Lễ hội Cổ Loa không đơn thuần là một sự kiện văn hóa, du lịch diễn ra hàng năm tại xã Cổ Loa, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Đó là một bản sử thi trực quan, một dòng chảy lịch sử hùng vĩ được kể lại qua từng khung hình, qua từng âm thanh trống chiêng, qua hơi thở của khói hương và mồ hôi của người dân. Khi nhắc đến “hình ảnh lễ hội Cổ Loa”, người ta không chỉ thấy những bức ảnh tĩnh lặng trên giấy in hay màn hình máy tính, mà là nhìn thấy linh hồn của một nền văn minh cổ xưa – Văn hóa Đồng Dau, Văn hóa Gò Mun và đỉnh cao là Văn hóa Đông Sơn – đang thức tỉnh, rung động trong không gian hiện đại. Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn đi qua ống kính của lịch sử, của nghệ thuật và của cảm xúc để giải mã những giá trị cốt lõi được định hình trong từng hình ảnh lễ hội Cổ Loa.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Mâm Quả Ngày Tết: Bản Giao Hưởng Của Màu Sắc, Ý Nghĩa Và Nét Văn Hóa Việt
I. Bối Cảnh Không Gian: Thành Cổ Loa – Bức Tranh Sổ Của Lịch Sử
Trước khi nói đến lễ hội, bất kỳ hình ảnh nào về Cổ Loa đều không thể tách rời khỏi bối cảnh thiên nhiên – kiến trúc độc đáo: Thành Cổ Loa. Hình ảnh biểu tượng nhất, được lặp lại vô số lần trong các báo cáo, sách vở, hay album du lịch, là cái nhìn từ trên cao (drone) hoặc từ góc rộng panoramic: hình dáng con rồng cuộn mình, chín vòng xoáy xen kẽ giữa hào và thành, uyển chuyển giữa đồng bằng sông Hồng.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Nem Nắm Nam Định: Hành Trình Khám Phá Hương Vị Của Mảnh Đất Thần Tiên Qua Ống Kính
Nhìn vào hình ảnh thành cổ, ta không chỉ thấy đất vàng, cây xanh, nước trong. Ta thấy “kiến trúc quân sự độc nhất vô nhị” của cổ nhân. Chín vòng thành tượng trưng cho chín lần cuộn thân của Rồng Vàng – thần vật hộ mệnh của An Dương Vương Thục Phán. Mỗi hào, mỗi thành trên hình ảnh đều là minh chứng cho trình độ tổ chức xã hội, kỹ thuật xây dựng và tư duy quân sự thiên tài của người Việt thời kỳ Hồng Bàng – Thục Phán.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Lễ Hội Ánh Sáng: Khi Ban Đêm Được Thắp Sáng Bởi Nghệ Thuật Và Công Nghệ
Trong các ngày lễ hội (thường diễn ra từ ngày 6 đến ngày 16 tháng Giêng âm lịch), không gian thành cổ thay áo mới. Hình ảnh các cổng thành (Cổng Nam, Cổng Bắc, Cổng Đông, Cổng Tây) được treo cờ, đèn lồng, băng rôn đỏ rực. Con đường đi vào đền An Dương Vương (Đền Thượng) hai bên rợp cây xanh cổ thụ, gốc to ngàn người ôm không trọn, tạo thành những “hang đường” tự nhiên đầy bí ẩn và trang trọng. Ánh nắng tháng Giêng lọt qua khe lá, rải xuống nền gạch đá, lên những bậc thềm đền, tạo nên những dải sáng tối xen kẽ – một cấu hình ánh sáng – bóng tối tuyệt vời cho nhiếp ảnh gia. Đây là khung cảnh tĩnh, là “bàn chân” vững chắc cho tất cả những chuyển động, những màu sắc, những âm thanh của lễ hội sắp diễn ra.
II. Lễ Vía – Trái Tim Của Lễ Hội: Sự Trang Trọng Và Thiêng Liêng
Nếu thành cổ là khung cảnh, thì Lễ Vía (ngày chính 6 tháng Giêng) là linh hồn, là khoảnh khắc “đỉnh cao” được định hình rõ nét nhất trong tập hợp “hình ảnh lễ hội Cổ Loa”.
1. Đoàn rước kiệu An Dương Vương: Dòng chảy son sắt của lịch sử
Hình ảnh ấn tượng nhất, cũng là hình ảnh “đặc sản” của lễ hội Cổ Loa, chính là đoàn rước kiệu An Dương Vương. Khác với nhiều lễ hội khác nơi kiệu ngồi trên vai người, ở Cổ Loa, kiệu vua được khiêng bởi 8 người đàn ông khỏe mạnh, mặc áo dài màu nâu/đỏ, khăn quàng đầu, chân đi ủng. Nhưng điểm độc đáo nhất: kiệu không đi thẳng, không đi nhanh. Nó đi lùi, đi xoay, đi chèo lái theo những quy luật phức tạp, bí truyền chỉ có người trong làng mới hiểu.
Qua ống kính, ta thấy kiệu như một con rồng nhỏ cuộn mình, lượn lờ giữa không gian hắt hiu khói hương. Những người khiêng kiệu không chỉ dùng sức biceps, họ dùng “nghệ thuật”, dùng “luật lệ”. Hình ảnh chân họ nhấc lên, đặt xuống nhịp nhàng, đồng bộ, đôi khi phải đi lùi cả chục mét, xoay tròn tròn trên một chấm đất exiguous trước cửa đền, trước cửa communal house (Đình), hay tại bãi đò. Mỗi động tác là một câu chữ trong ngôn ngữ thân thể cổ xưa, kể về sự kính trọng, về sự kiên định, về chiến thuật “tấn công lui” hay “bao vây” của thời xưa. Mặt các anh khiêng kiệu căng thẳng, mồ hôi nhễ nhại, nhưng ánh mắt kiên quyết, tự hào. Đó là hình ảnh của trách nhiệm truyền thừa.
2. Lễ tế chính thức: Giao thoa giữa trời đất, người thần
Tại tiền sảnh Đền An Dương Vương (Đền Thượng), hình ảnh lễ tế diễn ra trong sự tĩnh lặng thiêng liêng. Chữ “Tế” viết to, đỏ rực trên khay gỗ sơn son. Hương khói cuộn trào từ lò hương đồng lớn, bay lên cao, hòa vào mây trời. Hình ảnh các ông lão làng, ban chỉ đạo lễ hội mặc áo tàng, khăn đóng, đeo bài vị, thực hiện các nghi thức: Dâng hương, dâng rượu, dâng tế lễ (trâu, heo, gà, bánh chưng, bánh giày, trái cây…), đọc văn khấn.
Văn khấn được viết bằng chữ Hán – Nôm, ngữ điệu trầm ấm, vang vọng. Hình ảnh người đọc văn khấn cúi đầu, hai tay nâng khay văn khấn lên ngang trán, thể hiện sự kính sợ, xin phép tổ tiên, xin phép thiên địa, thần linh che chở cho làng xóm an lành, mùa màng bội thu, dân gian no ấm. Những cử chỉ nghiêm túc, chậm rãi, chính xác theo nghi thức cổ truyền (lễ bài, lễ nhạc) tạo nên một không gian thiêng liêng, khiến người xem (dù qua hình ảnh) cũng cảm thấy phải cúi đầu, thính thần.
3. Múa chèo, múa ngựa, múa sư tử: Sắc màu dân gian bùng nổ
Sau phần lễ tế trang trọng, không gian bùng nổ bằng hình ảnh các đoàn múa dân gian. Đặc trưng nhất là Múa ngựa (hay Múa ngựa chiến). Hình ảnh các chàng trai trẻ mặc áo giáp giản lược, đội mũ sắt, cưỡi “ngựa” làm từ tre, vải, trang trí lộng lẫy, nhảy múa, đập vai, vung gươm giáo theo nhịp trống chiêng hùng hồn. Đó là tái hiện hình ảnh quân lính An Dương Vương tập trận, duyệt binh, hoặc thần thánh hộ pháp.
Bên cạnh đó, Múa sư tử (Múa lân) với những con sư tử to lớn, mắt nhấp nháy, miệng cười hé răng, nhảy múa linh hoạt, quỳ lạy, cuộn mình, đón tiền, đón may mắn. Hình ảnh sư tử “ăn chài”, “ăn bánh” cùng đám đông trẻ em reo hò, tiếng trống chiêng nổ vang tạo nên sự đối比 tuyệt vời: Trang trọng – Hóm hỉnh; Thần thánh – Nhân gian. Những hình ảnh này ghi lại sự sống động, sự thích ứng, sự “giải trí thần, giải trí dân” vốn có trong tư duy tổ chức lễ hội của người Việt cổ.
III. Hội Chợ – Không Gian Văn Hóa: Sắc Màu, Vị Giác Và Âm Thanh
Nếu Lễ Vía là “trái tim”, thì Hội chợ (từ ngày 6 đến hết ngày 16) là “cơ thể” hoạt động sôi động, màu mỡ của lễ hội. Hình ảnh hội chợ Cổ Loa là một bộ sưu tập khổng lồ về văn hóa vật thể và phi vật thể.
1. Chợ phiên, chợ đêm: Màu sắc của sản vật làng nghề
Hình ảnh các hàng rào, gian hàng dọc theo đường vào đền, quanh hồ Cổ Loa, ở bãi đò. Màu sắc bùng nổ: Đỏ của bánh chưng, bánh giày, kẹo mè, kẹo dừa; Vàng của bánh rán, bánh rế, bánh khúc; Xanh của rau củ quả tươi mát, cây cảnh, bonsai; Nâu của đồ gốm sứ Bát Tràng (gần đó), đồ tre, đồ nỉ, nón quai thao, nón cụ La. Không chỉ là mua bán, đó là trưng bày. Hình ảnh người bán hàng ngồi xếp hàng hóa chu đáo, mỉm cười mời gọi, người mua hàng bưng bít, soi mói, hỏi giá, tạo nên một dòng chảy người tấp nập, nhộn nhịp.
Đặc biệt, hình ảnh “Chợ đêm Cổ Loa” gần năm nay được khôi phục và phát triển thành điểm nhấn. Đèn lồng đỏ, đèn LED sắc màu treo rợp che trời. Hình ảnh các nhóm bạn trẻ, gia đình đi dạo, ăn uống, chụp ảnh check-in. Mùi khói nướng (nem chua, chả quế, thịt nướng, khoai nướng, ngô nướng) lan tỏa, kích thích vị giác. Âm thanh: Tiếng gọi bán, tiếng cười nói, tiếng nhạc sàn, tiếng trống chiêng từ các đoàn múa lân đi qua. Hội chợ không chỉ là giao dịch kinh tế, là giao lưu văn hóa, là nơi “hình ảnh” trở nên sống động, có mùi, có vị, có âm thanh.
2. Các trò chơi dân gian: Hình ảnh của niềm vui thản nhiên
Không thể thiếu trong “hình ảnh lễ hội Cổ Loa” những khung hình định định về trò chơi dân gian.
Đấu vật: Hình ảnh hai chàng trai tráng kiện, khỏe re, chỉ mặc quần đùi, thắt lưng, tay cắm vào đai lưng đối phương. Cơ thể cuồn cuộn mồ hôi, cơ bắp nhảy lên từng khối. Khán giả vây kín, hô hào, vỗ tay. Hình ảnh thể hiện sức khỏe, kỹ thuật, ý chí không bao giờ chịu thua.
Kéo co: Hình ảnh dây co to, dài, mấy chục người mỗi bên kéo một đầu. Mặt đỏ ửng, răng cắn chặt, chân đạp phanh, người nghiêng ra sau. Tiếng hò “Rê… rê…” nhịp nhàng. Hình ảnh thể hiện tinh thần đoàn kết, sức mạnh tập thể.
Đi cầu kiều (Đi cao su), Nhảy bao bố, Đập niêu, Ném còn: Hình ảnh trẻ em, người lớn cùng tham gia,跌倒了爬起来 (ngã xuống爬起来), cười lớn. Những trò chơi đơn giản, gần gũi, không cần thiết bị đắt tiền, nhưng chứa đựng triết lý cân bằng, khéo léo, dũng cảm.
Đấu gà, Chọi trâu: (Lưu ý: hiện nay nhiều nơi hạn chế hoặc tổ chức văn minh, không còn hình thức đau đớn như xưa). Hình ảnh những con gà chiến, trâu chiến được chăm chút kỹ lưỡng, lông mượt, mắt sáng, đòn đòn chính xác. Hình ảnh chủ nuôi vuốt ve, an ủi thú cưng trước và sau trận đấu.

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Nem Nướng Nha Trang: Hành Trình Khám Phá Hương Vị Đậm Đà Biển Khơi Qua Ống Kính
3. Cờ người, Cờ máy, Cờ tướng: Trí tuệ trong im lặng
Một góc khác của hội chợ là khu vực cờ bạc dân gian (tổ chức văn minh). Hình ảnh các ông lão, các cụ già ngồi đối cờ. Trán nhăn, râu tóc bạc, ánh mắt tinh tường nhìn bàn cờ. Tay run rũ nâng quân, đặt xuống “cạch” một tiếng. Không khí im ắng, chỉ nghe tiếng quân cờ va chạm và tiếng hít thở sâu. Hình ảnh này đẹp bằng sự tĩnh lặng, sự tập trung, trí tuệ và kinh nghiệm của tuổi già.
IV. Di Tích – Tôn Giáo: Hình Ảnh Của Niềm Tin Và Gốc Rễ
Lễ hội Cổ Loa gắn liền với hệ thống di tích tôn giáo dày đặc: Đền An Dương Vương (Đền Thượng), Đền Mỵ Châu – Trọng Thủy, Đền Cao Lỗ, Chùa Mạch Tràng, Đền Đình Cổ Loa, Cổ Loa Citadel… Hình ảnh lễ hội không thể thiếu những khung hình tại các điểm này.
1. Đền An Dương Vương (Đền Thượng): Trung tâm tín ngưỡng
Hình ảnh đền chùa cổ kính, kiến trúc chữ “Công”, mái ngói lợp vẩy, trang trí “Long, Lân, Quy, Phụng”, “Hoa, Lá, Cành, Quả” tinh xảo. Trước đền là hồ nước trong veo (Hồ Ngọc Giang), cây bàng cổ thụ che mát. Trong ngày lễ, hình ảnh hàng ngàn người dân, du khách từ sớm sớm xếp hàng chờ vào đền dâng hương. Tay cầm bó hương, trái tim hướng về tổ tiên. Hình ảnh người già chống gậy, người trẻ dẫn con, người khuyết tật cũng cố gắng đến. Sự kính thờ An Dương Vương không chỉ là thờ vua, mà là thờ “Cha đẻ nước”, người dựng nên vương quốc Âu Lạc, người xây dựng thành Cổ Loa kỳ vĩ.
2. Đền Mỵ Châu – Trọng Thủy: Bi kịch tình yêu và lòng trung thành
Hình ảnh đền nhỏ, yên bình, trong vắt. Bên trong thờ hai tượng Mỵ Châu và Trọng Thủy. Hình ảnh người dân dâng hương, cầu nguyện cho tình duyên tròn đầy, cho gia đạo hòa thuận. Câu chuyện “Mỵ Châu – Trọng Thủy” qua hình ảnh đền thờ, qua các vở chèo, tuồng biểu diễn trong lễ hội (như vở “Mỵ Châu Trọng Thủy”) trở nên gần gũi, nhân văn. Nó nhắc nhở về cái bẫy của sự tin tưởng lầm lẫn, về cái giá của sự phản bội, nhưng cũng về tình yêu thương thấu hiểu, tha thứ.
3. Chùa Mạch Tràng (Chùa Bà Chúa): Niềm tin Phật giáo hòa quyện
Hình ảnh chùa cổ nằm ở giữa thành cổ, gắn liền truyền thuyết Mỵ Châu hóa thân thành Bà Chúa. Hình ảnh đèn lồng treo cao, chuông trập vang vọng. Nơi đây thể hiện sự dung hợp, hòa nhịp giữa tín ngưỡng thờ phụng Thánh Tiên (An Dương Vương), tín ngưỡng dân gian (Mỵ Châu, Cao Lỗ) và Phật giáo. Một đặc điểm điển hình của tôn giáo Việt Nam: “Tam giáo quy nguyên”.
V. Con Người Cổ Loa: Chủ Thể Của Những Hình Ảnh Sống Động
Cuối cùng, “hình ảnh lễ hội Cổ Loa” không thể thiếu chủ thể tạo nên nó: Con người Cổ Loa.
- Hình ảnh các ông lão ban chỉ đạo, các thầy cúng, các ông già làng: Gương mặt nám nắng, râu tóc bạc trắng, áo tàng sạch sẽ. Họ là “bộ nhớ sống” của làng. Hình ảnh họ hướng dẫn các cháu chắt sắp đặt lễ vật, dạy cách đi kiệu, dạy lời văn khấn, dạy nhịp trống, dạy bước múa. Tay họ run run chỉ dẫn, miệng họ thì thầm nhắc nhở. Đó là hình ảnh của sự truyền thừa, của trách nhiệm “giữ lửa” cho dân tộc.
- Hình ảnh thanh niên, thiếu nhi làng: Sáng sớm dọn dẹp đường sá, treo cờ, gánh giếng nước, khiêng kiệu, đập trống, thổi kèn, nhảy múa, giữ gìn trật tự an ninh. Mặt hồng hào, mắt sáng, mồ hôi nhễ nhại. Đó là hình ảnh của tương lai, của sự tự hào mang dòng máu Cổ Loa.
- Hình ảnh người phụ nữ Cổ Loa: Mặc áo tứ thân, nón quai thao, mang khay bánh chưng, bánh giày, trái cây dâng lễ. Hoặc ngồi bán hàng ở chợ hội, giọng nói mềm dịu, tính toán khéo léo. Đó là hình ảnh của sự chịu đựng, khéo léo, gìn giữ hạnh phúc gia đình và văn hóa làng xã.
- Hình ảnh du khách, nhiếp ảnh gia, nhà nghiên cứu: Tay cầm máy ảnh, máy quay, sổ tay, bút ghi. Ánh mắt tò mò, trân trọng, đôi khi xúc động đến rơi nước mắt. Họ là những người “vận chuyển” hình ảnh Cổ Loa ra thế giới outside, khiến di sản này trở thành chung của nhân loại.
VI. Giá Trị Của “Hình Ảnh Lễ Hội Cổ Loa” Trong Thời Đại Số
Ngày nay, từ khóa “hình ảnh lễ hội Cổ Loa” không chỉ dừng lại ở album ảnh in hay triển lãm. Nó lan toả mạnh mẽ trên mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok, YouTube), trên các trang báo điện tử, portal du lịch.
- Chức năng lưu trữ và bảo tồn: Mỗi bức ảnh, mỗi clip video là một bản ghi nhận số liệu (digital data) quý giá về trạng thái di tích, trang phục, nghi thức, trình độ biểu diễn tại một thời điểm cụ thể. Nó phục vụ cho công tác khôi phục, so sánh, nghiên cứu sau này.
- Chức năng truyền thông và du lịch: Những hình ảnh đẹp, độc đáo (kiệu đi lùi, múa ngựa, không gian thành cổ lung linh đèn hoa) là “vũ khí” marketing mạnh nhất thu hút du khách trong và ngoài nước. Nó biến Cổ Loa từ một di tích lịch sử “ngủ quên” thành điểm đến “hot”, “check-in” không thể bỏ lỡ khi đến Hà Nội.
- Chức năng giáo dục và yêu nước: Hình ảnh lễ hội đưa vào sách giáo khoa, vào bài giảng lịch sử, vào các cuộc thi ảnh, triển lãm ở trường học. Nó giúp thế hệ trẻ hình dung trực quan, cảm nhận sâu sắc hơn về lịch sử nước nhà, về anh hùng An Dương Vương, về cái gốc của dân tộc. Nó kích hoạt gene “Yêu nước”, “Uống nước nhớ nguồn”.
- Chức năng kết nối cộng đồng: Các nhóm “Yêu Cổ Loa”, “Hội nhiếp ảnh Cổ Loa”, “Hội du lịch Cổ Loa” trên mạng xã hội chia sẻ hình ảnh, trao đổi kinh nghiệm, tổ chức đi chụp ảnh cùng nhau. Hình ảnh trở thành chất kết dính, nối liền người đi xa về quê, nối liền quá khứ với hiện tại.
VII. Thách Thức Và Hướng Đi: Giữ Vững “Hồn” Cho Những Hình Ảnh
Tuy nhiên, bên cạnh giá trị to lớn, “hình ảnh lễ hội Cổ Loa” cũng đối mặt với những thách thức trong bối cảnh hiện đại hóa, thương mại hóa:
- Rủi ro biến hình, sắp đặt (staging): Để đẹp ảnh, để “like”, “view”, nhiều nơi sắp đặt quá đà, thay đổi nghi thức, trang phục không đúng lịch sử, biểu diễn các tiết mục “lài rai” không phù hợp với thần thánh của lễ hội. Hình ảnh trở nên “giả”, mất đi tính xác thực (authenticity).
- Quá tải du lịch, ô nhiễm môi trường: Hình ảnh rác thải, xe cộ tắc đường, tiếng ồn ào che lấp tiếng trống chiêng, hành vi thiếu văn hóa của một bộ phận du khách… làm mờ đi vẻ đẹp thiêng liêng.
- Mất truyền người thầy, người thợ: Các nghệ nhân làm kiệu, làm trang phục, thổi kèn, đập trống, biết đi kiệu, biết lễ bài… đang già đi, trong khi thế hệ trẻ ít quan tâm, ít học hỏi do áp lực kinh tế, đời sống.
Hướng đi để “hình ảnh lễ hội Cổ Loa” luôn đẹp, luôn đúng, luôn sống:
1. Khoa học hóa tổ chức: Xây dựng bộ quy chuẩn nghi thức, trang phục, nhạc điệu, đạo cụ dựa trên tư liệu sử học, dân俗 học, khảo cổ học. Hạn chế tối đa sự sáng tạo suýt, thương mại hóa nhân tạo.
2. Đầu tư nhân lực: Chế độ, chính sách ưu đãi cho các nghệ nhân, người giữ gìn di sản (Living Human Treasures). Mở lớp dạy nghề, dạy múa, dạy nhạc, dạy nghi thức cho thanh niên làng.
3. Ứng dụng công nghệ số: Xây dựng kho dữ liệu số (Digital Archive) về hình ảnh, video, âm thanh, văn bản 3D của lễ hội. Ứng dụng VR/AR/Metaverse để du khách trải nghiệm lễ hội từ xa, hoặc xem lại lễ hội xưa.
4. Giáo dục di sản: Cho di sản Cổ Loa vào chương trình giáo dục địa phương, tổ chức trải nghiệm thực tế cho học sinh.
5. Quản lý du lịch bền vững: Giới hạn lượng khách tại các khu vực nhạy cảm, phân luồng khách, xử lý rác thải, tuyên truyền văn hóa ứng xử.
VIII. Kết Luận: Hình Ảnh Là Gốc, Là Cánh, Là Vĩnh Cửu
“Hình ảnh lễ hội Cổ Loa” – ba từ đơn giản, nhưng chứa đựng một vũ trụ văn hóa. Nó là hình ảnh của cái Gốc: Thành Cổ Loa tròn xoáy, An Dương Vương oai nghiêm, Mỵ Châu bi thương, Cao Lỗ tài ba. Nó là hình ảnh của cái Cánh: Những bước nhảy múa ngựa hùng mạnh, tiếng trống chiêng vang xa, nụ cười rạng rỡ của cô gái Cổ Loa bán bánh chưng, ánh mắt sáng của thầy cúng đọc văn khấn. Nó là hình ảnh của cái Vĩnh Cửu: Dòng chữ “Tế” đỏ trên khay gỗ, nếp nhăn trên trán ông già khiêng kiệu, mồ hôi trên trán chàng trai đấu vật, hương khói bay lên cao giữa trời xanh.
Nhìn những hình ảnh ấy, ta hiểu: Lễ hội không phải là quá khứ chết chóc được trưng bày trong bảo tàng. Lễ hội là hiện tại sống động, là người dân Cổ Loa hôm nay đang dùng tay chân, trí tuệ, tâm huyết của mình để viết tiếp sử sử cho ngày mai. Mỗi lần shutter máy ảnh kích hoạt, mỗi lần ngón tay vuốt màn hình điện thoại xem video lễ hội, là một lần chúng ta chạm vào dòng máu lịch sử, là một lần chúng ta nhắc nhở mình: Ta là con cháu Lạc Hồng, ta có gốc, ta có hồn, ta có hình ảnh riêng để tự hào bước vào tương lai.
Hãy đến Cổ Loa vào những ngày tháng Giêng. Đừng chỉ chụp ảnh. Hãy cảm nhận hình ảnh. Hãy để chân đạp trên đất thành cổ, tay sờ vào cột gỗ đền cũ, tai nghe tiếng trống chiêng, mũi hít mùi hương khói, tim đập theo nhịp bước kiệu lùi. Lúc đó, bạn sẽ hiểu: Hình ảnh đẹp nhất của lễ hội Cổ Loa, không nằm trong máy ảnh, mà nằm trong trái tim người giữ gìn và người trân trọng nó.
