Cảng biển Hòn La không chỉ đơn thuần là một công trình hạ tầng giao thông vận tải quan trọng của tỉnh Quảng Bình, mà còn được xem là “cánh cửa” chiến lược mở ra phương Đông, kết nối kinh tế vùng Trung du và Tây Nguyên với biển Đông và thị trường quốc tế. Với vị trí địa lý đắc địa, quy mô đầu tư khổng lồ và tầm nhìn phát triển dài hạn, Hòn La đang dần khẳng định vị thế là một trong những cảng biển đa năng, hiện đại nhất Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của cả khu vực miền Trung và cả nước.
Có thể bạn quan tâm: Cơm Niêu Hương Việt Kon Tum: Hương Vị Đậm Đà Bản Sắc Tây Nguyên Gọi Tên Mỗi Khách Du Lịch
1. Vị Trí Địa Lý “Vàng” Và Ý Nghĩa Chiến Lược
Nằm tại xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, cách trung tâm thành phố Đồng Hới khoảng 60km về phía Bắc, Cảng biển Hòn La sở hữu vị trí địa lý cực kỳ thuận lợi. Cảng mở ra trực tiếp ra biển Đông, nằm trên tuyến đường biển quốc tế quan trọng nối liền các nước ASEAN với Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) và ngược lại. Đặc biệt, Hòn La là điểm cuối của đường cao tốc Đông – Hồ Chí Minh (đoạn Quảng Bình) và đường sắt Bắc – Nam, tạo nên một nút giao thông đa phương thức (Multi-modal transport) hoàn hảo kết nối đường bộ, đường sắt và đường thủy.
Ý nghĩa chiến lược của Hòn La vượt ra khỏi ranh giới một cảng biển thông thường:
Cánh cửa ra biển cho Tây Nguyên và Lào: Hòn La là cảng biển gần nhất phục vụ cho các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk) và một phần miền Trung Lào qua đường Quốc lộ 12A và đường cao tốc Hồ Chí Minh. Điều này giải quyết bài toán “đất liền không có biển” của vùng nội địa, giảm chi phí logistics đáng kể so với việc phải đi cảng Đà Nẵng hay Quy Nhơn.
Trụ cột của Khu kinh tế Hòn La: Cảng là động lực chính thúc đẩy sự hình thành và phát triển của Khu kinh tế Hòn La (khu kinh tế ven biển đầu tiên của miền Trung được Thủ tướng phê duyệt). Sự kết hợp giữa cảng – khu công nghiệp – khu dịch vụ – du lịch – đô thị sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, thu hút dòng vốn đầu tư FDI và trong nước lớn.
An ninh, quốc phòng: Vị trí Hòn La nằm sâu trong vịnh Hòn La, được che chắn bởi các đảo, là nơi tự nhiên an toàn cho tàu neo đậu, đồng thời là điểmneo đậu, bảo dưỡng, hậu cần quan trọng cho lực lượng Hải quân và Cảnh sát biển vùng 4, khẳng định chủ quyền biển đảo quốc gia.
Có thể bạn quan tâm: Cơm Niêu Kim Gia Đà Lạt: Hương Vị Đậm Đà Sông Hương Giữa Sương Mù Thành Phố Ngàn Hoa
2. Hành Trình Hình Thành Và Phát Triển: Từ Khái Niệm Đến Thực Tế
Ý tưởng xây dựng cảng biển tại vịnh Hòn La đã được đề xuất từ những năm 90 của thế kỷ XX, nhưng cho đến năm 2005, Thủ tướng Chính phủ mới chính thức phê duyệt Dự án đầu tư xây dựng Cảng biển Hòn La (Giai đoạn 1). Quá trình xây dựng trải qua nhiều giai đoạn, gắn liền với nỗ lực vượt qua khó khăn về vốn, kỹ thuật và giải phóng mặt bằng của chính quyền địa phương và Bộ Giao thông Vận tải.
Giai đoạn 1 (2005 – 2011): Khởi công và hoàn thành mục tiêu ban đầu.
Với tổng vốn đầu tư gần 3.000 tỷ đồng (nguốn vốn ODA của Nhật Bản qua JICA và vốn đối ứng của Việt Nam), giai đoạn 1 tập trung xây dựng bến cảng hàng hóa tổng hợp (dài 300m, mũi neo đậu -10m, -11m), bến than (dài 300m, mũi -13m), kênh đào, bến tàu khách, nhà máy điện nhiệt điện Hòn La (2x600MW) và các công trình hậu cần, đường bộ kết nối. Năm 2011, cảng chính thức đi vào khai thác, đánh dấu bước ngoặt lịch sử: Quảng Bình có cảng biển chuyên nghiệp đầu tiên.
Giai đoạn 2 (2012 – nay): Mở rộng, nâng cấp và đa dạng hóa.
Nhận thấy nhu cầu vận tải tăng vọt và hạn chế của giai đoạn 1 (chỉ tiếp nhận tàu tối đa 30.000 – 50.000 DWT), các giai đoạn mở rộng liên tục được triển khai. Đáng chú ý nhất là Dự án mở rộng Cảng biển Hòn La (Giai đoạn 2, Giai đoạn 3 và Dự án Cảng chuyên dụng Than Hòn La).
Giai đoạn 2: Xây dựng thêm bến hàng hóa đa năng (dài 600m, mũi -14m), cho phép tiếp nhận tàu 50.000 – 70.000 DWT. Hoàn thành năm 2018.
Cảng chuyên dụng Than Hòn La: Được xây dựng song song để phục vụ chuyên biệt cho Nhà máy điện nhiệt điện Hòn La và các nhà máy nhiệt điện khác trong khu vực (Vũng Áng, Hà Tĩnh), đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Quy mô 2 bến than dài 300m/nghèm, mũi -15m, tiếp nhận tàu 100.000 DWT.
Giai đoạn 3 (Đang triển khai/Chuẩn bị): Mục tiêu xây dựng bến container quốc tế, bến hàng hóa đa năng nước sâu (mũi -15m đến -16m), khả năng tiếp nhận tàu container 100.000 DWT và tàu hàng hóa 200.000 DWT. Đây là bước ngoặt để Hòn La trở thành Cảng trung chuyển (Transshipment hub) và Cảng sâu nước (Deep-sea port) thực sự của miền Trung.
Tính đến hiện nay, tổng vốn đầu tư cho cụm cảng Hòn La (bao gồm cả cảng chuyên dụng than và điện nhiệt) đã vượt xa mốc 50.000 tỷ đồng, khẳng định đây là một trong những cụm dự án cơ sở hạ tầng lớn nhất miền Trung.
Có thể bạn quan tâm: Cơm Tấm Cali Phạm Ngũ Lão: Hương Vị Sài Gòn Đậm Đà Giữa Trái Tim Phố Cổ
3. Hạ Tầng Kỹ Thuật Hiện Đại Và Năng Lực Xử Lý
Sự khác biệt cốt lõi của Hòn La so với nhiều cảng biển khác ở miền Trung là thiết kế chuẩn “cảng nước sâu” (Deep-water port) ngay từ khâu quy hoạch.
Về địa hình học và điều kiện tự nhiên:
Vịnh Hòn La có diện tích nước rộng khoảng 14 km², độ sâu tự nhiên từ 12m – 18m, dòng chảy yếu, sóng gió nhỏ do được che chắn bởi dãy đảo Hòn La, Hòn Cỏ, Hòn Chùa. Đây là điều kiện tự nhiên “độc nhất vô nhị” ở Việt Nam, cho phép xây dựng mũi neo đậu sâu mà không cần đào hào quá lớn, tiết kiệm chi phí đầu tư và bảo dưỡng hàng năm. Cảng hoạt động 365 ngày/năm, không bị ảnh hưởng bởi mùa mưa, bão to (trừ bão cấp 12 trở lên).
Hạ tầng bến bãi hiện tại:
1. Khu bến hàng hóa đa năng (General Cargo Berths): Tổng chiều dài bến trên 1.200m (Giai đoạn 1 + 2), mũi neo đậu từ -11m đến -14m. Trang bị cẩu cầu hiện đại (STS, RTG, MHC), hệ thống băng tải, kho bãi lạnh, kho CFS (Container Freight Station) rộng lớn. Xử lý được mọi loại hàng: Container, hàng rời (general cargo), hàng cuộn (ro-ro), hàng dự án (project cargo), hóa chất, dầu mỏ.
2. Khu bến than chuyên dụng (Coal Berths): 2 nghèm bến dài 300m, mũi -15m. Hệ thống bốc hút, băng tải kín, phun sương giảm bụi hiện đại nhất Việt Nam, công suất bốc tải lên đến 4.000 – 5.000 tấn/giờ/nghèm. Đảm bảo cung cấp than ổn định cho Nhiệt điện Hòn La (1.200 MW) và xuất khẩu.
3. Khu bến dầu khí & Hóa lỏng (Dự kiến/Đang xây dựng): Diện tích đất đã quy hoạch, đáp ứng nhu cầu kho bunker, nhập khẩu LNG cho các dự án điện nhiệt điện LNG tiềm năng tại Khu kinh tế Hòn La.
4. Khu bến tàu khách & Du lịch: Bến tàu khách hiện đại, tiếp nhận tàu du lịch quốc tế (cruise ship) lên đến 100.000 GT, phục vụ phát triển du lịch biển, du lịch sinh thái vịnh Hòn La, di tích lịch sử Vũng Chùa – Đảo Yến.
Hệ thống logistics và kết nối hậu phương:
Đường bộ: Trực tiếp nối với Quốc lộ 1A, Đường Hồ Chí Minh, Cao tốc Đông – Hồ Chí Minh (đoạn Quảng Bình), Cao tốc Bắc – Nam (qua nút giao Quảng Trạch). Khoảng cách đến ranh giới Lào (cửa khẩu La Lay, Cha Lo) chỉ khoảng 150-180km.
Đường sắt: Ga Hòn La nằm trên tuyến đường sắt Bắc – Nam, đã hoàn thiện đường ray vào cảng (siding), cho phép chạy tàu hàng hóa nặng, container trực tiếp từ bến ra ga phân loại, kết nối đến các tỉnh miền Bắc, miền Nam và ranh giới Lào/Trung Quốc.
Kho bãi, ICD, CFS: Diện tích đất hậu phương rộng hàng trăm hecta (khu kinh tế Hòn La dành gần 1.000ha cho đất cảng – logistics), đủ không gian xây dựng ICD (Inland Container Depot), kho lạnh, khu chế biến, đóng gói, khu bảo thuế.
4. Vai Trò Động Lực Cho Kinh Tế Quảng Bình Và Vùng Trung
Sau hơn 10 năm khai thác (tính từ giai đoạn 1), Cảng biển Hòn La đã trở thành “cây gieo mâm xôi” cho sự phát triển của Quảng Bình và vùng lân cận.
Thu hút đầu tư FDI và Dự án lớn:
Sự hiện diện của cảng nước sâu là yếu tố quyết định giúp Quảng Bình thu hút các dự án “khủng” gắn liền với Khu kinh tế Hòn La:
Nhiệt điện Hòn La (2x600MW): Dự án điện nhiệt than đầu tiên lớn của miền Trung, đảm bảo an ninh điện lực.
Dự án Phân bón Hòn La (PVFCCo – PetroVietnam Fertilizer): Nhà máy phân bón NPK hiện đại, công suất 1,1 triệu tấn/năm, sử dụng khí gas Block B/CA Vũng Áng. Hàng hóa xuất khẩu ra cảng Hòn La, nguyên liệu nhập về qua cảng.
Khu công nghiệp Hòn La: Thu hút hàng chục dự án sản xuất, chế biến, vật liệu xây dựng, logistics với tổng vốn đăng ký hàng tỷ USD.
Tiềm năng LNG-to-Power: Với mũi neo đậu sâu và đất hậu phương rộng, Hòn La là địa điểm lý tưởng nhất miền Trung cho các dự án Trung tâm LNG (LNG Terminal) và Nhà máy điện nhiệt điện LNG (như dự án LNG Hòn La 1.500 MW của PV Power, các dự án của Novaland, HDF…).
Tăng trưởng lượng hàng hóa ấn tượng:
Từ con số khiêm tốn vài triệu tấn/năm giai đoạn đầu, lượng hàng hóa qua cảng Hòn La đã tăng trưởng trung bình 15-20%/năm. Năm 2023, lượng hàng hóa qua cảng đạt hơn 25 triệu tấn (trong đó hàng xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn, container đạt gần 200.000 TEU). Con số này dự kiến sẽ bứt phá mạnh khi các bến container nước sâu giai đoạn 3 đi vào hoạt động.
Giảm chi phí Logistics cho doanh nghiệp:
Trước đây, doanh nghiệp Tây Nguyên, miền Trung phải vận chuyển hàng ra cảng Đà Nẵng (Tiêu Sa), Quy Nhơn hoặc thậm chí Hải Phòng, TP.HCM. Chi phí vận chuyển đường bộ xa, tốn thời gian, rủi ro hư hỏng hàng cao. Với Hòn La, khoảng cách rút ngắn 200-500km, chi phí logistics giảm 15-25%, thời gian giao hàng nhanh hơn 2-3 ngày. Điều này nâng cao cạnh tranh lực mạnh mẽ cho cà phê, hồ tiêu, gỗ, khoáng sản, sản phẩm nông nghiệp chế biến của Tây Nguyên và miền Trung khi xuất khẩu ra thị trường Trung Á, Đông Bắc Á, Đông Nam Á.
Tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế:
Cảng và Khu kinh tế Hòn La đã tạo việc làm trực tiếp cho hàng nghìn lao động địa phương (ưu tiên người dân huyện Quảng Trạch, các huyện lân cận), chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp – dịch vụ truyền thống sang công nghiệp – dịch vụ – logistics hiện đại. Thu ngân sách từ hoạt động cảng và khu kinh tế đóng góp lớn cho ngân sách tỉnh, đầu tư lại vào xã hội hóa y tế, giáo dục, văn hóa.
5. Thách Thức, Kết Nút Và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững

Có thể bạn quan tâm: Cúng Ông Táo: Lễ Cúng Truyền Thống Vào Tết Nguyên Đán – Nên Cúng Gì Để Đón Tài Lộc?
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, Cảng biển Hòn La vẫn đối mặt với những thách thức lớn để vươn tới tầm cảng quốc tế hàng đầu:
Thách thức 1: Kết nối giao thông “chân gà” (Last-mile connectivity).
Mặc dù có cao tốc và đường sắt, nhưng:
Đường bộ: Đoạn đường từ cảng ra Quốc lộ 1A/Cao tốc vẫn còn một số nút thắt, đường dốc, cua gắt qua khu dân cư, giới hạn tải trọng xe container 40 feet.
Đường sắt: Ga Hòn La chưa thực sự trở thành trung tâm logistics đường sắt. Tần số tàu hàng hóa ít, thủ tục giao nhận phức tạp, thiếu tàu chuyên dụng (container, hopper than). Cần đầu tư mạnh đường ray chuyên dụng vào cảng, hiện đại hóa ga, áp dụng công nghệ số trong quản lý tàu hàng.
Thách thức 2: Cạnh tranh gay gắt từ các cảng lân cận.
Cảng Đà Nẵng (Tiêu Sa): Đang mở rộng, đào sâu mũi neo đậu, gần khu công nghiệp, trung tâm thành phố lớn.
Cảng Kỳ Hà (Hà Tĩnh – Formosa): Cảng chuyên dụng nước sâu lớn, xử lý lượng hàng khổng lồ cho tập đoàn Formosa và khu vực.
Cảng Vũng Áng (Hà Tĩnh): Đang đẩy mạnh giai đoạn 2, 3, mục tiêu cảng trung chuyển quốc tế.
Cảng Chân Mây (Thừa Thiên Huế): Vị trí đẹp, đang quy hoạch thành cảng dịch vụ dầu khí, logistics lớn.
Cảng Quốc tế Vân Đồn (Quảng Ninh) & Cái Mép – Thúy Vân (Bà Rịa – Vũng Tàu): Đã là cảng trung chuyển quốc tế thực thụ, thu hút tàu mẹ lớn.
=> Hòn La phải tìm ra lợi thế so sánh riêng: Phục vụ tốt nhất cho hành lang Tây Nguyên – Lào – Miền Trung, phát triển dịch vụ logistics tăng giá trị (kho lạnh, chế biến, đóng gói), thu hút tàu mẹ container đường Bắc – Nam (Feeder) và đường Đông – Tây.
Thách thức 3: Môi trường và Phát triển xanh (Green Port).
Hoạt động cảng (đặc biệt bốc than, dầu, hóa chất) và Khu công nghiệp, Nhiệt điện gây áp lực lớn lên môi trường vịnh Hòn La, hệ sinh thái san hô, rừng ngập mặn, du lịch.
Giải pháp: Bắt buộc áp dụng công nghệ bốc tải kín, xử lý nước thải, khí thải chuẩn quốc tế. Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo (điện gió biển, mặt trời mái nhà kho) cho hoạt động cảng. Xây dựng “Cảng xanh – Cảng thông minh” (Smart Port) với hệ thống quản lý tự động (TOS), cổng tự động (OPS), xe tải điện, giảm phát thải Carbon.
Thách thức 4: Quy hoạch và Địa chính.
Dự trữ đất hậu phương cho mở rộng cảng, logistics, khu bảo thuế, khu chế xuất vẫn còn vướng mắc về giải phóng mặt bằng, quy hoạch chi tiết 1/500 chậm, trùng lặp quy hoạch giữa các ngành (Cảng, Khu kinh tế, Quốc phòng, Dầu khí, Du lịch). Cần cơ chế quyết liệt, “giải mã” khó dễ để đất “sạch”, sẵn sàng cho nhà đầu tư.
6. Tầm Nhìn Phát Triển Đến 2030, Tầm Nhìn 2045: Hòn La – Cảng Trung Chuyển Quốc Tế Của Miền Trung
Dựa trên Quy hoạch hệ thống cảng biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (Quyết định 1919/QĐ-TTg) và Quy hoạch tổng thể tỉnh Quảng Bình, Cảng biển Hòn La được định hướng phát triển với 3 trụ cột chính:
1. Trở thành Cảng trung chuyển container quốc tế (International Transshipment Hub) của miền Trung:
Mục tiêu 2030: Xây dựng hoàn thiện bến container nước sâu mũi -15m/-16m, tiếp nhận tàu mẹ 100.000 – 150.000 DWT (tương đương 10.000 – 12.000 TEU). Năng lực xử lý container đạt 1,5 – 2 triệu TEU/năm.
Mục tiêu 2045: Mở rộng thành cảng trung chuyển khu vực (Regional Hub), cạnh tranh trực tiếp với các cảng tại Singapore, Hong Kong, Busan trên tuyến đường biển Đông – Tây, phục vụ hành lang kinh tế Đông – Tây (East-West Economic Corridor).
2. Trung tâm Logistics đa phương thức, năng lượng và công nghiệp xanh lớn nhất miền Trung:
Phát triển ICD, CFS, Kho lạnh, Khu bảo thuế, Khu chế xuất gắn liền cảng.
Trở thành Trung tâm năng lượng (Energy Hub): Nhập khẩu, lưu trữ, tái khí hóa LNG cung cấp cho cụm nhiệt điện LNG Hòn La (tổng công suất mục tiêu 6.000 – 8.000 MW), cung cấp khí gas cho phân bón, công nghiệp. Phát triển điện gió biển ngoài khơi (Offshore wind) kết nối lưới tại cảng.
Phát triển Công nghiệp xanh, thứ cấp, hỗ trợ: Chế biến nông sản, hải sản, gỗ, vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô, điện tử… phục vụ xuất khẩu qua cảng.
3. Cảng Du lịch, Dịch vụ biển và Đô thị biển hiện đại:
Kết hợp vịnh Hòn La, di tích Vũng Chùa – Đảo Yến, bãi biển Đá Nhảy, Quảng Phú… phát triển du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, du lịch hành trình (cruise tourism).
Xây dựng đô thị biển Hòn La (Hòn La City) hiện đại, thông minh, sinh thái, dân số mục tiêu 2030 khoảng 50.000 – 100.000 người, 2045 khoảng 200.000 người. Trở thành thành phố vệ tinh, động lực tăng trưởng mới của Quảng Bình.
7. Giải Pháp Đột Phá: “Ba Chìa Khóa” Để Thực Hiện Tầm Nhìn
Để biến tầm nhìn trên thành hiện thực, cần tập trung triển khai đồng bộ 3 giải pháp chiến lược:
Thứ nhất: Đột phá cơ chế, chính sách – “Chìa khóa vàng”.
Đề xuất Quốc hội, Chính phủ ban hành Chính sách đặc thù, механизм thử điểm (Pilot mechanism) cho Cảng Hòn La và Khu kinh tế Hòn La (tương tự Vân Đồn, Bắc Vân Phong). Quyền tự quyết đầu tư, tài chính, đất đai, xuất nhập khẩu, lao động, tài chính – ngân hàng, khoa học công nghệ.
Thực hiện mô hình “Cảng – Khu kinh tế – Đô thị – Công nghiệp”一体化 (Integration) dưới một sự quản lý thống nhất (Ban Quản lý Khu kinh tế/Cảng), tránh phân mảnh, chồng chéo quyền hạn.
Thứ hai: Đầu tư mạnh hạ tầng kết nối “Đa phương thức, Thông minh, Xanh”.
Đường sắt: Xây dựng đường ray chuyên dụng cảng – ga Hòn La – tuyến Bắc – Nam (chuẩn mixed gauge hoặc chuẩn quốc tế 1435mm cho đường sắt cao tốc tương lai). Mua sắm tàu container, tàu hopper chuyên dụng. Áp dụng hệ thống tín hiệu ETCS Level 2.
Đường bộ: Hoàn thiện đường cao tốc Bắc – Nam (đoạn qua Quảng Bình), Cao tốc Đông – Hồ Chí Minh, đường nối cảng – cửa khẩu La Lay/Cha Lo chuẩn đường cao tốc.
Số hóa: Xây dựng Hệ thống cộng đồng cảng thông minh (Port Community System – PCS), kết nối dữ liệu thời gian thực giữa Cảng – Hải quan – Chủ tàu – Spedition – Xe tải – Đường sắt – Kho bãi. Giấy tờ không giấy (Paperless), thanh toán không tiền mặt (Cashless), kiểm tra không tiếp xúc (Contactless).
Thứ ba: Thu hút “Người khổng lồ” (Anchor Tenants) và Hợp tác Quốc tế.
Thu hút các Hãng tàu hàng không lớn nhất thế giới (Maersk, MSC, CMA CGM, COSCO, ONE, Evergreen…) mở đường tàu mẹ (Mother vessel) ghé Hòn La thường xuyên. Cam kết lượng hàng (Volume commitment) để cảng có cơ sở đầu tư bến sâu, cẩu STS siêu lớn.
Hợp tác chiến lược với các Tập đoàn vận tải, logistics, cảng hàng đầu thế giới (PSA, DP World, Hutchison Ports, SSA Marine, MOL, NYK, K Line…) dưới hình thức BOT, PPP, hợp tác kinh doanh (JV) để quản lý, vận hành bến container, ICD, logistics. Học hỏi kinh nghiệm, công nghệ, mạng lưới đường tàu toàn cầu.
Thu hút các Tập đoàn năng lượng, công nghiệp xanh lớn (Shell, Total, BP, POSCO, Hyundai, Samsung, VinFast, PV Power, PetroVietnam…) đầu tư dự án LNG, Ammoniac xanh, Hydro xanh, Sản xuất xanh tại hậu phương cảng.
8. Kết Luận: Hòn La – Biểu Tượng Của Sự Trỗi Dậy Miền Trung
Cảng biển Hòn La Quảng Bình không chỉ là một công trình bê tông, thép, cẩu quay hay băng tải. Nó là biểu tượng của sự trỗi dậy, của ham muốn vươn tới biển, hội nhập quốc tế của đất nước “vùng đất trắng, cát vàng, gió biển” này. Từ một vịnh biển hoang vắng, Hòn La đã và đang biến mình thành một “cổng thông thương” hùng mạnh, một “trụ cột năng lượng” vững chắc và một “thành phố biển” tươi đẹp.
Hành trình tới năm 2030 và 2045 còn nhiều thách thức, nhưng với lợi thế thiên nhiên ban tặng, vị trí chiến lược không thể thay thế, sự quyết tâm của Đảng ủy, chính quyền tỉnh Quảng Bình, sự hỗ trợ của Trung ương và sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp, dân cư, Cảng biển Hòn La chắc chắn sẽ hiện thực hóa mục tiêu: Trở thành Cảng biển quốc tế, trung tâm logistics, năng lượng, du lịch, công nghiệp xanh hiện đại, bền vững, xứng danh là “Cánh cửa Đông” của Việt Nam, kết nối kinh tế vùng Trung với đại dương rộng lớn.
Sự phát triển của Hòn La chính là minh chứng sống động cho triết lý: “Muốn giàu, phải làm đường; muốn giàu nhanh, phải làm đường ra biển; muốn giàu bền, phải làm cảng nước sâu, kết nối đa phương thức, số hóa, xanh hóa.” Hòn La đang viết tiếp những trang sử hào hùng mới cho lịch sử phát triển của Quảng Bình và cả nước.
