“Chem chép” là cách gọi quen thuộc của người Việt dùng để chỉ việc sao chép tài liệu bằng máy photocopy. Từ tiếng Anh tương ứng thường là “photocopy” hoặc “photocopying”, tùy vào cách dùng.

Nếu đang học hoặc làm việc với tài liệu tiếng Anh, bạn có thể gặp nhiều cụm từ liên quan đến chem chép, chẳng hạn như photocopy, photocopying, photocopier, print, copy hoặc Xerox. Mỗi từ có nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Bài viết dưới đây giải thích chi tiết để giúp bạn chọn từ phù hợp trong từng tình huống.

1. “Chem chép” có phải là một từ tiếng Anh không?

“Chem chép” không phải là một từ tiếng Anh thông dụng. Đây là cách gọi mang tính giao tiếp, được người Việt sử dụng để nói về việc chép sao tài liệu, thay cho cụm “photocopy” trong tiếng Anh.

Về nghĩa, chem chép có thể chỉ cả hai hoạt động hoặc kết quả của hoạt động đó:

  • Chép tài liệu: Dùng máy photocopy để tạo ra một bản giống tài liệu gốc.
  • Bản photocopy: Bản sao được tạo ra từ tài liệu gốc bằng phương pháp photocopy.

Do đó, không phải lúc nào cũng có thể dịch “chem chép” chỉ bằng một từ tiếng Anh duy nhất. Nếu đang nói về hành động, bạn có thể dùng photocopy hoặc photocopying. Nếu đang nói về kết quả thu được, bạn nên dùng photocopy.

Chẳng hạn:

  • “Tôi cần chem chép tờ này.”
    → I need to photocopy this page.

  • “Đây là bản chem chép của hợp đồng.”
    → This is a photocopy of the contract.

Như vậy, photocopy vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ. Đây là điểm quan trọng cần nắm để sử dụng từ đúng ngữ pháp.

2. Bản dịch tiếng Anh của “chem chép”

Dưới đây là bảng từ vựng thường gặp liên quan đến chem chép:

Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
photocopy Bản photocopy; chép photocopy Dùng như danh từ hoặc động từ
photocopying Việc chép photocopy Dùng như danh từ, thường không chia số nhiều
photocopier Máy photocopy Chỉ thiết bị tạo bản sao
photocopied Được photocopy Dùng để mô tả tài liệu đã qua máy photocopy
photocopy shop Tiệm photocopy Cửa hàng cung cấp dịch vụ photocopy
photocopying service Dịch vụ photocopy Dịch vụ chép sao tài liệu
Xerox Chép sao; bản chép sao Có thể dùng như đồng nghĩa với photocopy
printing In ấn Rộng hơn photocopy và có thể bao gồm nhiều kỹ thuật in khác

Khi người Việt hỏi “chem chép tiếng Anh là gì”, đáp án ngắn gọn và chính xác nhất thường là:

Chem chép được dịch là photocopy khi nói về hành động hoặc bản sao, và photocopying khi nói về hoạt động chép sao nói chung.

Photocopy

Photocopy là từ quan trọng nhất nếu bạn muốn chuyển từ “chem chép” sang tiếng Anh.

Khi là danh từ, photocopy chỉ một bản sao được tạo ra bằng cách photocopy:

  • I need a photocopy of this form.
    Tôi cần một bản photocopy của mẫu này.

  • Could you make a photocopy of the original document?
    Bạn có thể tạo một bản photocopy của tài liệu gốc không?

  • This is only a photocopy, not the original document.
    Đây chỉ là bản photocopy, không phải tài liệu gốc.

Khi là động từ, photocopy chỉ hành động sao chép tài liệu:

  • Could you photocopy these pages for me?
    Bạn có thể photocopy những trang này cho tôi không?

  • We need to photocopy the report before submitting it.
    Chúng ta cần photocopy báo cáo trước khi nộp.

  • You can photocopy the form at the front desk.
    Bạn có thể photocopy mẫu này ở quầy lễ tân.

Lưu ý rằng photocopy có thể đứng sau một danh từ mà không cần giới từ to, chẳng hạn câu I need to photocopy the report. Khi photocopy đứng sau một danh từ khác, nó thường có nghĩa danh từ: I need a photocopy.

Photocopying

Photocopying là danh từ chỉ việc hoặc hoạt động photocopy:

  • Photocopying is available at the library.
    Thư viện có cung cấp dịch vụ photocopy.

  • The shop charges a small fee for photocopying.
    Cửa hàng thu một khoản phí nhỏ cho việc photocopy.

  • All documents must be photocopied before the meeting.
    Tất cả tài liệu phải được photocopy trước cuộc họp.

Nếu muốn nói chung về hoạt động sao chép tài liệu, bạn có thể dùng photocopying. Tuy nhiên, khi trong một câu đã có động từ photocopy, việc dùng photocopying có thể khiến câu hơi lặp:

  • Không tự nhiên: The documents need photocopying. rồi lại nói They are being photocopied now trong cùng ngữ cảnh.
  • Tự nhiên hơn: The documents need to be photocopied.

Do đó, hãy ưu tiên photocopy khi đã nói rõ hành động. Chỉ dùng photocopying khi bạn cần từ danh từ để chỉ hoạt động, dịch vụ hoặc sự việc.

3. Sự khác nhau giữa photocopy, copy, print và scan

Một trong những nguyên nhân gây nhầm lẫn là dùng photocopy và copy như thể chúng luôn có cùng nghĩa. Thực tế, phạm vi của mỗi từ khác nhau.

Photocopy và copy

Photocopy nhấn mạnh việc tạo bản sao của tài liệu, thường bằng máy photocopy. Copy có nghĩa rộng hơn: sao chép, làm bản sao hoặc sao chép nội dung theo bất kỳ phương thức nào.

Ví dụ:

  • Could you copy this text into your notebook?
    Bạn có thể chép nội dung này vào sổ tay không?

Câu trên nói về việc chép nội dung bằng tay, nên dùng copy phù hợp hơn.

  • Could you photocopy this document for me?
    Bạn có thể photocopy tài liệu này cho tôi không?

Câu này nhấn mạnh việc tạo bản sao của toàn bộ tài liệu bằng máy photocopy.

Nếu đang nói về hình thức cụ thể, hãy chọn photocopy. Nếu chỉ nói chung về sao chép, copy thường linh hoạt và tự nhiên hơn.

Photocopy và print

Print có nghĩa là in, thường dùng khi tài liệu được tạo ra bằng máy in. Photocopy chỉ việc chép sao tài liệu. Trong đời sống hằng ngày, một máy in hiện đại cũng có thể thực hiện photocopy, nên ranh giới giữa hai hoạt động không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Bạn có thể dùng print trong câu như:

  • I need to print ten copies of this report.
    Tôi cần in mười bản báo cáo này.

Bạn cũng có thể dùng photocopy:

  • I need to make ten photocopies of this report.
    Tôi cần photocopy báo cáo này thành mười bản.

Hai cách diễn đạt trên đều tự nhiên. Một số câu như print ten copies được dùng rất phổ biến khi tạo nhiều bản tài liệu.

Photocopy và scan

Scan là quét tài liệu, thường biến tài liệu giấy thành hình ảnh hoặc tệp điện tử. Kết quả có thể được gọi là a scanned copy, tức là bản được quét.

Ví dụ:

  • I need a scan of this page, not a photocopy.
    Tôi cần bản scan trang này, không phải bản photocopy.

  • She sent me a scanned copy of the contract.
    Cô ấy gửi cho tôi một bản scan hợp đồng.

Nếu muốn gửi tệp điện tử qua email, bạn thường nói đến việc scan hoặc photograph tài liệu. Nếu muốn tạo một bản giấy giống bản gốc, bạn nói đến photocopy.

Tóm lại:

  • Photocopy: Tạo bản sao của tài liệu, thường trên giấy.
  • Copy: Sao chép nói chung, không nhất thiết chỉ là photocopy.
  • Print: In tài liệu, có thể bao gồm photocopy hoặc nhiều phương pháp in khác.
  • Scan: Quét tài liệu thành hình ảnh hoặc tệp số.

4. Photocopy và photocopied: Dạng từ cần phân biệt

Photocopy vừa là danh từ, vừa là động từ. Còn photocopied là dạng quá khứ và dạng phân từ của photocopy.

Bạn dùng photocopied khi tài liệu đã được photocopy:

  • The application must be accompanied by two photocopied pages of your passport.
    Đơn ứng tuyển phải kèm theo hai trang photocopy hộ chiếu.

  • These are photocopied documents, not the original papers.
    Đây là những tài liệu đã được photocopy, không phải bản gốc.

  • Please attach a photocopied version of the certificate.
    Vui lòng đính kèm một bản photocopy của chứng chỉ.

Dạng này đặc biệt hữu ích trong văn phong trang trọng, chẳng hạn trong quy định, hồ sơ xin việc hoặc thủ tục hành chính.

Chem Chép Tiếng Anh Là Gì
Chem Chép Tiếng Anh Là Gì

Một số cụm từ cũng thường gặp:

  • a photocopied ID → bản photocopy giấy tờ tùy thân
  • a photocopied document → tài liệu đã được photocopy
  • a photocopied certificate → bản photocopy chứng chỉ
  • photocopied evidence → bằng chứng được photocopy

Khi dùng photocopied, động từ photocopy thường không cần chủ ngữ riêng vì nó đã được chia. Chẳng hạn, The form must be photocopied có nghĩa là mẫu này phải được photocopy, tương đương với The form must be photocopied by the applicant trong một số bối cảnh hành chính.

5. Cách dùng “chem chép” trong giao tiếp hằng ngày

Khi bạn muốn nhờ người khác photocopy tài liệu

Could you photocopy this document for me?

Bạn có thể photocopy tài liệu này cho tôi không?

Cách nói này lịch sự và tự nhiên. Bạn cũng có thể dùng:

Would you mind making a photocopy of this form?

Bạn có thể tạo một bản photocopy của mẫu này không?

Khi bạn muốn nói về tiệm photocopy

I need to send this form to the photocopy shop.

Tôi cần gửi mẫu này đến tiệm photocopy.

Trong tiếng Anh đời sống, photocopy shop là cách nói quen thuộc. Bạn cũng có thể nói print shop khi cửa hàng cung cấp nhiều dịch vụ in ấn, chẳng hạn in tài liệu, in áo thun hoặc in thẻ.

Khi bạn muốn hỏi về dịch vụ photocopy

Does this shop offer a photocopying service?

Cửa hàng này có cung cấp dịch vụ photocopy không?

Câu này nhấn mạnh dịch vụ mà cửa hàng cung cấp. Nếu đã nói đến hành động photocopy, bạn có thể dùng câu đơn giản hơn:

Do you photocopy documents here?

Cửa hàng này có photocopy tài liệu không?

Khi bạn cần một bản photocopy của giấy tờ tùy thân

I need a photocopy of my ID card for this application.

Tôi cần một bản photocopy giấy tờ tùy thân cho đơn ứng tuyển này.

Đây là cách diễn đạt tự nhiên trong các tình huống xin việc, đăng ký khóa học hoặc nộp hồ sơ.

Khi giải thích tài liệu không phải bản gốc

I don’t have the original, but I have a photocopy.

Tôi không có bản gốc, nhưng tôi có một bản photocopy.

Please make sure you keep the original document and bring the photocopy.

Vui lòng chắc chắn rằng bạn giữ lại tài liệu gốc và mang theo bản photocopy.

Khi nói về nhiều bản sao

We need to make five photocopies of the handbook.

Chúng ta cần photocopy tập sách hướng dẫn thành năm bản.

Cách dùng five photocopies nhấn mạnh có năm bản sao được tạo ra. Bạn cũng có thể dùng five copies of the handbook, tùy vào mức độ trang trọng của văn bản.

Khi nói một tài liệu chỉ dùng để photocopy

This form is for photocopying only.

Mẫu này chỉ dùng để photocopy.

The original document is for photocopying purposes only.

Tài liệu gốc chỉ dùng cho mục đích photocopy.

Hai cách nói trên phù hợp với thông báo trong văn phòng, cơ quan hành chính hoặc nơi cấp chứng chỉ.

6. Một số lỗi thường gặp khi dùng từ photocopy

Dùng “a photocopy” để chỉ hành động

Ví dụ sai:

  • I need a photocopy this form.

Câu này thiếu một từ cần thiết. Nếu nói về hành động, bạn phải dùng photocopy ở dạng động từ:

  • I need to photocopy this form.

Tôi cần photocopy mẫu này.

Nếu nói về kết quả, bạn dùng danh từ:

  • I need a photocopy of this form.

Tôi cần một bản photocopy của mẫu này.

Dùng “photocopying” không tự nhiên trong mọi vị trí

Photocopying là danh từ nên thường không đi trực tiếp sau các từ như need, want hoặc must khi hành động đã được nêu rõ.

Ví dụ kém tự nhiên:

I need photocopying this document.

Cách sửa:

I need to photocopy this document.

Hoặc:

I need this document photocopied.

Cách nói thứ hai rất tự nhiên trong giao tiếp, đặc biệt khi bạn cần nhờ ai đó thực hiện việc photocopy.

Dùng “photo” một mình để thay thế cho photocopy

Photo thường được hiểu là ảnh, hình ảnh hoặc nhiếp ảnh. Nó không thay thế trực tiếp cho photocopy trong ngữ cảnh chép tài liệu.

  • Take a photo of the document có thể nói về việc chụp ảnh tài liệu bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
  • Make a photocopy of the document nói về việc tạo bản sao của tài liệu.

Vì vậy, không nên dịch chem chép chỉ bằng photo.

Dùng “Xerox” khi đang nói về tên công ty

Xerox từng là tên thương hiệu nổi tiếng liên quan đến máy photocopy và có nguồn gốc từ cách phát âm của từ photocopy. Trong tiếng Anh thông tục, Xerox đôi khi được dùng như một danh từ hoặc động từ chỉ việc photocopy.

Ví dụ:

  • Could you Xerox this document?
    Bạn có thể photocopy tài liệu này không?

Tuy nhiên, từ này không còn phổ biến như trước và có thể tạo cảm giác cũ hoặc không chuyên nghiệp hơn trong một số bối cảnh. Khi nói về tên công ty, bạn phải viết Xerox với chữ X hoa:

  • Xerox Company → Công ty Xerox

Trong giao tiếp hằng ngày, photocopy vẫn là lựa chọn rõ ràng, phổ biến và an toàn hơn.

7. Khi nào nên dùng photocopying thay vì photocopy?

Bạn nên dùng photocopying khi muốn nói về hoạt động chép sao, dịch vụ chép sao hoặc khái niệm chung.

Ví dụ:

  • The library provides free photocopying.
    Thư viện cung cấp miễn phí dịch vụ photocopy.

  • The cost includes photocopying and binding.
    Chi phí bao gồm photocopy và đóng bìa.

  • The office is closed for photocopying tomorrow.
    Văn phòng sẽ đóng cửa để photocopy vào ngày mai.

  • The company has a strict photocopying policy.
    Công ty có quy định nghiêm ngặt về việc photocopy.

Nếu chỉ nói hành động chép một tài liệu cụ thể, bạn dùng photocopy sẽ tự nhiên hơn:

  • Please photocopy the document.

Vui lòng photocopy tài liệu này.

  • Could you photocopy these five pages?

Bạn có thể photocopy năm trang này không?

Do đó, không nên cố dùng photocopying cho mọi trường hợp. Hãy chọn photocopy khi từ này đóng vai trò động từ hoặc danh từ chỉ một bản sao; chọn photocopying khi bạn cần danh từ chỉ hoạt động hoặc dịch vụ.

8. Tổng kết về “chem chép” trong tiếng Anh

Vậy, chem chép tiếng Anh là gì? Câu trả lời đơn giản là photocopy. Tuy nhiên, để sử dụng đúng, bạn cần phân biệt ngữ cảnh:

  • Muốn nói về bản chép, dùng a photocopy.
  • Muốn nói về hành động chép sao, dùng to photocopy hoặc photocopy ở dạng động từ.
  • Muốn nói về hoạt động hoặc dịch vụ photocopy, dùng photocopying.
  • Muốn nói về máy photocopy, dùng photocopier.
  • Muốn nói về tài liệu đã được chép sao, dùng photocopied.
  • Muốn nói chung về sao chép, có thể dùng copy.
  • Muốn nói về quét tài liệu thành tệp số, dùng scan hoặc scanned copy.
  • Muốn nói về in ấn nói chung, dùng print.
  • Muốn nói về in ấn nói chung, dùng print.

Một số cụm cụ thể rất hữu ích gồm make a photocopy, photocopy a document, photocopying service, photocopy shop và a scanned copy.

Nếu chỉ cần chọn một từ để thay thế cho “chem chép” trong hầu hết các tình huống giao tiếp, hãy chọn photocopy. Đây là từ vừa quen thuộc vừa linh hoạt, có thể dùng cả để nói về bản photocopy và hành động photocopy mà không cần chọn từ khác theo từng ngữ pháp.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,