Nằm trọn giữa không gian yên bình của xã Đình Tổ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, Chùa Bút Tháp (còn được gọi phổ biến là Chùa Ninh Phúc Tự) không chỉ là một di tích lịch sử – văn hóa đặc cấp quốc gia mà còn được mệnh danh là “viên ngọc quý” của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc gỗ Việt Nam thời hậu Lê. Với lịch sử hình thành gắn liền với sự phát triển của Phật giáo Việt Nam và những biến động của lịch sử dân tộc, Bút Tháp Đình Tổ hiện nay là điểm đến tâm linh, du lịch văn hóa hấp dẫn hàng triệu lượt khách đến từ khắp nơi. Bài viết này sẽ đưa bạn đi sâu vào từng góc ngách, từng nét chữ, từng đường cong của di tích độc đáo này để cảm nhận trọn vẹn giá trị bất tận của nó.
Có thể bạn quan tâm: Chùa Non Nước Đà Nẵng: Báu Vật Văn Hóa, Nơi Linh Thiêng Hội Tụ Giữa Trời Đất
1. Lịch Sử Hình Thành Và Quá Trình Đổi Tên: Từ Chùa Ninh Phúc Tự Đến Bút Tháp
Để hiểu được Chùa Bút Tháp hôm nay, chúng ta phải quay ngược dòng lịch sử về thế kỷ XIII – XIV. Theo các tư liệu cổ và bia ký còn lưu giữ tại chùa, gốc rễ của chùa bắt đầu từ một am nhỏ do nữ tu Huyền Quang (thời Trần) xây dựng để tu tập. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất khiến chùa trở thành trung tâm Phật giáo lớn mạnh của vùng Kinh Bắc là thời kỳ nhà Lê trung hưng (thế kỷ XVII), dưới sự chủ trì của nữ tu Chuyết Chuyết (tức bà Minh Hanh, con gái nhà Trịnh Tráng).
Năm 1647 (vịnh Thịnh Đức 14), Chuyết Chuyết nhờ cha mình là Trịnh Tráng tài trợ tu bổ, mở rộng quy mô chùa thành một công trình đồ sộ, trang trọng. Lúc này chùa được tên là Ninh Phúc Tự (Tự phúc cho đất Ninh). Tên gọi này gợi nhắc đến sự an lành, hạnh phúc cho nhân dân vùng đất cổ xưa này.
Tuy nhiên, tên gọi “Bút Tháp” (Tháp bút) lại gắn liền với một sự kiện lịch sử – văn hóa nổi tiếng sau đó gần 200 năm. Năm 1876 (tuần Thịnh Đức 29), Thái hậu Từ Dụ (mẹ vua Tự Đức) đến thăm chùa. Ngài ngước nhìn ngọn tháp cao chọc trời hình tháp bút đứng sừng sững giữa không gian chùa, ngài đã tán thưởng và ban cho chùa tên gọi “Bút Tháp Tự” (Chùa Tháp Bút). Từ đó, tên Bút Tháp trở thành tên gọi phổ biến, thay thế dần tên Ninh Phúc Tự trong lòng dân và trong các văn kiện sử học.
Quá trình lịch sử này cho thấy Bút Tháp không chỉ là di tích tĩnh tại mà là chứng nhân sống động cho sự giao thoa giữa quyền lực phong kiến (gia tộc Trịnh) và đạo Phật, giữa nghệ thuật dân gian và kỹ thuật hoàng gia, tạo nên một hồn cốt văn hóa đặc sắc.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Top 5 Chợ Hải Sản Rẻ Ở Vũng Tàu: Mua Tươi Sống, Ăn Ngon, Không Sợ “chặt Chém” 2024
2. Kiến Trúc “Nội Công Ngoại Quốc” – Đỉnh Cao Của Nghệ Thuật Thời Hậu Lê
Điều khiến Bút Tháp trở thành độc tôn trong hệ thống chùa cổ Bắc Bộ là phong cách kiến trúc “Nội Công Ngoại Quốc” (Công trình bên trong, Quốc gia bên ngoài). Đây là kiểu dáng đặc trưng của thời hậu Lê (thế kỷ XVII – XVIII), nơi bố cục các殿 điện (điện, đường, tiền, hậu) được sắp xếp theo trục đối xứng chặt chẽ, thẳng đứng, hướng ra phía Nam, tuân thủ nghiêm ngặt quy chế phong kiến nhưng lại chứa đựng linh hồn nghệ thuật dân tộc.
2.1. Bố Cục Tổng Thể: Trục Đối Xứng Hoàn Hảo
Toàn bộ quần thể chùa kéo dài hơn 100m từ cửa Tam Quan đến hậu cảnh, bao gồm hơn 10 công trình chính nối tiếp nhau: Tam Quan – Đình Tiền – Nhà Bia – Điện Thiên Vương – Điện Đại Hùng – Phố Tháp (nhà thờ tổ) – Nhà Tháp Bút – Hậu Đường. Mỗi công trình cách nhau một khoảng sân bằng gạch Bát Tràng, tạo nên sự hài hòa, trật tự và trang trọng.
Khác với các chùa cổ khác thường có hình chữ “Công” hoặc “Quốc”, Bút Tháp tập trung mọi năng lượng vào một trục chính duy nhất. Điều này tạo ra cảm giác “sâu” và “cao” – biểu tượng cho con đường tu tập tiến về chánh giác.
2.2. Cửa Tam Quan Và Đình Tiền: Ngưỡng Cửa Linh Thánh
Cửa Tam Quan được xây bằng gạch, đá, có 3 khe cửa vòm cung, khe giữa lớn hơn hai bên, trên mái lợp ngói vân, đầu ngói đầu lân vanh đẹp mắt. Đi qua Tam Quan là Đình Tiền (Nhà tiền) – nơi đặt bàn thờ các vị hộ pháp, Thập Điện Diêm Vương. Đinh Tiền Bút Tháp nổi bật với hệ thống cột gỗ lim, sến lớn, chạm khắc hoa văn long, lân, quy, phượng, hoa sen, hoa hồng… cực其 tinh xảo, thể hiện đỉnh cao nghề mộc thời bấy giờ.
2.3. Điện Đại Hùng – Trái Tim Của Chùa
Điện Đại Hùng (còn gọi là Điện Phật) là công trình lớn nhất, đẹp nhất và quan trọng nhất. Điện có 3 gian, 2 chái, mái lợp ngói vân cong lượn mềm mại. Hệ thống cột, đòn, kèo, ván… đều bằng gỗ lim, sến chắc chắn. Điểm nhấn khiến ai đến cũng phải ngước mắt ngắm nhìn là bàn thờ Phật Thích Ca Mâu Ni đặt chính giữa, hai bên là các La Hán, Bồ Tát.
Nhưng kiệt tác thực sự của Điện Đại Hùng không phải là kiến trúc mà là bộ tượng Phật gỗ chạm khắc. Bút Tháp hiện lưu giữ hơn 50 tượng Phật gỗ thời hậu Lê, trong đó nổi bật nhất là tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn (Quan Âm Chân Tay) – Kiệt tác điêu khắc gỗ lớn nhất, cổ nhất và đẹp nhất Việt Nam.
2.4. Ngọn Tháp Bút – Biểu Tượng Của Trí Tuệ
Nằm sau Phố Tháp (nhà thờ tổ các vị sư), ngọn Tháp Bút (Tháp Tịnh Tâm) là điểm nhấn cao nhất của cả quần thể. Tháp cao 13,05m, có 5 tầng, hình tháp vuông, thu nhỏ dần lên cao. Mỗi tầng đều có mái vòm cung, 4 góc treo chuông gió. Đỉnh tháp là một quả bi (hình quả trứng) tượng trưng cho “Bút chì điểm phá hư không” – ý chỉ trí tuệ Phật pháp xé toạc vô minh, chỉ đường giải thoát.
Tháp được xây bằng gạch, đá, vữa vữa chắc chắn trải qua hàng trăm năm mưa gió. Ngọn tháp này không chỉ là nơi chứa xá lợi các vị cao tăng (như sư Chuyết Chuyết) mà còn là biểu tượng kiến trúc độc đáo, không chùa nào ở Bắc Bộ có hình dáng tương tự.
Có thể bạn quan tâm: Chùa Quán Sứ Và Hồ Xuân Hương: Dấu Ấn Thời Gian Và Dung Dung Tâm Linh Tại Trái Tim Thành Phố Đà Lạt
3. Kiệt Tác “Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn” – Linh Hồn Của Bút Tháp
Nếu kiến trúc là xác, thì tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn chính là linh hồn khiến Bút Tháp bất tử theo thời gian. Đây là tác phẩm điêu khắc gỗ độc bản, được chế tác năm 1656 (vĩnh Thọ 2) bởi thầy mộc chính là Trường Sinh (người làng Đông Khê, Thuận Thành) cùng đội ngũ thợ lành nghề.
3.1. Kích Thước Và Vật Liệu Khổng Lồ
Tượng cao 2,88m (kể cả tòa sen), được chạm khắc từ một gốc gỗ sến duy nhất (chỉ có phần hai cánh tay sau lưng được ghép thêm). Gỗ sến mùi hương thơm, cứng, chống mọt, chịu lực tốt – vật liệu quý hiếm thời xưa. Việc tìm được một gốc gỗ đủ lớn, thẳng, sạch để làm tượng khổng lồ này lúc bấy giờ là một kỳ tích về hậu cần và tài nguyên.
3.2. Hình Thức Nghệ Thuật Độc Bản
Tượng Quan Âm đứng thẳng, dáng người thanh thoát, từ bi. Đặc biệt nhất là 1000 tay và 1000 mắt (thực tế chạm 42 tay lớn, 958 tay nhỏ, tổng cộng 1000 tay; mắt chạm trên lòng bàn tay và mặt).
42 tay lớn: Mỗi tay cầm một pháp khí khác nhau (chuông, trống, kiếm, giá, hoa sen, bát khất thực, số đế…), biểu tượng cho 42 vị Bồ Tát hoặc 42 pháp môn tu tập.
958 tay nhỏ: Bào chìm vào lưng, xếp thành hàng, tạo thành một bầu không khí huyền bí, bao la.
1000 mắt: Mắt chạm trên lòng bàn tay (nhãn thủ) và một con mắt chạm giữa trán (thiên nhãn). Ý nghĩa: “Thiên thủ thiên nhãn” – Tay tay có mắt, mắt mắt có tay; Phật quan chiếu cõi đời, biết khổ, biết tập, biết diệt, biết đạo, độ thoát chúng sinh.
3.3. Giá Trị Nghệ Thuật Và Triết Lý
Tượng không chỉ là sản phẩm thủ công mỹ nghệ đỉnh cao (kỹ thuật khắc nổi, khắc hở, khắc tròn, mài, sơn son mài vỏ sò…) mà còn chứa đựng triết lý Phật pháp sâu sắc: Đại Bi, Đại Từ, Đại Trí, Đại Lực. Sự kết hợp hài hòa giữa sự uy nghiêm (các pháp khí) và sự từ bi (dáng đứng, nét mặt mỉm cười nhẹ) tạo nên một tác phẩm khiến người nhìn cảm thấy cả rung động trước vinh quang và an ủi trước lòng từ bi.
Năm 2012, Tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn Bút Tháp đã được Nhà nước công nhận là Bảo vật Quốc gia – sự ghi nhận xứng đáng cho một kiệt tác văn hóa nhân loại.
4. Kho Tàng Bia Ký Và Di Vật: Sử Khắc Bằng Gỗ Và Đá
Bút Tháp còn được mệnh danh là “bảo tàng bia ký gỗ đá” dưới trời. Hiện chùa lưu giữ hơn 100 tấm bia (gỗ và đá) từ thế kỷ XVII đến XIX. Trong đó, hệ thống bia gỗ là độc đáo và quý giá nhất.

Có thể bạn quan tâm: Chùa Kéo Thái Bình Ở Đâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Đường Đi, Lịch Sử, Kiến Trúc Và Những Điều Thú Vị Khi Đến Tham Quan
4.1. Bia Gỗ – Đặc Sắc Văn Hóa Kinh Bắc
Khác với bia đá thường thấy ở các chùa khác, Bút Tháp có tới gần 20 tấm bia gỗ (bia sến, bia lim) kích thước lớn, được khắc chữ Nôm và Hán tự cực khéo. Các tấm bia này ghi chép: Lịch sử chùa, tên tuổi các vị sư trụ trì, tên những người có công tu bổ (Vua, Trịnh Lord, quan lại, dân chúng), các văn khấn, thơ ca tán tụng cảnh chùa…
Đặc biệt, tấm Bia gỗ “Tu chùa Ninh Phúc Tự ký” (năm 1647) và Bia gỗ “Trùng tu Bút Tháp Tự ký” (năm 1699) là những tư liệu lịch sử gốc nhất, tin cậy nhất về quá trình hình thành và phát triển của chùa. Chữ viết trên bia gỗ vẫn nét, mực vẫn đen sau hơn 300 năm, chứng minh kỹ thuật chế tác bia gỗ (sấy, ủ, mài, sơn son) của người xưa đạt trình độ hoàn hảo.
4.2. Hệ Thống Tượng Gốm Sứ Cổ
Ngoài tượng gỗ, Bút Tháp còn giữ một bộ sưu tập tượng gốm sứ (sứ ngói, sứ men) thời Lê – Nguyễn rất quý giá. Nổi bật là bộ 18 La Hán gốm men kích thước bằng người, đặt hai bên hành lang Điện Đại Hùng. Mỗi La Hán một dáng, một biểu cảm (cười, khóc, giận, hiền, tu tập, thần thông…), được đúc khuôn, men màu đa dạng (xanh, vàng, nâu, trắng), nét chạm tươi sống, thể hiện sự quan sát sâu sắc đời thường và tâm lý con người của nghệ nhân xưa.
4.3. Chuông Đồng Và Các Di Vật Khác
Chùa còn lưu giữ chuông đồng đúc năm 1647 (khoảng 1,5m cao, nặng hàng tấn) với chữ khắc rõ ràng, âm thanh vang xa, trong trẻo. Ngoài ra có các bàn thờ gỗ chạm khắc, hương burner, hương án, long đình, phượng閣… đều là những tác phẩm nghệ thuật điêu khắc gỗ tiêu biểu cho phong cách “Hậu Lê – Trịnh” hùng vĩ, phồn hoa nhưng không kém phần tinh tế, linh hoạt.
5. Các Vị Cao Tăng Gắn Liền Với Sự Nghiệp Phật Giáo Tại Bút Tháp
Lịch sử Bút Tháp gắn liền với những vị thiền sư có đức cao vọng lớn, đã xây dựng, gìn giữ và phát triển chùa thành trung tâm Phật giáo lớn.
- Nữ Sư Huyền Quang (Thời Trần): Người khai cơ sở am nhỏ, đặt nền móng cho chùa sau này.
- Nữ Sư Chuyết Chuyết (Bà Minh Hanh – 1597-1656): Người có công to lớn nhất. Con gái Trịnh Tráng, từ nhỏ tâm linh, xuất gia tu tập. Nhờ uy tín và sự tài trợ của cha, bà đã xây dựng chùa Ninh Phúc Tự thành công trình vĩ đại nhất thời bấy giờ. Bà là người mời thầy mộc Trường Sinh chạm tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn. Bà nhập diệt tại chùa, xá lợi được tháp tại Phố Tháp.
- Vị Sư Minh Hanh (Thế hệ sau Chuyết Chuyết): Tiếp tục công trình tu bổ, mở rộng.
- Các vị sư các đời sau: Duy trì đèn 법, tu hành, giáo hóa, bảo tồn di tích qua nhiều biến động chiến tranh (chiến tranh Pháp, Mỹ, thời kỳ bao cấp…).
Sự kế thừa pháp thống liên tục này khiến Bút Tháp luôn giữ được hơi thở Phật pháp, không bị “bảo tàng hóa” hoàn toàn mà vẫn là nơi tu tập, hành hương thực sự của tăng ni và Phật tử.
6. Bút Tháp Trong Chiến Tranh Và Quá Trình Bảo Tồn, Phục Hồi
Như nhiều di tích cổ khác, Bút Tháp đã trải qua những năm tháng chiến tranh tàn khốc. Trong kháng chiến chống Pháp (1946-1954), khu vực Thuận Thành là căn cứ cách mạng, chùa từng bị phá hoại một phần, nhiều di vật bị mất cắp hoặc hư hỏng. Giai đoạn 1954-1975, chùa tiếp tục chịu tác động của thời tiết, chiến tranh và sự xuống cấp tự nhiên.
Tuy nhiên, nhờ ý thức của tăng ni, chính quyền địa phương và nhân dân, Bút Tháp đã được bảo tồn khá tốt.
1962: Được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp Quốc gia (Quyết định 63-VH/QĐ).
2012: Được công nhận Di tích lịch sử – văn hóa Đặc cấp Quốc gia (Quyết định 1426/QĐ-TTg) – mức độ cao nhất.
2012: Tượng Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn được công nhận Bảo vật Quốc gia.
Các công trình tu bổ lớn gần đây (như tu bổ Điện Đại Hùng, Phố Tháp, Tháp Bút, hệ thống thoát nước, chống ngập…) đều tuân thủ nguyên tắc: “Giữ nguyên nguyên trạng”, “Sử dụng vật liệu, kỹ thuật truyền thống”, dưới sự giám sát của các chuyên gia Viện Kiến trúc, Bảo tàng Lịch sử, Văn hóa Bắc Ninh. Sự can thiệp tối thiểu, tôn trọng bản chất đã giúp Bút Tháp giữ được “hồn” và “dáng” của một di tích thế kỷ XVII.
7. Giá Trị Văn Hóa, Du Lịch Và Tâm Linh Hiện Nay
Ngày nay, Bút Tháp Đình Tổ không chỉ là di tích “ngủ quên” mà là điểm đến sống động.
7.1. Trung Tâm Tâm Linh – Hành Hương
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, Lễ Phật Đản (Vesak), Vu Lan, hoặc các ngày lễ hội truyền thống (thường là ngày 15-16 tháng 3 âm lịch – Lễ hội chùa Bút Tháp), chùa đón tiếp hàng chục ngàn lượt khách hành hương. Không khí thiêng liêng, khói hương bay, tiếng chuông vọng, tiếng kinh nguyện hòa cùng tiếng gió rừng thông tạo nên không gian tâm linh đặc biệt, giúp người hiện đại tìm lại sự an yên, thiền định giữa đời sống bận rộn.
7.2. Điểm Du Lịch Văn Hóa – Lịch Sức Hấp Dẫn
Bút Tháp là “điểm nhãn” trong tuyến du lịch văn hóa Bắc Ninh – “Vùng đất Kinh Bắc”. Du khách đến đây không chỉ cầu an mà còn để:
Chiêm ngưỡng kiến trúc “Nội Công Ngoại Quốc” điển hình.
Ngắm nhìn tận mắt Bảo vật Quốc gia Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn.
Đọc hiểu lịch sử qua hệ thống bia gỗ, bia đá quý hiếm.
Tìm hiểu nghệ thuật điêu khắc gỗ, gốm sứ thời hậu Lê.
Tham quan các di tích lân cận: Chùa Dâu (chùa cổ nhất Việt Nam), Đền Đô (đền thờ 8 vua Lý), Làng gốm Phù Lãng, Làng tranh Đông Hồ… tạo thành một chuỗi du lịch văn hóa liên tục.
7.3. Giá Trị Khoa Học – Giáo Dục
Bút Tháp là “phòng trưng bày trời” cho sinh viên, học sinh, nhà nghiên cứu lịch sử, nghệ thuật, kiến trúc, dân tộc học, Phật học. Những bài học về triết lý “Nội Công Ngoại Quốc”, kỹ thuật chạm khắc gỗ, nghệ thuật men gốm, hệ thống bia ký… đều là tài liệu quý giá giảng dạy tại chỗ.
8. Hướng Dẫn Du Lịch Thực Tế Đến Bút Tháp Đình Tổ
Để chuyến đi trọn vẹn và ý nghĩa, bạn có thể tham khảo thông tin sau:
- Địa chỉ: Xã Đình Tổ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh (Cách trung tâm Hà Nội khoảng 25-30km, đi đường phố hoặc đường cao tốc Hà Nội – Bắc Giang rất thuận tiện).
- Thời gian mở cửa: 7:00 – 17:30 hàng ngày (ngày lễ, Tết có thể mở sớm hơn/đóng muộn hơn).
- Vé vào cửa: Miễn phí (Chỉ đóng phí đỗ xe nếu có, và tự nguyện cúng hương).
- Phương tiện: Xe máy, ô tô đi đường ĐC 211 hoặc QL1A -> ĐT284. Xe buýt tuyến công cộng từ Bến xe Gia Lâm (Hà Nội) về Bắc Ninh, rồi xe ôm/taxi tiếp.
- Lưu ý văn hóa ứng xử:
- Mặc quần áo kín đáo, lịch sự (không mặc quần short, áo ngực, váy quá ngắn).
- Giữ trật tự, không ồn ào, không chụp ảnh với flash trực tiếp vào tượng Phật (đặc biệt là tượng Quan Âm gỗ).
- Không leo trèo, bám vào, sờ soạng các di vật, bia ký, cột gỗ cổ.
- Giữ vệ sinh chung, không rác thải.
- Tôn trọng không gian tu tập của tăng ni.
9. So Sánh Và Đặc Trưng Đặc Biệt So Với Các Chùa Cổ Khác Ở Bắc Ninh
Bắc Ninh nổi tiếng là “chủ chùa” với hàng trăm chùa cổ (Chùa Dâu, Chùa Phật Tích, Chùa Kéo, Chùa Dạm, Chùa Đổ…). Trong “hồ sơ” đó, Bút Tháp có vị thế riêng biệt:
- Khác với Chùa Dâu (Cổ nhất, phong cách Ấn Độ – Hán – Việt): Bút Tháp đại diện cho đỉnh cao kiến trúc – điêu khắc gỗ thời hậu Lê (thế kỷ XVII), phong cách “Nội Công Ngoại Quốc” chuẩn mực nhất, ít bị can thiệp đổi mới sau này.
- Khác với Chùa Phật Tích (Nổi tiếng tượng Phật A Di Đà đá Ly, kiến trúc Lý – Trần – Hậu Lê): Bút Tháp nổi bật với tượng gỗ khổng lồ (Quan Âm 1000 tay 1000 mắt) và hệ thống bia gỗ độc nhất.
- Khác với Chùa Kéo (Kiến trúc đẹp, tượng gỗ nhiều): Bút Tháp có quy mô tổng thể hùng vĩ hơn, trục đối xứng rõ rệt hơn và đặc biệt là Ngọn Tháp Bút độc bản.
- Đặc trưng cốt lõi của Bút Tháp: Sự hòa quyện hoàn hảo giữa Kiến trúc – Váy điêu khắc – Bia ký – Tượng gốm – Cảnh quan. Nó là một “tổng thể nghệ thuật” (Gesamtkunstwerk) hiếm có, nơi mọi yếu tố đều phục vụ cho chủ đề: Triết lý Phật pháp thể hiện qua nghệ thuật dân tộc đỉnh cao.
10. Kết Luận: Bút Tháp Đình Tổ – Di Sản Bất Tử Của Dân Tộc
Bút Tháp Đình Tổ không chỉ là một ngôi chùa. Nó là một cuốn sử sách khổng lồ được viết bằng gỗ, bằng đá, bằng gốm, bằng son, bằng nét chữ Nôm và Hán, bằng lòng tin và tài tình của hàng thế hệ người Việt.
Từ một am nhỏ của nữ tu Huyền Quang, qua tay tài trợ của Trịnh Lord, qua bàn tay khéo của thầy mộc Trường Sinh, qua những năm tháng chiến tranh và hòa bình, Bút Tháp đã vượt qua thử thách của thời gian để đứng vững hôm nay như một Bảo vật Quốc gia và Di tích Đặc cấp.
Ngọn Tháp Bút hình ngòi bút chì chỉ thẳng lên trời xanh không chỉ là biểu tượng kiến trúc. Nó là biểu tượng của Trí Tuệ – trí tuệ xé toạc vô minh, chỉ đường chân lý. Nó là biểu tượng của Nghệ Thuật – đỉnh cao kỹ thuật chạm khắc gỗ, điêu khắc đá, men gốm, kiến trúc gỗ của người Việt thế kỷ XVII. Và nó là biểu tượng của Lòng Tin – nơi tâm hồn người hiện đại vẫn tìm về để cầu an, tìm kiếm sự an lạc, kết nối với gốc rễ văn hóa.
Đến với Bút Tháp Đình Tổ, bạn không chỉ thấy một di tích cổ. Bạn thấy hồn cốt của một dân tộc: Tinh tế, Kiên cường, Sáng tạo, Và hướng về thiện – đẹp – chân. Đó là lý do Bút Tháp xứng đáng là “Kiệt tác kiến trúc chùa cổ ngàn năm” và là điểm đến bắt buộc đối với bất kỳ ai yêu thích văn hóa, lịch sử và nghệ thuật Việt Nam.
Hãy dành một lần đến Bút Tháp. Hãy đặt chân lên những bậc thềm gạch Bát Tràng mài mòn, hãy ngước nhìn ngọn tháp chỉ trời, hãy đứng trước tượng Quan Âm ngàn tay ngàn mắt, hãy vuốt ve những hàng chữ Nôm trên bia gỗ… Bạn sẽ cảm nhận được: Lịch sử không ở xa, nó đang sống, thở và rung động ngay trước mắt bạn.
