Cổng Nghi Môn Đền Ngọc Sơn không chỉ đơn thuần là một công trình kiến trúc đóng vai trò là lối vào chính dẫn dắt du khách và người dân vào khu di tích lịch sử – văn hóa đặc biệt quốc gia Đền Ngọc Sơn. Nó là một tác phẩm nghệ thuật đúc kết tinh hoa kiến trúc truyền thống Việt Nam, là “bàn tay” chào đón, là “ngưỡng cửa” phân chia giữa thế tục ồn ào bên ngoài và không gian thiêng liêng, tĩnh lặng bên trong. Đứng trước Cổng Nghi Môn, người ta không chỉ ngắm nhìn một cấu trúc gỗ và đá, mà đang đọc một trang sử viết bằng ngôn ngữ của hình khối, phù điêu và triết lý âm dương, là minh chứng sống động cho sự giao thoa hài hòa giữa thiên nhiên, con người và tôn giáo tại trung tâm thủ đô nghìn năm văn hiến.
Có thể bạn quan tâm: Bản Đồ Du Lịch Sóc Trăng: Hành Trình Khám Phá Miền Tây Huyền Bí Và Đặc Sắc Văn Hóa Khmer
1. Vị Trí Địa Lý Chiến Lược Và Ý Nghĩa Phong Thủy
Đền Ngọc Sơn tọa lạc trên đảo Ngọc (còn gọi là đảo Ngũ Long) thuộc hồ Gươm (Hồ Hoàn Kiếm) – biểu tượng trái tim của Hà Nội. Cổng Nghi Môn được xây dựng ở đầu cầu Thê Húc (Cầu ánh sáng mặt trời), nối liền mũi cầu với hành lang dẫn vào khu域 đền chính.
Có thể bạn quan tâm: Bến Xe Đồng Tháp Tiền Giang: Cổng Giao Thông Hiện Đại Kết Nối Miền Tây Và Đô Thị Hồ Chí Minh
Về mặt phong thủy, vị trí này cực kỳ tinh vi. Hồ Gươm mang khí thủy (Thủy), tượng trưng cho tài lộc, sự lưu thông, mềm dẻo. Đảo Ngọc và đền thờ lại mang khí thổ (Thổ – núi non), tượng trưng cho sự ổn định, trường tồn, đức hạnh. Cổng Nghi Môn đứng ở giao điểm này, đóng vai trò là “Khí khẩu” (cái miệng hít thở khí) điều hòa dòng khí Thủy – Thổ. Nó chặn lại khí xấu, khí huyết loạn loạn từ phố thị (đường Đinh Tiên Hoàng, đường Lê Thái Tổ ồn ào ngay bên cạnh) và chỉ đón nhận khí thanh, khí sinh, khí quý từ hồ nước và núi non xa xôi (Ngọc Sơn, núi Ngũ Long).
Có thể bạn quan tâm: Hành Trình Cà Phê Hàn Quốc: Từ “dabang” Truyền Thống Đến Vương Quốc Specialty Coffee Hàng Đầu Châu Á
Tên gọi “Nghi Môn” (Nghi: nghiêm trang, trang trọng; Môn: cổng) đã nói lên chức năng: đây là cửa ngõ vào nơi thiêng liêng, nơi người vào phải có thái độ nghiêm túc, trang trọng, để tâm lọc bỏ phiền toái, mới xứng đáng bước chân vào không gian thờ phụng các vị Thánh Tiên, Anh Hùng.
2. Kiến Trúc Độc Đáo: Sự Hội Tụ Của “Trời – Đất – Người”
Khác với các cổng tam quan (ba cửa) phổ biến ở chùa, đình, miếu Việt Nam truyền thống (cửa giữa lớn, hai bên nhỏ, thường dành cho người địa vị cao hoặc thần thánh đi cửa giữa, người thường đi hai bên), Cổng Nghi Môn Đền Ngọc Sơn chỉ có một cửa duy nhất (Đơn môn) nhưng được thiết kế theo kiểu “Lầu các” (có tầng lên), tạo dáng vẻ uy nghi, hùng vĩ nhưng không kém phần nhẹ nhàng, bay bổng.
2.1. Cấu Tạo Tổng Thể: Hai Tầng, Tám Mái
Cổng được xây bằng gỗ lim, gỗ sến quý, chắc chắn, chịu được thử thách của thời gian và khí hậu. Toàn bộ cấu trúc không dùng một cọng đinh sắt nào mà hoàn toàn dùng kỹ thuật “cổ tay”, “chân chim”, “móc khóa” – đỉnh cao của nghề mộc Việt cổ.
- Tầng dưới (Hạ tầng): Là phần chân cổng vững chãi. Hai bên là hai trụ to, tròn trịa, bề mặt được bo tròn, vát vuông (hình tròn bên ngoài, vuông bên trong) – biểu tượng cho “Trời tròn đất phương” (Thiên viên phương địa). Trụ cổng đứng trên đế đá vôi bo tròn, cách mặt đất một đoạn, tránh ẩm mốc, tạo cảm giác cổng “nổi” lên từ mặt nước hồ. Giữa hai trụ chính là khung cửa vòm (hình lưỡi liềm) rộng rãi, cao lớn, đủ cho palanquin, kiệu hoặc đoàn lễ bái lớn thông qua.
- Tầng trên (Thượng tầng – Lầu Nghi Môn): Nổi bật nhất là phần lầu hai mái ngói lợp ngói vân, cong vươn như cánh chim sẵn sàng bay. Mái cổng có 4 mặt (tứ diện), mỗi mặt có một cửa sổ vòm (cửa ngõ) nhìn ra 4 phương (Đông, Tây, Nam, Bắc). Phần này không phải để người đi lại mà là nơi thờ phụng, treo bảng hiệu, treo chuông, trống hoặc đặt bàn thờ nhỏ. Hệ thống kèo, đà, gà, chồng, vân… được gia công tỉ mỉ, khắc họa những đường cong mềm mại, tạo cảm giác nhịp nhàng, hài hòa.
2.2. Nghệ Thuật Phù Điêu: “Văn Chương Khắc Trên Gỗ”
Điều làm nên giá trị nghệ thuật bất tử của Cổng Nghi Môn là hệ thống phù điêu trang trí bao trùm hầu như toàn bộ các chi tiết gỗ nhìn thấy được: ngang cửa, kèo, đà, vân, trụ, bản lề cửa… Đây là “bảo tàng phù điêu gỗ” thu nhỏ tại Hà Nội.
- Chủ đề “Long – Lan – Quy – Phụng” (Tứ Linh): Rồng cuộn quanh trụ cổng, đầu rồng quay lại ngaze ngấn (ngọc) – biểu tượng quyền lực tối cao, quyền năng che chở. Phụng trùm wings bay lượn trên kèo mái – biểu tượng đức hạnh, sự cao quý, hòa bình. Lan (Kỳ Lân) đầu rồng thân ngựa, lông gai – biểu tượng sự祥瑞 (tĩnh tốt), trí tuệ. Quy (Rùa)背負碑 (bồng bia) – biểu tượng trường thọ, bền bỉ, kiến tạo. Bốn linh thú này không khắc riêng rẽ mà xen kẽ, đuổi bắt nhau trong mây mù, sóng nước, tạo thành một bức tranh động đầy sức sống.
- Họa tiết “Tùng – Trúc – Mai – Cúc” (Tứ Quý): Song song với Tứ Linh là thế giới thực vật. Thông, tre, mai, cúc được khắc xen kẽ trên các vân, ngang cửa, bản lề. Thông, tre xanh quanh năm (trung liệt, kiên cường). Mai đào nở giữa đông giá (cao khiết, kiêu hãnh). Cúc hoa nở giữa thu sương (thanh cao, thoát tục). Sự kết hợp Tứ Linh – Tứ Quý thể hiện tư duy Nho giáo: Người quân tử phải có đức như rồng/phụng/kỳ lân/rùa và có khí节 như thông/tre/mai/cúc.
- Họa tiết Hoa Văn Cổ Truyền: Hoa văn vân đ/cloud (vân khí), sóng nước (thủy văn), hoa lồ (hoa sen biến thể), văn khuyên (quyển sách)… được bố trí dày đặc nhưng không rối, tuân theo quy tắc “có khung có viền, có chính có phụ, có đậm có nhạt”. Đặc biệt, kỹ thuật “khắc lõm – khắc nổi” kết hợp khéo léo tạo chiều sâu, ánh sáng chạy trên bề mặt gỗ làm các con rồng, con phượng như muốn bật ra ngoài thực tại.
2.3. Bảng Hiệu Và Chữ Hán – Chữ Nôm
Trên ngang cửa chính (tầng dưới) treo bảng hiệu lớn màu sơn vàng, chữ đen viết: “Nghi Môn” (chữ Hán) to, đậm, vẽ đẹp, uy lực. Hai bên thường có câu đối (chữ Hán hoặc chữ Nôm) khen ngợi cảnh đẹp, đức hạnh của các vị Thánh được thờ trong đền (Văn Xuong De Quan, Quan Vu De Quan, La To Tien Su, Tran Hung Dao…). Trên tầng lầu (thượng tầng) thường treo bảng hiệu “Ngọc Sơn Đền” hoặc “Thiên Thai Ngoc Son”. Những dòng chữ này không chỉ chỉ đường mà là “văn chương” trang trọng, khẳng định địa vị, phẩm cấp của di tích.
3. Triết Lý Âm Dương Và Ngũ Hành Trong Thiết Kế
Cổng Nghi Môn là minh chứng rõ nét nhất cho tư duy kiến trúc “Phép Tử – Phép Bổ” (theo Luận ngữ/Đại học) và Ngũ hành sinh khắc của người xưa.
- Hình Dáng (Hình – Khí): Cổng hình chữ nhật đứng (Thổ – Mộc), mái cong vươn (Hỏa – Mộc), đáy cổng vuông (Thổ), trụ tròn (Kim – Thủy). Sự kết hợp này tạo ra sự cân bằng Ngũ hành: Mộc (gỗ) sinh Hỏa (mái ngói đỏ/rực), Hỏa sinh Thổ (đáy, đế đá), Thổ sinh Kim (đinh tán, kim loại trang trí nhỏ), Kim sinh Thủy (hình dáng cong vuông như nước), Thủy sinh Mộc (gỗ nuôi bởi nước hồ). Toàn bộ cổng là một khối “Khí” tự hoàn chỉnh, tự sinh sôi.
- Màu Sắc (Sắc – Không): Màu gỗ tự nhiên nâu đỏ sẫm (Mộc), màu ngói vân nâu đỏ (Hỏa/Thổ), màu sơn vàng/hồng trên bảng hiệu, câu đối (Thổ/Kim), màu đá xám trắng đế trụ (Kim/Thổ). Màu sắc hài hòa, không quá rực rỡ (dương cực) cũng không quá trầm lắng (âm cực), tạo cảm giác “Trung Dung” – trung chính, không quá, không thiếu.
- Không Gian (Không – Có): Cổng có “Có” (khung gỗ chắc chắn) và “Không” (khoảng trống cửa vòm, cửa sổ lầu, khoảng cách giữa các chi tiết phù điêu). “Có” để che chở, định hình. “Không” để thông khí, đón ánh sáng, gió,(view) nhìn ra hồ Gươm, nhìn vào đền. Sự tương hỗ của Có – Không làm cho cổng thoáng đãng, không ngột ngạt, như một tổ chim lớn trú mây.
4. Cổng Nghi Môn Trong Bối Cảnh Cầu Thê Húc Và Hồ Gươm: Một Toàn Thể Nghệ Thuật
Không thể tách Cổng Nghi Môn ra khỏi Cầu Thê Húc (cầu gỗ sơn đỏ, hình dáng cong mềm nhưStrip mềm) và Bút Tháp (Tháp Bút – ngòi bút trời) trên đỉnh núi Ngũ Long (đảo Ngũ Long – nay là nơi đặt bia “Tháp Bút” trên đảo nhỏ bên cạnh).
- Cầu Thê Húc như một dải lụa đỏ uốn lượn trên mặt nước xanh biếc (Hồ Gươm -Luc Thuy), dẫn dắt ánh sáng mặt trời (Thê Húc = ánh sáng mặt trời) vào tận chân Cổng Nghi Môn.
- Cổng Nghi Môn như một “chiếc khóa” vàng son, chốt chặn lại vẻ đẹp ấy, đồng thời là “ngưỡng cửa” mở ra không gian thiêng liêng.
- Bút Tháp trên cao vút cao trời, ngòi bút chỉ thẳng lên trời xanh, chữ “Ta Thien Thanh” (Viết trên trời trong xanh) – biểu tượng cho chí hướng cao cao, văn chương chiếu rọi.
Ba yếu tố: Cầu – Cổng – Tháp tạo thành một trục đối xứng, một chuỗi liên kết không gian: Địa (Hồ/Nước) – Nhân (Cầu/Cổng) – Thiên (Tháp/Trời). Người đi từ đầu cầu Thê Húc, bước qua Cổng Nghi Môn, ngước nhìn Bút Tháp là đã trải qua một hành trình “Tu thân – Tỉ gia – Trị quốc – Bình thiên hạ” trong tích tắc, từ thế tục (cầu) vào thiêng liêng (cổng/đền) hướng tới chí cao (tháp/trời). Cổng Nghi Môn chính là “chốt chặn” (key point) quan trọng nhất trong chuỗi này, chuyển hóa năng lượng, chuyển hóa tâm trạng người hành trình.
5. Giá Trị Lịch Sử – Văn Hóa Và Vai Trò Xã Hội
5.1. Chứng Nhân Lịch Sử
Đền Ngọc Sơn ban đầu được xây dựng dưới triều vua Lê Thái Tổ (đầu thế kỷ XV) với tên Ngoc Son Pagoda, sau đổi thành Đền Ngọc Sơn (thế kỷ XIX, dưới vua Minh Mạng/Thiệu Trị) để thờ Văn Sư (Văn Xuong), Võ Sư (Quan Vũ) và các vị Tiên, Anh hùng (La To, Tran Hung Dao). Cổng Nghi Môn (cùng với cầu Thê Húc, Bút Tháp, Đài Nghiên) được xây dựng/new tu lớn vào năm 1865 (năm Ất Dậu, vua Tự Đức) do Nguyễn Văn Siêu (người Hà Đông, tiến sĩ, học giả lớn, quan Tổng đốc Hà Ninh) chủ trì tu sửa, mở rộng. Do đó, Cổng Nghi Môn mang đậm dấu ấn kiến trúc, nghệ thuật, triết lý của tầng lớp sĩ đại夫, quan lại triều Nguyễn trung kỳ – giai đoạn đỉnh cao của nghệ thuật khắc gỗ Việt Nam trước khi chịu ảnh hưởng mạnh của phương Tây.
5.2. Trung Tâm Hoạt Động Văn Hóa, Tín Ngưỡng
Quá hàng trăm năm, Cổng Nghi Môn đã chứng kiến hàng triệu lượt người qua lại:
Người dân địa phương: Mỗi sáng sớm, người tập thể dục, người lớn tuổi đi cầu Thê Húc, qua Cổng Nghi Môn vào đền hương, cầu an, cầu tài lộc, cầu học tập thi đỗ. Cổng là nơi họ chắp tay, cúi đầu, chuyển từ lo toan sinh kế sang niềm tin, hy vọng.
Học trò, thi sinh: Đền Ngọc Sơn thờ Văn Xuong (Thánh Văn). Mùa thi cử, trước và sau kỳ thi, hàng ngàn học sinh, sinh viên xếp hàng qua Cổng Nghi Môn vào đền hương, chạm vào con rồng, con rùa, cầu phú quý, cầu “đậu vàng”. Cổng trở thành “Cổng may mắn”, “Cổng tri thức”.
Du khách trong/ngoài nước: Cổng Nghi Môn là “check-in” bắt buộc. Hình ảnh cổng gỗ cổ kính, mái ngói vân cong vươn,背景 là hồ Gươm xanh, cầu Thê Húc đỏ, Bút Tháp xa xôi là biểu tượng nhận diện thương hiệu du lịch Hà Nội. Qua Cổng Nghi Môn, du khách quốc tế tiếp cận văn hóa, tín ngưỡng, kiến trúc Việt Nam một cách trực quan, sâu sắc nhất.

Có thể bạn quan tâm: Cổ Đại Phong Cảnh Cổ Trang: Hành Trình Tìm Kiếm Vẻ Đẹp Vĩnh Cửu Qua Ống Kính Thời Gian
5.3. Nơi Lưu Giữ Và Truyền Thống Nghề Nghiệp
Việc bảo tồn, tu sửa Cổng Nghi Môn qua các lần (1997, 2000, 2010, 2020…) luôn yêu cầu sự tham gia của những thầy mộc giỏi nhất, những nghệ nhân khắc gỗ tài ba nhất. Mỗi lần tu sửa là một “lớp học thực hành” để truyền nghề, giữ lửa cho nghề mộc và khắc gỗ truyền thống. Cổng Nghi Môn chính là “bản vẽ kỹ thuật” sống, “giáo trình” mở cho các thế hệ thợ sau học hỏi, tham khảo cấu trúc, tỷ lệ, kỹ thuật gia công, hoa văn.
6. Cổng Nghi Môn Trong Nghệ Thuật, Văn Học Và Đời Sống Hiện Đại
6.1. Nguồn Cảm Hứng Bất Tận
Bao nhiêu bài thơ, bài hát, tranh ảnh, phim ảnh đã lấy Cổng Nghi Môn làm chủ đề hoặc bối cảnh:
Thơ: “Cổng Nghi Môn ngước nhìn trời cao / Rồng cuộn phượng ngẫm đáy hồ xanh…” ; “Qua cầu Thê Húc bước chân vào / Cổng Nghi Môn cũ đón gió tây…”
Họa sĩ: Những strokes màu nước (watercolor), màu dầu (oil) bắt trọn vẻ đẹp cổ kính, u ám của cổng dưới mưa rơi, dưới nắng vàng, dưới trăng tròn, trong sương sớm.
Nhiếp ảnh: Góc chụp “đỉnh chóp” từ trên Bút Tháp nhìn xuống Cổng Nghi Môn như một con rồng ngọc cuộn mình trên nền hồ xanh. Góc chụp “nhìn lên” từ dưới cầu Thê Húc thấy cổng vươn mình chạm trời.
6.2. Biểu Tượng Của Hà Nội – “Brand” Văn Hóa
Trong các chiến dịch quảng bá du lịch Hà Nội, hình ảnh Cổng Nghi Môn – Cầu Thê Húc – Hồ Gươm luôn là hình ảnh “khuôn mặt” (key visual). Nó đại diện cho:
Hà Nội Văn Hiến: Nơi giữ gìn nét đẹp cổ truyền, triết lý Nho – Đạo – Phật hòa hợp.
Hà Nội Bình Yên: Góc tĩnh lặng giữa lòng phố thị nhịp độ nhanh.
Hà Nội Kết Nối: Nối quá khứ (lịch sử, anh hùng, thánh tiên) với hiện tại (du lịch, đời sống), nối con người với thiên nhiên, nối Việt Nam với thế giới.
6.3. Thách Thức Và Công Tác Bảo Tồn Trong Thời Mới
Trước áp lực của đô thị hóa, biến đổi khí hậu (mưa bão, nắng nóng, độ ẩm cao, ô nhiễm không khí) và lượng khách du lịch khổng lồ (đặc biệt là dịp Tết, lễ hội), Cổng Nghi Môn đối mặt với nhiều thách thức:
Hư hỏng tự nhiên: Gỗ nứt, cong vênh, sơn bong tróc, sâu mọt xâm hại, rêu mốc bám trên mái, trụ.
Tác động cơ học: Rung lắc do xe cộ qua lại đường Đinh Tiên Hoàng (gần cạnh), tác động của lượng người đi lại dày đặc (ma sát, va chạm nhẹ).
Bảo tồn “Chuẩn – Chính – Nguyên”: Yêu cầu khắc nghiệt: phải dùng đúng loại gỗ cũ (lim, sến, trai…), đúng kỹ thuật cổ (không đinh sắt), đúng hoa văn, đúng màu sơn truyền thống (sơn mài, sơn ta). Việc tìm kiếm gỗ thay thế lớn, thẳng, khô ráo, không sâu bệnh ngày càng khó khăn, tốn kém.
Quản lý du lịch: Cần giải pháp phân luồng, giới hạn tải trọng, hướng du khách đi đúng lối, không leo trèo, viết vẽ, bám vào phù điêu, treo dây điện, dây mic lên cổng.
Công tác bảo tồn không chỉ là “sửa chữa” mà là “bảo vệ giá trị bản nguyên”. Mỗi lần can thiệp phải có hồ sơ khoa học, bản vẽ đo đạc chính xác, sự giám sát của chuyên gia di tích, văn hóa. Việc số hóa dữ liệu (3D scanning, mô hình BIM) cho Cổng Nghi Môn đang được đẩy mạnh để lưu trữ vĩnh viễn thông tin kiến trúc, cấu trúc, hoa văn, phục vụ cho công tác nghiên cứu, giáo dục và tu sửa sau này.
7. Cảm Nhận Nhân Văn: Bước Qua Cổng Nghi Môn
Đứng trước Cổng Nghi Môn vào một buổi chiều thu Hà Nội, khi nắng vàng rải đều lên mái ngói vân, lên những vân gỗ đã mòn theo năm tháng, lên mặt hồ Gươm lấp lánh sóng gió, ta cảm thấy mình nhỏ bé trước dòng chảy của lịch sử.
Chạm nhẹ vào trụ cổng, ngón tay xoa ve những đường khắc rồng rắn, phượng hoàng, mai cúc… Ta như chạm vào hơi thở của những nghệ nhân vô danh hàng trăm năm trước. Tay họ đã biến những khối gỗ chết thành một tác phẩm sống, đong đầy tâm huyết, trí tuệ, đức tin. Mùi hương gỗ cũ, mùi sơn mài, mùi hương thính từ trong đền bay ra ngoài ngõ cổng, hòa cùng mùi lá phượng rơi, mùi nước hồ, tạo nên một “hương vị Hà Nội” đặc trưng, không đâu có được.
Bước qua khung cửa vòm cao lớn của Cổng Nghi Môn, ta như bước qua một “bộ lọc” vô hình. Nhiễu loạn, ồn ào, khói bụi, deadline, áp lực công việc… dường như bị chặn lại ở ngoài. Bên trong, không gian đột ngột trầm lắng, mát mẻ, thiêng liêng. Tiếng chuông đền vọng xa, tiếng gió lướt qua khe cửa lầu, tiếng nước hồ vỗ nhẹ vào thành đáy đền. Tâm hồn được “giặt” sạch, được “nạp” lại năng lượng tích cực.
Đó là phép màu của kiến trúc tâm linh. Cổng Nghi Môn không chỉ là cửa vào đền, nó là cửa vào lòng chính mình. Nó nhắc nhở mỗi chúng ta: Để vào được “Đền” (nơi thiêng liêng, nơi an lạc, nơi trí tuệ), ta phải qua “Nghi Môn” (phải nghiêm túc, trang trọng, lọc bỏ tham sân si, giữ gìn bản thiện).
8. Kết Luận: Cổng Nghi Môn – Di Sản Sống Cần Được Yêu Thương Và Bảo Vệ
Cổng Nghi Môn Đền Ngọc Sơn là một kiệt tác kiến trúc – nghệ thuật – văn hóa đạt đến đỉnh cao của sự hòa quyện: Hòa quyện giữa Kiến trúc và Thiên nhiên (hồ, núi, cây, trời), giữa Kỹ thuật và Nghệ thuật (cấu trúc gỗ – phù điêu), giữa Tín ngưỡng và Cuộc sống (thờ phụng – du lịch – sinh hoạt), giữa Quá khứ và Hiện tại (di tích – biểu tượng thành phố).
Nó không phải là một hiện vật “chết” trưng bày trong bảo tàng kính. Nó là một di sản sống (living heritage). Mỗi ngày, nó mở cửa đón ánh bình minh, tiễn ánh hoàng hôn, chào đón tiếng cười nói, tiếng đọc kinh, tiếng shutter máy ảnh, tiếng bước chân vội vã hay chậm rãi của hàng ngàn người con đất Hà Nội và bạn bè bốn phương.
Trách nhiệm của chúng ta – thế hệ hiện tại – không chỉ là ngắm nhìn, check-in, chia sẻ hình ảnh. Trách nhiệm lớn hơn là Hiểu – Yêu – Bảo vệ – Truyền承.
Hiểu: Tìm hiểu lịch sử, kiến trúc, ý nghĩa, giá trị của nó.
Yêu: Yêu quý nó như một người thân, một biểu tượng của gốc rễ, của hồn cốt văn hóa.
Bảo vệ: Không viết vẽ, không leo trèo, không bám vào phù điêu, tuân thủ quy định tham quan, ủng hộ tài chính, nhân lực cho công tác tu sửa, bảo tồn khoa học.
Truyền承: Kể cho con cháu nghe câu chuyện về Cổng Nghi Môn, về ông Nguyễn Văn Siêu, về những thầy mộc xưa, về ý nghĩa của những con rồng, con phượng, hoa mai, hoa cúc… Để ngọn lửa văn hóa không bao giờ tắt, để Cổng Nghi Môn mãi là “Ngưỡng cửa thiêng liêng” chào đón các thế hệ tương lai vào trái tim văn hóa Hà Nội.
Cổng Nghi Môn Đền Ngọc Sơn – Bạn hãy ghé qua một lần, không chỉ để ngắm, mà để cảm nhận. Bạn sẽ hiểu tại sao nó xứng đáng là “Biểu tượng văn hóa, kiến trúc và linh hồn của trái tim Hà Nội”.
