Bình Phước – một tỉnh miền núi phía Đông Nam Bộ, từng được mệnh danh là “mảnh đất thần thoại” với những rừng già mun, trắc, giáng hương bao la, hôm nay đã thay áo mới. Thay vì tiếng rít gió qua khe núi hay tiếng thét của chim muông, người ta nghe thấy tiếng cạo nhựa “rít rít” đều đều, nhìn thấy những hàng cây cao su thẳng tắp, xanh mướt trải dài đến tận chân trời. Từ một vùng đất “trắng” (chưa khai thác) đầy rủi ro, Bình Phước đã viết nên một sử sự kỳ diệu: biến mình thành “Vương quốc cao su” của cả nước, nắm giữ diện tích và sản lượng lớn nhất Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu vào câu chuyện của cây cao su ở Bình Phước – từ lịch sử hình thành, quy trình canh tác, giá trị kinh tế – xã hội, thách thức đến những triển vọng phát triển bền vững trong tương lai.
Có thể bạn quan tâm: Cần Thơ Hôm Nay Có Gì? Hành Trình Khám Phá “thủ Đô Tây Đô” Sôi Động, Hiện Đại Và Ngập Nồng Nàn Văn Hóa
1. Lịch Sử Hình Thành: Từ “Miền Rừng” Đến “Miền Cao Su”
Trước năm 1975, diện tích đất nông nghiệp tại Bình Phước (thuộc cũ tỉnh Phước Long, Bình Long, Long Khánh) rất nhỏ, chủ yếu tập trung ở ven sông, ven đường. Phần lớn là rừng tự nhiên rậm rạp, đất đồi núi phù sa, bazan đỏ – loại đất rất thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm nhưng chưa được khai thác triệt để.
Sự chuyển mình bắt đầu mạnh mẽ sau năm 1975, trong bối cảnh đất nước thống nhất, cần xây dựng kinh tế mới. Chính sách “đi xuống rừng, lên đồi, ra biển” của Đảng và Nhà nước đã thu hút hàng trăm nghìn người từ các tỉnh miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và đồng bằng sông Cửu Long xuống định cư, khai hoang lập nghiệp.
Cây cao su (Hevea brasiliensis) được đưa vào Việt Nam từ rất sớm (đầu thế kỷ 20 bởi người Pháp), nhưng đến những năm 80, 90 của thế kỷ XX mới thực sự bùng nổ tại Bình Phước. Những người định cư mới, với kinh nghiệm canh tác cây công nghiệp và sự hỗ trợ từ chính sách đất “đất cho người canh tác”, đã chọn cây cao su làm “cây kim chỉ nam” để biến những vùng đất trống, đất đồi núi thành tài sản.
Các tập đoàn cao su nhà nước (như Tổng công ty Cao su Việt Nam – VRG, các Công ty Cao su 1, 2, 3… sau này cổ phần hóa) đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ cung cấp giống, phân bón, kỹ thuật mà còn xây dựng cơ sở hạ tầng: đường xá, điện, trường học, trạm y tế ngay tại các khu định canh. Nhờ đó, những “điểm tựa” kinh tế – xã hội hình thành, kéo theo dòng người định cư ổn định.
Đến nay, sau gần 40 năm phát triển, Bình Phước đã khẳng định vị thế: Diện tích cây cao su trên 230.000 ha (chiếm khoảng 55-60% diện tích cả nước), sản lượng nhựa khô năm đạt hơn 500.000 tấn (chiếm khoảng 60% sản lượng cả nước). Con số này không chỉ là thống kê, mà là mồ hôi, công sức của hàng thế hệ người canh tác và quản lý.
Có thể bạn quan tâm: Cầu Kính Mộc Châu Ở Đâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Vị Trí, Giá Vé, Lịch Mở Cửa Và Trải Nghiệm “đánh Rơi” Sợ Cao Cực Đỉnh
2. Thiên Nhiên Ban Tặng: Tại Sao Cao Su “Yêu” Bình Phước?
Không phải ngẫu nhiên mà cao su phát triển mạnh như vậy ở Bình Phước. Tỉnh này hội tụ đầy đủ “tam tài” (thời, địa, nhân) cho cây cao su:
Thứ nhất, Địa chất – Đất đai: Bình Phước có diện tích lớn đất bazan đỏ, đất phù sa, đất xám nuôi cấy ở các huyện Bù Gia Mập, Bù Đốp, Bù Đăng, Chơn Thành, Hớn Quản, Lộc Ninh… Đây là loại đất thoáng khí, thoát nước tốt, giàu khoáng chất, pH trung tính đến hơi axit (5.5 – 6.5) – lý tưởng nhất cho hệ rễ cao su phát triển sâu, bám chắc, hấp thu dinh dưỡng hiệu quả. Đặc biệt, địa hình đồi núi nhẹ dốc giúp thoát nước tự nhiên, tránh ngập úng – “kẻ thù” số một của cây cao su.
Thứ hai, Khí hậu: Bình Phước nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5-11) và mùa khô (tháng 12-4). Lượng mưa trung bình 2.000 – 2.500mm/năm, nhiệt độ trung bình 26 – 27°C. Mùa mưa cung cấp nước cho cây sinh trưởng nhanh, mùa khô khô ráo, nắng gắt lại là điều kiện tiên quyết để “cạo nhựa” – quá trình tiết nhựa diễn ra mạnh mẽ, nhựa chảy đều, chất lượng cao. Số giờ nắng nhiều trong năm cũng giúp cây quang hợp tốt, tích lũy chất dự trữ cho vụ cạo sau.
Thứ ba, Nguồn nhân lực & Kinh nghiệm: Dòng người định cư mang theo kinh nghiệm canh tác từ các vùng cao su truyền thống (như Bình Dương, Tây Ninh, Đắk Lắk…) cộng với sự hướng dẫn tận răng của các chuyên gia, kỹ sư nông nghiệp từ các viện nghiên cứu (Viện Cao su Việt Nam, Viện Nông nghiệp vùng nhiệt đới…) đã tạo nên một đội ngũ nông dân “chuyên nghiệp”, am hiểu kỹ thuật cạo nhựa, chăm sóc cây, phòng trừ sâu bệnh.
Có thể bạn quan tâm: Cảnh Đẹp Mùa Thu Hà Nội: Ky Vân Của Thời Gian Và Những Trái Tim Đang Nhớ Nhau
3. Quy Trình Canh Tác & Cạo Nhựa: Nghệ Thuật “Vàng Chảy” Từ Tay Nông Dân
Cây cao su ở Bình Phước không chỉ là trồng và chờ thu hoạch. Đó là một quy trình kỹ thuật chặt chẽ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tay nghề cao.
3.1. Giống cây & Trồng mới
Hiện nay, các giống cao su chủ lực tại Bình Phước là GT1, RRIC 100, RRIM 600, PB 260, PB 217… – các giống cao sản, kháng sâu bệnh tốt, được cung cấp bởi Viện Cao su Việt Nam và các trung tâm giống tỉnh. Việc trồng mới tuân thủ quy trình: chuẩn bị đất (cày xới, đập nát, làm luống/mound), trồng đúng mùa (thường đầu mùa mưa tháng 5-6), mật độ trồng chuẩn (500-560 cây/ha), tưới nước, che chắn che nắng non, bón phân khởi động.
3.2. Chăm sóc giai đoạn non (1-6 năm)
Đây là giai đoạn “nuôi con” khó khăn nhất. Nông dân phải: bón phân định kỳ (NPK, phân hữu cơ), cắt tỉa hình dáng cây (tạo thân chính, nhánh chính), cày bừa rào gốc, phòng trừ sâu bệnh (sâu cuốn lá, sâu ăn gốc, bệnh rụng lá, khô nhánh…). Việc quản lý cỏ ở giai đoạn này quyết định đến sự phát triển của thân cây – “cột sống” cho vụ cạo sau này.
3.3. Kỹ thuật cạo nhựa – “Tim” của năng suất
Khi cây đủ tiêu chuẩn (thường từ năm thứ 6-7, đường kính thân ≥ 50cm tại chiều cao 1.7m), bắt đầu cạo nhựa. Tại Bình Phước, người ta áp dụng chủ yếu hệ cạo 1/2 S (cạo một lần 2 ngày) hoặc 1/3 S (cạo một lần 3 ngày) kết hợp với kích thích ethylene (ethephon).
- Đường cạo: Sử dụng dao cạo chuyên dụng (dao Jebong, dao cạo mặt phẳng…), cạo nghiêng 30-35 độ, độ sâu 1-1.5mm, không chạm vào lớp gỗ. Đường cạo phải thẳng, mượt, để nhựa chảy đều vào cốc.
- Kích thích: Phun ethephon 2.5% – 5% lên vết cạo (thường 1 lần/tháng hoặc theo chu kỳ) để kéo dài thời gian chảy nhựa, tăng năng suất 30-50% so với không kích thích.
- Thu nhựa: Nhựa chảy vào cốc (cốc nhựa) sau 2-3 giờ. Nông dân thu nhựa lỏng (field latex) vào xô, thêm chất ổn định (ammia/acid formic) để không bị đông ngay. Phần nhựa khô trên vết cạo (lump) và nhựa dính vỏ cây (earth scrap) cũng được thu gom định kỳ.
3.4. Chế biến sơ bộ: Từ nhựa lỏng thành SVG/CV60
Đặc trưng tại Bình Phước là mô hình chế biến sơ bộ tại hộ (household processing) rất phát triển. Hầu như hộ nào cạo nhựa cũng tự xây “nhà sấy”, “bồn đóng khô” để chế biến nhựa lỏng thành SVG (Technically Specified Rubber – CV60, CV50, LATEX…).
Đóng khô (Coagulation): Dùng acid formic/acetic acid đóng nhựa lỏng thành bánh khô.
Ép mỏng (Creping/Sheeting): Cho bánh khô qua máy ép thành tờ mỏng (crepe) hoặc dải (sheet) để tăng diện tích sấy.
Sấy (Drying): Sấy lò hơi (smoke house) truyền thống hoặc sấy máy (hot air dryer) hiện đại đến độ ẩm 3-4%.
Đóng gói: Bao gói thành gói 35kg theo tiêu chuẩn TCVN/ISO.
Việc chế biến tại chỗ giúp nông dân chủ động chất lượng, bán được giá cao hơn nhựa lỏng, giảm rủi ro giá cả và tạo thêm giá trị gia tăng ngay tại vùng nguyên liệu.
4. Giá Trị Kinh Tế – Xã Hội: “Cây Tiền” Nuôi Hoạt Tỉnh Bình Phước
Cây cao su không chỉ là một loại cây trồng, nó là “cây kim cương”, “cây ATM” kéo động toàn bộ kinh tế – xã hội Bình Phước.
4.1. Thu nhập cho người dân
Với hơn 200.000 hộ gia đình canh tác (trung bình 1-2 ha/hộ), cao su là nguồn thu nhập chính, ổn định. Thu nhập trung bình từ 1 ha cao su đã cho thu hoạch (sau trừ chi phí) dao động 150 – 300 triệu đồng/năm (tùy giá thị trường và năng suất). Nhiều hộ gia đình giàu lên nhờ cao su, xây nhà lớn, con cháu đi học cao, đời sống thay đổi rõ rệt. Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều của tỉnh giảm mạnh, nhiều xã, huyện thoát nghèo nhờ “cây cao su”.
4.2. Tạo việc làm & Phát triển nông thôn
Ngành cao su tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động địa phương và người đến từ ngoài (thu hoạch, chăm sóc, chế biến, vận tải, kinh doanh dịch vụ…). Hạ tầng giao thông nông thôn (đường liên xã, đường ra vườn) được đầu tư mạnh mẽ từ ngân sách và đóng góp của người dân nhờ kinh tế phát triển. Mạng lưới điện lưới quốc gia phủ tới tận vườn cao su.
4.3. Đóng ngân sách & Xuất khẩu

Có thể bạn quan tâm: Cầu Giấy Gần Bến Xe Nào? Hướng Dẫn Chi Tiết Tuyến Đường, Bến Xe Gần Cầu Giấy Nhất Tại Hà Nội
Ngành cao su đóng góp lớn vào GRDP tỉnh (chiếm khoảng 30-40% giá trị sản xuất nông nghiệp). Sản lượng nhựa khô CV60, SVG, Latex của Bình Phước không chỉ cung cấp cho các doanh nghiệp chế biến lốp xe, găng tay, dụng cụ y tế, giày dép trong nước mà còn xuất khẩu sang Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, EU, Mỹ… Trở thành mặt hàng nông sản chủ lực xuất khẩu của Việt Nam (Việt Nam đứng top 3 thế giới về xuất khẩu cao su).
4.4. Giá trị môi trường & Sinh thái
Rừng cao su nhân tạo diện tích rộng lớn đóng vai trò như “lá phổi xanh”, che phủ đất trống, chống xói mòn, điều hòa khí hậu địa phương, hấp thụ CO2, thải ra O2. Nhiều khu vườn cao su lớn còn kết hợp nuôi thả ong mật, trồng cây ăn quả, cây thuốc, mô hình nông – lâm kết hợp, tăng thêm giá trị sinh thái.
5. Thách Thức “Nóng” Đang Đặt Ra
Dù thành tựu rực rỡ, “Vương quốc cao su” Bình Phước đang đối mặt với những thách thức lớn, đe dọa sự bền vững:
5.1. Biến đổi khí hậu & Thời tiết cực đoan
- Mùa khô kéo dài, nóng sớm, nóng gay gắt: Gây stress cho cây, giảm tiết nhựa, cây dễ bị khô nhánh, chết cành. Nạn cháy rừng, cháy vườn cao su mùa khô ngày càng phức tạp.
- Mưa bão, lũ lụt bất thường: Mưa quá nhiều trong mùa cạo làm loãng nhựa, giảm độ khô, khó sấy, tăng chi phí. Sạt lở đất ở vùng đồi núi làm hỏng vườn, mất đất canh tác.
- Sương mù, sương giá: Gây hại cho cây non, làm rụng lá non, giảm sinh trưởng.
5.2. Sâu bệnh “Di cư” & Kháng thuốc
- Sâu cuốn lá (Caterpillar), Sâu ăn lá, Sâu cuốn ngọn: Bùng phát mạnh, chu kỳ ngắn, khó kiểm soát. Việc dùng thuốc bảo vệ thực vật bừa bãi gây kháng thuốc, ô nhiễm môi trường, giết chết thiên địch.
- Bệnh rụng lá (Pestalotiopsis, Colletotrichum): Bùng phát vào mùa mưa, làm cây trọc đứng, giảm năng suất nặng.
- Bệnh khô nhánh, thối gốc (Rigidoporus, Fusarium): Tăng lên do đất mòn, canh tác đơn작 liên tục, thiếu vật chất hữu cơ.
5.3. Giá cả biến động & Phụ thuộc thị trường
Giá cao su thế giới (TOCOM, SICOM, Shanghai) biến động mạnh theo cung cầu toàn cầu, giá dầu, tỷ giá, chính sách nhập khẩu của Trung Quốc (thị trường tiêu thụ lớn nhất). Nông dân nhỏ lẻ (smallholders) là đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi giá giảm sâu (như giai đoạn 2011-2016 hoặc 2023-2024), thu nhập không bao chi phí sản xuất.
5.4. Đất mòn, suy thoái & Canh tác đơn작
Sau 2-3 vụ replant (cải tạo), đất bị mòn nghiêm trọng, mất cấu trúc, giảm hữu cơ, mất cân bằng dinh dưỡng (thiếu Mg, Ca, B, Zn…). Việc canh tác đơn작 cao su liên tục nhiều thập kỷ làm tăng áp lực sâu bệnh, giảm năng suất cải tạo so với vụ trồng mới. Việc bón phân hóa học đơn thuần, thiếu phân hữu cơ làm đất cứng, kém thoáng.
5.5. Lao động & Kỹ thuật
- Thiếu hụt lao động cạo nhựa: Giới trẻ không muốn làm nghề vất vả, lên rừng sớm (2-3h sáng), mưa nắng, muỗi chó. Chi phí thuê người cạo tăng cao (thường 15-20% giá nhựa khô).
- Kỹ thuật cạo chưa đồng đều: Nhiều hộ cạo sai kỹ thuật (cạo sâu, cạo sai góc, cạo quá đà), làm hỏng vỏ cây, rút ngắn tuổi thọ khai thác.
- Chế biến sơ bộ thủ công, ô nhiễm: Nhiều lò sấy than củi, than đá 아직도 còn dùng, gây khói bụi, nhựa bị khói x熏 (smoke contamination), khó đạt tiêu chuẩn cao (TSR 10/20) để xuất khẩu thị trường khó tính (EU, Mỹ).
5.6. Quy hoạch đất đai & Chuyển đổi mục đích sử dụng
Áp lực đô thị hóa, công nghiệp hóa, dự án năng lượng mặt trời, đường cao tốc… thu hồi đất nông nghiệp. Việc chuyển đổi đất cao su sang trồng cây khác (sầu riêng, bơ, hồ tiêu…) hoặc phi nông nghiệp diễn ra nóng, làm giảm diện tích ổn định.
6. Giải Pháp & Hướng Phát Triển Bền Vững: “Xanh – Sạch – Hiệu Quá”
Để giữ vững vị thế “Vương quốc cao su” và phát triển bền vững, Bình Phước đang và cần triển khai đồng bộ các giải pháp:
6.1. Cải tạo vườn (Replanting) khoa học, bền vững
- Chuyển dịch cấu trúc giống: Thúc đẩy trồng các giống mới cao sản, kháng sâu bệnh, kháng hạn, kháng ngập (như các dòng IRR, PB, GT do Viện Cao su选育).
- Kỹ thuật cải tạo “xanh”: Không đốt rác, không dùng thuốc diệt cỏ toàn diện (glyphosate) trước khi cải tạo. Xay nhựa cây cũ làm phân hữu cơ, trồng cây đậu xanh (cà vông, đậu đen…) làm cây che phủ, cải tạo đất 6-12 tháng trước khi trồng cao su mới.
- Áp dụng công nghệ sinh học: Sử dụng vi sinh vật cố định nitơ, phân giải lân, phân hủy chất hữu cơ, kháng sinh tự nhiên để giảm phân bón hóa học, khôi phục đất.
6.2. Tích hợp công nghệ & Số hóa (Smart Rubber Farming)
- IoT & Cảm biến: Lắp đặt trạm khí tượng tự động, cảm biến độ ẩm đất, độ ẩm không khí tại các vườn mẫu để cảnh báo sớm hạn, ngập, sâu bệnh, tư vấn tưới, bón, cạo chính xác.
- Drone (UAV): Phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân lá, quan sát sức khỏe cây (NDVI) từ trên cao – tiết kiệm lao động, chính xác, an toàn cho người.
- Phần mềm quản lý vườn (Farm Management Software): Ghi nhận nhật ký canh tác, chi phí, thu nhập, lịch sử bón/phun, truy xuất nguồn gốc (Traceability) – đáp ứng tiêu chuẩn EUDR (Quy định chống phá rừng EU) và các chứng chỉ bền vững.
6.3. Chuyển đổi mô hình sản xuất: Hợp tác xã – Doanh nghiệp – Nông dân
- Xây dựng Hợp tác xã (HTX) / Tổ hợp tác (THT) chuyên nghiệp: Gom nhỏ thành lớn, thống nhất giống, kỹ thuật, chế biến, đầu ra. HTX làm đại diện đàm phán giá, vay vốn ngân sách, tiếp cận khoa học công nghệ.
- Liên kết chuỗi giá trị (Value Chain Linkage): Ký kết hợp đồng mua bán an toàn, ổn định giữa HTX/Nông dân với Doanh nghiệp chế biến/xuất khẩu (như VRG, Casumina, Latexco, các công ty FDI…). Đảm bảo “có đường vào, có đường ra”.
- Phát triển chế biến sâu, công nghiệp hỗ trợ: Khuyến khích đầu tư nhà máy chế biến nhựa khô chuẩn TSR 10/20, nhựa đặc (Concentrated Latex), nhựa tái chế (Reclaimed rubber), sản xuất lốp xe, găng tay, phụ tùng ô tô… tại địa phương để giữ giá trị gia tăng.
6.4. Chứng chỉ Bền vững & Truy xuất nguồn gốc (Sustainability Certification & Traceability)
Đây là “vé thông hành” bắt buộc cho cao su Việt Nam/Bình Phước vào thị trường EU, Mỹ, Nhật…
Triển khai rộng rãi: FSC (Quản lý rừng bền vững), PEFC, ISO 14001, GlobalGAP, Rainforest Alliance, và quan trọng nhất là GPSNR (Platform Cao su Tự nhiên Bền vững Toàn cầu).
Hệ thống dữ liệu diện tích (Polygon mapping): Đo đạc, số hóa ranh giới từng lô đất canh tác cao su của hộ gia đình, lưu trữ trên hệ thống dữ liệu chung của tỉnh/ngành. Đảm bảo không canh tác trên đất rừng tự nhiên, đất bảo vệ, đất đặc dụng (tuân thủ EUDR).
6.5. Đa dạng hóa & Nông nghiệp tuần hoàn (Circular Agriculture)
- Mô hình Canh tác xen canh / Nông – Lâm kết hợp: Trồng sầu riêng, bơ, mít, soursop, cây thuốc… xen kẽ trong vườn cao su (đặc biệt giai đoạn non 1-3 năm) hoặc ranh vườn. Nuôi ong mật, nuôi bò, dê dưới tán cây cao su (khi cây lớn). Tận dụng rơm rạ, lá rụng, nhựa vụn làm phân compost, chăn nuôi sinh vật đất (đùn, sâu đất).
- Xử lý phụ sản: Xây dựng nhà máy xử lý nước thải chế biến nhựa (sinh học), thu hồi biogas发电, xử lý vỏ cây, rễ cây cũ thành than biochar, ván ép, pellet nhiên liệu.
6.6. Nhân lực & Chính sách
- Đào tạo, bồi dưỡng: Mở lớp huấn luyện kỹ thuật cạo, chế biến, phòng trừ sâu bệnh IPM/ICM, an toàn lao động, kỹ thuật số cho nông dân, cán bộ nông nghiệp xã/phường.
- Chính sách hỗ trợ: Vay vốn ưu đãi cho cải tạo vườn, mua máy móc (máy ép, máy sấy, drone), mua phân hữu cơ/vi sinh vật, bảo hiểm nông nghiệp cho cây cao su (bão, hạn, sâu bệnh). Quy hoạch vùng nguyên liệu cao su ổn định dài hạn (50 năm).
7. Kết Luận: Tiếp Sức Cho “Cây Kim Cương” Xanh Lại Mãi Mãi
Câu chuyện của cây cao su ở Bình Phước là một sử sự anh hùng của sự biến đổi: từ “mảnh đất thần thoại” hoang vu thành “vùng đất vàng” giàu có. Nó là kết quả của sự hội tụ giữa thiên nhiên hào phóng, chính sách đúng đắn, và quan trọng nhất là trí tuệ, mồ hôi và sự kiên cường của người nông dân Bình Phước.
Nhưng lịch sử không dừng lại ở thành tựu hôm nay. Trước những “cơn bão” biến đổi khí hậu, biến động thị trường, rào cản kỹ thuật xanh (EUDR, CBAM…) và sự kiệt sức của tài nguyên tự nhiên, Bình Phước không thể tiếp tục đi theo lối mòn “mở rộng diện tích – tăng sản lượng – bán nguyên liệu thô”.
Hành trình tiếp theo phải là hành trình “Chất lượng – Hiệu quả – Bền vững”:
1. Chất lượng: Năng suất cao, nhựa sạch, đạt chuẩn quốc tế, truy xuất nguồn gốc minh bạch.
2. Hiệu quả: Giảm chi phí đầu vào (phân, thuốc, nước, lao động), tăng giá trị gia tăng (chế biến sâu, đa dạng hóa), thu nhập nông dân tăng thực sự.
3. Bền vững: Đất khỏe, nước sạch, khí trong, rừng xanh, nông dân giàu, xã hội an định, đáp ứng cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
Với sự quyết tâm của chính quyền tỉnh, sự dẫn dắt của khoa học công nghệ (Viện Cao su, các trường Đại học Nông nghiệp), sự đồng hành của doanh nghiệp và tinh thần “dám nghĩ, dám làm, dám chịu khó” của người dân, “Vương quốc cao su” Bình Phước chắc chắn sẽ không chỉ giữ vững vương miện diện tích, sản lượng mà còn vươn mình thành trung tâm cao su bền vững, hiện đại, văn minh hàng đầu châu Á và thế giới.
Cây cao su ở Bình Phước không chỉ cho nhựa – “vàng lỏng” – nó cho chúng ta bài học về sự thích ứng, đổi mới và trách nhiệm với đất mẹ. Và câu chuyện đó, đang được viết tiếp mỗi ngày bởi tiếng cạo nhựa rít rít lúc 3 giờ sáng, bởi mùi khói sấy nhựa nồng nàn chiều tà, và bởi nụ cười hài lòng trên gương mặt người nông dân khi nhìn những hàng cây xanh mướt, chắc khỏe trước gió nắng.
