Lễ hội đua thuyền Phan Thiết không đơn thuần là một hoạt động thể thao dân gian hay một điểm đến du lịch hấp dẫn theo mùa. Đó là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, là “hồn cốt” của cộng đồng ngư dân và người Chăm nơi đất Binh Thuận nắng gió. Mỗi năm, khi gió mùa Đông Bắc vừa chuyển sang, biển Đông trôi mình trong màu xanh ngọc bích tĩnh lặng, cả một vùng đất lại thức giấc trong nhịp điệu của trống chiêng, những chiếc buồm bay và tiếng reo hò sôi động của hàng ngàn người dân, du khách. Bài viết này sẽ đưa bạn đi sâu vào lịch sử hình thành, ý nghĩa văn hóa, quy trình tổ chức, những hình ảnh đẹp mắt và giá trị cốt lõi khiến lễ hội đua thuyền Phan Thiết trở thành biểu tượng không thể tách rời của thành phố biển này.

1. Nguồn Gốc Lịch Sử Và Sự Hình Thành: Từ Lễ Tế Thần Nước Đền Bước Ra Khơi

Để hiểu được lễ hội đua thuyền Phan Thiết ngày nay, chúng ta phải quay ngược dòng lịch sử, tìm về gốc rễ tín ngưỡng của người Chăm và cộng đồng ngư dân Việt cư trú lâu năm tại vùng đất này.

1.1. Tín Ngưỡng Thờ Cúng Thần Nước (Po Nagar/Thủy Tướng Quan)

Người Chăm cổ xưa coi biển là nguồn sống, là “Mẹ” nuôi con cháu. Do đó, thờ cúng Thần Nước (Po Nagar trong tín ngưỡng Chăm, hay Thủy Tướng Quan trong tín ngưỡng Việt) là yếu tố cốt lõi. Mỗi làng chài, mỗi xã biển đều có đền thờ Thần Nước. Lễ hội đua thuyền ban đầu không phải để thi đấu mà là nghi thức “Đưa Thần ra biển” hoặc “Lễ tế Thần Nước” (thường gọi là Lễ Hội Bà – Lễ Hội Thần Nước).

Theo truyền thuyết và sử liệu địa phương, vào những ngày lễ lớn (thường là tháng 6, 7 âm lịch – mùa vụ cá lớn, hoặc dịp Kate của người Chăm), ngư dân sẽ trang trí thuyền buồm đẹp nhất, đeo cờ, cắm hoa, đặt lễ vật lên thuyền để đưa vị Thần ra khơi tuần视察 (xem xét) vùng biển, ban phước làn nước평安, mưa thuận gió hòa, cá nhiều bắt được. Hành trình đưa Thần ra biển và đón Thần về đền thường diễn ra trong không khí trang trọng nhưng cũng sôi động, với tiếng trống chiêng, múa rối nước (ở một số nơi), và quan trọng nhất là việc các chiếc thuyền tranh nhau chèo nhanh để “đưa Thần” về trước, mang lại may mắn cho cả làng. Đó là tiền thân của cuộc đua thuyền sau này.

1.2. Sự Giao Thoa Văn Hóa Việt – Chăm

Phan Thiết từ xưa là nơi giao thoa dân cư giữa người Việt di cư từ miền Bắc, miền Trung xuống khai phá và người Chăm bản địa (cũ thuộc vương quốc Champa). Người Việt mang theo tín ngưỡng thờ Thổ công, Thần Nước, Tổ tiên; người Chăm mang theo tín ngưỡng Hindu/Bani, thờ Po Nagar, Thần biển. Hai dòng văn hóa này hòa quyện rất sớm, tạo ra một hình thức lễ hội đồng bào độc đáo: Lễ hội đua thuyền vừa có yếu tố nghi lễ tế tự Thần linh (Văn hóa Việt/Chăm), vừa có yếu tố thể thao, tranh tài sức khỏe, kỹ năng chèo lái (Văn hóa ngư dân biển chung).

Tại Phan Thiết, lễ hội đua thuyền gắn liền với Đền Ông Hoàng (Đền Thần Nước) tại phường Mũi Né và các đền thờ Thần Nước ở các xã ven biển như Phú Hải, Phú Tài, Thanh Hải, Hàm Tiến… Mỗi đền, mỗi làng có một “ngày hội” riêng, nhưng điểm rực rỡ nhất, quy mô lớn nhất, thu hút đông đảo du khách nhất thường rơi vào dịp Lễ hội Cá Ngu (tháng 6-7 âm lịch) hoặc Lễ hội Kate của người Chăm (tháng 7 âm lịch), và đặc biệt là Lễ hội Đua Thuyền Phan Thiết quy mô thành phố thường được tổ chức vào dịp Tết Nguyên Đán (tháng 1 âm lịch) hoặc Ngày Giải phóng miền Nam, Thống nhất đất nước (30/4) và Quốc khánh (2/9) để phục vụ du lịch.

2. Đặc Trưng Độc Đáo: “Thuyền Buồm” – Biểu Tượng Của Biển Phan Thiết

Khác với các lễ hội đua thuyền ở miền Bắc (thường dùng thuyền ghe, thuyền nan, thuyền đua thể thao hiện đại) hay miền Tây (thuyền ghe ngô, thuyền rô), điểm nhấn tuyệt đối của lễ hội Phan Thiết là Thuyền Buồm (Thuyền Thúng/Thuyền Bát biến thể có buồm).

2.1. Kiến Trúc Thuyền Buồm Phan Thiết

Chiếc thuyền buồm truyền thống của ngư dân Phan Thiết (thường gọi là thuyền bè buồm hoặc thuyền thúng buồm) có hình dáng rất đặc biệt:
Thân thuyền: Dáng tròn, cong, đáy phẳng, mép nổi, thường làm từ gỗ keo lai, gỗ xà cừ, gỗ lim… chịu nước mặn tốt, bền bỉ. Thân thuyền được vẽ sơn màu sặc sỡ: Đỏ, vàng, xanh lam, trắng – những màu tượng trưng cho Ngũ hành, cho sự may mắn, hỏa lực (màu đỏ) trấn áp tà ma, màu vàng đại diện cho đất/hoàng kim, màu xanh cho thủy/wood.
Buồm: Là “cánh chim” của thuyền. Buồm truyền thống làm từ vải bạt dày, vải xô, nay thường dùng vải canvas, vải hợp chất cao cấp. Hình dạng buồm thường là tam giác cân hoặc tam giác vuông, cỡ lớn, diện tích buồm thường lớn hơn thân thuyền gấp nhiều lần. Buồm được cắm vào một cột buồm (thường làm gỗ tròn, xoay được) đặt giữa thân thuyền.
Cái lái (Lái đuôi): Dài, cong, dùng để lái và giữ thăng bằng khi thuyền gió.
Sức chứa: Một chiếc thuyền buồm truyền thống thường chở được 10 – 15 người (kể cả người cầm buồm, người lái, người chèo/tự động điều chỉnh trọng tâm).

2.2. Kỹ Thuật “Cắm Buồm Đua Gió” – Nghệ Thuật Của Ngư Dân

Điều khiến đua thuyền Phan Thiết hấp dẫn và đầy kịch tính là kỹ thuật “Cắm buồm” (Trimming the sail). Khác với đua thuyền máy hay đua thuyền chèo thuần túy, đua thuyền buồm đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa Gió – Nước – Người – Thuyền.

  • Người cầm buồm (Thủ buồm): Là “bộ não” điều khiển tốc độ. Họ phải quan sát hướng gió, cường độ gió (gió chính, gió ngang, gió ngược) để kéo thả dây buồm (dây cunningham, dây outhaul, dây mainsheet) sao cho buồm hứng đủ gió, tạo lực đẩy tối đa mà không bị “ngửa” (lật ngửa) hay “cháy buồm” (buồm phật, mất lực).
  • Người lái: Điều khiển cái lái để giữ hướng, phối hợp với thủ buồm để thuyền đi đường线路 tối ưu (đường gió thuận, đường chéo gió).
  • Nhóm cân bằng (Hiking out): Các thành viên còn lại leo ra mép thuyền, dùng dây cài mông (trapeze) hoặc đơn giản là treo người ra ngoài mép thuyền để trọng cơ thể cân bằng lực gió làm ngửa thuyền. Đây là hình ảnh đẹp nhất, “nghệ thuật” nhất: hàng chục người trẻ khỏe reo, treo mình ra ngoài mép thuyền bay trên sóng.

Sự phối hợp này không phải là kỹ thuật thể thao chuyên nghiệp được đào tạo trong CLB, mà là kinh nghiệm đời sống tích lũy qua thế hệ của ngư dân: “Biết gió, biết nước, biết thuyền, biết mình”. Chính sự “dã man”, tự nhiên, không khung khổ đó tạo nên hồn của lễ hội.

3. Không Khí Lễ Hội: Khi Biển Đông Lên Màu Của Sắc, Của Tiếng

Ngày lễ hội (thường là ngày có gió mùa Đông Bắc vừa phải, từ 3-5 cấp, tạo điều kiện lý tưởng cho buồm bay) từ sớm mây mưa, bến cảng, bờ biển các xã, phường ven biển đã ồn ào, sôi động như một hội chợ lớn.

3.1. Nghi Thức Lễ (Phần Thờ) – Trang Trọng, Tín Ngưỡng

Trước khi tiếng còi bắt đầu vang lên, nghi thức tế lễ được diễn ra trang trọng tại đền Thần Nước hoặc tại bến thuyền.
Lễ tế chính thức: Ban chủ tế (thường là người già uy tín trong làng, ông chủ tàu, hoặc người Chăm là thầy Mo/Thầy Magic) mặc trang phục nghi lễ, đọc văn khấn (tiếng Việt hoặc tiếng Chăm), mời Thần Nước, các vị Tiền hiền, Hậu hiền, Long Vương, Bà Chúa Ngư… chứng giám, ban phước cho cuộc đua an toàn, cho làng chài năm mới cá nhiều, người khỏe, nhà no.
Lễ “Khai buồm” / “Điểm nhãn”: Một nghi thức đặc trưng. Ông chủ tế hoặc người lớn tuổi nhất dùng bút son phấn đỏ điểm vào mắt con rồng vẽ trên buồm, hoặc cắm cờ đỏ lên đỉnh cột buồm, hoặc rưới rượu, rắc hoa lên buồm và mũi thuyền. Hành động này mang ý nghĩa “thổi hồn” vào thuyền, mời Thần linh ngự trên buồm bảo vệ đội chèo.
Lễ “Xông đèn” / “Xông hương”: Các đội chèo đến trước bàn thờ, xông hương, cúi lạy xin phép Thần cho ra khơi.

3.2. Nghi Thức Hội (Phần Chơi) – Sôi Động, Hấp Dẫn, Gay Cấn

Sau khi lễ xong, không khí bùng nổ.

Hình ảnh minh họa (Tưởng tượng):
Màu sắc: Biển xanh ngọc bích làm nền. Trên đó là hàng chục, hàng trăm chiếc buồm bay phồng to như những cánh chim khổng lồ, màu đỏ tươi, vàng óng, xanh lam, trắng tinh… lấp lánh dưới nắng. Bờ biển đen kị người, cờ tay, khăn quàng đỏ vàng bay lượn.
Âm thanh: Tiếng trống chiêng大会战 (đại hội戰 – trống lớn, chiêng to) đánh nhịp nhảy, nhịp reo hò từ trên bờ. Trên thuyền, tiếng hô “Hê – ơi – ơi!”, “Một – hai – ba – zô!”, tiếng reo hò, tiếng cười, tiếng gió rít qua buồm, tiếng sóng vỗ thân thuyền hòa thành một bản giao hưởng hùng vĩ.
Hành động: Tiếng còi phát令. Hàng loạt thuyền cùng một lúc “cắm buồm”, thân thuyền nghiêng hẳn một bên, mép thuyền cắt sóng tạo vạch bọt trắng xóa. Những người chèo treo mình ra ngoài mép, cơ thể căng như cung, mắt nhìn gió, tay kéo dây. Chiếc thuyền như bay trên mặt nước. Có lúc hai chiếc thuyền chạy song song, cách nhau chưa đầy 1m, buồm chạm buồm, mép thuyền chạm mép thuyền, người chèo phải leo lên buồm, leo lên mást để né nhau – khoảnh khắc “sinh tử”, hấp dẫn nhất khiến người xem nín thở.

Các giai đoạn đua:
1. Khởi động (Start): Từ bờ ra khơi (hoặc từ vị trí neo đậu). Giai đoạn này quan trọng nhất: ai “hứng gió” tốt, ai “cắm buồm” nhanh, ai chọn được làn gió tốt sẽ dẫn đầu.
2. Trung đoạn (Mid-race): Chạy theo đường đua quy định (thường là đường tam giác: đi gió thuận -> chéo gió -> gió ngược -> về đích). Đây là lúc thi kỹ thuật lái thuyền, đọc gió, thay đổi tác buồm (tacking/jibing). Những đội có kinh nghiệm sẽ “ăn gió” đội khác, lách đường đi ngắn nhất.
3. Cuối đua (Finish): Về đích tại cảng/bến quy định. Thường có các pha “đua photo finish” (chạm đích cách nhau vài giây). Tiếng reo hò, tiếng còi tàu, tiếng trống vang rền rĩ chào đón người thắng cuộc.

Lễ Hội Đua Thuyền Ở Phan Thiết
Lễ Hội Đua Thuyền Ở Phan Thiết

4. Ý Nghĩa Văn Hóa Sâu Sắc: Không Chỉ Là Trò Chơi

Lễ hội đua thuyền Phan Thiết mang trong mình những giá trị cốt lõi định hình bản sắc văn hóa địa phương:

4.1. Tín Ngưỡng “Uống Nước Nhớ Nguồn”, Kết Nối Thần Linh – Con Người

Đây là giá trị lớn nhất. Lễ hội là cầu nguyện: Cầu biển bình, sóng lặng, cá tôm nhiều, bắt được an toàn về bờ. Là lòng biết ơn Thần Nước, Thổ công, Tổ tiên đã che chở. Sự hiện diện của người Chăm (thầy Mo, người già làng Chăm) cùng người Việt trong ban tổ chức, trong nghi thức tế lễ là minh chứng sống động cho hòa hợp tôn giáo, hòa hợp dân tộc. Không phân biệt dân tộc, tôn giáo, ai cũng cùng quay về gốc rễ biển chung.

4.2. Tôn Vinh Nghề Cá, Kỹ Năng Sống Còn Của Ngư Dân

Đua thuyền buồm là sự tái hiện, thể hiện rõ nét nhất kỹ năng nghề cá truyền thống: Nhận gió, đọc sóng, điều khiển thuyền buồm không máy móc. Đây là kỹ năng “sống còn” của ngư dân xưa khi ra khơi xa, khi máy hỏng, khi gặp bão. Lễ hội giữ gìn nghề này, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ hiểu rõ nghề cha ông, trân trọng biển đảo.

4.3. Tinh Thần Đoàn Kết, Đồng Đội, Dũng Cảm, Kiên Cường

Một chiếc thuyền buồm chạy tốt nhờ sự đồng lòng của 10-15 người. Không có “cá nhân chủ nghĩa” trên thuyền. Thủ buồm ra lệnh, người lái tuân thủ, nhóm cân bằng cùng treo mình ra ngoài chịu nắng, gió, nước mặn bắn vào mặt. Ai yếu, ai lười, cả đội thua. Tinh thần “một lòng một dạ”, “chia sẻ nguy hiểm, cùng享受 thắng lợi” được rèn luyện qua mỗi lần đua. Sự dũng cảm đối mặt với gió lớn, sóng to, nguy cơ ngửa thuyền (chết người) là biểu tượng của bản chất người biển: Gan to, lòng dạ, không bao giờ bỏ cuộc.

4.4. Giá Trị Du Lịch Và Xây Dựng Thương Hiệu “Phan Thiết – Mũi Né”

Từ một lễ hội làng chài nội bộ, lễ hội đua thuyền đã được đầu tư, quy mô hóa, chuyên nghiệp hóa để trở thành sản phẩm du lịch mũi nhọn của Phan Thiết – Bình Thuận.
Thu hút du khách: Hàng chục nghìn du khách trong và ngoài nước đổ về mỗi dịp lễ hội.
Quảng bá hình ảnh: Hình ảnh những chiếc buồm bay màu sắc trên biển xanh đã trở thành logo, biểu tượng nhận diện thương hiệu du lịch “Phan Thiết – Mũi Né”, “Bình Thuận – Đất hội hội”.
Phát triển kinh tế địa phương: Kích thích dịch vụ ăn uống, lưu trú, vận tải, bán hàng lưu niệm, dịch vụ đi kèm (lướt ván, lặn ngắm san hô…).
Giữ gìn di sản: Áp lực du lịch hóa đồng thời là động lực để địa phương đầu tư phục hồi, bảo tồn kỹ thuật làm thuyền buồm, trang phục, nhạc cụ, nghi thức tế lễ gốc.

5. Thực Trạng, Thách Thức Và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững

Dù đã đạt được nhiều thành tựu, lễ hội đua thuyền Phan Thiết vẫn đối mặt với những thách thức cần giải quyết triệt để để phát triển bền vững.

5.1. Thách Thức

  • Mất gốc, thương mại hóa quá độ: Nhiều địa phương tổ chức đua thuyền máy, đua canoe, đua kayak hiện đại thay vì thuyền buồm truyền thống chỉ để “có lễ hội”, “có ảnh đăng báo”. Nghi thức lễ được rút gọn, đơn giản hóa, mất đi tính thần thiêng liêng. Trang phục đội chèo đôi khi không phù hợp (quần áo thường ngày, áo ba ba rách nát thay vì đồng phục đẹp, an toàn).
  • An toàn không đảm bảo: Thuyền buồm truyền thống không có thiết bị cứu sinh chuẩn (áo phao, radio liên lạc). Người chèo thường không qua đào tạo an toàn chuyên nghiệp. Gió to, sóng lớn dễ gây ngửa thuyền, va chạm, tử vong. Việc bảo hiểm cho người chèo còn hạn chế.
  • Nguồn nhân lực già hóa: Ngư dân trẻ ngày nay ít đi biển, chuyển sang dịch vụ, công nghiệp. Người chèo chủ yếu là người trung niên, già. Kỹ thuật làm thuyền buồm, cắm buồm, đọc gió đang bị mất truyền.
  • Môi trường: Rác thải nhựa, rác sinh hoạt từ du khách, từ tàu thuyền đua ra biển gây ô nhiễm môi trường biển đẹp.
  • Quy trình tổ chức chưa chuyên nghiệp: Chấm điểm, phân loại giải thưởng đôi khi gây tranh cãi. Quản lý an ninh, trật tự, giao thông tại bến cảng, bờ biển ngày lễ hội còn nhiều điểm nghẽn, rối loạn.

5.2. Giải Pháp Và Định Hướng

  • Chuẩn hóa “Chuẩn Phan Thiết”: Xây dựng bộ tiêu chuẩn, quy trình tổ chức lễ hội đua thuyền buồm truyền thống Phan Thiết (Quy định về規格 thuyền, buồm, số người, trang phục, thiết bị an toàn bắt buộc, nghi thức lễ cốt lõi không được thay đổi). Công nhận đây là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ) để có cơ sở pháp lý bảo vệ.
  • Đầu tư an toàn tuyệt đối: Bắt buộc 100% người chèo mặc áo phao cứu sinh chuẩn SOLAS. Trang bị radio VHF handheld trên mỗi thuyền. Có đoàn cứu hộ chuyên nghiệp (canoe, tàu cứu hộ) đi kèm suốt đường đua. Bảo hiểm nhân thọ, tai nạn cho toàn thể người tham gia.
  • Truyền thừa nghề – Tạo động lực cho trẻ: Mở lớp dạy làm thuyền buồm, dạy cắm buồm, đọc gió tại các trường học, CLB thanh niên, trung tâm văn hóa xã. Tổ chức giải đua thuyền buồm cho thiếu nhi, thanh niên (thuyền nhỏ, an toàn). Trao giải thưởng giá trị, chính sách ưu tiên cho các đội chèo giỏi, người giữ gìn nghề.
  • Kết hợp Du lịch – Văn hóa – Sinh thái: Phát triển tour “Trải nghiệm ngư dân”: Du khách được lên thuyền buồm (có an toàn), học cắm buồm, học kéo lưới, ăn trưa trên tàu, nghe kể chuyện biển. Phát triển du lịch cộng đồng tại các làng chài (Phú Hải, Mũi Né, Hàm Tiến…). Tuyệt đối cấm rác thải ra biển, tuyên truyền mạnh mẽ.
  • Chuyên nghiệp hóa Ban tổ chức: Thành lập Ban thường trực Lễ hội đua thuyền Phan Thiết gồm các chuyên gia văn hóa, thể thao, du lịch, an toàn, truyền thông. Xây dựng kịch bản, identity (logo, slogan, bài hát lễ hội) cố định, chuyên nghiệp. Truyền thông đa kênh, đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn, Tiếng Nga…) để thu hút khách quốc tế.
  • Kết nối khu vực: Xây dựng liên kết tổ chức đua thuyền buồm truyền thống với các tỉnh lân cận (Bà Rịa – Vũng Tàu, Ninh Thuận, Khánh Hòa) hình thành Giải đua thuyền buồm truyền thống Duyên hải Nam Trung Bộ, nâng tầm thành sự kiện thể thao văn hóa khu vực, quốc tế.

6. Hướng Nhìn Tương Lai: Lễ Hội Đua Thuyền Phan Thiết – Biểu Tượng Của Sự Hồi Sinh Và Phát Triển

Tưởng tượng một buổi sáng sớm tại biển Phan Thiết năm 2030 hoặc 2035:
Gió mùa Đông Bắc nhẹ nhàng vuốt ve làn nước.
Hàng trăm chiếc thuyền buồm chuẩn kiểu, an toàn, đẹp mắt (giữ nguyên hồn truyền thống nhưng vật liệu hiện đại: thân thuyền composite nhẹ bền, buồm vải kỹ thuật cao, trang bị GPS, radio, áo phao thông minh) xếp hàng tại bến cảng Mũi Né, Phú Hải, La Gi…
Người chèo: Trẻ trung, khỏe mạnh, đồng phục chuyên nghiệp, là sinh viên trường ĐH Thủy sản, học viên trung cấp du lịch, con cháu ngư dân được đào tạo bài bản. Có cả đội nữ, đội quốc tế.
Nghi thức lễ: Trang trọng, đầy đủ, song ngữ Việt – Chăm – Anh, được truyền trực tuyến toàn cầu.
Cuộc đua: Gay cấn, chuyên nghiệp, an toàn, cóVAR, có giải thích chuyên gia cho khán giả hiểu luật chơi, kỹ thuật.
Bờ biển: Sạch đẹp, văn minh, du khách ngồi xem trên khán đài thiết kế đặc trưng, ăn hải sản tươi sống, mua đồ thủ công mỹ nghệ Chăm, người Raglai.
Sau lễ hội: Du khách ở lại trải nghiệm “nghề cá một ngày”, học làm bánh căn, bánh xèo, nghe nhạc cổ truyền Chăm, nghỉ homestay làng chài.

Đó không phải là giấc mơ. Đó là mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu chúng ta – chính quyền, doanh nghiệp, người dân, nhà văn hóa, nhà báo – cùng chung tay, chung tâm, chung trách nhiệm. Giữ gìn “hồn” (nghi thức, kỹ thuật, tinh thần), đổi mới “hình” (an toàn, chuyên nghiệp, du lịch hóa văn minh, bền vững).

7. Kết Luận: Những Chiếc Buồm Bay Vươn Tới Tương Lai

Lễ hội đua thuyền Phan Thiết là một bản th诗经 (kinh thi) lớn được viết bằng gió, sóng, mồ hôi và niềm tin của người dân nơi đất nắng gió. Từ những chiếc thuyền buồm đơn sơ đưa Thần Nước ra khơi cầu an, nó đã vươn mình thành một biểu tượng văn hóa, một động lực du lịch, một niềm tự hào của người Phan Thiết, người Bình Thuận.

Nhìn những chiếc buồm bay phồng to trên biển Đông, ta không chỉ thấy một trò chơi dân gian. Ta thấy linh hồn của biển: Dũng cảm, tự do, hòa hợp, kiên cường. Ta thấy sự giao thoa đẹp đẽ giữa văn hóa Chăm cổ kính và văn hóa Việt dũng cảm khai phá. Ta thấy niềm hy vọng của một vùng đất muốn vươn mình mạnh mẽ từ biển, bằng biển, vì biển.

Hãy đến Phan Thiết vào mùa gió Đông Bắc. Hãy đứng trên bãi cát trắng Mũi Né, hoặc bến cảng Phú Hải, hoặc bờ sông Cà Ty. Hãy nghe tiếng trống chiêng vọng từ đền Thần, hãy nhìn những cánh buồm màu đỏ, vàng, xanh cắt melalui làn gió, hãy cảm nhận nhịp đập của trái tim biển. Bạn sẽ hiểu: Lễ hội đua thuyền Phan Thiết không chỉ là một sự kiện xảy ra một lần một năm. Nó là nhịp sống hàng ngày của người dân nơi đây. Và nó sẽ mãi bay, bay xa, bay cao, vươn tới những chân trời mới của văn hóa và phát triển.

Bài viết được biên soạn dựa trên tài liệu lịch sử, văn hóa dân tộc Chăm, Việt tại Bình Thuận, báo cáo các lần tổ chức lễ hội đua thuyền Phan Thiết các năm gần đây, và định hướng phát triển du lịch văn hóa biển của tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,