Kiến trúc thời Trần không chỉ là những công trình xây dựng thỏa mãn nhu cầu che mưa che nắng, thờ phụng hay quân sự, mà là một ngôn ngữ vô hình, kể lại câu chuyện của một dân tộc đang vươn mình khẳng định chủ quyền, xây dựng nền văn hóa độc lập, tự chủ sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Khi nhắc đến “hình ảnh kiến trúc thời Trần”, người ta thường liên tưởng ngay đến những ngôi chùa cổ kính, trầm mặc giữa sơn림, những tàn tích thành塁 tráng lệ hoặc những pho tượng Phật giáo mang hồn cốt của dân tộc Việt. Bài viết này sẽ đi sâu vào các đặc điểm, hình thức, nghệ thuật trang trí và giá trị lịch sử – văn hóa của di sản kiến trúc này, qua đó tái hiện một cái nhìn toàn diện, sống động về một giai đoạn vàng son trong lịch sử kiến trúc Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Văn Hóa Hàn Quốc: Từ Truyền Thống Sâu Đậm Đến Sức Hút Toàn Cầu Của “hàn Lưu”
1. Bối Cảnh Lịch Sử: Nền Tảng Của Sự Phát Triển
Nhà Trần (1225 – 1400) kế vị nhà Lý trong bối cảnh đất nước vừa trải qua những cuộc kháng chiến oai hùng chống lại quân Mông – Nguyên (1258, 1285, 1288). Thắng lợi vĩ đại không chỉ bảo vệ độc lập dân tộc mà còn bùng nổ mạnh mẽ tinh thần tự hào, khơi dậy sự sáng tạo trong mọi lĩnh vực, trong đó có kiến trúc.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Toàn Diện Phan Thiết – Mũi Né – Hòn Rơm: Hành Trình Biển Và Cát Đặc Biệt Nhất Việt Nam
Khác với nhà Lý mang đậm dấu ấn Phật giáo điên cuồng, tư tưởng “Phật quốc” và sự tinh tế, nhã nhặn, hoa mỹ của giới aristocracy, kiến trúc thời Trần mang hơi hơi thực tế, hùng mạnh, cứng cáp, phấn đấu. Tư tưởng “Dân bản” (dân là gốc) của nhà Trần thể hiện rõ trong việc kiến trúc không chỉ phục vụ giới vua chúa, quý tộc mà lan tỏa rộng ra dân gian, phục vụ đời sống cộng đồng. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống Việt (kế thừa nhà Lý, nhà Đinh – Tiền Lê) và sự tiếp thu chọn lọc từ Trung Hoa (nghi thức, kỹ thuật) đã tạo nên một “hình ảnh kiến trúc thời Trần” riêng biệt, đậm đà bản sắc dân tộc.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Vườn Nho Ninh Thuận: Hành Trình Khám Phá “tiểu Tuscany” Giữa Vùng Nắng Gió
2. Đặc Điểm Chung: Hùng Vững – Thực Tế – Dân Tộc
Nhìn chung, hình ảnh kiến trúc thời Trần được đặc trưng bởi ba từ khóa: Kiên cố, Hùng vĩ, Giản dị nhưng không kém phần trang trọng.
- Về quy mô và cấu trúc: Các công trình thường lớn, nền cao, mái rộng, hệ thống cột gỗ to, chắc (thường dùng gỗ lim, sến, trắc). Kỹ thuật “cột đổ” (cột nghiêng ra ngoài) được sử dụng thành thạo để tăng độ bền cho khung nhà, chống lực ngang do gió bão hay rung lắc. Hệ thống đòi, kèo, chồng, giá được gia công tỉ mỉ, khâu nối cắm khớp (không dùng đinh) thể trình trình độ cao của nghề mộc thời bấy giờ.
- Về mặt bằng: Thường tuân theo quy chế “Tiền Phật hậu Thánh” (phía trước thờ Phật, phía sau thờ Thánh/ Tổ sư/ các vị Tiên chủ) hoặc quy hoạch theo trục đối xứng chặt chẽ: Tam quan – Tiền đường – Thiền đường – Hậu đường (Chính điện), hai bên là Đông – Tây lang, nhà khách, nhà kho, tháp塔. Sự bài trí này thể hiện tư duy trật tự, phe phán, yên tĩnh của triết học Phật giáo Thiền tông (Thiền tông Trúc Lâm đạt đỉnh cao thời này).
- Về vật liệu: Gỗ là chủ đạo. Gạch ngói (ngói ống, ngói bẹt, ngói lợp chồng) được dùng phổ biến cho mái. Gạch xây tường, lát sàn, làm nền tháp. Đặc biệt, việc sử dụng gạch Bat Tràng (mặc dù lò gạch phát triển mạnh hơn sau này nhưng nguyên thủy đã hình thành) và các loại gạch trang trí (gạch hoa văn, gạch bát giác) cho thấy sự tiến bộ của ngành gốm sứ.
3. Phân Loại Và Hình Ảnh Điển Hình Của Các Loại Hình Kiến Trúc
Để hiểu rõ “hình ảnh kiến trúc thời Trần”, chúng ta cần phân tích qua ba nhóm công trình chính: Kiến trúc tôn giáo (Chùa, Tháp), Kiến trúc quân sự (Thành塁) và Kiến trúc dân cư/ cung điện (chỉ còn lại tàn tích, tư liệu).
3.1. Kiến Trúc Chùa Chiền: Tinh Hoa Của Nghệ Thuật Trần
Chùa chiền là loại hình kiến trúc được bảo tồn tốt nhất và điển hình nhất cho thời Trần. Hình ảnh chùa thời Trần khác biệt rõ rệt so với thời Lý: ít đi sự hoa lệ, phù phiếm, thay vào đó là sự trang trọng, giản lược, hướng nội, tinh thần Thiền.
a. Kiến trúc “Nội công ngoại quốc” (Chùa một nhà – Nhất tự):
Đây là kiểu thức điển hình, phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Hình ảnh: Một ngôi nhà lớn, mái cao, che kín toàn bộ không gian thờ phụng (Tiền đường, Thiền đường, Hậu đường nối liền nhau thành một khối duy nhất). Mái nhà thường là kiểu “Luồng chồng” (hai mái chồng lên nhau) hoặc “Mái hai tầng” (hai mái ngang nhau, tầng trên thấp hơn, tạo thành cửa sổ lấy sáng – “lồng ngõng”).
Ví dụ điển hình: Chùa Thái Lạc (Hưng Yên), Chùa Kệ (Bắc Ninh), Chùa Dâu (Bắc Ninh – phần còn lại), Chùa Bối Kiếm (Hà Nội).
Nét đẹp: Hình khối khối vững chãi, mái cong lượn nhẹ uốn lượn ở đầu ngói (múi hai), tạo cảm giác bay bổng nhưng chắc chắn. Hệ cột gỗ to, sơn son đen bóng (sơn mài truyền thống), trang trí hoa văn khắc gỗ tinh xảo.
b. Kiến trúc “Nội công ngoại quốc” phát triển (Chùa nhiều nhà – Dãy nhà song song):
Các chùa lớn, quan trọng (thường là chùa hoàng gia hoặc chùa trụ của Thiền tông Trúc Lâm) có quy mô phức tạp hơn: Tiền đường, Thiền đường, Hậu đường tách biệt, nối nhau bằng hành lang (Đông lang, Tây lang), tạo thành hình chữ “Khẩu” (口) hoặc “Công” (工). Trung tâm là tiền sảnh hoặc tháp đền.
Ví dụ điển hình: Chùa Phổ Minh (Nam Định – chùa của hoàng gia Trần), Chùa Bình Sơn (Vĩnh Phúc), Chùa Thầy (Hà Nội – phần gốc), Tàn tích chùa Vạn Niên (Yên Tử).
c. Nghệ thuật trang trí chùa thời Trần – Đỉnh cao của khắc gỗ:
Nếu kiến trúc Lý nổi tiếng bằng gốm terra-cotta trang trí bên ngoài, thì kiến trúc Trần ghi dấu ấn mạnh mẽ bằng nghệ thuật khắc gỗ nội thất. Hình ảnh những bộ “Long văn” (văn rồng), “Hổ văn”, “Vân văn”, “Hoa sen”, “Hoa hồng”, “Lý ngư” (cá chép hóa rồng) trên các giá gỗ, kèo, đòi, cửa ngõ, tháp塔 nhỏ (tháp塔 đền) trong chùa thể hiện trình độ đỉnh cao.
Đặc điểm hoa văn: Rồng Trần có đầu to, mày dày, mắt tròn to, râu ria mép, thân uốn lượn mạnh mẽ, vảy rõ nét, móng vuốt nhọn (thường 3 hoặc 4 móng). Khác với rồng Lý uốn lượn mềm mại, bay bổng, rồng Trần cứng cáp, oai phong, quyền uy – biểu tượng của quyền lực hoàng gia và sức mạnh dân tộc.
Hoa sen: Sen Trần thường nở to, thùy sen dày, cong mềm, phù phiếm, tượng trưng cho tinh khiết, giải thoát trong Phật pháp.
Kỹ thuật: Khắc nổi cao, khắc sâu, khắc xuyên (lỗng), kết hợp sơn son đỏ, vàng, đen tạo hiệu ứng ánh sáng – bóng tối huyền bí, thiêng liêng trong nội thất chùa.
d. Pho tượng Phật giáo thời Trần:
Hình ảnh kiến trúc không tách biệt được pho tượng. Pho tượng thời Trần (gỗ, đồng, đá, terracotta) đạt đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc. Phật Thích Ca, Phật A Di Đà, Bồ Tát Quan Âm, các vị La Hán, Hộ pháp (Hộ pháp Trâu, Hộ pháp Mã – đặc trưng Việt Nam) được tạc với vẻ ngoài người Việt: mặt tròn, mày ngang, mắt míu, miệng cười hiền hậu, áo choàng bo bo, thắt lưng, tư thế ngồi thiền an lạc. Sự viết thực, nhân văn, dân tộc hóa là đặc trưng cốt lõi.
3.2. Kiến Trúc Tháp: Biểu Tượng Của Sự Bất Tử Và Kỹ Thuật
Tháp là loại hình kiến trúc độc lập (tháp mộ, tháp chứa xá lợi) hoặc phụ thuộc (tháp tiền sảnh, tháp canh gác). Hình ảnh tháp thời Trần đa dạng về hình thức nhưng thống nhất về tính kỷ niệm và kỹ thuật xây gạch.
- Hình thức:
- Tháp hình lăng trụ (hình nến): Phổ biến nhất (Tháp Phổ Minh – Nam Định, Tháp Bính Sơn – Vĩnh Phúc). Thân tháp bo tròn, thu hẹp dần lên đỉnh, ngói lợp xếp chồng tạo thành mái cong mượt.
- Tháp hình đa giác (bát giác, lục giác): Tháp Báo Nghiệm (Hà Nội – gốc Trần, sửa sau), Tháp Dạm (Bắc Ninh – gốc Lý, sửa lớn thời Trần).
- Tháp hình lầu (nhiều tầng): Mỗi tầng có mái ngói riêng, ban công đi quanh (Tháp Phổ Minh 14 tầng).
- Kỹ thuật xây gạch: Không dùng keo xi măng, dùng vữa trộn mật mía, vỏ trấu, bột vỏ sò (vỡ hồ) – “vỡ hồ trộn mật”. Các viên gạch được gia công chính xác, xếp chồng lên nhau kín khít, bám dính chắc chắn suốt hàng trăm năm. Đây là bí quyết khiến các ngọn tháp Trần đứng vững trước thời gian và thiên tai.
- Trang trí bên ngoài: Tháp Trần thường trang trí bằng nghiên gạch (gạch định hình sẵn hoa văn) gắn trên thân tháp, chân tháp, mép mái. Hoa văn: Rồng, Phượng, Vân, Hoa sen, Bát quái, văn tự Phạn. Màu men gạch thường là nâu đỏ, nâu vàng, xanh lục (men ngọc bích) tạo nên vẻ đẹp cổ kính, sang trọng.
3.3. Kiến Trúc Quân Sự: Hình Ảnh Của “Vạn Thế Cơ Nghiệp”
Kiến trúc quân sự thời Trần gắn liền với hệ thống thành塁 phòng thủ Bắc Giang (Lạng Sơn, Bắc Giang, Quảng Ninh) và kinh đô Thăng Long. Hình ảnh này thể hiện tư duy quân sự đắt giá: “Dựa núi làm thành, dẫn sông làm hào”.

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Bãi Biển Nha Trang: Hành Trình Khám Phá Thiên Đường Biển Xanh Qua Ống Kính
- Thành đất, thành đá, thành gạch: Thành Vạn Kiếp (Lạng Sơn), Thành Lương Giang (Bắc Giang), Tàn tích Cổ Loa (sửa chữa), Kinh thành Thăng Long (cửa Đông Cửa, Cửa Bắc, các cung điện).
- Kỹ thuật: Nền thành bằng đá cẩm thạch to, vuông vức, xâu chặt. Thân thành đắp đất nện chặt, mặt ngoài bọc gạch hoặc đá. Hào sâu, rộng, dẫn nước từ sông suối chảy vào. Hệ thống ngầm, hầm道, kho vũ khí, kho lương thực bên trong.
- Giá trị: Hình ảnh những tàn tích thành塁 hiện nay (như đoạn tường thành Thăng Long tại di tích 18 Hoàng Diệu, thành Vạn Kiếp) cho thấy sự chu đáo, bền bỉ, phù hợp với địa hình熱带 monson, kháng cự được quân xâm lược mạnh nhất thời bấy giờ.
3.4. Kiến Trúc Cung Điện Và Dân Cư: Những Dấu Vết Mờ Nhạt
Rất tiếc, hầu như không còn nguyên vẹn công trình cung điện hay nhà dân thời Trần nào trên mặt đất do chiến tranh, thời tiết và vật liệu hữu cơ (gỗ, tre, nát) dễ hư hỏng. Chúng ta chỉ hình dung qua:
Khai quật khảo cổ: Di tích 18 Hoàng Diệu (Hà Nội) phát hiện nền móng cột gỗ, gạch ngói, men hoa văn, ống thoát nước gốm… của cung điện nhà Trần. Cho thấy quy mô lớn, kỹ thuật nền móng “cọc gỗ” (đào hào, đâm cọc gỗ, lấp đất nện, xây nền gạch) rất khoa học.
Tư liệu sử sách: Đại Việt sử ký toàn thư ghi: “Xây dựng cung điện, trang trí hoa mỹ”, “Làm điện Trịnh Khánh, điện Thiện Thọ…”. Cung điện thường theo kiểu “Nhà rường” (nhà gỗ khung cột, đòi, kèo), mái ngói, sàn gỗ cao, 둘러 quanh bởi hành lang, hồ nước, cây xanh.
Dân cư: Nhà sàn gỗ, mái ngói/lá, nền cao tránh ngập, bố trí “Nhà trước, vườn sau, ao trước, núi sau” (phong thủy), thể hiện sự thích nghi với tự nhiên.
4. Nghệ Thuật Trang Trí: Linh Hồn Của Hình Ảnh Kiến Trúc Trần
Nói về “hình ảnh kiến trúc thời Trần” mà không nói về hoa văn trang trí là chưa đủ. Hoa văn không chỉ để đẹp mà mang hàm lượng ý nghĩa triết lý, tín ngưỡng, thẩm mỹ sâu sắc.
- Hoa văn Rồng (Long văn): Đỉnh cao. Rồng Trần (Rồng 3 móng, 4 móng, 5 móng cho vua). Dáng rồng uốn lượn trong mây, nước, giữa biển hoa sen. Biểu tượng: Quyền lực tối cao, Yang khí, Sự biến hóa, Thần linh che chở.
- Hoa văn Phượng (Phượng văn): Thường đi cặp với Rồng (Long Phượng chèo phéo). Phượng Trần thân tròn, đuôi dài uốn lượn mềm mại, cánh mở rộng. Biểu tượng: Nữ trung, Sự hòa hợp Âm – Dương, Thái bình.
- Hoa văn Hoa sen (Lián văn): Phổ biến nhất do ảnh hưởng Phật giáo. Sen nở, sen nụ, sen xoay, lá sen. Biểu tượng: Tinh khiết, Giải thoát, Sinh mệnh, Phật tính.
- Hoa văn Vân (Vân văn), Vân lôi (Vân lôi văn): Mây cuốn, sấm sét. Biểu tượng: Sự biến đổi không ngừng, Khí hấp dẫn, Thần tiên.
- Hoa văn幂 (Ký văn), Bát quái, Hoa văn幂 hình học: Dùng trang trí viền, chân tường, mép mái. Tạo nhịp điệu, trật tự.
- Hoa văn Động vật khác: Lý ngư (Cá chép hóa rồng – biểu tượng cống hiến, thăng tiến), Hổ (oai phong), Sư tử (trù phú – ảnh hưởng Phật giáo), Hạc (trường sinh), Rùa (bất tử).
Đặc biệt: Sự xuất hiện của chữ Nôm khắc trên các bia, chuông, tháp, thành phần trang trí kiến trúc. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho sự trỗi dậy của văn hóa, chữ viết quốc gia, khẳng định sự độc lập về mặt tinh thần so với văn hóa Hán.
5. Các Di Tích Điển Hình Còn Lại – “Hình Ảnh Thực Tế” Để Ngắm Nhìn
Để cảm nhận trọn vẹn “hình ảnh kiến trúc thời Trần”, du khách và nhà nghiên cứu thường đến các địa điểm sau:
- Chùa Phổ Minh (Nam Định): “Vương gia tự” của nhà Trần. Giữ nguyên mặt bằng “Nội công ngoại quốc” kiểu chữ “Công”. Chính điện (Đại Hùng Bảo Điện) rộng 7 gian, 2LAYER mái (mái trên, mái dưới – lồng ngõng), hệ cột gỗ lim to lớn, khắc hoa văn rồng, phượng, sen, vân cực kỳ tinh xảo. Tháp Phổ Minh (Tháp Bát Giác) 14 tầng, cao 21m, xây gạch Bat Tràng, trang trí nghiêng gạch hoa văn rồng, phượng, chữ Phạn – Kiệt tác kiến trúc tháp thời Trần.
- Chùa Bình Sơn (Vĩnh Phúc): Nổi tiếng với chính điện “Nhất tự” (một nhà) lớn nhất còn lại thời Trần (9 gian). Mái nhà hình thuyền ngược, hệ cột gỗ sơn son đen, khắc hoa văn rồng Trần đặc trưng (đầu to, mày dày, 3 móng). Không gian nội thất trầm mặc, thiêng liêng.
- Chùa Thái Lạc (Hưng Yên): Kiến trúc “Nhất tự” 7 gian, mái lợp ngói bẹt, cong lượn đẹp. Hệ cột, đòi, kèo, giá gỗ khắc hoa văn rồng, hoa hồng, vân, phượng rất đẹp, tiêu biểu cho phong cách khắc gỗ thời Trần.
- Chùa Kệ (Bắc Ninh): Giữ lại nhiều pho tượng gỗ thời Trần quý giá (Tam Thế Phật, Thập Bát La Hán, Hộ pháp…). Kiến trúc chùa đã qua sửa chữa nhiều lần nhưng vẫn giữ nguyên hồn cốt khung gỗ và mặt bằng cũ.
- Tháp Bính Sơn (Vĩnh Phúc): Tháp hình lăng trụ (hình nến) 11 tầng, cao hơn 15m. Kỹ thuật xây gạch “vỡ hồ trộn mật” cực kỳ chắc chắn. Thân tháp bo tròn mượt mà, trang trí nghiêng gạch hoa văn rồng, phượng, vân, sen.
- Di tích Yên Tử (Quảng Ninh): Trung tâm Thiền tông Trúc Lâm. Mặc dù đa số kiến trúc hiện nay là phục hồi (thời Lê, Nguyễn, hiện đại), nhưng mặt bằng, quy hoạch, vị trí các tàn tích tháp mộ các vị Tổ sư (Trường Hán si, Huyền Quang, Phổ Tĩnh) vẫn giữ nguyên tinh thần “Tựa núi, mặt nước”, hòa nhập thiên nhiên – triết lý kiến trúc cảnh quan đặc trưng của Thiền tông Việt Nam khởi đầu từ thời Trần.
- Tàn tích Kinh thành Thăng Long (Hà Nội – Khu di tích 18 Hoàng Diệu): Nền móng cung điện, đường đi, hào, giếng nước, ống thoát nước gốm… là bằng chứng vật chất hiếm hoi cho kiến trúc cung điện, quy hoạch đô thị thời Trần (và tiền Lê).
6. Giá Trị Lịch Sử – Văn Hóa Và Bài Học Cho Hiện Đại
Hình ảnh kiến trúc thời Trần không phải là di sản “chết” trong bảo tàng mà là nguồn cảm hứng sống động.
- Giá trị lịch sử: Là minh chứng vật chất cho sự phát triển của nhà nước phong kiến độc lập, tự chủ. Thể hiện sức mạnh quân sự (thành塁), uy tín chính quyền (cung điện), tinh thần dân tộc (chùa chiền dân gian hóa).
- Giá trị nghệ thuật: Đỉnh cao của nghề mộc (khắc gỗ), nghề gốm (nghiên gạch, ngói men), nghề xây (kỹ thuật cọc gỗ, vữa vỏ hồ). Sự kết hợp hoàn hảo giữa Kiến trúc – Điêu khắc – Hội họa (sơn son) – Văn chương (bia, đối, chữ Nôm).
- Giá trị triết lý – Tôn giáo: Thể hiện sự Việt hóa Phật giáo (Thiền tông Trúc Lâm – “Phật pháp trong đời, không rời thế gian tu”). Kiến trúc chùa mở cửa, gần gũi dân gian, không quá tráng lệ xa xôi.
- Bài học cho kiến trúc hiện đại:
- Tính bền vững (Sustainability): Sử dụng vật liệu địa phương (gỗ, gạch, đất, vỏ sò, mật mía), thiết kế thoáng khí, lấy sáng tự nhiên (lồng ngõng), thích nghi khí hậu nóng ẩm.
- Tính bản sắc (Identity): Không sao chép máy móc phương Tây hay Trung Hoa, mà sáng tạo từ gốc rễ dân tộc (hình khối, hoa văn, không gian).
- Tính cộng đồng (Community): Kiến trúc phục vụ cộng đồng (chùa là trung tâm văn hóa làng xã), không gian công cộng mở, kết nối người với người, người với tự nhiên.
- Kỹ thuật truyền thống: Khâu nối cắm khớp gỗ, vữa vỏ hồ, kỹ thuật xây tháp gạch không keo… là kho tri thức quý giá cần nghiên cứu, áp dụng vào xây dựng xanh, kiến trúc nhiệt đới hiện đại.
7. Thách Thức Trong Việc Bảo Tồn Và Quan Niệm Sai Lầm
Dù giá trị to lớn, “hình ảnh kiến trúc thời Trần” hiện nay đối mặt với nhiều nguy cơ:
Sửa chữa sai cách: “Phá cũ xây mới” theo phong cách betông, sơn vàng son, trang trí hoa văn Trung Hoa (rồng 5 móng, phượng quá hoa lệ), mất hồn cốt gỗ, gạch, kỹ thuật cũ. Việc sơn son màu vàng óng, sơn PU bóng loáng thay vì sơn son truyền thống (sơn mài, sơn đen, sơn đỏ tự nhiên) làm mất đi vẻ cổ kính, thiêng liêng, “hơi thở” của gỗ.
Mất mát nguyên bản: Nhiều chùa chiền được di dời, tháo dỡ khung gỗ cũ thay bằng gỗ mới, gỗ nhập khẩu, làm mất giá trị chân thực (Authenticity).
Thiếu nghiên cứu chuyên sâu: Việc khảo cổ, đo vẽ, lưu trữ hồ sơ kỹ thuật các công trình còn lại còn hạn chế. Nhiều hoa văn, kỹ thuật chưa được giải mã triệt để.
Nhầm lẫn giai đoạn: Thường nhầm lẫn kiến trúc thời Lý (nhẹ nhàng, hoa mỹ, terra-cotta), thời Trần (hùng mạnh, khắc gỗ, gạch men), thời Lê sơ (tráng lệ, cân đối), thời Nguyễn (quy chế nghiêm ngặt, men ngọc bích, men đen). Việc phân biệt rõ ràng các “hình ảnh” này là cần thiết cho công tác bảo tồn.
8. Kết Luận: Hình Ảnh Bất Tử Của Một Triều Đại
“Hình ảnh kiến trúc thời Trần” là một bức tranh đa chiều, sống động. Nó là hình bóng những ngọn tháp gạch vươn cao chạm trời, thách thức thời gian. Là tiếng gõ đục của những nghệ nhân vô danh trên thân gỗ lim, khắc nên những con rồng oai phong, những bông sen thanh khiết. Là không gian trầm lắng của chùa chiền nơi chuông vang vọng, khói hương bay lượn, dung hợp giữa thiên nhiên, con người và Phật pháp. Là sự kiên cố của thành塁 nơi chiến mã từng vó蹄.
Nhìn vào những tàn tích, những di tích còn lại, ta không chỉ thấy đá, gạch, gỗ. Ta thấy linh hồn của một dân tộc – một dân tộc biết uống nước nhớ nguồn, biết biến thách thức thành cơ hội, biết dung hợp mà không hòa nhीं, biết tạo ra cái đẹp vừa mang hồn dân tộc vừa đón nhận tinh hoa nhân loại.
Bảo tồn và弘扬 giá trị kiến trúc thời Trần không phải là việc “giữ cũ” cứng nhắc, mà là trách nhiệm “sống mới” với di sản. Là việc nghiên cứu khoa học, sửa chữa đúng kỹ thuật, đúng vật liệu, đúng thần韵. Là việc lấy cảm hứng từ triết lý “Thiên nhân hợp nhất”, “Dân bản”, “Thực tiễn” của tổ tiên để kiến tạo nên những công trình kiến trúc Việt Nam hiện đại: Bền vững – Nhân văn – Bản sắc. Chỉ khi làm được điều đó, “hình ảnh kiến trúc thời Trần” mới thực sự bất tử và tiếp tục rạng ngời trong dòng chảy lịch sử văn minh Việt Nam.
