Di sản văn hóa Việt Nam được UNESCO công nhận là một chủ đề thể hiện sự đa dạng, phong phú và giàu sức sống của nền văn hóa Việt trong suốt nhiều thế kỷ. Những di sản này không chỉ là những công trình kiến trúc, bản nhạc, nghi thức hay câu chuyện được lưu giữ, mà còn là nơi lưu giữ ký ức, đạo đức, ngôn ngữ, tín ngưỡng và cách sống của cộng đồng.
Từ những di tích Cố đô Huế đến Phố cổ Hội An, từ Khu lưu niên Mỹ Sơn đến Thành nhà Hồ, hay từ nghệ thuật ca Huế, xoan, Quan họ, ca trù đến đờn ca tài tử và văn hóa cồng Chiêu… mỗi di sản đều mang một câu chuyện riêng. Sự công nhận của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc, UNESCO, không chỉ khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của những di sản ấy mà còn đặt ra trách nhiệm bảo tồn, phát huy và chuyển giao cho thế hệ tương lai.
Có thể bạn quan tâm: Thác Bảo Đại Tà Hine Đức Trọng Lâm Đồng: Dấu Ấn Giữa Ký Ức, Đức Trọng Và Thiên Nhiên
1. UNESCO công nhận di sản văn hóa Việt Nam như thế nào?
UNESCO không đơn thuần cấp một “huy chương” cho các di sản. Quá trình công nhận được xây dựng trên các tiêu chí khoa học, lịch sử và văn hóa cụ thể, do đó mỗi di sản phải chứng minh được về lịch sử, tính toàn vẹn, sức sống hoặc những giá trị văn hóa mà nó mang lại cho nhân loại.
Có thể chia di sản Việt Nam được UNESCO ghi nhận thành ba nhóm lớn:
- Di sản vật thể: các công trình, địa điểm, di tích lịch sử, quần thể kiến trúc hoặc địa mạo có giá trị lịch sử và văn hóa.
- Di sản phi vật thể: các thể loại nghệ thuật, phong tục, tập quán, lễ hội, kỹ thuật truyền thống và hình thức tri thức dân gian.
- Di sản ký ức: các hồ sơ, thư tịch, tài liệu, bản thảo, bia đá hoặc bộ sưu tập tài liệu có giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt.
Ngoài ra, một số địa điểm được UNESCO ghi danh vừa có giá trị văn hóa vừa có giá trị thiên nhiên. Vì vậy, cụm từ “di sản văn hóa Việt Nam được UNESCO công nhận” trong bài viết này được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả những địa điểm thể hiện mối liên hệ giữa thiên nhiên, đời sống con người và hệ thống văn hóa Việt.
Một điểm cần nhấn mạnh là UNESCO không thay thế trách nhiệm của Nhà nước, địa phương hay cộng đồng. Khi một di sản được ghi danh, các bên liên quan phải chứng minh rằng di sản đó đang được bảo tồn an toàn, được quản lý hợp lý và có kế hoạch phát huy bền vững. Do đó, danh hiệu UNESCO cũng là một lời nhắc thường xuyên: di sản không chỉ cần được giới thiệu, mà còn phải được bảo vệ trong đời sống thực.
Có thể bạn quan tâm: Khu Du Lịch Hòn Ngọc Phương Nam Cần Giờ: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Chuyến Đi An Toàn
2. Những di sản vật thể nổi bật của Việt Nam
Quần thể di tích Cố đô Huế
Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO ghi danh năm 1993. Đây là một trong những di sản văn hóa Việt Nam được quốc tế biết đến rộng rãi nhất. Huế không chỉ là nơi lưu giữ kiến trúc cung đình, mà còn là không gian tổng hợp của nghệ thuật, lịch sử, tâm linh và đời sống triều Nguyễn.
Các công trình nổi bật gồm Hoàng thành, Đại Nội, các lăng tẩm vua và các đền chùa. Kiến trúc Huế kết hợp yếu tố truyền thống của Việt Nam với ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa khu vực, tạo nên một không gian đặc trưng, trang nghiêm nhưng không xa cách. Những bức tranh thủy mặc, tác phẩm nghệ thuật, nghi thức cung đình và ca Huế cũng làm nên bức tranh toàn diện về văn hóa Huế.
Di sản Huế đang đối diện với nhiều thách thức như ẩm mốc, bão, lũ, sự đô thị hóa, du lịch quá tải và những hư hại do biến đổi khí hậu. Vì vậy, bảo tồn Huế không chỉ là sửa chữa từng công trình mà còn phải kiểm soát mật độ khách tham quan, bảo đảm chất lượng vật liệu, ứng dụng khoa học bảo tồn phù hợp và duy trì mối liên hệ giữa di tích với đời sống cộng đồng địa phương.
Phố cổ Hội An
Phố cổ Hội An được UNESCO ghi danh năm 1999 nhờ giá trị kiến trúc và lịch sử của một thương cảng quốc tế. Những nhà thờ, chùa, đình, hội quán, nhà thương hộ và những mái ngói, vườn, cầu cổ xây dựng theo quy hoạch truyền thống tạo nên một đô thị có bản sắc rõ nét.
Hội An là minh chứng cho quá trình giao thoa giữa Việt Nam, Trung Hoa, Nhật Bản và các vùng thương mới. Kiến trúc của phố cổ không chỉ phản ánh hoạt động thương mại mà còn thể hiện đời sống đa dạng của những cộng đồng từng sinh sống tại đây. Nhiều hội quán vẫn tiếp tục hoạt động, các nghề truyền thống vẫn được truyền dạy, lễ hội và tập quán vẫn góp phần tạo nên sức sống cho Hội An.
Tuy nhiên, sự phổ biến của Hội An cũng tạo ra áp lực lớn về ô nhiếp, xây dựng sai lệch, cháy nổ và du lịch hóa quá mức. Giữ Hội An không có nghĩa chỉ giữ những tòa nhà đẹp, mà còn phải giữ được đời sống, nghề nghiệp và tinh thần cộng đồng từng làm nên nét đặc trưng của phố cổ.
Khu lưu niên di tích Mỹ Sơn
Khu lưu niên di tích Mỹ Sơn ở Quảng Nam được UNESCO ghi danh năm 1999. Đây là trung tâm thờ Mỹ Sơn của Vương quốc Chăm, gắn liền với lịch sử, kiến trúc, tôn giáo và nghệ thuật của vùng đất Trung Bộ.
Các tháp gạch của Mỹ Sơn được xây dựng theo những bố cục có chủ đích, kết hợp với các hoa văn, tượng thần và biểu tượng thần linh của nền văn hóa Chăm. Những chi tiết kiến trúc cho thấy trình độ kỹ thuật, thị giác nghệ thuật và khả năng tổ chức xã hội của cộng đồng Chăm trong quá khứ.
Di tích từng chịu nhiều tổn hại do chiến tranh, thiên tai và thời gian. Những trận bom từng làm sập một phần lớn các công trình, nhưng sức sống của nền văn hóa Chăm vẫn còn. Việc phục hồi Mỹ Sơn không chỉ là khôi phục những khối gạch mà còn là quá trình tìm hiểu lại cách tổ chức không gian, tín ngưỡng và đời sống tâm linh của cư dân thời xưa. Do đó, sự hợp tác giữa các chuyên gia, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Di tích quần thể Hương Tích
Di tích quần thể Hương Tích được UNESCO ghi danh năm 2003. Hương Tích nổi bật bởi cảnh quan thiên nhiên, hang động, suối, rừng, chùa và các giá trị tâm linh. Từ lâu, đây là điểm đến của người tín ngưỡng Phật giáo và nhiều nhà thơ, học giả, nghệ sĩ.
Hương Tích là nơi giao thoa giữa tâm linh, văn học và thiên nhiên. Những bài thơ, truyện kể và ca dao về Hương Tích đã trở thành một phần của ký ức văn hóa dân tộc. Bảo tồn Hương Tích vì vậy không thể chỉ dừng lại ở việc giữ các công trình xây dựng, mà còn phải chú ý đến cảnh quan, chất lượng nước, hệ sinh thái, an toàn cho khách tham quan và sự thanh bình của không gian tôn thờ.
Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng
Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng được UNESCO ghi danh năm 2003 với hệ thống hang động, địa mạo karst và những giá trị tự nhiên đặc biệt. Bên cạnh giá trị thiên nhiên, khu vực này còn chứa nhiều dấu tích về hoạt động của con người và mối quan hệ giữa cộng đồng với môi trường đá vôi.
Quá trình khai thác đá, du lịch, xây dựng hạ tầng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu có thể gây ảnh hưởng đến cấu trúc hang động. Vì vậy, bảo tồn Phong Nha-Kẻ Bàng cần có tầm nhìn dài hạn, kết hợp giữa quản lý du lịch, bảo vệ hệ sinh thái, nghiên cứu khoa học và phát triển kinh tế địa phương.
Vịnh Hạ Long, Khu trung tâm Hoành cung của Thăng Long, Thành nhà Hồ và Tràng An
Vịnh Hạ Long được UNESCO ghi danh năm 1994 và mở rộng phạm vi công nhận vào năm 2003. Vịnh Hạ Long nổi tiếng với hàng nghìn đảo đá vôi, hang động và hệ sinh thái đặc biệt. Bên cạnh giá trị địa mạo, Vịnh Hạ Long còn gắn liền với các câu chuyện, tín ngưỡng, truyền thuyết và văn hóa gắn thuyền câu, thương mại và ngư dân của vùng biển.
Khu trung tâm Hoành cung của Thăng Long được ghi danh năm 2010, chứa các tầng lưu niên lịch sử của Hà Nội qua nhiều thời kỳ. Di tích mở ra những lớp lịch sử từ thời Lý, Trần, Lê, Nguyễn cho đến các giai đoạn hiện đại, giúp du khách hiểu rõ vì sao Thăng Long được gọi là cố đô của ngàn năm.
Thành nhà Hồ, thuộc tỉnh Thanh Hóa, được UNESCO ghi danh năm 2011. Công trình xây dựng bằng khối đá lớn vào thế kỷ XIV, là một thành trì có đặc điểm hiếm có. Thành kết hợp chức năng quản lý, phòng thủ và tôn giáo, phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thủy triều và năng lực kiến tạo không gian của vua Hồ Quý Ly.
Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO ghi danh năm 2014 với cảnh quan sông, hang động, núi đá và các điểm thờ phượng. Tràng An cho thấy mối liên hệ giữa tín ngưỡng tâm linh, sinh thái và phát triển làng mạc. Bảo tồn Tràng An không chỉ là bảo vệ đá và hang mà còn phải quản lý dòng chảy, chất lượng nước, du lịch và sinh sống của người dân.
Có thể bạn quan tâm: Chợ Nổi Cái Răng Bắt Đầu Lúc Mấy Giờ? Thời Gian Hoạt Động Và Kinh Nghiệm Tham Quan
3. Di sản phi vật thể: những sống còn của cộng đồng
Di sản phi vật thể có một đặc điểm quan trọng là nó tồn tại nhờ con người, trí nhớ và thực hành. Một ngôi chùa có thể đứng vững nhiều thế kỷ, nhưng một bài ca, một điệu bài hoặc một phong tục sẽ mất đi nếu không còn người biết, người hát và cộng đồng tiếp tục thực hiện.
Nhiều di sản phi vật thể Việt Nam đã được UNESCO ghi danh vào các danh sách chuyên biệt. Những ví dụ nổi bật có thể kể đến:
Nghệ thuật ca Huế
Nghệ thuật ca Huế kết hợp ca, đờn, nhịp điệu, hơi thở và cách diễn đặc trưng của vùng cố đô. Ca Huế có mối liên hệ với cả đời sống triều đình lẫn đời sống của người dân. Một số bài ca mang chất thơ, một số thể loại có tính nghi lễ, trong khi nhiều bài hát thể hiện tâm tình, tình yêu, nỗi buồn và đời sống miền núi.
Bảo tồn ca Huế không chỉ là lưu giữ các bản nhạc và lời ca. Người nghệ sĩ cần được bảo vệ không gian biểu diễn, có cơ hội truyền dạy, đồng thời phải có điều kiện sống và làm việc xứng đáng. Khi ca Huế chỉ được tái hiện như một sân khấu du lịch mà không còn cộng đồng, tác nhân và bối cảnh, di sản sẽ trở nên mỏng manh.
Ca trù
Ca trù là nghệ thuật hát kết hợp với đàn đáy, phách và các thiết bị tạo âm thanh đặc trưng. Nghệ thuật này gắn với văn hóa Thăng Long, chịu ảnh hưởng của ca Huế nhưng có bản sắc riêng. Không gian biểu diễn thường gần gũi, khép kín, tạo cảm giác tĩnh lặng và trầm tích.
Vì số lượng nghệ nhân biết ca trù còn hạn chế, việc đào tạo thế hệ trẻ, phát triển các nhóm thực hành và số hóa bản nhạc là những việc cấp thiết. Tuy nhiên, việc phục hồi ca trù phải tránh cơ giới hóa, phải dựa trên sự hiểu biết của nghệ nhân và giữ được tính tự nhiên của âm nhạc.
Xoan
Xoan là nghệ thuật hát và múa gắn với các nghi thức tín ngưỡng, đời sống cộng đồng của cư dân vùng Phú Thọ. Hát xoan thường diễn ra theo ngữ cảnh cụ thể, với điệu Xoan, đào xoan và các bước múa mang ý nghĩa tâm linh, cầu mùa màng bình an và giải tỏa hiềm oán.
Xoan từng được UNESCO đánh giá là di sản có nguy cơ bị mai một, phản ánh thực trạng thiếu người kế thừa và khó khăn trong duy trì không gian biểu diễn. Thực tế cho thấy việc hồi sinh di sản này phải gắn với việc phục hồi cộng đồng, lễ hội và đào tạo nghệ nhân, chứ không chỉ dàn dựng một chương trình biểu diễn để phục vụ khách tham quan.
Quan họ
Quan họ là nghệ thuật hát đối đáp của các nam nữ ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, nổi bật ở ba tỉnh Bắc Ninh, Hưng Yên và Thái Bình. Người hát thường tương ứng qua lúc, kết hợp ca trào, hát đúm, ngôn ngữ dân gian và sự giao tiếp vui vẻ giữa hai giọng.
Quan họ không thể tách rời các làng Quan họ, các lễ hội, hội tranh hòa và sinh hoạt cộng đồng. Bảo tồn Quan họ vì vậy đòi hỏi việc duy trì không gian văn hóa làng, nâng cao vai trò của câu lạc bộ Quan họ, đồng thời tạo điều kiện cho thế hệ trẻ tiếp cận và học hát.
Đờn ca tài tử Nam Bộ
Đờn ca tài tử là loại hình âm nhạc đặc trưng của khu vực phía Nam, sử dụng đờn kìm, đờn cò, đờn tranh, đờn bầu và các âm sắc riêng. Ban đầu, đờn ca tài tử gắn với đời sống cư dân vùng đồng bằng sông Cửu Long, sau đó phát triển trong các thành phố, nhà vườn và không gian giao lưu văn hóa.
Mỗi bài tài tử có một câu chuyện, một tâm trạng và một hơi thở riêng. Bảo tồn đờn ca tài tử không chỉ là bảo tồn âm thanh, mà còn phải chú ý đến cách diễn, quan hệ giữa người đàn và người hát, thế hệ trưởng thành, không gian biểu diễn và mối liên kết với đời sống cộng đồng Nam Bộ.
Văn hóa thổ sứ của dân tộc Mường
Văn hóa thổ sứ của dân tộc Mường thể hiện mối liên hệ giữa con người với đất đai, nông nghiệp, trâu bò và chu kỳ mùa vụ. Lễ thổ sứ, hát hát, múa múa, trò chơi và các phong tục cộng đồng tạo nên một hệ thống văn hóa giàu tính địa phương.
Di sản này cho thấy văn hóa không tách rời tự nhiên và sinh kế. Khi đất đai, cây lúa, con trâu và các lễ hội cộng đồng thay đổi, di sản thổ sứ cũng cần được bảo tồn một cách sinh động, thay vì chỉ trình diễn bên ngoài không gian sống.
Không gian văn hóa cồng
Không gian văn hóa cồng của các dân tộc Tây Nguyên được đưa vào danh sách di sản phi vật thể của nhân loại năm 2003. Cồng chiêu, chũm chọe và nhiều loại nhạc cụ khác không chỉ là biểu tượng nghệ thuật mà còn gắn với lịch sử, tín ngưỡng, lao động, săn bắn, trồng trọt và sinh cảnh.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Thiên Đường Cà Phê 24/7 Quận 9 (thành Phố Thủ Đức): Địa Chỉ “chữa Lành” Giữa Đêm Cho Dâu Tây, Du Ký Và Những Chuyến Đi Dài
Mỗi cộng đồng có cách chế tạo, sử dụng và trình diễn cồng riêng. Vì vậy, việc bảo tồn phải tôn trọng sự khác biệt, không nên biến các sắc tộc thành một khối thống nhất phục vụ du lịch. Người bảo tồn cần làm rõ bối cảnh, ý nghĩa, sở hữu văn hóa và quyền quyết định của cộng đồng.
Hát Then, Chèo, Bả trạo, Bài chòi và Ví giặm
Các thực hành Then gắn với tín ngưỡng của một số nhóm dân tộc vùng Tây Bắc, được UNESCO ghi nhận từ năm 2003. Nghệ thuật Chèo, Bả trạo, Bài chòi và nhạc Ví giặm cũng từng được ghi danh vào các danh sách quốc tế. Mỗi loại hình thể hiện một phần đời sống tinh thần và văn hóa cụ thể của cộng đồng.
Chèo kết hợp ca, nhạc, múa, hài và nghịa sinh hoạt. Bả trạo gắn với các lễ hội cầu mưa, cầu nắng và cầu bình an nông vụ. Bài chòi vừa là trò chơi dân gian, vừa là không gian giao lưu giữa các đội chơi và khán giả. Nhạc Ví giặm phản ánh đời sống của người Mường với âm thanh đặc trưng và hơi thở tâm linh.
Điểm chung của các di sản này là sự tham gia của cộng đồng. Chúng không được tạo ra chỉ để trình diễn trên sân khấu, mà cần có người chơi, người hát, người kể và cộng đồng tham gia vào quá trình tái tạo. Nếu tách di sản khỏi bối cảnh, nó sẽ chỉ còn là hình thức nghệ thuật, mất đi ý nghĩa vốn có.
4. Di sản ký ức và vai trò của các bản thư lịch sử
Một khía cạnh đặc biệt trong di sản văn hóa Việt Nam là hệ thống tài liệu lịch sử. Năm 2010, UNESCO ghi danh bộ hồ sơ “Các bia thạch khắc ghi chế biên của vua chúa nhà Nguyễn” trong Chương trình Ký ức Thế giới.
Các bia thạch này không chỉ có giá trị nghệ thuật. Chúng lưu giữ những thông tin về pháp luật, thuế, quan chức, hành chính, đời sống xã hội và tổ chức quốc gia thời Nguyễn. Nội dung chữ nôm, chữ Hán cùng cách trình bày trên đá tạo nên những chứng tư lịch sử có giá trị đối chiếu với các nguồn khác.
Bảo tồn các bản thư lịch sử cần đi kèm với số hóa, phân loại, dịch giải và công bố. Nếu chỉ bảo quản hiện vật mà không làm cho tài liệu dễ tiếp cận, giá trị của di sản sẽ bị giới hạn. Mặt khác, việc số hóa không được thay thế cho công tác bảo quản vật lý, đặc biệt với các bản thủy mặc, bia đá, gỗ mục hoặc tài liệu có điều kiện bảo quản khắc nghiệt.
5. Vì sao di sản UNESCO quan trọng với Việt Nam?
Giữ vững bản sắc dân tộc
Di sản là căn cứ để thế hệ hôm nay hiểu rõ mình là ai, từ đâu và đã trải qua những giai đoạn lịch sử nào. Cung điến Huế, chùa Hội An, tháp Chăm Mỹ Sơn, ca trù hay đờn ca tài tử đều là những “mảnh ghép” tạo nên bức tranh văn hóa đa sắc của Việt Nam.
Nếu bảo tồn đúng, di sản giúp các thế hệ sau tiếp tục cảm nhận sự liên kết giữa miền núi và đồng bằng, vùng đồng bằng Bắc Bộ, duyên hải Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ. Đó là sợi dây kết nối nhiều thế hệ, nhiều cộng đồng và nhiều thời kỳ.
Giáo dục và nghiên cứu
Di sản cung cấp nguồn tư liệu lớn cho các môn lịch sử, địa phương, kiến trúc, sử nghệ, dân tộc học, ngôn ngữ học, âm nhạc học và văn hóa học. Học sinh, sinh viên và nghiên cứu viên có thể tìm hiểu về di sản thông qua địa điểm thực tế, tư liệu lưu trữ, nghệ nhân truyền nghề hoặc các chương trình giáo dục cộng đồng.
Bảo tồn di sản cũng tạo ra một nền giáo dục thiết thực, giúp trẻ em hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách mà còn gắn với con người, bản sắc và nhịp sống hôm nay.
Phát triển du lịch và kinh tế địa phương
Di sản UNESCO có khả năng tạo thương hiệu du lịch mạnh, thu hút khách quốc tế, tạo việc làm và nâng cao nguồn thu cho địa phương. Nhiều khu du lịch, làng nghề, nhà hàng, cơ sở lưu trú và doanh nghiệp văn hóa được hưởng lợi từ sức hút của các di sản này.
Tuy nhiên, lợi nhuận du lịch không thể là mục tiêu duy nhất. Nếu du lịch làm mất yên tĩnh của một di tích, biến lễ hội thành chương trình cố định, hoặc khiến người dân bị đẩy ra khỏi không gian của họ, giá trị bền vững sẽ bị phá vỡ. Doanh thu du lịch phải đi đôi với khả năng kiểm soát và chia sẻ lợi ích.
Đóng góp cho sự hiểu biết và hợp tác quốc tế
Di sản văn hóa là công cụ quan trọng trong ngoại giao văn hóa và ngoại giao nhân văn. Khi người lao động, nhà nghiên cứu hoặc du khách nước ngoài tìm hiểu về di sản Việt Nam, họ không chỉ nhìn thấy những danh lam, di tích hay nghệ thuật rực rỡ, mà còn hiểu về lịch sử, đạo đức, tâm linh, sinh kế và giá trị cộng đồng.
Sự hợp tác quốc tế trong bảo tồn, nghiên cứu và phục hồi di sản còn tạo cơ hội để Việt Nam tiếp cận thêm kinh nghiệm, chuyên gia, công nghệ và nguồn lực.
6. Những thách thức đang đặt ra
Mặc dù có nhiều giá trị, di sản Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn.
Thứ nhất, đô thị hóa và phát triển du lịch. Nhiều địa điểm thuộc di sản văn hóa nằm trong không gian đang thay đổi nhanh. Công trình mới, đường giao thông, cơ sở lưu trú, quảng cáo hoặc việc xây dựng không đúng quy hoạch có thể làm thay đổi cảnh quan, mất đi không gian nguyên trạng.
Thứ hai, biến đổi khí hậu và thiên tai. Bão, lũ, nóng, nước biển dâng, sạc các bức tường cổ, sụt lún đất và thay đổi độ ẩm có thể gây hư hại nặng nề cho công trình, hang động, bia thạch và hệ sinh thái. Đặc biệt, các vùng ven biển và địa điểm di sản phân bố rộng cần có kịch bản ứng phó và phương án dự phòng.
Thứ ba, nguy cơ mai một của di sản phi vật thể. Nhiều loại hình nghệ thuật đang thiếu người kế thừa, đặc biệt ở các vùng miền núi và các đô thị lớn. Ngôn ngữ, bài hát, lễ nghi và kỹ năng thực hành có thể mất đi khi các nghệ nhân lớn tuổi qua đời.
Thứ tư, thương mại hóa và giảm tính chân thực. Di sản không nên bị biến thành sản phẩm tiêu dùng nhanh hoặc một “tấm vé” du lịch. Khi học và diễn di sản không gắn với cộng đồng, khách thuật dễ bị phát triển theo phong cách, chuẩn hóa quá mức, thậm chí biến dạng.
Thứ năm, thiếu kinh phí và nhân lực. Bảo tồn cần đội ngũ chuyên gia có kiến thức về kiến trúc, vật liệu, lịch sử, pháp luật, thị giác, bảo tồn, quản lý và truyền thông. Không phải mọi công trình đều có đủ điều kiện để thực hiện trắc cổ, phục hồi và bảo trì.
7. Những giải pháp bảo tồn và phát huy hiệu quả
Tăng cường kiểm kê và quản lý hệ thống di sản
Các cơ quan quản lý cần thường xuyên rà soát, kiểm kê và cập nhật danh mục di sản, bao gồm tình trạng vật chất, mức độ phục vụ, nguy cơ hư hại, hạn chế bảo tồn và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Hồ sơ quản lý cần được xây dựng cụ thể theo từng địa điểm, từng loại hình di sản và từng cộng đồng.
Bảo tồn di tích theo đúng nguyên tắc
Việc phục hồi di tích phải dựa trên tài liệu lịch sử, khảo sát thực địa, nghiên cứu vật liệu và ý kiến của chuyên gia. Những can thiệp mới cần tôn trọng tính chân thực của công trình, ưu tiên bảo tồn tối thiểu và có khả năng đảo ngược nếu công nghệ trong tương lai tốt hơn. Không nên thay thế toàn bộ vật liệu cũ bằng vật liệu mới chỉ để tạo cảm giác “hoàn chỉnh”.
Đưa cộng đồng vào vị trí chủ thể
Người dân địa phương, nghệ nhân, thầy cúng, người diễn, thợ thủ công, người làm nghề và các tổ chức cộng đồng cần được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, quyết định và thực hiện bảo tồn. Di sản không chỉ thuộc về cơ quan quản lý hay các nhà nghiên cứu, mà trước hết thuộc về cộng đồng sống và chăm sóc nó hằng ngày.
Phát triển du lịch bền vững
Du lịch di sản cần có kế hoạch quản lý số lượng khách, phân tuyến, hướng dẫn tham quan, kiểm soát rác thải, bảo vệ môi trường và bảo đảm doanh thu quay lại địa phương. Khách tham quan nên được hướng dẫn tôn trọng lễ nghi, tín ngưỡng, không chụp hoặc quay khi cộng đồng không đồng ý và không tự ý xâm nhập vào các không gian tôn thờ.
Nhiều trường hợp, du lịch phải gắn với các chương trình giáo dục địa phương, làm việc của hướng dẫn viên bản địa, hỗ trợ làng nghề và bảo tồn di sản phi vật thể. Khi đó, du lịch không làm giảm đi giá trị của di sản mà góp phần tạo ra nguồn lực để bảo tồn.
Đưa di sản vào trường học và giáo dục cộng đồng
Các trường học có thể xây dựng chương trình tìm hiểu về di sản theo chủ đề, tổ chức trải nghiệm thực tế tại di tích, mời nghệ nhân vào lớp học, phát triển mô hình học theo thầy và trò. Ở các địa phương có di sản phi vật thể, trường học và cộng đồng có thể phối hợp tạo các không gian luyện tập, trình diễn và truyền dạy thường xuyên.
Quan trọng hơn, giáo dục di sản phải giúp trẻ em hiểu rằng bảo tồn không phải là việc chỉ dành cho chuyên gia. Mỗi hành động nhỏ như không vứt rác trong di tích, không chỉnh sửa thông tin tự phát hoặc tôn trọng người thực hành di sản đều góp phần bảo vệ một phần ký ức chung.
Ứng dụng công nghệ nhưng không thay thế bản gốc
Công nghệ số, mô hình ba chiều, bản đồ số, thực tế ảo và các nền tảng trực tuyến giúp tăng khả năng tiếp cận di sản. Một địa điểm bị gián đoạn du lịch vẫn có thể được khám phá qua hình ảnh 360 độ. Một tác phẩm thủ công hoặc nghệ thuật biểu diễn vẫn có thể được học và chia sẻ trên môi trường số.
Tuy nhiên, số hóa không được xem là sự thay thế cho việc giữ vật thể, giữ nghề và giữ cộng đồng. Dữ liệu số cũng cần được kiểm soát, sao lưu và bảo mật. Đặc biệt với di sản thuộc về các cộng đồng thiểu số, việc sử dụng hình ảnh, âm thanh, ngôn ngữ và tri thức truyền thống cần tôn trọng quyền tác giả, quyền riêng tư và tính thống nhất của cộng đồng.
8. Thế hệ trẻ và vai trò của xã hội
Thế hệ trẻ không chỉ là người thừa kế, họ còn là những người có thể tạo ra cách diễn giải mới cho di sản. Một thanh niên có thể vừa học nghề truyền thống vừa sử dụng mạng xã hội để giới thiệu di sản; vừa tham gia lễ hội làng vừa xây dựng một sản phẩm nội dung số về kỹ thuật dệt, ca Huế hoặc ngôn ngữ dân tộc.
Mỗi thế hệ có thể tiếp cận di sản bằng những ngôn ngữ và công nghệ khác nhau. Điều quan trọng là sự kết nối giữa hiện đại và truyền thống phải được thực hiện có trách nhiệm. Việc làm phim, phát triển du lịch, xây dựng ứng dụng hay thiết kế sản phẩm văn hóa không nên biến di sản thành một sản phẩm đơn giản, mà phải giúp công chúng hiểu sâu hơn về lịch sử, ý nghĩa và bối cảnh.
Các trường, đoàn thể, doanh nghiệp văn hóa, cơ quan truyền thông và cộng đồng cần phối hợp để tạo ra những chương trình thực tế: lớp học nghệ ca Huế, chuyến tham quan kèm hướng dẫn viên trẻ, sân chơi giáo dục di sản, trại hè cộng đồng, các dự án ghi nhận nghệ nhân và những cuộc thi sáng tạo dựa trên di sản.
Kết luận
Di sản văn hóa Việt Nam được UNESCO công nhận là minh chứng cho sự phong phú của lịch sử và đời sống Việt Nam. Từ những cung điến và lăng mộ của Huế đến phố cổ Hội An, từ những tháp gạch Chăm Mỹ Sơn đến các thành nhà Hồ, Thăng Long và Tràng An; từ ca Huế, Quan họ, xoan, ca trù, đờn ca tài tử đến cồng Chiêu, Then, thổ sứ, Chèo và Bài chòi, mỗi di sản đều chứa đựng những giá trị mà không thể tìm thấy ở nơi khác.
Tuy nhiên, danh hiệu UNESCO không tự động bảo vệ di sản. Việc bảo tồn cần sự tham gia của Nhà nước, địa phương, cộng đồng, các nhà nghiên cứu, nghệ nhân, doanh nghiệp và người dân. Mỗi cơ chế bảo tồn, mỗi lớp học, mỗi chương trình du lịch có trách nhiệm và mỗi hành động cẩu trọng của du khách đều có thể góp phần giữ cho di sản sống lâu hơn.
Bảo tồn di sản văn hóa không phải là nhìn về quá khứ một cách tĩnh lặng, mà là tìm cách đưa quá khứ vào hiện tại một cách có trách nhiệm. Khi các di sản được gìn giữ đúng đắn, chúng không chỉ làm giàu thêm vốn liệu lịch sử mà còn tạo nên nền tảng để Việt Nam tiếp tục sáng tạo, giao lưu và phát triển trong tương lai.
