Có thể bạn quan tâm: Các Khu Vui Chơi Cho Trẻ Em Ở Sài Gòn: Những Địa Điểm Hấp Dẫn Cho Gia Đình
Mở đầu
Hải Phòng được biết đến với hình ảnh là thành phố cảng, trung tâm công nghiệp lớn và là một trong những đô thị quan trọng bậc nhất phía Bắc Việt Nam. Bên cạnh những con đường rộng mở, nhà cao tầng, bến cảng hiện đại, thành phố còn có một thế giới văn hóa phong phú được hình thành từ dòng sông Cấm, vùng đồng bằng, biển Đồ Sơn và những con đường thương mại lâu đời. Di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng chính là nơi lưu giữ những nhịp sống, phong tục, câu chuyện và kỹ năng của các thế hệ cư dân nơi đây.
Dễ dàngng nhận thấy, di sản văn hóa phi vật thể không chỉ xuất hiện trong các lễ hội lớn hay những nghề truyền thống đã được công nhận. Một lời hát dân gian, một món ăn gắn với ký ức cộng đồng, cách chèo thuyền, phong tục cầu bình an cho người đi biển hay từng đường dệt trên chiếu cũng đều có giá trị lưu giữ và phát triển. Những ví dụ này cho thấy di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng có tính chất sống, gắn liền với đời sường và liên tục được tái tạo qua từng thế hệ.
Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể không phải là đưa mọi thứ vào bảo tồn hay biến chúng thành những sản phẩm chỉ để trưng bày. Điều quan trọng hơn là để cộng đồng vẫn có thể sống, sử dụng, học tập và truyền lại những giá trị ấy trong điều kiện hiện đại. Đây là lý do di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng cần được nhìn nhận dưới góc độ phát triển cộng đồng, chứ không chỉ dừng lại ở vai trò tài nguyên phục vụ du lịch.
Có thể bạn quan tâm: Cung Đình Huế Được Xếp Vào Loại Tư Liệu Nào?
Khái niệm và đặc điểm của di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng
Theo Công ước bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO năm 2003, di sản văn hóa phi vật thể là các thực hành, biểu hiện, tri thức và kỹ năng cùng với những vật thể, không gian và biểu tượng liên quan mà cộng đồng thừa nhận là di sản của mình. Điểm đặc thù là các giá trị này được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, đồng thời liên tục được cộng đồng tái tạo để phù hợp với hoàn cảnh sống.
Khác với di tích kiến trúc, bảo vật hay công trình lịch sử, di sản văn hóa phi vật thể thường không tồn tại ở dạng vật chất cố định. Một nghệ thuật dân gian có thể được thể hiện qua giọng hát, nhịp điệu, hành động và cảm xúc của người biểu diễn. Một nghề thủy hoặc nghề dệt được truyền qua những thao tác tay, cách lựa chọn nguyên liệu, kinh nghiệm phán đoán và mối quan hệ giữa người thợ với cộng đồng. Một lễ nghi được duy trì nhờ những câu chuyện, nghi thức, bài hát, lời thì và tình cảm tập thể mà mỗi người tham gia đều góp phần tiếp nối.
Ở Hải Phòng, di sản văn hóa phi vật thể có thể được nhìn nhận qua nhiều lớp:
- Nghệ thuật dân gian như hát đúm, ca dao, nhạc lễ, múa và các hình thức hát dân gian gắn với đình, miếu, lễ hội hay đời sống cộng đồng.
- Lễ hội và nghi lễ như Hội Yến Kiến An, lễ hội nghinh Ông, các lễ cầu mùa và phong tục gắn với nghề đi biển, làm ruộng hay đi đường thương.
- Nghề thủy và nghề thủ công như làm nước mắm Phải Lại, dệt chiếu Dinh Hòa, đan lưới, đóng hoặc sửa chữa thuyền theo phương pháp truyền thống.
- Tri thức dân gian về sông, biển, thời tiết, cây cối, vùng đất, kỹ thuật đi thuyền và cách bảo vệ môi trường tự nhiên.
- Ẩm thực, trò chơi dân gian, phong tục và cách ứng xử đặc thù của từng vùng.
Không phải mọi đồ vật, phong tục hay món ăn nào cũng tự động trở thành di sản văn hóa phi vật thể. Một giá trị cần được cộng đồng thừa nhận, có ý nghĩa, được truyền dạy và duy trì trong một thời gian đủ lâu. Chính vì vậy, việc nhận diện di sản phải gắn với cộng đồng, lịch sử và điều kiện thực tế, tránh chỉ dựa vào tính “thú vị” hoặc sự nổi tiếng của một sản phẩm.
Có thể bạn quan tâm: Khách Sạn Gần Bệnh Viện Ký Sinh Trùng Quy Nhơn: Lựa Chọn Tiện Lợi Cho Người Bệnh Và Người Nhà
Bối cảnh hình thành và sự đa dạng của di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng
Một đặc điểm quan trọng của Hải Phòng là vị trí giao thoa giữa sông và biển. Thành phố nằm bên bờ sông Cấm, gần vùng biển Đồ Sơn, Bạch Đằng và các vùng ven đầm. Những địa bàn này tạo nên hai thế giới văn hóa có sắc thái khác nhau: một bên là đời sống của cư dân đồng bằng với nghề trồng lúa, làm ruộng, chăn nuôi, dệt và các lễ hội cộng đồng; một bên là đời sống ven sông, ven biển với nghề đánh bắt, đan lưới, đóng thuyền, làm nước mắm và các tín ngưỡng gắn với thuyền đi.
Lịch sử thương mại và giao thương cũng đóng vai trò quan trọng. Hải Phòng là một cửa ngõ giao lưu giữa miền ngược xuôi, vùng đồng bằng và các vùng duyên hải. Người đến mang theo nghề, món ăn, điệu múa, câu chuyện và phong tục; người ở lại tiếp nhận, điều chỉnh và sáng tạo những giá trị mới. Nhờ đó, di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng mang tính cởi mở, đa dạng và có sức hấp thụ mạnh mẽ.
Điểm chung của phần lớn các biểu hiện di sản là tính cộng đồng. Một lễ hội không chỉ cần người tổ chức mà còn cần người dân bay lễ, làm lễ, thi đấu, diễn xướng và tham gia. Một lời hát dân gian cần người hát, người lắng nghe và cả không gian chung. Món ăn truyền thống gắn với việc chuẩn bị nguyên liệu, chia sẻ thức ăn và giữ gìn cách ăn uống của gia đình. Vì vậy, bảo tồn di sản phải bắt đầu từ việc giữ được mối quan hệ giữa con người, truyền thống và không gian sống.
Những biểu hiện tiêu biểu
Hát đúm và các hình thức nghệ thuật dân gian
Hát đúm là một trong những hình thức nghệ thuật dân gian nổi tiếng của vùng đồng bằng, có mặt ở nhiều địa phương thuộc Hải Phòng. Loại hình này thường gắn với các dịp lễ hội, hội họp, sinh hoạt cộng đồng hoặc những dịp vui trong làng xóm. Người hát sử dụng giọng, nhịp điệu, động tác tay chân và sự tương tác với người xung quanh để tạo nên một không gian vừa có tính biểu diễn, vừa có tính giao tiếp.
Nội dung lời hát thường hướng đến tình yêu quê hương, phong cảnh làng làng, công ơn bố mẹ, tình bạn, tình cộng đồng hoặc niềm vui trong lao động. Điểm đáng chú ý là hát đúm không chỉ dành cho những người đã biết diễn xướng. Người dân thường có thể hưởng ứng, cất giọng, vỗ nhịp và tham gia vào các đoạn hát quen thuộc. Chính cách tổ chức mang tính cộng đồng này tạo nên sức sống đặc biệt cho hát đúm.
Tuy nhiên, hát đúm cũng đang đối mặt với một số khó khăn. Nhiều nghệ nhân lớn tuổi, không gian biểu diễn truyền thống bị thu hẹp, trong khi thanh thiếu bị cuốn hút bởi các hình thức giải trí mới. Để duy trì hát đúm, cần có sự tham gia của các nhóm nghệ thuật, trường học, nhà văn hóa và cộng đồng. Nếu chỉ biểu diễn một lần trong các sự kiện lớn mà không tạo điều kiện cho người dân luyện tập, tham gia và truyền dạy, loại hình này sẽ dần mất đi mạch sống vốn có.
Hội Yến Kiến An và văn hóa sông nước
Hội Yến Kiến An là một trong những lễ hội truyền thống nổi bật của Hải Phòng. Lễ hội gắn liền với đời sống ven sông, thể hiện mối quan hệ sâu sắc giữa con người và dòng nước. Các hoạt động có thể bao gồm đua thuyền, trò chơi dân gian, hát đúm, hòa kéo, thi đấu và những sinh hoạt tập thể khác. Mỗi hoạt động đều cần sự chuẩn bị của nhiều cá nhân, từ người chèo thuyền, người chuẩn bị phương tiện đến người nấu nướng, trang trí và tổ chức.
Hội Yến không chỉ là một sự kiện vui chơi. Bên trong trò chơi là cả một hệ thống tri thức và kỹ năt: cách điều khiển thuyền, hiểu dòng chảy, phối hợp nhịp nhàng, bảo đảm an toàn và tổ chức thi đấu trên mặt nước. Với nhiều người, lễ hội là dịp để tìm lại cảm giác thuộc về quê hương, giao lưu với bạn bè và khẳng định sự gắn bó của mỗi cá nhân với cộng đồng.
Bảo tồn Hội Yến không nên chỉ tập trung vào việc tổ chức chương trình cho thu hút khách. Nếu thiếu sự tham gia của người dân, lễ hội sẽ nhanh chóng mất đi ý nghĩa vốn có. Bên cạnh đó, các hoạt động đua thuyền cần chú trọng bảo vệ môi trường sông, tránh xả rác, gây ô nhiễm tiếng ồn quá mức hoặc làm tổn hại hệ sinh thái. Lễ hội càng được tổ chức đúng cách, di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng càng thể hiện được chiều sâu văn hóa thay vì trở thành một sản phẩm giải trí đơn thuần.
Nghề làm nước mắm Phải Lại
Nghề làm nước mắm Phải Lại là ví dụ nổi bật về sự gắn kết giữa nghề thủy, tri thức địa phương và văn hóa ẩm thực. Nghề đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, khẳng định giá trị và tính đặc hùng của nghề trong đời sống cộng đồng.
Quá trình làm nước mắm đòi hỏi nhiều kiến thức khác nhau: lựa chọn cá, bảo đảm độ tươi, xử lý nguyên liệu, xác định lượng muối, theo dõi thời gian ủ, quan sát màu sắc, mùi vị và điều chỉnh độ đặc của sản phẩm. Những kinh nghiệm ấy không nằm trong sách vở mà được tích lũy qua nhiều năm thực hành, thường xuyên được truyền giữa các thế hệ trong gia đình. Người thợ làm nước mắm không chỉ sử dụng kỹ thuật mà còn cả những hiểu biết về mùa vụ, thời tiết, chất lượng cá và điều kiện bảo quản.
Nước mắm Phải Lại còn gắn với bản sắc ẩm thực Hải Phòng. Nhiều món ăn địa phương được nêm nếm bằng vị nước mắm, vì vậy thương hiệu này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn gắn với ký ức của nhiều gia đình. Khi thương mại hóa sản phẩm, cần giữ được hương vị, chất lượng và phong cách truyền thống, đồng thời cập nhật công nghệ để đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Như vậy, việc phát triển nghề không có nghĩa là thay đổi tất cả, mà là tìm cách để truyền thống tương thích với điều kiện sống hiện đại.
Nghề dệt chiếu Dinh Hòa
Nghề dệt chiếu Dinh Hòa là một nghề thủ công truyền thống gắn với đời sống gia đình và cộng đồng ở Hải Phòng. Công trình dệt không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và cảm quan thẩm mỹ. Mỗi sản phẩm là kết quả của quá trình chuẩn bị sợi, tổ chức dệt, xử lý bề mặt và hoàn thiện sản phẩm.
Trong quá trình dệt, người thợ tích lũy kinh nghiệm về độ chặt, độ đều, cách bố trí màu sắc và đặc tính từng bộ phận. Những kiến thức này có thể không được viết rõ ràng trong bất kỳ tài liệu nào nhưng lại truyền đi qua sự quan sát và thực hành của từng thế hệ. Chiếc chiếu không chỉ phục vụ nhu cầu sử dụng mà còn gắn với ấm cúng, phong tục gia đình, ký ức tuổi thơ và nghề nghiệp của nhiều gia đình.
Nghề dệt chiếu Dinh Hòa từng là nguồn sinh nghềp quan trọng cho cư dân nông thôn. Khi thị trường thay đổi, thu nhập từ nghề bị ảnh hưởng, nhiều người trẻ từ bỏ nghề để tìm việc ở các khu công nghiệp hoặc các đô thị lớn. Để bảo tồn, cần có sự kết hợp giữa chính quyền, thị trường, trường học và các thợ nghề. Việc phát triển sản phẩm có thiết kế mới, phù hợp với nhu cầu sử dụng, sẽ giúp nghề có thêm đầu ra mà không đánh mất dấu ấn truyền thống.
Nghề đánh bắt, đan lưới và tri thức ven sông biển
Hải Phòng còn có nhiều nghề gắn với sông, biển và đầm. Đánh bắt, đan lưới, sửa chữa thuyền, chuẩn bị giỏ, khai thác hoặc bảo quản thủy sản là những hoạt động chứa đựng nhiều tri thức thực tế. Người dân hiểu rõ mùa nước, hướng gió, dòng chảy, vùng đánh bắt, đặc tính của từng loài cá và cách bảo vệ an toàn khi ra khơi.
Những phát hiện ấy không được truyền tải qua giáo trình chính thức mà thường tích lũy qua kinh nghiệm, dự báo, tận mắt thấy và sự truyền dạy giữa các thuyền viên. Chúng còn giúp cộng đồng có cách đối xử thận trọng với nguồn lợi thủy sản, biết lựa chọn thời điểm đi đánh bắt và tôn trọng các quy luật tự nhiên.
Tuy nhiên, nghề ven biển đang bị thu hẹp do đô thị hóa, ô nhiễm, thay đổi hệ sinh thái và tình trạng khai thác nguồn lợi quá mức. Nếu không bảo vệ môi trường sông biển, nhiều tri thức truyền thống sẽ mất đi cơ sở vật chất. Vì vậy, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể phải gắn với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Bảo vệ dòng sông, vùng biển và nguồn thủy sản chính là bảo vệ không gian sống của các nghề và của chính di sản.
Tín ngưỡng, lễ hội và câu chuyện về sông biển
Bên cạnh kỹ năng lao động, người dân Hải Phòng còn có hệ thống tín ngưỡng gắn với sông, biển, vùng đất và các vị thần, người có công với cộng đồng. Những lễ nghi này thể hiện niềm tin, mong muốn bình an, sức khỏe, mùa màng bình yên và sự gắn kết của những người cùng lao động trên một con thuyền hoặc trong một vùng đất.
Ở các vùng ven sông, ven biển có thể gặp những phong tục như lễ nghinh Ông, lễ cầu cho người đi biển hoặc các nghi thức chào mừng mùa vụ. Bên cạnh đó, các lễ hội tại đền Bạch Đằng, đình, miếu và những không gian tín ngưỡng khác cũng thường có nhiều hoạt động như dâng hương, diễn múa, hát, kể chuyện và xây dựng tinh thần đoàn kết.
Phần di sản văn hóa phi vật thể trong các lễ hội này nằm ở cách diễn ra, lời thì, âm thanh, trang phục, bài hát, câu chuyện và tình cảm cộng đồng. Một ngôi đình có thể là di tích vật thể, nhưng những nghi lễ và nghệ thuật truyền tải bên trong lại là di sản phi vật thể. Khi bảo tồn, cần tôn trọng tính ngưỡng, bảo đảm sự tự nguyện của người tham gia, không biến các nghi lễ thành một hình thức biểu diễn phục vụ mục đích thu hút khách.
Ĩm thực và văn hóa sống
Ẩm thực Hải Phòng cũng là một phần quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể. Những món như bánh đa cua, bánh bột lọc, lẩu cua, các món hải sản và nước mắm Phải Lại không chỉ được yêu thích vì hương vị mà còn chứa đựng những ký ức về địa phương. Mỗi món ăn gắn với một hoặc nhiều nguyên liệu địa phương, một kỹ thuật chế biến, một cách ăn uống và những câu chuyện về gia đình, làng quê hay thời kỳ.
Bánh đa cua, ví dụ, không chỉ là một phương pháp nấu món ăn mà còn phản ánh đời sống ven sông, sự gắn kết với nghề bắt cua và những bữa cơm gia đình. Bánh bột lọc gắn với vùng đất và cách chế biến hương vị đặc trưng của địa phương. Nước mắm Phải Lại làm gia vị cho nhiều món ăn nhưng cũng chính là một sản phẩm văn hóa có lịch sử.
Khi phát triển du lịch ẩm thực, các nhà hàng và hộ gia đình có thể giới thiệu lịch sử, cách mua nguyên liệu, khâu chuẩn bị và ý nghĩa của món ăn. Như vậy, thực khách không chỉ “ăn một món ngon” mà còn hiểu được câu chuyện phía sau. Tuy nhiên, cần tránh việc biến ẩm thực thành hàng hóa giá rẻ hoặc thu gọn chúng thành hình thức quảng cáo. Một món ăn trở thành di sản khi cộng đồng vẫn tự hào, vẫn truyền lại cách làm và vẫn sử dụng nó trong những dịp quan trọng.
Giá trị của di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng
Giữ gìn bản sắc và ký ức cộng đồng

Có thể bạn quan tâm: Bài Thuyết Minh Về Bảo Tàng Mỹ Thuật TP.HCM
Di sản văn hóa phi vật thể giúp cộng đồng biết mình đến từ đâu và mình mang theo những giá trị gì. Với người dân Hải Phòng, tiếng hát, lễ hội, món ăn hoặc nghề thủy không chỉ là sản phẩm của cá nhân, mà là một phần trong câu chuyện gia đình và quê hương. Khi cấu trúc dân cư thay đổi, nhiều người rời quê ra đô thị, di sản có thể trở thành sợi dây kết nối họ với nơi sinh ra và lớn lớn.
Tăng cường sự đoàn kết xã hội
Nhiều lễ hội và phong tục đều có tính cộng đồng rõ rệt. Người dân cùng chuẩn bị thực phẩm, dựng lễ, diễn múa, thi đấu và chia sẻ sản phẩm của làng. Trong quá trình đó, quan hệ giữa người với người được tái tạo, tinh thần tương trợ và trách nhiệm cộng đồng được thể hiện rõ ràng.
Đối với một thành phố đang đô thị hóa nhanh, những không gian chung như vậy càng có ý nghĩa. Chúng tạo ra sợi kết nối giữa người dân sống ở khu phố, người làm nghề ở vùng ngoại thành và thế hệ trẻ đang dần xa nguồn gốc. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng vì thế không chỉ có nghĩa lưu giữ lịch sử, mà còn góp phần xây dựng một xã hội gắn kết.
Chuyển tài tri thức và kỹ năng
Các nghề truyền thống chứa đunng nhiều kiến thức mà nhà trường chưa thể truyền tải hết. Người thợ nước mắm biết lựa chọn thời điểm, người dệt chiếu biết điều chỉnh lực tay, người đi thuyền biết đọc dòng nước, còn người làm nghệ thuật biết cách tạo sức hút cho lời hát. Những tri thức này nếu được ghi nhận và chuyển giao sẽ trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho giáo dục, nghiên cứu và phát triển địa phương.
Tạo nguồn thu nhập cho cộng đồng
Nếu được khai thác đúng cách, di sản văn hóa phi vật thể có thể tạo ra nguồn thu nhập cho nghệ nhân, người nghề, hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Du lịch trải nghiệm, bán sản phẩm thủ công, xây dựng tuyến du lịch cộng đồng, tổ chức lớp học nghề và phát triển ẩm thực địa phương đều có tiềm năng.
Tuy nhiên, giá trị kinh tế chỉ bền vững khi người dân thực sự được hưởng lợi và giữ quyền quyết định về cách thể hiện di sản. Không nên biến một lễ hội, một món ăn hay một nghề thủ công thành sản phẩm tiêu thụ nhanh chóng, bởi khi mất đi tính chân thành, giá trị văn hóa cũng sẽ suy giảm.
Những thách thức đang đặt ra
Trước những đổi thay của đô thị hóa và hội nhập, di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng đang phải đối mặt với nhiều thách thức.
Trước hết là tình trạng mất không gian diễn xướng. Nhiều sân vườn, đình, làng nghề và không gian ven sông bị thu hẹp hoặc thay đổi công năng. Khi không còn đủ nơi để tập hát, tập nghề và tổ chức lễ hội, người trẻ sẽ dần mất đi điều kiện tiếp cận trực tiếp với truyền thống.
Thứ hai là tình trạng nghệ nhân và người thực hiện truyền thống dần lớn tuổi. Nhiều kỹ thuật, bài hát, lời thì hoặc cách làm đã và đang cần nhiều thời gian để học và thực hành. Nếu thiếu những chương trình truyền dạy cụ thể, các bậc thầy có thể mất đi người kế thừa.
Thứ ba là nguy cơ biến lễ hội thành sự kiện hình thức. Nếu lễ hội chỉ còn một vài chương trình biểu diễn được dàn dựng theo thói quen, mà không còn sự tham gia của người dân, tinh thần cộng đồn và nghi lễ sẽ suy yếu. Lễ hội sống cần có người dân tin vào, tham gia và tự do bày tỏ những giá trị của mình.
Ngoài ra, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và suy giảm nguồn lợi thủy sản cũng ảnh hưởng trực tiếp đến các nghề và phong tục. Sự xuất hiện của hàng hóa công nghiệp giá rẻ cũng tạo ra sức cạnh tranh lớn với các món ăn, sản phẩm dệt hoặc hàng thủ công truyền thống. Nếu không có sự quan tâm đầu tư, nhiều giá trị sẽ dần trở thành nỗi nhớ hoặc chỉ còn tồn tại trong một vài cá nhân.
Giải pháp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng
Lập danh mục sống của các di sản
Các cơ quan quản lý văn hóa, nhà văn hóa và cộng đồng cần tiến hành kiểm kê, sưu tầm và lập danh mục di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng. Mỗi di sản cần được ghi nhận đầy đủ về tên gọi, lịch sử, địa bàn, người thực hiện, nội dung, bối cảnh, kỹ thuật và mức độ bảo tồn.
Điều quan trọng là việc kiểm kê phải có sự tham gia của người dân, không chỉ dựa vào quan điểm của cơ quan quản lý. Người bản địa có thể giúp xác định những tên gọi thực tế, dịp diễn ra, ý nghĩa từng nghi lễ và những biến thể của di sản. Đây là cách để tạo ra hồ sơ chính xác, tránh bỏ sót hoặc biến các hiện tượng đang sống thành một danh sách tượng trưng.
Đẩy mạnh truyền dạy theo nhiều hình thức
Có thể phát triển mô hình truyền dạy theo kiểu thầy trò: nghệ nhân thực hiện lớp dạy thực hành, còn thanh thiếu bị có thể ghi chép, quan sát và tham gia thực tế. Các trường phổ thông, trung tâm văn hóa và nhà thư viện cũng có thể đưa nội dung về hát đúm, làm nước mắm, dệt chiếu, trò chơi dân gian hoặc lịch sử địa phương vào hoạt động ngoại khóa.
Việc giáo dục không nên dừng ở bài giảng lịch sử. Học sinh cần được chạm tay vào công việc, nếm thử món ăn, nghe người thợ kể về nghề, tham gia chuẩn bị lễ hội hoặc quan sát quy trình làm chiếu. Những trải nghiệm như vậy mới giúp thế hệ trẻ hiểu rằng di sản là một phần của đời sống, không phải nội dung chỉ để học cho kỳ thi.
Bảo tồn các lễ hội theo hướng sống
Những lễ hội như Hội Yến Kiến An hay các nghi lễ ven sông, ven biển cần được hỗ trợ về kinh phí, không gian và phương tiện tổ chức. Người dân phải có quyền tham gia từ giai đoạn chuẩn bị đến đánh giá kết quả. Có như vậy, lễ hội mới giữ được tính tự nguyện và ý nghĩa cộng đồng.
Các cơ quan quản lý cũng cần có tiêu chí rõ ràng để phân biệt sự kiện gì là hoạt động thường lệ của cộng đồng, hoạt động biểu diễn nghệ thuật hay chương trình du lịch. Không nên áp dụng một mô hình giống nhau cho mọi loại lễ hội, bởi mỗi di sản có nguồn gốc, bối cảnh và nhịp sống riêng.
Sử dụng công nghệ để lưu giữ nhưng không thay thế cộng đồng
Có thể xây dựng kho lưu trữ âm thanh, hình ảnh, video, lời hát, lời kể, công thức nấu ăn, tên nghề và những dịp lễ. Việc số hóa giúp bảo tồn nhiều dạng thức di sản đang có nguy cơ mất, đặc biệt là ca dao, tiếng nói địa phương, nghi thức và kỹ thuật thủ công.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế sự sống của di sản. Video về hát đúm không có nghĩa người trẻ đã biết hát đúm; hình ảnh một lễ hội không thay thế được sự tham gia của cộng đồng. Các nội dung số hóa cũng cần được hỏi ý kiến người thực hiện, bảo vệ quyền tác giả và quyền riêng tư, tránh việc sử dụng hình ảnh cá nhân khi chưa được phép.
Phát triển du lịch có trách nhiệm
Du lịch có thể là cơ hội để di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng tiếp thêm sức sống, nhưng chỉ khi hoạt động du lịch tôn trọng cộng đồng. Du khách nên được giới thiệu về lịch sử, bối cảnh và ý nghĩa của từng di sản thay vì chỉ xem các hoạt động như một chương trình giải trí.
Mô hình du lịch cộng đồng với hướng dẫn viên bản địa, homestay, cửa hàng sản phẩm thủ công và các lớp trải nghiệm có thể giúp thu nhập quay lại địa phương. Người dân cần có quyền quyết định mức độ công khai, cách thể hiện và giá trị lợi ích nhận được từ di sản.
Đồng thời, du lịch không nên làm mất sự tôn trọng đối với lễ nghi. Không nên để khách tham dự những nghi lỷ tôn giáo, tín ngưỡng nếu không có sự đồng ý của cộng đồng và người thực hiện. Tôn trọng sự tinh tế, không biến di sản thành công cụ quảng bá mà làm mất nội dung.
Bảo vệ môi trường gắn với bảo tồn di sản
Nước sông, vùng đầm, bờ biển và các nguồn nguyên liệu tự nhiên là nền tảng của nhiều di sản. Chính quyền và cộng đồng cần tăng cường xử lý nước thải, quản lý rác thải, bảo vệ nguồn lễ nguyên liệu, khuyến khích khai thác thủy sản bền vững và bảo vệ các không gian di sản ven sông.
Nếu dòng sông bị ô nhiễm, các loài cá suy giảm, người dân không còn đủ nguyên liệu và cũng khó duy trì nghề truyền thống. Nếu nguồn cây dệt bị suy thoái, nghề thủ công cũng mất đi nền tảng. Chính vì vậy, bảo tồn di sản phải có chiến lược dài hạn, trong đó phát triển kinh tế xanh và bảo vệ tài nguyên là những ưu tiên hàng đầu.
Tăng cường sự phối hợp và vai trò của cộng đồng
Công tác bảo tồn cần sự tham gia đồng bộ của chính quyền, cơ quan văn hóa, trường học, doanh nghiệp, nghệ nhân và người dân. Mỗi bên có vai trò khác nhau: nhà trường cần tạo nền tảng giáo dục, cơ quan văn hóa cần hỗ trợ chuyên môn, doanh nghiệp cần kết nối sản phẩm với thị trường, còn cộng đồng phải là người quyết định và thực hiện.
Tiêu chí đánh giá hiệu quả bảo tồn cũng cần thay đổi. Không nên chỉ đếm số lượt khách, số lễ hội hoặc sản phẩm được bán ra. Điều quan trọng hơn là số lượng người trẻ biết và thực hành, số nghệ nhân có người kế thừa, mức độ gắn kết của cộng đồng và khả năng tự duy trì các giá trị truyền thống.
Kết luận
Di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng là tổng hợp của những lời hát, nghề thủy, lễ hội, món ăn, câu chuyện và tri thức được hình thành trong không gian sông, làm việc và giao thương đặc thù của vùng đất sông biển. Hải Phòng không chỉ có những giá trị lịch sử hay cảnh quan để tham quan; thành phố còn có một hệ thống văn hóa sống cần được chú ý bảo tồn.
Hát đúm, Hội Yến Kiến An, nghề làm nước mắm Phải Lại, nghề dệt chiếu Dinh Hòa, những lễ nghi ven sông biển và các món ăn truyền thống không chỉ có giá trị với người xa lạ. Chúng là những tài sản của người Hải Phòng, là ký ức sống gắn với nhịp sống và bản sắc cộng đồng.
Bởi vậy, việc gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể ở Hải Phòng cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ lâu dài, có sự tham gia của cộng đồng, chính quyền, nhà trường và các tổ chức xã hội. Cách tốt nhất không phải là đóng băng truyền thống trong quá khứ, mà là tạo điều kiện để thế hệ sau tiếp tục học, sử dụng và sáng tạo. Khi di sản vẫn được truyền dạy, vẫn được cộng đồng tham gia và vẫn có giá trị trong cuộc sống hằng ngày, di sản ấy mới thực sự tồn tại và phát huy sức sống.
