Lễ hội Cầu ngư Khánh Hòa không đơn thuần là một nghi thức tôn giáo hay một hoạt động du lịch văn hóa thông thường. Đó là “linh hồn” của vùng biển đảo trung du, là cầu nối thiêng liêng giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người và thiên nhiên, giữa niềm tin tâm linh và khát vọng sống còn của bao thế hệ ngư dân. Khi những làn sóng vỗ bờ, khi hương khói thắp lan tỏa trên các đình làng, chùa cổ kính, lễ hội Cầu ngư bung mở một bức tranh dân gian hùng vĩ, đầy màu sắc cảm xúc, khẳng định giá trị văn hóa bất khuất của cộng đồng người biển Việt.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Hội Thả Đèn Thái Lan: Hành Trình Tìm Kiếm Ánh Sáng Và Sự Thanh Bình Trong Tim Mỗi Người
1. Nguồn Gốc Lịch Sử Và Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Lễ Hội
1.1. Từ Niềm Tin Tự Nhiên ĐẾn Tín Ngưỡng Tổ Chức
Người Việt xưa từ ngàn đời đã có câu: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, uống nước nhớ nguồn”. Đối với ngư dân, đại dương bao la chính là “cây” và “nguồn” cho sự sống. Tuy nhiên, biển vừa cho vừa lấy. Biển cho cá, cho tôm, cho sinh kế, nhưng biển cũng giấu đựng những cơn bão dữ dội, sóng gió giông tố, những nguy hiểm khó lường có thể nuốt chửng cả thuyền và người chỉ trong tích tắc.
Từ thực trạng “đời sống bằng cá, chết bằng nước” đầy biến động ấy, niềm tin vào các thần linh che chở, ban phước cho mùa cá bội thu, cho gió hòa sóng lặng đã hình thành và phát triển thành tín ngưỡng Cầu ngư (còn gọi là Lễ Vía Ba, Lễ hội Nghinh Ông). Tại Khánh Hòa, tín ngưỡng này gắn liền với Thần Cao Cấp Quốc gia – Vị Thần Nam Hải (Quan Công) và các vị Thần phong thổ địa phương như Thần Bà (Thiên Hậu Thánh Mẫu), các vị Tướng lĩnh đã có công khai đất, lập nghiệp, bảo vệ bờ cõi biển đảo.
Lịch sử ghi chép và truyền miệng cho biết, lễ hội Cầu ngư tại Khánh Hòa đã tồn tại từ rất sớm, gắn với quá trình khai phá đất mới của người Việt di cư từ miền Bắc và miền Trung xuống Nam. Những ngôi đình, chùa, miếu thờ Nam Hải, thờ Bà, thờ các vị Tướng quân được xây dựng dọc theo bờ biển từ Nha Trang, Cam Ranh, Vạn Ninh, Ninh Hòa, Diên Khánh… trở thành tâm điểm tâm linh, nơi ngư dân tìm đến nương tựa trước mỗi mùa ra khơi.
1.2. Ý Nghĩa Đa Dạng: Tâm Linh – Xã Hội – Văn Hóa
- Về mặt tâm linh: Là dịp để ngư dân tỏ lòng thành kính, tri ân các vị Thần thiêng, cầu mong mưa thuận gió hòa, biển bình lặng, mùa cá bội thu, thuyền ra khơi đều về bình an. Đó là sự trút bỏ những lo âu, nỗi sợ hãi trước sức mạnh của thiên nhiên, tìm kiếm sự an yên cho tâm hồn.
- Về mặt xã hội: Là dịp đoàn tụ, gắn kết cộng đồng. Những người con đất biển xa xôi làm ăn, buôn bán đều cố gắng về quê đúng dịp lễ hội. Sự đoàn tụ này củng cố tình làng nghĩa xóm, truyền承 (truyền thừa) đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, giáo dục thế hệ trẻ biết ơn tiền bối, yêu nước yêu nhà.
- Về mặt văn hóa: Là “bảo tàng sống” lưu giữ những giá trị văn hóa dân gian độc đáo: lễ cúng nghiêm túc, hát chèo, hát bài chòi, tuồng cổ, các trò chơi dân gian (đua thuyền, cướp cờ, đập niêu…), ẩm thực đặc trưng. Lễ hội là không gian biểu diễn, tái hiện và phát huy các di sản văn hóa phi vật thể quý giá.
Có thể bạn quan tâm: Lẩu Cá Linh Bông Điên Điển Cần Thơ: Hương Vị Đất Miền Tây Gây “nghiện” Ngay Lần Đầu Thưởng Thức
2. Không Gian Và Thời Gian: Khi Biển Đảo Mặc Áo Lễ Hội
2.1. Thời Gian Tổ Chức Linh Hoạt, Đậm Đà Bản Sắc Khu Vực
Không có một ngày cố định chung cho toàn tỉnh Khánh Hòa. Mỗi xã, mỗi làng, mỗi ngư hội tự quy ước ngày tổ chức dựa trên lịch âm, thường rơi vào các dịp:
Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng): Đón năm mới, cầu năm mới an lành.
Giỗ Tổ Hùng Vương (Tháng 3 âm lịch): Tỏ lòng biết ơn tổ tiên dân tộc.
Tháng 6, tháng 7 âm lịch (Trước mùa cá chính): Cầu mùa cá bội thu, an toàn.
Ngày giỗ Thần linh của làng (Vía Ba, Vía Ông): Theo truyền thống riêng của từng đơn vị thờ phụng.
Sự linh hoạt này tạo nên sự đa dạng, phong phú, khiến du khách có thể trải nghiệm lễ hội Cầu ngư ở nhiều nơi, nhiều thời điểm khác nhau trong năm, mỗi nơi một hương vị, một nét đẹp riêng.
2.2. Không Gian Thiêng Liêng: Đình – Chùa – Miếu – Biển
Không gian lễ hội bao gồm hai trụ cột chính:
Nơi thờ phụng chính (Đình, Chùa, Miếu, Ngư hội): Nơi diễn ra phần Lễ nghiêm túc, trang trọng. Kiến trúc các công trình này thường mang đậm phong cách Việt – Hoa, với mái ngói cong lượn, cột gỗ chạm khắc hoa văn rồng, phượng, long vân, mây khói tinh xảo. Không gian внутри (bên trong) tối tăm, lộng lẫy hương khói, tiếng chuông, mõ vang vọng, tạo cảm giác thiêng liêng, trang trọng.
Bãi biển, cảng cá, cửa ngõ ra khơi: Nơi diễn ra phần Hội sôi động, các nghi thức liên quan trực tiếp đến biển như: Nghinh Ông, Xuất quân, Đưa đò, Thả hoa đăng… Đây là không gian mở, hùng vĩ, nơi biển trời hòa quyện, gió biển mang mùi vị mặn nồng, tiếng sóng vỗ bờ như bản giao hưởng tự nhiên làm nhạc nền cho lễ hội.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Hội Đua Thuyền Truyền Thống: Dòng Sông Văn Hóa Và Hồn Cốt Của Dân Tộc
3. Quá Trình Lễ Hội: Từ Nghiêm Trúc Đến Sôi Động, Từ Truyền Thống Đến Hiện Đại
Một lễ hội Cầu ngư tiêu biểu tại Khánh Hòa thường trải qua ba giai đoạn chính: Lễ tiền tế (Chuẩn bị), Lễ chính (Nghi thức cốt lõi), Lễ hậu tế / Phần Hội (Vui chơi, giao lưu).
3.1. Giai Đoạn Chuẩn Bị (Lễ Tiền Tế): Sự Chuẩn Bị Tâm – Tâm – Lực
Trước ngày lễ chính thường 3-7 ngày (hoặc lâu hơn), Ban tổ chức (Ban chữ tri, Lão làng, Trưởng ngư hội, Ban quản lý đền đình) họp bàn để phân công nhiệm vụ.
Dọn dẹp, trang trí: Rửa sạch đền đình, chùi lau tượng thần, sơn sửa, treo đèn lồng, cờ-command, băng rôn, hoa quả, cây cảnh. Sân đình được quét sạch, trải chiếu, bày bàn thờ, bàn lễ.
Chuẩn bị lễ vật: Đây là khâu quan trọng nhất. Lễ vật Cầu ngư Khánh Hòa rất đặc trưng, đậm đà “hương vị biển”: Cá nhệ (cá nhồng) tươi sống hoặc cá khô, mực khô, tôm khô, bêche-de-mer (hải sâm), hàu khô… bên cạnh đó là các lễ vật truyền thống: Trâu hương (hoặc heo hương), gà luộc, rượu, trà, bánh chưng, bánh giày, bánh ít, trái cây mùa (vú sữa, thanh long, mít, sầu riêng…), điếu cày, cây cối… Tất cả phải được chọn lọc kỹ lưỡng, tươi ngon, sạch sẽ, thể hiện sự tôn kính.
Tập luyện nghi thức: Các vị Thờ phụng (Thờ chính, Thờ phụ), đoàn nhạc lễ (nhạc cụ cung đình: trống, chiêng, mõ, senh, kèn…), đoàn múa (múa lân, múa rồng, múa bài bông, múa cheo…) tập luyện nghiêm túc các động tác, nhịp điệu, trình tự lễ cúng.
Tuyên truyền, động viên: Phát động người dân đóng góp vật chất, tài chính, tham gia dọn đường, trang trí đường vào đền, chuẩn bị an ninh, trật tự, y tế.
3.2. Giai Đoạn Lễ Chính (Nghi Thức Cốt Lõi): Tinh Hoa Văn Hóa Tâm Linh
Đây là phần quan trọng, thiêng liêng nhất, thường diễn ra vào sáng sớm ngày chính (thường là 1h – 3h sáng hoặc 5h – 7h sáng tùy quy ước).
a. Nghi thức Mở cửa đền / Đón vị (Nghinh Thần)
Trống chiêng vang vọng phá vỡ sự tĩnh lặng bình minh. Tiền tệ, cờ-command, đoàn nhạc lễ, đoàn múa lân/rồng di chuyển từ nhà văn hóa/đình làng ra cửa ngõ chính (hoặc xuống bến cảng) để “đón vị” Thần linh (thường là lấy nước biển thiêng, hoặc đón hương khói từ miếu Bà/Ông chính gốc về). Không khí hối hả, phấn khích nhưng vẫn trang trọng.
b. Nghi thức Dâng hương, Dâng lễ (Lễ Cúng Chính)
- Trưởng lễ (Thờ chính): Thường là người có uy tín, sạch sẽ, am hiểu nghi thức (Lão làng, Trưởng ngư hội, hoặc Đạo sĩ/Thầy cúng). Trưởng lễ mặc áo dài truyền thống (áo giao lĩnh, mũ cánh chuông), thực hiện các động tác: Rửa tay, rửa miệng, dâng hương, dâng trà, dâng rượu, dâng lễ vật, đọc văn khấn (Văn Cầu Ngư).
- Văn Khấn Cầu Ngư: Đây là “linh hồn” của nghi thức. Văn khấn viết bằng Hán – Nôm (nay thường dịch song ngữ Quốc ngữ), văn phong trang trọng, bi tráng, hàm súc. Nội dung chính: Tụng niệm công德 (công đức) các vị Thần, báo cáo năm qua thành quả đánh cá, sinh hoạt xã hội; Tỏ lòng thành kính, nhận lỗi (nếu có); Cầu xin: “Mưa thuận gió hòa, biển bình lặng; Cá tôm bội thu, lưới đầy thuyền đỗ; Ngư dân an khang, không bệnh tật, tai nạn; Quốc gia an ninh, xã hội trật tự”. Tiếng đọc văn khấn trầm ấm, vang vọng trong không gian hương khói, khiến ai nghe cũng xao xuyến, cảm động.
c. Nghi thức Xay Chau / Chém Cây / Cắt Bia (Tùy địa phương)
Một số nơi tại Khánh Hòa (như Vạn Ninh, Ninh Hòa) còn giữ nghi thức Xay Chau (xé chuối/chau – loại cây lau) hoặc Chém Cây (chém cây tre, cây lau tượng trưng cho quái thú, sóng gió, tai nạn). Hành động này mang ý nghĩa “trừ tà”, “trừ ác”, “định an”, xua đuổi xui xẻo, đón may mắn. Âm thanh “Rắc!” của cái rìu gỗ vung lên chém ngang cây tre trước bàn thờ là khoảnh khắc kịch tính, gây tiếng động lớn, được cho là báo hiệu cho Thần linh và cõi âm biết: Lễ hội đã bắt đầu, xin ban phước lành.
d. Nghi thức Phân Phúc / Xá Quân
Sau khi lễ cúng xong, Trưởng lễ thực hiện nghi thức “Xá Quân” (giải tán quân thần) và phân phát lễ vật (Phúc loc) cho các vị Thờ phụng, người già, người có công, trẻ em và toàn thể nhân dân tham dự. Ăn “lộc” (miếng trâu, miếng gà, bánh, quả, cá khô…) được cho là ăn may, ăn phúc, được Thần linh ban cho sức khỏe, tài lộc, bình an.
3.3. Nghi Thức Đặc Trưng “Bản Sắc Biển Đảo”: Nghinh Ông – Xuất Quân – Thả Hoa Đăng
Đây là những nghi thức chỉ có ở lễ hội Cầu ngư, diễn ra tại bến cảng, bãi biển, gắn liền với nghề đánh cá:
- Nghinh Ông (Đón Thần Cá/Ngư Vương): Đoàn tàu thuyền, xuồng đò được trang trí rực rỡ (cờ-command, đèn lồng, hoa lá, hình con cá, con rồng) tập trung tại cảng. Một con tàu lớn (Tàu Trưởng/Chiến thuyền) dẫn đầu, trên tàu có Ban thờ phụng, đoàn nhạc. Đoàn tàu di chuyển ra khơi một đoạn (hoặc quanh cảng), thực hiện nghi thức dâng hương, rải hoa, thả live fish (cá sống) về biển, cầu xin Ngư Vương/Thần Cá che chở. Tiếng kèn, trống, chiêng trên tàu hòa lẫn tiếng sóng, tiếng hô hào “Cầu ngư an lành!” vang vọng xa xôi.
- Xuất Quân (Khởi động mùa cá mới): Sau nghi thức Nghinh Ông, Trưởng ngư hội/Thờ chính ra hiệu lệnh “Xuất quân!”. Tất cả tàu thuyền, xuồng máy, thuyền thúng同时 (đồng loạt) bật máy, bật cờ, lao ra khơi. Cảnh tượng hàng trăm, hàng ngàn đèn tàu lấp lánh trên nền biển tối sớm (hoặc gương mặt biển sáng sớm) như một dòng sông lửa, một הצבא (quân团) hùng mạnh tiến về phía đại dương. Đó là khoảnh khắc hoành tráng, kiêu hãnh nhất, thể hiện sức mạnh tập thể và quyết tâm chinh phục biển cả.
- Thả Hoa Đăng / Thả Sinh Tồn: Vào buổi tối (thường là rằm hoặc đêm lễ chính), người dân, du khách thắp đèn lồng, hoa đăng treo trên tàu, thả xuống dòng sông Cái, sông La Tinh, hoặc ra biển. Những chấm sáng lung linh trôi theo làn nước, mang theo lời nguyện cầu, hy vọng, xua tan đen tối, mang lại ánh sáng và may mắn.
3.4. Phần Hội (Lễ Hậu Tế): Không Gian Vui Chơi, Giao Lưu, Thể Hiện Văn Hóa
Sau phần Lễ nghiêm túc, không gian lễ hội chuyển sang sôi động, náo nhiệt, kéo dài 2-3 ngày (thậm chí 5-7 ngày ở nơi lớn).

Có thể bạn quan tâm: Lễ Vật Cúng Bà Chúa Xứ: Ý Nghĩa, Quy Tắc Chuẩn Bị Và Các Lưu Ý Quan Trọng Để Xin An Khang, Vạn Sự Như Ý
- Nghệ thuật biểu diễn dân gian:
- Hát Bài Chòi: Di sản văn hóa phi vật thể nhân loại (UNESCO). Những chiếc chòi tre đơn giản trở thành sân khấu. Ca nhân hát những câu hát lý, hò, bài chòi châm biếm, hài hước, ca ngợi biển cả, ngư dân, tình yêu, đạo lý sống. Tiếng chiêng, trống, sáo, nguyệt’accompagnement (đệm) tạo không khí sôi động, hấp dẫn nghìn người xem.
- Hát Chèo / Tuồng Cổ: Các đoàn nghề hoặc đoàn nghiệp dư biểu diễn các vở chèo, tuồng cổ tích (Quan Âm Thị Kính, Lục Vân Tiên, Sơn Hau…) hoặc vở tuồng hiện đại phản ánh đời sống ngư dân. Trang phục lộng lẫy, trang điểm đặc trưng, giọng hát vang, cao, diễn xuất tinh tế.
- Múa Lân – Múa Rồng: Những đám múa lân, múa rồng nhảy nhót, cuồng phấn trước sân đình, quanh làng, vào các gia đình làm lễ “mở đường”, “xuất tài”, “nhập phúc”. Tiếng trống chiêng rộn rã, múa lân nhảy cao, nhào lăn, cắn bao lì xì, mang không khí Tết, may mắn đến mọi nhà.
- Trò chơi dân gian – Thể thao biển đảo:
- Đua thuyền thúng / Đua xuồng máy / Đua ghe: Môn thể thao “vua” của lễ hội. Những chiếc thuyền thúng tròn trịa, xe ghe mảnh khảnh lướt nhanh trên mặt nước như bay. Sự khéo léo, sức mạnh, đồng đội của các đội đua (thường là nam giới, nhưng nay có cả đội nữ) khiến khán giả hò reo, vỗ tay cổ vũ. Cảm giác sướng khoái, hứng khởi bùng nổ tại dòng đích.
- Cướp cờ / Cắm cờ trên biển: Trèo cột dầu trơn trượt, leo lên cao cắm cờ/cướp cờ trên mặt biển.
- Đập niêu, Đi kẹp, Nhảy dây, Kéo co: Các trò chơi truyền thống trên cạn, thu hút đông đảo người dân, du khách tham gia.
- Hội ẩm thực – Triển lãm – Chợ phiên biển:
- Không gian ẩm thực là điểm hút khách cực lớn. Các quán, gian hàng trình bày: Bún cá Nha Trang (cá lóc, cá đầm, chả cá nhẹ nhàng, nước dùng trong vắt ngọt từ xương cá), Nem nướng Ninh Hòa (cuốn bánh tráng, rau sống, chấm nước mắm chua ngọt), Bánh căn, Bánh xèo, Bánh khọt nóng hổi, giòn tan. Hải sản tươi sống: Tôm hùm, nghêu, sò, hàu, mực, cá các loại nướng than hoa, hấp bia, chào tỏi, sốt thái… Đặc sản khô: Mực khô, cá khô, tôm khô, bêche-de-mer khô… du khách mua làm quà biếu.
- Triển lãm hình ảnh, mô hình tàu thuyền truyền thống, dụng cụ đánh cá cổ, văn hóa Chăm, lịch sử khai phá biển đảo.
- Hoạt động xã hội hóa: Tiến hành các buổi khám chữa bệnh miễn phí, tặng quà cho ngư dân khó khăn, policy families (chính sách), học sinh giỏi con ngư dân; Ký kết cam kết an toàn biển, bảo vệ tài nguyên thủy sản, không đánh bắt phá hoại.
4. Đặc Sắc Văn Hóa Cầu Ngư Tại Các Khu Vực Trên Địa Bàn Khánh Hòa
Khánh Hòa dài dọc bờ biển, địa hình đa dạng (đảo, vịnh, bán đảo, đảo xa), nên lễ hội Cầu ngư ở mỗi nơi mang một “hồn” riêng:
4.1. Lễ Hội Cầu Ngư Vạn Ninh (Đại Lãnh, Vạn Lương, Vạn Thắng…)
- Đặc trưng: Giữ gìn nguyên vẹn nhất các nghi thức cổ truyền, nghiêm túc, trang trọng. Nghi thức Xay Chau (xé chuối) tại Đình Vạn Lương, Đình Vạn Thắng rất nổi tiếng, hấp dẫn nhiều nhà nghiên cứu văn hóa, du khách trong và ngoài nước.
- Không gian: Đền đình cổ kính, bãi biển hoang sơ, sóng to, gió lớn. Cảm giác hoang dã, hùng vĩ, thiêng liêng.
- Nét riêng: Tinh thần “ngư dân đảo” kiên cường, dám đối mặt với biển Đông dữ dội.
4.2. Lễ Hội Cầu Ngư Nha Trang (Ngư hội Phước Hải, Vĩnh Nguyên, Vĩnh Phước, Ngọc Hiệp…)
- Đặc trưng: Kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, phục vụ du lịch. Phần Hội đầu tư lớn, chuyên nghiệp: Sân khấu lớn, ánh sáng âm thanh hiện đại, mỹ nhân biểu diễn, các trò chơi giải trí hiện đại (game show, mini game) xen kẽ trò chơi dân gian.
- Nghinh Ông tại Vịnh Nha Trang: Cảnh tượng hàng trăm tàu thuyền, du thuyền sang trọng, cano du lịch tham gia đoàn Nghinh Ông trên vịnh xanh ngọc bích, خلاب (ngời ngời) đèn hoa đăng, pháo hoa đêm lễ hội rực rỡ lung linh. Đây là hình ảnh biểu tượng du lịch văn hóa biển Nha Trang.
4.3. Lễ Hội Cầu Ngư Cam Ranh (Ba Ngòi, Cam Hải Đông, Cam Đức…)
- Đặc trưng: Gắn liền với lịch sửheroic (anh hùng) Cảng Cam Ranh, vịnh Cam Ranh “thiên nhiên nhất thiên hạ”. Nghi thức thường có sự tham gia của Bộ đội Biên phòng, Hải quân, tạo sắc thái “Quân dân gắn bó”.
- Nét riêng: Lễ hội Cầu ngư ở các xã đảo xa (Bình Ba, Bình Lập, Bình Hưng) giữ nguyên nét sơ khai, đơn giản, chân thật, ấm áp. Du khách đến đây trải nghiệm “ngư dân một ngày”, ăn nhà dân, ra khơi câu cá, thả san hô.
4.4. Lễ Hội Cầu Ngư Ninh Hòa (Ninh Ích, Ninh Hải, Ninh Vân…)
- Đặc trưng: Kết hợp giữa văn hóa biển và văn hóa đồng bằng. Nghi thức tại các Đình làng cổ (Đình Ninh Ích, Đình Ninh Hải) rất đẹp, kiến trúc độc đáo. Phần Hội có nhiều trò chơi dân gian đặc sắc: Đua ghe trên sông Cái, Cắm cờ trên sông, Hát bài chòi trên sông (đặc trưng vùng này).
4.5. Lễ Hội Cầu Ngư Các Đảo Xa (Trường Sa, Hòn Tre, Hòn Tằm, Hòn Mun, Hòn Rơ…)
- Đặc trưng: Tinh thần “Đảo là nhà, biển là đồng”. Lễ hội gắn liền với công tác bảo vệ chủ quyền biển đảo. Người dân, quân nhân, viên chức cùng tổ chức lễ hội đơn giản, trang trọng, tâm tình hương vị “đảo xa”. Cầu nguyện cho biển đảo yên bình, tổ quốc vững bền.
5. Giá Trị Cốt Lõi Và Vai Trò Của Lễ Hội Trong Cuộc Sống Hiện Đại
5.1. Bảo Tồn Và Phát Huy Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể
Lễ hội Cầu ngư là “kho chứa” sống động của nhiều di sản:
Kiến thức dân gian: Kiến thức đọc biển, đọc gió, đọc mây, đọc sao, kỹ thuật làm tàu, làm lưới, câu cá, nuôi trồng thủy sản truyền thống.
Nghệ thuật biểu diễn: Hát bài chòi, tuồng, chèo, múa lân, múa rồng, nhạc cụ dân tộc.
Nghệ thuật ngôn ngữ: Văn khấn, câu đối, ca dao, tục ngữ, tên gọi địa danh, tên gọi loài cá, phương hướng biển…
Tín ngưỡng, lễ nghi: Hệ giá trị đạo đức, triết lý sống “Thiên nhân hợp nhất” (Trời đất hòa hợp), “Uống nước nhớ nguồn”.
Việc tổ chức lễ hội thường niên là cách tốt nhất để truyền thụ, dạy học cho thế hệ trẻ, ngăn chặn sự mai một, biến dạng.
5.2. Gắn Kết Cộng Đồng, Xây Dựng Nông Thôn Mới / Đô Thị Văn Minh
Lễ hội là “chất keo” gắn kết người dân. Trong quá trình chuẩn bị, đóng góp, tham gia, người dân học cách hợp tác, chia sẻ, thương yêu, xây dựng đời sống văn hóa tại cơ sở. “Người già có việc làm, trẻ em có chỗ chơi, phụ nữ có hội thao, chiến sĩ có hội 옛 chiến binh…” hoạt động sôi nổi quanh năm, tập trung thể hiện mạnh mẽ nhất dịp lễ hội. Điều này góp phần xây dựng đời sống văn hóa, ngăn chặn tệ nạn xã hội, xây dựng nếp sống lành mạnh.
5.3. Động Lực Mạnh Mẽ Cho Phát Triển Du Lịch Văn Hóa – Du Lịch Biển Đảo Bền Vững
Lễ hội Cầu ngư đã và đang trở thành Sản phẩm du lịch móc nối (Anchor product) quan trọng của Khánh Hòa.
Kéo dài thời gian lưu trú: Du khách không chỉ đến tắm biển, mà ở lại 2-3 ngày để trải nghiệm lễ hội.
Tăng chi tiêu: Ăn uống, lưu trú, mua sắm đặc sản, mua vé tham quan, thuê tàu thuyền…
Xây dựng thương hiệu: “Khánh Hòa – Địa hội lễ hội Cầu ngư”, “Nha Trang – Thành phố lễ hội biển”. Tạo sự khác biệt so với các điểm biển khác (Đà Nẵng, Phú Quốc, Quy Nhơn…).
Du lịch bền vững: Khuyến khích du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái (tham quan nuôi trồng san hô, thả trẻ cá, dọn rác biển) thay vì chỉ du lịch đại trà, mass tourism gây áp lực lên môi trường.
5.4. Giáo Dục Truyền Thống Yêu Nước, Yêu Biển, Yêu Nghề
Thông qua lễ hội, thế hệ trẻ hiểu được: “Biển là của cha ông ta, biển là của cháu, biển là của tổ quốc”. Hiểu được sự hy sinh, gian khổ của cha ông khai phá biển đảo, của anh chị em đánh cá xa, của chiến sĩ bảo vệ chủ quyền. Từ đó nuôi dưỡng lòng tự hào, trách nhiệm bảo vệ tài nguyên biển, bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Lễ hội là bài học yêu nước thực tế, sinh động, hiệu quả nhất.
6. Thách Thức Và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững
Dù có giá trị to lớn, lễ hội Cầu ngư Khánh Hòa đang đối mặt với những thách thức:
6.1. Thách Thức
- Biến dạng, thương mại hóa quá độ: Một số nơi biến phần Lễ thành hình thức, phần Hội thành chợ buôn, sòng bạc, cờ bạc, biểu diễn thiếu chất lượng, mờ nhạt giá trị truyền thống. Việc mời các đoàn biểu diễnSHOWbiz, ca sĩ hot thay thế nghệ thuật dân gian làm mất bản sắc.
- Mất gốc rễ, mất người thầy: Người am hiểu nghi thức (Thờ chính, Thầy cúng, nghệ nhân hát chèo, tuồng, bài chòi, làm tàu thuyền truyền thống) đã già, qua đời. Thế hệ trẻ ít quan tâm, ít học hỏi. Nguy cơ đứt gãy truyền thừa rất lớn.
- Áp lực môi trường: Rác thải nhựa, rác thải sinh hoạt từ lượng lớn du khách, người dân đổ ra biển, sông, đền chùa. Khói xe, tiếng ồn từ phương tiện giao thông, loa phát thanh quá lớn làm mất không khí thiêng liêng, ô nhiễm môi trường.
- An ninh, an toàn, trật tự: Đổn người đông đúc, giao thông kẹt cứng, nguy cơ đuối nước (đua thuyền, xem Nghinh Ông), cháy nổ (pháo hoa, đèn lồng), dịch bệnh, trật tự xã hội.
- Kinh phí: Phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước, đóng góp dân间 (dân gian) không ổn định. Việc huy động vốn xã hội hóa còn khó khăn, minh bạch.
6.2. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững
- Chính sách, quy hoạch: Xây dựng Kế hoạch hành động bảo tồn và phát huy giá trị Lễ hội Cầu ngư tỉnh Khánh Hòa đến 2030, tầm nhìn 2045. Quy hoạch không gian lễ hội gắn với quy hoạch du lịch, quy hoạch bảo tồn di tích lịch sử – văn hóa. Ban hành quy chuẩn, tiêu chí tổ chức lễ hội “Văn minh – An toàn – Thiết thực – Hiệu quả – Bản sắc”.
- Bảo tồn “Tam bản” (Bản gốc, Bản sắc, Bản lĩnh):
- Bản gốc: Khôi phục, giữ gìn nghi thức cốt lõi (Văn khấn, trình tự lễ, lễ vật, nhạc lễ, trang phục). Chống việc sáng tạo lung tung, bịa đặt.
- Bản sắc: Giữ nét riêng của từng khu vực (Vạn Ninh, Nha Trang, Cam Ranh, Ninh Hòa, Đảo xa…). Không sao chép y nguyên mô hình này sang mô hình kia.
- Bản lĩnh: Tinh gọn quy mô, tập trung vào chất lượng nghi thức, nội dung văn hóa thay vì quy mô lớn, đẹp outside (bề ngoài).
- Đầu tư con người – Truyền thừa:
- Xây dựng hồ sơ, tài liệu, hình ảnh, video, database số hóa lễ hội.
- Mở lớp dạy nghề, dạy nghĩ: Hát bài chòi, tuồng, chèo, làm tàu thuyền, đọc văn khấn, chơi nhạc cụ… cho thanh niên, học sinh.
- Công nhận, tôn vinh “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú”, “Người am hiểu nghi thức” tại địa phương. Chế độ ưu đãi, hỗ trợ người giữ gìn di sản.
- Hiện đại hóa phần Hội, gắn liền du lịch trách nhiệm:
- Phát triển Du lịch trải nghiệm (Experiential tourism): Du khách không chỉ xem mà được làm: Học hát bài chòi, học đập niêu, học nấu bún cá, học làm mực khô, ra khơi câu cá, thả san hô, dọn rác biển.
- Ứng dụng công nghệ: App hướng dẫn du lịch lễ hội, VR/AR tái hiện nghi thức cổ, livestream lễ hội đến cộng đồng Việt kiều, du khách quốc tế.
- Xây dựng chuỗi sản phẩm du lịch: “Hành trình Cầu ngư Khánh Hòa” (Nha Trang – Cam Ranh – Vạn Ninh – Ninh Hòa – Đảo xa).
- Bảo vệ môi trường – Lễ hội Xanh:
- Tuyệt đối cấm rác thải nhựa dùng một lần tại khu vực lễ hội. Triển khai mô hình “Lễ hội Zero Waste” (Không rác thải).
- Tuyên truyền, giáo dục ý thức môi trường cho người dân, du khách ngay từ cổng vào.
- Sử dụng năng lượng tái tạo (đèn pin năng lượng mặt trời), vật liệu dễ phân hủy.
- Huy động xã hội hóa minh bạch, hiệu quả:
- Xây dựng quỹ bảo tồn phát huy lễ hội (Quỹ từ thiện, Quỹ văn hóa).
- Thu hút doanh nghiệp tài trợ (CSR) gắn với thương hiệu xanh, thương hiệu văn hóa.
- Công khai, minh bạch thu chi kinh phí.
7. Lời Kết: Biển Đảo Vĩnh Hằng Và Tiếng Hát Cầu Ngư
Lễ hội Cầu ngư Khánh Hòa không phải là di tích tĩnh tại trong bảo tàng. Nó là dòng sông chảy, là ngọn lửa cháy, là hơi thở mỗi ngày của cộng đồng người biển. Mỗi lần trống chiêng vang lên trước bàn thờ Nam Hải, mỗi lần hàng ngàn chiếc thuyền bật cờ ra khơi, mỗi câu hát bài chòi bay lên giữa không gian biển trời, ta thấy một Việt Nam nhỏ bé nhưng kiên cường, một Việt Nam biết ơn tổ tiên, yêu nước, yêu biển, yêu nghề.
Nhìn những ngư dân già nua, làn da nâu đen nồng nàn vì muối và gió, tay cầm que hương, mắt hướng về biển cả, miệng thì thầm lời nguyện: “Lạy Trời phật ban, Thần linh che chở… Mùa cá bội thu, ngư dân an lành…” – ta hiểu được: Lễ hội Cầu ngư không chỉ cầu xin cá, cầu xin tiền. Nó cầu xin Sự an yên cho linh hồn, cầu xin Sự bền vững cho nghề, cầu xin Sự yên bình cho biển đảo Tổ quốc.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, biến đổi khí hậu phức tạp, tranh chấp biển Đông gay gắt, giá trị của Lễ hội Cầu ngư Khánh Hòa càng thêm quý giá. Nó là kim chỉ nam tinh thần, là gốc rễ văn hóa giúp con người biển đảo Khánh Hòa đứng vững, đi xa, vươn tới. Và trách nhiệm của chúng ta – mỗi cá nhân, mỗi tổ chức, mỗi cấp độ quyền lực – là cùng nhau gìn giữ, vun đắp, phát huy ngọn lửa thiêng liêng ấy, để tiếng hát Cầu ngư mãi vang vọng trên sóng biển Đông, là tiếng lòng Việt Nam hướng về biển, hướng về tương lai.
Lễ hội Cầu ngư Khánh Hòa – Di sản văn hóa của cộng đồng, Tự hào của biển đảo, Hòn đá quý của Dân tộc.
