Xem Nội Dung Bài Viết

Làng quê Bắc Bộ không chỉ là một khái niệm địa lý hay một điểm đến du lịch, đó là “căn nhà chung” trong tâm hồn mỗi người con đất Bắc, là nơi lưu giữ những giá trị truyền thống ngàn đời, là bức tranh thủy mặc khổng lồ vẽ nên bởi màu xanh của lúa, màu nâu của đất, màu trắng của sương và màu vàng của nắng. Khi nhắc đến “cảnh đẹp làng quê Bắc Bộ”, người ta không chỉ thấy với mắt mà còn cảm nhận bằng tâm hồn – một sự hòa quyện kỳ diệu giữa thiên nhiên hiền hòa, con người chân chất và văn hóa đậm đà bản sắc.

1. Nhịp Đập Của Mùa Vu – Mùa Hè: Khi Lúa Xanh Bao Trùm Miền Bình Nguyên

Nếu ai hỏi đâu là thời điểm đẹp nhất để chiêm ngưỡng làng quê Bắc Bộ, câu trả lời chắc chắn là mùa nước đến – mùa lúa xanh, hay những ngày thu hoạch vàng ươm. Miền Bắc có hai mùa vụ chính: Mùa (vụ mùa) và Hè (vụ hè), mỗi vụ mang một vẻ đẹp riêng, một cảm xúc riêng.

Mùa Nước Đến – “Mùa Vàng” Của Đất Đai

Vào tháng 5, 6 âm lịch, khi những cơn mưa rào đầu tiên của mùa hè rơi xuống, đất đai khô khát được tưới tắm, ruộng đồng bắt đầu bận rộn. Cảnh tượng đẹp nhất lúc này không phải là lúa đã lớn, mà là những cánh đồng nước phẳng lặng như gương, phản chiếu bầu trời xanh, những đám mây trôi và hàng tre xanh ở xa. Tiếng cày bừa, tiếng khò khè của con trâu, tiếng nói cười giòn tan của người 농 dân giữa ruộng tạo nên một bản giao hưởng tự nhiên đầy sức sống.

Người nông dân Bắc Bộ với đôi chân trần ngập trong bùn, lưng cong vươi dưới nắng mưa, hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng của sự chăm chỉ, bền bỉ. Chúng gieo mạ, cấy lúa với nhịp độ đều đặn, khéo léo. Nhìn từ cao xuống, những cánh đồng lúa non xanh mướt như một tấm thảm vải khổng lồ được trải ra giữa trời đất, xen kẽ những đám tre, đám nứa, những ngọn cây đa, sưa cổ thụ che mát cho đình làng, cho giếng nước.

Thu Hoạch – Mùa Vàng Của Niềm Vui

Đến tháng 9, 10 âm lịch, khi gió Đông bắt đầu về, mang theo hơi lạnh nhẹ, lúa chín rộp. Toàn bộ không gian làng quê lúc này mặc áo vàng ươm. Hương lúa chín nồng nàn bay xa, hòa lẫn mùi rơm rạ, mùi đất khô, tạo nên một mùi hương đặc trưng “mùi làng quê” mà bất cứ ai xa nhà cũng nhớ mãi không quên.

Cảnh tượng thu hoạch là sôi động nhất trong năm. Máy đập lúa réo rắt, tiếng cười nói, tiếng gọi nhau của người lớn, trẻ con vang vọng khắp ngõ ngách. Những gánh lúa vàng ngập xe cộ, những đống lúa tròn trịa trước sân nhà, khói lửa đốt rơm bốc lên khói trắng trong hoàng hôn. Đây là lúc vẻ đẹp của làng quê Bắc Bộ trần trụi và sung sướng nhất: vẻ đẹp của sự thỏa mãn, của kết quả lao động, của sự sum vầy, no ấm.

2. Kiến Trúc Làng Quê: Đình – Chùa – Cây – Nước – Cổng Làng

Không thể nói về cảnh đẹp làng quê Bắc Bộ mà không nhắc đến “ngũ vật” biểu tượng: Đình, Chùa, Cây, Nước, Cổng làng. Năm yếu tố này không chỉ tạo nên khung cảnh vật lý mà còn là linh hồn, là “địa mạch” của ngôi làng.

Đình Làng – Trái Tim Của Xóm Giới

Đình làng thường nằm ở vị trí đẹp nhất, trung tâm nhất, theo phong thủy “tọa sơn hướng thủy” (ngồi núi nhìn nước). Kiến trúc đình làng Bắc Bộ thường là nhà gỗ lim, gỗ sến, gỗ trắc… với hệ thống cột, đà, kèo, chồng chồng tinh xảo, chạm khắc họa văn rồng, phượng, lân, quy, hoa văn hoa lá, đám mây, sóng nước极其 sinh động.

Mái đình cong lượn như cánh chim đang bay, lợp ngói vân hoặc ngói đỏ mọc mùn sau bao năm tháng, phủ một lớp me đen bóng do thời gian tô điểm. Dưới mái đình, những tấm bia đá ghi lại công trạng lập làng, những quy tắc làng (hương ước), những chiếc궤 đựng sắc phong của vua chúa. Đình là nơi thờ Thành Hoàng – vị thần bảo hộ làng, là nơi hội họp議 sự, là nơi tổ chức lễ hội, hội chợ. Vào ngày hội, đình làng rực rỡ cờ hoa, trống chiêng, tiếng hò, tiếng hát chèo, ca trù vang vọng, khiến không gian làng quê trở nên thiêng liêng và hùng vĩ.

Chùa Làng – Nơi Tịnh Lương Của Tâm Hồn

Khác với sự trang trọng, hùng vĩ của đình, chùa làng mang vẻ đẹp yên bình, thiền định. Chùa thường được xây ở nơi cao, lùi sau, che chắn bởi rặng cây xanh mát. Cánh cửa chùa gỗ lim mài giũa, hai bên câu đối chữ Hán viết tay nét bút phiến, mực đen giấy đỏ. Trong chùa, hương khói uốn lượn, tiếng mõ gõ đều đều, tiếng kinh niệm thấp thoáng.

Cây đa, cây sưa trước cửa chùa già cỗi, rợp bóng, rễ cây vươn ra ôm lấy đất đá, che mát cho sân chùa, cho những người nông dân nghỉ mát sau giờ làm việc chăm chỉ. Chùa làng là nơi người quê tìm về sự an yên, nương tựa tâm hồn trước biến cố nhân sinh.

Cây Cổ – Người Thức Tinh Của Thời Gian

Mỗi làng quê Bắc Bộ đều có những cây cổ thụ trăm năm, ngàn năm. Cây đa, cây sưa, cây bàng, cây xoan… Chúng đứng đó như những ông già thọ, mặc áo lá xanh quanh năm, chứng kiến lịch sử biến thiên của ngôi làng. Dưới tán cây, có bàn đá, ghế đá nơi lão làng trò chuyện, nơi trẻ con chơi đùa, nơi chàng cô trao duyên. Cây cổ không chỉ che mát, làm đẹp làng mà còn là nơi “kết duyên”, “kết bạn”, “kết nghĩa” của nhiều thế hệ.

Ao Làng – Gương Thủy Tinh Của Thiên Nhiên

Ao làng thường ở ngay trước đình hoặc giữa làng. Nước ao trong veo, quanh năm không khô. Mặt ao phản chiếu bóng cây, bóng trời, bóng mái ngói đỏ, bóng những đứa trẻ bơi lội. Ao là nơi cấp nước tưới cho ruộng lúa, là nơi nuôi cá, trồng sen, là nơi giặt giũ, tắm rửa của xưa. Vào mùa hè, sen nở hoa hồng, trắng, thơm ngát khắp góc làng. Vào buổi sớm mai, sương khói bao phủ mặt ao, chỉ thấy bóng cây mờ ảo, tạo nên một khung cảnh huyền bí, thơ mộng như trong tranh vẽ.

Cổng Làng – Ngưỡng Cửa Của Sự Hiếu Thảo

Cổng làng (cổng gỗ hoặc cổng đá) thường được xây cao lớn, kiên cố, hai bên có câu đối: “Lễ nghĩa nhân hiền đất cũ / Văn minhWind俗 xóm mới” hay “Đình làng cây đa ao nước / Cổ truyền lễ nhạc hiền良”. Cổng làng không chỉ ranh giới địa giới mà là ranh giới văn hóa. Vượt qua cổng làng là bước vào không gian của phép tắc, của tình làng nghĩa xóm, của “uống nước nhớ nguồn”.

3. Không Gian Sống: Ngõ Ngách, Ngói Mọc, Tre Xanh, Nứa Ri

Vẻ đẹp của làng quê Bắc Bộ không chỉ ở những công trình lớn mà nằm trong từng ngõ ngách, từng ngõi nhà, từng hàng rào tre.

Những Ngôi Nhà Ngói Mọc Mùn

Nhà ở truyền thống của người Bắc Bộ thường là nhà sàn, nhà một tầng, mái ngói đỏ (ngói vân, ngói móc). Sau bao năm mưa nắng, màu ngói đỏ tươi bạc thành màu nâu đen, mọc rêu, mọc mùn, tạo cảm giác cổ kính, ấm áp. Tường nhà làm bằng đất nung (gạch đập) hoặc tre nện bùn, trát vữa trắng. Cửa gỗ sơn sơn ta đen bóng, khóa cửa bằng gỗ hoặc sắt đúc hình con rồng, con phượng.

Bước vào trong nhà, thấy sàn gỗ lim, gỗ sến mài bóng như gương. Trung tâm là bàn thờ gia tiên trang trọng, hai bên là hàng ghế gỗ,궤 tàng. Cái giường ngủ bằng tre, chiếu mền, chăn ga vải thô vải homespun. Mùi khói bếp, mùi gỗ, mùi hương, mùi lá chuối, lá dong gói bánh chưng… tất cả hòa quyện thành mùi hương “nhà ta” đặc trưng.

Hàng Rào Tre, Hàng Rào Nứa, Hàng Rào Sắn

Làng quê Bắc Bộ không có tường rào bê tông cao vút cách ly. Rào chắn ở đây là hàng tre xanh mướt, hàng nứa gai góc, hàng sắn dây leo lết, hàng hoa hoàng yến, hoa bìm bip, hoa sứ leo trùm lên. Những hàng rào ấy “nói chuyện” với nhau qua khe hở, chia sẻ rau quả, chia sẻ vui buồn. Tre xanh rập rập tiếng gió, nứa ri rung rinh tiếng mưa, hoa thơm ngát ngọn gió. Đó là ranh giới mềm mại, gần gũi, nhân văn.

Những Chiếc Cầu Gỗ, Cầu Đá Qua Dòng Sông Nhỏ

Nối liền các xóm, nối làng với đồng, nối người với người là những chiếc cầu gỗ vươn cong (cầu khỉ, cầu móng) hay cầu đá bẳng bẳng. Cầu gỗ sơn sơn ta đỏ, lan can có khắc họa văn, đi lên có cảm giác rung rinh nhẹ nhàng. Cầu đá thì trơn tru, bóng loáng do bao thế hệ chân người đi qua. Dưới cầu, dòng nước chảy rả rích, trong thấy đáy, cá lội lội. Ngồi trên cầu xem mây trôi, xem nước chảy, xem chim về tổ, là khoan khoái lớn nhất của người làng quê.

4. Con Người Làng Quê: Vẻ Đẹp Của Sự Chân Chất, Mềm Mỏng

Cảnh đẹp nhất của làng quê Bắc Bộ cuối cùng vẫn là con người. Những người nông dân với đôi bàn tay đầy vết nứt nẻ do bùn đất, da đen do nắng gió, nhưng ánh mắt sáng ngời, nụ cười hiền hậu, lòng nhân ái.

Cảnh Đẹp Làng Quê Bắc Bộ
Cảnh Đẹp Làng Quê Bắc Bộ

Phụ Nữ Làng Quê: Mềm Mỏng Nhưng Sắt Son

Phụ nữ làng quê Bắc Bộ gắn liền với hình ảnh chiếc khăn rằn đen (khăn đóng) quàng đầu, áo tứ thân màu nâu, xám, váy lụa hay vải thô. Chúng vươn lưng cày ruộng, cấy lúa, gặt lúa, đập lúa không kém gì đàn ông. Về nhà, lại lo cơm áo gạo tiền, dạy con lo cháu, chăm sóc cha mẹ chồng, cha mẹ đẻ. Tay chúng khéo léo đan nón, dệt vải, thêu hoa, làm bánh, nấu ăn. Trong hội làng, phụ nữ là chủ nhân của những đĩa bánh chưng, bánh giầy, bánh tẻ, bánh rán, chè kho, chè lam… trình bày đẹp mắt, mời khách xa xôi. Sự mưu trí, cần cù, hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Bắc Bộ là nét đẹp không thể tách rời khỏi cảnh làng.

Người già Làng Quê: Kho Tàng Kiến Thức Và Đạo Đức

Người già ở làng quê được tôn trọng tuyệt đối. Chúng ngồi trên giường cao tại đình, tại nhà dòng, tại hội đồng gia tộc. Râu tóc trắng xoá, áo lụa truyền thống, tay vuốt râu, miệng kể lể chuyện xưa, chuyện truyền thuyết làng, chuyện lịch sử nước, dạy con cháu chữ nghĩa, chữ hiếu, chữ trung, chữ tín. Sự hiện diện của họ là “cây gậy phép”, là “la bàn” cho đời sống làng xã.

Trẻ Con Làng Quê: Tự Do, Hồn Nhiên, Yêu Nước Yêu Quê

Trẻ con làng quê lớn lên giữa bầu không khí tự nhiên. Chúng không có iPad, không có điện thoại thông minh cao cấp, nhưng có đồng ruộng bát ngát làm sân chơi, có dòng sông trong mát làm bể bơi, có cánh đồng lúa làm nơi trốn tìm, có những trò chơi dân gian: nhảy dây, ô ăn quan, bắt cóc, đu quay, thổi kèn tre, đánh ghen, đá cầu… Tiếng cười nói trong trẻo của chúng vang vọng khắp ngõ ngách, là tiếng hát ca của tương lai, là hy vọng của ngôi làng.

5. Văn Hóa Làng Quê: Lễ Hội, Ẩm Thực, Nghề Truyền Thống

Cảnh đẹp làng quê Bắc Bộ sống động nhờ những lễ hội, ẩm thực và nghề thủ công.

Lễ Hội Làng – Ngày Lớn Của Toàn Xóm

Mỗi làng đều có ngày lễ hội riêng (thường là ngày thành lập làng, ngày giỗ Thành Hoàng, hoặc mùa xuân). Lễ hội là dịp “về quê” của con cháu xa xôi. Lễ hội có phần lễ (lễ tế, đọc sắc phong, lễ ruộc kiệu, lễ dâng hương) trang trọng, nghiêm túc và phần hội (đấu vật, đá cầu, chèo, tuồng, ca trù, xem bói, cờ người, cờ ngựa, đua thuyền, đua chèo…) sôi động, hào hứng. Lễ hội gắn kết cộng đồng, lưu giữ bản sắc dân tộc, xua tan mệt mỏi của năm làm việc chăm chỉ.

Ẩm Thực Làng Quê: Hương Vị Của Đất, Của Nước

Ẩm thực làng quê Bắc Bộ là tinh hoa của sự kết hợp giữa thiên nhiên và tay nghề. Những món ăn đơn giản: Canh mướp hương nấu tôm tép, canh rau đay nấu sườn, rau muống luộc chấm mắm tôm, cá chép om chuối đậu, gà luộc lá chanh, nem rán, chả cá Lã Vọng (đặc sản Hà Nội nhưng gốc từ làng quê), bánh chưng, bánh giầy, bánh tẻ, bánh rán, chè kho, chè lam, rượu nếp cái hoa vàng… Món nào cũng mang hương vị quê: ngọt của rau, béo của cá, thơm của gia vị, đậm đà của tình người. Ăn một bữa cơm làng quê: cơm gạo tẻ nấu nồi đất, canh rau, mắm tôm, cá kho, dưa muối… ngồi trên sàn nhà gỗ, dùng đũa tre, bát đĩa sứ mền, là trải nghiệm văn hóa đỉnh cao.

Nghề Truyền Thống: Giữ Lửa Ngành Nghề Tổ Tiên

Làng quê Bắc Bộ là nôi giữ lửa cho nhiều nghề thủ công truyền thống ngàn năm: Gốm Bát Tràng (Hà Nội), gốm Phù Lãng (Bắc Ninh), đan lụa Vạn Phúc (Hà Tây), làm nón Chuông (Hà Tây), làm giấy Dó (Hòa Bình, Bắc Ninh), chạm khắc gỗ Đông Kỵ (Bắc Ninh), đúc đồng cổ Nhật Tân (Hà Nội), dệt lụi, thêu lụa… Các lò gốm bốc lửa, tiếng cưa gỗ, tiếng khâu vải, tiếng đập đồng… vang vọng ngày đêm. Những sản phẩm từ làng nghề không chỉ là hàng hóa mà là tác phẩm nghệ thuật, là hồn cốt của dân tộc.

6. Vẻ Đẹp Theo Mùa: Từ Mùa Xuân Đào Hoa Đỏ Đến Mùa Đông Sương Giáng

Làng quê Bắc Bộ đẹp bốn mùa, mỗi mùa một sắc, một hương, một cảm xúc.

Mùa Xuân: Hoa Đào, Hoa Mận, Hoa Đinh Lăng, Lễ Hội, Tết Nguyên Đán

Xuân về, làng quê mặc áo mới. Hoa đào bung nở rộ hồng hào ven dòng sông, ven đê, trước đình, sau chùa. Hoa mận trắng tinh khôi như tuyết rơi. Hoa đinh lăng tím mộng mơ. Không khí Tết ngập đầy: Cây nêu竖起, câu đối đỏ, quả quất vàng, bánh chưng xanh, giò lụa, nem rán. Tiếng pháo hoa, tiếng trống chúc Tết, tiếng cười nói chúc tuổi. Mùa xuân làng quê là mùa của hy vọng, của sự tái sinh, của niềm vui sum họp.

Mùa Hè: Nắng Vàng, Mưa Rào, Quả Chín, Cây Xanh

Hè nóng bức nhưng làng quê mát mẻ nhờ rặng cây xanh ngập ngàn. Mưa rào chiều tà rơi tạt, tưới mát ruộng lúa, rửa sạch bụi bặm, để lại hương thơm đất nồng nàn. Là mùa của trái cây: vải, nhãn, sầu riêng, xoài, mít, chôm chôm, thanh long… Vườn nhà nào cũng quả chín mọng, treo đùm đùm. Trẻ con hò hẹn hái quả, ăn quả dưới gốc cây. Đêm hè nằm võng tre, quạt tre, nghe tiếng sâu rít, tiếng chuồn chuồn kêu, nhìn trăng sao lấp lánh, nghe bà già kể chuyện “cô tấm cám”, “thạch sùng tản hương”…

Mùa Thu: Gió Se Se, Cóm Làng Vòng, Hoa Sữa, Hoa Muống

Thu đến, gió se se thổi rơi lá vàng. Cánh đồng lúa chín vàng ươm chờ gặt. Đặc sản mùa thu: Cốm làng Vòng (Hà Nội) – hạt lúa non xay dẻo, thơm lừng, bọc trong lá chuối xanh, ăn kèm chuối tiêu, vỏ quýt. Hoa sữa trắng ngần tỏa hương đêm. Hoa muống tím, trắng nở rộ ven ao, ven đồng. Không gian làng quê thu thanh bình, nhẹ nhàng, gợi cảm hứng cho thơ ca, cho tình yêu.

Mùa Đông: Sương Mù, Lửa Bếp, Bánh Chưng, Tết Đèn Lồng

Đông Bắc Bộ lạnh cắt da cắt thịt. Sương mù bao trùm làng quê từ sớm sớm đến trưa. Ngôi nhà ngói mọc mùn tỏa ra hơi ấm từ bếp lửa. Gia quyến sum họp bên bếp, nấu bánh chưng, đốt than hồng, uống rượu đế, ăn khoai lang nướng, khoai môn hấp. Tết đèn lồng cho trẻ em: đèn cù, đèn kéo quân, đèn ông sao, đèn cá chép hóa rồng… Mùa đông làng quê lạnh người nhưng nóng lòng, ấm áp tình người.

7. Làng Quê Bắc Bộ Trong Thơ Ca, Trong Nhạc, Trong Tranh Ảnh

Vẻ đẹp làng quê Bắc Bộ đã cảm hứng cho bao thế hệ nhà thơ, nhà văn, nhạc sĩ, họa sĩ, nhiếp ảnh gia.

  • Thơ ca: Từ “Quê hương” của Tố Hữu (“Quê hương là chùm khế ngọt / Cho con trèo hái mỗi ngày…”), “Nhớ quê” của Nguyễn Khoa Điềm (“Nhớ quê lắm / Nhớ cái ao làng cũ / Nhớ bến me, nhớ bến nước…”), đến những bài thơ của Xuân Diệu, Huy Cận, Chế Lan Viên… đều vẽ nên làng quê với nét đẹp ly hương, giàu cảm xúc.
  • Âm nhạc: “Quê hương” (Đoàn Chuẩn), “Bài ca 自由” (Lương Việt), “Làng tôi” (Trịnh Công Sơn – dù nam nhưng cảm hứng chung), “Về quê” (Phạm Duy), “Mùa thu quê hương” (Trần Thiện Thanh), “Đêm làng” (Đặng Hữu Phúc)… Những giai điệu ấy đã khắc ghi hình ảnh làng quê vào tiềm thức dân tộc.
  • Hội họa/Nhiếp ảnh: Những bức tranh sơn dầu, tranh lụa, tranh nước của Nguyễn Gia Trí, Tô Ngọc Vân, Bùi Xuân Phái… hay những bộ ảnh “Mùa nước đến”, “Gặt lúa”, “Đêm hội”, “Cô gái làng quê” của các nhiếp ảnh gia như Đoàn Công Tính, Lâm Tấn Tài, Nguyễn Việt Hùng… đã lan tỏa hình ảnh làng quê Bắc Bộ đến thế giới.

8. Thách Thức Và Hy Vọng: Gìn Giữ Vẻ Đẹp Trong Thời Đại Mới

Ngày nay, làng quê Bắc Bộ đang đối mặt với những thay đổi lớn. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang thay đổi diện mạo làng quê. Những cánh đồng lúa thu hẹp lại nhường chỗ cho khu công nghiệp, khu dân cư, đường cao tốc. Những ngôi nhà ngói mọc mùn được thay bằng nhà cao tầng, biệt thự hiện đại. Hàng rào tre, nứa bị thay bằng tường bê tông cao. Lễ hội bị thương mại hóa. Nghề truyền thống mất người kế thừa. Giọng hát chèo, ca trù, quan họ ít người nghe. Tiếng nói chuyện bằng tiếng Việt thuần túy, tiếng sán, tiếng địa phương bị xâm lấn bởi tiếng lóng, tiếng ngoại ngữ.

Tuy nhiên, ngay trong sự thay đổi đó, người dân làng quê Bắc Bộ vẫn nỗ lực gìn giữ “hồn” của làng.
Xây dựng nông thôn mới: Nhiều làng đã hoàn thành tiêu chí nông thôn mới: đường betông vào tận ngõ, đèn điện sáng ngời, trường học, trạm y tế, nhà văn hóa rộng rãi, môi trường sạch đẹp, người dân giàu lên, văn hóa đời sống văn minh.
Du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa: Nhiều làng quê phát triển du lịch: Đuổi chuột Đồng Kỵ, Làng gốm Bát Tràng, Làng lụa Vạn Phúc, Làng nón Chuông, Làng giấy Dó, Làng cổ Đường Lâm, Làng cổ Uông Bình… Du khách đến không chỉ xem cảnh mà còn trải nghiệm: cày ruộng, cấy lúa, đan nón, làm gốm, nấu ăn làng, nghe ca trù, chèo. Điều này tạo thu nhập, giữ gìn nghề và văn hóa.
Số hóa di sản: Các dự án số hóa di sản văn hóa phi vật thể (ca trù, chèo, quan họ, lễ hội, nghề thủ công) bằng công nghệ 3D, VR, AR, blockchain giúp bảo tồn và lan tỏa giá trị đến thế hệ trẻ và quốc tế.
Giáo dục truyền thống: Nhiều trường học đưa chương trình “Văn hóa làng quê”, “Nghề thủ công”, “Hát chèo”, “Đọc sách hay về quê hương” vào giờ hoạt động ngoại khóa. Các câu lạc bộ “Yêu nước yêu quê”, “Trẻ em học văn hóa tổ tiên” hoạt động sôi nổi.

9. Kết Luận: Làng Quê Bắc Bộ – Cội Nguồn Bất Diệt

Cảnh đẹp làng quê Bắc Bộ không phải là một bức tranh tĩnh tại, cố định trong quá khứ. Đó là một bức tranh sống động, luôn thay đổi, luôn phát triển nhưng vẫn giữ nguyên “cốt cách”, “hồn cốt” của nó: Lễ – Nghĩa – Liêm – Sỉ – Trung – Tín – Hiếu – Tị.

Đó là vẻ đẹp của sự hài hòa: Giữa thiên nhiên và con người, giữa truyền thống và hiện đại, giữa vật chất và tinh thần, giữa cái “cũ” và cái “mới”.
Đó là vẻ đẹp của sự bền bỉ: Bão lũ, chiến tranh, dịch bệnh, đô thị hóa… không thể xóa tan hình ảnh ngôi đình, cái ao, hàng tre, ruộng lúa, tiếng cười người quê.
Đó là vẻ đẹp của tình yêu: Tình yêu quê hương, tình yêu tổ tiên, tình yêu đồng bào, tình yêu đất nước.

Khi đứng trước cánh đồng lúa vàng ươm, nghe tiếng trống đình vang vọng, ngửi mùi hương sen, mùi cơm làng, mùi khói bếp… bất cứ ai cũng cảm thấy tim mình bừng lên một cảm xúc sâu sắc: Quê hương là nơi ta sinh ra, lớn lên, là nơi giữ chân ta khi xa cách, là nơi ta về an nghỉ cuối đời.

Gìn giữ và phát huy vẻ đẹp làng quê Bắc Bộ không chỉ là trách nhiệm của người dân nơi đó, mà là trách nhiệm chung của toàn thể người con dân tộc. Vì trong mỗi ngọn tre, mỗi ngói nhà, mỗi hạt lúa, mỗi câu ca dao, mỗi tiếng trống… đều chứa đựng ADN của dân tộc Việt Nam. Mất đi làng quê, chúng ta mất đi cội nguồn, mất đi bản sắc, mất đi hồn.

Hãy yêu thương làng quê, hãy về làng quê, hãy xây dựng làng quê ngày càng đẹp, giàu, mạnh, văn minh, hạnh phúc. Để bao thế hệ sau vẫn có thể hãnh diện nói: “Đất nước có làng quê Bắc Bộ đẹp như một bài thơ, hồn nhiên như một cô gái xinh, kiên cường như một chiến sĩ, nhân ái như một người mẹ.”

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,