Giữa lòng những dãy núi Trường Sơn hùng vĩ, nơi mây trời ôm lấy đỉnh rừng, người Mạ Cơông – một nhóm dân tộc thiểu số đặc thù tại tỉnh Quảng Bình – đã nuôi dưỡng và giữ gìn một di sản văn hóa phi vật chất quý giá: Lễ hội Đập trống. Không chỉ là một hoạt động lễ hội đơn thuần, đó là tiếng lòng dân tộc, là cầu nguyện thiêng liêng, là sợi dây vô hình nối quá khứ – hiện tại – tương lai, rung vọng trong từng nhịp đập trống dày đặc, say đắm lòng người.
Có thể bạn quan tâm: Lạng Sơn Ở Khu Vực Nào: Vị Trí Địa Lý Và Ý Nghĩa Chiến Lược Của Tỉnh Miền Bắc Việt Nam
I. Người Mạ Cơông: Con Rồng Cháu Tiên Giữa Rừng Trường Sơn
Trước khi bước vào không gian lễ hội, ta cần hiểu về chủ thể sáng tạo ra nó – người Mạ Cơông. Họ thuộc nhóm ngôn ngữ Mon – Khmer (Nam Á), sinh sống chủ yếu ở các xã Hóa Sơn, Hóa Phú, Hóa Bình, huyện Minh Hóa, tỉnh Quảng Bình. Tên gọi “Mạ Cơông” trong tiếng địa phương có nghĩa là “người ở giữa suối” hoặc “người con rừng”, phản ánh rõ nét sự gắn bó sâu sắc với núi rừng tự nhiên.
Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa Của Lễ Hội Truyền Thống: Gốc Rễ, Giá Trị Và Nhiệm Vụ Của Thế Hệ Hiện Đại
Người Mạ Cơông sống bằng nông nghiệp lâm canh (ray), chăn nuôi gia súc gia cầm, tàng trữ lúa gạo trong những cái lửng tre cao chót vót. Xã hội họ tổ chức theo chế độ mẹ hệ (trước đây) và chuyển dần sang cha hệ, coi trọng tình thân huyết thống, làng xã gắn kết chặt chẽ. Tín ngưỡng của họ là đa thần, thờ cúng thần rừng, thần núi, thần nước, thần lúa, tổ tiên… Mọi việc lớn nhỏ trong đời sống: sinh, già, bệnh, chết, cưới, hỏi, gặt lúa, làm nhà… đều có nghi lễ, đều cần sự chứng nhận của thần linh và tổ tiên.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Lào Chải – Tả Van: Hành Trình Chạm Tay Văn Hóa Và Thiên Nhiên Hùng Vĩ Tại Sapa
Và trong hệ thống tín ngưỡng ấy, Trống (Gương/Chinh) không chỉ là nhạc cụ. Đó là thần vật, là người trung gian, là hồn cốt của cộng đồng. Một chiếc trống được chế tác từ thân cây gỗ lim, gỗ sến, da trâu, da bò… trải qua nghi lễ “khai quang”, “nhập hồn” mới được đặt lên nhà cộng đồng (nhà Rông) hoặc nhà trưởng làng. Việc đập trống không phải ai cũng được, phải là người được làng chọn, am hiểu nhịp, biết nghi lễ, có đức 행.
II. Nguồn Gốc Huyền Bí Và Ý Nghĩa Thần Thoại
Theo truyền thuyết của lão già làng Hóa Sơn, xưa kia người Mạ Cơông thường bị thiên tai, dịch bệnh, thú dữ tấn công. Một đêm, thần linh hiện ra trong giấc mơ ông già làng: “Hãy đốn cây lim to nhất, đục làm thân trống, da trâu trắng làm mặt, đập theo nhịp tim trời đất để gọi hồn tổ tiên, xua đuổi tà ma, mời mưa gọi gió, mùa màng bội thu”.
Từ đó, chiếc trống đầu tiên ra đời. Người ta đập trống khi gieo mạ (lễ mạ), đập trống khi lúa đơm (lễ tết lúa mới), đập trống khi xây nhà Rông mới, đập trống khi gửi người đi xa, đập trống khi tang lễ trưởng làng… Mỗi dịp, một nhịp. Nhịp trống là ngôn ngữ bí mật giữa người và thần, giữa người và người.
Lễ hội Đập trống chính thức thường diễn ra vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch (Tết Nguyên Tiêu) hoặc dịp Lễ Tết Lúa Mới (tháng 10-11 âm lịch tùy vụ vụ). Đây là thời điểm giao mùa, giao thừa, thời điểm “khí” trời đất hội tụ, là lúc tốt nhất để “khai trống” – đánh thức thần linh sau một năm ngủ quên trong thân gỗ, da thú.
III. Chuẩn Bị: Sự Tỉ Mỉ Của Tâm Huyết
Lễ hội không bật lên tự nhiên. Nó được chuẩn bị từ nhiều tháng trước, qua những bàn tay khéo léo và những tâm hồn kính sợ.
1. Chế tác và “Tu trang” thần trống:
Các chiếc trống cũ (có nơi lên đến hàng trăm năm tuổi) được rửa sạch bằng nước lá vỏ cây đặc biệt (lá sung, lá vầu…), lau khô bằng vải vải thổ. Thân trống được sơn lại màu sơn ta đen bóng, vẽ họa tiết rồng, phượng, mặt trời, sao trăng, chim én… bằng màu đỏ, vàng – biểu tượng cho hỏa, thổ, dương khí, sự sung túc. Dây căng trống (dây tre, dây rattan) được tháo ra, ngâm nước muối, sấy khô, căng lại chặt chẽ. Mặt trống (da thú) được bôi dầu cá, dầu trư để mềm mại, vang xa.
2. Chuẩn bị lễ vật:
Không có lễ vật sang trọng như đô thị. Mọi thứ đều từ sản xuất của chính người Mạ Cơông:
Cơm lam: Gạo nếp nuôi trong rừng, nấu trong ống tre non, mùi nếp, mùi tre, mùi rừng hòa quyện.
Rượu cần: Rượu gạo nếp men bằng men rừng, hút qua ống tre dài, vị chua nhẹ, ngọt hậu, say người không say lòng.
Thịt trâu, gà, heo: Con vật khỏe mạnh, được giết theo nghi thức riêng, máu dùng làm lễ, thịt luộc chín tới, xé nhỏ.
Trầu cau, lá tần, thuốc lá: Vật phẩm bất ly thân trong giao tiếp, lễ phép.
Hoa rừng, cây tre non, cây tre già: Trang trí bàn thờ, nhà Rông.
3. Chọn người đập trống (Thợ trống):
Đây là việc quan trọng nhất. Thợ trống chính (Thợ trống đầu) phải là nam giới, trưởng thành, có vợ con, đạo đức tốt, am hiểu tất cả nhịp trống (có nơi lên đến 12-18 nhịp khác nhau), biết hát tiếng nói (hát chèo, hát lullaby, hát Ru…) để phối hợp. Các thợ trống phụ (3-5 người) phối hợp nhịp đập, gõ mõ, gõ chiêng. Trước lễ hội, họ phải kiêng khem, không nói lời bậy, không ăn uống bừa bãi, tắm rửa sạch sẽ, ngủ ở nhà Rông để “hít hơi trống”, hòa mình vào thần khí.
IV. Không Gian Lễ Hội: Nhà Rông – Trái Tim Làng
Lễ hội diễn ra tại Nhà Rông (Nhà cộng đồng) – kiến trúc đặc trưng nhất của người Mạ Cơông. Nhà Rông xây bằng gỗ, sàn tre, mái lá ngói (nay nhiều nơi đổi tôn), cao lớn, thoáng đãng, nhìn ra sân làng rộng, sau lưng là rừng già. Trước cửa nhà Rông cắm Cây Nêu (cây tre non treo lá tre, vòng trống, chuông, gai heo…) – trụ cột nối trời đất, chỗ thần linh xuống nhận lễ.
Bên trong nhà Rông, bàn thờ tổ tiên làng, thần Nông, thần Rừng được bày trí trang trọng ở giữa. Hai bên là hàng ghế ngồi cho lão già, trưởng làng, khách mời. Giữa sân nhà Rông, các chiếc trống lớn được đặt trên giá gỗ chắc chắn, mặt trống hướng ra cửa chính, hứng trọn ánh trăng, ánh nắng, hơi thở rừng rú.
V. Diễn Biến Lễ Hội: Khi Tiếng Trống Đánh Thức Rừng Rừng
Lễ hội kéo dài 3 ngày 3 đêm (hoặc 1 ngày 1 đêm tùy quy mô), nhưng đêm ngày 14-15 tháng Giêng (hoặc đêm Giao thừa Tết Lúa Mới) là cao trào nhất.
1. Nghi Lễ “Khai Trống” – “Nhập Hồn” (Sáng ngày chính lễ)
Trưởng làng (hoặc Thầy mo già nhất) đứng trước bàn thờ, hai tay cầm rương tre, thì thầm câu văn khấn bằng tiếng Mạ Cơông (ngôn ngữ riêng, khó hiểu đối với người ngoài). Nội dung khấn: Cáo tổ tiên, thần linh về ngày giờ tốt lành; Xin phép “mở miệng” trống; Xin cho trống “có hồn”, “có tiếng”, vang xa, vang sâu, xua đuổi tà ma, mang lại bình an, mưa thuận gió hòa, lúa điền bội thu, người khỏe vật vui.
Xong khấn, Thầy mo lấy que gõ trống (gỗ đặc, đầu tròn) gõ nhẹ 3 cái lên mặt trống chính: Đông… Đông… Đông…
Tiếng trống trầm, đợm, lan tỏa khắp khe núi, làm rung động lá cây, chim chóc bật cánh. Đó là tiếng nói đầu tiên của năm mới giữa trời và người. Mọi người quỳ lạy, cúi đầu. Sau đó, Trưởng làng lấy ly rượu cần đầu tiên rưới lên mặt trống, rưới lên chân trống, rưới lên đất – “thính trống”, “thính thần”.
2. Nghi Lễ “Cúng Trống” – “Cúng Tổ”
Ngay sau khi khai trống, dàn nhạc lễ thức thức dậy. Nhịp trống chuyển sang nhịp “Mở đường” (nhịp nhanh, dồn dập, đều đặn). Thợ trống chính đập, các thợ phụ gõ mõ, chiêng, keng (loa tre) phối hợp.
Nhịp trống: Đứng đập, người nghiêng người theo nhịp, tay trái ấn nhẹ vào mặt trống để chỉnh âm, tay phải gõ mạnh. Mồ hôi nhễ nhại, cơ bắp căng cứng.
Hát tiếng nói: Thợ trống chính hát, giọng cao, hào hùng, kể về công lao tổ tiên mở mang đất, nhắc nhở con cháu đoàn kết, giữ gìn bản sắc.
Văn khấn xen kẽ: Thầy mo khấn tiếp, mời thần linh xuống hưởng lễ, xem xét lòng thành con cháu.
Khí không khí thiêng liêng, trang trọng bao trùm cả không gian. Người xem (phụ nữ, trẻ em, khách) ngồi im lặng, hít hơi trống, nhiều người rơi nước mắt vì xúc động, vì tự hào, vì cảm nhận được hồn cốt dân tộc đang rung động.
3. Phần “Hát – Múa – Đập Trống” Giao Lưu (Trưa – Chiều)
Sau khi cúng xong, lễ hội chuyển sang phần hội trò, giao lưu văn hóa. Không khí bớt trang trọng, thêm vui tươi, sôi động.
- Múa trống: Các chàng trai, cô gái trẻ mặc trang phục truyền thống (áo choàng vải thổ đen, thêu hoa văn đỏ, vàng, khăn quàng đầu, vòng cổ bông gòn, vòng tay sừng trâu) nhảy múa quanh trống. Động tác múa mô phỏng: gieo mạ, cày bừa, đập lúa, đón mưa, săn bắn, tình yêu… Chân nhảy nhịp nhàng, tay vẫy cao, người xoay tròn, tóc bay phơ phửng.
- Đập trống nghệ thuật: Thợ trống biểu diễn các nhịp “khoái” (nhanh, nhịp nhàng, phức tạp), nhịp “làng” (trầm, chậm, sâu), nhịp “rừng” (bất chợt, mạnh, yếu như tiếng sấm, tiếng gió, tiếng suối). Tiếng trống khi thì như tiếng sấm mùa hè cuộn trời, khi thì như tiếng suối chảy lặng lẽ, khi thì như tim đập của đại địa.
- Hát đáp ca, hát Ru, hát Chèo: Nam nữ đối đáp, hát về tình yêu, về làng, về rừng. Tiếng hát cao, trong, bay xa giữa không gian núi rừng.
- Trò chơi dân tộc: Đẩy gậy, nhảy dây, ném còn, bắn cung… đua tranh sôi động.
4. Đêm “Hồi Trống” – “Tiễn Thần” (Đêm ngày chính lễ)
Khi màn đêm buông xuống, rừng rừng tối mịt, chỉ có lửa trại ở giữa sân nhà Rông bốc cháy rực rỡ. Không khí trở nên bí ẩn, huyền ảo.
Dàn trống đánh lại nhịp “Tiễn thần” (nhịp chậm, trầm, kéo dài, lúc nhanh lúc chậm như lời ru, như lời từ biệt). Thợ trống đập nhẹ, mắt nhắm hờ, như đang nói chuyện với vô hình. Thầy mo đọc câu văn tiễn thần: “Thần linh ơi, đã hưởng lễ trọn vẹn, xin hãy về chốn cao cả, ban phước lành cho con cháu. Năm sau con cháu lại dâng lễ, lại đập trống mời thần…”.

Có thể bạn quan tâm: Lễ Hội Hoa Phượng Đỏ: Thời Gian, Ý Nghĩa Và Những Trải Nghiệm Không Thể Bỏ Lỡ Tại Thành Phố Biển
Tiếng trống cuối cùng vang lên: Đôôông… (kéo dài, nhỏ dần, tan vào hư không).
Mọi người quỳ lạy lần cuối. Lửa trại tàn thành tro. Lễ hội kết thúc trong sự tĩnh lặng thiêng liêng, chỉ còn tiếng gió rít qua khe núi và tiếng suối chảy ở chân đèo.
VI. Giá Trị Văn Hóa Sâu Sắc: Không Chỉ Là Tiếng Trống
Lễ hội Đập trống của người Mạ Cơông không chỉ là một di sản cần bảo tồn, nó là bản sao sống động của triết lý sống, khoa học 인식, nghệ thuật và pháp luật tập thể của cộng đồng.
1. Giá trị tâm linh – Tín ngưỡng:
Lễ hội là cầu nguyện thiêng liêng nhất. Người Mạ Cơông tin rằng tiếng trống xuyên thấu được lớp không gian, 닿 đến thế giới thần linh. Việc đập trống đúng nhịp, đúng lễ, đúng lời khấn là biểu hiện của lòng thành (Tâm), của sự kính sợ Thiên – Địa – Tổ tiên. Nó củng cố niềm tin, an ủi tâm hồn, xua tan nỗi sợ hãi trước thiên tai, dịch bệnh, ma quỷ.
2. Giá trị xã hội – Pháp luật tập thể:
Lễ hội là nơi khẳng định lại trật tự xã hội. Trưởng làng, Thầy mo, Thợ trống, nam giới, nữ giới, già, trẻ… mỗi người một vai, một trách nhiệm. Việc ai được đập trống, ai được ngồi hàng trước, ai được ăn phần lễ vật đầu… đều tuân theo quy ước tập thể. Lễ hội giáo dục người trẻ: tôn tiêm trưởng bối, đoàn kết làng xã, giữ gìn bí mật nghề (nhịp trống, lời khấn), trung thành với tổ quốc, dân tộc.
3. Giá trị nghệ thuật – Âm nhạc:
Nhịp trống Mạ Cơông là một “bản giao hưởng rừng rừng” độc đáo. Không có bản nhạc ghi chép (tây phương), tất cả truyền miệng, truyền tâm, truyền tay. Hệ thống nhịp trống phong phú: Nhịp lễ (trang trọng), nhịp múa (sôi động), nhịp ru (nhẹ nhàng), nhịp báo động (gấp, mạnh), nhịp tang (buồn, chậm)… Mỗi nhịp là một câu chuyện, một cảm xúc. Sự phối hợp giữa Trống – Chiêng – Mõ – Keng – Lỏa tre tạo nên âm hưởng đa thanh, đa lớp, vừa nguyên thủy, vừa cao siêu. Tiếng hát tiếng nói (hát Ru, hát Chèo, hát Sắc bùa) gắn liền với trống là kho tàng dân ca quý giá.
4. Giá trị sinh thái – Kiến thức truyền thống:
Lễ hội gắn liền với chu kỳ tự nhiên (mưa nắng, vụ mùa, sinh trưởng cây cối). Lời khấn, lời hát nhắc nhở: “Gieo đúng mùa, gặt đúng giờ”, “Rừng là cha, nước là mẹ, đừng chặt bừa, đừng đập cá độc”, “Giữ rừng là giữ nước, giữ nước là giữ lúa, giữ lúa là giữ mạng”. Lễ hội là “sách vở” giáo dục môi trường sống động nhất.
5. Giá trị gắn kết dân tộc – Hội nhập:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, lễ hội là “kim chỉ nam” nhận diện bản sắc. Nó thu hút du khách, nhà nghiên cứu, báo chí. Việc tổ chức lễ hội tại các điểm du lịch sinh thái (như khu du lịch Phong Nha – Kẻ Bàng, suối Mộc, làng Hóa Sơn…) giúp người Mạ Cơông có thu nhập, giao lưu, học hỏi, nhưng cũng đặt ra thách thức: Làm sao giữ được “hồn” giữa chợ búa buôn bán?
VII. Thực Trạng Và Thách Thức Trong Bảo Tồn
Dù được nhận diện là Di sản Văn hóa Phi vật chất Quốc gia (năm 2017/2018 tùy cấp độ), Lễ hội Đập trống của người Mạ Cơông đang đối mặt với nhiều nguy cơ:
- Lão hóa nguồn nhân lực: Các lão Thầy mo, Thợ trống già (người nắm giữ kiến thức lõi: lời khấn, nhịp trống, chế tác trống) lần lượt qua đời. Thế hệ trẻ ít quan tâm, đi làm thuê xa, không kiên nhẫn học nghề “khó, nhọc, không tiền”.
- Mất gốc ngữ ngôn: Lời khấn, lời hát tiếng nói bằng tiếng Mạ Cơông thuần túy. Việc tiếng Việt và tiếng Việt vùng trở thành ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày khiến tiếng Mạ Cơông teo lại, dẫn đến việc hiểu sai, đọc sai, mất ý nghĩa thiêng liêng của nghi lễ.
- Thương mại hóa, biểu diễn hóa: Để phục vụ du lịch, nhiều nơi rút gọn lễ hội (từ 3 ngày còn 30-45 phút), bỏ qua các nghi lễ thiêng liêng (khai trống, tiễn thần), chỉ giữ phần múa, đập trống sôi động. Trống được làm mới, sơn sơn, không còn “hồn” cũ. Điều này biến di sản thành “sản phẩm văn hóa” hư hỏng.
- Môi trường sống thay đổi: Rừng bị thu hẹp, canh tác ray bị cấm/khó khăn, nhà Rông truyền thống bị thay bằng nhà betông, cây lim làm trống khó tìm… Cơ sở vật chất và không gian văn hóa bị xói mòn.
- Chính sách hỗ trợ còn gián đoạn: Kinh phí bảo tồn thường chỉ lo cho tổ chức lễ hội năm (trang phục, đạo cụ, quà ăn), ít đầu tư cho: Nghiên cứu, ghi âm, ghi hình, biên soạn tài liệu chuẩn; Mở lớp dạy nghề cho trẻ em (trường lớp dân tộc); Xây dựng không gian bảo tồn (nhà Rông, nhà trống) bền vững; Chế độ ưu đãi cho nghệ nhân giỏi (Thợ trống, Thầy mo).
VIII. Giải Pháp: “Giữ Hồn – Gìn Hình – Phát Huy”
Để Lễ hội Đập trống của người Mạ Cơông mãi là tiếng tim đập của Trường Sơn, cần sự đồng lòng, đồng lực, đồng hành:
1. “Numérique hóa” di sản (Digitalization):
Thu âm, quay phim chuyên nghiệp (4K, 360 độ) toàn bộ quy trình lễ hội: Chế tác trống, nghi lễ khai trống, 12-18 nhịp trống chuẩn, lời khấn đầy đủ (có phụ đề tiếng Việt, tiếng Anh), lời hát tiếng nói.
Xây dựng kho dữ liệu số (Database), website, App di động đa ngôn ngữ.
Ứng dụng VR/AR để mô phỏng không gian lễ hội, cho du khách và người trẻ trải nghiệm ảo nhưng hiểu đúng bản chất.
2. Giáo dục truyền thừa “Tại chỗ – Trải nghiệm”:
Mở Lớp “Trống – Múa – Hát – Ngôn ngữ Mạ Cơông” tại chính làng, ở nhà Rông, vào cuối tuần, ngày lễ. Thầy là lão già, Thợ trống giỏi. Học sinh là trẻ em, thanh niên làng (miễn phí, có bữa phụ, có học bổng nhỏ).
Cho trẻ em tham gia thực tế các giai đoạn: Đi rừng chọn cây lim (quan sát), ngâm da, căng trống, học gõ nhịp “Mở đường”, học hát một đoạn “Ru”. Học đi kèm làm, làm đi kèm hiểu.
3. Chính sách “Nghệ nhân Nhân dân / Nghệ nhân Ưu tú” tại địa phương:
Công nhận, biểu tượng, trao bằng, cấp thẻ BHYT, trợ cấp hằng tháng cho các lão Thầy mo, Thợ trống giỏi (người nắm bí truyền).
Xây dựng “Lương tri – Nghệ nhân” làm gương cho trẻ theo đuổi.
4. Quản lý du lịch văn hóa bền vững (Community-based Tourism):
Lập Quy chế tổ chức lễ hội du lịch do chính làng制定, phê duyệt UBND huyện. Quy định: Bắt buộc có nghi lễ khai trống/tiễn thần đúng quy trình; Không được thay đổi nhịp trống, lời khấn để “dễ nghe”; Giới hạn số lượng du khách vào nhà Rông; Du khách không chạm vào trống, không chụp ảnh flash khi nghi lễ thiêng liêng; Thu nhập du lịch phân chia: một phần cho quỹ làng (giữ trống, sửa nhà Rông), một phần cho nhóm biểu diễn, một phần cho quỹ bảo tồn.
Đào tạo hướng dẫn viên du lịch là chính người Mạ Cơông (biết tiếng Việt, tiếng Anh, biết văn hóa).
5. Khôi phục không gian văn hóa sống:
Hỗ trợ vốn, kỹ thuật xây dựng/sửa chữa Nhà Rông truyền thống (gỗ, tre, lá ngói) tại các làng còn giữ lễ hội.
Trồng lại cây lim, cây sến, cây trepecies dùng để làm trống, làm nhà Rông, làm đạo cụ lễ hội trong vườn nhà, vườn làng.
Xây dựng Khu bảo tồn văn hóa Mạ Cơông gắn liền du lịch sinh thái (như tại xã Hóa Sơn), nơi trưng bày trống cổ, đồ dùng sinh hoạt, hình ảnh, âm thanh; nơi tổ chức lớp dạy nghề, nơi diễn lễ hội đúng quy trình cho du khách ở lại (homestay).
6. Nghiên cứu khoa học đa ngành:
Khuyến khích các viện Hàn lâm, Đại học (Văn hóa, Dân tộc học, Âm nhạc học, Ngôn ngữ học, Luật học, Du lịch) đề tài nghiên cứu: Cấu trúc nhịp trống Mạ Cơông so sánh với các nhóm Mon-Khmer khác; Ngôn ngữ trong lời khấn; Pháp luật tập thể trong lễ hội; Mô hình du lịch văn hóa bền vững…
Xuất bản Sách, Sách nói, Đĩa DVD, Bài báo khoa học, Luận án thạc sĩ/tiến sĩ về chủ đề này.
IX. Kết Luận: Tiếng Trống Vạn Tuế
Đêm nay, ngồi giữa sân nhà Rông Hóa Sơn, nghe lão Thợ trống già A. P. (giả định) gõ nhẹ nhịp “Ru” trên chiếc trống lim trăm năm, tôi cảm thấy tim mình đập theo nhịp ấy. Tiếng trống không lớn, không sôi động như ngày hội, nhưng nó sâu, nó xa, nó chứa đựng cả lịch sử một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường giữa rừng Trường Sơn.
Lễ hội Đập trống của người Mạ Cơông không phải là di sản “chết” trong bảo tàng. Nó là dòng sông sống, chảy mãi trong mạch máu cộng đồng. Mỗi nhịp trống vang lên là lời nhắc nhở: “Con ơi, đừng quên gốc. Rừng ơi, đừng quên nước. Trời ơi, ban phước cho con cháu ngoan.”
Bảo tồn lễ hội này, không phải là đóng băng nó trong khung kính. Đó là để cho nó tiếp tục thở, tiếp tục rung động trong cuộc sống hiện đại. Đó là để khi trẻ em Mạ Cơông lớn lên, đi xa, làm việc ở thành phố, nghe thấy tiếng trống (dù chỉ qua điện thoại, qua video), họ vẫn nhớ về làng, nhớ về rừng, nhớ về cha mẹ, nhớ về lời khấn của ông già: “Trống vang – Làng an – Rừng xanh – Nước trong – Người Mạ Cơông mãi bền vững.”
Và tiếng trống ấy, sẽ vang vọng mãi mãi, xuyên qua thời gian, xuyên qua không gian, là tiếng tim của Trường Sơn, là hồn cốt của Việt Nam dân tộc. Đông… Đông… Đông… Tiếng trống vẫn đang vang…
