Bạch Đằng giang từ lâu đã là một cái tên gắn liền với lịch sử, thơ ca và ký ức dân tộc. Dòng sông không chỉ êm đềm với bề rộng mênh mông bên cạnh những hòn đảo và bãi bờ cát, mà còn là không gian gắn với biết bao trận đánh lớn, những thời khắc thay đổi vận mệnh một đất nước. Giữa không gian lịch sử ấy, 3 bức tượng ở Bạch Đằng giang trở thành một điểm dừng đặc biệt, thu hút sự chú ý của du khách và tạo nên nhiều câu hỏi về lịch sử cũng như công trình nghệ thuật hiện đại.
Đây không chỉ là ba mẫu tượng để ngắm và chụp ảnh. Mỗi bức tượng gắn với một vị tướng, một phần công lao và một bài học về trí tuệ, tinh thần đồng đội trong chiến tranh. Khi đứng trước bộ ba bức tượng, người ta có thể nhìn thấy hình ảnh các vị tướng nhà Trần, nhưng đồng thời cũng cảm nhận được sự rộn ràng của con sông Bạch Đằng, nơi đã diễn ra cuộc đánh giành quyết định giữa vua tộc Đại Việt và đạo quân Đại Nguyên.
Có thể bạn quan tâm: 14 Chả Cá, Hàng Bồ, Hoàn Kiếm, Hà Nội: Khám Phá Điểm Đến Giữa Lòng Phố Cổ
Vị trí của 3 bức tượng ở Bạch Đằng giang
Bạch Đằng giang nằm ở khu vực phía Bắc Việt Nam, thuộc địa phận hai tỉnh Hải Phòng và Quảng Ninh. Đây là con sông có vị trí đặc biệt khi đổ ra vịnh Bắc Bộ. Bờ sông phía Nam gắn với huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng, trong khi phía Bắc là địa phận huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Dòng sông chia rẽ không gian thành những vùng đất, đảo nhỏ và các kênh nước. Chính địa hình chia cắt, hiểm trở và chịu ảnh hưởng mạnh của thủy triều ấy tạo nên điều kiện thuận lợi để xây dựng phòng tuyến, cũng làm cho chiến tranh trở nên khó đoán.
Cụm tượng thường được du khách nhắc đến nằm trong khu lưu niệm Bạch Đằng trên đảo Hòn Vua, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Khi tìm hiểu địa danh này, chúng ta có thể gặp một số tên gọi như đền Hòn Vua, tượng đài Hòn Đầu hay khu di tích Bạch Đằng. Tùy vào bản đồ hoặc cách diễn đạt của từng cơ sở du lịch, các điểm tham quan trong khu vực có thể được gộp chung hoặc tách riêng. Điều quan trọng là cả cụm đều gợi đến cùng một không gian lịch sử: bến Bạch Đằng và những con đường từng dẫn tới trận chiến hồi thế kỷ XIII.
3 bức tượng ở Bạch Đằng giang thường được giới thiệu là hình ảnh của ba vị tướng nổi tiếp trong kháng chiến chống quân Đại Nguyên: Trần Hưng Đạo, Lý Tế và Võ Tánh. Một số tài liệu ghi tên đầy đủ của Trần Hưng Đạo là Trần Quốc Thắng hay Quốc công tiết chế. Vì vậy, khi đọc thông tin, du khách có thể thấy nhiều tên gọi khác nhau, nhưng không phải là những nhân vật hoàn toàn khác biệt.
Cần hiểu rằng các bức tượng này là công trình được dựng để tưởng niệm và giới thiệu về lịch sử, chứ không phải những tác phẩm đồ tạo còn nguyên vẹn từ thời nhà Trần. Người nghệ sĩ đã sử dụng ngôn ngữ điêu khắc, tư thế, trang phục và bố cục để tái hiện hình ảnh các vị tướng. Vì thế, bộ tượng vừa mang tính lịch sử, vừa có giá trị nghệ thuật và kiến trúc không gian.
Có thể bạn quan tâm: 100 Đô Úc Đổi Được Bao Nhiêu Tiền Việt?
Trần Hưng Đạo: hình ảnh của chủ tướng và người thừa hưởng lòng dân
Trong ba bức tượng, Trần Hưng Đạo là nhân vật được nhìn nhận và gọi tên nhiều nhất. Ông tên thật là Trần Quốc Thắng, là con trai của Trần Thái Tông và là cháu nội của nhà sáng lập triều Trần. Tuy thuộc hoàng tộc, ông không xây dựng địa vị bằng con đường thuận lợi. Ông được giao trọng trách tổng quân khi đất nước đang đối mặt với cuộc xâm lược mới của quân Đại Nguyên.
Trần Hưng Đạo nổi tiếng không chỉ vì chiến tài, mà còn vì khả năng đọc tình hình, tính toán bối cảnh và lựa chọn thời điểm hành động. Ông hiểu rõ rằng đánh trên vùng đồng bằng rộng với quân đông có thể bất lợi, trong khi trận đánh trên sông lại có thể phát huy sở trường của người dân ven sông. Bởi vậy, ông chú trọng đến việc xây dựng lực lượng thủy quân, tổ chức thuyền, huấn luyện binh lính và sử dụng địa hình để tạo lợi thế.
Hình ảnh Trần Hưng Đạo trong tượng đài thường mang đến cảm giác uy nghi, vững chãi và xa xăm. Dáng người, trang phục, bộ râu cùng ánh mắt hướng về phía trước gợi lên hình ảnh một vị chủ tướng đang nắm quyền quyết định trong thời buổi đầy nguy hiểm. Tuy nhiên, cách tạo hình ấy không chỉ nhằm tôn vinh cá tính cá nhân. Nó còn nhắc nhở người xem rằng chiến thắng Bạch Đằng là kết quả của cả một hệ thống chỉ huy, tổ chức, chuẩn bị và đồng thuận của tổng thể quân đội.
Trần Hưng Đạo từng tham gia trận Bạch Đằng vào năm 1283 và đến năm 1288 tiếp tục chỉ huy lực lượng chống đạo quân Đại Nguyên. Vì thế, nhắc đến bức tượng của ông là nhắc đến cả hai lần đánh quan trọng trên dòng sông này, chứ không chỉ một trận chiến đơn lẻ.
Có thể bạn quan tâm: 1 USD Bằng Bao Nhiêu Đài Tệ? Cách Quy Đổi USD Sang Đồng Việt Nam Chính Xác
Lý Tế: sự chuẩn bị và tổ chức chiến lược
Lý Tế là một trong những võ tướng được đánh giá cao trong lịch sử kháng chiến chống Đại Nguyên. Ông nổi tiếng với năng lực tổ chức, quản lý và xây dựng lực lượng ven sông. Trong bối cảnh nhà Trần cần chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lớn, việc có người tinh tế trong việc điều phối binh lực, phương tiện và phòng tuyến là vô cùng quan trọng.
Bức tượng Lý Tế nhắc chúng ta nhớ rằng chiến thắng không bắt đầu chỉ khi hai bên chạm trán, mà bắt đầu từ rất lâu trước đó. Người chỉ huy phải biết quân đông đến đâu, lương thực được đưa bằng cách nào, thuyền nào có thể sử dụng, những vùng nào có thể tập kết quân và làm thế nào để người dân không bị bỏ mặc trong lúc chiến tranh xảy ra.
Hình ảnh Lý Tế trong bộ tượng thường được thể hiện với vẻ dũng cảm, trầm tĩnh và có chiều sâu. Người xem có thể cảm nhận được vai trò của ông như một cánh tay quan trọng bên cạnh vị chủ tướng. Lý Tế không chỉ là người ra trận, mà còn là người biến chiến thuật thành hành động cụ thể, biến một mặt trận trên giấy thành hệ thống phòng thủ có thể vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.
Trong câu chuyện về Bạch Đằng 1288, ông được nhắc đến bên cạnh Võ Tánh như những vị tướng đã tham gia tổ chức, điều phối các đạo quân. Sự góp mặt của họ giúp cho quân Đại Việt có được sức chiến đấu toàn diện, không chỉ dựa vào một vài chiến thuật bất ngờ.
Võ Tánh: kinh nghiệm hiện trường và sức mạnh chiến đấu
Võ Tánh là vị tướng thể hiện hình ảnh của người lính lớn tuổi, nhiều kinh nghiệm và hiểu rõ thực địa. Ông từng tham gia nhiều cuộc chiến, đặc biệt là các hoạt động chống quân xâm lược. Sự am hiểu địa hình đồng bằng, sông ngòi và các vùng đất ven biển giúp ông có những phán đoán thực tế trong việc bố trí quân.
Võ Tánh được giao những nhiệm vụ quan trọng trong việc chỉ huy các lực lượng ven sông. Trong không gian Bạch Đằng, địa hình hiểm trở không phải lợi thế tuyệt đối của bất kỳ bên nào. Người chỉ huy phải biết lựa chọn vị trí, giữ gìn đường tiếp tế, bảo đảm an toàn cho thuyền và người dân. Nếu không có sự tính toán cẩn trọng, một chiến thuật hay cũng dễ trở thành nguyên nhân khiến quân mình rơi vào thế bị động.
Bức tượng Võ Tánh vì thế mang một vẻ đặc biệt khác với hình ảnh chủ tướng. Đó là sự vững vàng, khí chất và khả năng chịu đựng áp lực. Dáng hình của ông gợi ý về sự từng trải, về sự hiểu biết sâu sắc của người từng đối diện với nhiều trận đánh. Trong ba bức tượng, mỗi nhân vật đều có một phần thể hiện khác biệt, nhưng cùng hướng tới một mục tiêu chung.
Bức tượng và ký ức về trận Bạch Đằng năm 1288
Để hiểu vì sao ba bức tượng này được đặt cạnh dòng Bạch Đằng, cần trở về bối cảnh lịch sử của trận Bạch Đằng năm 1288. Khi ấy, nhà Trần đang phải bảo vệ chủ quyền trước một cuộc tấn công lớn của quân Đại Nguyên. Cuộc chiến diễn ra trong điều kiện vô cùng bất lợi về binh lực, phương tiện và kinh nghiệm chiến tranh so với đội quân từng trải qua nhiều lần xâm lược.
Điểm đặc biệt của Bạch Đằng là chiến trường nằm trên sông. Quân Đại Nguyên có đội hình lớn, nhiều thuyền và sức tấn công mạnh, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng thuận lợi. Thuyền lớn cần nhiều nước, cần không gian để di chuyển và khó thao tác trong những đoạn sông hẹp hoặc nông. Bên cạnh đó, thủy triều, dòng chảy, rừng cây và các kênh nước tạo ra nhiều chướng ngại. Nếu biết tận dụng địa hình, lợi thế có thể chuyển từ phía bên nào sang phía bên kia.
Quân Đại Việt đã chuẩn bị một hệ thống phòng thủ nhiều lớp. Cọc được cắm ở những luồng nước có thể thuận tiện cho thuyền tiến vào. Bèo gai, lưới và vật cản được bố trí để làm chậm hoặc phá hủy phương tiện của địch. Thuyền lửa và các phương tiện cháy được sử dụng để tạo áp lực, trong khi lực lượng thủy quân dùng mẹo, phao, cờ, trống và cách bố trí linh hoạt để đánh lừa, thu hút quân giặc.
Điểm mấu chốt của trận đánh không chỉ nằm ở việc sử dụng vũ khí, mà còn ở khả năng phối hợp giữa thủy quân, bộ binh, nhân dân ven sông và hệ thống tín hiệu. Quân Giang Điền được phân công trấn giữ các vùng quan trọng, người dân chủ động cung cấp tin tức, tạo phao và hỗ trợ xây dựng công trình phòng thủ. Có thể nói, cả xã hội Đại Việt thời ấy đã trở thành một lực lượng thống nhất trước trận chiến bảo vệ tổ quốc.

Có thể bạn quan tâm: 14B Đống Đa, Phường 3, Đà Lạt: Hướng Dẫn Vị Trí, Di Chuyển Và Lưu Trú
Các sử ghi về trận Bạch Đằng đã được ghi lại và truyền kế qua nhiều thế kỷ, trong đó nổi tiếng là tác phẩm thơ đình sàng Hồ Giang Lễ. Bên cạnh sự uy nghiêm của lịch sử, câu chuyện còn mang màu sắc sử thi và huyền thoại. Chính điều ấy góp phần làm cho hình ảnh Trần Hưng Đạo, Lý Tế và Võ Tánh trở nên sâu sắc, được nhiều thế hệ nhớ đến.
Bố cục của ba bức tượng và thông điệp nghệ thuật
Bố cục của 3 bức tượng ở Bạch Đằng giang là một điểm đáng chú ý. Trong cách sắp xếp phổ biến, Trần Hưng Đạo thường được đặt ở vị trí trung tâm và nổi bật hơn, còn Lý Tế và Võ Tánh ở hai bên. Cách bố trí này tạo cảm giác về sự tập trung quyền chỉ huy, đồng thời thể hiện một mối quan hệ không tách rời giữa chủ tướng và các vị công thần, tướng lĩnh.
Nếu nhìn tổng thể, bộ tượng không đứng tách lẻ mà tạo thành một câu chuyện. Trung tâm là người điều quyết định hướng đi, hai bên là các lực lượng cùng tham gia. Mỗi người đều có vẻ đẹp, khí chất và sứ mệnh riêng, nhưng tổng thể lại hướng về một mục tiêu chung. Đó là cách nghệ thuật gợi lên tinh thần đoàn kết trong những hoàn cảnh đặc biệt.
Mặt nước phía sau bộ tượng cũng là một phần quan trọng của bối cảnh. Khi mặt sông lặng, tượng đài và bầu trời phản chiếu tạo nên hình ảnh trang nghiêm. Khi ánh bình minh hoặc hoàng hôn chiếu vào các bức tượng, từng nét tạo hình trở nên rõ nét hơn. Người ta có thể nhìn tượng từ phía trước, từ bên bờ đối diện hoặc từ một con thuyền đang lướt trên sông. Mỗi góc nhìn lại mang đến một cảm xúc khác nhau.
Bức tượng còn gợi lên câu hỏi về cách con người gắn với địa danh. Một thành phố, một con sông hay một miền đất thường có những biểu tượng riêng. Với Bạch Đằng, các bức tượng chính là biểu tượng cho lòng tự hào, cho trí tuệ chiến tranh và cho ký ức về sự chủ động bảo vệ đất nước.
Điểm dừng nên kết hợp khi đến tham quan
Một chuyến đi đến 3 bức tượng ở Bạch Đằng giang thường được kết hợp với một số địa điểm khác trong khu vực Vân Đồn. Tuỳ thời điểm và khả năng di chuyển, du khách có thể ghé thăm đền Hòn Vua, khu lưu niệm Bạch Đằng, bãi biển Bãi Tứ, bến Yên Hải hoặc những điểm di tích lịch sử gần đó. Mỗi nơi có một sắc thái riêng, nhưng khi ghép lại, du khách sẽ có cơ hội hiểu rõ hơn về vùng đất Vân Đồn.
Nếu xuất phát từ Hải Phòng, du khách nên dành nửa ngày đến một ngày cho khu vực này. Có thể kết hợp tham quan Bạch Đằng, Hòn Vua và các điểm du lịch lân cận. Nếu đang đi từ Hạ Long hoặc các khu vực khác của Quảng Ninh, có thể lập một lộ trình kết hợp để tận dụng thời gian. Tuy nhiên, đường đi và cách tiếp cận các điểm trên đảo có thể thay đổi theo điều kiện giao thông, thời tiết và hoạt động thực tế tại địa phương. Vì vậy, trước khi đi, du khách nên hỏi thông tin tại điểm du lịch, khách sạn hoặc người địa phương.
Điều kiện thời tiết cũng ảnh hưởng lớn đến chuyến tham quan. Mùa khô, trời thoáng và ánh sáng dễ chụp ảnh hơn. Mùa mưa, cây cối xanh tươi, cảnh sông thay đổi và sương mù tạo nên bầu không khí đặc biệt, nhưng mặt đường có thể trơn trượt, thuyền di chuyển khó hơn. Du khách không nên chủ quan tình trạng thời tiết, cũng không nên tắm hoặc xuống sông tại những khu vực không được phép.
Ngoài ra, việc đi lại trên đảo và tại các khu di tích có thể bị ảnh hưởng bởi mưa bão, thủy triều hoặc tình trạng giao thông. Hãy giữ lịch trình đủ rộng, không vội vã kết hợp quá nhiều điểm trong một thời gian ngắn. Một chuyến đi chậm, có thời gian ngắm nhìn và trò chuyện với người hướng dẫn thường sâu sắc hơn một hành trình chỉ tập trung chụp ảnh.
Kinh nghiệm chụp ảnh và cách tham quan phù hợp
Để chụp ảnh ba bức tượng, du khách nên đến vào buổi sáng sớm hoặc cuối buổi chiều. Ánh sáng mềm giúp đường nét trong tượng hiện rõ mà không quá chói. Nếu muốn chụp toàn cảnh, có thể lùi xa một chút, đặt máy ở tư thế ngang và đưa dòng sông, bầu trời hoặc cây xanh vào khung hình. Khi chụp cận cảnh, nên tập trung vào nét mặt, trang phục, tư thế và bảng tên, sau đó tìm hiểu về nhân vật thay vì chỉ chụp rồi rời đi.
Ở thời điểm hoàng hôn, nếu bầu trời rõng, mặt nước sẽ phản chiếu ánh sáng và tạo nên bố cục giàu chất thơ. Tuy nhiên, du khách cần chú ý đến an toàn, đặc biệt nếu đứng gần mép bờ hoặc di chuyển bằng thuyền. Không nên đứng ở những vị trí chưa được bảo đảm an toàn chỉ để lấy một góc ảnh đẹp.
Việc tham quan tại nơi có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo cần giữ thái độ trang trọng. Không leo lên bệ tượng, không chạm tay vào các tác phẩm, không viết vẽ, không xả rác hoặc làm ồn. Nếu muốn thắp hương hoặc dâng lễ, cần tuân thủ quy định của khu di tích. Khi sử dụng máy ảnh, ống kính hoặc thiết bị bay, du khách cũng nên hỏi ý kiến người quản lý trước khi quay hoặc bay trong khu vực.
Giá trị giáo dục của ba bức tượng
Một điểm đáng chú ý của 3 bức tượng ở Bạch Đằng giang là khả năng giáo dục rất cao. Trước bộ tượng, học sinh và người trẻ có thể tìm hiểu về nhà Trần, các vị tướng trong lịch sử, cuộc kháng chiến chống Đại Nguyên và vai trò của địa hình trong chiến tranh. Một bài học lịch sử không chỉ nằm trên giấy mà còn được hiện thực hóa bằng dòng sông, bờ đất và những con đường xưa.
Bộ tượng cũng nhắc nhở rằng chiến thắng lịch sử không đến từ một phép màu. Nó cần có kế hoạch, lực lượng, lãnh đạo, tinh thần đồng đội và khả năng đọc điều kiện thực tế. Khi tìm hiểu về Lý Tế, Võ Tánh và Trần Hưng Đạo, người ta hiểu rằng mỗi nhân vật đều có phần vai trò khác nhau, nhưng quyết thắng cuối cùng thuộc về sự phối hợp của toàn bộ quân đội và nhân dân.
Bên cạnh nội dung lịch sử, các bức tượng còn làm cho không gian ký ức trở nên gần gũi. Một nhân vật trong sách lịch sử có thể trở thành hình ảnh cụ thể, đủ gần để thế hệ trẻ cảm nhận được. Những trẻ em đến nơi không chỉ nhìn thấy một công trình, mà có thể tự hỏi về cuộc sống, tính cách, quyết định và tinh thần của các vị tướng thời xưa.
Kết nối với bản sắc vùng đất Bạch Đằng
Bạch Đằng giang không chỉ là một địa danh trên bản đồ. Đây là nơi gắn với ký ức của nhiều thế hệ người Hải Phòng, Quảng Ninh và cả đất nước. Mỗi lần nhắc đến Bạch Đằng, người ta có thể nghĩ đến trận Bạch Đằng 1288, đến những chiến thuật nổi tiếng, đến Trần Hưng Đạo và sự vĩnh cửu của tinh thần chiến đấu.
3 bức tượng ở Bạch Đằng giang vì thế trở thành một điểm kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Chúng biến những trang sử từng được kể trong sách thành không gian có thể nhìn, cảm nhận và chiêm nghiệm. Bên cạnh bức tượng, dòng sông vẫn chảy; gió vẫn thổi; thuyền vẫn ra vào. Sự vận động ấy khiến lịch sử không còn xa xôi, mà trở thành một phần của đời sống hiện tại.
Khi đến nơi đây, du khách nên dành thời gian để quan sát bầu trời, lắng nghe tiếng sóng, đọc tên các nhân vật và tìm hiểu bối cảnh trận đánh. Một bức ảnh đẹp có thể giúp lưu giữ khoảnh khắc, nhưng sự hiểu biết sâu sắc mới giúp du khách mang về những điều có ý nghĩa.
Vì vậy, chuyến tham quan ba bức tượng không nên chỉ dừng lại ở việc “đến chụp ảnh”. Hãy nhìn bức tượng như một trang sử đứng giữa thiên nhiên. Hãy ghi nhớ ba cái tên Trần Hưng Đạo, Lý Tế và Võ Tánh, rồi tự hỏi về con đường đã đưa họ đến với trận Bạch Đằng. Bên dòng sông lịch sử, ba bức tượng nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được ghi trong sách, mà còn được ghi bằng hình tượng, địa hình và ký ức của những con người từng đứng vững trước hiểm nguy để bảo vệ quê hương.
