Múa của người Khmer không chỉ là những chuyển động cơ thể nhịp nhàng theo âm nhạc, mà là một ngôn ngữ thiêng liêng, là cầu nối giữa con người với thần linh, giữa quá khứ với hiện tại, và là bản hồn cốt của văn hóa Nam Bộ. Tại miền đất Đồng bằng sông Cửu Long màu mỡ, nơi chùa Khmer (Sơn Rạm) mọc lên như những ngọn đuốc tâm linh, nghệ thuật múa đã thấm đẫm vào hơi thở cuộc sống, trở thành biểu tượng nhận diện văn hóa đặc sắc nhất của đồng bào dân tộc anh em này. Bài viết này sẽ đi sâu vào thế giới múa Khmer phong phú, đa dạng, từ những điệu múa cung đình trang trọng, điệu múa dân gian sôi động đến những điệu múa tôn giáo đầy huyền bí, nhằm khắc họa bức tranh toàn cảnh về một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của nhân loại.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Top Những Quán Nhậu Ở Bình Thạnh Ngon, Rẻ, Không Gian Chill “chuẩn Chỉnh” Cho Anh Em Hội Quán
I. Ngữ Cảnh Sinh Thái – Văn Hóa: Nguồn Cội Của Nghệ Thuật Múa Khmer
Để hiểu được nghệ thuật múa Khmer, trước hết phải đặt nó trong bối cảnh lịch sử và địa lý đặc thôn. Người Khmer (hay Khmer Krom) sinh sống tập trung tại các tỉnh Nam Bộ như Sóc Trăng, Trà Vinh, Bạc Liêu, An Giang, Kiên Giang, Cà Mau… Đây là vùng đất giao thoa giữa văn hóa bản địa Nam Bộ, văn hóa Việt (Đông Sơn, Óc Eo) và ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Ấn Độ (thông qua đạo Phật Theravada và các sử thi Ramayana, Mahabharata).
Có thể bạn quan tâm: Cà Phê Ngoài Trời Quận 1: Hành Trình Khám Phá Những Góc “chill” Chân Ái Giữa Trái Tim Sài Gòn
Chùa Khmer (Sơn Rạm) không chỉ là nơi tu tập, thờ phụng mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục và nghệ thuật của làng xã. Chính trong khuôn viên chùa, dưới bóng cây bàng, cây đước ngàn năm, các điệu múa được truyền thụ, tập luyện và biểu diễn trong các lễ hội lớn như Chol Chnam Thmay (Tết cổ truyền), Ok Om Bok (Lễ thờ Trăng), Kathina (Lễ cúng áo cho tăng ni), hay các buổi lễ Vu lan, lễ Phật Đản. Do đó, múa Khmer mang đậm tính cộng đồng, tính nghi lễ và tính giáo dục nhân cách, khác hẳn với khái niệm “giải trí” thuần túy của nghệ thuật sân khấu hiện đại.
Có thể bạn quan tâm: Hành Trình Khám Phá Bangkok: Hướng Dẫn Chi Tiết Các Điểm Nên Đến Ở Bangkok Cho Hành Trình Hoàn Hảo
II. Phân Loại Hệ Thống Các Điệu Múa Khmer
Hệ thống múa Khmer cực kỳ đa dạng, học giả văn hóa thường chia làm ba nhóm chính dựa trên chức năng, ngữ cảnh biểu diễn và tính chất nghệ thuật:
- Múa Cung Đình (Múa Lakhon / Robam Preah Reach Trop): Mang tính chuyên nghiệp cao, phục vụ tôn giáo, triều đình, kể chuyện sử thi.
- Múa Dân Gian (Múa Dân Tộc / Robam Choun Por): Gắn liền với lao động, sinh hoạt, lễ hội thôn xóm, tự phát, tập thể.
- Múa Tôn Giáo – Nghi Lễ (Múa Duông, Múa Lam Luông, Múa Kèn, Múa Trống…): Phục vụ trực tiếp các nghi thức Phật giáo, tế tự thần linh, trừ tà, cầu an.
Mỗi nhóm lại có nhiều điệu múa con với tên gọi, động tác, trang phục, nhạc cụ đi kèm riêng biệt, tạo nên một “vườn múa” cực kỳ giàu sắc màu.
III. Múa Cung Đình Khmer (Lakhon / Robam Preah Reach Trop): Đỉnh Cao Của Nghệ Thuật Kịch Múa
Đây là dòng múa đẳng cấp nhất, được coi là “vua” của các điệu múa Khmer. Nó không chỉ là múa đơn thuần mà là Kịch múa (Dance-drama) – sự hòa quyện hoàn hảo giữa múa, hát, nói, đóng, nhạc và mỹ thuật trang phục.
1. Nguồn gốc và Sự phát triển
Múa Lakhon Khmer có gốc từ múa cung đình Angkor (Campuchia ngày nay) du nhập vào Nam Bộ từ rất sớm, phát triển mạnh từ thế kỷ 17-18. Dưới triều vua Ang Duong (thế kỷ 19), nghệ thuật này đạt đỉnh cao và được hệ thống hóa. Tại Việt Nam, các团 múa chuyên nghiệp của chùa lớn (như chùa Dơi – Bàt, chùa Kh’leang – Sóc Trăng, chùa Ông Mết – Trà Vinh) giữ gìn và phát huy dòng múa này.
2. Đặc điểm nghệ thuật cốt lõi
- Ngôn ngữ động tác (Kbach): Hệ thống động tác được quy chuẩn hóa cực kỳ chặt chẽ, gọi là Kbach. Mỗi động tác tay, chân, mắt, cổ, ngón tay đều có ý nghĩa riêng (ví dụ: động tác tay cong như cánh chim bay, ngón cái chạm ngón trỏ tượng trưng cho nụ hoa nở). Người múa phải tập luyện từ nhỏ (thường 8-10 tuổi) để cơ thể mềm dẻo, “xương sống” (đường cong thẩm mỹ của lưng) đẹp chuẩn.
- Phân vai theo kiểu dáng (Neay Rong / Neang / Yeak / Sva):
- Neay Rong (Nam chính): Động tác mạnh mẽ, rộng mở, bước đi vững chắc, biểu hiện dũng mãnh, chính trực.
- Neang (Nữ chính): Động tác mềm mại, uốn lượn, khéo léo, tay cong như cánh chim, bước đi nhẹ nhàng (bước “keng”), biểu hiện sự thanh khiết, nhã nhặn, tài đức.
- Yeak (Quỷ/Ác): Động tác dữ dội, nhảy cao, múa mạnh, mặt nạ sỉn xỉn, răng nanh, biểu hiện quyền lực, tham lam, hung dữ.
- Sva (Khỉ/Thú): Động tác nhảy nhót, lăn lội, vui nhộn, khéo léo (như vai Hanuman trong Reamker).
- Trang phục và Trang điểm (Kroam): Là đỉnh cao mỹ thuật thủ công. Áo choàng (Sampot) vải lụa hoa văn kim tuyến phức tạp, mũ cao (Mokot) bằng da bò, vàng son, đính ngọc trai, đá quý hình nón chùa. Trang điểm mặt theo quy tắc màu sắc tượng trưng (xanh lá cho thần linh, đỏ cho người anh hùng, đen/xám cho quỷ dữ). Chi phí một bộ trang phục chính có thể lên tới hàng trăm triệu đồng.
- Nhạc đoàn Pinpeat: Nhạc cung đình đi kèm bắt buộc. Bộ nhạc gồm: Roneat Ek (xylophone cao), Roneat Thung (xylophone trầm), Kong Vong (chiếng gong xếp vòng), Sralai (ken kép), Skorthey (trống hai mặt), Chhing (cặp senh). Nhạc không có bản ghi âm, chỉ truyền miệng, thở cùng người múa.
3. Kho tàng kịch bản: Reamker (Ramayana) và các sử thi Phật giáo
Nội dung chính là Reamker (phiên bản Khmer của Ramayana Ấn Độ). Câu chuyện về Prince Rama (Preah Ream), vợ Sita (Neang Seda), anh em Lakshmana (Preah Leak) và vua khỉ Hanuman chống lại vua quỷ Ravana (Krong Reap) được trình diễn qua hàng chục đêm liền. Ngoài ra còn có các vở לפי sử thi Phật giáo (Jataka tales) như Vorvong Sorvong, Preah Chinavong, Kakey… Những vở kịch này không chỉ giải trí mà giáo dục nhân quả, trung hiếu, dũng cảm, trí tuệ.
4. Giá trị hiện thời
Ngày nay, Múa Lakhon Khmer tại Việt Nam được công nhận là Di sản Văn hóa Quốc gia. Các đoàn múa chuyên nghiệp của các chùa lớn thường xuyên biểu diễn tại các lễ hội lớn, du lịch văn hóa (như Lễ hội Ok Om Bok tại Sóc Trăng) và tham gia các giải thưởng nghệ thuật quốc gia, quốc tế. Việc đào tạo thế hệ trẻ (thường là các cô tiểu ni, tiểu nam ni tại chùa) là nỗi lo lớn để dòng múa này không bị mất truyền.
IV. Múa Dân Gian Khmer: Tinh Thần Của Đời Sống Làng Xóm
Khác với sự trang trọng, quy chuẩn của múa cung đình, múa dân gian Khmer (thường gọi chung là Robam Choun Por – múa tập thể, hoặc các điệu múa riêng như Robam Kngaok Pailin, Robam Trot, Robam Chhay Yam…) là tiếng nói của ruộng đồng, của bến bè, của niềm vui và khát vọng bình yên.
1. Múa Kngaok Pailin (Múa công 공작 – Peacock Dance): Biểu Tượng Của Sự May Mắn
Đây có lẽ là điệu múa dân gian nổi tiếng và được yêu thích nhất, thường biểu diễn trong lễ hội Ok Om Bok (Lễ thờ Trăng) và Chol Chnam Thmay.
Nguồn gốc: Theo truyền thuyết, công 공작 là chim thiêng, hóa thân của thần Trăng hoặc thần mưa, mang lại mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Người Khmer tin múa công 공작 sẽ xua đuổi tà ma, mang lại phúc lành.
Động tác: Mô phỏng các động tác tự nhiên của con công: đập cánh, bước đi kiêu hãnh, mài lông, tìm ăn, uống nước, bay lượn. Điểm nhấn là động tác “khép cánh – mở cánh” (veil) nhanh nhẹn, tạo hình tròn trĩnh, rực rỡ.
Trang phục: Áo quần màu xanh lam, xanh lục, vàng son lộng lẫy, đính lurex lấp lánh. Đặc biệt là cái đuôi công (Peacock tail) làm từ gỗ, vải, sơn màu hoặc đính lông giả, có cơ chế đóng/mở khéo léo. Mũ nón hình đầu công 공작.
Nhạc điệu: Nhịp Chhay Yam hoặc Saravan nhanh, sôi động, trống chập chờn, kèn sáo cao vút.
Y nghĩa: Không chỉ múa đẹp, đây là lời cầu nguyện của nông dân. Điệu múa thường được biểu diễn bởi một cặp nam nữ (công đực – công cái) hoặc nhóm 4-6 người, tạo hình đẹp mắt.
2. Múa Trot (Robam Trot): Điệu Múa Trừ Tà Cầu An Cuối Năm
- Thời điểm: Biểu diễn vào đêm giao thừa (ngày 30 Tết âm lịch hoặc đêm 14/15 tháng 12 âm lịch trước Tết Chol Chnam Thmay).
- Nội dung: Một nhóm người (thường là nam giới) mặc trang phục quái thú, mặt nạ sỉn xỉn (Yeak), tay cầm gậy, roi, kiếm, nhảy múa quanh làng, vào từng nhà. Đi kèm là nhạc trống, chiêng, kèn ầm ĩ.
- Ý nghĩa: “Trot” trong tiếng Khmer có nghĩa là “kết thúc”, “chấm dứt”. Điệu múa nhằm xua đuổi tà ma, bệnh tật, xui xẻo của năm cũ, đón năm mới an lành. Chủ nhà sẽ cho tiền, bánh, quả (Bay Sei) để “trả tiền” cho đoàn múa Trot – hành động mang ý nghĩa bố thí, tích đức.
- Đặc sắc: Sự hỗn loạn, huyền bí, ma mị của mặt nạ, tiếng trống rền rĩ giữa đêm khuya tạo nên không khí thiêng liêng, rùng rợn nhưng cũng vui tươi, đoàn kết.
3. Múa Chhay Yam (Robam Chhay Yam): Niềm Vui Của Người Lao Động
- Nguồn gốc: Múa bắt nguồn từ người canh điền, canh ruộng, dùng trống, cồng chiêng đánh đuổi chim chóc, thú rừng, sau đó biến thành nghệ thuật giải trí.
- Hình thức: Múa tập thể, nam nữ cùng nhảy. Động tác giản đơn, mạnh mẽ, nhịp nhàng: đập vai, vỗ tay, gác chân, xoay người. Điểm đặc biệt: Người múa tự đánh trống (trống Chhay Yam – trống dẹt treo ngang bụng) hoặc cầm cồng, chiêng, senh khi múa.
- Khí chất: Sôi động, hào hứng, tự phát, không cần sân khấu chuyên nghiệp. Thường thấy trong các lễ hội đua ghe, lễ hội đua bò, hội chợ, hoặc cuối mùa gặt lúa.
4. Múa Rông Vêng (Robam Rông Vêng): Múa Tình Yêu Và Hò Hẹn
- Ảnh hưởng bởi văn hóa Việt (Múa Rông Vêng của người Việt Nam miền Nam) nhưng đã “Khmer hóa” hoàn toàn.
- Nam nữ múa cặp, tay cầm khăn rọi (Krama) hoặc quạt. Động tác nhẹ nhàng, tinh tế, tỏ tình, chào đón, hò hẹn. Nhạc điệu dùng kèn, trống, đàn két, hát vè, hát ru Khmer. Thường biểu diễn trong lễ hội Chol Chnam Thmay, hội bạn bè.
5. Các điệu múa dân gian khác:
- Múa Cây Tre (Robam Kom Araek): Múa trên những cây tre mỏng, nhún nhảy, đòi hỏi sự cân bằng cực cao (thường thấy ở vùng An Giang, Kiên Giang).
- Múa Búa (Robam Chhngok): Mô phỏng động tác đập lúa, xay gạo, ca ngợi lao động.
- Múa Đuổi Chim (Robam Shoo Shoo): Động tác vẫy tay, nhảy dựng đuổi chim ăn lúa.
V. Múa Tôn Giáo – Nghi Lễ: Cầu Nối Giữa Nhân Gian Và Cõi Thần

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Toàn Bộ Các Trò Chơi Trong Asia Park Đà Nẵng: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Hành Trình Giải Trí Đỉnh Cao
Đây là nhóm múa thiêng liêng nhất, chỉ biểu diễn trong khuôn viên chùa, trong các nghi thức Phật giáo quan trọng, do các Tăng già (Achar, Thầy chùa) hoặc các nam giới trong làng (Upasaka) thực hiện. Phụ nữ hiếm khi tham gia múa các điệu này (trừ một số điệu mềm như múa đèn, múa hoa).
1. Múa Duông (Robam Duong / Yike Dance – biến thể nghi lễ)
- Khác với Yike sân khấu (kịch hát dân gian), Múa Duông nghi lễ là múa chậm, trang trọng, tay cầm hoa, đèn, thurible (lô hương).
- Chức năng: Mời Phật, mời thần linh hộ pháp (Neak Ta, Yeak) xuống nhận lễ cúng, chứng minh lòng thành. Động tác xoay tròn, khuất lưng, cúi đầu biểu thị sự kính sợ, khiêm tốn.
- Nhạc: Chỉ có trống lớn (Skorthey), chiêng (Kong), kèn (Sralai) thổi giai điệu chậm, trầm, đọc kinh (Smot) xen kẽ.
2. Múa Lam Luông (Robam Lam Luong): Múa Cúng Dường Hoa Quả
- Thường thấy trong lễ Vu Lan, lễ Kathina, lễ Phật Đản.
- Nam giới (thường là cha, anh, em trong gia đình) mặc áo sơ mi trắng, sarong (sampot) đen/xám, đội khăn xếp (Krama) hoặc nón lá, tay mang giỏ hoa quả, bánh mì (Bay Sei) đi theo hàng ngang, nhảy múa chậm rãi vào chùa cúng Phật.
- Động tác: Bước đi “keng” (gót chạm gót, mũi chân hơi khép), tay nâng giỏ lên cao ngang trán, người hơi cúi. Biểu hiện lòng hiếu thảo, bố thí, không tham lam.
3. Múa Kèn – Trống (Robam Sralai – Skor): Âm Thanh Thần Thiêng
- Không phải múa động tác cơ thể nhiều, mà là “múa” của âm nhạc và hơi thở. Thầy chùa hoặc Achar thổi kèn Sralai (ken kép) và đánh trống Skor theo nhịp độ đặc biệt để “gọi hồn”, “thanh không”, “hủy trừ nghiệp chướng” trước khi bắt đầu nghi thức lớn (như cúng Phật Mẫu, cúng Tổ sư).
- Âm thanh kèn Sralai Khmer đặc trưng: cao, trong, xuyên thấu, khiến người nghe cảm thấy tâm trí thanh tịnh, run rẩy.
4. Múa Trống Chài / Trống Cổ (Trong lễ hội Ok Om Bok)
- Trong lễ hội Ok Om Bok (tháng 10 âm lịch), ngoài đua ghe Ngo, có nghi thức “Cúng Trăng” (Sampeah Preah Khe). Nhóm trống chài (trống lớn, tròn, da trâu) được đặt trước bến thờ. Các thanh niên mạnh khỏe đập trống theo nhịp Chhay Yam hoặc Saravan đặc biệt để mời Trăng (Preah Khe) xuống nhận lễ vật (cốm dẹp, chuối, nước dừa, khoai môn). Tiếng trống vang vọng khắp bầu trời đêm, hòa lẫn tiếng đọc kinh và tiếng cười nói của đám đông.
VI. Mỹ Học Động Tác Và Triết Lý Thẩm Mỹ Khmer Trong Múa
Nghệ thuật múa Khmer không chỉ đẹp về hình thức mà chứa đựng một triết lý thẩm mỹ sâu sắc, phản ánh thế quan sống của người Khmer.
1. Vòng Tròn Và Đường Cong (The Circle and The Curve)
Khác với đường thẳng, góc gãy của múa phương Tây hay một số dòng múa Việt Bắc, múa Khmer ưa chuộng đường cong (Curve) và hình tròn (Circle).
Cơ thể: Lưng cong mềm mại (S-curve), không thẳng cẳng. Đứng, ngồi, nhảy đều giữ đường cong tự nhiên của cột sống.
Tay chân: Luôn cong, không duỗi thẳng cứng. Động tác tay vẽ các vòng tròn, elip trong không gian (Kbach).
Địa hình: Đi theo vòng tròn, xoay tròn (tượng trưng cho luân hồi, sự vĩnh cửu, tròn tròn của trăng, mặt trời, quả đất).
Triết lý: “Tròn” là đầy đủ, hòa hợp, không góc nghẽn, tuân theo pháp tự nhiên (Dharma).
2. Sự Hài Hòa Của “Cứng – Mềm” (Hard – Soft)
- Mềm (Neang, Sva, Duông): Như nước chảy, như gió lướt, như hoa nở. Thể hiện từ bi, trí tuệ, sự khéo léo.
- Cứng (Neay Rong, Yeak, Trot): Như núi vững, như sét đánh, như gươm tre. Thể hiện chính trực, uy lực, quyết đoán.
- Đỉnh cao: Là sự chuyển hóa lẫn nhau. Người múa giỏi là người biết lúc nào mềm như lụa, lúc nào cứng như thép, “mềm mà không yếu, cứng mà không ngơ”.
3. Ngôn Ngữ Tay – Chân – Mắt (Mudra – Abhinaya)
Tay là “cánh cửa tâm hồn”. Hệ thống Kbach tay Khmer có hàng trăm mudra (chữ ký tay):
Kbach Phka (Hoa): Ngón cái chạm ngón trỏ, các ngón còn lại cong – tượng trưng hoa nở, sự thanh khiết.
Kbach Chan (Cành/La): Tay cong như cành cây – sự sinh sôi, nảy nở.
Kbach Hanuman: Ngón giữa, áp út gấp vào lòng bàn tay, ngón trỏ, cái duỗi – hình khỉ.
Mắt (Drishti): “Mắt theo tay, tay theo mắt, tim theo ý”. Ánh mắt phải nhìn đúng điểm tập trung (focal point) của từng động tác, truyền cảm xúc đến khán giả.
4. Màu Sắc Tượng Trưng (Color Symbolism)
Trong trang phục và trang điểm mặt nạ:
Vàng/Kim: Chiếu sáng, trí tuệ, Phật, Thần linh, Vua chúa.
Trắng: Thanh khiết, sạch sẽ, giải thoát, tăng ni.
Đỏ: Máu, lửa, sự dũng mãnh, tình yêu, nhưng cũng là tham sân si.
Xanh lá/Xanh dương: Thiên nhiên, mưa, nước, sự sống, thần linh hộ pháp (Neak Ta).
Đen/Đen xám: Tà ma, vô minh, quỷ dữ (Yeak), nhưng cũng là quyền lực bí ẩn.
VII. Nhạc Cụ Đi Kèm: Linh Hồn Của Điệu Múa
Không có múa Khmer nào thiếu nhạc. Bộ nhạc Pinpeat (cung đình) và Mahori (dân gian/nhẹ nhàng) là hai hệ thống chính.
1. Bộ Pinpeat (Cung đình/Nghi lễ)
- Cấu trúc: Roneat Ek (Xylophone chính – dẫn điệu), Roneat Thung (Xylophone bass), Kong Vong Thom/Toch (Chiếng gong lớn/nhỏ xếp vòng – âm giai điệu), Sralai (Ken kép – âm cao, vang xa), Skorthey (Trống hai mặt – nhịp), Chhing (Cặp senh – giữ nhịp), Sampho (Trống hình cái lái – điều khiển nhịp chuyển).
- Đặc điểm: Âm giai điệu năm nốt (pentatonic), không có nốt thăng/bém (sharp/flat). Nhịp điệu phức tạp, chuyển tiếp bất ngờ (Sampho đóng vai trò “điều khiển viên”). Nhạc không viết nốt, truyền miệng “hát vè, đánh trống”.
2. Bộ Mahori / Pleng Kar (Dân gian/Hát nói)
- Dùng cho múa dân gian, Yike, Chhay Yam.
- Cụ chính: Tro Khmer (Đàn nhị/đàn gáo Khmer – âm trầm, hay), Kse Diev (Đàn độc dây – rất cổ, âm thanh như tiếng nước chảy), Khloy (Sáo tre), Chapei (Đàn đáy/đàn tỳ bà Khmer – dùng để hát kể chuyện), trống Chhay Yam, cồng, chiêng.
- Khí chất: Gần gũi, dễ nghe, dễ nhớ, phù hợp ca từ tiếng Việt/Khmer lai (Vè, Ru, Hò).
VIII. Thực Trạng, Thách Thức Và Giải Pháp Bảo Tồn Phát Triển
Dù được công nhận là Di sản Văn hóa Quốc gia (nhiều điệu múa) và Di sản Văn hóa Phi vật thể Nhân loại (như Nghệ thuật múa Royal Ballet của Campuchia – anh em dòng máu), nhưng tại Việt Nam, nghệ thuật múa Khmer đang đối mặt với nhiều thách thức lớn.
1. Thách thức
- Đội ngũ nghệ sĩ già nua, thiếu người kế thừa: Các nghệ nhân Meritorious Artist, People’s Artist đang cao tuổi. Giới trẻ ít theo đuổi do: khổ luyện cực kỳ gian khổ (tập từ 5-6h sáng, kéo dãn, đạp chân, cong tay 3-4 năm mới có động tác chuẩn), thu nhập thấp, áp lực đời sống.
- Mất gốc, biến dạng: Việc biểu diễn cho du lịch, thu hút khách thường cắt giảm thời lượng, đơn giản hóa động tác, thay đổi trang phục, nhạc cụ hiện đại hóa làm mất đi tính nghi lễ, tính thẩm mỹ gốc.
- Cơ sở vật chất yếu kém: Nhiều chùa không có nhà múa chuyên dụng, sàn nhảy bê tông cứng (gây chấn thương), thiếu trang phục, mặt nạ, nhạc cụ tốt. Nhạc cụ Pinpeat thủ công đắt tiền, ít người làm nghề.
- Truyền miệng – truyền tay: Chưa có hệ thống hóa bản ghi nốt nhạc, ký hiệu động tác (Labanotation/Khmer notation) khoa học, bài bản để存档 và dạy học.
2. Giải pháp và Nỗ lực
- Chính sách: Nhà nước có chính sách ưu tiên kinh phí, chế độ cho nghệ nhân, mở lớp múa Khmer trong trường học (Văn hóa – Nghệ thuật, Sư phạm), thành lập Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Khmer tại Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang.
- Giáo dục: Đưa múa Khmer vào chương trình giáo dục chính quy (hoạt động ngoại khóa), mở các lớp múa miễn phí tại chùa, nhà văn hóa xã cho thiếu nhi.
- Khoa học hóa: Viện Nghệ thuật Việt Nam, các trường Đại học Văn hóa phối hợp với các chùa, nghệ nhân ghi âm, ghi hình, ký hiệu động tác, xuất bản sách vở, DVD hướng dẫn.
- Sáng tạo當代 (Contemporary): Khuyến khích các nhà múa đạo trẻ tạo mới: giữ “hồn” (động tác gốc, nhạc gốc, triết lý) nhưng đổi “hình” (sân khấu, ánh sáng, cốt truyện hiện đại, thời lượng ngắn gọn) để tiếp cận giới trẻ và du lịch quốc tế. Ví dụ: Các vở múa “Tình yêu và cái chết”, “Hồn gỗ”, “Mùa về” của đoàn múa Sóc Trăng/Trà Vinh đã đoạt giải lớn tại các giải thưởng Múa chuyên nghiệp toàn quốc.
- Du lịch văn hóa: Gắn múa Khmer vào tour du lịch sinh thái, du lịch tâm linh (chùa Dơi, chùa Kh’leang, chùa Vĩnh Tràng, chùa Ông Mết). Biểu diễn thường xuyên, có vé, tạo nguồn thu để duy trì đoàn múa.
IX. Múa Khmer Trong Tâm Trí Người Việt Và Bạn Bè Quốc Tế
Nghệ thuật múa Khmer đã vượt ra khỏi ranh giới làng xã, chùa chiền để trở thành biểu tượng văn hóa của cả vùng Đồng bằng sông Cửu Long và đất nước.
- Biểu tượng du lịch: Hình ảnh các cô gái Khmer múa Kngaok Pailin (công 공작) trên ghe Ngo đua, hoặc múa Chhay Yam dưới ánh trăng Ok Om Bok là hình ảnh đại diện cho du lịch Sóc Trăng, Trà Vinh, Bạc Liêu.
- Giải thưởng quốc tế: Đoàn múa Khmer Việt Nam đã biểu diễn thành công tại Pháp, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Campuchia, Lào… Nhận được giải thưởng Vàng, Bạc tại các LHP Quốc tế (như LHP Sân khấu chuyên nghiệp ASEAN, LHP Dân tộc ASEAN). Đặc biệt, việc Campuchia đăng ký “Royal Ballet of Cambodia” (Múa cung đình Khmer) là Di sản Văn hóa Phi vật thể Nhân loại năm 2003 (công bố 2008) là niềm tự hào chung của cả Khmer Campuchia và Khmer Krom (Việt Nam).
- Cầu nối tình bạn: Nghệ thuật múa là ngôn ngữ chung kết nối người Khmer Việt Nam với người Khmer Campuchia, và với các dân tộc anh em trong khối lớn Việt Nam. Các buổi trao đổi nghệ thuật, hội chợ văn hóa dân tộc thiểu số tại các tỉnh Tây Nam Bộ luôn có mặt điệu múa Khmer.
X. Kết Luận: Giữ Lửa Cho “Hồn Múa” Mãi Mãi Sáng
Nghệ thuật múa của người Khmer là một kho tàng khổng lồ, một “bảo tàng sống” của lịch sử, tôn giáo, triết học và thẩm mỹ. Từ những động tác Kbach uyển chuyển, thiêng liêng của múa Lakhon cung đình kể chuyện Reamker, đến nhịp đập trống Chhay Yam sôi động, nồng nàn của múa dân gian trên sân đình, hay tiếng kèn Sralai thanh tịnh trong không gian chùa古老… tất cả cùng hòa quyện thành một bản giao hưởng văn hóa độc đáo, không thể nhầm lẫn.
Bảo tồn và phát triển nghệ thuật múa Khmer không chỉ là trách nhiệm của người Khmer, của các nhà văn hóa, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội Việt Nam. Mỗi khi một cô tiểu ni nhỏ bé tại chùa Kh’leang (Sóc Trăng) hay chùa Ông Mết (Trà Vinh) vươn tay cong ngón, khép cánh công 공작 dưới ánh nắng chiều, mỗi khi tiếng trống Trot vang vọng đêm giao thừa xua đuổi tà ma… thì hồn cốt văn hóa Nam Bộ vẫn đang đập đều đặn, mạnh mẽ.
Để “hồn múa” đó mãi sáng, chúng ta cần: Tôn trọng gốc rễ – Khoa học hóa phương pháp – Sáng tạo với thời đại – Lan tỏa đến cộng đồng. Chỉ khi nghệ thuật múa Khmer sống trong tim mỗi người Khmer, trong lòng mỗi du khách đến thăm, trong chương trình học đường, trên sân khấu quốc tế… thì di sản ấy mới thực sự bất tử. Người Khmer có câu tục ngữ: “Có chùa thì có múa, có múa thì có Phật, có Phật thì có an lạc”. Và có lẽ, có múa thì mới có hồn Khmer, và đất Nam Bộ mới thực sự giàu có, nhân văn và vĩnh hằng.
