Mắm tôm – một trong những “quốc hồn” của ẩm thực Việt Nam, không chỉ là một loại gia vị chấm, nấu mà còn là biểu tượng của sự hòa quyện độc đáo giữa vị mặn, ngọt, béo và mùi hương đặc trưng “nồng nàn” mà chỉ người ăn chơi mới thấu hiểu. Đằng sau những hũ mắm tôm chất lượng, an toàn và đậm đà hương vị truyền thống là quy trình sản xuất khắt khe, công nghệ hiện đại kết hợp bí quyết gia truyền tại các cơ sở sản xuất mắm tôm uy tín. Bài viết dưới đây sẽ带您 đi sâu vào quy trình vận hành, tiêu chuẩn chất lượng, công nghệ sản xuất và những yếu tố quyết định sự thành công của một cơ sở sản xuất mắm tôm chuyên nghiệp trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Chân Giò Trước Hay Sau? Giải Mã Thông Tư, Thời Gian Vàng Và Những Lưu Ý Quan Trọng Để Cúng Đúng Lễ, Đúng Pháp
1. Vai Trò Cốt Lõi Của Cơ Sở Sản Xuất Mắm Tôm Trong Chuỗi Cung Ứng
Một cơ sở sản xuất mắm tôm không đơn thuần là nơi “ủ mắm”. Nó đóng vai trò là trung tâm chế biến, bảo quản, kiểm soát chất lượng và phân phối, liên kết chặt chẽ giữa nguồn nguyên liệu thô (tôm tép, tôm sú, tôm thẻ…) từ vùng biển, ao nuôi đến bàn tay người tiêu dùng cuối cùng.
Trong bối cảnh an toàn thực phẩm được ưu tiên hàng đầu, một cơ sở sản xuất hiện đại phải đảm bảo các chức năng then chốt:
Tiếp nhận và tiền xử lý nguyên liệu: Loại bỏ tạp chất, tôm chết, tôm hỏng ngay từ khâu đầu vào.
Kiểm soát quy trình lên men: Đây là “trái tim” quyết định hương vị. Cần kiểm soát nhiệt độ, độ mặn, độ pH, thời gian ủ để vi sinh vật hữu ích phát triển, tạo ra axit amin, peptide mang lại vị ngọt tự nhiên (Umami).
Sơ chế và đóng gói: Xay nhuyễn, lọc bỏ vỏ cứng, đóng gói vô trùng, dán tem truy xuất nguồn gốc.
Nghiên cứu & Phát triển (R&D): Cải tiến công thức, giảm muối (low-sodium), phát triển dòng sản phẩm mắm tôm chay, mắm tôm đóng hộp tiện lợi, mắm tôm xuất khẩu…
Một cơ sở sản xuất đạt chuẩn GMP, HACCP, ISO 22000 không chỉ bán mắm tôm, họ bán “niềm tin” và “sức khỏe” cho người tiêu dùng.
Có thể bạn quan tâm: Cửa Hàng Tơ Lụa Tô Châu: Hành Trình Bảo Tồn Và Vinh Quá Giá Trị Của “vàng Lụa” Việt
2. Tiêu Chuẩn Chọn Lọc Nguyên Liệu: Nền Tảng Của Hương Vị
“Người ta nấu canh phải có nước, làm mắm phải có tôm tươi” – câu ngữ này đúng như một chân lý tại mọi cơ sở sản xuất mắm tôm hàng đầu. Chất lượng nguyên liệu quyết định đến 70% thành phẩm.
2.1. Loại Tôm Phù Hợp
- Tôm tép (Acetes spp.): Loài tôm nhỏ, sống thành đàn lớn ở ven biển. Đây là nguyên liệu truyền thống, tạo ra mắm tôm có màu tím sẫm đẹp, vị béo, mùi nồng đặc trưng của miền Bắc (mắm tôm Thái Bình, Hải Phòng).
- Tôm sú / Tôm thẻ size nhỏ: Thường dùng ở miền Trung, miền Nam hoặc các cơ sở sản xuất quy mô lớn, công nghiệp hóa để đảm bảo nguồn cung ổn định quanh năm. Mắm từ tôm sú thường có màu hồng nhạt hơn, vị ngọt thanh, mùi nhẹ hơn tôm tép.
2.2. Tiêu Chí Nghiệm Thu Ngay Tại Cổng Nhà Máy
Một cơ sở sản xuất chuyên nghiệp không bao giờ mua “tôm bốc” (mua theo tấn không kiểm tra). Quy trình nghiệm thu bao gồm:
Độ tươi: Tôm còn sống hoặc mới chết (chết dưới 2-4 giờ), thân tôm cứng, dính vào vỏ, mắt sáng, không có mùi hôi thối, mùi amoniac.
Kích thước đồng đều: Đảm bảo quá trình ủ muối thẩm thấu đồng đều.
Không hóa chất: Kiểm tra nhanh kháng sinh, chất bảo quản (formaldehyde, borax) bằng kit test hoặc gửi phòng lab định kỳ. Đây là điều kiện “sống còn” để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu và an toàn thực phẩm nội địa.
Độ ẩm & Tỷ lệ vỏ/thịt: Tôm tươi độ ẩm cao, tỷ lệ thịt/vỏ hợp lý sẽ cho nồng độ protein cao trong thành phẩm.
Có thể bạn quan tâm: Cửa Khẩu Bằng Tường Trung Quốc: Lịch Sử, Hiện Trạng Và Ý Nghĩa Chiến Lược Trong Mối Quan Hệ Việt – Trung
3. Công Nghệ Sản Xuất: Sự Kết Hợp Giữa Truyền Thống Và Hiện Đại
Quy trình sản xuất mắm tôm tại cơ sở chuyên nghiệp hiện nay thường trải qua 5 giai đoạn chính, được tự động hóa một phần lớn để đảm bảo vệ sinh và ổn định chất lượng.
Giai Đoạn 1: Tiền Xử Lý Và Rửa Tôm (Pre-processing)
- Phân loại: Dùng máy rung phân loại hoặc sàng lưới để tách tôm theo kích thước, loại bỏ rác, cá lác, côn trùng.
- Rửa sạch: Hệ thống rửa bong bóng (bubble washer) hoặc rửa áp lực cao bằng nước sạch (đạt tiêu chuẩn nước uống) để loại bỏ cát, bùn, vi khuẩn bề mặt. Nước rửa phải được thay liên tục hoặc lọc tuần hoàn qua hệ thống UV/Ozone.
- Ráo nước: Dùng máy ly tâm hoặc băng tải rung để ráo nước bề mặt trước khi ủ muối.
Giai Đoạn 2: ủ Muối Và Lên Men (Fermentation) – “Bí Mật” Của Hương Vị
Đây là giai đoạn quan trọng nhất, phân biệt rõ mắm tôm thủ công và mắm tôm công nghiệp chất lượng.
a. Tỷ lệ muối (Salt ratio):
Truyền thống: 1 tôm : 1 muối (theo trọng lượng) hoặc 3:1. Muối quá ít -> dễ hỏng, lên men bất thường (nứt mùi). Muối quá nhiều -> ức chế vi sinh vật, mắm cứng, mặn gay, kém ngọt.
Hiện đại: Áp dụng công nghệ ủ muối giảm cường độ (Low-salt fermentation). Tỷ lệ 1:0.6 đến 1:0.8 kết hợp thêm starter (men vi sinh vật: Bacillus subtilis, Lactobacillus, Aspergillus oryzae…) để kiểm soát quá trình phân giải protein thành axit amin tự do. Giúp giảm muối trong thành phẩm (tốt cho sức khỏe) nhưng vẫn đảm bảo an toàn, hương vị đậm đà.
b. Vật liệu chứa:
Thay vì hũ gốm, thùng gỗ truyền thống khó vệ sinh, cơ sở hiện đại dùng thùng nhựa HDPE/PP food-grade hoặc bồn Inox 304/316. Bề mặt nhẵn, không thấm, dễ vệ sinh, không phản ứng với axit, chống ăn mòn muối.
c. Kiểm soát môi trường lên men:
Nhiệt độ: Duy trì 28-35°C (nhiệt độ tự nhiên hoặc điều hòa bằng ánh sáng/kệ sưởi). Nhiệt độ quá thấp -> lên men chậm, dễ bị vi khuẩn gây hỏng. Quá cao -> lên men quá nhanh, tạo ra amin biogennic (histamine, putrescin) độc hại.
Thời gian: Tối thiểu 6 tháng đến 12-18 tháng cho mắm cao cấp (mắm “hạt”, mắm “chín”). Mắm công nghiệp nhanh (accelerated) có thể 3-4 tháng nhờ men starter và điều kiện tối ưu.
Độ pH: Theo dõi định kỳ. pH an toàn thường < 4.5 – 5.0 nhờ axit lactic tạo ra, ức chế vi khuẩn gây bệnh.
d. Quá trình sinh hóa (Biochemistry):
Proteolysis: Enzyme protease (từ nội tạng tôm và vi sinh vật) cắt chuỗi protein -> Peptide -> Axit amin tự do (Glutamic acid tạo vị Umami, Glycine, Alanine tạo vị ngọt).
Lipolysis: Phân hủy lipid -> Axit béo tự do -> Aldehyde, Ketone, Ester -> Tạo mùi hương đặc trưng.
Maillard Reaction: Phản ứng giữa axit amin và đường giảm (từ glycogen tôm) tạo màu nâu đỏ đẹp tự nhiên (không cần màu nhân tạo).
Giai Đoạn 3: Sơ Chế Thành Phẩm (Refining)
Sau khi ủ chín, hỗn hợp mắm (nước + xác tôm) được đưa vào dây chuyền sơ chế:
1. Ép tách nước (Pressing): Dùng máy ép vít hoặc ép thủy lực tách lấy nước mắm thô (nước mắm nhứt). Phần bã tôm (xác tôm) sẽ được xay nhuyễn để làm mắm tôm “hạt” hoặc mắm tôm xay.
2. Xay nhuyễn (Grinding/Homogenizing): Đối với mắm tôm xay/hạt: Xác tôm sau ép được đưa vào máy xay colloid mill hoặc homongenizer xay siêu mịn (kích thước hạt < 50-100 micron). Bước này quyết định độ mịn, độ mượt, độ bám của mắm khi chấm.
3. Lọc (Filtration): Lọc qua bộ lọc áp lực, lọc tấm hoặc lọc tâm để loại bỏ hoàn toàn vỏ cứng, chân, râu tôm còn sót lại, đảm bảo mắm mịn màng, không cát, không vón cục.
4. Điều vị (Standardization – Tùy chọn): Một số cơ sở điều chỉnh độ mặn, độ ngọt (thêm đường, MSG tự nhiên nấu từ mía/ngô), màu sắc (caramel tự nhiên) để ổn định hương vị theo công thức riêng (Secret recipe). Lưu ý: Mắm tôm truyền thống thuần túy thường KHÔNG điều vị, chỉ lọc và đóng gói.
Giai Đoạn 4: Sát Trùng Và Đóng Gói (Pasteurization & Packaging) – Quan Trọng Nhất Để Xuất Khẩu
Để mắm tôm bảo quản lâu tại nhiệt độ thường (12-24 tháng) mà không cần ngăn mát, bước sát trùng là bắt buộc.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Về Hồ Hoàn Kiếm: Trái Tim Thương Nhớ Của Thủ Đô Nghìn Năm Văn Hiến
- Công nghệ Sát trùng nhiệt (Thermal Pasteurization): Nấu mắm tại 85-95°C trong 15-30 phút rồi nguội nhanh. Cách này đơn giản, chi phí thấp nhưng có thể làm bay hơi một phần mùi hương thơm, làm sẫm màu mắm.
- Công nghệ Sát trùng lạnh / HPP (High Pressure Processing): Áp suất siêu cao (400-600 MPa) tại nhiệt độ phòng. Đây là công nghệ đỉnh cao hiện nay. Giữ trọn vẹn 100% hương vị tươi, màu sắc tự nhiên, cấu trúc axit amin, không biến tính protein. Chi phí đầu tư cao nhưng giá trị sản phẩm tăng vọt, đáp ứng tiêu chuẩn EU, US, Japan khắt khe nhất.
- Đóng gói vô trùng (Aseptic Filling): Đóng vào hũ thủy tinh, chai PET, túi đứng (doypack), hộp kim loại trong môi trường sterile. Nạp nitơ hoặc hút chân không trước khi nắp để loại bỏ oxy, ngăn oxy hóa.
Giai Đoạn 5: Kiểm Soát Chất Lượng Cuối Cùng (QC/QA)
Trước khi xuất kho, mỗi lô hàng phải qua “bài kiểm tra” nghiêm ngặt:
Cảm quan: Màu (tím đỏ/hồng nâu tự nhiên), mùi (đặc trưng, không mùi hôi, mùi muối chua), vị (mặn, ngọt hậu, béo, hòa quyện), kết cấu (mịn, đồng nhất, không tách lớp).
Hóa lý: Protein tổng (thường > 10g/100g mắm cao cấp), Nitơ protein/Nitơ tổng (TN/TN ratio > 60-70% cho mắm chín), Độ mặn (NaCl%), pH, Histamine (< 100-200 mg/kg theo quy định), Amoniac.
Vi sinh vật: Tổng số vi khuẩn, Coliform, E. coli, Salmonella, Clostridium botulinum, Nấm mốc, Men = 0 (sau sát trùng).
Vật lý: Độ粘 độ (viscosity), kích thước hạt (particle size distribution).
4. Hệ Thống Thiết Bị & Nhà Xưởng Chuẩn GMP/HACCP
Một cơ sở sản xuất mắm tôm chuyên nghiệp không thể thiếu hạ tầng “xương sống”:
- Khu vực nguyên liệu (Raw Material Area): Bãi đỗ xe tải, bể chứa tôm tươi có làm mát/băng, khu rửa sơ bộ tách biệt hoàn toàn với khu sản xuất.
- Khu ủ men (Fermentation Cellar): Nhà kín, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, thoáng khí (hệ thống hút gió xử lý mùi bằng than hoạt tính/biofilter để không ảnh hưởng môi trường xung quanh). Hệ thống kệ chứa thùng/bồn Inox có码 (pallet) để dễ dàng di chuyển bằng xe nâng.
- Khu sản xuất sơ chế (Processing Hall): Sàn epoxy chống trơn trượt, tường Inox/gạch men cao 2m, trần nhà phẳng, đèn防爆 (explosion-proof). Dây chuyền: Máy ép -> Máy xay Colloid Mill -> Máy homongenizer -> Hệ thống lọc -> Bồn điều vị/nấu (nếu có) -> Máy sát trùng (Pasteurizer/HPP) -> Máy đóng gói tự động.
- Phòng Lab/QC: Trang bị đầy đủ: Kjeldahl (định lượng Protein), HPLC/GC-MS (phân tích Amin, Histamine, chất tạo mùi), pH meter, độ kế, lâm kính, nuôi cấy vi sinh vật nhanh (Petrifilm, Vidas, PCR).
- Khu đóng gói & Kho thành phẩm (Packaging & Finished Goods Warehouse): Khu vực sạch (Clean room class D/C cho đóng gói vô trùng). Kho thành phẩm có điều hòa nhiệt độ, kệ pallet quản lý FIFO (First In First Out).
- Hệ thống xử lý nước thải (WWTP): Mắm tôm có BOD, COD, N, P cực cao. WWTP phải thiết kế công suất lớn, thường áp dụng công nghệ Th 혐 khí (UASB) -> Thảo khí (Aerobic) -> Xử lý terceary (lọc cát, than, khử nitơ/phốt pho) để đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A/B trước khi xả.
5. Quản Trị An Toàn Thực Phẩm: HACCP & ISO 22000
Việc xây dựng hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là bắt buộc đối với cơ sở sản xuất mắm tôm muốn khẳng định thương hiệu.
Các CCP (Critical Control Points) điển hình:
CCP1: Nhận nguyên liệu tôm tươi. Nguy cơ: Kháng sinh, kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh. Biện pháp: Kiểm tra nhanh mỗi lô, yêu cầu nhà cung cấp cam kết/Certificate of Analysis (COA).
CCP2: Quá trình ủ muối/ lên men. Nguy cơ: Sinh Histamine, vi khuẩn Clostridium botulinum (nếu pH > 4.6, Aw cao). Biện pháp: Kiểm soát muối, pH, nhiệt độ, thời gian, dùng starter men an toàn (GRAS/QPS).
CCP3: Sát trùng (Pasteurization/HPP). Nguy cơ: Vi sinh vật sống sót. Biện pháp: Theo dõi liên tục Time-Temperature (F0 value) hoặc Pressure-Time. Hiệu chuẩn thiết bị định kỳ.
CCP4: Đóng gói/Mài nắp. Nguy cơ: Ô nhiễm chéo, nắp không kín. Biện pháp: Máy kiểm tra rò rỉ (leak tester), kiểm tra trọng lượng, ngày sản xuất/HSD in mã vạch/QR code truy xuất.
Ngoài ra, chương trình PRPs (Prerequisite Programs) bao gồm: Vệ sinh nhà xưởng (SSOP), Khử trùng, Đ مكافحة côn trùng/gián/chuột, Đào tạo nhân sự, Bảo dưỡng thiết bị, Quản lý nhà cung cấp, Truy xuất nguồn gốc (Traceability) – là nền tảng để HACCP vận hành hiệu quả.
6. Phân Loại Sản Phẩm & Chiến Lược Thương Hiệu
Tại một cơ sở sản xuất quy mô, dòng sản phẩm thường được đa dạng hóa để chạm đến nhiều phân khúc khách hàng:
- Mắm tôm truyền thống (Mắm tôm “hạt”/”thô”): Chỉ ủ tôm tép + muối, thời gian dài (12-18 tháng), không điều vị, không sát trùng nhiệt cao (chỉ lọc). Mùi nồng, vị béo đậm đà. Dành cho người ăn chơi, quán ăn chuyên nghiệp. Giá cao.
- Mắm tôm xay mịn (Refined/Paste): Đã xay nhuyễn, lọc sạch vỏ, sát trùng. Mịn màng, dễ dùng, ít mùi hơn dòng truyền thống. Phù hợp gia đình hiện đại, xuất khẩu.
- Mắm tôm giảm muối/ít muối (Low-sodium): Sử dụng công nghệ men starter, thay một phần NaCl bằng KCl (muối Kali) hoặc peptide. Dành cho người huyết áp cao, người già, trẻ em.
- Mắm tôm chay (Vegetarian Shrimp Paste): Từ đậu nành, nấm, tảo, men lên men tạo vị “tôm”. Phân khúc vegetarian/vegan đang bùng nổ.
- Mắm tôm sẵn sàng ăn (Ready-to-eat/Sauce): Đã nấu chín với mỡ, tỏi, ớt, đường, dầu hào. Đóng chai/hũ nhỏ. Tiện lợi cực độ.
- Sản phẩm phụ gia: Chiết xuất mắm tôm (Shrimp paste extract/powder) dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm (nước sốt, mì gói, snack, gia vị nấu ăn).
Chiến lược thương hiệu:
Storytelling: Kể chuyện về vùng nguyên liệu (tôm tép biển Thái Bình, Vân Đồn…), bí quyết gia truyền, quy trình ủ men tự nhiên.
Chứng nhận: Công bố minh bạch các chứng nhận: CO, CQ, HACCP, ISO 22000, USDA Organic (nếu có), Halal (xuất khẩu Hồi giáo).
Truy xuất nguồn gốc: Áp dụng Blockchain/QR code trên từng hũ/hộp. Quét xem được: Ngày đánh bắt tôm, ngày ủ, ngày đóng, kết quả kiểm định lô hàng.
7. Thách Thức Và Giải Pháp Cho Cơ Sở Sản Xuất Mắm Tôm Việt Nam
Thách thức 1: Nguồn nguyên liệu không ổn định, chất lượng không đồng đều.
- Giải pháp: Xây dựng vùng nguyên liệu vật liệu (Material Zone) liên kết chặt chẽ với hộ nuôi tôm/biển. Hỗ trợ vốn, kỹ thuật, cam kết thu mua giá sàn. Xây dựng trạm thu mua vệ tinh ngay tại vùng biển để tiền xử lý ngay (rửa, ủ muối sơ bộ) giữ độ tươi.
Thách thức 2: Mùi hương “nồng” gây khó khăn cho khu dân cư, cấp phép môi trường.
- Giải pháp: Đầu tư hệ thống xử lý khí thải (Scrubber, Biofilter, RTO – Regenerative Thermal Oxidizer) tại khu ủ men và khu nấu/sát trùng. Chọn đất dự án ở khu công nghiệp (KCN) hoặc khu chế xuất có hệ thống xử lý tập trung.
Thách thức 3: Rào cản kỹ thuật xuất khẩu (Histamine, 3-MCPD, Benzo(a)pyrene, kháng sinh).
- Giải pháp:
- Kiểm soát chặt chẽ Histamine: Tôm tươi, lạnh ngay, ủ muối đúng kỹ thuật, pH thấp.
- Loại bỏ 3-MCPD (chất gây ung thư hình thành khi xử lý nhiệt độ cao có chloride): Hạn chế nấu nhiệt độ quá cao, dùng công nghệ HPP thay thế sát trùng nhiệt, kiểm soát chất lượng đường/caramel thêm vào.
- Kiểm soát Benzo(a)pyrene (từ khói than/nấu trực tiếp): Không dùng than/lửa trực tiếp, dùng hơi nước/điện.
- Chương trình kiểm soát kháng sinh tại trang trại nuôi (VietGAP, ASC, BAP).
Thách thức 4: Cạnh tranh giá với mắm tôm thủ công, mắm trôi nổi, mắm nhập lậu.
- Giải pháp: Không cạnh tranh bằng giá rẻ. Cạnh tranh bằng Chất lượng – An toàn – Minh bạch – Dịch vụ. Xây dựng kênh phân phối hiện đại (Supermarket, Convenience store, E-commerce chính hãng). Chăm sóc khách hàng B2B (nhà hàng, chuỗi ăn uống) bằng dịch vụ OEM/ODM, cung cấp mẫu test miễn phí, hỗ trợ menu.
8. Xu Hướng Tương Lai: Smart Factory & Green Manufacturing
Cơ sở sản xuất mắm tôm thế hệ mới (Industry 4.0) đang hình thành với các đặc điểm:
IoT & SCADA: Cảm biến nhiệt độ, pH, độ mặn, áp suất HPP liên nối trung tâm điều khiển. Cảnh báo tự động qua App khi thông số lệch chuẩn.
Digital Twin (Bản sao số): Mô phỏng quy trình ủ men để tối ưu hóa thời gian, nhiệt độ, men starter cho từng lô tôm khác nhau.
Blockchain Traceability: Lưu trữ dữ liệu toàn chuỗi (Trang trại -> Nhà máy -> Người tiêu dùng) bất biến, minh bạch tuyệt đối.
Zero Waste (Không rác thải): Xử lý bã tôm sau ép -> Làm thức ăn gia súc/ca/phân bón hữu cơ. Xử lý nước thải -> Nước cấp lại rửa sàn, tưới cây. Khí thải metan từ bể 혐 khí -> Đốt phát điện cho nhà máy.
Clean Label & Functional Food: Phát triển mắm tôm bổ sung Collagen, Peptide sinh học, Probiotic sống (nếu không sát trùng nhiệt mà dùng HPP/Vi sinh vật kiểm soát) – biến mắm tôm từ gia vị thành thực phẩm chức năng.
9. Lời Kết: Chìa Khóa Thành Công Của Một Cơ Sở Sản Xuất Mắm Tôm Bền Vững
Xây dựng và vận hành một cơ sở sản xuất mắm tôm đạt chuẩn quốc tế, thương hiệu mạnh không phải là cuộc đua tốc độ, mà là cuộc marathon về chất lượng, kỷ luật và minh bạch.
Thành công nằm ở sự cân bằng tinh tế:
Giữ hồn của mắm tôm Việt (hương vị, truyền thống, nguyên liệu Việt).
Dùng não của khoa học công nghệ (vi sinh vật học, tự động hóa, quản trị rủi ro HACCP, công nghệ đóng gói HPP).
Có trái tim trách nhiệm với người tiêu dùng (an toàn, sức khỏe, minh bạch truy xuất) và môi trường (xanh, tuần hoàn).
Khi một cơ sở sản xuất làm tốt trọn vẹn ba yếu tố trên, họ không chỉ bán được hũ mắm tôm tại giá trị cao, mà còn góp phần nâng tầm ẩm thực Việt Nam vươn ra biển lớn, khiến mùi hương “quốc hồn” này trở thành một “Specialty Food” được thế giới công nhận và yêu thích. Đầu tư vào chất lượng cốt lõi từ khâu chọn tôm đến khâu chạm tay khách hàng – đó là bí quyết duy nhất để một cơ sở sản xuất mắm tôm tồn tại và phát triển bền vững qua thời gian.
