Khánh Hòa – cái tên gợi lên hình ảnh những bãi biển trắng mịn, làn nước xanh ngọc bích và nhịp sống năng động của một trung tâm du lịch, kinh tế trọng yếu miền Trung. Tuy nhiên, bên cạnh vẻ đẹp hiện đại và hấp dẫn đó, Khánh Hòa còn chứa đựng một kho tàng lịch sử địa phương dày đặc, hào hùng và đầy bi tráng. Lịch sử Khánh Hòa không chỉ là niên biểu các sự kiện, chiến tranh hay năm tháng; đó là câu chuyện về sự giao thoa văn hóa, về sự khẳng định chủ quyền, về sự phấn đấu không ngừng của các thế hệ con người trên mảnh đất này để xây dựng, bảo vệ và phát triển Tổ quốc. Từ thời Sa Huỳnh, Chăm Pa, qua các triều đại phong kiến, thời kỳ chống Pháp, chống Mỹ, đến kỳ hòa bình xây dựng đất nước ngày nay, Khánh Hòa luôn là một trang sử vàng son trong sử sách dân tộc.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Các Lối Vào Vincom Trần Duy Hưng: Toàn Tập Địa Chỉ, Bản Đồ, Mẹo Đi Lại Và Trải Nghiệm Tiện Ích
I. Nguồn Cội Văn Hóa: Từ Sa Huỳnh Đến Chăm Pa – Nền Móng Của Lịch Sử Địa Phương
Trước khi tên gọi “Khánh Hòa” xuất hiện trên bản đồ hành chính, mảnh đất này đã là nôi nấp của các cộng đồng cư trú từ thời kỳ tiền sử. Các di chỉ khảo cổ học như di chỉ Sa Huỳnh (tại huyện Cam Lâm, Diên Khánh), di chỉ Thanh Hoá (thành phố Nha Trang), di chỉ Suối Cát (huyện Cam Lâm)… đã chứng minh sự hiện diện của người cổ xưa từ khoảng 3.000 – 4.000 năm trước.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Thành Phố Quảng Ngãi: Hành Trình Chạm Đến Lịch Sử, Văn Hóa Và Thiên Nhiên Hoang Sơ
Văn hóa Sa Huỳnh (khoảng 1.000 TCN – 200 SCN) tại Khánh Hòa thể hiện trình độ phát triển khá cao về kỹ thuật làm gốm, chế tác đồ kim loại (sắt, đồng), đồ ngọc và nghề thủy thủ. Những mộ hũ (jar burials) đặc trưng được phát hiện nhiều tại các di chỉ này cho thấy tập quán chôn cất độc đáo và niềm tin về thế giới bên kia của cư dân cổ. Đây là tiền thân trực tiếp, tạo nên nền tảng vật chất và con người cho sự ra đời của vương quốc Chăm Pa sau này.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Thuê Xe Ô Tô Ở Huế: Lựa Chọn Dịch Vụ Tốt Nhất Cho Chuyến Du Lịch Của Bạn
Sự hình thành và phát triển của Vương quốc Chăm Pa (khoảng thế kỷ II – XVII) là giai đoạn vàng son nhất trong lịch sử cổ đại của Khánh Hòa. Với vị trí chiến lược trên “Con đường Tơ lụa biển”, Khánh Hòa (thuộc vùng Panduranga – một trong năm vùng chính của Chăm Pa) trở thành cửa ngõ giao thương, văn hóa sôi động kết nối Đông Nam Á với Trung Quốc, Ấn Độ và Trung Đông.
Di sản kiến trúc Chăm Pa tại Khánh Hòa hiện nay vẫn còn rất nhiều, tiêu biểu nhất là Tháp Bà Ponagar (thuộc quần thể tháp Chăm Pa Nha Trang). Được xây dựng từ thế kỷ VIII – XIII, quần thể này không chỉ là kiệt tác kiến trúc, điêu khắc nghệ thuật đỉnh cao của người Chăm mà còn là trung tâm tín ngưỡng, tôn giáo (Thần giáo Hindu – Shiva, Vishnu và nữ thần Yan Po Nagar) và chính trị quan trọng. Nữ thần Thiên Y A Na (Ponagar) được người Chăm và người Việt cùng tôn sùng như Thánh Mẫu, biểu tượng cho sự hòa quyện văn hóa, “Việt hóa” tín ngưỡng Chăm Pa – một đặc điểm độc đáo trong lịch sử văn hóa Việt Nam.
Ngoài Ponagar, hệ thống tháp Chăm khác như Tháp Dương Long (huyện Ninh Hòa), Tháp Ba Cụ (huyện Cam Lâm), Tháp Vĩnh Nghiêm… cùng các di tích, bia đá chữ Chăm, chữ Phạn (Sanskrit) tại Bảo tàng Alexandre Yersin, Bảo tàng Khánh Hòa… là những bằng chứng lịch sử vật chất không thể chối cãi cho sự tồn tại, phát triển rực rỡ của một nền văn minh cổ đại trên đất Khánh Hòa. Sự sụp đổ của Chăm Pa dưới sự mở rộng của Đại Việt (cuối thế kỷ XVII) mở ra chương mới: việc đất Khánh Hòa chính thức được nhập vào版图 (bản đồ) hành chính của nhà nước Việt Nam trung ương.
II. Khánh Hòa Dưới Triều Đại Phòng Kiến: Xây Dựng, Củng Cố Và Phát Triển
Sau khi Chăm Pa tan rã, các triều đại Nguyễn (Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Phúc Tần, Nguyễn Phúc Chu…) đã tiến hành thiết lập hành chính, quân sự tại vùng đất mới này. Mốc quan trọng là năm 1653, Chúa Nguyễn Phúc Tần đặt tên vùng đất này là Trấn Ninh (sau đổi thành Phủ Ninh Hòa, sau nữa là tỉnh Khánh Hòa), bắt đầu quá trình “điền trấn” –(layered settlement) để khẳng định chủ quyền.
Dưới triều Nguyễn Phúc Chu (1691 – 1725), công tác thiết lập hành chính được đẩy mạnh. Năm 1693, Chúa Nguyễn ban hành sắc phong cho các quan lại đến cai quản, lập các huyện, tổng, xã. Hình thành Dinh Diên Khánh (năm 1793, dưới Tây Sơn, 완성 dưới Nguyễn) là minh chứng rõ nét nhất cho sự củng cố quyền lực trung ương. Dinh Diên Khánh (nay thuộc thị xã Diên Khánh) được xây dựng theo kiểu Vauban (kiến trúc quân sự phương Tây) với thành đất, hào nước, pháo đài, cửa ngõ kiên cố. Đây không chỉ là căn cứ quân sự chiến lược kiểm soát cửa ngõ vào phía nam mà còn trở thành trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa của toàn khu vực Phủ Ninh Hòa – tiền thân của tỉnh Khánh Hòa ngày nay.
Trong suốt thế kỷ XVII, XVIII, XIX, dưới các triều Nguyễn, Khánh Hòa trải qua nhiều biến động hành chính: từ Trấn Ninh, Phủ Ninh Hòa, Tranh Dinh, tỉnh Khánh Hòa (thành lập chính thức năm 1832 dưới triều Minh Mạng), đến tỉnh Phủ Yên – Khánh Hòa (gộp), tỉnh Khánh Hòa – Ninh Thuận (gộp)… Dù tên gọi, ranh giới thay đổi, nhưng vị trí “cánh cửa phía nam” của đất nước luôn được chú trọng.
Về kinh tế – xã hội, đây là giai đoạn khai phá đất đai, lập đồn điền, thiết lập làng xã,開垦 (khai hoang) các đồng ruộng,发展 (phát triển) nghề cá, làm muối, dệt vải, gốm sứ. Người Việt di cư từ miền Bắc, miền Trung (Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định…) mang theo văn hóa, phong tục, kỹ thuật canh tác, kiến trúc nhà cửa (nhà gabled, nhà chồng chèo) tạo nên bản sắc văn hóa Việt đặc trưng trên đất Khánh Hòa. Hệ thống chùa, đình, làng, họ, gia phả, lễ hội truyền thống (Lễ hội Ponagar, Lễ hội Am Chúa, Lễ hội Cá Ông…) hình thành và phát triển, gắn liền với đời sống tinh thần người dân.
Tuy nhiên, lịch sử không chỉ có những trang viết về xây dựng. Khánh Hòa cũng là đất chứng kiến những cuộc khởi nghĩa, phong trào yêu nước chống lại áp bức phong kiến và xâm lược ngoại bang. Nổi bật là Cuộc khởi nghĩa của vua Nguyễn Nhạc – Nguyễn Huệ – Nguyễn Lữ (Tây Sơn). Năm 1771, phong trào Tây Sơn bùng nổ từ Tây Sơn (Bình Định) nhanh chóng lan rộng. Khánh Hòa (Diên Khánh) là căn cứ quan trọng, nơi Nguyễn Nhạc dựng lên nền độc lập, tự cường, xây Dinh Diên Khánh, đúc pháo, luyện binh. Di sản lịch sử Tây Sơn tại Khánh Hòa (Dinh Diên Khánh, Mộ vua Nguyễn Nhạc, Di tích Gò Găng – nơi Nguyễn Huệ tập trận) là minh chứng cho tinh thần “Làm vua tôi, giặc ta xua” hào hùng của dân tộc.
III. Thời Kỳ Kháng Chiến Chống Pháp: Lửa Cháy Yêu Nước Trên Đất Khánh Hòa
Kể từ khi thực dân Pháp xâm lược Việt Nam (1858), Khánh Hòa sớm trở thành một trong những “điểm nóng” của phong trào Cần Vương và kháng chiến chống Pháp ở miền Trung.
Ngay sau khi triều đình Huế ký hòa ước Giáp Tuất (1874) và Hòa ước Patenôtre (1884), phong trào Cần Vương bùng nổ mạnh mẽ tại Khánh Hòa. Dưới sự lãnh đạo của các quan lại trung thành như Trần Bá Lộc, Nguyễn Thông, Võ Đề, Phan Đình Phùng (khi qua đây)… các đội nghĩa quân đánh nhau gay gắt với quân Pháp và quânFEA (pháp – tay sai). Căn cứ Suối Dây (huyện Cam Lâm), Căn cứ Hòn Bà (huyện Cam Lâm), Căn cứ Gò Cây Xoài (thành phố Nha Trang)… là những nơi ghi dấu ấn chiến đấu dũng cảm, hy sinh của nghĩa quân và dân tộc. Câu chuyện Vua Hàm Nghi (Thành Thái) thoát ra Quảng Nam, qua Khánh Hòa để kêu gọi Cần Vương, dù thất bại nhưng để lại cảm hứng lớn cho phong trào yêu nước.
Sang thế kỷ XX, phong trào yêu nước chuyển sang giai đoạn mới dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Năm 1930, chi bộ Cộng sản đầu tiên tại Khánh Hòa được thành lập (chi bộ Nha Trang, chi bộ Sông Cầu…). Phong trào Xã hội Chủ nghĩa (1930 – 1931) bùng nổ như ngọn lửa rừng tại các huyện Diên Khánh, Ninh Hòa, Cam Ranh, Nha Trang. Nhân dân lao động, nông dân, công nhân mỏ, sinh viên đứng lên đập tan máy bay cày, đòi quyền, tự do. Dù bị đàn áp tàn bạo, nhưng ngọn lửa cách mạng không tắt. Nhiều chiến sỹ kiên trung như Lê Hồng Phong, Nguyễn Văn Cừ, Lê Duẩn, Trần Phú… đã từng hoạt động, bị giam tại Nhà tù Nha Trang (nay là Di tích lịch sử Nhà tù Nha Trang) hoặc.flow qua đây. Nhà tù Nha Trang trở thành “đại học cách mạng” nơi các chiến sỹ bồi dưỡng chính trị, kiên định lý tưởng, chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa tháng 8 năm 1945.
IV. Cuộc Tổng Khởi Nghĩa Tháng 8 Năm 1945 Và Kháng Chiến Chống Pháp Lần 2 (1945 – 1954)
Dưới sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh (tiền thân là Đảng bộ Phủ Ninh Hòa, sau là Đảng bộ tỉnh Khánh Hòa), nhân dân Khánh Hòa đã chủ động chuẩn bị lực lượng, vũ trang, tuyên truyền cho cuộc Tổng khởi nghĩa. Vào ngày 23/8/1945, tại Quảng trường Nhà tù Nha Trang (nay là Quảng trường 23/8), hàng vạn nhân dân tụ tập,要求 (yêu cầu) chính quyền puppet投降 (đầu hàng). Chỉ huy quân sự tỉnh phối hợp với các lực lượng vũ trang, dân quân chiếm giữ các cơ quan quan trọng. Chính quyền Cách mạng Lâm thời tỉnh Khánh Hòa được thành lập, cờ đỏ sao vàng bay lên trên dinh trấn thủ, nhà tù, các cơ quan quan trọng. Đây là bước ngoặt quyết định, kết thúc chế độ thực dân phong kiến, mở đường cho cuộc kháng chiến chống Pháp lần 2.
Trong kháng chiến 9 năm (1945 – 1954), Khánh Hòa là một trong những tỉnh có phong trào kháng chiến sôi nổi, quyết liệt nhất miền Trung. Đảng bộ và chính quyền tỉnh tập trung xây dựng căn cứ vùng an toàn (Khu an toàn) tại vùng núi phía tây (Sông Cầu, Sơn Hòa, Đồng Xuân, Tây Hòa – nay thuộc Phú Yên nhưng gắn liền lịch sử Khánh Hòa cũ) và khu ゲリラ (du kích) tại vùng đồng bằng, ven biển.
Các trận đánh nổi tiếng ghi dấu ấn lịch sử quân sự:
Trận Suối Cát (1946): Trận đánh đầu tiên quy mô lớn của quân chủ lực tỉnh đối phó quân Pháp.
Trận Cầu Đá (1947), Trận Sông Cầu (1948), Trận Đèo Cù Mông (1950)…
Đặc biệt là Chiến dịch Bình Giã (1964 – giai đoạn sau nhưng gốc rễ từ đây) và các chiến dịch giải phóng khu vực ven biển năm 1954.
Người dân Khánh Hòa thực hiện chủ trương “Toàn dân, toàn lực, toàn quốc kháng chiến”. Phụ nữ Khánh Hòa (Bà Triệu xứng danh ngày nay) gánh đạn, gạo, chăm sóc thương binh, xây dựng đường phố, che giấu cán bộ. Hàng chục nghìn con người hy sinh, trong đó có nhiều Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng Lao động, Liệt sĩ liệt kê như: Nguyễn Thị Minh Khai (hoạt động tại đây), Lê Hồng Sơn, Trần Quốc Tuấn, Võ Văn Tần, Lê Văn Lương… và vô số chiến sỹ vô danh.
Kết thúc kháng chiến, theo Hiệp định Genève (1954), Việt Nam bị chia cắt tạm thời theo vĩ tuyến 17. Khánh Hòa thuộc khu vực phía Nam (Chế độ Ngô Đình Diệm – Mỹ). Nhưng tinh thần kháng chiến không ngừng, chuyển sang hình thức đấu tranh chính trị, phong trào “Phản chiến, cầu hòa”, “Phản độc tài, cầu tự do” sôi nổi dưới sự lãnh đạo của Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam (thành lập 20/12/1960).

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Những Nơi Nên Đi Ở Sài Gòn – Khơi Nguồn Cảm Hứng Cho Chuyến Du Lịch Của Bạn
V. Kháng Chiến Chống Mỹ, Cứu Nước (1954 – 1975): “Xương Sống” Của Miền Trung
Giai đoạn 1954 – 1975 là giai đoạn đau thương nhưng cũng hào hùng nhất trong lịch sử hiện đại Khánh Hòa. Với vị trí địa lý chiến lược: có Cảng Cam Ranh (cảng quân sự tốt nhất Đông Nam Á), Sân bay Nha Trang, Đường sắt Thống Nhất, Quy lộ 1A, Đường 21 (đường Hồ Chí Minh trên biển)… Khánh Hòa trở thành “cánh tay dài” quan trọng nhất của Mỹ – Ngụy tại miền Trung để điều phối chiến tranh, 후 phương (hậu phương) an toàn cho các căn cứ lớn.
Đối mặt với thế mạnh quân sự hùng hậu của địch (Sư đoàn 101 Mỹ, Sư đoàn 22, 23 Ngụy, Không quân, Hải quân…), Đảng bộ, Chính quyền, Nhân dân Khánh Hòa (thuộc khu vực V Chiến thuật, sau là B5, Khu 5) đã triển khai cuộc Kháng chiến nhân dân toàn diện.
1. Xây dựng lực lượng và căn cứ:
Thiết lập Khu căn cứ an toàn tại vùng núi phía Tây (huyện Sơn Hòa, Sông Cầu, Đồng Xuân, Tây Hòa – sau tách ra tỉnh Phú Yên) và Khu du kích tại vùng đồng bằng, ven biển (Diên Khánh, Ninh Hòa, Cam Lâm, Cam Ranh, Nha Trang).
Xây dựng Đường mòn Hồ Chí Minh trên biển (Đường 21) qua các đảo, bến cảng bí mật tại Khánh Hòa (Bến Đầm Môn, Bến Cảng Cam Ranh, Bãi Dài, Hòn Tre…) để vận chuyển vũ khí, đạn dược, quân cán từ Bắc ra Nam. Đây là “mạch máu” nuôi dưỡng chiến trường miền Nam.
2. Các chiến dịch, trận đánh tiêu biểu:
Chiến dịch Bình Giã (12/1964 – 1/1965): Dù diễn ra chủ yếu ở Bình Tuy (Bình Phước nay), nhưng lực lượng chủ lực Khu 5 (gồm bộ đội Khánh Hòa, Phú Yên) tham gia trực tiếp, đánh tan Lữ đoàn 23 Ngụy, rung chuyển thế giới.
Chiến dịch Phú Yên – Khánh Hòa (1965, 1966, 1972): Các cuộc tiến công, phong toà, tấn công căn cứ địch tại Cảng Cam Ranh, Sân bay Nha Trang, các đồn điền, chiến lược xóm.
Trận Đá Bạc (1967), Trận Suối Mổ (1968), Trận Cầu Bà (1972)… hàng ngàn trận đánh lớn nhỏ.
Tết Mậu Thân 1968: Tổng tiến công và nổi dậy toàn khu vực. Lực lượng Giải phóng đánh vào tâm nhĩ địch: Sân bay Nha Trang, Cảng Cam Ranh, Dinh trưởng khu 2, Trạm radio, Nhà tù Nha Trang… Gây hoảng loạn lớn cho phe Mỹ – Ngụy.
Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975): Lực lượng Bộ đội Khu 5, Quân đoàn 4, các đoàn,团 (tư đoàn) chủ lực tỉnh phối hợp với lực lượng toàn quốc tiến hành Chiến dịch Giải phóng Khánh Hòa. Ngày 1/4/1975, lực lượng Giải phóng chiếm giữ thành phố Nha Trang, Cảng Cam Ranh, Sân bay Nha Trang. Ngày 3/4/1975, toàn tỉnh Khánh Hòa hoàn toàn giải phóng. Cờ đỏ sao vàng bay lên trên dinh trưởng khu 2, nhà tù, cảng, sân bay – kết thúc 21 năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước tại địa phương.
Thống kê đau lòng: Gần 50.000 con người Khánh Hòa hy sinh (liệt sĩ, thương binh, bệnh binh, người mất tích), hàng trăm nghìn người bị độc chất da cam/dioxin ảnh hưởng, cơ sở vật chất, kinh tế bị tàn phá nặng nề. Nhưng đổi lại, Khánh Hòa đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cả nước.
VI. Kỳ Hòa Bình Xây Dựng Và Phát Triển (1975 – Nay): Vươn Tới Thành Phố Biển Đẳng Cấp Quốc Tế
Sau ngày 3/4/1975, Khánh Hòa bước vào giai đoạn mới: Hòa bình, độc lập, thống nhất, xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, những năm đầu (1975 – 1986) gặp nhiều khó khăn: kinh tế bao cấp, suy thoái, chiến tranh biên giới Tây Nam, Tây Bắc, cấm vận kinh tế. Nhân dân Khánh Hòa phải “chống giặc, làm ruộng, làm lại nhà cửa”, tập trung ưu tiên sản xuất lương thực, thủy sản, xây dựng cơ sở hạ tầng.
Đổi mới (Đổi Mới) năm 1986 là bước ngoặt lịch sử. Khánh Hòa tận dụng tối đa tiềm năng, lợi thế:
1. Du lịch: Xây dựng thương hiệu “Nha Trang – Thiên đường biển”, “Vịnh Cam Ranh – Cảng biển quốc tế”. Phát triển mô hình du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng, du lịch văn hóa, du lịch y tế (bùn khoáng, suối nóng). Nha Trang trở thành một trong 29 vịnh đẹp nhất thế giới (World’s Most Beautiful Bays Club).
2. Kinh tế biển – Dịch vụ – Công nghiệp: Phát triển mạnh kinh tế biển (thủy sản, vận tải, logistics, dầu khí, năng lượng tái tạo). Xây dựng Khu kinh tế Vân Phong, Khu công nghiệp Diên Khánh, Khu công nghiệp Sông Cầu, Khu công nghệ cao Nha Trang. Cảng Vân Phong (bến biển sâu) khẳng định vị trí trung tâm logistics quốc tế.
3. Khoa học – Công nghệ – Giáo dục – Đào tạo: Tận dụng thế mạnh Viện Hải dương học Nha Trang, Viện Pasteur, Trường Đại học Nha Trang, Đại học Y Dược, các viện nghiên cứu… xây dựng Nha Trang thành trung tâm nhân lực chất lượng cao, trung tâm nghiên cứu khoa học công nghệ biển, y sinh, nông nghiệp nhiệt đới.
4. Văn hóa – Xã hội: Bảo tồn, phát huy di sản văn hóa Chăm Pa (Tháp Bà, Kate festival), văn hóa dân tộc Kinh, Raglai, Chăm, Hoa… Xây dựng đời sống văn hóa, y tế, giáo dục, an sinh xã hội tiến bộ. Xóa đói giảm nghèo bền vững.
Hiện nay, Khánh Hòa là một tỉnh trực thuộc Trung ương, động lực tăng trưởng của khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Thành phố Nha Trang là đô thị loại I, trung tâm kinh tế, văn hóa, y tế, giáo dục, khoa học công nghệ, du lịch quan trọng của cả nước. Cảng Cam Ranh, Sân bay Cam Ranh, Đường cao tốc Bắc – Nam, Đường sắt cao tốc… kết nối mạnh mẽ.
VII. Di Sản Lịch Sử – Văn Hóa: Tài Sản Bất Di Bất Dịch
Lịch sử địa phương Khánh Hòa không chỉ nằm trong sách vở, ký ức người già mà hiện hữu hóa qua hệ thống di tích, bảo tàng, lễ hội phong phú:
- Di tích lịch sử cách mạng: Nhà tù Nha Trang (Đặc cấp), Dinh Diên Khánh (Quốc gia), Căn cứ Suối Dây, Căn cứ Hòn Bà, Khu di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh (tổ 33, phường Vĩnh Hòa – nơi Bác ở năm 1923 khi làm thuyền viên), Di tích Bác Hồ và nhân dân Khánh Hòa (Quảng trường 23/8), Mộ liệt sĩ Vạn Thạnh, Mộ liệt sĩ Hòn Bà, Mộ liệt sĩ Suối Dây, Khu di tích chiến thắng 1/4/1975…
- Di tích văn hóa, lịch sử, kiến trúc: Tháp Bà Ponagar (Đặc cấp), Tháp Dương Long, Tháp Ba Cụ, Chùa Long Sơn (Phật ngồi lớn nhất Việt Nam ngoài trời), Nhà thờ đá Nha Trang (Kiến trúc Gothic), Biệt dinh các vua Nguyễn (Biệt dinh Bãi Dài, Biệt dinh Hòn Tre), Lâu nhà cổ Trần Phú, Bác ái viện, Trường Cao đẳng Sư phạm (nay ĐH Sư phạm)…
- Bảo tàng: Bảo tàng Khánh Hòa (hàng chục nghìn hiện vật Chăm Pa, kháng chiến, dân tộc học), Bảo tàng Alexandre Yersin (khoa học), Bảo tàng Hải dương học (sưu tàng hàng ngàn mẫu vật biển), Bảo tàng Quân khu 5 (tại Đà Nẵng nhưng nhiều hiện vật Khánh Hòa).
- Di sản phi vật thể: Nghệ thuật bài chòi (Di sản nhân loại UNESCO), Lễ hội Ponagar (Tháp Bà), Lễ hội Kate (người Chăm), Lễ hội Cá Ông (ngư dân), Lễ hội Am Chúa (Súi Cát), hát chèo, hát bội, dân ca, nhạc cụ truyền thống…
- Dân tộc học: 34 dân tộc anh em cùng sinh sống (Kinh, Raglai, Chăm, Hoa, Tày, Nùng, Mường…). Văn hóa Raglai (khen, điêu khắc, trang phục, lễ hội tết mới, tết ăn mày mới), văn hóa Chăm (kết dệt, gốm, kiến trúc, chữ viết, tôn giáo Bani, Islam) tạo nên bản sắc đa dạng, thống nhất.
VIII. Những Nhân Vật Lịch Sử Xuất Sắc Của Mảnh Đất Cỏ Làng
Lịch sử Khánh Hòa rạng rỡ nhờ những con người xuất sắc:
Các vị vua, chúa, quan lại: Nguyễn Phúc Chu (khai phá), Nguyễn Nhạc – Nguyễn Huệ (Tây Sơn), Phan Thanh Giản (nghiên cứu văn hóa Chăm), Trần Bá Lộc, Võ Đề (Cần Vương)…
Các nhà khoa học, y học danh tiếng thế giới: Alexandre Yersin (người Pháp, nhưng gắn bó cả đời với Nha Trang, Suối Dâu – phát hiện vi khuẩn gây dịch hạch, thành lập Viện Pasteur, trồng cây kina, cao su, khám phá Đà Lạt). Ông là “Người con nuôi” của đất Khánh Hòa.
Các lãnh tụ cách mạng, anh hùng liệt sĩ: Lê Hồng Phong, Nguyễn Văn Cừ, Lê Duẩn, Trần Phú (hoạt động quan trọng tại đây), Nguyễn Thị Minh Khai, Võ Văn Tần, Lê Văn Lương, Nguyễn Chí Thanh (sinh tại Diên Khánh), Đồng Sĩ Nguyên, Võ Nguyên Giáp (chỉ huy chiến dịch qua đây), và hàng vạn chiến sỹ vô danh, mẹ Việt Nam anh hùng (Bà Nguyễn Thị Thập – hoạt động tại đây, các bà mẹ Việt Nam anh hùng địa phương như Bà Lê Thị Răm, Bà Hồ Thị Sáu…).
Nhà văn hóa, nghệ thuật: Hàn Mặc Tử (thi hào “Thần thi” sinh tại Quy Nhơn nhưng lớn lên, sáng tác nhiều tác phẩm tại Nha Trang), Nguyễn Minh Châu, Tô Hoài, các nghệ sĩ kịch, ca nhạc, hội họa…
IX. Thách Thức Và Hướng Đi Tương Lai: Giữ Gìn Bản Sắc, Vươn Tới Phát Triển Bền Vững
Dù đạt được thành tựu lớn, Khánh Hòa đối mặt với thách thức: Ô nhiễm môi trường biển, xói mòn bờ biển, biến đổi khí hậu, bão lũ, thiên tai thường xuyên; Áp lực tăng dân số, đô thị hóa nhanh, cơ sở hạ tầng quá tải; Bảo tồn di tích, di sản trước áp lực thương mại hóa, đô thị hóa; Xóa đói giảm nghèo bền vững ở vùng sâu, vùng xa, dân tộc thiểu số; Tranh chấp biển, chủ quyền biển đảo.
Hướng đi tương lai của Khánh Hòa gắn liền với Chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045 của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu: Xây dựng Khánh Hòa trở thành tỉnh phát triển mạnh, trung tâm kinh tế – tài chính, du lịch, dịch vụ, khoa học công nghệ, nhân lực chất lượng cao của khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ và cả nước; Thành phố Nha Trang trở thành đô thị loại Đặc, trung tâm du lịch biển đẳng cấp quốc tế, trung tâm y tế, giáo dục, khoa học công nghệ hàng đầu.
Để làm được điều đó, bài học từ lịch sử địa phương là kim chỉ nam:
1. Tôn trọng lịch sử, bảo tồn di sản: Không bán di sản đổi lấy lợi ích nhất thời. Phát huy vai trò của di tích, bảo tàng, lễ hội trong giáo dục truyền thống yêu nước, phát triển du lịch văn hóa bền vững.
2. Phát huy truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, đoàn kết dân tộc: Xây dựng đời sống văn hóa, xóa bỏ tệ nạn xã hội, chăm lo chính sách xã hội cho người có công, người nghèo, dân tộc thiểu số.
3. Khoa học công nghệ là động lực: Học tập tinh thần Yersin – “Khoa học để phục vụ nhân loại, phục vụ đất nước”. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.
4. Kết nối vùng, liên kết chuỗi giá trị: Không phát triển đơn lẻ. Liên kết chặt chẽ với các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ trong các hành lang kinh tế, corredor vận tải, chuỗi giá trị nông – thủy sản, du lịch, logistics.
5. Bảo vệ chủ quyền biển đảo: Giữ vững “cánh cửa phía nam”, xây dựng “người dân vững, biển đảo an”, kết hợp phát triển kinh tế biển với bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc phòng.
Kết Luận
Lịch sử địa phương Khánh Hòa là một bản sử thi hùng tráng, viết bằng máu xương, mồ hôi và trí tuệ của hàng chục thế hệ con người. Từ những cộng đồng Sa Huỳnh sơ khai, qua vương quốc Chăm Pa rực rỡ, thời kỳ khai phá, thiết trấn của các triều đại phong kiến, đến những năm tháng kháng chiến oai hùng chống Pháp, chống Mỹ và kỳ hòa bình xây dựng đất nước hôm nay – Khánh Hòa luôn là một mảnh đất “cánh cửa”, “ngã ba”, “trung tâm” quan trọng của Tổ quốc.
Nhìn lại lịch sử không phải để ngắm nhìn quá khứ với sự hoài niệm, mà để thấu hiểu bản sắc, rút kinh nghiệm, vinh danh tổ tiên và nhận rõ trách nhiệm với hiện tại, tương lai. Khánh Hòa hôm nay, với vị thế “Thành phố biển đẳng cấp quốc tế”, “Cảng biển quốc tế”, “Trung tâm khoa học công nghệ, y tế, du lịch”… là kết quả của quá trình lịch sử đó. Và lịch sử vẫn đang được viết tiếp mỗi ngày bởi nỗ lực, trí tuệ và tâm huyết của người dân Khánh Hòa – những người con trung thành của mảnh đất cỏ làng biển này. Câu chuyện Khánh Hòa vẫn đang tiếp tục, hứa hẹn những chương mới 더욱 rạng ngời, xứng đáng với truyền thống “Vũng Rô – Sông Cầu – Nha Trang – Cam Ranh – Vân Phong” hào hùng.
