo vệ môi trường.
Quy hoạch tổng thể: Xem Hồ Gươm là lõi của “Khu di tích lịch sử – văn hóa đặc biệt cấp quốc gia”, quy hoạch vùng đệm bảo vệ cảnh quan, giới hạn chiều cao xây dựng, bảo tồn kiến trúc phố cổ lân cận.
IX. Kết luận: Hồ Gươm – Trái tim đập bất tử của Hà Nội
Quá trình hơn 600 năm lịch sử (từ hồ Lục Thủy, Thủy Quân đến Hồ Hoàn Kiếm/Gươm ngày nay) là hành trình biến đổi kỳ diệu: Từ một nhánh sông hoang dại -> Hồ tập huấn thủy quân -> Di tích thiêng liêng truyền thuyết -> Trung tâm đô thị thuộc địa -> Quảng trường cách mạng -> Trái tim văn hóa, du lịch của thủ đô hòa bình.
Hồ Gươm độc đáo ở chỗ nó không bị “bảo tàng hóa” (chỉ để nhìn, không chạm) mà sống cùng nhịp đập của phố thị. Mỗi góc hồ, mỗi cây cối, mỗi bậc cầu Thê Húc, mỗi mái ngói Đền Ngọc Sơn, mỗi viên gạch Tháp Rùa… đều chứa đựng ký ức tập thể. Là nơi ông già tập thể dục bên cạnh cô gái selfie check-in, là nơi tiếng cờ tướng vang vọng bên cạnh nhạc DJ sôi động đêm cuối tuần, là nơi incense khói cuộn trời ngày Tết bên cạnh ly cà phê sáng thứ Hai bận rộn.
Lịch sử Hồ Gươm chính là lịch sử thu nhỏ của Hà Nội: Bền bỉ, dung nhan, hài hòa giữa cổ truyền và hiện đại, giữa thiêng liêng và đời thường, giữa quá khứ và tương lai. Bảo tồn và phát huy giá trị Hồ Gươm không chỉ là trách nhiệm của chính quyền Hà Nội mà là nhiệm vụ chung của toàn thể người dân Việt Nam, để “trái tim” này tiếp tục đập mạnh, đập đều, lan tỏa sự sống, văn hóa và hồn cốt dân tộc cho thế hệ mai sau. Hồ Gươm vĩnh viễn là Hồ Gươm – biểu tượng bất diệt của Thăng Long – Hà Nội.
