Lễ Bỏ Mạ (hay còn gọi phổ biến là Lễ Đâm Trâu, Lễ Cày Bừa, tiếng Ê-đê gọi là Mnam Thô, tiếng Ba-na gọi là Xa Tô, tiếng Gia-rai gọi là Po Thi, tiếng Xê-đăng gọi là Tơ Ngây…) không đơn thuần là một nghi thức tế lễ hay một trò chơi dân gian thông thường. Đó là “ngọn đuốc thiêng liêng” soi đường lịch sử, là “tim đập” của văn hóa cộng đồng các dân tộc anh em ở Cao nguyên Tây Nguyên, là cầu nối vô hình giữa quá khứ hào hùng, hiện tại sôi động và tương lai rạng ngời. Khi tiếng cồng chiêng vang vọng giữa rừng núi, khi máu trâu đỏ tươi thẩm thấu vào đất mẹ, khi bàn tay già nua và bàn tay non trẻ cùng vun đắp lên ngôi nhà cộng đồng (Nhà Rông), Lễ Bỏ Mạ đã khẳng định vị thế của mình: Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (được UNESCO công nhận năm 2005), biểu tượng của sự đoàn kết, lòng biết ơn và khát vọng sum vầy.
Có thể bạn quan tâm: Sân Bay Vân Đôn Thuộc Tỉnh Nào? Toàn Cảnh Tổng Hợp Về Cửa Ngõ Hàng Không Đẳng Cấp Quốc Tế Của Quảng Ninh
I. Nguồn Gốc Sâu Xa: Từ Truyền Thuyết Đến Thực Tiễn Sinh Hoạt
Để hiểu được Lễ Bỏ Mạ, ta phải nhìn về những truyền thuyết cổ xưa, nơi mà thực tại và thần thoại hòa quyện, giải thích cho nguồn cội thiêng liêng của nghi lễ này.
Theo truyền thuyết của người Ê-đê, xưa kia, Trời (Ae Die) và Đất (Ae Mđê) còn chưa tách biệt. Con người và thần linh sống chung một không gian. Có một lần, thần Trời xuống trần chơi và thấy con người đang khổ đau vì thiếu lương thực, thiếu công cụ sản xuất. Thần Trời thương dân, đã ban cho họ một con trâu vàng thần thánh. Con trâu này không chỉ giúp người cày bừa, đập ruộng, mà còn là vật tế lễ thiêng liêng để cúng thần Trời, thần Đất, thần Nước, thần Rừng… xin mưa gió hòa thuận, lúa tốt cây sung. Từ đó, hình ảnh con trâu trở thành biểu tượng của sự hiếu thảo, của sức mạnh sản xuất và của sự liên kết giữa người và thần, giữa người và tự nhiên.
Có thể bạn quan tâm: Cầu Sông Hàn Quay Bao Lâu? Toàn Tập Thông Tin, Lịch Quay Chi Tiết Và Những Điều Bạn Chưa Biết
Người Ba-na lại có truyền thuyết “Trâu là con của thần Sương (Po Thi)”. Thần Sương ban trâu cho con cháu Ba-na để cày ruộng, làm ruộng nương. Khi con trâu già, người Ba-na phải tế lễ cúng thần Sương, xin phép thần cho con trâu “về quê cha mẹ” (thế giới thần linh) để báo hiếu, và xin thần ban trâu mới, mùa màng mới bội thu. Còn người Gia-rai kể rằng, Lễ Bỏ Mạ bắt nguồn từ việc người anh em ruột chia lìa nhau, người ở núi, người ở đồng. Người ở núi (Gia-rai) gửi người ở đồng (người Kinh/Chăm) một con trâu làm vật đổi lấy gạo, muối, vải vóc. Khi người ở núi giết trâu ăn, họ để lại bộ xương, sừng, da làm kỷ vật. Sau này, việc giết trâu trở thành nghi lễ lớn nhất để ghi nhớ tình anh em, tình đồng bào.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Khu Du Lịch Lá Phồng Đà Lạt: Thiên Đường Ẩn Giấu Giữa Rừng Thông Ngập Mây
Dù truyền thuyết khác nhau theo từng nhóm dân tộc, nhưng cốt lõi chung là: Trâu là tài sản quý giá nhất, là bạn đồng hành trong lao động, là của lễ thiêng liêng nhất để dâng hiến thần linh. Vì vậy, Lễ Bỏ Mạ không phải là sự tàn nhẫn với động vật, mà là nghi thức “trả ơn”, “báo hiếu” đối với con trâu đã cống hiến cả đời cho con người, và là lời cầu nguyện thiêng liêng nhất gửi tới các vị thần hộ mệnh, tổ tiên.
II. Không Gian Và Thời Gian: Khi Rừng Núi Mặc Áo Lễ Hội
Lễ Bỏ Mạ thường được tổ chức vào những dịp quan trọng nhất trong năm: Lễ Mừng Mới (Cuốn gạo mới về nhà Rông) – thường vào tháng 11, 12 âm lịch (sau mùa thu hoạch); Lễ Cày Bừa (Khởi động vụ mùa mới) – vào tháng 1, 2 âm lịch; Lễ Xây Nhà Rông Mới; Lễ Tế Mồ (Bỏ mả); hoặc các dịp quan trọng của bộ lạc, gia đình (đám cưới, sinh con, chữa bệnh…).
Không gian lễ hội là Nhà Rông (Nhà dài) – trung tâm tinh thần, chính trị, văn hóa của bộ lạc (buôn/plei). Nhà Rông không chỉ là nơi ở, mà là “ngôi đền” sống, nơi thờ cúng tổ tiên (có sàn thờ, lò sưởi thiêng), nơi hội nghị các trưởng lão, nơi lưu giữ cồng chiêng, gong, cờ lệnh, và là nơi diễn ra Lễ Bỏ Mạ. Cây nêu (Cây K’lang, Cây Gương) được gài ngay trước cửa Nhà Rông, là trụ cột trụ trời, nơi buộc con trâu tế lễ, là đường thần linh xuống nhận của lễ.
Khi mùa lễ hội về, cả bộ lạc xao xuyến. Tiếng gong (chiêng) vang lên từ sớm mai, âm vang cồng – chiêng – cồng – chiêng theo nhịp điệu riêng của từng dân tộc (nhịp Xa Mưa, nhịp A Điêng, nhịp Trăng, nhịp Să Mă…), như lời mời gọi thần linh, tổ tiên và người xa quê về sum họp. Mọi người mặc trang phục truyền thống đẹp nhất: Nam giới áo khoác đen, thắt lưng vải vân, đội nón rơm hoặc khăn quàng đầu; Nữ giới váy vải vân đỏ/đen, áo khoác bèo, đeo ruy băng, bông tai, vòng cổ bồ câu, mang trên vai cái rá (nón quai thao) tinh xảo. Không khí nồng nàn mùi rượu cần (rượu men) trong hũ gốm, mùi khói thuốc lào, mùi lá dong, mùi máu trâu và mùi hương thảom quyện lẫn hơi thở rừng núi tạo nên hồn lễ hội đặc trưng.
III. Quy Trình Nghi Lễ: Một Bản Giao Hưởng Của Sự Tôn Sùng Và Nghệ Thuật
Lễ Bỏ Mạ là một quy trình phức tạp, kéo dài nhiều ngày (thường 3-5 ngày, có nơi lên đến 7 ngày), trải qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
1. Giai đoạn Chuẩn bị (Pơ Thi / Măh Kơt): Sự Chuẩn Bị Tận Tâm
Trước lễ hội nhiều tháng, bộ lạc đã chọn ra con trâu tốt nhất (trâu đen, trâu vàng, sừng cong vẹo, khỏe mạnh). Con trâu này được nuôi thả tự do trong rừng, không bị làm việc nặng, được cho ăn tốt, uống rượu cần, được đối xử như “thượng khách” hay “người con trai” của bộ lạc. Người chăn trâu (thường là người trẻ mạnh, uy tín) phải tuân thủ nhiều kiêng kị: không nói lời xui xẻo, không đập đánh trâu, phải hát ru trâu, nói chuyện với trâu.
Bên cạnh đó, việc chuẩn bị cồng chiêng, gong, rượu cần, gạo nếp, thịt heo, gà, trứng, lá dong, tre, nứa, cây nêu… được phân công rõ ràng cho từng gia đình, từng nhóm người. Phụ nữ gạo giăng vun đắp lò sưởi, chuẩn bị thức ăn; Nam giới đập cột, dựng cây nêu, sửa soạn Nhà Rông. Sự chuẩn bị này chính là quá trình gắn kết cộng đồng, ai cũng có phần đóng góp.
2. Giai đoạn Nghìn Lễ (Lễ Mở / Lễ Hiến Trâu): Cầu Nguyện Thần Linh
Sáng ngày lớn, Trưởng lão bộ lạc (Pơ Thi / Thứ Trưởng / Già làng) chủ trì nghi thức. Tiếng gong vang dứt khoát (nhịp mời thần). Trưởng lão đọc lời cầu nguyện (Klei / Hamong) bằng tiếng bản địa, giọng trầm ấm, sâu lắng. Lời cầu nguyện thường bao gồm:
Mời các vị thần: Yang (Trời), Ia (Nước), Đất (Mđê), Rừng, Sông, Núi, Tổ tiên các đời.
Báo cáo thành tích vụ vụ, sự an lành của bộ lạc.
Xin lỗi các vị thần về những lỗi lầm vô ý trong năm.
Xin mưa gió hòa thuận, mùa màng bội thu, người khỏe re, vật nuôi phát triển, không dịch bệnh, không thiên tai.
Xin cho con trâu tế lễ được “về cõi thần linh” an yên, bảo vệ bộ lạc.
Sau lời cầu nguyện, Trưởng lão rưới rượu cần, máu gà lên chân trâu, lên cây nêu, lên lò sưởi, lên các vật thiêng. Một người được chọn (thường là người mạnh, tay nghề cao, sạch sẽ) thực hiện việc đâm trâu (bỏ mạ). Đòn đâm phải chính xác vào tim hoặc động mạch chính, làm cho trâu ngã xuống ngay lập tức, ít đau đớn nhất. Điều này thể hiện lòng trắc ẩn, sự nhân ái của người Tây Nguyên đối với vật hiến tế. Máu trâu được hứng vào bát, bô để rưới lên cây nêu, lò sưởi, chân người tham dự (để trừ tà khí, mang may mắn), và nấu món “tiết canh trâu” (món ăn thiêng liêng nhất, chỉ có trong lễ hội).
3. Giai đoạn Xử Lý Con Trâu & Cúng Tế (Lễ Chia Trâu / Ăn Tiệc): Sự Công Bằng Và Chia Sẻ
Sau khi trâu ngã, việc xẻ thịt, tách bộ phận được thực hiện theo quy tắc nghiêm ngặt, truyền thống từ ngàn đời:
Bộ phận thiêng liêng nhất (Đầu, Sừng, Xương sống, Tim, Gan, Phổi, Tiết, Máu): Dành cho thần linh, tổ tiên (cúng trên lò sưởi, cây nêu), dành cho Trưởng lão, Thầy mo, người chủ tế.
Thịt sườn, thăn, bắp: Chia đều cho các gia đình trong bộ lạc theo đầu người (nam nữ, già trẻ như nhau).
Da, sừng, xương: Giữ lại làm kỷ vật, trang trí Nhà Rông, làm đồ dùng (đai, dép, cồng chiêng…).
Ruột, dạ dày: Rửa sạch, nấu canh hoặc nướng cho mọi người ăn cùng lúc.
Việc chia trâu thể hiện triết lý “Ăn cùng dân, ở cùng dân, chia sẻ vui buồn”. Không ai được ưu tiên hơn ai, không ai bị bỏ quên. Người già được cho phần mềm, người trẻ được phần dai. Khổ đâu cũng chia, vui đâu cũng chia.
4. Giai đoạn Tiệc Tùng, Văn Nghệ, Thể Thao (Lễ Hội / Ơn Pơ): Cởi Mở Và Hòa Nhịp
Đêm lễ hội (và các đêm tiếp theo) là lúc không gian văn hóa bùng nổ.
Rượu cần (Rượu men): Là “chiếc chìa khóa” mở lòng người. Mọi người ngồi vòng tròn quanh hũ rượu, dùng ống tre (cần) hút. Luật lệ uống: Uống theo thứ tự tuổi tác, chức vụ; uống xong phải thổi ống tre sạch sẽ để người sau uống; uống phải nói lời chúc tốt đẹp, ca một câu hò, hát một đoạn epic (Khan, H’mon…). Rượu cần xóa tan ranh giới, gắn kết tình cảm.
Múa Gong (Múa Xa Mưa, Múa Trăng, Múa Să Mă…): Phụ nữ và nam giới nắm tay nhau, bước nhảy quanh lửa trại hoặc quanh cây nêu. Bước nhảy chậm rãi, uyển chuyển, chân nâng cao, người cong lưng, tay vẫy theo nhịp gong. Đó không phải là biểu diễn để người khác xem, đó là sự giao lưu trực tiếp với thần linh, với tổ tiên, với thiên nhiên. Múa là để “vui thần, vui người”.
Hát Khan / H’mon / Epic (Truyện cổ tích): Những người già, thầy mo hát những câu chuyện sử thi dài dằng dặc về nguồn gốc bộ lạc, anh hùng dân tộc, tình yêu trung thành, sự đấu tranh với thiên nhiên. Giọng hát trầm ấm, vang vọng trong đêm rừng, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.
Trò chơi dân tộc: Ném còn, đẩy gậy, đá cầu, bắn cung, đua xe cộ… Tạo sự sôi động, rèn luyện thể chất, tinh thần dũng cảm.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Vẻ Đẹp Của Những Con Phố Châu Âu Ở Hà Nội: Nơi Giao Thoa Giữa Lịch Sử Và Hiện Đại
5. Giai đoạn Kết Lễ (Lễ Tiễn Thần / Tháo Cây Nêu): Tạm Biệt Và Hẹn Gặp Lại
Ngày cuối cùng, lễ cúng tiễn thần (Lễ Xoá Cây Nêu). Trưởng lão lại đọc lời cầu nguyện tạ ơn, xin thần linh về cõi trên bảo hộ. Cây nêu được tháo xuống, cắt bỏ lá tre, nứa, để lại cột gỗ trần (hoặc mang về nhà Trưởng lão). Tiếng gong vang nhịp tiễn biệt (thường chậm, trầm hơn). Mọi người sum vầy ăn bữa cơm cuối cùng (thường là cơm lam, canh rau rừng, thịt trâu khô/luộc). Lễ hội chính thức kết thúc, nhưng tinh thần lễ hội vẫn lưu giữ trong tâm hồn mỗi người để bước vào vụ vụ mới.
IV. Giá Trị Cốt Lõi: Hồn Cốt Của Văn Hóa Tây Nguyên
Lễ Bỏ Mạ không chỉ là một nghi thức tôn giáo hay một hoạt động giải trí. Nó là kho tàng giá trị văn hóa đa chiều, là “mã gen” nhận diện của người Tây Nguyên.
1. Giá trị Tín ngưỡng – Tôn giáo: Cầu nối Người – Thần – Tự nhiên.
Người Tây Nguyên tin vào đa thần thuyết, vạn vật hữu linh. Lễ Bỏ Mạ là lúc con người thấp mình xuống trước vĩ đại của thiên nhiên, của tổ tiên. Nó củng cố niềm tin: Sống phải hòa hợp với tự nhiên (rừng, nước, đất), phải biết ơn tổ tiên, phải kính sợ thần linh. Sự hy sinh con trâu quý giá nhất là biểu hiện cao độ của lòng thành. Nó không phải mê tín dị đoan, mà là triết lý sống “Uống nước nhớ nguồn”, “Ăn quả nhớ người trồng cây”.
2. Giá trị Xã hội – Nhân loại: Chân dung Cộng đồng Cộng sản nguyên thủy (Cơ chế إعادة phân phối).
Trong xã hội truyền thống chưa phân hóa giai cấp sâu sắc, Lễ Bỏ Mạ là cơ chế phân phối lại của cải. Con trâu là tài sản chung (hoặc tài sản gia đình nhưng được “hiến” cho bộ lạc). Việc giết trâu, chia thịt, ăn uống chung, uống rượu cần chung từ một hũ… xóa bỏ sự giàu nghèo, cao thấp tạm thời. Trưởng lão và người thường cùng ngồi một chổi, cùng hút một ống rượu, cùng ăn một đĩa tiết canh. Đó là sự bình đẳng thực sự, là tinh thần “Tình làng nghĩa xóm” thuần khiết nhất. Nó gắn kết từng cá thể thành một khối thống nhất “Bộ lạc – Buôn – Plei”.
3. Giá trị Nghệ thuật – Thẩm mỹ: Bảo tàng sống của Di sản phi vật thể.
Âm nhạc: Bộ gong (chiêng) là “tiếng nói của thần linh”, là ngôn ngữ không lời. Kỹ thuật đập gong, nhịp điệu đa dạng, giàu cảm xúc (vui, buồn, hào hùng, bi tráng) là đỉnh cao nghệ thuật âm nhạc dân tộc.
Vũ đạo: Những bước múa gong tập thể, vòng tròn nhân loại quay quanh lửa trại/cây nêu là biểu tượng của sự đoàn kết, sự tuần hoàn vạn vật, sự bất tận của dòng dõi.
Văn học khẩu truyền: Epic (Khan, H’mon, Dam San, Xinh Nha…), ca dao, tục ngữ, câu đối được trình diễn, truyền thụ trong lễ hội. Đây là “văn học không chữ viết” nhưng giàu hình ảnh, giàu triết lý, giàu nhân văn.
Mỹ thuật trang trí: Cây nêu, Nhà Rông, trang phục, đồ dùng tế lễ (bát gốm, thìa gỗ, ống tre, ruy băng…) đều mang đậm bản sắc nghệ thuật điêu khắc, dệt, vẽ, chạm của người Tây Nguyên.
4. Giá trị Giáo dục – Truyền thừa: “Trường học không bức tường”.
Lễ hội là nơi dạy con cháu: Lịch sử bộ lạc (qua epic), Địa lý (qua câu chuyện núi sông), Nghề nghiệp (qua việc cày bừa, nuôi trâu, chế biến), Đạo đức (qua lời cầu nguyện, quy tắc chia trâu, ứng xử), Nghệ thuật (qua gong, múa, hát). Trẻ em học bằng cách nhìn, nghe, làm theo, tham gia trực tiếp. Không cần sách vở, không cần bài giảng lý thuyết khô khan.
V. Lễ Bỏ Mạ Trong Bối Cảnh Hiện Đại: Thách Thức Và Cơ Hội
Đời sống xã hội phát triển, đô thị hóa, du lịch hóa, sự thay đổi cấu trúc kinh tế – xã hội đã đặt ra nhiều thách thức cho Lễ Bỏ Mạ:
1. Thách thức:
Rút gọn, đơn giản hóa: Do kinh phí, thời gian, nhiều nơi tổ chức lễ hội chỉ trong 1 ngày thay vì 3-5 ngày. Nhiều nghi thức cốt lõi (cầu nguyện bằng tiếng bản địa, chia trâu theo quy tắc cũ, hát epic) bị bỏ qua hoặc biểu diễn形式主义 (hình thức) cho du khách xem.
Du lịch hóa, biểu diễn hóa: Con trâu bị đâm trên sân khấu du lịch, không phải trước Nhà Rông thiêng. Gong được đập theo bản nhạc chép sẵn, không phải nhịp lễ thiêng. Múa gong trở thành show biểu diễn, mất đi tính tự phát, thiêng liêng, giao tiếp với thần linh. Rượu cần bị thay bằng bia, rượu chai.
Mất người truyền thừa: Các Thầy mo, Trưởng lão, nghệ nhân gong, người hát epic già dần qua đời. Thế hệ trẻ ra thành phố học tập, làm việc, không thành thạo tiếng bản địa, không am hiểu nghi thức, e ngại tham gia.
Thay đổi tư duy: Một bộ phận người dân (đặc biệt là trẻ, người đi làm thuê ngoài) coi lễ hội là lạc hậu, tốn kém, tàn nhẫn với động vật (đâm trâu), nên không muốn tham gia hoặc ủng hộ.
Kinh tế: Nuôi con trâu tế lễ tốn kém, đất đai thu hẹp, khó tìm chăn nuôi tự do. Nhiều gia đình, bộ lạc không đủ điều kiện tổ chức lễ lớn.
2. Cơ hội & Giải pháp bảo tồn bền vững (Chiến lược “Sống – Sáng tạo – Phát triển”):
Chính sách nhà nước: Luật Di sản văn hóa, các Nghị định, Chỉ thị về bảo tồn di sản phi vật thể (Văn hóa gong, Lễ Bỏ Mạ, Epic…). Ngân sách nhà nước hỗ trợ tổ chức lễ hội, tu sửa Nhà Rông, mua gong, chiêng, đào tạo người truyền thừa. Công nhận “Nghệ nhân ưu tú”, “Người bảo tồn di sản” để tôn vinh, tạo động lực.
Giáo dục hóa: Đưa văn hóa Tây Nguyên (gong, múa, epic, tiếng dân tộc) vào chương trình giáo dục tại địa phương. Mở lớp dạy gong, dạy tiếng dân tộc, dạy epic tại Nhà Rông, tại trường học. “Học làm theo người già, người già dạy người trẻ”.
Cộng đồng nắm vai trò chủ thể: Khuyến khích bộ lạc tự tổ chức, tự quản lý, tự chi tiêu (hỗ trợ một phần). Trưởng lão, Ban quản lý di sản tại địa phương là người trực tiếp tổ chức, đảm bảo tính nghiêm túc, đúng quy tắc.
Du lịch văn hóa có trách nhiệm (Community-based Tourism): Phát triển du lịch gắn liền với trải nghiệm thực tế: Ở nhà người dân (Homestay tại Nhà Rông), tham gia chuẩn bị lễ hội, học đập gong, học múa, học nấu ăn, hút rượu cần, nghe epic… Du khách là “khách mời” tôn trọng quy tắc, không phải “khách vua” yêu cầu biểu diễn. Lợi ích du lịch chia sẻ công bằng cho cộng đồng.
Sáng tạo thích ứng: Giữ nguyên “hồn” (nghi thức cốt lõi, tiếng bản địa, ý nghĩa thiêng liêng) nhưng thay đổi “hình” phù hợp: Rút gọn thời gian nếu cần nhưng giữ đủ các yếu tố bắt buộc (cầu nguyện, đâm trâu, chia trâu, gong, múa). Sử dụng công nghệ (video, livestream, app, database số) để lưu trữ, phổ biến, dạy học. Tạo ra các sản phẩm văn hóa sáng tạo (trang phục hiện đại hóa, đồ lưu niệm, tour trải nghiệm) từ nguyên liệu truyền thống.
Vấn đề “Đâm trâu” – Cần nhìn nhận nhân văn, khoa học: Cần tuyên truyền đúng bản chất: Đâm trâu là hy sinh của lễ tế, không phải giết hại để ăn thịt thông thường. Có thể nghiên cứu áp dụng phương pháp gây tê/huyết máu nhanh, giảm đau tối đa cho con trâu (như phương pháp giết mổ nhân đạo) nhưng vẫn đảm bảo máu trâu tươi dùng cho nghi thức (rưới cây nêu, lò sưởi, làm tiết canh). Cần thống nhất nhận thức: Bảo tồn di sản không đồng nghĩa với giữ lại sự tàn nhẫn, mà là nâng cao nhân văn trong nghi thức.
VI. Kết Luận: Giữ Lửa Cho Đêm Rừng, Giữ Hồn Cho Dòng Sông
Lễ Bỏ Mạ ở Tây Nguyên giống như những điệp hồng vang vọng qua ngàn dãy núi, qua hàng trăm mùa mưa nắng. Nó đã thấy chứng sử cho sự sinh tồn, phát triển của hàng chục dân tộc anh em. Nó đã nuôi dưỡng nhân cách người Tây Nguyên: Dũng cảm, kiên cường, hòa đồng, biết ơn, yêu tự nhiên, yêu tổ quốc.
Nhìn những bàn tay già nua của ông Pơ Thi vuốt ve sừng trâu, nhìn những đôi mắt sáng của trẻ con Ê-đê, Ba-na, Gia-rai, Xê-đăng… ngước nhìn cây nêu cao vút, lắng nghe tiếng gong rung chuyển tim can, ta hiểu: Lễ Bỏ Mạ không chỉ là quá khứ. Nó là hiện tại. Nó là tương lai.
Bảo tồn Lễ Bỏ Mạ không phải là “bảo tàng hóa” nó trong lồng kính, làm thành di tích tĩnh止. Bảo tồn Lễ Bỏ Mạ là để nó sống trong đời sống hàng ngày của người dân tộc. Là để tiếng gong vẫn vang mỗi khi có việc vui, việc buồn. Là để Nhà Rông vẫn là nơi sum họp, nơi quyết định đại sự bộ lạc. Là để tiếng epic vẫn được hát ru con, hát khích lệ người lớn. Là để tinh thần “Uống nước nhớ nguồn”, “Ăn cùng dân, ở cùng dân” vẫn là compas chỉ đường cho mỗi người con Tây Nguyên, dù họ ở đâu, làm nghề gì.
Khi mà Lễ Bỏ Mạ vẫn được tổ chức trang trọng, pious, sôi động, đầy đặn tại từng Nhà Rông, tại từng buôn, plei trên cao nguyên Tây Nguyên, thì hồn văn hóa dân tộc mới thực sự bất tử. Và đất nước Việt Nam ta mới thực sự giàu có, hùng cường bằng “văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc” như lời Bác Hồ dạy.
Lễ Bỏ Mạ – Tinh hoa văn hóa Tây Nguyên – Di sản của nhân loại – Niềm tự hào của mọi người con Việt!
