Chùa Phật Quang tọa lạc tại xã Liêm Phong, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam không chỉ là một công trình kiến trúc tôn giáo đẹp mắt mà còn là một di tích lịch sử – văn hóa mang giá trị đặc biệt, gắn liền với dòng chảy sử sách hào hùng của dân tộc. Nằm giữa lòng vùng đất cổ xưa, chùa mang trong mình hơi thở của thời gian, dấu ấn của nghệ thuật điêu khắc gỗ truyền thống và tinh thần Phật pháp an lạc, thu hút không chỉ những người hành hương, cầu an mà cả những nhà nghiên cứu, du khách yêu thích di sản văn hóa. Bài viết dưới đây sẽ带 bạn đi khám phá vẻ đẹp đa chiều, lịch sử hình thành, kiến trúc độc đáo và ý nghĩa sâu sắc của Chùa Phật Quang – một “viên ngọc” quý trên đất Thanh Liêm.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Chùa Phật Lon – Viên Ngọc Phổ Thông Nổi Bật Nhất, Xứng Danh “chùa Đẹp Nhất Ở Bạc Liêu“
1. Vị trí địa lý và bối cảnh lịch sử hình thành
1.1. Địa lý thuận lợi, feng shui hài hòa
Chùa Phật Quang nằm tại thôn Phật Quang (thuộc xã Liêm Phong nay), huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Vị trí này cách trung tâm thành phố Phủ Lý khoảng 10-15km về phía Nam, giáp ranh với huyện Kim Bảng và huyện Lý Nhân. Chùa tọa lạc trên một mảnh đất bằng phẳng, rộng rãi, được bao quanh bởi các ruộng lúa bạt ngàn, dòng sông Đáy uốn lượn không xa mang lại không khí trong lành, mát mẻ.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, chùa nằm ở vị trí “Long hổ chầu nghìn, tiền án hậu_case”, nghĩa là có núi non che chở sau lưng (dù chỉ là các đồi nhỏ, mào rừng), mặt tiền mở rộng nhìn ra đồng ruộng, nước chảy ôm lấy. Đây được coi là vị trí “Tụ khí sinh vượng”, rất thích hợp để xây dựng công trình thờ phụng, tu tập, giúp người đến đây cảm thấy tâm an, trí tĩnh.
1.2. Lịch sử qua các triều đại
Về lịch sử hình thành, Chùa Phật Quang có niên đại khá cổ. Theo các tư liệu lưu truyền tại chùa, bia ký và sử liệu địa phương, chùa được xây dựng vào cuối triều Lê – đầu triều Nguyễn (khoảng thế kỷ XVII – XVIII). Ban đầu, chùa chỉ là một ngôi am nhỏ, được xây bằng tre, nứa, lá để các vị tăng ni tu tập, niệm Phật.
Quá trình hình thành và phát triển của chùa gắn liền với sự di cư, khai phá đất mới của người Việt từ các vùng Bắc (Bắc Ninh, Hà Nội, Hưng Yên…) xuống vùng đất Thanh Liêm này. Những người tiên nhân mang theo đức tin Phật giáo, kết hợp với tín ngưỡng thờ cúng Thổ địa, Thành hoàng, Tổ tiên để xây dựng nơi chốn tâm linh cho xóm làng.
Trải qua nhiều lần tu sửa, mở rộng (có ghi chép rõ ràng vào các năm: Canh Thìn – 1820, Nhâm Tuất – 1862, và các năm gần đây như 1998, 2010, 2020…), Chùa Phật Quang ngày càng hoàn thiện, trở thành điểm tựa tinh thần lớn của người dân xã Liêm Phong và các vùng lân cận. Đặc biệt, chùa từng là nơi hoạt động của các vị cao tăng德 cao vọng nặng, nơi lưu giữ nhiều di vật, Hán văn quý giá chứng minh cho vai trò của Phật giáo trong đời sống xã hội Việt Nam thời phong kiến.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Những Ngôi Chùa Linh Thiêng Và Đẹp Nhất Tại Di Linh, Lâm Đồng: Hành Trình Tâm An Giữa Rừng Thông
2. Kiến trúc độc đáo: Dấu ấn nghệ thuật điêu khắc gỗ đỉnh cao
Điều khiến Chùa Phật Quang nổi bật và khác biệt so với nhiều chùa chiền khác ở miền Bắc là kiến trúc nhà gỗ truyền thống cùng hệ thống điêu khắc nghệ thuật cực其精妙, được đánh giá là một “bảo tàng điêu khắc gỗ” thu nhỏ tại Hà Nam.
2.1. Bố cục tổng thể theo chữ “Công” – “Nhất”
Chùa được xây dựng theo kiểu kiến trúc “Nội công ngoại quốc” (hình chữ Công bên trong, chữ Quốc bên ngoài) hoặc kiểu “Tam khai” (ba gian tiền, ba gian hậu) phổ biến ở các chùa cổ miền Bắc. Tổng thể gồm các công trình chính: Tam Quan (Ngôi cửa ba), Tiền Đường (Nhà tiền), Thiền Đường (Nhà hương/Thượng điện), Hậu Đường (Nhà thờ Tổ/Tháp塔), Nhà khách, Nhà bếp, Vườn tháp, Bể 放生…
Mặt tiền chùa hướng về hướng Nam (hoặc Nam Đông), đón nắng, đón gió mát, nhìn ra đồng ruộng rộng lớn. Cổng Tam Quan được xây bằng gạch, đá, mái ngói lợp hình đao, đầu mái uốn cong bay phượng, trang trí hoa văn long, phượng, lân, quy, hoa sen, hoa đậu… mang đậm phong cách nghệ thuật triều Nguyễn.
2.2. Khung gỗ lim, sến, gõ – Chất liệu bền vững qua thế kỷ
Toàn bộ khung cột, kèo, đà, chèo, rương của Tiền Đường và Thiền Đường được làm từ gỗ lim, gỗ sến, gỗ gõ – những loại gỗ quý, cứng, chịu lực tốt, chống mọt, mối cực tốt. Hệ thống cột to bằng ôm (cột tròn to ở giữa, mảnh dần hai đầu) đứng vững chắc trên những tảng đá neo (chân cột) bo tròn, khắc hoa văn đẹp mắt.
Kỹ thuật kết cấu “mỏ câu”, “chài đũa”, “khoá chặt” không dùng một c đinh sắt nào mà vẫn đảm bảo độ bền vững trăm năm. Đây là đỉnh cao của nghề mộc cổ truyền Việt Nam, thể hiện tay nghề cao siêu của thầy mộc xưa.
2.3. “Bảo tàng” điêu khắc gỗ nghệ thuật
Đây là giá trị nghệ thuật lớn nhất của chùa. Hầu như mọi bề mặt gỗ hiển lộ (kèo, đà, vách ngăn, cửa gác, bàn thờ, long văn, phượng văn…) đều được điêu khắc tỉ mỉ, sống động với nhiều chủ đề, kỹ pháp đa dạng:
- Kỹ pháp: Khắc nổi (cao nổi, thấp nổi), khắc lõm, khắc xuyên (khắc rỗng), khắc tròn. Kỹ pháp khắc xuyên trên kèo, đà, long văn là điển hình, tạo hiệu ứng ánh sáng, bóng tối lung linh, bay bổng.
- Chủ đề hoa văn:
- Tứ linh: Long (Rồng) – Phượng (Phượng hoàng) – Lân (Kỳ lân) – Quy (Rùa). Con rồng ở chùa Phật Quang được khắc rất đặc biệt: Rồng cuộn, rồng bay, rồng ngọc, rồng chầu… với vảy móng rõ nét, râu ria bay trong gió, biểu tượng quyền uy, thánh thiện, biến hóa tự tại. Phượng hoàng vươn cánh, đuôi dài, biểu tượng sự cao quý, hòa bình. Kỳ lân đầu rồng thân nai, vẩy cá, chân móng hình phiến, biểu tượng từ bi, may mắn. Rùa đ背負碑 (gánh bia) hoặc rùa ngọc, biểu tượng trường thọ, bền vững.
- Tứ quý: Tung (Thông/Sông) – Cúc (Cúc) – Trúc (Tre) – Mai (Mai). Biểu tượng cho bốn mùa, cho nhân cách quân tử.
- Bát bảo: Bát pháp khí (La ba, Bát quái, Kim cang, Bao lô, Hoa sen, Vase, Vàng, Cò) – Bát吉祥 vật của Phật giáo.
- Cảnh đời, chuyện cổ: “Lý ngư vọng nguyệt” (Cá chép vọng nguyệt), “Vương Mẫu tiến thảo” (Bà Chúa Tây Trời dâng peach), “Đổng Hồ đối cầm” (Đổng Huyền và Hồ Quảng đối cầm), “Lục độ tập sanh” (Sáu độ độ sinh)… Các cảnh này được khắc trên các tấm vách ngăn, cửa gác, mặt kèo ngang, vừa trang trí vừa có tính giáo dục nhân cách, truyền cảm hứng thiện lành.
- Hoa văn幾何,-cloud, water: Mây cuồn, nước sóng, hoa văn cuốn, hoa văn đối xứng… tạo nền liên kết hài hòa.
Màu sơn của các chi tiết điêu khắc chủ yếu là sơn đỏ (sơn huyết), sơn vàng (sơn vàng son), sơn đen (sơn mài), được trát nhiều lớp, mài mài kỹ càng, tạo độ bóng bền đẹp, nổi bật các đường nét khắc. Sự kết hợp giữa màu gỗ tự nhiên, màu sơn truyền thống và nghệ thuật khắc tạo nên vẻ đẹp trang trọng, cổ kính, huyền bí nhưng không kém phần sang trọng, tinh tế.
2.4. Hệ tượng Phật, La Hán, Chư Phật
Bên trong Thiền Đường (Thượng điện) thờ chính các tượng Phật to bằng gỗ sơn son mài vàng (kim箔) hoặc sơn đỏ mài vàng:
Tam Thế Phật: Phật Thích Ca Mâu Ni (Chư Phật hiện tại), Phật A Di Đà (Chư Phật quá khứ), Phật Di Lặc (Chư Phật vị lai). Ba tượng ngồi thiền trên đài sen, tướng relative hiền từ, uy nghi.
Quan Âm Bồ Tát: Thường đứng hoặc ngồi thiền, tay cầm bình nước willow, tướng độ tương.
Đại Thế Chí Bồ Tát, Địa Tạng Vương Bồ Tát.
Thập Bát La Hán (18 La Hán): Đây là bộ tượng La Hán bằng gỗ quý giá nhất, được khắc rất sống động, mỗi vị một tướng, một thái độ: ngồi thiền, đi lại, đọc kinh, cầm gậy, cầm bát, cười lớn, khóc thầm… Biểu tượng cho 18 vị Arhats hộ pháp, độ chúng sinh. Bộ tượng này ở Phật Quang được đánh giá rất cao về giá trị nghệ thuật và tâm lý học biểu cảm.
Hộ Pháp: Quan Công (Quan Thánh Đế Quân), Chư Tôn Tăng Già Bồ Tát, Thái Bạch Kim Tinh… đứng hai bên bảo vệ chư Phật.
Hệ tượng này không chỉ là đối tượng thờ phụng mà là những tác phẩm nghệ thuật điêu khắc gỗ đỉnh cao, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về iconography (hình tượng học) Phật giáo và tài năng nghệ thuật của lão mộc xưa.
Có thể bạn quan tâm: Chùa Đông Hải Bạc Liêu: Nét Đẹp Linh Thiêng Và Hoành Tráng Giữa Trái Tim Miền Tây
3. Hệ thống di vật, Hán văn – Kho tàng văn hóa quý giá
Ngoài kiến trúc và điêu khắc, Chùa Phật Quang còn lưu giữ một lượng lớn di vật, tư liệu văn hóa quý giá, là nguồn tư liệu lịch sử sống động để nghiên cứu lịch sử Phật giáo, lịch sử địa phương, nghệ thuật chữ Hán – Nôm, xã hội học làng xã Việt Nam.
3.1. Bia ký, chương sắc, phong bì
Tại chùa hiện còn lưu giữ một số tấm bia đá, bia gỗ ghi chép lại lịch sử tu sửa chùa, tên tuổi các vị tăng chủ trì, những người hiền triết, quan lại, dân gian có công xây dựng, quyên góp. Đáng chú ý nhất là tấm “Bia ký tu chùa Phật Quang” (có niên hiệu các năm như Minh Mạng, Tự Đức, Thành Thái…). Nội dung các bia thường viết bằng chữ Hán, văn từParallel, hàn lâm, ghi lại: Nguyên do xây chùa, quy mô, diện tích ruộng đất chùa (trang trải), tên gọi các vị tăng ni, danh sách hương chủ, quy chế tu hành, lễ hội…
Ngoài ra, chùa còn lưu giữ các Chương sắc (sắc phong) do triều đình Nguyễn ban cho chùa hoặc cho các vị Trưởng lão, Trưởng tọa của chùa (ví dụ: “Sắc phong Trưởng lão…”, “Sắc phong Hộ pháp…”). Những bản sắc phong này được viết trên giấy dó, đóng khung gỗ, trang trí hoa văn long phượng, ấn chương đỏ của Bộ Lễ hoặc Viện Hàn Lâm, là bằng chứng pháp lý và danh dự lớn cho chùa và dòng truyền pháp tại đây.
3.2. Hán văn, đối câu, thư pháp
Hệ thống đối câu (câu đối) treo tại Tiền Đường, Thiền Đường, Hậu Đường, các ngói cửa… là một tài sản văn hóa vô hình khổng lồ. Hàng chục cặp đối được viết bằng chữ Hán, chữ Nôm hoặc chữ Quốc ngữ (sau này), nội dung cực kỳ phong phú:
Ca ngợi vẻ đẹp núi non, feng shui chùa.
Tinh túy lý lý Phật pháp: Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Nhân Quả, Nhân Duyên, Không, Tâm, Tịnh Độ…
Giáo dục nhân cách: Hiếu, Tiết, Trung, Nghĩa, Lương tri, Kiến báo.
Khuyến học, khuyến thiện, tránh ác.
Tự biografía của các vị tăng, nhà thơ, quan lại ghé chùa làm thơ, làm đối.

Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Cho Hoa Bình Quận 5 Tphcm: Nhanh Chóng – Tươi Tắn – Ý Nghĩa, Gửi Gắm Tình Cảm Tận Cửa
Nét chữ của các đối này đa số là thư pháp Chữ Hán thể hành (cursive), thể thảo (cursive script), thể lệ (clerical script) rất đẹp, bay bổng, mạnh mẽ, thể hiện trình độ văn hóa, tu học rất cao của người viết (thường là các vị tăng trưởng lão, các nho sĩ, quan lại địa phương). Việc bảo tồn và dịch nghĩa, số hóa hệ thống đối câu này là việc cấp bách và có ý nghĩa lớn.
3.3. Các di vật thờ cúng, dụng cụ pháp sự
- Chuông, mõ, kinh, cầm, cốt, song loan, bàn tay, bát hương, đèn dầu, hoa gỗ, khay thắp hương… bằng đồng, gỗ, gốm sứ, men màu… nhiều vật đã hàng trăm năm tuổi.
- Bộ kinh Phật: Một số bộ kinh viết bằng chữ Hán, chữ Nôm trên giấy dó, trang giấy vàng, bìa gỗ khắc hoa văn, được bảo quản khá tốt.
- Áo choàng, bâ y, niết bàn, cầm bát của các vị tăng tiền nhiệm.
- Tháp塔, tower garden: Trong vườn chùa có khu mộ tháp (tháp塔) của các vị tăng ni tiền nhiệm (Tháp tổ). Các tháp được xây bằng gạch, đá, hình vuông, tròn, đa giác, nhiều tầng, khắc tên, pháp danh, năm sinh – năm mất, câu đối khen ngợi đức hạnh. Khu mộ tháp này là nơi thờ phụng, tưởng nhớ tổ sư, truyền thừa pháp 맥.
4. Hoạt động Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và đời sống cộng đồng
Chùa Phật Quang không phải là di tích “chết” (chỉ để xem, du lịch) mà là một đạo tràng “sống”, hoạt động sôi nổi, đóng vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần của người dân xã Liêm Phong và khu vực lân cận.
4.1. Lịch trình tu hành, pháp sự thường niên
Chùa duy trì nghiêm túc các buổi niệm Phật, kinh hành hàng ngày (sáng, chiều). Các ngày lễ tết Phật giáo lớn (Lễ Phật Đản – 15/4 Âm lịch, Lễ Vu Lan – 15/7 Âm lịch, Lễ Thành Đạo – 8/12 Âm lịch, Lễ Via Phật – 15/2 Âm lịch…) được tổ chức trang trọng,庄严, quy mô lớn với sự tham gia của hàng trăm, hàng nghìn Phật tử từ xa xôi về chung vui.
Đặc biệt, chùa thường xuyên tổ chức các Khóa tu ngắn hạn (3 ngày, 7 ngày) vào dịp hè, Tết Nguyên Đán hoặc các ngày lễ lớn để hướng dẫn Phật tử tu tập Chánh niệm, Thiền định, học Phật pháp, giới luật. Các pháp sư, sư cô từ chùa hoặc mời từ các chùa lớn (Chùa Trấn Quốc, Chùa Một Cột, Viện Phật học Hà Nội…) đến giảng pháp, truyền giới. Điều này góp phần nâng cao đời sống đạo đức, tri thức Phật pháp cho người dân.
4.2. Tín ngưỡng “Thánh Mẫu”, “Thổ Địa”, “Thành Hoàng” hòa hợp
Đặc trưng của Phật giáo Việt Nam (tịnh độ tông, thiền tông) là sự dung hợp, hòa hợp với tín ngưỡng dân gian (Thờ Mẫu, Thờ Tổ, Thờ Thổ địa, Thành hoàng). Tại Chùa Phật Quang, bên cạnh Thượng điện thờ Chư Phật, La Hán, còn có Điện Thánh Mẫu (Điện Mẫu), Nhà thờ Thổ Địa/Thành Hoàng, Nhà thờ Tổ tiên (Hậu đường).
Người dân đến chùa vừa cầu an Phật, vừa lễ Mẫu, lễ Thổ, lễ Tổ. Điều này phản ánh tâm lý “Uống nước nhớ nguồn”, “Con cậy cha mẹ, cha mẹ cậy Phật” rất sâu sắc trong văn hóa Việt. Các lễ hội như Lễ hội Vía Bà (thường vào tháng 3 Âm lịch), Lễ Tạ ơn Thổ Địa (đầu năm, giữa năm) diễn ra rất hưng vượng, gắn kết cộng đồng làng xã.
4.3. Vai trò xã hội, từ thiện, nhân đạo
Ban Trị sự chùa và Đoàn Phật tử Phật Quang luôn đi đầu trong các công tác từ thiện, xã hội:
Tài trợ học bổng cho học sinh nghèo, học sinh giỏi xã Liêm Phong.
Xây nhà tình thương, sửa nhà cho hộ nghèo, hộ chính sách.
Tặng xe đạp, áo ấm, quà Tết cho trẻ em nghèo, trẻ khuyết tật.
Hiến máu nhân đạo định kỳ.
Hỗ trợ天灾, dịch bệnh (như bão lũ, COVID-19…).
Góp phần xây dựng nông thôn mới, văn hóa, đô thị văn minh.
Hoạt động “Phật giáo trong đời” này làm cho chùa gần gũi, được người dân tin tưởng, yêu quý, tôn kính. Chùa trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, nơi hóa giải buồn lo, xoa dịu đau khổ, hướng về thiện lành cho cộng đồng.
5. Giá trị di sản và công tác bảo tồn, phát huy
5.1. Giá trị đa diện
Chùa Phật Quang sở hữu giá trị tổng hợp:
Giá trị lịch sử: Chứng minh quá trình hình thành làng xã, di cư, khai phá đất Thanh Liêm; vai trò của Phật giáo trong đời sống xã hội các triều đại phong kiến; hoạt động yêu nước, kháng chiến của tăng ni, Phật tử (nếu có tư liệu).
Giá trị kiến trúc – nghệ thuật: Mẫu hình chùa cổ điển miền Bắc nguyên vẹn, đặc biệt là nghệ thuật điêu khắc gỗ đạt trình độ cao, điển hình cho nghệ thuật triều Nguyễn. Là tư liệu quý cho nghiên cứu lịch sử kiến trúc, lịch sử mỹ thuật, nghề mộc cổ truyền.
Giá trị văn hóa – tín ngưỡng: Nơi lưu giữ Hán văn, đối câu, bia ký, chương sắc, tượng Phật… phản ánh triết lý, đạo đức, tâm lý, văn hóa hành vi của người Việt.
Giá trị tâm linh – xã hội: Điểm tựa tín ngưỡng, nơi hoạt động Phật giáo, từ thiện, gắn kết cộng đồng, giáo dục đạo đức lối sống.
5.2. Thực trạng và thách thức bảo tồn
Mặc dù được quan tâm tu sửa, nhưng Chùa Phật Quang đang đối mặt với nhiều thách thức:
Hiện trạng xuống cấp: Mái ngói, gạch men, khung gỗ, sơn mài… bị thời tiết, mưa nắng, mối mọt, nứt nẻ, bong tróc sau nhiều năm. Hệ thống thoát nước, điện nước, phòng cháy chữa cháy chưa đồng bộ, an toàn.
Mất mát di vật: Một số bia ký, đối câu, di vật gỗ, giấy đã hư hỏng nặng, mờ chữ, gãy vỡ do thời gian, bảo quản không đúng kỹ thuật (để ngoài trời, ẩm mốc, sâu ăn).
Áp lực tu sửa “mới hóa”: Xu hướng tu sửa chùa mới, thay gỗ bằng bê tông, sơn epoxy, sơn nước màu sặc sỡ, lắp đèn neon, trang trí quá đà… làm mất đi giá trị nguyên bản, cổ kính, hài hòa của di tích.
Thiếu nhân lực, kinh phí, chuyên môn: Ban trị sự chùa đa số là các vị tăng ni, Phật tử tử tế nhưng thiếu chuyên môn về bảo tồn di tích, quản lý tài liệu, số hóa, du lịch văn hóa. Nguồn kinh phí chủ yếu từ bố thí, quyên góp, chưa đủ cho công tác bảo tồn khoa học.
5.3. Giải pháp và định hướng phát huy
Để bảo tồn và phát huy giá trị Chùa Phật Quang bền vững, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp:
- Xây dựng Hồ sơ khoa học, đề xuất xếp hạng: Cần phối hợp với Sở VH-TT-DL Hà Nam, Viện Nghiên cứu Di tích, Trường Đại học Văn hóa… lập hồ sơ khoa học chi tiết (bản vẽ đo đạc hiện trạng, bản đồ, ảnh chụp, mô tả, phân tích giá trị, đề xuất ranh giới bảo vệ) để trình UBND tỉnh xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa – nghệ thuật cấp Tỉnh/Quốc gia. Việc xếp hạng là tiền đề pháp lý để huy động ngân sách, hỗ trợ kỹ thuật bảo tồn.
- Bảo tồn, tu sửa theo nguyên tắc “Giữ nguyên nguyên bản”:
- Ưu tiên sửa chữa khẩn cấp các phần hư hỏng nặng (mái, cột, kèo, chân cột) bằng vật liệu, kỹ thuật truyền thống (gỗ lim, sến, ngói đá/ngói vân, sơn mài truyền thống…).
- Tuyệt đối KHÔNG thay thế cấu trúc gỗ bằng bê tông, thép. Không sơn epoxy, sơn nước công nghiệp lên bề mặt gỗ cổ, tượng cổ. Không lắp đặt hệ thống điện, âm thanh, đèn neon làm hỏng cấu trúc, thẩm mỹ.
- Bảo tồn, phục hồi di vật (bia, đối, chương sắc, kinh sách, tượng gỗ) bằng phương pháp bảo tồn phòng ngừa và can thiệp tối thiểu, mời chuyên gia bảo tàng, bảo tồn di vật.
- Số hóa, lưu trữ, nghiên cứu:
- Số hóa 3D kiến trúc chùa, hệ tượng, điêu khắc.
- Chụp ảnh high-res, dịch nghĩa, phiên âm toàn bộ Hán văn, bia ký, đối câu, chương sắc. Xây dựng cơ sở dữ liệu số, website, fanpage giới thiệu chùa.
- Khuyến khích sinh viên, nhà nghiên cứu đến khảo sát, viết luận văn, sách về chùa.
- Phát triển du lịch tâm linh – văn hóa bền vững, có trách nhiệm:
- Xây dựng quy hoạch du lịch gắn liền với bảo tồn. Không khai thác quá tải, không buôn bán tạp nham, giết mổ, làm ô nhiễm môi trường tại khu vực chùa.
- Xây dựng nhà triển lãm, giới thiệu lịch sử, di vật, nghệ thuật chùa.
- Tổ chức các tour trải nghiệm: Học Phật pháp, thiền định, học điêu khắc gỗ, học thư pháp, tìm hiểu văn hóa làng xã.
- Đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên quản lý am hiểu di tích, văn hóa, pháp luật.
- Tăng cường công tác truyền thông, giáo dục:
- Tuyên truyền pháp luật bảo tồn di tích, quy định lễ phép, văn hóa hành vi tại chùa cho người dân, du khách.
- Giáo dục truyền thống yêu nước, yêu 고향, bảo tồn di sản cho thanh niên, học sinh qua các chương trình thực tế tại chùa.
- Huy động nguồn lực xã hội hóa: Kêu gọi doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân tài trợ bảo tồn (chương trình “Người giữ di sản”, “Đồng hành bảo tồn”…), kết hợp với ngân sách nhà nước.
6. Chùa Phật Quang trong bối cảnh du lịch Hà Nam hiện nay
Hà Nam đang xác định du lịch là ngành mũi nhọn kinh tế, với định hướng phát triển du lịch văn hóa, tâm linh, sinh thái, nghề truyền thống. Chùa Phật Quang nằm trên trục đường du lịch tiềm năng: Phủ Lý – Thanh Liêm – Kim Bảng – Chùa Bà Đanh (Kim Bảng) – Đền Trần (Lý Nhân) – Khu di tích Trần Hưng Đạo (Lý Nhân) – Làng gốm Cổ Châu (Lý Nhân)…
Việc đầu tư bảo tồn, phát huy giá trị Chùa Phật Quang không chỉ phục vụ nhu cầu tín ngưỡng, tôn giáo của người dân địa phương mà còn tạo ra một điểm đến du lịch văn hóa – tâm linh chất lượng cao, làm giàu sản phẩm du lịch Hà Nam. Du khách đến đây không chỉ “đi chùa hương” mà còn được “du lịch di sản”: ngắm nghệ thuật điêu khắc gỗ đỉnh cao, đọc hiểu Hán văn, đối câu, tìm hiểu lối sống, triết lý Phật giáo Việt Nam, cảm nhận không gian thanh tịnh, an lạc giữa lòng đồng ruộng quê hương.
Kết nối chùa Phật Quang với các điểm du lịch lân cận (Chùa Bà Đanh – chùa cổ lớn nhất Hà Nam, Làng gốm Cổ Châu, Khu du lịch sinh thái Hồ Bính Lục, Khu di tích Cổ âm thanh Hòa Bình…) sẽ tạo thành các tour du lịch một ngày hoặc nghỉ đêm hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu của du khách tại địa phương.
7. Kết luận: Gìn giữ “linh hồn” đất Thanh Liêm
Chùa Phật Quang tại xã Liêm Phong, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam là một di sản văn hóa quý giá, là “linh hồn” của mảnh đất này. Nó không chỉ là nơi thờ phụng Phật, thờ Tổ mà là nơi lưu giữ lịch sử, nghệ thuật, triết lý, đạo đức và ký ức tập thể của bao thế hệ người dân.
Nhìn những cột gỗ lim sừng sững trăm năm, những đường nét khắc rồng phượng bay bổng, những câu đối Hán tự vàng son trên nền gỗ sơn đỏ, nghe tiếng chuông chúa vọng xa trong gió chiều, ta hiểu được tại sao tổ tiên ta chọn nơi này để xây chùa, để tu tập, để gieo hạt giống thiện lành. Vẻ đẹp của Chùa Phật Quang không nằm ở sự hoa lệ, tráng lệ, hiện đại mà nằm ở sự cổ kính, chân thực, tinh tế, sâu sắc và bền vững.
Bảo tồn Chùa Phật Quang không chỉ là trách nhiệm của tăng ni, chính quyền địa phương hay người dân xã Liêm Phong mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội, của những người con đất Hà Nam và của người Việt Nam yêu quý di sản văn hóa dân tộc. Mỗi lần tu sửa đúng kỹ thuật, mỗi bản Hán văn được dịch nghĩa, mỗi nhóm du khách được hướng dẫn văn hóa hành vđúng đắn, mỗi lần chuông gõ vọng lại trong không gian thanh tịnh… là một lần chúng ta gìn giữ “linh hồn” ấy, truyền lại cho thế hệ mai sau một di sản không chỉ bằng gỗ, đá, gạch mà bằng trí tuệ, nhân cách và đức tin.
Hy vọng rằng trong thời gian tới, với sự quan tâm, đầu tư đúng đắn, khoa học và trách nhiệm của các cấp, các ngành và cộng đồng, Chùa Phật Quang sẽ luôn giữ vững vẻ đẹp nguyên bản, tiếp tục rạng ngời như một ngọn đèn pháp, chiếu sáng cho đường lối tu tập, an ton an lạc của chúng sinh và là niềm tự hào bất tận của đất Thanh Liêm hùng vĩ.
