Khi đặt chân đến Nha Trang, phần lớn du khách nghĩ ngay đến bãi biển xanh mát, những đảo xa xôi hay hải sản tươi ngon. Nhưng với tôi, hành trình khám phá thành phố biển này không trọn vẹn nếu thiếu một buổi chiều lặng lẽ dưới chân Tháp Bà Ponagar. Không phải là một điểm check-in thông thường, không phải là một di tích lịch sử khô khan trong sách vở, Tháp Bà Ponagar hiện lên trước mắt tôi như một bản giao hưởng đá và thời gian, nơi linh hồn dân tộc ChămPa vẫn còn thổn thức trong từng khối gạch đỏ rực, trong từng làn khói hương bay lên từ bàn tay người 와서.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Vẻ Đẹp Hùng Vĩ Và Thơ Mộng Của Cảnh Đẹp Tân Cương Trung Quốc: Hành Trình Chạm Tay Vào Thiên Nhiên Hoang Sơ
I. Hành Trình Đến Với “Nàng Thần Linh” Của Đất Phủ Cát
Đường lên tháp không quá dài, nhưng mỗi bước chân tôi cảm thấy nặng nề một chút, không phải vì mỏi, mà vì sự kính sợ vô hình. Cổng chính vươn cao, được xây bằng gạch đỏ đặc trưng của kiến trúc Chăm, không dùng keo hay xi măng mà chỉ dùng nhựa cây (nhựa gáo) kết dính – một bí thuật xây dựng khiến người đời sau vẫn phải ngước mũ ngưỡng mộ. Đi qua cổng, không gian bỗng nhiên thay đổi. Nhiệt độ phố thị, tiếng xe cộ, tiếng người ồn ào dường như bị cắt đứt bởi một bức tường vô hình. Thay vào đó là mùi hương thảom dịu nhẹ, là tiếng gió rít qua khe đá, và là sắc đỏ rực của những tòa tháp chạm ngần trời xanh.
Có thể bạn quan tâm: Cảnh Biển Vũng Tàu Về Đêm: Khi Đèn Đỏ Rạng Rỡ Gọi Tên Những Chuyến Đi
Tôi dừng lại ở bậc thang đá dẫn lên khu vực tháp chính. Những bậc thang này mài mòn bởi thời gian, bởi ملايين chân chân hương khách, du khách qua lại hàng trăm năm nay. Chạm tay vào lan can đá lạnh, tôi bỗng nhận ra: Tôi không chỉ đang leo lên một công trình kiến trúc, tôi đang leo lên dòng sử sử của một vương quốc đã tàn, của một nền văn hóa đang nỗ lực giữ lửa.
Có thể bạn quan tâm: Bài Văn Tả Sông Bạch Đằng – Vẻ Đẹp Giữa Núi Non Và Biển Cả
II. Kiến Trúc: Khi Đá Vở Trở Thành Ngôn Ngữ Của Thần Linh
Đứng trước tòa Tháp Bắc (Tháp Chính) cao 23m, lớn nhất và đẹp nhất trong quần thể, tôi bị cuốn hút hoàn toàn. Kiến trúc ChămPa không có những phù điêu phức tạp, uốn lượn như kiến trúc Việt hay phương Tây. Nó thẳng đứng, mạnh mẽ, tráng kiện – phản ánh triết lý “Nam thiên hỏa, Bắc địa thủy” (Nam thuộc Hỏa, Bắc thuộc Thủy), hướng về phía Đông – nơi mặt trời mọc, nguồn gốc sự sống.
Nhìn gần hơn, từng khối gạch đỏ được xếp chồng lên nhau với độ chính xác tuyệt đối. Không thấy vết keo, chỉ thấy những đường khe hở mỏng như sợi tóc. Làm sao người xưa có thể xây dựng được công trình cao vút, chịu đựng được gió bão, sấm sét, động đất hàng thế kỷ mà không cần công nghệ hiện đại? Câu trả lời có lẽ nằm ở “bí mật nhựa gáo” và cả trong tâm huyết, niềm tin của những nghệ nhân vô danh. Họ không chỉ xây tháp, họ “đổ” niềm tin vào từng khối gạch.
Bên ngoài thân tháp, những phù điêu vẫn còn nguyên vẹn phần nào: Hình ảnh thần Shiva cưỡi con bò Nandin, thần Ganesh đầu voi, các nàng Apsara khiêu vũ uyển chuyển, hay những họa tiết hoa sen, lá bồ đề uốn lượn mềm mại. Đá cứng cáp dưới tay thợ Chăm trở nên mềm mại, linh động. Tôi vuốt ve những đường nét đã mờ nhạt do mưa gió, cảm nhận được nhịp đập của một nghệ thuật đã chín muồi – nghệ thuật không phục vụ cái tôi cá nhân mà phục vụ cho thiêng liêng, cho cộng đồng.
Đỉnh tháp hình ngọn ngón (Shikhara) vươn thẳng lên bầu trời, như một ngón tay chỉ hướng về thế giới thần tiên. Ở đỉnh có khối đá lớn (Kala – mặt quỷ ăn thời gian), miệng há hốc, mắt tròn xoe. Người Chăm tin rằng Kala nuốt chửng thời gian, bảo vệ tháp không bị tàn phá bởi năm tháng. Nhìn khối đá đó, tôi hiểu tại sao Tháp Bà vẫn đứng vững: Nó được bảo vệ bởi cả niềm tin và kỹ thuật.
III. Bên Trong Tòa Tháp: Không Gian Của Sự Tĩnh Lặng Tuyệt Đối
Vượt qua cửa ngõ hẹp, thấp (buộc phải cúi người mới vào được – hành động cúi đầu trước thiêng liêng), tôi bước vào bên trong sanctum (garbhagriha – tử cung). Không gian bên trong tối tăm, chỉ có ánh sáng lọt qua khe cửa và những lỗ thông gió nhỏ ở trên cao tạo ra những cột ánh sáng lãng mạn, bay lượn trên khói hương.
Trung tâm là tượng Bà Ponagar (Thiên Y A Na) làm bằng đá đen, cao khoảng 1,2m, ngồi thiền trên蓮花 (com sen), hai tay đặt lên gối, mặt mũi hiền từ, ánh mắt nhìn xuống thấp thoáng như đang quan chiếu chúng sinh. Tượng không được sơn màu, không được trang hoàng rực rỡ, chỉ có lớp sơn đen bóng loáng do khói hương và thời gian tặng cho. Trước tượng là bàn thờ, nơi người dân dâng hoa hồng, dưa leo, bánh mì, rượu cần – những lễ vật giản dị, gần gũi với đời sống người nông dân, người đánh cá.
Không khí trong tháp đặc quánh mùi hương, mùi nến, mùi đá ẩm thấp. Nhưng nó không ngạt mũi, nó thanh lọc tâm hồn. Tôi ngồi xuống một góc, gấp đôi chân, hít sâu một hơi. Tiếng reo hò, tiếng cười nói bên ngoài cửa tháp như ở một thế giới khác. Ở đây, chỉ có tĩnh lặng. Một sự tĩnh lặng không chết chóc, mà sống động, rung động.
Tôi nhắm mắt lại. Hình ảnh người Chăm xưa hiện ra: Họ mặc áo bào trắng, đội khăn quàng đầu, mang theo quả dừa, trái cây, gạo nếp đến dâng thần. Họ không cầu siêu thoát, họ cầu mưa thuận gió hòa, cầu mùa màng bội thu, cầu con cháu khỏe mạnh, cầu biển cả bình yên. Niềm tin của họ giản đơn, nguyên thủy nhưng sâu sắc: Thiên nhiên là Thần, Thần là Thiên nhiên. Bà Ponagar không phải là một vị thần xa xôi trên mây, Bà là Mẹ – người sinh ra đất nước này, người dạy dân canh tác, dệt vải, nuôi tằm.
IV. Thiên Y A Na – Bà Ponagar: Từ Huyền Thoại Đến Niềm Tin Sống
Cảm nhận về Tháp Bà không thể tách biệt khỏi nhân vật Thiên Y A Na – vị thần nữ được tôn sùng nhất ở miền Trung và Tây Nguyên. Truyền thuyết kể: Bà sinh ra từ bông sen, từ đá, từ gỗ trôi về biển… Có hàng chục biến thể của huyền thoại, nhưng cốt lõi chỉ một: Bà là Mẹ đất, Mẹ nước, người sáng tạo văn hóa, người bảo vệ đời sống.
Người Việt đến đây, gọi Bà là “Thánh Mẫu Thiên Y A Na”, hòa nhập vào đạo Mẫu, vào tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên, Thánh Trần. Người Chăm gọi Bà là “Po Ina Nagar” (Mẹ Nước, Mẹ Đất), là biểu tượng của thần linh Ya Yang (Mẹ Đất). Cùng một tòa tháp, cùng một tượng thần, nhưng hai dòng chảy văn hóa, hai dân tộc lại cùng quỳ lạy, cùng dâng hương. Đó là điều hiếm có, điều kỳ diệu, điều khiến tôi xúc động đến rơi nước mắt.
Tôi nhìn những người phụ nữ 땅 phương Nam áo bà ba, khăn rằn quấn đầu, quỳ lạy thành tâm. Tôi nhìn những anh em đồng bào Chăm mặc áo truyền thống, đọc kinh bằng tiếng Chăm vang vọng, trầm ấm. Tôi nhìn những du khách phương Tây đứng im lặng, quan sát với vẻ tò mò và tôn kính. Tất cả hòa quyện vào một luồng năng lượng chung: Niềm tin vào Mẹ, vào Nguồn cội.
Sự dung hợp này không phải là sự pha trộn lẫn lộn, mà là sự tôn trọng, là cái “đẹp” của văn hóa Việt Nam: “Đồng bào như thể tay chân”. Tháp Bà Ponagar chính là minh chứng sống động nhất cho sự giao thoa, hội nhập văn hóa hòa bình, nơi đường ranh giữa dân tộc, giữa tôn giáo bị xóa tan bởi lòng thành kính.

Có thể bạn quan tâm: Cảm Nhận Về Buôn Ma Thuột: Bi Kịch Của Nhân Tính Và Cuộc Chiến Chưa Kết
V. Những Góc Nhìn “Vô Hình” Chỉ Người Tĩnh Lặng Mới Cảm Nhận Được
Ngoài giá trị lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng, Tháp Bà để lại trong tôi những rung cảm rất riêng, rất “vô hình” – những thứ không chụp ảnh được, không viết lên tấm biển giải thích được.
1. Âm thanh của đá và gió: Ngồi ở góc sân tháp, nghe gió thổi qua các khe hở trên thân tháp tạo ra tiếng hú rít kì lạ, lúc như tiếng sáo, lúc như tiếng đọc kinh. Đó là “nhạc thần” tự nhiên. Người Chăm xưa xây tháp có tính toán âm thanh học không? Hay đó là món quà thiên nhiên tặng cho nơi thiêng liêng này? Tiếng gió ấy xua tan mọi lo toan, mọi ồn ào bên trong tôi.
2. Màu sắc của thời gian: Sắc đỏ gạch không phải là một màu đỏ đơn điệu. Dưới nắng sớm, nó rực rỡ như lửa, như máu nóng của sự sống. Dưới trăng đêm, nó tối đen, bí ẩn, cổ kính. Dưới mưa, nó đen sì, bóng bẩy, u buồn. Mỗi khung giờ, mỗi mùa節, tháp mặc một chiếc áo mới. Tôi học được bài học: Vẻ đẹp thực sự không phải là bất biến, mà là biết thay đổi theo thời gian mà vẫn giữ nguyên bản chất.
3. Sự hiện diện của những người “vô hình”: Đi quanh các tòa tháp nhỏ hơn (Tháp Đông Nam, Tháp Tây Nam, Tháp Giếng), tôi thấy những hòn đá đặt lung tung, những gốc cây cổ thụ che mát. Người ta nói nơi đây từng có hàng trăm tòa tháp, nay chỉ còn lại 4-5 tòa. Những tòa tháp đã mất đi đâu rồi? Chúng đã tan vào đất, vào cỏ, vào gió, vào ký ức. Nhưng tôi cảm thấy chúng vẫn còn đó. Mỗi bước chân tôi đặt xuống đất đỏ của đồi Cù Lao, tôi cảm thấy mình đang đạp trên vai của những người xây tháp, những người bảo vệ tháp, những người đã khuất. Sự hiện diện vĩnh cửu của sự vắng mặt.
VI. Chiều Buồn Và Sáng Hy Vọng
Buổi chiều trên đỉnh đồi Cù Lao là lúc Tháp Bà đẹp nhất và cũng buồn nhất. Mặt trời bắt đầu nghiêng về phía Tây, ánh nắng vàng óng ả rọi thẳng vào thân tháp, làm cho sắc đỏ gạch bốc cháy lên một cách kỳ ảo. Bóng các tòa tháp kéo dài ra trên mặt đất, như những cây bút vẽ tranh thủy mặc khổng lồ.
Tôi đứng nhìn ra xa: Dòng sông Cái cuốn phun bọt trắng, uốn lượn như một dải lụa trắng ôm lấy thành phố. Xa xa là biển cả bao la, sóng vỗ liên tục vào bờ. Gió biển mang theo mùi mặn, mùi tôm, mùi cá, mùi tự do. Nhưng ngay dưới chân tháp, không gian lại yên bình đến lạ.
Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu tại sao người xưa chọn nơi này để xây tháp. Đây là điểm giao thoa của Thiên – Địa – Nhân. Núi (đồi Cù Lao) đại diện cho Địa, Sông/Biển đại diện cho Thủy, Tháp vươn cao đại diện cho Hỏa/Thiên. Con người đứng ở trung tâm, cầu nguyện hòa hợp.
Tôi thấy buồn vì một vương quốc tàn lụi, vì những khối đá bị mòn mài, vì những câu chuyện bị lãng quên. Nhưng tôi lại thấy hy vọng. Hy vọng ở những đứa trẻ Chăm đang chạy nhảy dưới gốc cây cổ thụ, ở những bà mẹ Việt dạy con cháu quỳ lạy đúng lễ, ở những nhà nghiên cứu đang cố gắng giải mã chữ Chăm, ở những nghệ nhân vẫn còn biết cách nung gạch, đun nhựa gáo theo phương pháp cổ truyền.
Tháp Bà Ponagar không phải là một di tích “chết” được bảo tồn trong kính. Nó là một di tích “sống”. Mỗi ngày, hàng ngàn lượt người đến đây: Người đến cầu con, cầu tài, cầu bình an; người đến tìm hiểu lịch sử; người đến chụp ảnh check-in; người đến tìm sự tĩnh lặng… Tất cả đều để lại một phần hơi thở, một lời nguyện, một rung cảm. Và tháp hứng trọn tất cả, lặng lẽ đứng đó, vững vàng, bao dung.
VII. Lời Kết: Mang Về Nhà Một Phần “Tháp Bà”
Rời khỏi Tháp Bà khi trời đã tối, đèn đường trên đường 2/4 bật sáng lung linh, tôi quay lại nhìn lần cuối. Tòa tháp chính ló dạng trong màn sương khói hương, hư ảo như một giấc mơ.
Tôi không mang theo suvénir, không mang theo hình ảnh chụp selfie đẹp lung linh. Tôi mang về một phần “Tháp Bà” trong lòng:
– Sự kiên định của những khối gạch đỏ: Dù mưa gió, dù sấm sét, dù chiến tranh, dù hòa bình, hãy đứng vững trên nền tảng niềm tin của mình.
– Sự bao dung của Mẹ Thiên Y A Na: Chấp nhận mọi dòng chảy, mọi niềm tin, mọi người con quay về, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, giai cấp.
– Sự tĩnh lặng sâu thẳm: Giữa cuộc sống xoay vần, ồn ào, hãy biết tìm cho mình một góc “tháp bà” trong tâm hồn – nơi không có lo toan, chỉ có lắng nghe tiếng tim mình và tiếng gọi của gốc rễ.
Tháp Bà Ponagar – Di sản Văn hóa Thế giới (đang nộp hồ sơ, và xứng đáng được công nhận), Danh thắng Quốc gia đặc biệt, nhưng quan trọng hơn, là Nơi Tâm Về. Nơi mà mỗi người Việt, mỗi du khách đặt chân đến, dù có tin hay không tin, đều cảm thấy mình nhỏ bé trước vĩ đại của thời gian, nhưng lại lớn mạnh vì được nối tiếp một truyền thống nhân văn thiêng liêng.
Nếu ai hỏi tôi: “Cảm nhận của bạn về Tháp Bà Ponagar như thế nào?”, tôi sẽ mỉm cười, hít một hơi sâu, và trả lời: “Đó không phải là một cảm nhận. Đó là một lần về nhà. Về với Mẹ. Về với Đất. Về với chính mình.”
Và hương sen từ trên đỉnh tháp, dù đã xa bao ly, vẫn còn lưu luyến trong áo tôi, nhắc nhở: Hãy về. Hãy về. Tháp Bà luôn ở đó, chờ con.
