Trong dòng sử Việt Nam hào hùng, Tháng Tám năm 1945 không chỉ là một mốc son chạm lịch sử đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn là khoảnh khắc thiêng liêng dung nạp những câu chuyện nhỏ bé, kín đáo nhưng đầy cảm động về con người Việt Nam. Giữa những trang sử viết bằng máu và lửa, giữa những tiếng cốc pháo, tiếng reo hò giải phóng, tồn tại một hình ảnh giản dị, mộc mạc nhưng mang sức mạnh biểu tượng khổng lồ: Cơm tấm Cách mạng Tháng Tám. Không phải là một món ăn khoe khoang, xa hoa, hay những phần quà vật chất to lớn. Đó chỉ là những nắm cơm vụn, những miếng khoai, mì, bắp rang lên men, được gói gọn trong lá chuối, trong ống tre, trao đi trên những con đường đầy nắng gió, mưa bão, mang theo hơi thở nóng hổi của trái tim người Việt. Bài viết này muốn lôi kéo người đọc trở về những ngày tháng lịch sử ấy, để cảm nhận hương vị đặc biệt của “cơm tấm” – hương vị của sự hy sinh, niềm tin và khát vọng độc lập tự do.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Ông Táo: Lễ Cúng Truyền Thống Vào Tết Nguyên Đán – Nên Cúng Gì Để Đón Tài Lộc?
I. Bối Cảnh Lịch Sử: Giữa Sóng Gió “Cơm Áo Gạo Tiền”
Để hiểu được giá trị của “cơm tấm cách mạng”, ta phải đặt nó lên bàn cân lịch sử năm 1945 – năm của “nạn đói khủng khiếp”. Nhật Pháp song phương áp bức, cướp bóc tàn bạo đã triệt tiêu nền kinh tế nông nghiệp lúa gạo của miền Nam và Trung Kỳ. Cuối năm 1944, đầu năm 1945, nạn đói bùng phát dữ dội tại Bắc Kỳ, cướp đi sinh mạng của hơn hai triệu đồng bào. Hình ảnh “người chết đói nằm thành hàng ngàn trên đường, ruộng đê, bờ suối” là nỗi đau thương vĩnh viễn của dân tộc.
Có thể bạn quan tâm: Cơm Niêu Hương Việt Kon Tum: Hương Vị Đậm Đà Bản Sắc Tây Nguyên Gọi Tên Mỗi Khách Du Lịch
Trong hoàn cảnh “người ta chết đói, ta còn ăn gì mà chiến đấu?”, sự ra đời của Mặt trận Việt Minh và các tổ chức cứu quốc đã thắp lên ngọn lửa hy vọng. Chủ tịch Hồ Chí Minh với tư duy nhân văn sâu sắc, chiến lược “nhân dân yêu quân, quân yêu nhân dân” đã biến những nắm gạo, những củ khoai, những quả mít, sầu riêng của 인民 thành “vũ khí” tinh thần mạnh mẽ nhất. Không chỉ là giải quyết vấn đề ăn no, “cơm tấm” trong bối cảnh này trở thành chứng tích sống động cho đường lối “toàn dân, toàn lực, toàn quốc gia tiến hành kháng chiến, xây dựng cơ sở vùng giải phóng”.
Có thể bạn quan tâm: Cơm Niêu Kim Gia Đà Lạt: Hương Vị Đậm Đà Sông Hương Giữa Sương Mù Thành Phố Ngàn Hoa
Tháng 8 năm 1945, cơ hội vàng ngàn năm có một trút hiện. Nhật đầu hàng Đồng minh. Mặt trận Việt Minh ban hành Lệnh số 1: Tổng khởi nghĩa. Toàn quốc như một người đứng dậy. Trong những ngày tháng sôi động ấy, hậu phương – nơi phụ nữ, người già, trẻ em, những người không cầm súng – đã đứng lên sản xuất, vận chuyển, nuôi dưỡng cho tiền tuyến. Và “cơm tấm” chính là sản phẩm cụ thể, hữu hình nhất của sự đoàn kết ấy.
II. “Cơm Tấm” Không Chỉ Là Đồ Ăn – Là Lòng Tin Cắm Sâu
Tại sao lại gọi là “cơm tấm”? Vì trong những ngày tháng đó, gạo trắng, gạo tẻ là thứ xa xỉ, thậm chí “vàng không mua được”. Người dân phải dùng gạo lứt, gạo tấm (gạo vỡ khi xay, thường dùng làm thức ăn cho gia súc), lúa mì, khoai lang, khoai môn, bắp, măng cụt, lá cây ăn được… để xay thành bột, làm thành bánh, nấu thành cháo, cơm. Miếng “cơm” mang đến cho chiến sĩ, cho người đi huy động, cho tù nhân chính trị vừa được giải phóng, không phải là dinh dưỡng thuần túy, mà là lòng tin.
Hãy tưởng tượng hình ảnh những người mẹ Việt Nam, những chị em Hội phụ nữ cứu quốc. Ban đêm, sau giờ làm việc vất vả trong ruộng đồng, sau khi lo cho con cái, chồng cháu, họ thắp đèn dầu, thắp đuốc tre, ngồi xay gạo lứt, vo cơm. Tay họ run run không phải vì sợ hãi, mà vì vội vã, vì muốn kịp gửi đến người con, người chồng, người anh em ở tiền tuyến, ở các điểm tập kết, ở những ngõ ngách thành phố đang chờ giờ “Giờ 0”.
Miếng cơm được gói trong lá chuối xanh mướt, buộc chặt bằng dây lạt. Bên trong không có thịt, không có cá, không có trứng. Chỉ có chút muối vừng, chút ớt khô, hoặc một miếng khoai lang luộc chín toát mùi thơm nồng nàn của đất trời. Nhưng trong miếng cơm đó chứa đựng: Sự hy sinh của người mẹ nhịn đói cho con ăn, của người vợ dành phần cơm tốt nhất cho chồng đi chiến đấu, của người em dành phần lớn cho anh đi tiền tuyến.
Có câu chuyện kể: Ở một làng quê miền Bắc, trước giờ khởi nghĩa, một bà mẹ già đã vo sẵn hai nắm cơm tấm gói trong lá chuối. Một nắm cho con trai lớn đi đội quân tự vệ, một nắm cho con trai nhỏ đi đoàn thanh niên tiên phong. Bà tự mình uống chén nước mía chín ép với chút muối. Người hàng xóm hỏi: “Bà ơi, bà không ăn cơm à?”. Bà mỉm cười, mắt nhăn lại rạng rỡ: “Con mẹ ăn no rồi, thấy con đi ăn no là mẹ no”. Đó chính là bản chất của “cơm tấm cách mạng”: Ăn no bằng lòng, no bằng niềm tin, no bằng tình yêu thương đồng loại.
III. Hành Trình Của Những Nắm Cơm: Từ Hậu Phương Ra Tiền Tuyến
Hành trình của “cơm tấm” từ những bếp lửa làng quê đến tay chiến sĩ, người dân tại các điểm tập trung, tại các phố thị Hà Nội, Sài Gòn, Huế… là những hành trình đầy gian nan, nguy hiểm nhưng cũng đầy hào hùng.
1. Con đường vận chuyển “không tên”: Không có xe cộ, không có đường ray. Những người gác lại (thường là phụ nữ, người già, trẻ em) đeo rương, gánh gùi, đi bộ hàng chục, hàng trăm cây số. Đường đi qua rừng rậm, suối nước, đồi núi, tránh né哨兵 địch, tránh bom đạn. Nhiều người gác lại ngã gục trên đường vì kiệt sức, vì đói, vì bệnh, nhưng rương cơm không bao giờ để rơi. Có những đoàn gác lại đi ngày đêm không ngủ, chỉ ngồi chợp mắt trên gốc cây, ăn chút khoai sống để bồi sức, rồi lại tiếp tục gánh. Miếng cơm tấm đến tay chiến sĩ còn ấm hơi thở người gác, còn mùi hương lá chuối, mùi mồ hôi và mùi đất của người Việt.
2. Tại các điểm tập kết, khu vực khởi nghĩa: Những ngày 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31 tháng 8… (tùy từng địa phương). Không khí sôi sục, hào hùng. Người dân từ khắp nơi đổ về quảng trường, về đồn điền, về các điểm tập trung. Họ mang theo cơm, mang theo nước, mang theo trái cây, mang theo yến tiệc… nhưng phổ biến nhất, bình dân nhất, đến kịp thời nhất vẫn là những nắm cơm tấm.
Hình ảnh một chiến sĩ Việt Minh mặc áo nâu, đội nón cối, mang súng tre, súng lục, cầm trên tay một nắm cơm tấm gói lá chuối, ngồi ăn bên mép đường, bên bờ suối, dưới gốc cây đa, trước cửa đình làng… đã trở thành biểu tượng không thể tách rời của Tổng khởi nghĩa. Chiến sĩ ăn no, uống nước mưa, uống nước suối, cười nói, hát hát, đọc báo Cứu Quốc, truyền tin cho nhau nghe: “Hà Nội đã đứng lên!”, “Sài Gòn đã đứng lên!”, “Huế đã đứng lên!”. Niềm vui chiến thắng hòa quyện với mùi vị giản dị của cơm tấm, tạo nên một hương vị “thắng lợi” mà không món ăn xa xỉ nào sánh được.
3. Câu chuyện ở Nhà tù Trung ương (Hỏa Lò) và các nhà tù địa phương: Một trang sử đặc biệt gắn liền với “cơm tấm cách mạng” là việc giải phóng tù nhân chính trị. Khi cửa nhà tù mở ra, những người anh hùng yêu nước, những chiến sĩ cộng sản xương xương khô khô, tóc rối bùi bùi, mắt long long vì bị đen tùi, bị tra tấn, bước ra dưới ánh nắng tháng Tám. Người dân xung quanh xô đẩy, khóc, cười, hô to: “Cách mạng thắng lợi!”, “Độc lập tự do!”. Ngay lập tức, những nắm cơm tấm, những chén cháo khoai, những ly nước mía, những quả mít, sầu riêng được đẩy vào tay họ. Không ai hỏi tên, không ai hỏi quê, chỉ biết họ là “đồng chí”, là “người cách mạng”. Miếng cơm tấm ấy chữa lành những vết thương thể xác và tinh thần, hồi sinh sự sống, khơi dậy nghị lực để tiếp tục chiến đấu.
IV. Hương Vị Của Sự Đoàn Kết: “Một Cái Ăn, Mười Cái Ăn”
Đặc trưng nhất của “cơm tấm cách mạng” là tinh thần “Ăn chia, đói chia”. Trong những ngày tháng ấy, không ai ăn no một mình. Nếu có một nắm cơm, chia làm hai, làm ba. Nếu có một quả mít, bóc ra chia từng múi. Nếu có một nồi cháo khoai, ai đến cũng có chén.
Tại các điểm tập trung lớn như Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Sân vận động Cống Lý (Hà Nội), Quảng trường Norodom (Sài Gòn – nay là Công trường Công xã Paris), trước Cung điện An Định (Huế)… người dân tự phát mang cơm mang cháo đến nuôi nhau. Những “điểm nuôi miễn phí” mọc lên như nấm. Bàn tay người phụ nữ Việt Nam vun đắp nên những nồi cháo lớn, những rổ cơm tấm cao chồng chất. Không có vé, không có phiếu, không có danh sách. Chỉ có ánh mắt quan tâm, nụ cười mừng rỡ và những nắm cơm nóng hổi.
Hành động này thể hiện rõ nét đẹp “Uống nước nhớ nguồn” nhưng ở cấp độ cao hơn: “Ăn cơm nhớ người làm cơm, ăn cơm nhớ người cùng ăn”. Nó xóa tan ranh giới giai cấp, tôn giáo, dân tộc, vùng miền. Geôlier, quan lại, thương nhân, nông dân, học trò, công nhân… cùng ngồi một chỗ, cùng ăn cơm tấm, cùng nghe đọc Tuyên ngôn Độc lập. Trong khoảnh khắc ấy, “cơm tấm” trở thành chất kết dính gắn kết khối đại đoàn kết toàn dân tộc, biến “toàn dân” thành một sức mạnh vật chất và tinh thần bất bại.
Có một chi tiết nhỏ nhưng ý nghĩa: Tại nhiều nơi, người dân không chỉ mang cơm cho người Việt. Họ còn mang cơm, mang nước cho những lính Nhật bị giải giáp, cho những tù binh Pháp (nếu có), thể hiện truyền thống nhân đạo, hào phóng của người Việt “thù đâu mất đâu, nhớơn đâu nấy”. Đó là lúc “cơm tấm” vượt ra khỏi biên giới dân tộc, trở thành biểu tượng của văn hóa hòa bình, yêu nhân loại.
V. “Cơm Tấm” Trong Triết Lý Cách Mạng Của Bác Hồ
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng dạy: “Đói thì lo cơm, lạnh thì lo áo, bệnh thì lo thuốc, ngồi thì lo chỗ… Làm cho người ta no, ấm, khỏe, vui”. “Cơm tấm cách mạng Tháng Tám” là sự hiện thực hóa sống động, cụ thể nhất của tư duy này.

Có thể bạn quan tâm: Cảng Biển Hòn La Quảng Bình: Trụ Cột Chiến Lược Cho Kinh Tế Vùng Trung Và Tầm Nhìn Hội Nhập Quốc Tế
Bác luôn quan tâm tận răng đến việc “ăn, ở, đi, lại” của chiến sĩ và nhân dân. Trong những ngày tháng chuẩn bị Tổng khởi nghĩa, Bác liên tục gửi thư, chỉ đạo: “Phải chú trọng công tác hậu cần. Phải có lúa, có gạo, có khoai, có mì… để nuôi quân, nuôi dân”. Bác nói: “Quân không có lương thực thì không đánh được仗. Dân không có ăn thì không sản xuất được, không ủng hộ được tiền tuyến”.
Và nhân dân đã thực hiện tuyệt đối lời dạy của Bác. Mỗi nắm cơm tấm gói lá chuối gửi đi tiền tuyến, mỗi nồi cháo khoai đun sôi tại điểm tập trung, là một hành động cụ thể hiện thực hóa tư tưởng “Toàn dân, toàn lực, toàn quốc gia”. Nó chứng minh rằng: Sức mạnh của cách mạng không chỉ nằm ở súng súng, đạn đạn, mà nằm ở “cơm áo gạo tiền” do chính nhân dân tạo ra và gởi tặng.
Hình ảnh Bác Hồ ngồi ăn cơm bình dân (cơm gạo lứt, canh rau muống, mắm muối) cùng chiến sĩ, cùng nhân dân tại khu an toàn Việt Bắc, tại Phủ Tổng thống sau khi lấy chính quyền, chính là hình ảnh đại diện cho tinh thần “cơm tấm cách mạng”. Bác ăn cùng dân, ở cùng dân, làm cùng dân, lo cùng dân. “Cơm tấm” vậy mà là cầu nối tâm giao giữa Lãnh tụ và Nhân dân, giữa Đảng và Mặt trận, giữa Mục tiêu chiến lược và Hành động hàng ngày.
VI. Những Câu Chuyện Cụ Thể: Khi Lịch Sử Nói Bằng Hành Động
Để bài viết không chỉ dừng ở lý luận, hãy lắng nghe những tiếng vọng từ quá khứ qua các câu chuyện cụ thể, những “vết tích” lịch sử còn lưu truyền đến ngày nay:
1. Cô gái gác cơm đường Đề Thám (Hà Nội): Tối 18-19/8/1945, khi lực lượng Việt Minh tiến vào Hà Nội, người dân tự phát ra đường đón. Một cô gái trẻ, mang rương cơm tấm, đi giữa đoàn quân giải phóng. Cô không ngại mưa, không ngại bùn, đi bên cạnh chiến sĩ, mừng rỡ đưa cơm: “Anh ơi, anh ăn cơm đi, anh mỏi lắm rồi!”. Chiến sĩ nhận cơm, cười tươi: “Em về lo cho ba mẹ nhé, anh ăn no rồi đánh giặc tiếp”. Hình ảnh cô gái áo ba ba, khăn rằn, rương cơm trên vai, đi bên người lính áo nâu, súng tre, đã trở thành biểu tượng của sự hòa quyện quân dân.
2. Nồi cháo lớn tại làng Vị Hương (Hà Nam – quê hương Bác Hồ): Truyền thuyết kể rằng ngay sau khi nghe tin Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập (ngày 2/9, nhưng tin lan truyền rất nhanh), người dân làng Vị Hương và các làng lân cận đã đập nồi, đập chõng, dọn gạo, dọn khoai, dọn rau củ… đun một nồi cháo khổng lồ ở sân đình. Ai đến cũng cho một bát. Người già 90, trẻ con sơ sinh, người lạ qua đường… ai cũng được ăn. Người ta gọi đó là “Cháo độc lập” hay “Cháo cách mạng”. Mùi cháo lan tỏa khắp vùng quê, báo hiệu cho một thời đại mới.
3. Đoàn gác lương “Nữ trung豪杰” miền Trung: Ở miền Trung, địa hình hiểm trở, đường đi xa xôi. Những đoàn gác lương do phụ nữ, người già, trẻ em đảm nhiệm đã gác cơm, gác đạn, gác thuốc băng qua đèo núi, qua suối nước để tiếp tế cho các đơn vị khởi nghĩa tại các tỉnh Bình Trị Thiên. Nhiều người gác hy sinh trên đường do kiệt sức, sốt rét, tai nạn. Nhưng cơm đạn luôn đến kịp giờ. Những nắm cơm tấm ấy là “máu” nuôi dưỡng “xương” của cách mạng tại vùng đất lửa này.
4. Cơm tấm cho tù nhân chính trị tại Sài Gòn: Ngày 25/8/1945, khi lực lượng Việt Minh giải phóng Nhà tù Chí Hòa, Nhà tù Côn Đảo (sau đó), những tù nhân chính trị bước ra trong tình trạng yểu điệu, sương sương. Người dân Sài Gòn xô đẩy mang cơm, mang áo, mang thuốc. Có vị tù nhân kể lại: “Khi cầm trên tay nắm cơm tấm nóng hổi, gói lá chuối mà người dân không quen biết đưa cho, tôi khóc như trẻ con. Miếng cơm ấy không chỉ nuôi sống cơ thể, nó nuôi sống lòng tin vào cách mạng, vào nhân dân, vào tương lai của Tổ quốc” .
VII. Giá Trị Lịch Sử Và Ý Nghĩa Hiện Đại Của “Cơm Tấm Cách Mạng”
Nhìn lại từ ngày nay, “cơm tấm cách mạng Tháng Tám” không chỉ là một ký ức lịch sử, một trang sách giáo khoa. Nó chứa đựng những giá trị cốt lõi, vĩnh cửu, có sức lan toả mạnh mẽ đến thời đại mới:
1. Tinh thần “Nhân dân là gốc”: “Cơm tấm” là minh chứng sống động nhất cho câu nói của Bác: “Nhân dân là gốc, nếu gốc vững thì cây sẽ khỏe”. Cách mạng thắng lợi nhờ có nhân dân, và nhân dân thắng lợi nhờ có cách mạng. Mỗi nắm cơm là một gốc cây nhỏ, triệu nắm cơm hội tụ thành rừng cây lớn che chở cho tòa nhà độc lập tự do.
2. Truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”, “Lá lành đùm lá rách”: Trong xã hội hiện nay, khi giàu nghèo chênh lệch, khi bệnh tật, thiên tai, dịch bệnh xảy ra, hình ảnh “cơm tấm cách mạng” nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm chia sẻ. Chương trình “Ông bà xã cho con đi tuyến”, “Hòm rice yêu thương”, “Bát cơm nhân ái”, “Nhà ấm Mái ấm” ngày nay chính là những phiên bản hiện đại của “cơm tấm cách mạng”. Tinh thần “ăn chia, đói chia” không bao giờ lỗi thời.
3. Giá trị của sự giản dị, khổ đāv, kiên cường: “Cơm tấm” là món ăn của người nghèo, của thời khó khăn. Nhưng nó nuôi dưỡng được anh hùng, nuôi dưỡng được ý chí sắt đá. Ngày nay, trong điều kiện hòa bình, chúng ta không còn phải ăn cơm tấm, khoai lang để sống sót, nhưng chúng ta cần giữ gìn tinh thần “cơm tấm”: làm việc chăm chỉ, tiết kiệm, chống lãng phí, kiên cường trước khó khăn, không nản chí trước thử thách. “Khó khăn là mẹ đẻ của sự thành công” – câu nói này đúng trong chiến tranh, cũng đúng trong xây dựng đất nước.
4. Giáo dục yêu nước, truyền thống cho thế hệ trẻ: Câu chuyện “cơm tấm cách mạng” là bài học yêu nước sinh động, cụ thể, dễ hiểu nhất để giáo dục cho thế hệ trẻ. Thay vì những khái niệm trừu tượng, hãy kể cho con cháu nghe về những nắm cơm gói lá chuối, về những người mẹ gác cơm qua đèo, về những chiến sĩ ăn cơm tấm mà nước mắt rơi vào bát. Đó là cách tốt nhất để trẻ hiểu rằng: Độc lập, Tự do, Hạnh phúc hôm nay được mua bằng máu, xương, mồ hôi và cả những nắm cơm tấm giản dị của tổ tiên.
5. Văn hóa ứng xử, văn hóa ăn uống: “Cơm tấm cách mạng” dạy chúng ta văn hóa “ăn nhớ người làm, ăn nhớ người cùng ăn”. Trong các bữa tiệc sang trọng ngày nay, đôi khi chúng ta quên mất giá trị của một bát cơm, một muỗng canh. Hãy học cách trân trọng thực phẩm, trân trọng lao động của người nông dân, trân trọng sự chia sẻ của cộng đồng. Đó là cách chúng ta “ăn cơm cách mạng” trong thời bình.
VIII. Kết Luận: Hương Vị Bất Tử Của Những Nắm Cơm Lá Chuối
Tháng Tám năm 1945 đã trôi qua gần 80 năm. Những nắm cơm tấm gói lá chuối ấy đã lâu hết hơi ấm, hết mùi thơm. Nhưng hương vị của chúng vẫn lưu giữ mãi trong lịch sử, trong tâm hồn dân tộc.
“Cơm tấm cách mạng Tháng Tám” không phải là một món ăn. Nó là một biểu tượng. Biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng của hàng triệu người mẹ, người vợ, người chị, người em, người già, trẻ em ở hậu phương. Biểu tượng cho sự kiên cường, bất khuất của chiến sĩ Việt Nam ở tiền tuyến. Biểu tượng cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc “một lòng, một dạ, một lực, một chí”. Biểu tượng cho tư tưởng nhân văn, nhân đạo sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam.
Khi chúng ta đứng trước Đài tưởng niệm Chiến sĩ không tên, khi chúng ta viếng mộ các anh hùng liệt sĩ, khi chúng ta nhìn cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trong gió, hãy nhớ đến những nắm cơm tấm. Hãy nhớ rằng: Đã có những nắm cơm tấm ấy, nước ta mới có ngày độc lập. Đã có những nắm cơm tấm ấy, dân ta mới có ngày tự do. Và để đất nước mãi mạnh khỏe, giàu có, văn minh, mỗi chúng ta hôm nay cần tiếp tục “vo” những nắm cơm tấm mới: Nắm cơm tấm của tri thức, của kỹ năng, của trách nhiệm, của pháp luật, của lòng yêu nước, của sự chia sẻ, của sự trung thực, của sự cống hiến.
Hương vị “cơm tấm cách mạng Tháng Tám” – vị giòn của gạo lứt, vị ngọt của khoai lang, vị mặn của muối vừng, vị cay của ớt, vị đắng của lá chuối… hòa quyện thành một hương vị duy nhất: Vị của Sự sống, Vị của Tự do, Vị của Hạnh phúc. Đó là hương vị bất tử, mãi là nguồn cảm hứng, là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ con cháu Việt Nam tiếp tục viết nên những trang sử hào hùng mới cho Tổ quốc.
Vinh danh những nắm cơm tấm cách mạng! Vinh danh những người mẹ, những người đàn bà, những người gác lương vô danh! Vinh danh tinh thần đại đoàn kết dân tộc! Muôn năm độc lập, tự do, hạnh phúc cho nước Việt Nam!
