Giữa lòng thủ đô sầm uất, hiện đại với những tòa nhà chọc trời và dòng xe cộ không ngừng nghỉ, vẫn còn tồn tại một không gian yên bình,古朴 (cổ kính) mang hồn cốt của Hà Nội xưa – Làng nghề nón lá Tây Hồ. Nơi đây không chỉ là một điểm đến du lịch văn hóa nổi tiếng mà còn là “bảo tàng sống” lưu giữ những giá trị truyền thống, kỹ thuật tay nghề cao siêu và cả một lịch sử gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam áo tứ thân, nón quai thao. Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn đi sâu vào từng góc ngách của làng nghề, từ lịch sử hình thành, quy trình chế tác tinh xảo, ý nghĩa văn hóa đến những thách thức và cơ hội trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

1. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển: Từ Làng Ngũ Xã Đến Di Sản Văn Hóa

Làng nghề nón lá Tây Hồ gắn liền với lịch sử hình thành của khu vực Ngũ Xã (nay thuộc phường Quảng An, quận Tây Hồ, Hà Nội). Theo các tư liệu cổ và truyền miệng người già trong làng, nghề nón lá du nhập vào đây từ rất sớm, có thể vào thế kỷ 16-17, khi những người thợ từ các vùng lân cận (như Phú Vinh – Hà Tây cũ, hoặc các làng nghề ở Nam Định) di cư đến đây định cư và truyền nghề.

Ban đầu, làng chỉ sản xuất nón quai thao, nón bài thơ để phục vụ nhu cầu che nắng, che mưa cho người dân địa phương và cung cấp cho triều đình phong kiến. Tuy nhiên, lợi thế địa lý nằm bên bờ hồ Tây Hồ rộng lớn, mát mẻ, lại gần kinh thành Thăng Long khiến làng nghề phát triển mạnh mẽ. Dòng nước hồ Tây không chỉ cung cấp nguồn nước sạch để ngâm, xử lý lá nón mà còn là con đường giao thông thuận lợi đưa nguyên liệu từ vùng nguyên liệu (lá nón, tre, mây) về và vận chuyển thành phẩm ra các tỉnh thành, thậm chí xuất khẩu ra nước ngoài qua đường sông.

Giai đoạn đắt nhất của làng nghề rơi vào những năm 1930-1945 và sau năm 1954. Lúc bấy giờ, hầu như hộ nào hộ nấy đều làm nón. Tiếng “cài nón” (dùng kim cài mũi nhọn cài các múi lá vào khung nón) vang vọng khắp các ngõ ngách, trở thành bản giao hưởng đặc trưng của làng Tây Hồ. Sản phẩm nón lá Tây Hồ được biết đến khắp đất nước với đặc thâm: nón mỏng, nhẹ, hình dáng đẹp, chuẩn, bền đẹp theo thời gian và đặc biệt là loại “nón bài thơ” – độc tôn của làng Tây Hồ, nơi người ta khéo léo gài những bài thơ, hình ảnh hoa lá, chim cánh giữa hai lớp lá nón, chỉ nhìn thấy khi đối nón lên ánh sáng.

Tuy nhiên, như nhiều làng nghề truyền thống khác, nghề nón lá Tây Hồ cũng từng trải qua những thời kỳ suy thoái nghiêm trọng. Chiến tranh, bao cấp, và sau đó là sóng gió kinh tế thị trường với sự tràn lan của mũ nón công nghiệp, mũ bảo hiểm, nón nhựa giá rẻ đã khiến nghề truyền thống đứng trước nguy cơ mất truyền. Nhiều nghệ nhân già qua đời, người trẻ bỏ nghề đi làm thuê, đất đai làng nghề bị đô thị hóa, chia lô bán nhà. Đến cuối thập niên 90 và đầu thập niên 2000, chỉ còn lại một vài hộ gia đình vẫn bám trụ giữ nghề.

May mắn là, với sự quan tâm của chính quyền địa phương, các nhà nghiên cứu văn hóa và ý thức tự giác của người dân, làng nghề nón lá Tây Hồ đã dần hồi sinh. Năm 2014, Nghề làm nón lá Tây Hồ chính thức được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là cột mốc quan trọng, khẳng định giá trị của làng nghề và mở ra làn gió mới cho sự phát triển bền vững.

2. Nguyên Liệu Độc Đáo: “Hồn” Của Chiếc Nón Tây Hồ

Khác với các làng nón khác ở Việt Nam (như nón cụ Huế, nón Chuông Hà Nam, nón Bình Đà…), nón lá Tây Hồ có “chữ ký” riêng biệt nhờ sự kết hợp tinh tế giữa hai nguyên liệu chính: Lá nón (lá bàng/lá nón rừng) và Khung nón (mây tre, mây tre nứa).

Lá nón: Người Tây Hồ dùng chủ yếu lá nón rừng (lá bàng) mọc hoang dại ở các tỉnh miền núi phía Bắc (Lạng Sơn, Cao Bằng, Quảng Ninh, Hòa Bình…). Lá nón rừng có đặc tính: dày, dai, bề mặt sần sùi, màu xanh đậm, kích thước lớn và quan trọng nhất là không bị nứt vỡ khi cong cong. Lá nón vườn (trồng canh tác) thường mỏng, giòn, dễ vỡ khi uốn cong theo khung nón quai thao đặc trưng. Quy trình xử lý lá nón tại Tây Hồ cực kỳ khắt khe: Lá được hái về, cắt cuống, phơi nắng vừa phải (không được nắng gắt làm khô héo, không được mưa làm ố), sau đó ủ trong lò hơi hoặc đun nước sôi để lá mềm, dẻo,杀菌 (giết khuẩn), tránh mọt. Bước quan trọng nhất là làm phẳng lá: Người thợ dùng que tre hoặc que gỗ vuông vức, chà xát mạnh mẽ trên bề mặt lá (cả mặt trên và dưới) cho lá phẳng mịn, bóng loáng, xóa tan các gờ rờ tự nhiên của lá. Đây là bí quyết khiến nón Tây Hồ mịn màng, đẹp mắt như một tác phẩm nghệ thuật.

Khung nón (Mây nón): Đây là “xương sống” quyết định hình dáng và độ bền của chiếc nón. Người Tây Hồ dùng tre non (tre gai, tre trắng) hoặc tre nứa già (tròn, thẳng, cứng). Tre được chẻ thành từng sợi mỏng (gọi là mây), bào mỏng đều, cong que bằng lửa than hoa (không dùng lửa gas hay điện vì nhiệt độ không đều) để tạo độ cong tự nhiên, mềm mại cho các vành nón. Một chiếc nón quai thao chuẩn có 16 vành (mây) xếp chồng lên nhau từ to đến nhỏ, tạo thành hình nón cụt hoàn hảo. Việc khoan lỗ trên các vành (lỗ cài) phải thẳng hàng, khoảng cách đều nhau, đây là thước đo tay nghề của người làm khung. Khung nón tốt phải “con tim” (vành giữa) to, các vành hai bên cong đều, cầm trên tay nhẹ bẫng, đặt lên mặt phẳng không bị lồi lõm.

Ngoài ra, chỉ cài (chỉ nón) truyền thống làm từ sợi mây tre non (rửa sạch, sấy khô, bóp mềm) hoặc chỉ tơ, chỉ nylon màu trắng/be tự nhiên. Dây nón (rèn nón) thường dùng vải lụa, vải voan, dây rèn tre hoặc dây da bò mềm, thiết kế phù hợp với kích thước nón và mục đích sử dụng (đeo hàng ngày hay biểu diễn).

3. Quy Trình Chế Tác: Nghìn Câu Vạn Cài, Một Chiếc Nón Hoàn Hảo

Một chiếc nón lá Tây Hồ trải qua hàng chục khâu thủ công, đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và kinh nghiệm dày dạn. Không một khâu nào có thể máy móc hóa hoàn toàn được nếu muốn giữ được “hồn” của nón.

Khâu 1: Làm khung (Đan mây, khoan lỗ, ráp khung). Thường do nam giới đảm nhiệm. Chẻ tre, bào mây, cong que, khoan lỗ trên 16 vành, sau đó dùng dây tre (mây) xâu nối các vành lại với nhau theo thứ tự, cố định bằng chốt tre. Khung nón phải cân đối, đối xứng tuyệt đối.

Khâu 2: Chọn lá, cắt lá. Phụ nữ thường làm khâu này. Chọn những chiếc lá to, đẹp, không sâu bệnh, không nứt. Cắt lá theo khuôn mẫu (khuôn hình thoi hoặc hình bầu dục tùy loại nón) sao cho tận dụng tối đa diện tích lá, đường cắt phải sắc bén, đều đặn. Mỗi chiếc nón quai thao cần khoảng 50-60 múi lá (tùy kích thước).

Khâu 3: Cài nón (Khâu quan trọng nhất, quyết định đẳng cấp). Người thợ ngồi thấp, đặt khung nón lên chân, tay trái nắm khung, tay phải cầm kim cài (kim nón – kim dài, mũi nhọn, có móc). Quá trình cài: Lấy một múi lá, đặt lên khung, căn chỉnh vị trí, dùng kim móc lấy chỉ từ dưới khung xuyên lên trên, qua múi lá, xuống lại dưới khung, kéo chặt. Mỗi múi lá thường được cài 2-3 mũi chỉ ở các vị trí chiến lược (đỉnh, giữa, mép) để lá không bị trượt, xoay khi nón mở ra.
Bí quyết cài nón Tây Hồ: Chỉ cài phải nằm ngang trong khe hở giữa hai vành (không được lấn ra ngoài mép vành), đường chỉ đều, đẹp, không bị rách lá. Đặc biệt, ở nón bài thơ, người cài phải tính toán cực kỳ chính xác vị trí các múi lá để khi đối sáng, các nét chữ, hình ảnh hiện lên rõ nét, không bị méo mó, chồng chéo. Một người thợ giỏi cài được 3-5 chiếc nón quai thao/ngày, còn nón bài thơ phức tạp có thể mất 2-3 ngày/chiếc.

Khâu 4: Vẽ tranh, gài thơ (Đặc trưng nón bài thơ Tây Hồ). Trước khi cài lớp lá ngoài (lớp che lớp thơ), người thợ sẽ trình bày các múi lá lớp trong (lớp gài) lên bàn phẳng. Dùng bút lông, màu nước (trước kia dùng mực trung, màu tự nhiên từ lá cây, vỏ cây) vẽ tranh, viết thơ lên mặt lá. Nội dung thường là thơ ca Việt Nam (Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Xuân Diệu…), tranh phong cảnh Hà Nội (Hồ Gươm, Chùa Một Cột, Cây đa cổ…), hoa sen, hoa mai, chim câu… Sau khi vẽ xong, phơi khô, mới tiến hành cài lớp lá ngoài che kín lớp tranh/thơ. Khi mua, khách chỉ thấy nón xanh mượt mà, nhưng khi đối nón lên đèn nắng, bức tranh, bài thơ hiện lên lung linh, huyền ảo – đó là “ma thuật” của nón bài thơ Tây Hồ.

Khâu 5: Viền mép, làm mũi nón, đính dây. Sau khi cài xong hai lớp lá, mép nón còn thô. Người thợ dùng kim chỉ vắt mép (dùng chỉ vắt quanh mép nón, kẹp chặt hai lớp lá lại) hoặc dùng dây tre mài mịn vắt mép (cách cổ truyền hơn, bền và đẹp hơn). Mũi nón (đỉnh nón) được xử lý đặc biệt: dùng một miếng vải lụa/voan tròn, cài chặt vào đỉnh nón (che kín lỗ hổng do các múi lá hội tụ), tạo hình núm tròn trịa, đẹp mắt. Cuối cùng là đính dây nón (rèn nón) vào hai bên vành to nhất.

Khâu 6: Hoàn thiện, bảo quản. Chiếc nón hoàn thành được luồng qua lò sấy nhiệt độ thấp hoặc phơi nắng nhẹ để khô hoàn toàn,殺菌 (giết nấm mốc). Trước khi bàn giao, người thợ thường bôi một lớp dầu dừa hoặc dầu ăn mỏng lên mặt nón (cách cũ) hoặc xịt keo chuyên dụng (cách mới) để tăng độ bóng, chống thấm nước, chống nứt nẻ.

Làng Nghề Nón Lá Tây Hồ
Làng Nghề Nón Lá Tây Hồ

4. Đa Dạng Sản Phẩm: Từ Nón Quai Thao Đến Nón Nghệ Thuật

Làng nghề Tây Hồ không chỉ làm một loại nón. Sản phẩm ở đây rất đa dạng, phục vụ nhiều đối tượng và mục đích khác nhau:

  1. Nón Quai Thao (Nón truyền thống): Loại nón cơ bản, phổ biến nhất. Mũi nón nhọn, vành nón rộng, cong mềm, quai thao (dây đeo) bằng vải lụa/voan màu xanh, đỏ, tím… phù hợp với áo tứ thân, áo dài. Đây là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam xưa.
  2. Nón Bài Thơ (Nón Huyền Bí/ Nón Thơ): “Quốc hồn” của làng Tây Hồ. Giữa hai lớp lá nón gài thơ, tranh. Đối sáng thấy rõ. Là quà tặng tinh thần, sản phẩm du lịch, biểu diễn nghệ thuật giá trị cao.
  3. Nón Cời / Nón Gõ: Dạng nón to, vành rộng, mũi hơi bằng, dùng cho nông dân làm ruộng, làm vườn, che nắng mưa tốt. Khung chắc, lá dày, ít trang trí.
  4. Nón Thời Trang / Nón Du Lịch: Kích thước nhỏ gọn, hình dáng được cải tiến (mũi tròn, mũi vuông, vành cong lật), dùng vải, dây đeo đa dạng màu sắc, hoa văn in đẹp, phục vụ du khách trẻ, chụp ảnh check-in, đi biển, đi picnic.
  5. Nón Biểu Diễn / Nón Múa: Kích thước lớn, nhẹ, cân bằng tốt, thường có quai thao dài, màu sắc rực rỡ (đỏ, vàng, trắng) phù hợp ánh đèn sân khấu, dùng trong múa nón, múa quạt, các vở kịch truyền thống.
  6. Sản phẩm衍生 (Derivative products): Túi xách nón, mũ nón kết hợp thời trang, khung ảnh nón, đèn nón, phụ kiện trang trí nội thất… giúp đa dạng hóa thu nhập cho người dân.

5. Ý Nghĩa Văn Hóa Và Giá Trị Bất Bại

Làng nghề nón lá Tây Hồ không chỉ sản xuất ra một loại đồ che mưa che nắng. Nó chứa đựng những giá trị cốt lõi của văn hóa Việt:

  • Biểu tượng của người phụ nữ Việt: Hình ảnh cô gái áo dài, nón quai thao che nắng trên đường phố, hay bà mẹ nông thôn đội nón cời đi ruộng đã trở thành biểu tượng mỹ học, gợi nhớ vô hạn trong thơ ca, hội họa, điện ảnh. Nón lá là “chiếc nón của nước Việt Nam” như nhà thơ Nguyễn Du từng viết.
  • Nét đẹp thẩm mỹ độc đáo: Hình dáng nón quai thao Tây Hồ cân đối, hài hòa (tỷ lệ vàng giữa chiều cao, đường kính đáy, độ cong vành). Màu xanh tự nhiên của lá, màu vàng óng của khung tre, màu quai thao rực rỡ tạo nên sự thanh lịch, tinh tế, không phô trương.
  • Trí tuệ dân tộc: Kỹ thuật “cài nón” không dùng đinh, không dùng keo (trước kia), chỉ dùng kim, chỉ, tre để kết nối lá và khung tạo thành khối thống nhất, bền vững là minh chứng cho sự khéo léo, am hiểu vật liệu của ông cha ta. Nón bài thơ hơn nữa là đỉnh cao của sự kết hợp giữa văn chương, hội họa và thủ công mỹ nghệ.
  • Giá trị kinh tế – xã hội: Nghề nón tạo việc làm, thu nhập ổn định cho hàng trăm lao động tại làng và vùng lân cận (người hái lá, người chẻ tre, người vận chuyển…). Góp phần giữ chân người dân ở quê, giảm nhập cư tự phát vào thành phố.
  • Du lịch văn hóa: Làng nghề đã trở thành điểm đến “check-in” không thể bỏ qua của du khách nội địa và quốc tế. Du khách được xem trực tiếp quy trình làm nón, tự trải nghiệm cài một múi lá, mua sắm sản phẩm thủ công tinh xảo. Điều này góp phần quảng bá hình ảnh Hà Nội văn hóa, văn minh.

6. Thực Trạng, Thách Thức Và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững

Dù đã được công nhận Di sản và có sự hồi sinh rõ rệt, làng nghề nón lá Tây Hồ vẫn đối mặt với không ít thách thức lớn:

Thách thức:
Nguồn nguyên liệu cạn kiệt, giá cao: Lá nón rừng tự nhiên ngày càng khan hiếm do khai thác quá mức và phá rừng. Giá lá nón tăng liên tục. Tre nứa, tre gai làm khung cũng khó tìm, giá cao. Việc trồng trọt nguyên liệu chủ động chưa được mở rộng quy mô lớn.
Lực lượng lao động già hóa, thiếu người kế thừa: Đa số nghệ nhân giỏi đều trên 60 tuổi. Người trẻ không muốn gắn bó vì thu nhập không ổn định, công việc chăm chỉ, khổ sức, ngồi một chỗ lâu dễ bị đau lưng, đau mắt. Doanh thu trung bình của người làm nón chỉ khoảng 5-7 triệu/tháng (tùy mùa), thấp hơn nhiều so với làm công nhân, shipper, dịch vụ.
Cạnh tranh gay gắt từ hàng công nghiệp, hàng nhập khẩu: Nón nhựa, mũ nón vải, mũ bảo hiểm giá rẻ, đa dạng mẫu mã, tiện lợi đã chiếm lĩnh thị trường đại chúng. Nón lá thủ công giá cao (từ 100.000đ đến hàng triệu đồng/chiếc) chỉ phục vụ phân khúc niche (du lịch, quà tặng, biểu diễn, sưu tầm).
Đô thị hóa, thu hẹp đất sản xuất: Khu vực làng nghề bị chia lô đất ở, nhà xưởng bị thu hẹp, khó mở rộng quy mô sản xuất. Khói bụi, tiếng ồn đô thị cũng ảnh hưởng đến chất lượng lá nón (lá dễ bẩn, ố).
Bảo hộ bản quyền, chống làm giả: Sản phẩm “nón Tây Hồ” giả, làm kém chất lượng, mua ngoài về gắn nhãn trôi nổi trên thị trường, làm xói mòn uy tín thương hiệu.

Giải pháp và Định hướng:
1. Xây dựng vùng nguyên liệu chủ động: Khuyến khích, hỗ trợ người dân trồng nón, trồng tre nứa tại các tỉnh lân cận (Hòa Bình, Phú Thọ, Sơn La…), ký kết hợp đồng tiêu thụ sản lượng, kiểm soát chất lượng nguồn gốc.
2. Đổi mới thiết kế, ứng dụng công nghệ: Không cứng nhắc giữ form cũ. Cần thiết kế các mẫu nón thời trang, nón kết hợp vật liệu mới (vải lụa, vải lanh, da…), nón thông minh (gắn tấm pin mặt trời sạc điện thoại, gắn đèn LED…), sản phẩm souvenir nhỏ gọn, giá rẻ phù hợp du khách. Ứng dụng máy cắt lá CNC, máy khoan khung tự động cho các khâu sơ bộ để giảm sức lao động, tăng năng suất, nhưng giữ khâu cài nón, trang trí thủ công.
3. Đào tạo, truyền nghề hệ thống: Xây dựng chương trình đào tạo nghề chính quy tại các trung tâm đào tạo nghề, trường THCS/THPT địa phương. Thành lập câu lạc bộ “Yêu nghề nón” cho thanh niên. Chế độ ưu đãi, biểu tượng “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú” cho người giữ nghề, truyền nghề.
4. Xây dựng thương hiệu tập thể, du lịch trải nghiệm: Thành lập Hợp tác xã/ Hiệp hội Làng nghề Nón lá Tây Hồ thống nhất quản lý thương hiệu “Nón Lá Tây Hồ”, tem chống hàng giả, mã vạch truy xuất nguồn gốc. Phát triển mô hình “Làng nghề du lịch”: Xây nhà triển lãm, khu trải nghiệm, homestay văn hóa, tour “Một ngày làm nón giả”.
5. Marketing số và xuất khẩu: Xây dựng website, fanpage, shop sàn TMĐT chính hãng. Tham gia các hội chợ thủ công mỹ nghệ quốc tế, tuần lễ văn hóa Việt Nam tại nước ngoài. Xuất khẩu nón lá như một sản phẩm văn hóa (cultural gift) sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Âu Mỹ.
6. Hỗ trợ chính sách: Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, giảm thuế, hỗ trợ tham gia hội chợ, bảo hộ địa chỉ chỉ dẫn nguồn gốc (nếu đủ điều kiện), quy hoạch đất ổn định cho làng nghề.

7. Làng Nghề Tây Hồ Trong Tim Của Người Hà Nội Và Du Khách

Đến với làng nghề nón lá Tây Hồ ngày nay, du khách không chỉ mua một chiếc nón. Họ đến để tìm lại một cái “gốc”, một sự yên tĩnh hiếm có.

Đi vào ngõ nhỏ của làng, hai bên là những ngôi nhà thấp, mái ngói đỏ bạc phếch, trước cửa treo đầy hàng trăm chiếc nón xanh mướt, vàng óng dưới nắng. Không gian tanh tách mùi lá nón khô, mùi tre, mùi mực vẽ, mùi keo. Tiếng “cạch cạch” kim cài va vào khung tre, tiếng kéo chỉ “rịt rịt”, tiếng cười nói mềm mại của các bà mẹ, các chị chị đang ngồi cài nón tạo nên một bản giao hưởng yên bình lạ thường.

Ngồi xuống bên một nghệ nhân, ví như bà Nguyễn Thị Vui (nghệ nhân ưu tú, 70 tuổi) hay anh Nguyễn Văn Sinh (nghệ nhân trẻ, الجيل mới), nghe họ kể về quá khứ: “Ngày xưa cả làng nghe tiếng cài nón như tiếng mưa rơi. Nón Tây Hồ đi khắp nơi, ra Hà Nội, ra Hải Phòng, ra Nga, ra Tiệp… Giờ ít người làm rồi, nhưng tôi không dám bỏ. Bỏ thì mất gốc mất rễ mà cháu ạ”. Những câu nói đơn giản ấy chứa đựng cả một trách nhiệm thầm lặng với nghề của tổ tiên.

Du khách được trải nghiệm cầm kim cài, cài một múi lá lên khung. Cảm giác kim chỉ xuyên qua lá nón xanh mượt, chạm vào khung tre cứng cáp, kéo chỉ chặt lại – đó là khoan khoái khó tả. Hiểu ra tại sao một chiếc nón lại tốn cả ngày làm, tốn cả chục ngàn cái kim cài. Chiếc nón mà tay mình cài, dù thô sơ, méo mó, nhưng mang hơi thở, mồ hôi, tình cảm của người làm và người trải nghiệm. Đó là giá trị vô giá mà hàng công nghiệp không bao giờ mang lại.

Buổi chiều buông xuống hồ Tây, mua một chiếc nón bài thơ, đối lên ánh đèn lồng đường, đọc thầm những câu thơ: “Nón lá quai thao / Mẹ đi chợ về / Gác nón lên tường / Mẹ đi ru con…”. Khoảnh khắc đó, quá khứ và hiện tại hòa quyện. Làng nghề nón lá Tây Hồ không chỉ tồn tại, nó đang sống, đang thở và đang kể câu chuyện của nó cho thế hệ mai sau.

8. Kết Luận: Gìn Giữ Hơi Thở Thiên Niên

Làng nghề nón lá Tây Hồ là một kỳ quan văn hóa nhỏ bé nhưng to lớn trong tim người Hà Nội và người Việt. Nó là minh chứng sống động cho thấy rằng truyền thống không phải là thứ cũ kỹ, lạc hậu cần loại bỏ, mà là nền tảng, là “rễ” để cái mới nảy mọc, phát triển.

Việc gìn giữ và phát triển làng nghề không chỉ là trách nhiệm của người làm nón hay chính quyền địa phương. Đó là trách nhiệm chung của toàn xã hội: chọn mua sản phẩm thủ công thật, quảng bá hình ảnh làng nghề, tôn trọng giá trị lao động và trí tuệ của người nghệ nhân. Mỗi khi chúng ta đội một chiếc nón lá Tây Hồ lên đầu, che nắng cho một chuyến đi, hay tặng bạn bè quốc tế một chiếc nón bài thơ, chúng ta đang làm một đại sứ văn hóa, đang góp phần vun đắp “hơi thở thiên niên” ấy để nó không bao giờ ngừng nghỉ.

Hãy đến Làng nghề Nón lá Tây Hồ – ngõ 5, đường Âu Cố (hoặc các ngõ lân cận tại phường Quảng An, Tây Hồ) – một lần trong đời. Không chỉ để mua nón, mà để lắng nghe tiếng kim cài, để ngửi mùi lá nón, để cảm nhận nhịp đập của một nghề thủ công nghìn năm tuổi. Đó sẽ là một hành trình tìm về chính mình, tìm về cái gốc của dân tộc Việt Nam tài ba, khéo tay, yêu nước.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,