Xem Nội Dung Bài Viết

Chùa Trấn Quốc, với vẻ đẹp cổ kính, trang trọng lặng lẽ giữa lòng hồ Tây mát mẻ, không chỉ là một di tích lịch sử – văn hóa đặc biệt cấp quốc gia mà còn là “linh hồn” của Phật giáo Việt Nam tại thủ đô Hà Nội. Khi nhắc đến từ khóa “chùa Trấn Quốc thờ những ai”, câu trả lời không đơn thuần là liệt kê các danh hiệu, tên gọi của các vị Phật, Bồ Tát hay các vị Thánh được đặt trên bàn thờ. Câu trả lời thực sự nằm ở sự hài hòa tuyệt mỹ giữa giáo lý Phật giáo chính thống (Đại thừa), tín ngưỡng dân gian Việt Nam (Thờ Mẫu, Thờ Thánh Trần) và những giá trị lịch sử – văn hóa đặc thù của một chùa cổ trải qua bao thế kỷ. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích đối tượng thờ phụng tại Chùa Trấn Quốc, bối cảnh lịch sử hình thành, ý nghĩa kiến trúc biểu tượng và những điều cần biết khi đến viếng, cúng bái tại nơi đây.

I. Tổng Quan Về Chùa Trấn Quốc: “Chúa Chùa” Của Thăng Long Xưa

Trước khi đi vào chi tiết đối tượng thờ phụng, chúng ta cần hiểu vị trí của Chùa Trấn Quốc trong lịch sử Phật giáo và lịch sử quốc gia.

1. Lịch sử hình thành và các tên gọi

Chùa được xây dựng dưới triều vua Lý Nam Đế (541 – 547), ban đầu đặt tên là Chùa Khái Quốc (Khai quốc: Mở đất nước), tọa lạc tại bờ sông Hồng (thuộc làng Yên Phụ, quận Tây Hồ nay). Dưới triều vua Lê Thái Tông (1440), chùa được đổi tên là Chùa An Quốc (An quốc: Yên đất nước). Đến năm 1615 (dưới triều vua Lê Thần Tông), do bờ sông Hồng bị xói mòn, chùa được di dời sang mũi đất Kim Ngư (nay là đảo nhỏ giữa hồ Tây) và đổi tên thành Chùa Trấn Quốc (Trấn quốc: Chấn dinh, giữ gìn đất nước – tên do vua Lê Hy Tông ban cho năm 1628).

2. Vị trí “Đệ nhất cấm lam”

Xưa kia, Chùa Trấn Quốc được mệnh danh là “Đệ nhất cấm lam” (Chùa đầu tiên trong vùng cấm – nơi vua chúa đến nguyện vọng, tu tập). Nhiều vị vua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn đều đến chùa dâng hương, tu sửa, ban cho nhiều vật phẩm quý giá, kinh sách, tượng Phật. Điều này khiến Chùa Trấn Quốc không chỉ là nơi tu hành mà còn là trung tâm Phật giáo chính thống, nơi lưu giữ nhiều di vật, văn vật quý hiếm.

3. Kiến trúc “Công phu” – Biểu tượng của Phật pháp

Kiến trúc chùa tuân theo quy chuẩn “Công” (chữ Công: 工) của Phật giáo Việt Nam truyền thống: Tiền đường, Thiền đường, Hậu đường (Thượng điện) nối liền nhau. Điểm nhấn độc đáo nhất là Tháp Bảo Tháp Lục Độ Đài Sen (11 tầng, cao 15m) được xây năm 1998 trên nền tảng tháp cổ, và Cây Bồ Đề do Chủ tịch Rajendra Prasad (Chủ tịch đầu tiên nước Cộng hòa Ấn Độ) tặng năm 1959 – con cháu trực hệ của cây Bồ Đề tại Bodh Gaya (nơi Thích Ca Mâu Ni thành đạo).

II. Chùa Trấn Quốc Thờ Những Ai? Phân Tích Chi Tiết Hệ Thống Thờ Phụng

Hệ thống thờ phụng tại Chùa Trấn Quốc phản ánh rõ nét đặc điểm “Tam giáo đồng nguyên” (Phật – Nho – Đạo) và “Phật giáo hóa dân gian” đặc trưng cho Phật giáo Việt Nam. Chúng ta sẽ phân theo từng không gian thờ chính:

1. Tiền Đường (Điện Tiền) – Nơi đón tiếp và giới thiệu

Đây là nơi du khách, hương khách bước chân đầu tiên. Thường thờ:
Hộ Pháp Thiện Thần (Quan Âm Thiền Tự): Thường đặt hai bên cửa ngõ hoặc góc điện, là các vị Thần hộ pháp bảo vệ chùa, giữ gìn chánh pháp.
Bảng hiệu, đối liên: Ghi rõ tên chùa, lịch sử, ý nghĩa “Trấn Quốc”.

2. Thiền Đường (Điện Thiền) – Nơi tập thể tu hành

Đây là nơi chúng tăng, cư sĩ tập thể niệm Phật, nghe kinh. Trung tâm thờ:
Thích Ca Mâu Ni Phật (Chúa Ba): Tượng Phật ngồi thiền trên đài sen, tay làm ấn Chư Phật (chống الأرض) hoặc ấn Thiền định. Đây là vị Phật tổ sáng lập ra Phật giáo, đối tượng thờ phụng tối thượng, trung tâm của chánh pháp.
Hai bên thường thờ hai Đại Bồ Tát:
Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát (Bồ Tát Trí Tuệ): Cưỡi sư tử, tay cầm gươm trí tuệ. Biểu tượng cho trí tuệ xuyên thấu thực tướng.
Phổ Hiền Bồ Tát (Bồ Tát Hành Trí): Cưỡi bạch tượng, tay cầm như ý hoặc kinh sách. Biểu tượng cho hành trì, thực hành pháp môn trong đời sống.
Ý nghĩa: Tam tôn Thích Ca – Văn Thù – Phổ Hiền (Hoa Nghiêm Tam Thánh) là biểu tượng trọn vẹn của Trí – Định – Huệ (Tuệ – Định – Hạnh), cốt lõi tu tập Phật giáo Đại Thừa.

3. Hậu Đường (Thượng Điện / Điện Chính) – Nơi thờ phụng trang trọng nhất

Đây là không gian quan trọng nhất, nơi đặt bàn thờ chính (Sumeru) cao lớn, trang trọng, đáp ứng câu hỏi “chùa Trấn Quốc thờ những ai” một cách đầy đủ nhất. Hệ thống tượng tại đây thường bao gồm:

A. Tam Thế Phật (Ba vị Phật quá khứ, hiện tại, tương lai) – Hệ thống Phật giáo chính thống

Đặt ở trung tâm cao nhất:
1. Quá Khứ Phật – Di Lặc Phật (Maitreya): Phật tương lai, tượng ngồi hoặc đứng, mặt mày hiền từ, bụng lớn (biểu tượng độ lượng, hỷ thọ). Ở Việt Nam thường đồng nhất với Bồ Tát Di Lặc – vị Phật sẽ hạ sinh trong tương lai.
2. Hiện Tại Phật – Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni): Phật chủ thời hiện tại, người truyền pháp cho chúng sinh nay. Tượng thường ngồi thiền định.
3. Tương Lai Phật – A Di Đà Phật (Amitabha): Phật chủ Cực Lạc Tây Phương, chủ về tuệ giác và sự giải thoát. Tượng thường ngồi thiền hoặc đứng, tay làm ấn Lai Đ迎 (đón tiếp chúng sinh).
Ý nghĩa: Tam Thế Phật đại diện cho pháp thân Chư Phật vĩnh viễn, bao quát không gian – thời gian, khẳng định tính phổ biến, bất di bất dịch của Phật pháp.

B. Tam Tôn A Di Đà (Tây Phương Tam Thánh) – Hệ thống Tịnh Độ

Rất phổ biến tại Phật giáo Việt Nam, thường đặt cạnh hoặc dưới Tam Thế Phật:
1. A Di Đà Phật (Chúa A Di Đà): Ngồi giữa, ấn Định hoặc ấn Lai Đ迎.
2. Quan Thế Âm Bồ Tát (Avalokiteshvara): Bên trái (nhìn ra), cưỡi long hoặc đứng trên sen, tay cầm bình nectar, nhánh liễu. Biểu tượng cho Đại Bi (Từ bi lớn).
3. Đại Thế Chí Bồ Tát (Mahasthamaprapta): Bên phải, tay cầm hoa sen hoặc trí tuệ. Biểu tượng cho Đại Trí (Trí tuệ lớn).
Ý nghĩa: Hệ thống này phục vụ nhu cầu niệm Phật xin sinh Tây Phương của đa số hương khách Việt Nam.

C. Thích Ca Thập Bát La Hán (18 La Hán) – Biểu tượng cho Tuệ Giác

Đặt hai bên hành lang Hậu điện hoặc các kệ hai bên. 18 La Hán (Arhat) là những đệ tử xuất gia của Phật đã chứng quả A La Hán (tiết diệt phiền não), là bậc “Ứng công” (xứng đáng nhận cúng dường). Mỗi La Hán có tướngRelative, thủ quyết riêng (La Hán cưỡi hổ, La Hán cầm quạt, La Hán cầm gậy…), thể hiện thần thông, trí tuệ và nhân cách tu tập.

D. Các Vị Thánh, Hộ Pháp, Tổ Sư – Dòng truyền Pháp맥

  • Bồ Tát Địa Tạng (Ksitigarbha): Thường có điện riêng hoặc đặt ở góc Hậu điện. Nghiêm ước: “Địa ngục không rỗng,誓不成佛”. Biểu tượng cho Đại Nguyện (Nguyện lực lớn) và hiếu thảo.
  • Tổ Sư Đạt Ma (Bodhidharma): Tổ sư đầu tiên truyền Thiền tông sang Trung Quốc (và sang Việt Nam). Tượng thường ngồi thiền nhìn tường, râu ria mép, mắt tròn xoe.
  • Các Vị Tổ Sư Việt Nam: Tại Chùa Trấn Quốc có thờ Tổ Sư Pháp Loa (người mở đường Thiền tông Việt Nam tại chùa), Tổ Sư Thông Huyền, Tổ Sư Minh Không… Đây là nét đặc sắc: Thờ Tổ thờ Pháp맥 Việt Nam.

E. Hệ Thống Thờ Mẫu & Thờ Thánh Trần – Dung hòa Dân gian

Đây là điểm trả lời sâu sắc nhất cho từ khóa tìm kiếm, thể hiện bản chất “Việt Nam hóa” của Phật giáo tại đây. Bên cạnh hệ thống Phật – Pháp – Tăng chính thống, Chùa Trấn Quốc còn thờ:
Thánh Mẫu Liễu Hạnh (Mẫu Thượng Thiên): Một trong “Tứ Bất Tử” (Bất tử: Không chết) của Việt Nam. Nàng là tiên nữ xuống đời độ hóa, biểu tượng cho lòng mẹ, từ bi, giải oan giải khổ. Điện Mẫu thường nằm ở một bên Hậu điện hoặc tòa nhà riêng.
Thánh Trần (Trần Hưng Đạo): Vị anh hùng dân tộc, Thánh Trần được thờ như một vị Hộ Pháp, Hộ Quốc. Thể hiện tinh thần “Phật pháp護國, 护法护国” (Phật pháp hộ quốc, hộ pháp hộ quốc).
Các vị Tướng, Thần linh địa phương: Như Quan Thánh (Quan Vũ – biểu tượng Trung Nghĩa), Thái Bạch Tinh Quân…
Ý nghĩa: Việc thờ Mẫu, thờ Thánh Trần trong chùa Phật không phải là “dị giáo” mà là sự dung hòa, hòa hợp. Phật giáo Việt Nam chấp nhận các giá trị đạo đức, lòng yêu nước, hiếu thảo của dân tộc, biến chúng thành phương tiện độ hóa (Phương tiện pháp môn).

III. Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Hệ Thống Thờ Phụng Tại Chùa Trấn Quốc

Hiểu được “chùa Trấn Quốc thờ những ai” là hiểu được triết lý Phật giáo Việt Nam:

1. Chánh Pháp làm gốc (Rooted in Orthodoxy)

Trung tâm vẫn là Tam Bảo: Phật – Pháp – Tăng. Hệ thống Tam Thế Phật, A Di Đà Tam Tôn, 18 La Hán, Bồ Tát Địa Tạng… tuân thủ chặt chẽ kinh điển Đại Thừa. Điều này đảm bảo chùa là nơi tu tập chánh pháp, giải thoát sinh tử, không bị lạc vào mê tín dị đoan.

2. Pháp Môn Tịnh Độ làm chủ (Pure Land as Main Practice)

Chùa Trấn Quốc Thờ Những Ai
Chùa Trấn Quốc Thờ Những Ai

Với tư cách là chùa cổ, chùa nhà vua, Chùa Trấn Quốc luôn là trung tâm niệm Phật A Di Đà, hướng về Cực Lạc. Hệ thống thờ A Di Đà Tam Tôn ở vị trí trung tâm Hậu điện khẳng định điều này. Đây là pháp môn phù hợp với căn cơ đại chúng Việt Nam: “Niệm Phật một lòng không loạn”.

3. Tinh Thần Hộ Quốc An Dân (Patriotism & Protection)

Tên “Trấn Quốc” và việc thờ Thánh Trần, các vị vua, các vị Tổ sư Việt Nam khẳng định Phật giáo không ly biệt dân tộc. “Tu hành là để an thân, hộ pháp là để an quốc”. Chùa là nơi gìn giữ “linh hồn dân tộc”.

4. Tâm Từ Bi – Trí Tuệ – Hành Trí (Compassion – Wisdom – Action)

Tam tôn Thiền đường (Thích Ca – Văn Thù – Phổ Hiền) và A Di Đà Tam Tôn (A Di Đà – Quan Âm – Thế Chí) cùng chỉ hướng một mục tiêu: Tự giác – Giác he – Giác hành viên mãn. Thờ Phật không phải để “xin” mà để “học” đức hạnh của Phật.

5. Dung Hòa, Không Phân Biệt (Harmony & Non-discrimination)

Việc đặt bàn thờ Mẫu, Thánh Trần, Quan Thánh ngay trong khuôn viên chùa Phật là minh chứng sống động cho tinh độ “Đồng quy vạn pháp, không có hai pháp”. Phật giáo Việt Nam ôm lấy cả truyền thống dân gian, biến nó thành một phần của đạo trường.

IV. Các Di Vật, Tượng Phật Quý Giá Liên Quan Đến Hệ Thống Thờ Phụng

Không chỉ có các tượng Phật mới đúc, Chùa Trấn Quốc lưu giữ nhiều di vật cổ gắn liền với đối tượng thờ phụng qua các triều đại:

  1. Tượng Thích Ca Niêt Bàn (Đường Niêt Bàn): Tượng Phật nằm nghỉ (mô phỏng cảnh Phật nhập Niêt Bàn tại rừng Sala), làm bằng gỗ sơn mài son vàng, nghệ thuật cao cấp, kích thước lớn, quý hiếm.
  2. Bộ Tạng Kinh (Đại Tạng Kinh): Các phiên bản in gỗ, khắc đá các triều Lê, Nguyễn. Đây là “Pháp thân” Chư Phật, đối tượng thờ phụng vô hình.
  3. Bia đá các triều đại: Hơn 20 bia đá ghi chép lịch sử tu sửa, thơ văn của vua chúa, quan lại (Vua Lê Hy Tông, Vua Minh Mạng, Vua Tự Đức…). Bia “Sửa Chùa Trấn Quốc” năm 1639, bia “Tháp Tăng”…
  4. Tháp Tăng (Tháp mộ các vị Trưởng lão): Nhóm tháp cổ sau chùa (khu mộ tăng) chứa xác xá của các vị Trưởng lão cao tăng qua các thế hệ (như Trưởng lão Pháp Loa, Thông Huyền…). Đây là nơi thờ phụng Tăng gia – một trong Tam Bảo.
  5. Tượng Bồ Tát Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn: Tượng gỗ sơn son vàng, nhiều tay, nhiều mắt, biểu tượng cho lực lượng cứu độ vô lượng chúng sinh.

V. Hướng Dẫn Lễ Phép, Cúng Bái Tại Chùa Trấn Quốc (Đúng Quy Chỉnh)

Đến Chùa Trấn Quốc, hương khách cần tuân thủ lễ nghi Phật giáo cơ bản để gieo thiện nhân, tránh mê tín:

1. Trang phục, thái độ

  • Mặc áo quần kín đáo, dài tay, dài chân (tránh quần short, áo ngực, áo quá hở).
  • Giữ trật tự, không ồn ào, nói to, chạy nhảy, chụp ảnh flash vào mặt tượng Phật.
  • Không hút thuốc, uống rượu bia, mang thú cưng vào khuôn viên thánh địa.

2. Thứ tự viếng cúng chuẩn (Theo quy trình “Cúng – Lạy – Niệm”)

  1. Vào từ cửa chính (Nam môn) hoặc cửa bên. Gập người chào Phật khi qua cửa.
  2. Tiền đường: Đứng lạy Hộ Pháp, quan sát đối liên, hiểu lịch sử chùa.
  3. Thiền đường: Lạy Tam Tôn Thích Ca – Văn Thù – Phổ Hiền. Có thể ngồi thiền vài phút, niệm “Nam Mô A Di Đà Phật” hoặc “Nam Mô Bản Sư Thích Ca Mâu Ni Phật”.
  4. Hậu đường (Quan trọng nhất):
    • Lạy Tam Thế Phật (Quá – Hiện – Tương).
    • Lạy A Di Đà Tam Tôn (A Di Đà – Quan Âm – Thế Chí) – Niệm Phật xin sinh Tây Phương.
    • Lạy 18 La Hán hai bên (xin trí tuệ, độ lượng).
    • Lạy Bồ Tát Địa Tạng (xin giải oan, hiếu thảo cha mẹ).
    • Lạy Tổ Sư Việt Nam (Pháp Loa, Thông Huyền…) – Biết ơn truyền pháp.
    • Lạy Điện Mẫu / Thánh Trần (xin an lành, bình an gia đạo, yêu nước) – Lạy với lòng thành kính, không đòi hỏi phép màu.
  5. Ra sau chùa: Lạy Tháp Bảo Tháp Lục Độ Đài Sen (xung quanh tháp 3 hoặc 7 vòng theo chiều kim đồng hồ, niệm Phật – Tịnh nghiệp). Lạy Cây Bồ Đề (xin trí tuệ, an lạc). Lạy Khu mộ tăng / Tháp Tăng (biết ơn thầy tổ).
  6. Về: Lại gập người chào Phật khi ra cửa.

3. Về hương, hoa, quả, tiền cúng

  • Chùa khuyến khích “Cúng tâm”: Một nén hương sạch, một đóa hoa sen, một trái quả, một ly nước sạch. Không cần hương to, hương nhiều khói (gây hại sức khỏe, hư hỏng tượng, bức tranh).
  • Tiền cúng để vào Hộp công đức (có ghi rõ: Xây tu, In kinh, Phổ độ, Học bổng…). Không xé tiền, không 던 tiền lên bàn thờ, không đặt tiền vào khe tượng Phật.
  • Tuyệt đối không: Cúng đồ sống (gà, vịt, cá), rượu bia, thuốc lá, tiền giả, đồ ăn thừa.

VI. Chùa Trấn Quốc Trong Tâm Tỉnh Của Người Hà Nội Và Du Khách

Hơn 1500 năm lịch sử, Chùa Trấn Quốc đã vượt ra khỏi khái niệm một ngôi chùa đơn thuần. Nó là:
Bảo tàng nghệ thuật Phật giáo trời ban: Kiến trúc, điêu khắc, hội họa, bia đá, tượng gỗ…
Điểm hẹn tâm linh: Nơi người xa quê về tìm gốc, người trong thành tìm an ủi, du khách tìm văn hóa.
Trường học Phật pháp: Nơi các tăng ni tu học, nơi các lớp Phật học cư sĩ tập trung.
Biểu tượng hòa bình: Cây Bồ Đề Ấn Độ, Tháp Lục Độ Đài Sen, hồ Tây bao quanh tạo nên không gian “Tịnh độ tại nhân gian”.

Khi hỏi “chùa Trấn Quốc thờ những ai”, câu trả lời vĩnh viễn không chỉ là một danh sách tên riêng. Câu trả lời là: Chùa thờ Phật Tổ – Người Đã Giác Ngộ; thờ Pháp Pháp – Con Đường Giải Thoát; thờ Tăng Gia – Những Người Tu Hành Chánh Trực; thờ Tổ Sư Việt Nam – Những Người Truyền Đưa Pháp Điện; thờ Thánh Mẫu, Thánh Trần – Những Biểu Tượng Của Lòng Yêu Nước, Lòng Hiếu Thảo Và Từ Bi Của Dân Tộc.

Đó là sự dung hòa hoàn hảo giữa Chánh Pháp Phật Giáo và Tinh Thần Dân Tộc, giữa Giải Thoát Rời Xa và Độ Sinh Nhập Thế. Đến Chùa Trấn Quốc, hãy đến với một tâm tịnh, một lòng thành. Hãy lạy Phật để học Phật: học sự từ bi của Quan Âm, học trí tuệ của Văn Thù, học hành trì của Phổ Hiền, học nguyện lực của Địa Tạng, học lòng yêu nước của Thánh Trần, học lòng hiếu thảo của Mẫu Thượng Thiên. Đó mới chính là ý nghĩa thật sự của việc “viếng chùa” tại di tích cổ kính nhất Thăng Long.

VII. Thông Tin Thực Tế Cho Hành Trình Viếng Chùa Trấn Quốc

Để hành trình của bạn trọn vẹn, dưới đây là thông tin cần thiết:

  • Địa chỉ: Đường Thanh Niên, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. (Nằm trên một đảo nhỏ giữa hồ Tây, nối với bờ bằng đê đường).
  • Giờ mở cửa: 07:30 – 11:30 và 13:30 – 17:30 (Mỗi ngày). Lưu ý: Dịp Tết, رمضان (Vu Lan), Phật Đản giờ mở cửa kéo dài hơn, có thể mở cửa từ 5h sáng.
  • Vé vào cổng: Miễn phí (Chùa không bán vé tham quan).
  • Đi lại:
    • Xe máy/ô tô: Đỗ bãi xe nhà chức trách ở đầu đê đường Thanh Niên (có phí gửi xe).
    • Xe buýt: Tuyến 31, 14, 50, 09… dừng tại trạm “Chùa Trấn Quốc” hoặc “Đê Thanh Niên” rồi đi bộ vài phút.
    • Taxe/Grab: Địa chỉ rõ ràng, dễ di chuyển.
  • Lưu ý đặc biệt:
    • Không leo trèo, trèo tường, leo tháp, leo cây Bồ Đề.
    • Không viết vẽ, khắc tên lên tường, bia đá, tượng Phật.
    • Giữ gìn vệ sinh, không rác rưởi.
    • Tôn trọng không gian tu tập của tăng ni (không chụp ảnh gần tăng ni khi đang niệm kinh, thiền định nếu không được cho phép).

VIII. Kết Luận: Một Chuyến Đi Về Phía Nội

Tìm hiểu “chùa Trấn Quốc thờ những ai” là bước khởi đầu cho một hành trình tìm kiếm chính mình. Mỗi tượng Phật, mỗi vị Thánh, mỗi bia đá, mỗi nhánh lá Bồ Đề tại đây đều là một bài pháp văn vô ngôn, nhắc nhở chúng ta về Chân – Thiện – Mỹ.

Chùa Trấn Quốc không chỉ thờ những vị Thánh trên bàn thờ gỗ sơn vàng son. Chùa thờ những giá trị vĩnh cửu trong tâm hồn người Việt: Lòng biết ơn, Lòng từ bi, Trí tuệ giác ngộ, Và ý chí bảo vệ đất nước.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một bức tranh toàn diện, sâu sắc và chính xác nhất về hệ thống thờ phụng tại Chùa Trấn Quốc. Mong rằng khi bạn đặt chân đến đây, không chỉ là một du khách chụp ảnh check-in, mà là một người hành hương mang tâm tịnh, về nhà mang theo an lạc và thiện pháp.

Nam Mô A Di Đà Phật!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,