Ở thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, bên cạnh vịnh biển rộng lớn và những đảo đá vôi nguyên sơ, có một dòng sông mang tên Bạch Đằng. Dòng sông chảy qua thị trấn Bạch Đằng và những khu vực lấn cận trước khi đổ nước ra vịnh Hạ Long. Nếu vịnh Hạ Long được ví như một bức tranh vĩ mô với hàng trăm hòn đảo đứng giữa làn nước xanh, thì sông Bạch Đằng chính là dòng chảy gần gũi, thân quen gắn bó với cuộc sống hàng ngày của người dân nơi đây. Tôi yêu dòng sông bởi vẻ đẹp bình dị mà không kém phần tráng trọng, bởi sức sống quen thuộc hôm nay và lớp ký ức lịch sử nồng nặt từ ngàn xưa.

Sông Bạch Đằng vào một buổi sớm thu có một vẻ đẹp dịu dàng đến lạ thường. Bầu trời vừa chuyển từ màu tím sẫm sang màu xanh nhạt, những tia nắng đầu tiên chạm vào mặt nước, làm cho dòng sông lấp lánh như một tấm gương khổng lồ. Hơi sương còn vương vấn trên mặt đất và lơ lửng giữa các sườn đồi. Lá cỏ trước hiên nhà lấm tấm giọt sương, không khí mát mẻ, trong trẻo. Từ bờ sông, tôi nhìn thấy những mái nhà thấp thoáng hiện dưới lớp sương mờ, còn phía xa là những dãy núi xanh thẫm ôm lấy vùng đất nhỏ bé. Tiếng gió thổi nhẹ qua khu vườn mang theo hương hoa và hương biển. Cả không gian như đang chậm lại để lắng nghe tiếng nước chảy đều đều, êm ái.

Dòng sông không phải lúc nào cũng giống nhau. Khi trời quang, mặt nước Bạch Đằng xanh trong, phản chiếu rõ những đám mây trắng, bầu trời và mái nhà ven bờ. Đôi khi, bầu trời xanh ngắt, nước cũng biến chuyển xanh biếc dưới ánh nắng. Những cơn gió nhẹ làm mặt nước gợn lên những đường cong mềm mại, lấp lánh như vỏ ốc. Nhưng sau một trận mưa, dòng sông lại chuyển màu lầy vàng, nước chảy đục hơn một chút. Những chiếc lá, cành cây và bùn đất từ bờ trôi theo dòng nước, chứng tỏ dòng sông luôn thay đổi, luôn gắn bó với đất đai. Sự thay đổi ấy không làm mất đi vẻ đẹp của Bạch Đằng mà ngược lại, nó cho thấy sông luôn sống, luôn chuyển biến. Màu xanh trong vắt, màu vàng ấm áp hay màu nâu trầm mặc đều trở thành những nét riêng trong bức tranh thiên nhiên của dòng sông.

Bạch Đằng còn đặc biệt ở dòng nước chảy chậm rãi, hiền hòa nhưng không tầm thường. Thủy triều từ vịnh Hạ Long tràn vào cửa sông và những khe nhỏ, làm nước dâng lên rồi rút xuống theo nhịp tự nhiên. Khi triều lên, mặt sông rộng thêm, những sóng nhỏ lan vào bến, đẩy bè gỗ, thuyền câu và các phà đò chuyển động. Khi triều xuống, bờ sông lộ ra rõ những lớp bùn mịn và những vệt cát ướt. Có những lúc, dòng nước dường như đang lùi ra biển; cũng có lúc, nước biển dường như tiến vào đất liền. Sự chuyển vận không ngừng ấy tạo nên sức sống riêng cho Bạch Đằng. Nhìn dòng sông, tôi cảm nhận được sự kết nối không thể tách rời giữa núi rừng, đất đai và biển cả. Mọi thứ dường như đều hội tụ và thay đổi quanh dòng nước này.

Bờ sông Bạch Đằng có nét đẹp mềm mại chứ không ồn ào như một bờ biển. Nơi đây có những đoạn cỏ xanh mướt, lau sậy sát mép nước, cây bụi chen chúc và vài hàng cau nghiêng quanh bờ. Bên cạnh là những thửa ruộng trải rộng, vườn cây ăn trái và những ngôi nhà vườn ẩn hiện trong tán lá. Vào mùa mưa, nước sông dâng cao, bờ bị xói mòn, thành những đoạn đất thấp mềm. Đến mùa khô, bờ lộ thêm bùn cát và những khe nước nhỏ, thích hợp cho cây mọc mọc lên xanh tốt. Bờ sông vì thế mang vẻ hiền hòa nhưng thay đổi theo từng mùa. Người dân ven sông không chỉ nhìn vẻ đẹp bên ngoài mà còn gắn bó với công ăn nước, nghề nghiệp và ký ức sinh hoạt. Dòng nước cũng chính là nguồn cung cấp nước sinh hoạt, tạo thành những cánh đồng và giúp nông dân thuận tiện vận chuyển nông sản.

Phía hai bên sông, những dãy núi đá vôi hiện lên dưới nhiều lớp sương, tạo nên bức tranh đẹp đến thần kỳ. Có thôn làng nằm yên bình ở chân núi, trong khi xa hơn, những đảo đá lớn nhô lên giữa vịnh biển. Những đảo ấy không giống nhau về hình dáng: đảo thấp trải dài, đảo cao đứng sừng sững, có đảo được bao phủ bởi lớp cây xanh, cũng có đảo lộ ra những vách đá xám của nước vôi. Có thời, sương che kín các đỉnh núi, chỉ còn những vạt xanh mờ ảo nổi trên mặt biển. Có thời, nắng rõ, từng đường nét của đảo đều hiện rõ. Những đảo đá và dãy núi ấy khiến cảnh sông Bạch Đằng thêm phần rộng lớn và kỳ vĩ. Dù sông không rộng bằng biển, quang cảnh trước mắt lại mở ra không bờ bên, như thể dòng sông đang dẫn người ta đi giữa núi non và biển cả.

Ánh sáng thay đổi theo từng giờ mang đến những vẻ đẹp khác nhau cho sông Bạch Đằng. Buổi sớm, ánh nắng còn dịu nhẹ, nước sông lấp lánh những tia vàng nhạt. Đến trưa, mặt sông rực rỡ dưới nắng, lối nước trong vắt, chói lòa. Khi chiều tắt, bầu trời chuyển sang màu cam, hồng và tím, những màu sắc ấy phản chiếu trên mặt nước, khiến sông trông rộng hơn và sâu hơn. Có buổi, một cơn mây lớn che khuất nắng, làm cả vùng trời trở nên u ám. Những đảo đá trong sương dường như xa xôi hơn, còn bờ sông yên tĩnh hơn. Chưa bao giờ, sông Bạch Đằng giữ nguyên một vẻ đẹp trong cả ngày. Nó thay đổi, biến đổi linh hoạt, khiến người ta luôn có lý do để ngắm nhìn và yêu tha dòng nước quen thuộc ấy.

Dòng sông còn có những âm thanh riêng. Tiếng nước vỗ vào bờ đều đều, trầm trầm, hòa cùng tiếng gió chạm vào lá cây, tiếng sóng xa xa vọng lại. Khi trời yên, tôi có thể nghe rõ tiếng nước chảy dưới những chiếc thuyền neo bên bờ. Tiếng mái chèo cọc kẽng, tiếng dây thuyền kéo, tiếng người gọi nhau qua bến đò cũng vọng vào không gian. Đâu đó có tiếng động cơ thuyền vừa khởi động, pha lẫn tiếng lái thuyền và tiếng sóng vỗ mạnh. Những âm thanh ấy không ồn ào mà gần gũi, gợi lên cuộc sống lao động, sinh hoạt. Khi thuyền đi qua, mặt nước lại lấp lánh, gợn sóng chạy theo hai bên thuyền rồi từ từ hòa vào dòng chảy. Tôi cũng thích đứng trên bến để quan sát ngư dân chỉnh lưới, buộc dây, kéo giỏ đánh bắt. Hành động giản dị ấy phản ánh sự bền bỉ, khéo léo và sự gắn bó lâu dài của con người với sông.

Sông Bạch Đằng không chỉ chảy trong thơ mà còn gắn với đời sống. Người dân tận dụng dòng sông để đưa hàng hóa, nông sản và đi lại bằng đò. Trên sông có những chiếc tàu chở khách, có ghe chở hàng, cũng có thuyền nhỏ của ngư dân. Ở các bến, hoạt động trao đổi hàng hóa diễn ra từ khi trời còn mờ sương. Người mua kẻ chờ, người bán giới thiệu từng thùng rau, từng bó lúa hay những mẻ hải sản vừa mới đánh lên. Có những ngôi nhà nằm gần mép nước, bậc cửa hướng về phía sông, thuận tiện cho việc đi lại. Bến đò trở thành nơi giao lưu của nhiều con đường. Những nụ cười chào hỏi, câu chuyện về nước, về gió, về điện tôm hay về những chuyến đi sắp tới đã làm nên nhịp sống rất riêng của vùng đất Bạch Đằng. Sông vì thế không chỉ là cảnh đẹp để ngắm mà còn là không gian sống của bao nhiêu thế hệ.

Bài Văn Tả Sông Bạch Đằng
Bài Văn Tả Sông Bạch Đằng

Điều đặc biệt làm nên sức hút của sông Bạch Đằng chính là lịch sử. Dòng sông từng là nơi diễn ra những sự kiện lớn lao, gắn với vận mệnh của đất nước. Vào năm 938, sau khi đánh đuổi giặc Ngô, Ngô Quyền tiến quân ra Bắc, mở đầu cho thời kỳ độc lập rực rỡ của dân tộc. Khi quân Nam Tiến tiến đánh ra phía Bắc, Ngô Quyền đã dẫn quân đến bến Bạch Đằng, lợi dụng địa hình hiểm trở và hiểu biết sâu sắc về dòng chảy, thủy triều nơi đây. Ông dùng cọn thiên đá và giàn chắn ngang sông, bố trí quân theo chiến thuật phù hợp. Có thuyền địch chỉ ra cửa sông, ông giữ nguyên vị trí, không vội vàng ra tấn công. Người ta chờ thời cơ, sử dụng thuyền khiêu chiến để đánh tan giặc. Khi địch dùng cọn thuận chiều đưa tàu vào bến, dòng nước rút cuốn thuyền giặc vào nơi bị vây. Ngô Quyền mới cho quân tiến ra đánh, truy đuổi và nghiêm trị kẻ xâm lược. Sông Bạch Đằng, tưởng chừng hiền hòa, đã trở thành bàn cờ lịch sử nơi người Việt chứng minh tinh thần bất diệt trước cuộc xâm lăng nước Nhâm.

Một lần nữa, dòng sông này lại nổi tiếng vào năm 1284, khi Trần Hưng Đạo chống giặc Mông. Bối cảnh lịch sử lúc ấy vô cùng nguy hiểm. Quân Mông đã chiếm cả nước, khai báo đã tàn phá trong nhiều nơi, chiếm đóng và chiếm giữ các đầu mối quan trọng. Bên bờ sông, dân chúng lo sợ, người lớn lớn trốn chạy tới núi rừng, phụ nữ và trẻ nhỏ cũng tản táng. Trần Hưng Đạo đã đưa quân ra bắc trung trị, chọn nơi đồng bằng gần núi rừng để phát triển lực lượng. Biết địch từ đường biển kéo vào cửa sông Bạch Đằng, ông đã tập trung quân chống giữ nơi đầu sông. Dòng nước nông, cửa sông chật, cùng với địa hình hiểm trở khiến những chiếc thuyền lớn của giặc khó tiến công, khó rút lui. Ông cũng chọn lúc nước thủy triều thuận, cho quân chèo đánh bất ngờ, dùng lửa đốt cháy một phần tàu địch. Phần lớn quân Mông còn ở trên tàu, trong lúc binh thủ bị phong tỏa, không thể tăng viện và chỉ mong được cứu thoát. Chiến thắng Bạch Đằng năm 1284 đã khiến quân Mông phải lui về nước, bảo vệ nền độc lập và chủ quyền của đất nước. Bờ sông hôm nay yên bình, nhưng lịch sử của nó không còn bình yên.

Có những khi, tôi đứng bên Bạch Đằng và tưởng như nghe tiếng gió gọi về những trang sửa cổ xưa. Quang cảnh hiện tại không còn chiến thuyền, cột lửa hay tiếng trống chiến, nhưng tên sông vẫn khiến người ta nhớ đến hai trận đánh lớn. Trong ký ức ấy, dòng nước không chỉ êm ái mà còn có sức mạnh, có khả năng bảo vệ đất nước. Ngô Quyền và Trần Hưng Đạo đã biết trước vẻ hiền hòa ấy có thể trở thành vũ khí khi thời cơ đến. Họ biết lợi dụng dòng chảy, hiểu rõ đặc điểm của tàu địch, khéo léo chọn thời điểm tiến công. Bởi vậy, mỗi lần nói về sông Bạch Đằng, tôi không chỉ nghĩ đến vẻ đẹp hiện nay mà còn nghĩ đến sự kiên cường của dân tộc. Sông là hiện thân của thiên nhiên, sử là hiện thân của lịch sử. Cả hai cùng chảy vào tim con người, trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức dân tộc.

Về chiều, sông Bạch Đằng chuyển sang vẻ đẹp trầm lắng hơn. Nắng không còn gay gắt, mặt nước phản chiếu màu tím, màu xanh đen của bầu trời lúc hoàng hôn. Bóng đồi, bóng thuyền và bóng nhà lặng lẽ nằm dọc theo bờ. Người dân trên sông bắt đầu trở về, tiếng thuyền vỗ nhẹ vào cầu, tiếng cọt kẹt của sóng gợn ra chung quanh bến. Trẻ nhỏ ngồi bên mẹ trông thuyền, người lớn chỉnh lại rương hòm, các mẹ nhà thì lầm bầm nhau chuyện điện tôm hay chuyện đi lấy hàng sớm mai. Trên núi, ánh đèn của những ngôi nhà bắt đầu lên, lấp lánh như những ngôi sao nhỏ giữa không gian thu mình trong màu xanh thẫm. Khi tiếng máy kéo xa xa dội tới, tôi cảm thấy cả vùng sông như chuyển vào một thế giới khác: thế giới của bình yên, gần gũi và thong thả.

Khi đêm xuống, sông Bạch Đằng càng tĩnh lặng hơn. Tiếng sóng vẫn đều, nhưng xa hơn, như tiếng thở rất nhẹ của đất. Mặt nước đen trong, lấp lánh ánh trăng và ánh đèn từ hai bên bờ. Những con đò neo bên bờ nằm im dưới tán cây, một vài chiếc thuyền câu nổi bật lên giữa dòng vì chợn sáng trên mũi thuyền. Bầu trời không có ánh đèn thành phố đủ sáng để che khuất những ngôi sao, vì thế từ bờ sông, có thể nhìn thấy bầu trời trải rộng xanh thẫm đến tận chân tảng. Cảnh đêm Bạch Đằng không hoàn toàn tĩnh mịch nhưng có sự tĩnh lặng thư thái, giúp tâm trí người ta bình yên. Sông như thu mình lại để nghỉ ngơi, để ôm lấy những con thuyền, những bến đò và những ngôi nhà ven bờ. Trong không gian ấy, con người và thiên nhiên dường như thống nhất trong một giấc ngơ chung.

Tình yêu sông Bạch Đằng không chỉ đến từ vẻ đẹp mà còn đến từ ý thức phải gìn giữ dòng sông. Nước sông là nguồn sống cho con người, là nơi cư trú của nhiều loài cá, động vật và thực vật ven bờ. Bởi vậy, bảo vệ sông chính là bảo vệ sức sống của chính chúng ta. Không nên vứt rác, không nên để dầu, hóa chất hay chất thải bẩn làm nước ô nhiễm. Việc đánh bắt cần có trách nhiệm, không khai thác quá mức, không phá hoại môi trường sông. Giảm thiểu tiếng ồn, bảo vệ cây xanh ven bờ cũng là những việc làm thiết thực. Mỗi hành động nhỏ, dù khiêm tốn, đều góp phần giữ cho sông Bạch Đằng trong trẻo, cho đời sống ven bờ an toàn và bền vững. Yêu một dòng sông không chỉ nói lời ca ngợi vẻ đẹp, mà còn có trách nhiệm với sự sống và tương lai của nó.

Tôi từng nghĩ rằng, sông Bạch Đằng đẹp nhất không phải vào một thời điểm riêng biệt nào. Sông đẹp vào buổi sớm khi còn chìm trong sương, đẹp vào trưa khi nắng rực trên mặt nước, đẹp vào chiều khi cảnh vật chuyển màu và cũng đẹp vào đêm khi ánh trăng nằm dài trên dòng nước. Điều khiến tôi yêu dòng sông là mỗi lần trở lại, tôi lại nhìn thấy những nét đẹp mới. Có thể là tiếng trẻ em cười khi chèo qua sông, bóng người ngư dân cuối ngày bên mạn thuyền, hay những đám mây thay đổi trên núi. Cũng có thể là lúc tôi dừng lại, im lặng lắng nghe tiếng nước và nhận ra mình cần sống chậm lại, biết trân trọng những giá trị bình dị. Bạch Đằng không xa cách, không chỉ là điểm đến trong ký ức, mà luôn hiện diện trong tâm trí người dân qua từng đời.

Đến nay, dòng sông vẫn chảy êm đềm giữa vùng đất của Hạ Long, nơi có biển xanh, núi đá và lịch sử lâu đời. Mỗi lần nhìn theo hướng cửa sông, tôi vừa có cảm giác sự sống đang tràn đầy, vừa nghe vọng tiếng của lịch sử. Dòng nước ấy đã chứng kiến bao nhiêu thay đổi của thiên nhiên và con người; đã từng là nơi diễn ra những trận chiến lớn lao, bảo vệ nền độc lập của dân tộc; và hôm nay lại tiếp tục nuôi dưỡng nghề nghiệp, gia đình, ký ức của biết bao người. Bạch Đằng là sự hội tụ của vẻ đẹp và sức mạnh, của sự hiền hòa và bền bỉ, của quá khứ và hiện tại. Tôi mong dòng sông này mãi mãi trong trẻo, hiền hòa, để núi non vẫn xanh, biển cả vẫn rộng và con người vẫn luôn yêu tha nơi mình sinh sống. Sông Bạch Đằng không chỉ là dòng sông của một miền đất, mà còn là dòng sông mang ký ức, lịch sử và vẻ đẹp vượt qua năm tháng, để đời đời hôm nay và mai vẫn mãi mãi ngân vang ca ngợi.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,