Đồng Nai – một tỉnh thuộc động lực kinh tế trọng điểm của khu vực Đông Nam Bộ, không chỉ nổi tiếng với công nghiệp phát triển, cảng biển hiện đại hay du lịch sinh thái hấp dẫn mà còn được mệnh danh là “thủ phủ cao su” của cả nước. Cây cao su (Hevea brasiliensis) đã gắn liền với lịch sử khai phá, xây dựng và phát triển của mảnh đất này hơn một thế kỷ qua. Từ những vườn trồng thử nghiệm đầu tiên của người Pháp đến những khu vực nguyên liệu rộng lớn, hiện đại hóa ngày nay, cây cao su ở Đồng Nai không chỉ là một loại cây công nghiệp mà là biểu tượng của sự biến đổi thần kỳ: từ “rừng xanh” hoang dã biến thành “vàng trắng” nuôi sống hàng trăm nghìn lao động và đóng góp to lớn vào ngân sách quốc gia cũng như xuất khẩu của Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử, hiện trạng, giá trị kinh tế – xã hội – môi trường, những thách thức và định hướng phát triển bền vững của ngành cao su tại tỉnh Đồng Nai.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vé Cáp Treo Núi Cấm 2024 Chi Tiết Nhất: Lịch Trình, Ưu Đãi & Kinh Nghiệm Du Lịch Trọn Vẹn
1. Lịch sử hình thành và phát triển: Hơn một thế kỷ gắn bó
Câu chuyện về cao su ở Đồng Nai bắt đầu từ đầu thế kỷ 20, dưới thời kỳ thuộc địa Pháp. Năm 1897, người Pháp đã đưa giống cao su từ Brazil (quốc gia bản địa của loài cây này) qua Đông Dương để trồng thử nghiệm. Tuy nhiên, chỉ đến khoảng năm 1907-1910, các đồn điền cao su quy mô lớn mới bắt đầu hình thành tại các vùng đất đỏ bazan của Đồng Nai (lúc bấy giờ thuộc tỉnh Biên Hòa). Những khu đất tại Định Quán, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Thống Nhất… với khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất bazan sâu, thoáng khí, pH phù hợp đã trở thành “cổ võng” lý tưởng cho cây cao su phát triển.
Có thể bạn quan tâm: Công Trình Kiến Trúc Thế Giới: Hành Trình Vinh Quang Của Sự Sáng Tạo Con Người Qua Các Thời Đại
Giai đoạn 1930-1945 đánh dấu sự bùng nổ của các đồn điền tư bản Pháp như đồn điền Suối Tre, đồn điền La Ngà, đồn điền Phú An… Lúc này, cao su trở thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực, mang lại lợi nhuận khổng lồ cho thực dân. Nhưng phía sau những vườn cao su xanh mát là mồ hôi và máu của người nông dân Việt Nam dưới chế độ áp bức tàn bạo.
Có thể bạn quan tâm: Công Dụng Của Quả Cà Đắng: “vị Thuốc” Quý Từ Thiên Nhiên Cho Sức Khỏe Và Sắc Đẹp
Sau năm 1975, khi đất nước thống nhất, ngành cao su Đồng Nai bước vào giai đoạn mới: tập thể hóa, quốc hữu hóa. Các xí nghiệp cao su nhà nước (như Tổng công ty Cao su Việt Nam – VRG hiện nay) được thành lập, quản lý hàng chục vạn héc-ta. Người dân được phân đất, hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt, chích nhựa. Đây là thời kỳ “vàng trắng” thực sự lan tỏa ra vùng nông thôn, xóa đói giảm nghèo, xây dựng cơ sở hạ tầng xã hội cho các vùng đồng bào đồng bào.
Từ năm 1986 (Đổi Mới), chính sách “đất cho người làm” (Nghị định 64/HĐBT, sau là Luật Đất đai) đã giải phóng sức sản xuất. Hộ gia đình trở thành chủ thể sản xuất chính. Diện tích cao su do dân trồng tăng vọt, vượt xa diện tích của các xí nghiệp nhà nước. Đồng Nai khẳng định vị trí số 1 cả nước về diện tích và sản lượng nhựa khô (latex) liên tục nhiều năm.
2. Hiện trạng “Vương quốc cao su”: Số liệu nói lên tất cả
Đến nay, Đồng Nai vẫn giữ vững vị trí dẫn đầu cả nước về quy mô trồng cao su. Theo số liệu thống kê gần đây (niên vụ 2023-2024), toàn tỉnh có diện tích trồng cao su khoảng 170.000 – 180.000 héc-ta (chiếm khoảng 25-30% diện tích cả nước). Trong đó, diện tích đang khai thác (cây đã cho nhựa) chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 150.000 héc-ta.
Sản lượng nhựa khô (latex) hàng năm của tỉnh đạt khoảng 300.000 – 350.000 tấn, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản lượng cả nước (khoảng 1,2 – 1,3 triệu tấn/năm). Giá trị sản xuất ngành cao su chiếm khoảng 15-20% giá trị sản xuất nông nghiệp toàn tỉnh, là trụ cột quan trọng của kinh tế nông thôn.
Phân bố theo địa lý, cao su tập trung chủ yếu ở 3 vùng:
Vùng núi và tiền núi (Định Quán, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Thống Nhất, Tân Phú): Đây là vùng lõi, đất bazan đỏ tốt, diện tích lớn nhất, năng suất cao. Các xí nghiệp lớn (Xí nghiệp Cao su Định Quán, La Ngà, Suối Tre, Phú An…) tọa lạc tại đây.
Vùng trung du (Xuân Lộc, Long Thành, Nhơn Trạch một phần): Đất pha cát, bazan hóa, diện tích khá lớn, do dân trồng chủ yếu.
Vùng đồng bằng (Biên Hòa, Long Khánh, một số huyện khác): Diện tích ít, chủ yếu chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho công nghiệp, đô thị.
Về cấu trúc giống cây: Đồng Nai đã hoàn thành cơ bản việc thay thế giống cũ (GT1, PB 5/51, RRIM 600…) bằng các giống cao sản, chất lượng cao được Bộ Nông nghiệp phê duyệt như RRIV 1, RRIV 2, RRIV 3, RRIV 4, PB 260, PB 330, GT 1 (cải tiến)…. Tỷ trọng diện tích trồng giống mới, cao sản đạt trên 85-90% diện tích trồng mới và tái trồng. Điều này giúp năng suất trung bình cả tỉnh đạt 1,8 – 2,0 tấn nhựa khô/ha/năm, cao hơn trung bình cả nước (khoảng 1,6 – 1,7 tấn/ha/năm).
3. Giá trị kinh tế: “Vàng trắng” nuôi sống hàng trăm nghìn hộ gia đình
3.1. Thu nhập chính cho nông dân vùng sâu, vùng xa
Đối với phần lớn nông dân ở các huyện vùng núi, tiền núi của Đồng Nai (Định Quán, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Tân Phú…), cao su là nguồn thu nhập chính, ổn định và duy nhất của hộ gia đình. Một vườn cao su 1-2 héc-ta, nếu chăm sóc tốt, khai thác đúng kỹ thuật, có thể mang lại thu nhập hàng năm từ 150 – 300 triệu đồng (tùy giá thị trường), đủ nuôi con học tập, xây nhà, mua sắm tài sản. Nhiều hộ gia đình nhờ cao su thoát nghèo, trở thành hộ gia đình kinh tế khá, giỏi tại địa phương.
3.2. Tạo việc làm cho lao động nông thôn
Ngành cao su tạo ra lượng lớn việc làm theo chuỗi giá trị: từ育苗 (giống), trồng trọt, chăm sóc, khai thác nhựa (chích), chế biến sơ bộ (làm bánh cao su, latex tập trung), vận tải, thu mua, xuất khẩu. Ước tính toàn tỉnh có hơn 100.000 lao động thường xuyên làm việc trực tiếp trong ngành (chích nhựa, chăm sóc vườn) và hàng chục nghìn lao động gián tiếp (thu mua, vận tải, chế biến). Đặc biệt, nghề chích cao su thu hút lượng lớn lao động tự do, người dân tộc thiểu số và phụ nữ nông thôn, giúp giải quyết việc làm theo mùa và ổn định xã hội.
3.3. Đóng ngân sách và xuất khẩu
Cao su là mặt hàng xuất khẩu truyền thống quan trọng của Đồng Nai. Mỗi năm, tỉnh xuất khẩu khoảng 200.000 – 250.000 tấn nhựa khô và các sản phẩm chế biến (TSR 10, TSR 20, RSS 3, Latex tập trung…), mang lại kim ngạch xuất khẩu 400 – 600 triệu USD/năm. Thu ngân sách từ thuế xuất khẩu, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế đất phi nông nghiệp của các xí nghiệp và hộ gia đình đóng góp to lớn vào ngân sách địa phương, phục vụ đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, an sinh xã hội.
3.4. Phát triển công nghiệp chế biến, hỗ trợ công nghiệp khác
Sự phát triển của nguyên liệu cao su đã kéo theo sự hình thành và phát triển của ngành công nghiệp chế biến cao su, sản xuất lốp xe, găng tay y tế, preservative (bao cao su), phụ tùng ô tô… tại Đồng Nai. Các khu công nghiệp (KCN Long Đức, KCN Biên Hòa 1, 2, KCN Amata, KCN Long Thành…) tập trung nhiều doanh nghiệp FDI và trong nước sản xuất lốp xe (Bridgestone, Michelin, Pirelli, Kumho, Casumina…) và găng tay y tế. Đây là chuỗi giá trị “tại chỗ” giúp tăng giá trị gia tăng, giảm chi phí logistics, tạo lợi thế cạnh tranh.
4. Giá trị xã hội và môi trường: Không chỉ là cây cho nhựa
4.1. Xóa đói giảm nghèo, ổn định chính trị – xã hội
Trong hơn 40 năm qua, cao su đã là “cây gậy phép thuật” biến những vùng đất nghèo, đất trũng, vùng đồng bào dân tộc thiểu số (Chăm, Chơ Ro, Mạ, Stiêng…) tại Định Quán, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Tân Phú… thành những vùng kinh tế sầm uống. Nhiều xã, huyện trước đây thuần túy nông nghiệp, nghèo đói nay đạt chuẩn nông thôn mới, thậm chí một số xã đã lên cấp thành thị loại IV, V. Sự ổn định kinh tế từ cao su là tiền đề quan trọng cho an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội tại các vùng chiến lược, ranh giới tỉnh.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Trọn Vẹn Các Chợ Nổi Tiếng Ở Bangkok: Thiên Đường Mua Sắm, Ẩm Thực Và Văn Hóa
4.2. Che phủ đất trống, bảo vệ nguồn nước, khí hậu
Với diện tích gần 180.000 ha, rừng cao su nhân tạo tại Đồng Nai đóng vai trò như “lá phổi xanh”, “bàn tay khổng lồ” che phủ đất trống, chống xói mòn, giữ nước, điều hòa khí hậu cục bộ. Hệ thống rễ cây cao su sâu, rào, giúp giữ đất bazan dễ xói mòn trên đồi dốc. Lớp rụng lá dày tạo thành humus, cải tạo đất. Rừng cao su cũng là nơi trú ẩn, nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã, bảo tồn đa dạng sinh học ở mức độ nhất định (so với đất trống hoặc cây hàng năm).
4.3. Hấp thụ Carbon, bán tín chỉ Carbon – Xu hướng mới
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết Net Zero năm 2050 của Việt Nam, rừng cao su tại Đồng Nai tiềm năng lớn cho thị trường carbon. Cây cao su tăng trưởng nhanh, sinh khối lớn, khả năng hấp thụ CO2 rất tốt. Ước tính 1 ha cao su hấp thụ trung bình 15-20 tấn CO2/năm. Với 180.000 ha, tổng lượng hấp thụ có thể lên tới 3-3,5 triệu tấn CO2/năm. Hiện nay, các xí nghiệp lớn (VRG) và một số hợp tác xã đã bắt đầu nghiên cứu, đo đạc, kiểm chứng để bán tín chỉ carbon (carbon credit) cho các doanh nghiệp cần trung hòa lượng phát thải. Đây sẽ là nguồn thu mới, “xanh” cho ngành cao su trong tương lai gần.
5. Thách thức: “Nỗi lo” của người trồng và người quản lý
Mặc dù thành tựu to lớn, ngành cao su Đồng Nai đang đối mặt với “bão tố” thách thức không nhỏ, đe dọa sự bền vững:
5.1. Biến động giá thị trường “ngang ngửa”
Giá cao su thế giới (giá RSS3, TSR20 trên sàn Singapore – SICOM, Tokyo – TOCOM) biến động cực lớn, chịu ảnh hưởng bởi: kinh tế vĩ mô (lãi suất, tỷ giá USD), sản lượng xe hơi toàn cầu (nhu cầu lốp), thời tiết tại các nước sản xuất lớn (Thái Lan, Indonesia, Malaysia), chính sách dự trữ của Trung Quốc (người nhập khẩu lớn nhất). Giá có thể từ 45.000 – 50.000 VNĐ/kg (cao điểm 2011, 2022) tụt xuống 20.000 – 25.000 VNĐ/kg (thung lũng 2013-2016, 2019-2020). Nông dân nhỏ, vốn mỏng, không có công cụ phòng hộ rủi ro (hợp đồng tương lai, bảo hiểm giá) thường chịu thiệt hại nặng nề khi giá giảm sâu, chi phí sản xuất (phân bón, thuốc, nhân công, dầu xăng) lại tăng cao.
5.2. Đô thị hóa, công nghiệp hóa “nuốt” đất canh tác
Đồng Nai là tỉnh dẫn đầu cả nước về thu hút FDI và công nghiệp hóa. Hàng nghìn héc-ta đất trồng cao su (đặc biệt ở vùng đồng bằng, ven đường cao tốc, khu công nghiệp) đã và đang bị chuyển mục đích sử dụng đất làm khu công nghiệp, khu đô thị, đường cao tốc (Long Thành – Dầu Giây, Biên Hòa – Vũng Tàu, sân bay Long Thành…). Diện tích cao su giảm trung bình 2.000 – 3.000 ha/năm. Đất bù (đất thay thế) thường ở vùng sâu, đất kém, chi phí cải tạo cao, nông dân không muốn chuyển. Điều này làm thu hẹp nguyên liệu, gián đoạn vùng trồng.
5.3. Lão hóa vườn, thiếu hụt giống, kỹ thuật tái trồng chưa đồng bộ
Nhiều vườn cao su do dân trồng từ những năm 1990-2000 (sau khi được phân đất) đã bước vào tuổi già (trên 25-30 năm), năng suất giảm sút, dễ gãy đổ khi bão, bệnh hại nhiều. Việc tái trồng (chặt cây cũ, trồng cây mới) gặp khó khăn: vốn đầu tư lớn (khoảng 80-120 triệu/ha cho 7 năm đầu chưa thu hoạch), thiếu hụt giống cây tốt (giống gốc, giống lai) đúng quy trình, kỹ thuật tạo vườn, chăm sóc cây non của nông dân còn hạn chế, dẫn đến vườn mới không đồng đều, năng suất thấp.
5.4. Thiếu hụt nhân lực chích nhựa, lao động già hóa
Nghề chích cao su khổ sức, phải dậy sớm (2-3h sáng), làm việc trong rừng, gặp muỗi, ong, bọ, thời tiết khắc nghiệt. Thu nhập trung bình chích nhựa khoảng 300.000 – 500.000 VNĐ/ngày (tùy mùa, diện tích) nhưng không ổn định, không có bảo hiểm xã hội, nghỉ hưu. Giới trẻ không muốn làm, lực lượng chích nhựa chủ yếu là người trên 50, thậm chí 60-70 tuổi. Thiếu hụt nhân lực dẫn đến không kịp chích theo chu kỳ, mất nhựa, giảm chất lượng, tăng chi phí thuê người (đôi khi lên tới 1.000.000 VNĐ/ngày/người trong mùa cao điểm).
5.5. Bệnh hại, thời tiết cực đoan
Bệnh khô nhánh (Corynespora), bệnh rễ (Rigidoporus, Phellinus), bệnh lá (Oidium, Phytophthora) luôn潜伏, bùng phát khi thời tiết bất thường. Khí hậu biến đổi làm mùa mưa, mùa khô không còn quy luật, sạt lở đất, sương mù hại cây non tăng nhiều. Việc phòng trừ bệnh hại chủ yếu dùng hóa chất, làm tăng chi phí, gây ô nhiễm môi trường, dư lượng trong nhựa.
5.6. Chế biến sâu, giá trị gia tăng còn thấp
Đa số nhựa cao su Đồng Nai xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô (TSR 10, TSR 20, RSS 3, Latex 60% DRC). Tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu (lốp xe, găng tay, dụng cụ y tế, cao su đặc chế…) do địa phương sản xuất còn thấp so với tiềm năng. Doanh nghiệp chế biến lốp xe lớn đa số là FDI, tự nhập khẩu hoặc mua nguyên liệu qua trung gian, chưa liên kết chặt chẽ với nông dân/xí nghiệp địa phương theo mô hình hợp đồng bền vững.
6. Giải pháp và Định hướng phát triển bền vững đến 2030, tầm nhìn 2045
Để biến thách thức thành cơ hội, Đồng Nai đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ, tập trung vào 3 trụ cột: Chất lượng – Hiệu quả – Bền vững.
6.1. Tái cơ cấu vườn trồng, nâng cao chất lượng giống
- Tăng tốc tái trồng: Hỗ trợ vốn vay ưu đãi, hỗ trợ giống, phân bón cho nông dân tái trồng vườn già. Áp dụng công nghệ tạo vườn nhanh (cây non lớn, chích sớm năm thứ 4-5 thay vì 6-7).
- Chuẩn hóa giống: Xây dựng khu vực trồng giống cây mẹ, vườn giống hạt, vườn giống lai tập trung, quản lý chặt chẽ theo quy trình VRG và Bộ NN&PTNT. Cấm buôn bán, giao dịch giống ngoài quy hoạch, không rõ nguồn gốc.
- Chuyển dịch cấu trúc theo quy hoạch: Ổn định diện tích 160.000 – 170.000 ha đến 2030. Tập trung trồng tại vùng núi, tiền núi (có lợi thế đất, khí hậu), hạn chế trồng ở vùng đồng bằng, ven đường cao tốc, khu công nghiệp (chuyển sang cây giá trị cao hơn: trái cây, cảnh quan, đô thị).
6.2. Áp dụng Công nghệ cao, Nông nghiệp 4.0, Chuyển đổi số
- Tự động hóa khai thác: Nghiên cứu, chuyển giao, phổ biến máy chích cao su tự động, máy thu nhựa, hệ thống ống dẫn nhựa (pipeline) từ cây đến trạm tập trung. Giảm 50-70% lao động chích, tăng năng suất lao động, vệ sinh an toàn thực phẩm, chất lượng nhựa tốt hơn (ít bẩn, ít vi khuẩn).
- Nông nghiệp chính xác: Sử dụng drone phun phân bón lá, phun thuốc bảo vệ thực vật; cảm biến độ ẩm đất, trạm khí tượng tự động để tư vấn tưới tiêu, phân bón, cảnh báo bệnh hại kịp thời.
- Trang trại số, Chuỗi cung ứng số: Xây dựng dữ liệu số hóa về vườn trồng (diện tích, giống, tuổi cây, lịch sử chăm sóc, sản lượng), nhật ký canh tác điện tử. Kết nối với sổ sách truy xuất nguồn gốc (QR code) để đáp ứng yêu cầu thị trường EU (EUDR – Quy định chống phá rừng), Mỹ, Nhật…
6.3. Phát triển liên kết chuỗi giá trị, tiêu thụ bền vững
- Mô hình “4 nhà” (Nhà nước – Doanh nghiệp – Khoa học – Nông dân): Khuyến khích doanh nghiệp chế biến (lốp xe, găng tay, cao su đặc chế) ký hợp đồng mua bán dài hạn, cam kết giá sàn, giá trần, cung cấp vốn, kỹ thuật, giống cho hợp tác xã, hộ gia đình. VRG và các tập đoàn lớn (Bridgestone, Michelin, Casumina…) đang đi đầu mô hình này.
- Xây dựng thương hiệu tập thể: “Cao su Đồng Nai”, “Latex Đồng Nai” với chứng chỉ bền vững quốc tế (FSC – Quản lý rừng bền vững, PEFC, ISO 14001, GlobalGAP). Đáp ứng tiêu chuẩn EUDR (không phá rừng), CSR (Trách nhiệm xã hội).
- Chế biến sâu, tăng giá trị: Thu hút đầu tư vào các nhà máy chế biến latex tập trung công nghệ cao, sản xuất TSR CV (giá trị cao), RSS cao cấp, cao su biến tính, cao su nano, sinh khối cao su… tại chỗ.
6.4. Phát triển đa dạng hóa, kinh tế tuần hoàn
- Canh tác xen canh, mô hình vườn ao chuồng vườn: Trong giai đoạn cây non (3-4 năm đầu), xen canh đậu nành, đậu phộng, ngô, sắn, cây thuốc, hoa màu… Thu nhập bổ sung, cải tạo đất, kìm hãm cỏ hại.
- Kinh tế tuần hoàn: Tận dụng 100% sản phẩm phụ: Gỗ cao su (khi chặt tái trồng) → nội thất, ván ép, pellet nhiên liệu, than wood. Bọt cao su, nước thải chế biến → khí sinh học (biogas), phân hữu cơ, nuôi tôm, nuôi cá. Lá rụng → phân xanh, men vi sinh. Giảm rác thải, tạo thu nhập thêm, bảo vệ môi trường.
6.5. Phát triển thị trường Carbon, Dịch vụ hệ sinh thái
- Xây dựng phương pháp đo đạc, báo cáo, kiểm chứng (MRV) lượng carbon hấp thụ của rừng cao su theo tiêu chuẩn quốc tế (Verra, Gold Standard).
- Hợp tác với các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp công nghệ (blockchain) để minh bạch hóa giao dịch tín chỉ carbon.
- Phân chia lợi ích công bằng: Nông dân được lợi chính, doanh nghiệp/xí nghiệp hỗ trợ kỹ thuật, xác minh, nhà nước tạo khung pháp lý.
6.6. Chính sách hỗ trợ, bảo hiểm, an sinh xã hội
- Bảo hiểm nông nghiệp cho cao su: Triển khai rộng rãi bảo hiểm rủi ro thiên tai (bão, lũ, sạt lở, hạn hán) và bảo hiểm giá (giá sàn) với hỗ trợ mức phí từ ngân sách trung ương và địa phương.
- An sinh cho người chích cao su: Khuyến khích hợp tác xã, doanh nghiệp tuyển dụng người chích theo hợp đồng lao động chính thức, đóng bảo hiểm xã hội, y tế, cung cấp đồ bảo hộ, thiết bị chích hiện đại. Xây dựng tổ chăm sóc con em người chích cao su tại trạm thu mua.
6.7. Tăng cường khoa học công nghệ, nhân lực
- Đầu tư mạnh cho Viện Cao su Việt Nam (RRIV – trụ sở tại Đồng Nai) nghiên cứu giống mới: cao sản, kháng bệnh, kháng hạn, kháng ngập, chất lượng nhựa tốt, thích ứng biến đổi khí hậu.
- Đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ khuyến nông, hợp tác xã, nông dân chủ chốt về kỹ thuật mới, quy trình an toàn thực phẩm, chuyển đổi số, quản trị rủi ro.
7. Kết luận: Cây cao su Đồng Nai – Cội nguồn bền vững cho tương lai
Cây cao su ở Đồng Nai đã và đang viết nên một sử sử hào hùng: từ những vườn đồn điền tàn khốc của thực dân Pháp, trở thành “cây cha” nuôi sống hàng trăm nghìn gia đình nông dân, là động lực cốt lõi cho sự phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh, đóng góp to lớn vào ngành cao su Việt Nam vươn lên top 3 sản xuất và top 1 xuất khẩu thế giới.
Tuy nhiên, “vàng trắng” đó không phải là quà tặng miễn phí của thiên nhiên mà là kết quả của mồ hôi, trí tuệ và sự kiên cường của bao thế hệ người trồng, người chích, người khoa học, người quản lý. Trước những thách thức khốc liệt của biến đổi khí hậu, biến động thị trường, đô thị hóa nóng và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế (EUDR, Carbon Border Tax…), con đường duy nhất để ngành cao su Đồng Nai tiếp tục xanh mãi là Chuyển đổi xanh – Chuyển đổi số – Liên kết chuỗi giá trị.
Tương lai của cao su Đồng Nai không chỉ là bán nhựa khô, mà là bán các sản phẩm cao su chất lượng cao, truy xuất nguồn gốc, chứng chỉ xanh, tín chỉ carbon. Không chỉ là nông dân chích nhựa thủ công, mà là nông dân công nghệ cao, chủ động quản trị rủi ro, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Không chỉ là vườn trồng đơn thuần, mà là hệ sinh thái nông – công – du lịch – sinh thái bền vững.
Với quyết tâm của chính quyền tỉnh, sự nỗ lực của doanh nghiệp (VRG, Casumina, các doanh nghiệp FDI, tư nhân), sự hỗ trợ của khoa học công nghệ và tinh thần “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm” của người nông dân Đồng Nai, chắc chắn cây cao su sẽ tiếp tục là “cây thần” che chở cho mảnh đất đồng bằng sông Đồng Nai xanh hơn, giàu hơn, văn minh hơn trong nhiều thập kỷ tới. “Vàng trắng” sẽ vẫn lấp lánh, nhưng lần này là ánh sáng của sự bền vững, hiện đại và văn minh.
