Nếu đang tìm bảng giá búp phê Sen Tây Hồ, bạn có thể tham khảo các mức giá dưới đây để lên kế hoạch mua nước hoặc lựa chọn món phù hợp với khẩu vị. Bảng giá trong bài viết mang tính tham khảo dựa trên mức giá phổ biến của các loại cà phê nóng, cà phê đá và đồ uống có topping. Tùy thời điểm, chương trình khuyến mãi, kích thước, loại sữa và phụ kiện đi kèm, giá thực tế tại quán có thể thay đổi.
Có thể bạn quan tâm: Bến Xe Cần Thơ Nằm Ở Đâu? Địa Chỉ, Hướng Dẫn Di Chuyển Và Kinh Nghiệm Mua Vé
Bảng giá búp phê Sen Tây Hồ tham khảo
| STT | Tên món | Size vừa | Size lớn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Espresso | 25.000–30.000đ | — | Ly nhỏ, đậm và ngon |
| 2 | Americano nóng | 30.000–35.000đ | 35.000–40.000đ | Có thể chọn thêm đá |
| 3 | Americano đá | 35.000–40.000đ | 40.000–45.000đ | Tùy lượng đá |
| 4 | Cappuccino | 45.000–55.000đ | 50.000–60.000đ | Có thể làm nóng hoặc đá |
| 5 | Caffe Latte | 50.000–60.000đ | 55.000–65.000đ | Có thể chọn sữa tươi hoặc sữa thực vật |
| 6 | Flat White | 50.000–60.000đ | 55.000–65.000đ | Lớp bọt mịn, vị cà phê rõ hơn |
| 7 | Mocha | 55.000–65.000đ | 60.000–70.000đ | Kết hợp cà phê và sô-cô-la |
| 8 | Caramel Macchiato | 55.000–65.000đ | 60.000–70.000đ | Có sốt caramel |
| 9 | Bạc xỉu | 35.000–45.000đ | 40.000–50.000đ | Dễ uống, vị nhạt |
| 10 | Cold Brew | 45.000–55.000đ | 50.000–60.000đ | Cà phê pha lạnh |
| 11 | Cà phê đá sữa | 35.000–45.000đ | 40.000–50.000đ | Có thể điều chỉnh đường và đá |
| 12 | Matcha Latte | 55.000–70.000đ | 60.000–75.000đ | Có thể chọn nóng hoặc đá |
| 13 | Chocolate | 50.000–65.000đ | 55.000–70.000đ | Dành cho người không uống cà phê |
| 14 | Frappe hoặc cà phê xay | 55.000–70.000đ | 60.000–75.000đ | Tùy công thức và topping |
| 15 | Cà phê Sen Tây Hồ đặc biệt | 55.000–75.000đ | 60.000–80.000đ | Có thể bao gồm nhiều lớp hương vị |
Các mức trên chỉ là khoảng giá tham khảo. Những món cơ bản như Americano, cà phê đá sữa hoặc bạc xỉu thường có giá dễ tiếp cận hơn. Trong khi đó, các món có sữa, sô-cô-la, caramel, matcha hoặc nhiều topping thường nằm ở nhóm trung và cao. Nếu cần giá chính xác, bạn nên xem thực đơn tại quán hoặc kiểm tra fanpage chính thức trước khi đặt món.
Có thể bạn quan tâm: Bến Xe Miền Tây Đi Tri Tôn: Lịch Trình, Giá Vé Và Kinh Nghiệm Hành Trình
Cà phê nóng tại Sen Tây Hồ
Espresso
Espresso thường là lựa chọn có giá thấp nhất trong nhóm cà phê đặc chủng. Một ly nhỏ thường được pha với lượng cà phê cô đặc, phù hợp với người thích vị đậm, ít ngọt và không thích uống cùng nhiều sữa. Tùy khẩu vị, bạn có thể yêu cầu quán tạo thêm một ít bọt để dễ uống hơn.
Nếu chỉ muốn thử Espresso, đây là cách tiết kiệm chi phí nhưng vẫn cảm nhận được rõ ràng hương vị cà phê. Tuy nhiên, Espresso thường mạnh hơn đáng kể so với Americano, Latte hoặc Cappuccino. Người mới uống cà phê có thể bắt đầu bằng một ly nhỏ hoặc yêu cầu làm loãng với tỷ lệ sữa vừa phải.
Americano nóng
Americano nóng có giá thường thấp hơn những món như Latte, Mocha hay Caramel Macchiato. Thành phần chính là Espresso pha loãng với nước nóng, giúp giữ cảm giác cà phê rõ ràng nhưng dễ uống hơn. Một số khách hàng thích Americano không đường, trong khi số khác lại chọn thêm sữa hoặc một lượng đường nhỏ.
Americano có thể phù hợp cho buổi sáng, khi bạn cần sự tỉnh táo nhưng không muốn uống một ly quá ngọt. Nếu quán có phục vụ size lớn, giá thường tăng thêm khoảng 5.000–10.000đ tùy chất lượng và công thức.
Cappuccino
Cappuccino kết hợp Espresso với sữa tươi và lớp bọt. Vị cà phê vẫn nổi bật nhưng không quá đậm nhờ lớp sữa vừa phải. Đây là món được nhiều khách lựa chọn bởi sự cân bằng giữa vị cà phê, độ béo và bọt mịn.
Giá Cappuccino thường nằm trong khoảng 45.000–60.000đ tùy size. Món này có thể được phục vụ nóng hoặc đá, tùy thông tin trong thực đơn. Nếu bạn thích nhiều bọt hơn, có thể hỏi nhân viên khi gọi món. Ngược lại, nếu thích nhiều sữa hơn, Latte có thể phù hợp hơn.
Caffe Latte
Latte là một trong những loại búp phê phổ biến nhất. Ly Latte thường có thể tỷ lệ sữa nhiều hơn, bề mặt mịn và vị cà phê nhẹ hơn Cappuccino. Đây là lựa chọn dễ uống đối với người mới làm quen với cà phê hoặc những ai thích hương vị sữa rõ ràng.
Tùy nhu cầu, Latte có thể được làm với sữa tươi, sữa yến mạch, sữa hạnh nhân, sữa nho hay sữa đậu nành. Loại sữa thông thường thường không bị tính phí bổ sung, trong khi sữa thực vật đặc biệt có thể phát sinh thêm khoảng 10.000–20.000đ. Nếu bạn có dị ứng với sữa bò, nhớ yêu cầu nhân viên sử dụng loại sữa phù hợp và hỏi rõ về thành phần.
Flat White
Flat White có cấu trúc gần giống Latte nhưng thường có lượng cà phê nổi bật hơn. Lớp bọt mịn giúp tạo cảm giác chuyên nghiệp và vị cà phê cân bằng hơn. Đây là lựa chọn phù hợp với người thích cà phê nhưng vẫn muốn có sữa.
Giá Flat White thường tương đương hoặc cao hơn Americano một chút, dao động khoảng 50.000–65.000đ. Khi đặt món, bạn có thể chọn độ nóng, độ đậm và lượng đường. Với người thích vị đậm, hãy yêu cầu thêm Espresso nếu quán cho phép. Mức tăng thêm có thể từ 5.000–10.000đ tùy chính sách.
Mocha và Chocolate
Mocha kết hợp cà phê với sô-cô-la nên phù hợp hơn với người thích vị ngọt và béo. Món này thường được xếp vào nhóm giá trung bình, khoảng 55.000–70.000đ tùy size. Nếu chọn thêm sốt sô-cô-la, kem hoặc nhiều đá, giá có thể tăng thêm 5.000–15.000đ.
Chocolate không chứa cà phê nhưng thường xuất hiện trong menu cùng với các mốc uống khác. Ly Chocolate nóng hoặc đá có giá khoảng 50.000–70.000đ, tùy loại sô-cô-la và sữa. Đây là lựa chọn cho trẻ em, người không uống được cà phê hoặc bạn muốn thử một món ngọt nhẹ.
Có thể bạn quan tâm: Đặt Vé Xe Phương Trang Quảng Ngãi: Hướng Dẫn Chi Tiết, Nhanh Chóng Và An Toàn
Cà phê đá và các món làm mát
Cà phê đá sữa
Cà phê đá sữa thường nằm trong nhóm giá dễ chịu, khoảng 35.000–50.000đ. Món này phù hợp với khẩu vị phổ thông, nhất là khi bạn muốn một ly cà phê đá ngọt vừa phải. Tùy thói quen uống, bạn có thể chọn đá nhiều, đá vừa hoặc đá ít. Việc chọn đá thường không làm thay đổi giá, trừ khi quán tính riêng phần đá hoặc phục vụ size đặc biệt.
Một số quán có thể điều chỉnh độ ngọt theo ba mức: không đường, ít đường và đầy đường. Nếu không rõ khẩu vị, bạn có thể bắt đầu bằng mức vừa để tránh ly quá ngọt. Cà phê đá sữa cũng thường dùng sữa đậu nành, sữa tươi hoặc sữa condensed tùy công thức.
Cold Brew
Cold Brew được pha bằng cà phê lạnh trong thời gian dài, nên vị chát và chua nhẹ khác với cà phê nóng. Loại nước uống này thường có hương vị dịu hơn, thích hợp vào buổi chiều hoặc khi thời tiết nóng. Giá tham khảo thường từ 45.000 đến 60.000đ tùy size.
Nếu thích vị ngọt, bạn có thể chọn Cold Brew thêm sữa hoặc syrup. Nếu muốn giữ trọn vị cà phê, hãy chọn bản không sữa và giảm đường. Cà phê lạnh thường được phục vụ nhiều đá hơn, vì vậy cần cân nhắc lượng đá để không bị loãng.
Frappe hoặc cà phê xay
Frappe, cà phê xay hoặc cà phê đá xay thường có giá khoảng 55.000–75.000đ. Các món này phù hợp với người thích cà phê đậm kết hợp đá xay và sữa. Một số phiên bản có thêm kem, sô-cô-la, caramel hoặc bạc xỉu trên mặt.
Giá có thể tăng tùy lựa chọn topping. Thông thường, mỗi phần kem, sốt hoặc phụ kiện bổ sung sẽ dao động từ 5.000–15.000đ. Bạn nên hỏi rõ trước khi gọi nếu cần kiểm soát chi phí. Cà phê xay đá cũng thường được làm nhiều đá, nên nếu bạn không thích nước loãng, hãy yêu cầu giảm đá.
Matcha Latte
Matcha Latte có giá khoảng 55.000–75.000đ, tùy loại matcha, size và sữa sử dụng. Món này phù hợp với người thích vị thảo mộc nhẹ, ít hương cà phê và muốn thay đổi khẩu vị. Matcha có thể được phục vụ nóng hoặc đá.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giờ Tàu Vinh Đi Hà Nội: Lịch Chạy, Thời Gian Và Cách Đặt Vé Chính Xác
Nếu sử dụng sữa thực vật, giá có thể cao hơn một chút. Bạn cũng nên kiểm tra xem thực đơn ghi “matcha” thật hay hỗn hợp bột trà xanh với các thành phần khác, bởi công thức và giá của mỗi quán sẽ khác nhau.
Những yếu tố có thể làm thay đổi giá
Kích thước ly
Size vừa và size lớn thường chênh nhau khoảng 5.000–10.000đ, đôi khi tăng thêm từ 10.000–15.000đ tùy món. Size lớn thường phù hợp nếu bạn uống nhiều hoặc cần cà phê để làm việc lâu hơn. Nếu chỉ muốn thử hương vị, chọn size vừa giúp tiết kiệm và phù hợp với phần lớn khẩu vị.
Loại sữa
Sữa tươi và sữa thông thường có thể nằm trong giá cơ bản. Sữa yến mạch, sữa hạnh nhân, sữa nho, sữa dừa hoặc loại sữa đặc biệt thường được tính thêm. Khoản phụ thuộc chung có thể từ 10.000–20.000đ cho mỗi ly.
Nếu dị ứng với sữa bò hoặc lactose, hãy hỏi nhân viên về thành phần sữa. Không phải mọi loại sữa thực vật đều có cùng công thức hoặc độ đậm. Một số nơi có thể sử dụng nước sữa đậu nành, trong khi số khác dùng sữa gạo hoặc sữa hạt.
Topping và sốt
Kem, caramel, sô-cô-la, bạc xỉu và các loại syrup thường là phụ kiện chịu phí bổ sung. Mỗi topping có thể khoảng 5.000–15.000đ, tùy độ dày và loại nguyên liệu. Nếu muốn giữ chi phí thấp, bạn có thể chọn bản cơ bản, không thêm kem và giảm đường.
Một số món đã bao gồm sẵn sốt caramel hoặc bạc xỉu, trong khi các món khác chỉ là phương án nâng cấp. Vì vậy, hãy đọc kỹ tên món và phần ghi chú trước khi đặt.
Uống tại quán hoặc mang đi
Một số quán có thể tính phí mang đi hoặc phụ thu vào một khoản nhỏ, khoảng 5.000đ. Tuy nhiên, không phải cơ sở nào cũng áp dụng chính sách này. Phí giao hàng qua ứng dụng cũng cần được tính thêm, bao gồm phí vận chuyển và bộiện có thể phát sinh. Do đó, khi so sánh giá, bạn nên tính cả phí giao hàng nếu đặt qua app.
Cách lựa chọn búp phê Sen Tây Hồ theo ngân sách
Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể chọn Americano, cà phê đá sữa, bạc xỉu hoặc Espresso. Những món này thường dưới 40.000–45.000đ, phù hợp với người muốn thử nhiều món trong một chuyến ghé quán. Nếu muốn tận hưởng hương vị sữa rõ hơn, Cappuccino hoặc Latte size vừa là lựa chọn cân bằng về giá và chất lượng.
Với ngân sách khoảng 60.000–75.000đ, bạn có thể chọn Mocha, Caramel Macchiato, Matcha Latte hoặc cà phê xay. Những món này thường có nhiều tầng hương vị hơn, phù hợp khi muốn uống một ly đặc biệt hoặc thay đổi vị sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Khi đặt món, hãy chọn size vừa nếu bạn không chắc mình sẽ uống hết. Giảm đá hoặc giảm đường thường không ảnh hưởng nhiều đến giá, nhưng có thể giúp ly phù hợp với khẩu vị cá nhân hơn. Việc chọn sữa thực vật hoặc thêm nhiều topping sẽ làm tăng chi phí, do đó nên cân nhắc trước khi gọi.
Giá búp phê có thay đổi theo thời gian không?
Có. Giá búp phê có thể thay đổi do chi phí nguyên liệu tăng, thay đổi nhà cung cấp, biến động giá sữa hoặc cà phê và các chương trình theo mùa. Một quần thực đơn thường được thiết kế trong thời gian nhất định nên giá có thể không được cập nhật liên tục. Vì vậy, bảng giá tham khảo không nên được xem là cam kết áp dụng lâu dài.
Bạn nên kiểm tra trực tiếp thực đơn trong quán, hỏi nhân viên hoặc xem thông báo trên kênh chính thức của Sen Tây Hồ trước khi đến. Đặc biệt, nếu đi vào dịp lễ, cuối tuần, ngày làm việc hoặc thời điểm có chương trình khuyến mãi, giá và điều kiện áp dụng có thể khác. Khi đặt qua ứng dụng, phần giá hiển thị trong app thường là mức giá bạn cần thanh toán, nhưng vẫn nên kiểm tra xem có phụ phí vận chuyển, phụ thu hay điều kiện giới hạn khu vực hay không.
Những câu hỏi thường gặp
Cà phê rẻ nhất tại Sen Tây Hồ khoảng bao nhiêu?
Các món như Americano, cà phê đá sữa, bạc xỉu hoặc Espresso thường có giá tham khảo khoảng 25.000–45.000đ tùy loại và size. Đây là nhóm phù hợp với người muốn mua một ly tiêu chuẩn mà không cần nhiều topping hoặc sữa đặc biệt.
Ly Latte có giá bao nhiêu?
Latte thường nằm trong khoảng 50.000–65.000đ cho size vừa hoặc size lớn. Nếu chọn sữa thực vật, kem hoặc thêm syrup, tổng chi phí có thể tăng thêm 10.000–25.000đ. Giá cụ thể còn phụ thuộc vào công thức tại từng thời điểm.
Có thể thay sữa bằng sữa thực vật không?
Nhiều thực đơn cà phê hiện nay cung cấp các lựa chọn như sữa yến mạch, sữa hạnh nhân, sữa nho, sữa gạo hoặc sữa đậu nành. Tuy nhiên, không phải tất cả món đều có sẵn tất cả loại sữa. Bạn nên hỏi trước khi đặt, nhất là với người có dị ứng hoặc cần hạn chế đường.
Có thể tùy chỉnh độ đường và đá không?
Phần lớn cà phê và trà sữa cho phép điều chỉnh đường và đá. Bạn có thể chọn không đường, ít đường, vừa, nhiều hoặc đầy đường. Một số món đặc biệt hoặc công thức cố định có thể không điều chỉnh được, nên cần kiểm tra thực đơn hoặc hỏi nhân viên.
Giá giao hàng có được tính thêm không?
Nếu đặt qua ứng dụng giao hàng, tổng thanh toán có thể bao gồm giá món, phí vận chuyển và phụ thu. Khoản phí sẽ phụ thuộc vào khoảng cách, chương trình của ứng dụng và chính sách của quán. Bạn nên xem phần tổng đơn hàng trước khi xác nhận để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Kết luận
Bảng giá búp phê Sen Tây Hồ dao động từ khoảng 25.000đ cho các món cơ bản đến 70.000–80.000đ cho những lựa chọn có sữa, topping hoặc thành phần đặc biệt. Americano, cà phê đá sữa và bạc xỉu thường phù hợp với người muốn tiết kiệm; Latte, Cappuccino và Flat White phù hợp với khẩu vị cân bằng; Mocha, Caramel Macchiato, Cold Brew và Matcha Latte phù hợp với người muốn thử hương vị đa dạng.
Để có thông tin chính xác nhất, hãy kiểm tra thực đơn hoặc kênh bán hàng chính thức của Sen Tây Hồ trước khi đến. Giá thực tế có thể thay đổi theo size, loại sữa, topping, phí vận chuyển và chương trình khuyến mãi. Việc lựa chọn size vừa, giảm đường hoặc thay sữa phù hợp sẽ giúp bạn kiểm soát chi phí tốt hơn mà vẫn tận hưởng hương vị của ly cà phê.
