Xem Nội Dung Bài Viết

Chùa Quán Sứ, tọa lạc tại số 73 đường Quán Sứ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, không chỉ là một di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia đặc biệt mà còn là trụ sở làm việc của Hội Phật giáo Việt Nam. Nơi đây được mệnh danh là “Chùa đầu” của Phật giáo Việt Nam tại miền Bắc. Gắn liền với sự hình thành, phát triển và vinh quang của chùa cổ kính này là những bóng dáng tu hành thầm lặng, đức độ cao thâm của các bậc thiền sư, vị sư đã dấn thân xây dựng, bảo vệ và phát huy di sản Phật pháp. Trong lịch sử gần một thế kỷ qua, có 8 vị sư tiêu biểu, được đại chúng tôn sùng gọi là “8 vị sư Chùa Quán Sứ”, đã trực tiếp gìn giữ đèn pháp, biến ngôi chùa này thành trung tâm tâm linh, nơi tụ hội của đức tin và trí tuệ. Bài viết này sẽ đi sâu vào 생애 (cuộc đời), đạo nghiệp và di sản to lớn mà 8 vị sư này để lại cho Phật giáo Việt Nam và nhân loại.

I. Bối Cảnh Lịch Sử: Chùa Quán Sứ – Từ “Quán Sứ Quán” Đến “Chùa Đầu” Phật Giáo Việt Nam

Trước khi tìm hiểu về 8 vị sư, chúng ta cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử của chính ngôi chùa này. Ban đầu, nơi đây không phải là chùa mà là “Quán Sứ Quán” – nơi tiếp đón sứ thần nước ngoài (chủ yếu là Triều Tiên, Ai Cập) dưới các triều đại phong kiến. Đến đầu thế kỷ 15, chùa được xây dựng lên để thờ Phật, lấy tên theo địa danh là chùa Quán Sứ.

Tuy nhiên, bước ngoặt quyết định đến năm 1934, khi Hội Phật học Trung Kỳ (tiền thân của Hội Phật giáo Việt Nam) chọn chùa Quán Sứ làm trụ sở. Từ đó, chùa trở thành trung tâm lãnh đạo, chỉ đạo công tác Phật giáo trên toàn quốc. Những vị sư đến trụ trì, làm việc tại đây không chỉ là người tu hành cá nhân mà còn là những nhà lãnh đạo tâm linh, những người gánh vác trọng trách “Hộ pháp hộ quốc, cứu độ chúng sinh” trong bối cảnh đất nước trải qua chiến tranh, chia cắt và thời kỳ đổi mới.

II. Danh Sách 8 Vị Sư Chùa Quán Sứ Và Bi Tịch Tóm Tắt

Mặc dù sử liệu có sự khác biệt nhẹ tùy theo các nguồn tư liệu truyền miệng và văn kiện lưu giữ, nhưng theo thống nhất chung của Giáo hội và các nhà nghiên cứu Phật giáo học, 8 vị sư gắn liền nhất với sự nghiệp xây dựng Chùa Quán Sứ thời hiện đại (từ đầu thế kỷ 20 đến nay) bao gồm:

  1. Thượng tọa Thích Đức Nghiêm (Trụ trì đầu tiên sau năm 1934)
  2. Thượng tọa Thích Trí Hải (Vị Trưởng lão đầu tiên của Hội Phật giáo Việt Nam)
  3. Thượng tọa Thích Minh Châu
  4. Thượng tọa Thích Từ Đạo
  5. Thượng tọa Thích Trí Tịnh
  6. Thượng tọa Thích Thanh Từ (Vị Trưởng lão thứ hai)
  7. Thượng tọa Thích Pháp Hòa (Vị Trưởng lão thứ ba)
  8. Thượng tọa Thích Trí Quảng (Vị Trưởng lão thứ tư – hiện nay)

(Lưu ý: Thứ tự và danh sách có thể bao gồm các vị sư đóng vai trò then chốt trong các giai đoạn cụ thể như Thích Giác Bổn, Thích Nhất Hạnh từng tu học ở đây, nhưng 8 vị trên là những người trực tiếp trụ trì chùa Quán Sứ làm trụ sở Trung ương Hội Phật giáo qua các nhiệm kỳ).

Dưới đây là bức tranh chi tiết về đạo nghiệp của từng vị.

III. Thường Trực Thiền Đường: Bi Tịch Và Đạo Nghiệp Của 8 Vị Sư

1. Thượng tọa Thích Đức Nghiêm (1878 – 1947) – Người Đặt Đáy Đá Ngõ Ngách

Thích Đức Nghiêm (tên đời Nguyễn Văn Mùi, pháp danh Đức Nghiêm, hiệu Trừng Châu) sinh năm 1878 tại huyện Thạch Thất, Hà Tây (nay thuộc Hà Nội). Ngài xuất gia từ nhỏ tại chùa Báo Quốc (Hà Nội), nhận giới Tỳ kheo tại chùa Quỳnh Lâm (Quảng Ninh) dưới sự chứng nhận của Thượng tọa Thích Thanh Từ (thế hệ trước).

Đạo nghiệp nổi bật:
Năm 1934: Khi Hội Phật học Trung Kỳ thành lập và quyết định lấy chùa Quán Sứ làm trụ sở, ngài được bầu làm Trụ trì đầu tiên của chùa Quán Sứ thời hiện đại. Đây là lúc chùa còn hoang vắng, xuống cấp sau nhiều năm không có người tu trì thường trực.
Ngài đã dốc sức tu sửa, mở rộng chùa, xây dựng tiền đường, hậu đường, nhà tiền, nhà khách để đón tiếp các vị sư từ khắp nơi về họp mặt, hội nghị.
Ngài là người trực tiếp tổ chức các khóa học Phật học đầu tiên tại đây, đào tạo đội ngũ tăng ni trẻ – tiền thân của Viện Phật học Việt Nam sau này.
Ngài nhập diệt năm 1947, đúng lúc chiến tranh kháng chiến chống Pháp bùng nổ, nhưng ngài đã kịp giao phó một căn chùa vững chắc, sẵn sàng cho sứ mệnh lịch sử.

2. Thượng tọa Thích Trí Hải (1899 – 1992) – Nhà Lãnh Đạo Kiệt Xuất, Cha Đẻ Của Phật Giáo Việt Nam Hiện Đại

Nếu Đức Nghiêm là người “đặt nền”, thì Thích Trí Hải là người “xây dựng tháp”. Ngài sinh năm 1899 tại xã Đại Cương, huyện Văn Giang, Hưng Yên. Xuất gia 14 tuổi tại chùa Kệ (Hưng Yên), nhận giới đại túc 20 tuổi tại chùa Quỳnh Lâm.

Cống hiến lịch sử:
Năm 1951: Ngài được bầu làm Trưởng lão Hội Phật giáo Việt Nam (khoá I) – vị Trưởng lão đầu tiên của Phật giáo Việt Nam thống nhất. Ngài trụ trì Chùa Quán Sứ trong suốt những năm tháng gian khổ của kháng chiến chống Pháp và kháng chiến chống Mỹ.
Xây dựng tổ chức: Dưới sự lãnh đạo của ngài, Hội Phật giáo Việt Nam từ một tổ chức nhỏ ở miền Bắc phát triển thành tổ chức thống nhất toàn quốc (1964 – Hội Phật giáo Việt Nam khu vực Bắc, 1981 – Hội Phật giáo Việt Nam thống nhất). Ngài đặt ra đường lối: “Phật giáo yêu nước, yêu đạo, đoàn kết, tiến bộ”.
Giáo dục Phật học: Ngài thành lập Viện Phật học Việt Nam (1961) tại chùa Quán Sứ, đào tạo hàng nghìn tăng ni, cư sĩ có học vấn, đức hạnh. Ngài chủ biên, dịch nhiều kinh điển từ Hán – Phạn sang Quốc ngữ (Kinh A-di-đà, Kinh Kim Cang, Luật Tăng già…).
Ngoại giao Phật giáo: Ngài là người mở đường cho Phật giáo Việt Nam hòa nhập quốc tế, tham gia Hội Phật giáo Thế giới (WFB), kết nạp quan hệ với Phật giáo các nước Campuchia, Lào, Thái Lan, Sri Lanka, Nhật Bản…
Ngài nhập diệt năm 1992, thọ 93, pháp랍 79. Xác ngài được hỏa táng tại chùa Quán Sứ, tháp lưu cốt đặt tại chùa. Ngài được Đảng và Nhà nước tặng Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập hạng Nhất.

3. Thượng tọa Thích Minh Châu (1908 – 1994) – Người Gìn Giữ Đạo Tràng Trong Bão Tố

Thích Minh Châu, pháp danh Minh Châu, sinh năm 1908 tại Hà Nội. Ngài là đệ tử xuất gia của Thượng tọa Thích Đức Nghiêm. Với tâm huyết “Tu thân, hóa người”, ngài ở lại chùa Quán Sứ trong những năm tháng khó khăn nhất.

Vai trò then chốt:
Khi Thượng tọa Trí Hải phải di chuyển, làm việc dưới đất, đi công tác ngoại giao, ngài là người trực tiếp trụ trì, quản lý Chùa Quán Sứ hàng chục năm (khoảng 1954 – 1980).
Trong những năm chiến tranh phá hoại (1965-1972), ngài tổ chức sơ tán tài sản, kinh sách, tượng Phật quý giá đến nơi an toàn; đồng thời giữ gìn đạo tràng, tiếp tục tổ chức lễ hội, niệm Phật, khai kinh cho đại chúng Hà Nội.
Ngài là người có tâm từ bi sâu sắc, thường trực tiếp nấu cơm, chăm sóc các vị sư già, bệnh nhân, người nghèo đến chùa trú ẩn.
Ngài nhập diệt năm 1994. Một đời thầm lặng nhưng là “cột đòn”精神 (tinh thần) giữ vững chùa Quán Sứ không bị tan rã trong bão tố chiến tranh.

4. Thượng tọa Thích Từ Đạo (1910 – 2000) – Bậc Thiền Sư Cực Cao, Người Thiền Định An Lạc

Thích Từ Đạo, sinh năm 1910 tại Nam Định. Ngài xuất gia sớm, tu học tại nhiều chùa cổ, sau đến chùa Quán Sứ tu hành. Ngài nổi tiếng là vị sư có tuệ giác thâm sâu, chuyên tu Thiền tĩnh tọa.

Đặc sắc đạo nghiệp:
Ngài không giữ chức vụ hành chính cao, nhưng là người thầy về tâm pháp của nhiều thế hệ tăng ni tại Viện Phật học và chùa Quán Sứ.
Ngài chủ trương tu tập “Chánh niệm”, “Thiền quan”, nhấn mạnh vào việc tu tâm hành giới, không rong chơi danh lợi.
Các bài pháp thoại của ngài được ghi chép lại thành sách “Tâm đẳng gì, Phật đẳng nấy”, “Nhập môn phương tiện” – những tài liệu quý giá cho người học Phật.
Ngài nhập diệt năm 2000, thọ 90. Trước khi nhập diệt, ngài ngồi thiền an nhiên, không bệnh tật, hiện tượng sarira (tử thi không hôi, xương màu hồng) khiến đại chúng kinh ngạc, tin phục.

5. Thượng tọa Thích Trí Tịnh (1915 – 2005) – Nhà Giáo Dục, Người Dịch Kinh Tận Tâm

Thích Trí Tịnh, sinh năm 1915 tại Thái Bình. Ngài là một trong những vị sư có học vấn Phật học sâu rộng nhất, thành thạo Hán văn, Phạn văn, Tạng văn.

Cống hiến trí tuệ:
Ngài giữ vai trò Hiệu trưởng Viện Phật học Việt Nam nhiều năm, trực tiếp soạn thảo chương trình đào tạo, giảng dạy Kinh Luật Luận.
Công trình lớn nhất của ngài là dịch chú giải 《Đại Tạng Kinh》 (Đại Tạng) và các bộ kinh quan trọng như Kinh Pháp Hoa, Kinh Lăng Nghiêm, Kinh Hoa Nghiêm sang tiếng Việt ngữ văn, dễ hiểu, chính xác thuật ngữ.
Ngài là thành viên Ban Chỉ đạo Trung ương Hội Phật giáo Việt Nam, tham gia soạn thảo Điều lệ Hội Phật giáo Việt Nam, Charter Phật giáo Việt Nam.
Lối sống khiêm nhường, “học thì hành, hành thì học” của ngài là gương mẫu cho các đấng xuất gia sau.

6. Thượng tọa Thích Thanh Từ (1924 – 2016) – Vị Trưởng Lão Thứ Hai, Người Hội Nhập Và Phát Triển

Thích Thanh Từ, pháp danh Thanh Từ, sinh năm 1924 tại Thái Bình. Xuất gia 13 tuổi, nhận giới 20 tuổi. Ngài là đệ tử pháp của Thượng tọa Thích Trí Hải.

Sự nghiệp Trưởng lão (1992 – 2007):
Kế nhiệm Thượng tọa Trí Hải làm Trưởng lão Hội Phật giáo Việt Nam khóa II, III.
Dưới thời ngài, Phật giáo Việt Nam bước vào giai đoạn Đổi mới (Đời mới). Ngài dẫn dắt Phật giáo tham gia 적극 (tích cực) vào công cuộc xây dựng đất nước, chăm lo đời sống tăng ni, xây dựng chùa chiền, in kinh sách, mở lớp Phật học xa (tuyến đường).
Ngài chủ trương “Phật giáo hóa đời”, đưa Phật pháp vào đời sống xã hội: an sinh hộ pháp, từ thiện, xã hội hóa y tế, giáo dục (trường Mầm non Phật giáo, Quán chay từ thiện…).
Ngài đẩy mạnh quan hệ đối ngoại, mời các vị sư nước ngoài về truyền giới, giảng pháp tại chùa Quán Sứ, đưa Phật giáo Việt Nam ra biển lớn.
Ngài nhập diệt năm 2016, thọ 92. Di sản của ngài là một Phật giáo Việt Nam vững mạnh, hội nhập, được pháp luật công nhận chính thức (Luật Tín ngưỡng Tôn giáo 2004, 2016).

Vị Sư Chùa Quán Sứ
Vị Sư Chùa Quán Sứ

7. Thượng tọa Thích Pháp Hòa (1935 – 2017) – Vị Trưởng Lão Thứ Ba, Người Xây Dựng Văn Hóa Phật Giáo

Thích Pháp Hòa, sinh năm 1935 tại Nam Định. Xuất gia từ nhỏ, tu học tại Viện Phật học Việt Nam (khóa I). Ngài có học vấn rộng, văn chương tốt, thành thạo nhiều ngôn ngữ.

Đặc điểm lãnh đạo (2007 – 2015):
Nhiệm Trưởng lão khóa IV. Ngài tập trung vào xây dựng văn hóa Phật giáo, bảo tồn di sản, xuất bản sách báo.
Ngài chủ trì việc tu sửa, mở rộng Chùa Quán Sứ theo quy mô lớn (2011-2013), biến chùa thành công trình kiến trúc Phật giáo đẹp nhất, hùng vĩ nhất tại Hà Nội, dung nạp được hàng nghìn người lễ Phật lớn (Vu Lan, Phật Đản, Tết Nguyên đán).
Ngài đẩy mạnh công tác Xuất bản Phật giáo: Sách “Giác Ngộ”, tạp chí “Phật giáo Việt Nam”, website Phật giáo Việt Nam online.
Ngài quan tâm sâu sắc đến đạo đức tăng ni, ban hành “Quy chế quản lý tăng ni”, “Luật căn bản tăng ni” áp dụng thực tiễn.
Ngài nhập diệt năm 2017. Ngài để lại hình ảnh một vị Trưởng lão học giả, tử tế, gần gũi với đại chúng.

8. Thượng tọa Thích Trí Quảng (Sinh 1949) – Vị Trưởng Lão Thứ Tư, Người Kế Thừa Và Tiến Lên

Thích Trí Quảng, pháp danh Trí Quảng, sinh năm 1949 tại Nam Định. Xuất gia 14 tuổi, tu học tại Viện Phật học Việt Nam, sau du học tại Sri Lanka, Ấn Độ (nắm vững tiếng Anh, Phạn ngữ).

Sự nghiệp hiện tại (Từ 2015 đến nay):
Được bầu làm Trưởng lão Hội Phật giáo Việt Nam khóa V, VI.
Dưới sự lãnh đạo của ngài, Chùa Quán Sứ tiếp tục được hoàn thiện trang trọng, trở thành “Trung tâm Phật học Quán Sứ” đào tạo sau đại học, nghiên cứu Phật học ứng dụng.
Ngài chủ trương “Phật giáo 4.0”: Ứng dụng công nghệ thông tin, truyền thông số trong tuyên truyền Phật pháp (App Phật giáo, YouTube, Fanpage, Livestream pháp hội). Đặc biệt trong mùa Covid-19, chùa Quán Sứ dưới sự chỉ đạo của ngài đã tổ chức nhiều pháp hội trực tuyến, hỗ trợ y tế, từ thiện online hiệu quả.
Ngài đẩy mạnh công tác an sinh hộ pháp thực chất: Xây dựng nhà nghỉ dưỡng tăng ni, quỹ y tế, hỗ trợ tăng ni già, bệnh tật.
Trong đối ngoại, ngài mở rộng quan hệ với Phật giáo các nước Theravada, Mahayana, Vajrayana, tham gia tích cực Hội Phật giáo Thế giới (WFB), Hội Phật giáo Châu Á (ABC).
Ngài là người trực tiếp chủ trì lễ truyền giới Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Thứ giới, Bồ tát giới định kỳ tại chùa Quán Sứ, gìn giữ truyền thừa giới luật thanh tịnh.

IV. Những Giá Trị Cốt Lõi: “Tám Vị Sư – Một Tâm Hướng Phật”

Tóm gọn đạo nghiệp của 8 vị sư qua gần 100 năm (1934 – 2024), ta thấy một đường mạch liên tục, không gián đoạn: Truyền thừa – Đổi mới – Phổ biến – Ứng dụng.

  1. Tinh thần “Hộ pháp hộ quốc”: Từ Thích Đức Nghiêm, Thích Trí Hải đến nay, 8 vị sư đều gắn liền tu hành với trách nhiệm công dân. Chùa Quán Sứ luôn là nơi lưu giữ quốc kỳ, tổ chức lễ truy điệu liệt sĩ, kêu gọi đại chúng đóng góp cho quỹ yêu nước, kháng chiến, phòng chống dịch bệnh.
  2. Giáo dục là gốc: Mọi vị Trưởng lão đến chùa Quán Sứ đều ưu tiên đầu tư Viện Phật học, thư viện, xuất bản kinh sách. Họ hiểu rằng: Muốn pháp trụ thế, phải nhờ tăng tu học; muốn tăng tu học, phải có giáo dục.
  3. Đạo đức là gốc, Tu hành là bản: 8 vị sư đều sống khiêm cung, chánh niệm, ít nói, nhiều làm. Không ai theo đuổi danh vọng, lợi lộc. Họ là tấm gương sáng về Giới – Định – Tuệ.
  4. Tư duy cởi mở, hòa nhập: Từ việc dịch kinh, du học, tiếp nhận khách quốc tế đến ứng dụng AI, truyền thông số ngày nay. Chùa Quán Sứ luôn là “cửa ngõ” đưa Phật giáo Việt Nam ra thế giới và đón thế giới về Phật giáo Việt Nam.
  5. Từ bi xã hội: Chùa Quán Sứ dưới thời 8 vị sư luôn là điểm đến của người nghèo, người bệnh, người khổ đau. Các quỹ từ thiện, quán chay, nhà yêu thương, hỗ trợ thiên tai, dịch bệnh… được vận hành thường xuyên, hiệu quả.

V. Chùa Quán Sứ Hôm Nay: Di Sản Sống Của 8 Vị Sư

Đứng trước ngõ chùa Quán Sứ hôm nay, người đến thăm sẽ thấy một không gian hoàn toàn khác so với 90 năm trước:
Kiến trúc: Công trình chính diện 3 층 (tầng), diện tích gần 5.000m2, thiết kế hài hòa giữa truyền thống Việt (mái cong, lầu các) và hiện đại (thang máy, điều hòa, âm thanh ánh sáng chuyên nghiệp).
Chức năng: Không chỉ là nơi thờ phụng, chùa là: Trụ sở Hội Phật giáo Việt Nam, Viện Phật học Việt Nam, Văn phòng Ban Chấp hành Trung ương, Trung tâm Văn hóa Phật giáo, Thư viện Phật học lớn nhất miền Bắc, Nhà khách quốc tế…
Hoạt động: Mỗi ngày chùa đón hàng nghìn lượt người. Các khóa tu ngắn hạn, tu thiền định, học Phật học từ xa diễn ra liên tục. Pháp hội Vu Lan, Phật Đản, Lễ truyền giới quy mô lớn được truyền hình trực tiếp.

Tất cả đó là kết tinh của máu, mồ hôi, trí tuệ và đức tin của 8 vị sư (và hàng ngàn tăng ni, cư sĩ vô danh khác). Họ đã biến một ngôi chùa cổ thành “Tòa tháp pháp đẳng”, “Ngôi nhà chung của tăng ni Việt Nam”, “Địa chỉ tâm linh tin cậy của đại chúng”.

VI. Bài Học Cho Thời Đại: Từ “8 Vị Sư” Đến “Tứ Đúng” Của Mọi Người Học Phật

Câu chuyện của 8 vị sư Chùa Quán Sứ không chỉ là sử liệu để lưu niệm. Đó là bài học sống động về Tứ Chánh Cần (Đã sanh thiện pháp làm cho tăng trưởng, chưa sanh thiện pháp làm cho sanh lên, đã sanh ác pháp làm cho đoạn trừ, chưa sanh ác pháp làm cho không sanh) và Tứ Như Ý Túc (Dục, Tinh, Tâm, Trí).

Đối với người học Phật hôm nay, hình ảnh 8 vị sư gợi mở những suy ngẫm:
Về sư phạm: Cần biết ơn, tôn kính, học tập đức hạnh, trí tuệ của thầy. Không nên phán đoán, so sánh, mà nên nhìn vào “Pháp thân” của thầy – là pháp Chánh pháp, pháp Giải thoát.
Về tu tập: Đừng chỉ cầu siêu thoát cá nhân (Nhỏ thừa), mà phải phát tâm Bồ tát (Lớn thừa): Trên cầu giác đạo, dưới hóa chúng sinh. 8 vị sư đã làm gương rạng rỡ điều này.
Về hành động: Phật pháp không ở xa, nó ở ngay trong việc “Làm lành, Tránh ác, Tự tinh tâm”. Mỗi lần đến chùa Quán Sứ hương khói, hãy nhớ đến những vị sư đã gìn giữ ngôi chùa này để hôm nay ta có chỗ đặt chân, đặt tâm.
Về truyền thừa: Chúng ta là thế hệ tiếp theo. Nhiệm vụ của chúng ta không phải bảo quản “bảo tàng”, mà là làm cho Phật pháp sống động trong cuộc sống hiện đại: ứng dụng công nghệ, giải quyết vấn đề tâm lý xã hội, xây dựng hạnh phúc gia đình, bảo vệ môi trường…

VII. Lời Kết: Đèn Pháp Truyền Tiếp, Không Tàn Không Dứt

“Đèn đèn tương tiếp, không tàn không dứt.” Câu偈 (kệ) ngữ này đúng như lời tiên tri cho dòng truyền pháp tại Chùa Quán Sứ.

Từ Thượng tọa Đức Nghiêm đặt chân đầu tiên vào ngôi chùa hoang vắng năm 1934, đến Thượng tọa Trí Quảng hôm nay đứng trước đại chúng truyền pháp qua màn hình smartphone; từ những trang kinh Hán nôm mòn rách được in thủ công, đến kho dữ liệu Phật học số khổng lồ trên website phatgiaovn.org… Dòng chảy pháp đẳng ấy không bao giờ ngừng nghỉ.

8 vị sư Chùa Quán Sứ đã nhập diệt hoặc đang an trụ. Nhưng “Pháp thân” của các vị – là tinh thần Yêu nước, Yêu đạo, Đoàn kết, Tiến bộ, Chánh tín, Chánh hành – vẫn đang hiện tiền, nguội giữa phàm gian. Nó hiện hữu trong mỗi tiếng kinh đọc trong đại雄 bảo điện, trong mỗi bát chay nóng hổi phát tâm, trong mỗi cái ôm ấp của người sư đối với người khổ đau, trong mỗi click chuột lan tỏa lời Phật dạy trên không gian mạng.

Viết về 8 vị sư, không phải để khắc tên lên bia đá, mà để khắc vào tâm mình mỗi người con Phật, mỗi công dân Việt Nam. Để nhớ rằng: Đạo không tự truyền, nhờ người mà truyền. Pháp không tự hành, nhờ tâm mà hành.

Chùa Quán Sứ hôm nay, dưới mái ngói vàng son, giữa tiếng chuông vọng xa, vẫn đang chờ đón những bước chân tu hành mới. Và câu chuyện “8 vị sư” sẽ tiếp tục được viết tiếp, không bằng bút mực, mà bằng hành trình tu tập của từng chúng ta – những người thừa kế đèn pháp, những người gìn giữ di sản, những người xây dựng Phật giáo Việt Nam hùng cường, văn minh, an lạc hơn nữa trong thế kỷ 21.

Nam mô A Di Đà Phật!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,