Chùa Một Cột, hay Diên Hồng Sơn tự, là một trong những công trình kiến trúc – lịch sử – tôn giáo tiêu biểu nhất của Việt Nam. Với hình dáng nhỏ bé nhưng kiêm dũng bất thường, ngôi chùa đã trở thành biểu tượng quen thuộc của Thăng Long, Hà Nội và cả đất nước. Tuy nhiên, lịch sử của chùa Một Cột không chỉ bắt đầu từ lễ động thổ năm 1049. Quá trình hình thành, suy tàn, tu sửa, di dời và tái tạo của ngôi chùa phản ánh nhiều thay đổi lớn trong lịch sử triều đình, Phật giáo và đô thị Hà Nội trong hơn một nghìn năm.
Có thể bạn quan tâm: Làng Văn Hóa 54 Dân Tộc Ở Đâu? Địa Chỉ, Cách Di Chuyển Và Trải Nghiệm Tại Đà Nẵng
1. Bối cảnh thành lập chùa Một Cột vào thế kỷ XI
Vào thế kỷ XI, vị trí của Phật giáo trong đời sống chính trị và văn hóa Đại Việt ngày càng được củng cố. Các vua nhà Lý thường lập đền miếu, bảo tháp, tổ đình và nhiều công trình tôn giáo có quy mô lớn. Kiến trúc Phật giáo lúc này không chỉ phục vụ việc thờ phật, hành lễ mà còn thể hiện uy nghi của triều đình, đức hạnh của vua chúa và lòng thành của các hoàng tử, hoàng hậu.
Sau khi thống nhất đất nước, vua Lý Thái Tông cho xây dựng và mở rộng Thăng Long thành một kinh đô mới. Quốc thành được xây trên nền đất của cố đô Hoa Lư cũ, với những cung đình, đền thờ và công trình hành chính trung tâm. Bên cạnh đó, vua Lý Thái Tông cũng phát triển mạnh mẽ các nghi lễ quốc giao, trong đó Phật giáo giữ vai trò quan trọng.
Bối cảnh ấy giúp giải thích vì sao chùa Một Cột ra đời với ý nghĩa vừa tôn giáo, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Chùa được xây dựng ở khu vực phía đông kinh thành, gắn chặt với những lễ nghi trọng của triều đình Lý.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Chào Cờ Ở Lăng Bác: Giữ Trang Nghiêm Cho Một Nghi Lễ Thiêng Liêng
2. Năm 1049: Thực hiện thiện nguyện của Kỹ Thái Hoàng thái hậu
Theo sử tài thường được dẫn, chùa Một Cột được vua Lý Thái Tông cho khởi công xây dựng vào năm 1049, thời kỳ Thiên Đức, và hoàn thành vào khoảng năm 1050. Công trình được dựng để thực hiện nguyện vọng của mẹ vua là Kỹ Thái Hoàng thái hậu, một người môn đồ Phật giáo nổi tiếng, từng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ con trai trị nước.
Kỹ Thái Hoàng thái hậu qua đời vào năm 1009, tức trước khi chùa Một Cột được xây dựng khoảng bốn mươi năm. Vì vậy, việc trực tiếp bà còn sống để chỉ đạo hoặc đích thân ngay từ ngôi chùa là rất khó có thật. Cách hiểu phổ biến nhất được các nhà nghiên cứu chấp nhận là vua Lý Thái Tông xây chùa để hoàn thành thiện nguyện mà Kỹ Thái Hoàng thái hậu đã phát biểu trước khi mất.
Một số truyền thuyết dân gian kể rằng bà từng phát nguyện xây một ngôi chùa bằng gỗ, có một tầng và tượng trưng cho Phật. Do đó, ngôi chùa xây sau này còn mang ý nghĩa như sự tiếp nối thiện nguyện của mẹ. Trong thời gian trước đó, Kỹ Thái Hoàng thái hậu thường được tôn vinh, thờ phụ tại những cơ sở tín ngưỡng, nên khi lập tháp, vua Lý Thái Tông rất có thể thực hiện nguyện vọng ấy trên quy mô lớn hơn so với kiến trúc ban đầu.
Quyết định xây chùa còn thường được liên hết đến chiến thắng của Lý Thái Tông trước nước Nanzhao vào khoảng năm 1048. Những chiến công ấy được triều đình sử dụng như dịp để tổ chức các hoạt động tín ngưỡng, cầu nguyện phúc trường và khẳng định uy nghi của nhà Lý trong không gian thịnh vượt quốc tế. Như vậy, việc dựng chùa vừa là cách bày tỏ lòng hiếu thảo với người mẹ, vừa phục vụ mục đích tôn vinh Phật giáo và chính quyền Lý.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Món Ăn Hàn Quốc: Những Sắc Màu Đặc Trưng Của Văn Hóa Và Ẩm Thực Xứ Sương
3. Tên gọi Diên Hồng Sơn tự và ý nghĩa tôn giáo
Tên chữ chính thức của chùa là Diên Hồng Sơn tự. “Sơn tự” là cách gọi quen thuộc dành cho ngôi tự trong núi hoặc nơi thờ Phật. Còn tên gọi chùa Một Cột bắt nguồn từ đặc điểm kiến trúc nổi tiếng của công trình: phần trung tâm được trụ lên bởi một cột lớn giữa bệ đá tựa lên hình bông sen.
Không nên hiểu chữ “một” trong tên chùa chỉ đơn thuần là số lượng cấu trúc thật. Toàn bộ ngôi chùa có một trục chính, bốn trụ phụ, bệ đá vuông và mái chùa. Chính vì trục giữa tạo ấn tượng nổi bật, người ta dần gọi Diên Hồng Sơn tự bằng tên chùa Một Cột.
Bên cạnh tính chất tôn giáo, nơi đây còn gắn với nghi lễ thọ đảo. Đây là loại hình lễ tế mang tính quốc giao được thực hiện trong các dịp quan trọng, thường liên quan đến việc cầu nguyện cho triều chính, thần đất và vạn dân. Bối cảnh xây chùa Một Cột cho thấy ngôi chùa từ đầu đã không hoàn toàn giống một ngôi chùa thông thường chỉ để tu hành.
Một số tài liệu về thời Lý cho rằng kiến trúc nguyên thủy gồm tháp chín tầng, có lớp vỏ trang trí màu vàng và hình dáng gợi sự búp sen. Phần tháp xây bằng gỗ nằm trên một hệ thống cột đá. Do nhiều lần bị hư hại và được sửa sang, hình thức chung của ngôi chùa hiện nay là một cấu trúc ba tầng bằng gỗ đặt trên bệ đá.
4. Kiến trúc độc đáo: Cột giữa, bông sen và bốn trụ phụ
Điểm đặc biệt nhất của chùa Một Cột nằm ở cách bố trí không gian dù diện tích rất nhỏ. Phần dưới là một bệ đá vuông, mỗi mặt có lối mở dạng vòm cung, dẫn lên nơi trung tâm. Trên bệ đá có hai tầng hình bông sen bằng đá. Bông sen được khắc với những cánh hoa lớn nối theo nhau, tạo cảm giác như một đài hoa khổng lồ.
Bốn trụ đá lớn được bố trí ở bốn góc. Giữa bốn trụ này là trụ chính, trên đó dựng ngôi chùa bằng gỗ. Về mặt kỹ thuật, toàn bộ công trình không chỉ dựa vào một cột duy nhất. Mái, sàn, dầm và bốn trụ phụ cùng tạo nên hệ thống chịu lực. Tuy vậy, khi nhìn từ bên ngoài, trụ chính vẫn tạo cảm giác như ngôi chùa đang được nâng đỡ bởi một cột đá biệt lớn.
Bệ vuông có hình dạng của lục địa, còn bông sen thường được hiểu là biểu tượng của sự thanh tịnh vượt ra khỏi bùn thế. Bốn trụ phụ có thể gợi chứng đến bốn phương trời, trong khi trụ chính biểu tượng cho trung tâm, sự vững chãi hoặc trục nối liên kết các phạm vi. Đây là cách diễn giải hiện đại; các ý nghĩa ban đầu có thể phức tạp hơn và gắn với hệ thống nghi lễ, triết lý Phật giáo cũng như quan niệc quyền lực của triều Lý.
Sự xuất hiện của bông sen cũng cho thấy chùa Một Cột phản ánh tính chất đặc thù của kiến trúc Phật giáo thời Lý. Sen vừa là hình ảnh thường thấy trong các tượng Phật, vừa gợi đến thế giới giải thoát thanh tịnh. Trong khi đó, bốn trụ và bệ vuông tạo nên sự chắc chắn, cân đối, phù hợp với ngôn ngữ kiến trúc quyền uy của triều đình.
5. Tháp chín tầng được giảm thành ba tầng
Một trong những điểm cần làm rõ trong lịch sử chùa Một Cột là sự chuyển biến từ tháp chín tầng sang cấu trúc ba tầng hiện nay. Theo các ghi chép và tài liệu kiến trúc thường được sử dụng, ngôi chùa nguyên thủy có tháp chín tầng. Vài tầng trên cùng được mô tả có vẻ được sơn màu vàng, tượng trưng cho các cõi trời trong quan niệm Phật giáo.
Đến thời vua Lý Nhân Tông, khoảng giữa thế kỷ XI, công trình được tu sửa. Phần tháp bị giảm bớt quy mô, từ chín tầng xuống còn ba tầng. Có những dị bản giải thích rằng do mái trên bị hư hại trong một cơn bão, trong khi số tài liệu khác cho rằng việc giảm số tầng là do nhà Lý chủ động cải tạo lại ngôi chùa. Điều có thể khẳng định là cấu trúc ba tầng mang tính biểu tượng đã dần được xác lập từ khá sớm và trở thành hình thức đặc trưng của chùa Một Cột.
Việc chùa được thu nhỏ không nhất thiết chỉ phản ánh sự xuống cấp. Trong Phật giáo, quy mô lớn hay nhỏ của công trình không phải tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá giá trị tôn giáo. Một ngôi chùa nhỏ gọn nhưng có vị trí đặc biệt, gắn với một vị hoàng tỳ hoặc một sự kiện lịch sử, vẫn có thể được triều đình bảo vệ và thờ phụng lâu dài.
Sau khi tháp chín tầng biến mất, hình thức ba tầng bằng gỗ tiếp tục được duy trì trong các đợt sửa chữa. Phần bệ đá cũng được nâng cao hơn để thích ứng với điều kiện mặt đất và tạo cảm giác cổ kính, trang nghiêm.
6. Những lần sửa sang trong các thời Lý và Trần
Trong thế kỷ XII, chùa Một Cột tiếp tục được chú trọng. Sử sách thường ghi nhận các đợt tu sửa vào những năm như 1115, 1174 và 1210. Đây là những thời điểm quan trọng khi triều đại Lý vẫn còn phát triển, các quan hệ ngoại giao được mở rộng và hoạt động Phật giáo tiếp tục là một phần không thể thiếu trong đời sống quốc gia.
Đến năm 1242, thời vua Trần Thái Tông, ngôi chùa cũng được sửa sang. Như vậy, trong nhiều thế kỷ, chùa Một Cột không phải công trình bị bỏ mặc. Nó thường xuyên được tu bổ, thay đổi vật liệu, thu nhỏ hoặc nâng cao để phù hợp với thẩm mỹ và nhu cầu thờ phượng của thời đại.
Những lần sửa sang này cũng giải thích vì sao chùa Một Cột hiện nay không còn toàn bộ những chi tiết kiến trúc của năm 1049. Kiến trúc thường xuyên thay đổi cùng với thời gian. Tuy nhiên, cái duy nhất và xuyên suốt còn được giữ lại vẫn là bộ khung cơ bản: một bệ đá hình sen, bốn trụ phụ, một trụ chính và một ngôi chùa bằng gỗ tọa lên trên.
Các thay đổi ấy không làm mất đi ý nghĩa ban đầu của ngôi chùa. Người xưa tiếp tục nhận ra chùa Một Cột bằng hình dáng đặc trưng của nó, bất kể phần trên cao được làm lại bao nhiêu lần. Sự tiếp nối nằm ở cả hình thức, vị trí trong tâm đô Thăng Long, lòng thành của nhà Lý và ý niệm mà ngôi chùa biểu đạt.
7. Ý nghĩa của nghi lễ thọ đảo và trục thiêng liêm
Chùa Một Cột từng được gắn với nghi lễ thọ đảo, một hình thức nghi lễ quốc giao của triều Lý. Tên “thọ đảo” liên quan đến việc tế lễ, cầu nguyện cho trời, đất và nhân, thường được thực hiện vào những dịp triều đình cần chứng minh sự ổn định hoặc khẳng định đức hạnh của vua.
Cấu trúc một trục trung tâm của ngôi chùa phù hợp với hình tượng trục nối giữa các cõi không gian. Trụ lớn giữa bông sen tạo cảm giác như sự ổn định và kết nối. Bên trên là mái chùa chỉ lên trời, bên dưới là bệ đá vững chãi. Hình tượng ấy dễ khiến người xưa liên hệ nó đến Phật, thánh quả và sự thanh tịnh.
Việc chỉ có một cột chính cũng có thể gợi ý về sự tập trung của đức Phật, sự vững vàng trước khó khăn, hoặc mối liên kết giữa trần gian và cõi tâm linh. Tuy nhiên, không nên gán một ý nghĩa đơn lẻ và tuyệt đối cho biểu tượng này. Thời Lý, kiến trúc quyền uy, nghi lễ Phật giáo và tư tưởng thiền tông cùng tồn tại; do đó, mỗi tầng lớp biểu tượng đều có những sắc thái riêng.
Chùa Một Cột cũng là nơi lưu giữ ký ức về Kỹ Thái Hoàng thái hậu. Bà không còn sống khi ngôi chùa được dựng, nhưng công trình trở thành nơi hiện thực hóa lòng biết ơn của người con. Nhờ vậy, năm 1049 cũng có thể xem là điểm khởi đầu chính thức cho ký ức về bà trong kiến trúc triều Lý.
8. Sự chuyển hướng của đời sống Phật giáo qua các thế kỷ
Sau thời Lý, vị trí của chùa Một Cột trong đời sống tôn giáo từng biến đổi. Khi nhà Trần lập chế mới, chính quyền Thăng Long thay đổi, cơ sở thờ phượng quốc giao cũng không còn được bảo trì rộng rãi như trước. Một số công trình kiến trúc cổ bị bỏ hoang, hoặc được sử dụng lại cho những mục đích khác.
Trong bối cảnh đó, chùa Một Cột không còn là tự sổ nổi bật về quy mô, nhưng vẫn giữ được hình dạng và vị trí biểu tượng. Chức năng của nó chuyển dần từ một công trình thờ phượng có tính chất quốc giao sang sự kết hợp giữa thờ Phật, thờ các vua Lý và tưởng niệm bảo vệ cộng đồng.
Đến thời Lê, Thăng Long vẫn là trung tâm chính trị, nhưng chùa không còn được sửa sang thường xuyên như trong thế kỷ XI và XII. Nguyên vật liệu gỗ dần hao mòn, một số mái và cấu trúc bị thay đổi. Ký ức về ngôi chùa cũ được truyền tụng qua những câu chuyện về Lý Thái Tông, Kỹ Thái Hoàng thái hậu và ý nghĩa của cột sen.
Quá trình ấy cho thấy lịch sử của một di tích không phải lúc nào cũng sáng rõ trong tài liệu. Nhiều giai đoạn chỉ được biết đến gián tiếp qua địa danh, dân tộc, truyền thuyết hoặc những dấu vết còn lại trên kiến trúc. Chùa Một Cột vì thế cần được hiểu cả như một ngôi chùa, một sản phẩm nghệ thuật, một dấu tích quốc giao và một vật thể có nhiều tầng lớp lịch sử.
9. Năm 1802: Ngôi chùa được dời đến vị trí hiện nay
Một sự kiện quyết định trong lịch sử chùa Một Cột xảy ra khoảng năm 1802, khi Gia Long dẫn quân vào Thăng Long và quyết định dời kinh đô sang phía Nam. Trước đó, chùa tọa lạ ở khu vực phía đông của kinh thành cũ. Khi đô thị được thiết kế lại theo định hướng mới, chùa bị tháo dỡ và dựng lại tại một vị trí gần khu vực Tố Tâm, phía nam Thăng Long, gần vị trí hiện nay.
Việc dời chùa cho thấy các công trình lịch sử thường phải thích ứng với chính sách đô thị và nhu cầu xây dựng của triều đình mới. Trong trường hợp này, Gia Long cần tạo không gian cho kinh đô mới, còn chùa Một Cột được giữ lại như dấu tích của Thăng Long cũ.
Mặc dù địa điểm thay đổi, tên gọi và hình dáng tiêu biểu vẫn được giữ. Bởi vậy, hôm nay khi nhắc đến chùa Một Cột, người ta thường nghĩ đến vị trí hiện tại, nhưng lịch sử của nó vẫn bắt nguồn từ nơi dựng đầu tiên vào năm 1049.
Việc chùa bị tháo dỡ, chuyển dựng cũng dẫn đến thay đổi về vật liệu. Những bộ phận gỗ cũ có thể đã được thay thế dần theo thời gian. Do đó, năm 1802 không chỉ là mốc thay đổi địa lý mà còn là bước chuyển quan trọng trong lịch sử vật liệu của ngôi chùa.

Có thể bạn quan tâm: Phà Cát Lái Mấy Giờ Đóng Cửa? Cập Nhật Giờ Chạy, Giờ Bán Vé Và Lịch Phà Cuối
10. Chiến tranh năm 1883 và sự tàn phá của ngôi chùa
Trong cuộc chiến tranh Pháp – Hoa Kỳ, khu vực Hà Nội trở thành chiến tuyến. Gần đó, các trận đánh lớn diễn ra quanh cầu Giấy vào tháng Năm năm 1883. Quân Pháp đã tấn công Thăng Long, phá hủy nhiều công trình, trong đó có chùa Một Cột.
Phần bằng đá vì thế tương đối được bảo vệ khỏi sự tàn phá diện rộng, trong khi các cấu trúc gỗ, mái chùa và công trình phụ chịu thiệt hại nặng nề. Tình trạng này cho thấy vì sao bệ đá từng đóng vai trò như một lõi bền vững của chùa Một Cột: dù phần trên có thể bị cháy, bị phá hoặc thay thế, bệ tháp vẫn giúp duy trì dấu ấn của công trình cổ.
Sau chiến tranh, việc thờ phượng và sinh hoạt cộng đồng tại đây bị gián đoạn. Người dân quanh chùa mong muốn phục hồi ngôi chùa trở lại, vì nơi này gắn với ký ức về Lý Thái Tông, Kỹ Thái Hoàng thái hậu và cộng đồng Hà Nội. Khoảng năm 1895, một số nhà sư, cư sĩ và cộng đồng địa phương đã xin phép sửa sang. Hòa thượng Pháp Đức thường được nhắc đến trong quá trình thỉnh cầu và vận động khôi phục ngôi chùa.
Trong đợt sửa chữa, trụ giữa chùa bị nứt. Để bảo đảm an toàn cho công trình, việc thay thế hoặc gia cố các bộ phận hư hại được thực hiện. Như vậy, một lần nữa, lịch sử của chùa Một Cột được tiếp tục thông qua quá trình can thiệp kỹ thuật.
11. Ngôi chùa bị tháo dỡ đưa sang Pháp và trở lại Hà Nội
Một sự kiện khác trong lịch sử gần đây là việc ngôi chùa bị tháo dỡ, vận chuyển sang Pháp. Một số tài liệu cho rằng khoảng năm 1898, chính quyền Pháp thực hiện việc tháo dỡ chùa và chuyển vật liệu sang Pháp. Đến Năm 1900, một số bộ phận của chùa được trưng bày tại Triển lãm Quốc tế Paris.
Trong bối cảnh thuộc địa, việc đưa kiến trúc cổ của vùng thuộc địa đến trưng bày ở các hội chợ quốc tế không phải là hiện tượng hiếm. Chúng thường được sử dụng như cách trưng bày quyền lực, nền tảng của vùng đất và khoe các chiến lợi phẩm. Đối với chùa Một Cột, sự kiện ấy tạo ra một tổn thất lớn cho di tích tại chỗ, nhưng đồng thời cũng làm cho một số cấu trúc được bảo quản trong thời gian thuộc địa.
Năm 1905, vật liệu bị tháo dỡ sau đó được chuyển trở lại. Quá trình lắp dựng lại tại Hà Nội diễn ra trong điều kiện không dễ dàng. Chùa được khôi phục, nhưng không phải mọi bộ phận đều giữ nguyên trạng thái ban đầu. Một số cấu trúc gỗ bị hư hại, có thể phải thay bằng bộ phận mới hoặc bản sao.
Vì vậy, chùa Một Cột hiện nay không còn là sản phẩm nguyên vẹn của năm 1049. Phần trên bằng gỗ là kết quả của nhiều lần sửa chữa, thay thế và tái tạo. Tuy nhiên, điều đó không làm mất đi giá trị lịch sử của công trình. Một di tích còn sống không chỉ nhờ vật liệu gốc, mà còn nhờ ý nghĩa, vị trí, hình thức và sự tiếp nối của cộng đồng.
12. Chùa Một Cột trong đời sống hiện đại
Sau năm 1945, chùa Một Cột tiếp tục thích nghi với các chức năng mới. Khu vực chùa từng được dùng cho nhiều hoạt động cộng đồng, thờ cầu nguyện cho đất nước bình an và thể hiện tinh thần yêu nước. Đền thờ các vua Hùng cũng được hình thành ở khu chân chùa, phản ánh việc tích hợp tôn giáo dân gian với tinh thần dân tộc trong xã hội hiện đại.
Đền thờ các vua Hùng gần chùa Một Cột có một ý nghĩa riêng. Nó cho thấy nơi đây không chỉ gắn với triều Lý, mà còn được xem là điểm kết nối giữa những giá trị của cộng đồng, lòng thành tín ngưỡng và ý thức về nguồn cội. Nhiều người dân Hà Nội vẫn đến chùa Một Cột vào dịp Tết, lễ hội, đầu năm hoặc những ngày lễ quan trọng.
Vì là ngôi chùa nhỏ nhưng có vị trí đặc biệt, chùa luôn phải cân bằng giữa hai nhu cầu: bảo tồn di tích và phục vụ đời sống tín ngưỡng của cộng đồng. Việc thờ phượng, lễ hội, việc tham quan và hành hương diễn ra liên tục có thể gây áp lực lên bệ đá cổ, mặt sàn và hệ thống cấu trúc.
Từ khoảng thập niên 1950 đến nay, chùa đã qua nhiều đợt bảo tồn và phục hồi. Các hạng mục tập trung vào việc gia cố, bảo vệ bệ đá, sửa chữa phần gỗ, kiểm soát nước mưa và tạo khoảng cách phù hợp giữa công trình cổ với hạ tầng hiện đại. Một số công trình bảo tồn mới được hình thành ở khu vực xung quanh, bao gồm tháp Ngọc Phong Sơn và các không gian trang trí, giúp định hình rõ hơn tổng thể Diên Hồng Sơn tự trong không gian cảnh quan hiện đại.
Không phải công trình nào trong khuôn viên đều có tuổi thọ một nghìn năm. Đền thờ các vua Hùng, tháp Ngọc Phong Sơn hoặc những sân chùa mới đều thuộc các giai đoạn sau này. Tuy vậy, chúng góp phần tạo nên một quần thể di tích nơi công trình gốc thế kỷ XI và các lớp diễn tiến sau này cùng tồn tại.
13. Giá trị kiến trúc và nghệ thuật của Diên Hồng Sơn tự
Chùa Một Cột có giá trị kiến trúc cao dù quy mô nhỏ. Sự bố trí một trục, bốn trụ phụ, bệ vuông và bông sen tạo nên một tổng thể cân đối, vừa có tính biểu tượng cao vừa giải quyết được vấn đề kỹ thuật. Mái chùa bằng gỗ không bị che khuất phần bệ đá, giúp người xem nhìn rõ đặc điểm cấu trúc từ nhiều góc độ.
Hình bông sen được khắc đá chứng tỏ kỹ năng điêu khắc tinh vi của thợ thủ công đời Lý. Những cánh sen lớn, mềm mại nhưng đều đặn, tạo cảm giác vừa thiên nhiên vừa trang trọng. Bệ vuông với các lối vòm cung lại tạo sự chắc chắn, phù hợp với vai trò là nền tảng của một ngôi tháp.
Giá trị nghệ thuật của chùa còn nằm ở sự giản dị. Ngôi chùa không cố tạo cảm giác đồ sộ như một số công trình Phật giáo khác. Dù nhỏ bé, chùa tạo được sự tôn trọng nhờ sự cô đọng của hình khối, sự thanh tịnh của sen và sự kết hợp giữa gỗ với đá. Đây là những đặc trưng quan trọng của kiến trúc thời Lý.
Ngoài lời giải thích lịch sử và nghệ thuật, chùa Một Cột còn có giá trị giáo dục. Thông qua công trình này, người ta có thể tìm hiểu về triều Lý, Phật giáo thời Lý, lễ thọ đảo, nghề điêu khắc đá, kiến trúc cổ và quá trình bảo tồn di tích Việt Nam.
14. Những hiểu lầm thường gặp về chùa Một Cột
Vì chùa Một Cột phổ biến, không ít người có những hiểu lầm về công trình. Một số cho rằng Kỹ Thái Hoàng thái hậu trực tiếp xây chùa vào năm 1049. Thực tế, bà đã mất vào năm 1009; vua Lý Thái Tông xây chùa sau đó để thực hiện thiện nguyện của mẹ.
Một số khác tin rằng toàn bộ ngôi chùa hiện nay đều là sản phẩm còn nguyên từ năm 1049. Điều này không đúng. Bệ đá và nền tảng kiến trúc còn liên hệ trực tiếp với công trình cổ, nhưng phần gỗ, mái và nhiều chi tiết đã được sửa chữa hoặc thay thế qua nhiều thời kỳ.
Có người cho rằng tháp chín tầng bị bão làm sập hoàn toàn. Thực tế, các ghi chép về quá trình giảm từ chín tầng xuống ba tầng còn có những cách giải thích khác nhau. Có thể công trình bị tổn hại rồi được sửa nhỏ, hoặc triều đình chủ động thay đổi hình thức.
Cũng có quan niệm rằng chùa luôn đứng ở vị trí hiện nay. Thực tế, ngôi chùa từng nằm ở phía đông Thăng Long và vào khoảng năm 1802 bị dời sang khu vực phía nam. Vì vậy, lịch sử của chùa vừa là lịch sử của công trình, vừa là lịch sử của vị trí.
Cuối cùng, “một cột” không có nghĩa toàn bộ ngôi chùa chỉ có một cấu trúc chịu lực. Mái, sàn, dầm, bốn trụ phụ và bệ đá tạo thành một hệ thống kiến trúc hoàn chỉnh. Điểm đáng chú ý nằm ở hình tượng trụ chính nâng đỡ phần thờ phượng và sự nổi bật mà nó tạo ra trong tổng thể.
15. Chùa Một Cột như biểu tượng của Hà Nội và Việt Nam
Nhờ vị trí gần khu phố cổ, chùa Một Cột đã trở thành một trong những biểu tượng quen thuộc nhất của Hà Nội. Người khách đến thành phố có thể nhìn thấy mái chùa giữa những mái ngói, công trình xung quanh hoặc từ một góc phố nhỏ. Hình dáng nhỏ gọn nhưng thanh tú, tọa lên bông sen đá, khiến chùa dễ đi vào trí nhớ.
Chùa cũng là một phần của biểu tượng quốc gia. Hình ảnh mái chùa Một Cột được đơn giản hóa trong Quốc huyu Việt Nam, cùng với bánh xe răng cưa, cây lúa, chữ “Thành Đại lao” và ngôi sao. Điều này cho thấy mức độ phổ biến và ý nghĩa sâu sắc của công trình.
Với người Hà Nội, chùa Một Cột gắn với ký ức nhiều thế hệ. Đây không chỉ là một di tích để ngắm nhìn mà còn là nơi thờ phượng, cầu nguyện, tìm hiểu lịch sử và tham gia các sinh hoạt cộng đồng. Bởi vậy, cách bảo tồn chùa phải vừa đáp ứng yêu cầu bảo vệ di tích, vừa tôn trọng nhu cầu tâm linh của người dân.
Sự phổ biến cũng đặt ra thách thức. Lượng khách tham quan tăng có thể gây áp lực lên khu vực xung quanh. Bệ đá cổ, mặt sàn và các cấu trúc gỗ cần được bảo vệ khỏi va chạm mạnh, rung động, nước mưa thấm và thay đổi nhiệt độ. Các hạn chế xây dựng, kiểm soát lối đi và bố trí sân bảo tồn có ý nghĩa quan trọng.
16. Bảo tồn chùa Một Cột trong thế kỷ XXI
Những thập niên gần đây, công tác bảo tồn chùa Một Cột được đầu tư ngày càng bài bản. Dự án bảo tồn cảnh quan bắt đầu được triển khai từ khoảng năm 2000, với sự tham góp của nhiều cá nhân và tổ chức. Một trong những đóng góp được biết đến rộng rãi là của ông Trần Đình Nhu, người đã nhiều năm kiên trì thúc đẩy hoạt động bảo tồn và phát triển khuôn viên chùa.
Các hạng mục nhằm bảo tồn bệ đá, tạo hồ sen, điều chỉnh địa hình xung quanh, nâng cao khả năng thể hiện của ngôi chùa và hình thành không gian kiến trúc hài hòa hơn. Tháp Ngọc Phong Sơn được xây dựng trong khuôn viên cũng trở thành một điểm nhấn mới. Dù thuộc thời hiện đại, công trình này góp phần bổ sung cho hình ảnh Diên Hồng Sơn tự vốn đã gắn với biểu tượng ngọc núi, sen và trục thiêng.
Nguyên tắc quan trọng trong bảo tồn là không cố gắng biến chùa trở thành một công trình hoàn toàn “như mới”. Mỗi lớp vật liệu đều có thể thuộc về một thời kỳ khác nhau. Bệ đá cổ cần được giữ nguyên khi có thể, trong khi phần gỗ hư hại có thể thay bằng vật liệu tương thích để bảo đảm an toàn.
Một di tích sau nhiều lần tu sửa vẫn có giá trị nếu quá trình lịch sử được giữ và truyền tải đúng cách. Chùa Một Cột cho thấy sự khác biệt giữa “nguyên bản” và “chân thực”. Chân thực không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc giữ mọi mảnh vật liệu cũ, mà còn bao gồm sự liên tục của công trình, ý nghĩa và ký ức cộng đồng.
17. Giá trị của lịch sử chùa Một Cột
Lịch sử chùa Một Cột là lịch sử của sự ghi nhớ. Nhà Lý dùng ngôi chùa để thể hiện lòng hiếu thảo với Kỹ Thái Hoàng thái hậu, đồng thời tôn vinh Phật giáo và uy nghi triều đình. Vì thế, công trình vừa mang tính gia đình, vừa có ý nghĩa quốc gia.
Đó cũng là lịch sử của sự thích nghi. Tháp chín tầng được thay đổi thành ba tầng, chùa được dời khỏi vị trí cũ, bệ đá được bảo tồn trong khi phần gỗ nhiều lần bị thay thế. Mỗi thay đổi đều phản ánh hoàn cảnh riêng của thời Lý, thời Trần, thời Lê, thời thuộc địa và thời hiện đại.
Chùa còn là lịch sử của sự đánh mất và phục hồi. Chiến tranh năm 1883, thời thuộc địa Pháp và việc vận chuyển vật liệu sang Paris đã làm thay đổi số phận của nhiều cấu trúc gỗ. Quá trình đưa chùa trở lại Hà Nội và lắp dựng năm 1905 chứng minh rằng giá trị của ngôi chùa đã vượt ra ngoài phạm vi vật liệu ban đầu.
Cuối cùng, đó là lịch sử của sự gắn bó giữa di tích và thành phố. Chùa Một Cột từng nằm ở vị trí khác, nhưng luôn gắn với sự phát triển của Thăng Long. Khi kinh đô dời, chùa được dựng lại; khi thành phố thay đổi, công trình vẫn được bảo tồn. Quá trình ấy cho thấy Hà Nội không chỉ phá bỏ những nét cổ, mà còn biến chúng thành một phần của ký ức chung.
Ngày nay, nhìn ngôi chùa trên bệ sen, người ta không chỉ thấy một mái chùa nhỏ. Phía sau nó là năm 1049, là thời Lý Thái Tông và Kỹ Thái Hoàng thái hậu, là thế giới Phật giáo cổ đại, là nghị lễ thọ đảo và là nhiều thế kỷ thay đổi của đô thị Hà Nội. Chính vì vậy, lịch sử chùa Một Cột không kết thúc vào ngày nó được xây dựng. Ngôi chùa vẫn tiếp tục sống trong ký ức dân gian, trong hình tượng quốc gia và trong nhịp sống hiện tại của Thủ đô.
