Lễ hội Chợ Gò không đơn thuần là một sự kiện văn hóa, du lịch thông thường tại tỉnh Bình Định. Đó là một dòng chảy lịch sử, một không gian thiêng liêng nơi quá khứ và hiện tại giao thoa, nơi hồn cốt của dân tộc và tinh thần quân dân Bình Định thời Tây Sơn được lưu giữ, tôn vinh và lan tỏa. Tổ chức hàng năm tại di tích lịch sử Chợ Gò (thuộc xã Tây Vinh, huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định), lễ hội đã khẳng định vị thế là một trong những di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đặc sắc nhất, thu hút hàng chục ngàn lượt du khách và người dân từ khắp nơi về tham dự, hướng về cội nguồn.

1. Chợ Gò – Địa Điểm Thiêng Liêng Của Lịch Sử Và Văn Hóa

Để hiểu được ý nghĩa sâu sắc của Lễ hội Chợ Gò, trước hết phải nhắc đến chính di tích Chợ Gò – nơi sự kiện diễn ra. Chợ Gò không chỉ là một chợ phiên truyền thống buôn bán hàng hóa nông sản, gốm sứ, thủ công mỹ nghệ từ xưa đến nay. Nó là “trái tim” đập mạnh của kinh đô đồi Tây Sơn xưa, nơi chứng kiến sự trỗi dậy vĩ đại của phong trào Tây Sơn – một chương sử hào hùng, oai hùng trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

Vào cuối thế kỷ 18, từ vùng đất Tây Sơn này, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ đã khởi nghĩa, lật đổ chúa Trịnh, nhà Nguyễn, đánh đuổi giặc Thanh, thống nhất đất nước. Chợ Gò từng là nơi tập trung quân lính, nơi buôn bán sinh hoạt sôi động của dân chúng và quân đội Tây Sơn. Nơi đây còn gắn liền với danh thắng Đôi Cổ – nơi thờ phụng ba anh em Tây Sơn và các vị tướng oai danh, và Bến Nâu – bến tàu cổ kính trên sông Côn, nơi từng đón những con xuồng ghe chở quân lương, vũ khí cho cuộc khởi nghĩa.

Di tích Chợ Gò được xếp hạng Di tích lịch sử – Văn hóa quốc gia năm 1994. Đến năm 2017, “Lễ hội Chợ Gò” chính thức được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự công nhận này không chỉ vinh danh giá trị lịch sử mà còn khẳng định sự sống còn của các giá trị văn hóa dân gian, tín ngưỡng và nghệ thuật biểu diễn đặc sắc chỉ có tại vùng đất này.

2. Thời Gian Và Không Gian Tổ Chức: Hương Vị Truyền Thống

Lễ hội Chợ Gò chính thức diễn ra vào các ngày 10, 11, 12 tháng Giêng âm lịch hàng năm. Đây là thời điểm mùa xuân về, trời đất trong lành, cây cỏ đôn đáo, người dân nghỉ vụ, tâm hướng về gốc, về tổ. Thời gian này cũng trùng với ngày giỗ tổ của ba anh em Tây Sơn (theo một số tư liệu sử học và truyền thống địa phương), tạo nên sự hòa quyện hoàn hảo giữa lễ hội tín ngưỡng (cúng bái, tưởng nhớ tổ tiên, anh hùng) và lễ hội hội hội (vui chơi, giao lưu, buôn bán).

Không gian lễ hội bao trùm cả khu vực di tích Chợ Gò, đền Đôi Cổ, bến Nâu và các đường phố, làng xã lân cận. Cả một vùng không gian được “hòa vàng” bằng cờ hoa, banderol, đèn lồng, gà trống treo trước ngõ, tạo không khí lễ hội náo nức, hân hoan right từ những ngày trước Tết. Đường vào di tích được sửa soạn, mở rộng để đón tiếp dòng người đông đảo.

3. Phần Lễ: Trang Trọng, Thiêng Liêng, Tâm Hướng Tổ Tiên

Phần lễ là linh hồn, là cốt lõi quan trọng nhất của Lễ hội Chợ Gò, thể hiện rõ nét “Uống nước nhớ nguồn” của người Việt.

3.1. Lễ Khai Mạc Trang Trọng

Buổi sáng ngày 10 tháng Giêng (hoặc ngày chính thức khai mạc), Lễ khai mạc diễn ra tại quảng trường trước đền Đôi Cổ hoặc nhà văn hóa xã Tây Vinh. Lễ khai mạc thường có sự tham dự của lãnh đạo tỉnh, huyện, các vị quan chức, lão làng, trưởng tôn các dòng họ và hàng ngàn người dân, du khách.
Chương trình khai mạc bao gồm: Lễ dâng hương, lễ tế truyền thống theo nghi thức nhà nguyện/cung đình (cúng bái Vua Nguyễn Huệ – Quang Trung, các anh em Tây Sơn, các vị tướng, Thần Nông – thần nông nghiệp, Thần Tài – thần tài lộc…); Diễn văn khấn tế do lão làng uy tín đọc, thể hiện lòng biết ơn, cầu mong mưa thuận gió hòa, đất nước thái bình, dân an vật đợi, kinh tế phát triển.
Đặc biệt, tại Lễ khai mạc thường có trình diễn nghệ thuật đặc sắc: Múa rồng, múa lân, võ thuật Bình Định (Võ Tây Sơn) hùng hồn, bài ca chào mừng lễ hội… tạo không khí hùng vĩ, trang trọng.

3.2. Lễ Tế Tại Đền Đôi Cổ Và Các Di Tích Liên Quan

Trong 3 ngày lễ hội, luồng người đến đền Đôi Cổ, đền Bà (thờ Mẹ Tây Sơn – Nguyễn Thị Đồng), đền các vị tướng (như Võ Văn Dũng, Trần Quang Diệu, Ngô Văn Sở, Phan Văn Lân…), chùa Long Phước, Bến Nâu… dâng hương, cúng bái liên tục không ngớt.
Người dân địa phương và du khách mang theo hương, hoa, trái cây, bánh chưng, bánh tét, rượu, trà… đến cúng bái. Khí hương căng khói, tiếng chuông vọng, tiếng kinh nguyện hòa cùng tiếng đọc văn khấn tạo nên không gian thiêng liêng, khiến bất kỳ ai đặt chân đến cũng cảm thấy tâm hồn được an顿, lắng đọng. Việc cúng bái không chỉ là cầu mong phúc lành cho bản thân, gia đình mà là hành động “hành trình về cội nguồn”, trả ơn công lao của những người đã có công dựng nên đất nước.

3.3. Lễ Hành Hương, Lễ Vía Bà, Lễ Cúng Địa Linh…

Bên cạnh lễ tế chính thức, các nghi thức dân gian như Lễ vía Bà (cúng bái Thánh Mẫu, Bà Chúa Xứ tại các đền thờ trong khu vực), Lễ cúng Địa linh, Thổ công tại chợ, tại các ngã tư đường… cũng được duy trì. Những nghi thức này phản ánh tín ngưỡng dân gian phong phú, mong muốn được các vị Thần linh, Thổ địa che chở cho buôn bán phát đạt, sự nghiệp hanh thông.

4. Phần Hội: Sắc Màu Văn Hóa Đặc Trưng, Hấp Dẫn Du Khách

Nếu phần Lễ là “tĩnh”, “thiêng” thì phần Hội là “động”, “sôi”, “màu”, mang đậm bản sắc văn hóa Bình Định, văn hóa Tây Sơn và văn hóa người Việt vùng miền Trung.

4.1. Chợ Phiên Truyền Thống Và Chợ Giới Thiệu Sản Phẩm OCOP

Đây là hoạt động trung tâm, duy trì truyền thống “chợ phiên” xưa của Chợ Gò. Hàng trăm gian hàng, lều chõng được dựng lên rải rác khắp quảng trường, hai bên đường vào di tích.
Nông sản, đặc sản địa phương: Gạo Tây Sơn thơm, dâu tằm, bông, đậu phộng, nghệ, sả, ớt, trái cây mùa (xoài, thanh long, mít, sầu riêng…), hải sản khô tươi (cá kho, mực khô, tôm khô, nem chua Bình Định…).
Sản phẩm OCOP (Một xã một sản phẩm): Rượu cần, rượu gạo Tây Sơn, bánh ít lá gai, bánh gai, bánh chưng gấc, mứt các loại, đồ gốm sứ Bàu Trúc (gần đó), đồ tre, nứa, đan bàng, thảm cỏ bàng, nón lá, túi xách tay… được trình diễn, giới thiệu, bán hàng trực tiếp.
Văn hóa ẩm thực: Khu ẩm thực đường phố (street food) hấp dẫn với các món đặc sản: Bánh xèo tôm nhảy, bánh hỏi cháo lòng, bún cá, bún riêu, cháo ốc, bánh căn, bánh bèo, chè các loại, nước mía, trà đá… Du khách vừa thưởng thức vừa ngắm cảnh lễ hội.

Không gian chợ phiên không chỉ là nơi mua bán mà là nơi giao lưu văn hóa. Giọng hát hò, lý, giá giao thương bằng tiếng Tây Sơn địa phương, tiếng cười nói rộn rã tạo nên bức tranh dân sinh sống động.

4.2. Võ Thuật Bình Định – Hồn Cốt Của Lễ Hội

Bình Định được mệnh danh là “Thủ phủ võ thuật”, “Quê hương Võ Tây Sơn”. Lễ hội Chợ Gò là sân khấu lớn nhất để võ thuật Bình Định tỏa sáng.
Võ biểu diễn: Các đoàn võ từ khắp huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định và các tỉnh lân cận đến biểu diễn: Quyền, Kiếm, Đao, Côn, Thương, Song đao, Song kiếm… Đặc biệt là các bài quyển đặc trưng của Võ Tây Sơn: Bài Đá, Bài Côn, Bài Kiếm, Võ Địch Công… với động tác uyển chuyển, vừa mềm dẻo vừa cương quyết, thể hiện triết lý “Nhất khí hóa tam thanh”, “Cương nhu tương濟”.
Võ đối kháng, Võ truyền thống: Các trận đấu võ truyền thống, võ đối kháng gay cấn, hấp dẫn thu hút đông đảo khán giả vây xem, reo hò cổ vũ.
Hội thảo, giao lưu võ thuật: Thường có các buổi hội thảo khoa học về bảo tồn, phát triển Võ Tây Sơn, tập huấn huấn luyện viên, võ sinh trẻ.

Lễ Hội Chợ Gò Bình Định
Lễ Hội Chợ Gò Bình Định

Võ thuật ở đây không phải là bạo lực, mà là nghệ thuật, là phương pháp rèn luyện thể chất, tu dưỡng tâm tính, gìn giữ bản sắc dân tộc.

4.3. Nghệ Thuật Biểu Diễn Dân Gian Đa Dạng

  • Hát Bội (Tuồng) Bình Định: Nghệ thuật hát bội cổ truyền được biểu diễn trên sân khấu rộng hoặc ngay tại sân nhà đình, đền thờ. Những đoạn trích kinh điển như “Sơn Hau”, “Trung Nghĩa”, “Đào Nguyên Tỉnh”… với trang phục lộng lẫy, trang điểm đặc trưng, giọng hát vang, dứt khoát, làm say đắm người xem.
  • Hát Ba Trạo, Hát Ru, Hát Lý, Hát Hò: Các đoàn ca nhạc dân ca, nghệ sĩ địa phương trình diễn những bài hát mang đậm hồn quê: Hát Ba Trạo (hát bồng, hát ruồng – đặc sản văn hóa biển Bình Định), Hát Ru (ru con, ru em), các bài lý, hò lao động, hò tình yêu… Giọng hát trong trẻo, giản dị nhưng đi thẳng vào lòng người.
  • Múa dân gian: Múa rồng, múa lân, múa sạp, múa bài bông, múa cái cồng, múa cắm chèo… được biểu diễn tại các điểm nóng, kéo dài suốt 3 ngày lễ hội.
  • Trò chơi dân gian: Đẩy gậy, kéo co, nhảy sạp, đi cân, bắn cung, ném còn, đá cầu, cờ tướng, cờ úp… thu hút sự tham gia nhiệt tình của người dân mọi lứa tuổi, đặc biệt là thanh niên, học sinh, sinh viên.

4.4. Các Hoạt Động Văn Hóa – Thể Thao Khác

  • Đua xuồng, đua thuyền trên sông Côn (tại Bến Nâu): Hoạt động này tái hiện cảnh quân Tây Sơn tập trận, đua thuyền trên sông. Những chiếc xuồng, thuyền được trang trí đẹp mắt, các tay chèo khỏe reo, đồng lòng chèo vèo theo nhịp trống, hò reo vang vọng khắp dòng sông Côn lịch sử.
  • Triển lãm ảnh, triển lãm sách, tư liệu lịch sử Tây Sơn: Giúp du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về lịch sử hào hùng, các di tích, danh nhân Tây Sơn.
  • Hội thi văn hóa, thể thao xã, huyện: Chạy cự ly ngắn, chạy cự ly dài, bóng chuyền, cầu lông, bóng đá… tạo sân chơi lành mạnh.

5. Giá Trị Sâu Sắc Của Lễ Hội Chợ Gò

Lễ hội Chợ Gò không chỉ là dịp vui chơi, nó mang lại những giá trị to lớn, đa chiều:

5.1. Giá trị Lịch sử – Giáo dục yêu nước:
Lễ hội là “bài học lịch sử sống động” dưới trời pải. Nó nhắc nhở thế hệ trẻ và người dân về truyền thống anh hùng, oai hùng của phong trào Tây Sơn. Từ Chợ Gò này, những người nông dân nghèo khổ đã trỗi dậy, viết nên sử vàng. Tham gia lễ hội, mỗi người đều cảm thấy tự hào, tự trọng về gốc gác, từ đó nuôi dưỡng lòng yêu nước, tự豪 dân tộc.

5.2. Giá trị Văn hóa – Bảo tồn di sản:
Lễ hội là “bảo tàng sống” bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể: Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên, Anh hùng (Thờ Mẫu, Thờ Trần, Thờ các vị tướng Tây Sơn); Kiến thức dân gian (y học cổ truyền, canh tác, dự báo thời tiết); Nghệ thuật biểu diễn (Võ thuật, Hát bội, Ba trạo, Dân ca, Múa); Trò chơi dân gian; Ẩm thực… Việc tổ chức lễ hội định kỳ là cách hiệu quả nhất để truyền thừa các giá trị này cho thế hệ sau, ngăn chặn nguy cơ mai một, biến dạng.

5.3. Giá trị Kinh tế – Xã hội – Du lịch:
Thúc đẩy du lịch: Lễ hội biến Chợ Gò, Tây Sơn thành điểm đến “hot” vào dịp Tết Nguyên Đán và đầu năm. Du khách đến tham quan di tích, tham gia lễ hội, ăn uống, lưu trú, mua sắm đặc sản… tạo dòng tiền lớn cho kinh tế địa phương, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân.
Xúc tiến thương mại: Chợ phiên, hội chợ OCOP giúp ecourag sản xuất, tiêu thụ nông sản, sản phẩm thủ công mỹ nghệ, nâng cao giá trị sản phẩm địa phương.
Củng cố khối đại đoàn kết: Lễ hội là nơi giao lưu, hội tụ của các dân tộc (Kinh, Chăm, Ba Na, Hrê…), các tôn giáo, các tầng lớp xã hội. Mọi người cùng vui, cùng làm, cùng chia sẻ, xóa bỏ khoảng cách, xây dựng đời sống văn hóa mới trong cộng đồng.

5.4. Giá trị Tâm linh – Nhân văn:
Trong không gian lễ hội thiêng liêng, con người tìm thấy sự an yên, định hướng sống tốt đẹp hơn. Tâm hướng về tổ tiên, anh hùng giúp con người sống có trách nhiệm, biết ơn, sống hướng thiện. Không khí vui tươi, lành mạnh của phần hội giúp xua tan mệt mỏi, stress, tái tạo năng lượng cho năm mới.

6. Thực Trạng, Thách Thức Và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng trong quá trình tổ chức, Lễ hội Chợ Gò vẫn tồn tại một số hạn chế, thách thức cần khắc phục để phát triển bền vững:

6.1. Thực trạng còn tồn tại:
Cơ sở hạ tầng: Dù đã được đầu tư, nhưng một số đường vào di tích, bãi đỗ xe, nhà vệ sinh, hệ thống chiếu sáng, âm thanh… vẫn chưa đáp ứng đủ khi lượng khách quá lớn (ngày lễ chính). Tình trạng ùn tắc giao thông thường xảy ra.
Quản lý trật tự, an ninh, PCCC: Dòng người đông đúc dễ dẫn đến mất trật tự, té ngã, mất cắp, cháy nổ do khói hương, nến, pháo hoa, điện ngắn mạch.
Vệ sinh môi trường: Rác thải nhựa, bao bì, chai lọ… xả rác bừa bãi sau lễ hội là nỗi đau đầu. Vệ sinh nhà vệ sinh công cộng quá tải.
Nội dung lễ hội: Một số năm phần hội còn mang tính tự phát, thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa các hoạt động. Nội dung biểu diễn đôi khi lặp lại, thiếu mới lạ, thiếu tính tương tác cao với du khách trẻ. Việc khai thác du lịch tâm linh – lịch sử – sinh thái liên kết chưa sâu.
Bảo tồn di tích: Áp lực du khách lớn tác động đến bề mặt di tích (đền, chùa, bến tàu cổ). Việc tu bổ, bảo quản di tích song song với khai thác du lịch cần quy trình chặt chẽ hơn.
Quảng bá, truyền thông: Vẫn còn hạn chế trong việc xây dựng thương hiệu mạnh, truyền thông đa kênh, đa ngôn ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung…) để thu hút du khách quốc tế.

6.2. Giải pháp và Định hướng phát triển:
Để Lễ hội Chợ Gò phát triển bền vững, trở thành sản phẩm du lịch văn hóa đẳng cấp quốc gia, thậm chí quốc tế, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp:

  • Về quy hoạch và Cơ sở hạ tầng: Hoàn thiện quy hoạch bảo tồn di tích Chợ Gò – Đôi Cổ – Bến Nâu gắn với phát triển du lịch. Đầu tư đồng bộ giao thông (đường tránh, mở rộng đường vào), bãi đỗ xe đa tầng, hệ thống nhà vệ sinh tiêu chuẩn, trạm y tế, trạm PCCC, hệ thống thông tin, hướng dẫn viên điện tử, wifi miễn phí.
  • Về nội dung tổ chức (Chuyên nghiệp hóa, Đặc trưng hóa):
    • Xây dựng kịch bản lễ hội chuyên nghiệp, có chủ đề hàng năm (ví dụ: Năm 2024: “Tây Sơn – Hồn Việt”, Năm 2025: “Võ Đường Bình Định”…).
    • Đổi mới phần Lễ: Chuẩn hóa nghi thức, khôi phục các nghi lễ cổ truyền đã mất (như Lễ tế Tế Nam Giao thu nhỏ, Lễ khai ấn…), tăng cường ứng dụng công nghệ (ánh sáng, âm thanh, VR/AR) để tái hiện lịch sử.
    • Làm giàu phần Hội: Tập trung vào Võ thuật (tổ chức Giải Võ thuật Tây Sơn Quốc tế/Toàn quốc định kỳ tại đây), Ẩm thực (Lễ hội ẩm thực Tây Sơn, đường món ngon), Nghệ thuật (Đêm hội hát bội, đêm hội Ba trạo, đêm hội dân ca), Trải nghiệm (Thử thách võ thuật, làm gốm, dệt vải, nấu ăn, đua xuồng mô phỏng).
    • Phát huy vai trò của cộng đồng: Động viên người dân trực tiếp tổ chức, biểu diễn, bán hàng, hướng dẫn… biến người dân thành chủ thể, thợ được hưởng lợi.
  • Về bảo tồn di tích và môi trường: Áp dụng mô hình “Du lịch xanh”, “Du lịch bền vững”. Giới hạn lượng khách vào khu vực di tích nhạy cảm. Triển khai mô hình “Rác zero” (phân loại tại nguồn, thu gom xử lý kịp thời, khuyến khích dùng vật liệu tự phân hủy). Tăng cường giáo dục ý thức vệ sinh cho người dân, du khách.
  • Về quảng bá, marketing: Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu (Logo, Slogan, Mascot) thống nhất, đẹp, mang đậm bản sắc Tây Sơn. Đầu tư truyền thông mạnh trên truyền thông truyền thống và mới (Facebook, TikTok, YouTube, Website du lịch Bình Định, KOLs, Livestream). Hợp tác với các touroperator, hãng du lịch thiết kế tour chuyên biệt “Hành trình Tây Sơn – Lễ hội Chợ Gò”.
  • Về liên kết: Liên kết chặt chẽ với các điểm du lịch lân cận: Trung tâm du lịch sinh thái Ham Rồng, Suối Mơ, Tháp Chăm Bánh Ít/Đôi/Tháp Dơi, Bãi biển Quy Nhơn, Eo Gió, Kỳ Co… hình thành chuỗi du lịch “Lịch sử – Văn hóa – Sinh thái – Biển” hấp dẫn.
  • Về khoa học, đào tạo: Tăng cường nghiên cứu khoa học về lịch sử Tây Sơn, văn hóa Chợ Gò, võ thuật, dân ca… để có cơ sở khoa học cho việc bảo tồn, tái hiện, biện dịch. Đào tạo đội ngũ quản lý di tích, hướng dẫn viên, nhân viên du lịch chuyên nghiệp, am hiểu lịch sử, văn hóa, ngoại ngữ.

7. Lời Kết: Chợ Gò – Điểm Tỏa Sáng Của Văn Hóa Việt

Lễ hội Chợ Gò Bình Định là một kiệt tác văn hóa được thời gian chắt lọc, được nhân dân Tây Sơn và Bình Định gìn giữ, vỗ về và phát huy. Nó là minh chứng sống động cho câu nói: “Dân tộc nào không biết lịch sử, không biết truyền thống thì dân tộc đó sẽ mất gốc, mất hồn”. Ngược lại, một dân tộc biết trân trọng, bảo tồn và phát huy di sản như Lễ hội Chợ Gò sẽ luôn vững mạnh, tự hào và tiến về phía trước.

Mỗi năm xuân về, khi tiếng trống lễ hội vang lên giữa không gian đền Đôi Cổ cổ kính, khi những chiếc áo the thao võ thuật bay múa, khi hương khói tỏa ra từ lò lúa, khi tiếng hát bội, hát ba trạo vang vọng dòng sông Côn… Chợ Gò lại một lần nữa sống dậy trong vinh quang. Nó không chỉ là lễ hội của người Tây Sơn, người Bình Định, mà là lễ hội của toàn thể dân tộc Việt Nam – nơi tâm hồn tìm về cội nguồn, nơi hùng tâm báo quốc được thắp sáng, nơi văn hóa Việt tỏa sáng rạng rỡ.

Hãy đến Lễ hội Chợ Gò một lần trong đời để cảm nhận: Hồn về đất cổ, Tâm hướng tổ tiên, Tự hào Tây Sơn – Hùng Bình Định! Để từ đó, mỗi chúng ta cùng chung tay xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn hiến, hùng cường – xứng đáng với lời hứa của vị Hoàng đế Quang Trung năm xưa: “Súng quân tử, quyết chiến thắng, để báo oán gia, để snow nước non”.

Bài viết được biên soạn dựa trên tư liệu lịch sử, văn hóa, báo cáo tổ chức lễ hội các năm và thực tế khảo sát tại địa phương. Hy vọng bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện, sâu sắc về Lễ hội Chợ Gò Bình Định – Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,