Buôn Đôn – một cái tên gợi lên hình ảnh những đoàn voi lớn vươn thẳng sừng ngà dưới nắng chiều, tiếng còi kèn sáo bay xa giữa rừng già, và nhịp đập của những chiếc trống điêu đàng thức tỉnh cả ngàn rừng. Nằm ở huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk, vùng đất này không chỉ nổi tiếng là “thủ phủ voi” của Việt Nam mà còn là nơi lưu giữ một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, hùng vĩ và đầy cảm xúc: Hội đua voi Buôn Đôn. Không chỉ đơn thuần là một trò chơi dân gian hay một sự kiện du lịch hấp dẫn, hội đua voi là bản giao hưởng của sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên, giữa quá khứ và hiện tại, là minh chứng sống động cho triết lý sống “voi nhà như người nhà” của đồng bào M’nông, Ê đê và các dân tộc anh em tại Tây Nguyên.

I. Buôn Đôn – “Thủ Phủ Voi” Và Nguồn Cội Lịch Sử

Để hiểu rõ hội đua voi, trước hết ta phải đặt chân đến Buôn Đôn – mảnh đất được mệnh danh là “thủ phủ voi” của Việt Nam. Từ thời xa xưa, Buôn Đôn (theo tiếng M’nông là “Buôn” nghĩa là làng, “Đôn” nghĩa là đảo, đất cao) nổi tiếng với rừng già đặc sinh vật phong phú, đặc biệt là voi rừng. Người M’nông và Ê đê ở đây từ ngàn đời đã có truyền thống săn bắt, thuần dưỡng voi rừng. Voi không chỉ là con vật làm việc, giúp người dân gỗ rừng, chở hàng hóa qua những con đường trời mòn, mà còn là tài sản quý giá, là bạn đồng hành, thậm chí là thành viên trong gia đình.

Lịch sử ghi chép rằng, từ đầu thế kỷ 20, tên tuổi Buôn Đôn đã vang xa nhờ “Vua voi” Ama Kong (Y Ama Kong) – người đã thuần dưỡng được hơn 400 con voi trong đời. Ông là biểu tượng của nghề thuần voi, là người gieo mầm cho văn hóa voi tại đây. Nghề săn voi, thuần voi dần hình thành nên một nền văn hóa riêng biệt: văn hóa voi. Trong văn hóa này, voi được đối xử như con người: có lễ cúng khi voi ốm, lễ cưới khi voi đực và voi cái kết đôi, lễ tang khi voi chết, và quan trọng nhất là lễ hội tôn vinh sức mạnh, sự khéo léo, nghe lời của voi – đó chính là hội đua voi.

Hội đua voi Buôn Đôn không tự nhiên sinh ra để phục vụ du lịch. Nó sinh ra từ nhu cầu thực tiễn: kiểm tra sức khỏe, khả năng làm việc của voi sau một mùa gặt gỗ dài, chọn lọc những con voi tốt nhất để giao dịch hoặc cưới hỏi, và là dịp để các “quản voi” (người cai quản, điều khiển voi) khoe kỹ năng, đổi gió sau những ngày tháng vất vả trong rừng sâu. Qua bao thế hệ, hội đua đã thăng hoa thành một lễ hội lớn của cả vùng, thường được tổ chức vào tháng 3 âm lịch (khoảng tháng 4 dương lịch) – mùa khô ráo, khi rừng thay lá, đường đi dễ dàng cho voi di chuyển, và cũng là lúc người dân nghỉ vụ trước mùa mưa mới.

II. Chuẩn Bị: Sự Tỉ Mỉ Của “Cha Mẹ Voi”

Một con voi tham gia đua không phải là con voi bất kỳ. Quá trình chọn lọc và tập luyện một con voi đua mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, đòi hỏi sự kiên nhẫn, am hiểu tâm lý voi và tình yêu thương to lớn của người quản voi (thường gọi là “Y Môn” trong tiếng Ê đê hoặc “Krôa” trong tiếng M’nông).

1. Tiêu chuẩn chọn voi đua:
Người M’nông có câu: “Voi đẹp như ngọn tre, chạy nhanh như gió, nghe lời như con”.
Dáng người: Voi phải cao lớn, thon gọn, lưng thẳng, bụng không quá to (để nhẹ khi chạy), chân trước chân sau cân đối, sừng ngà cong đẹp, màu ngà sáng bóng.
Tuổi tác: Thường từ 20 – 40 tuổi. Voi quá non xương chưa chắc, voi quá già sức kiệt.
Tâm lý: Voi phải dũng cảm, không sợ tiếng nổ, không sợ đám đông, tính tình ôn hòa nhưng khi ra lệnh phải nổ lực tức thì.

2. Quá trình tập luyện (Tap nha):
Trước hội đua khoảng 2-3 tháng, voi được “cải lương” chế độ ăn uống và sinh hoạt.
Ăn uống: Giảm cỏ khô, tăng cường thức ăn bổ: gạo nếp, ngô, đậu phộng, chuối tiêu, mía, muối, và đặc biệt là “rượu cần” pha loãng cho voi uống để tăng sức bền, làm nóng người voi (theo kinh nghiệm dân gian). Voi được cho ăn riêng, không cho chung bùn với bò, trâu để tránh bệnh tật.
Vệ sinh: Mỗi ngày voi được tắm rửa sạch sẽ bằng nước suối mát, chà xát da bằng lá cây đặc hiệu (lá vông, lá sung…) để da bóng, khỏe, tránh bọ ve cắn. Súng ngà được chà xát bằng dầu dừa, mỡ trâu để bóng mượt.
Tập kỹ thuật: Quản voi tập cho voi quen với lệnh “Đi”, “Chạy”, “Dừng”, “Quay”, “Lùi” bằng tiếng nói, gậy gõ nhẹ (gậy sừng – khoăn) hoặc chân đạp vào tai/đùi voi. Quan trọng nhất là tập voi chạy thẳng đường, không nghiêng, không ngửa người, giữ nhịp đều. Quản voi phải ngồi trên cổ voi (vị trí “yếm”) tập ngày càng tăng cường độ từ đi nhẹ, trot đến gallop (chạy nhanh).

3. Trang bị cho ngày hội:
Ngày hội, voi được “trang điểm” cầu kỳ. Trên lưng voi trùm một tấm nệm dày (yếm) vải brocat sặc sỡ, thêu hoa văn dân tộc, hai bên treo chuông đồng, dây đeo cổ màu đỏ, vàng rực rỡ. Súng ngà được quấn dây vải màu hoặc sơn màu. Quản voi mặc trang phục truyền thống: áo dài tay, khố đen, khăn quàng đỏ, đội nón sẻ hoặc nón rơm rộng vành, tay cầm gậy sừng (khoăn) bằng gỗ sến, gỗ lim chắc chắn, đầu gậy thường uốn cong hoặc có móc kim loại nhỏ để ra hiệu lệnh chính xác.

III. Không Khí Ngày Hội: Rung Chuyển Tâm Hồn Tây Nguyên

Ngày hội đua voi thường diễn ra tại sân vận động hoặc một đoạn đường bằng phẳng, cát sỏi được dọn dẹp sạch sẽ ở trung tâm Buôn Đôn (thường là sân nhà văn hóa huyện hoặc bãi cỏ rộng gần ngã ba Buôn Đôn). Không khí từ sớm đã sôi động, náo nức như một ngày Tết lớn của cả vùng cao.

1. Dân chúng hội tụ:
Người M’nông, Ê đê, Jarai, Lao, Thái… từ các buôn (làng) xa xôi quanh núi bác về. Họ mặc đồ truyền thống đẹp nhất: nữ giới áo buông, váy vải thêu hoa văn, đeo vòng cổ, vòng tay bồ kết, bạc; nam giới áo cài, khố, đội nón. Người già nương con cháu, người trẻ kéo tay nhau, mắt sáng ngời háo hức. Không chỉ người bản địa, du khách từ khắp nơi, báo chí, nhà nghiên cứu văn hóa cũng đổ xô đến.

2. Âm thanh Tây Nguyên:
Trước khi voi xuất phát, không gian đã bị lấp đầy bởi âm nhạc đặc trưng. Tiếng Cồng chiêng (Diêng bồng, Diêng k’ram, Diêng á) vang vọng trầm đỗi, hùng vĩ, như tiếng tim của đất rừng. Tiếng Kèn bầu (Kèn đing nam) cao vút, biếc, bay xa giữa không trung. Tiếng Trống điêu (Gông) đập nhịp nhàng, nóng hổi. Các đoàn múa M’nông, Ê đê trình diễn múa xoè, múa gongs, múa sạp… những điệu múa mô phỏng động tác gặt lúa, săn bắn, thuần voi… khiến không khí trở nên thiêng liêng và hấp dẫn đến cực điểm.

3. Lễ khai mạc và Lễ cúng:
Hội đua không bắt đầu bằng tiếng còi khởi động mà bằng nghi thức cúng tế thiêng liêng. Lão làng, thầy mo (thầy pháp) tiến hành lễ cúng Yang (Thần) và các vị tổ tiên, thần linh rừng rú, sông ngòi, thần voi. Cúng품 gồm: rượu cần, gà, heo, trâu, cơm lam, lá tía tô… Lời cầu nguyện thì thào, trầm lắng: “Xin Yang ban cho voi khỏe, người an, đường bằng, mưa thuận gió hoà, mùa màng bội thu, buôn làng no ấm…”. Nghi thức này thể hiện tâm linh, sự kính畏 thiên nhiên và mong muốn hòa hợp của người Tây Nguyên.

IV. Cuộc Đua: Khi Sức Mạnh Gặp Kỹ Thuật

Sau nghi thức cúng, tiếng trống rầm rộ báo hiệu cuộc đua chính thức bắt đầu. Đây là khoảnh khắc hấp dẫn nhất, khiến tim người xem đập nhanh.

1. Quy trình và quy tắc:
Đội voi: Thường có 10 – 20 cặp voi (mỗi cặp 1 con) hoặc đôi khi là đội voi cặp (2 con kéo xe/tai xe) tham gia. Mỗi con voi do 1 quản voi điều khiển (có nơi 2 người: 1 điều khiển, 1 ngồi sau khích lệ/phòng thủ).
Đường đua: Dài khoảng 500m – 1km, rộng đủ 3-4 con voi chạy ngang nhau. Điểm xuất phát và đích đến được cột cờ, treo hoa, bóng bay.
Quy tắc: Voi chạy thẳng đường, không được cản trở đối thủ (đụng ngà, cắn, đá, ngửa người). Quản voi chỉ được dùng gậy gõ nhẹ vào điểm huyết (tai, trán, đùi) hoặc dùng tiếng lệnh, chân đạp. Tuyệt đối không dùng dao, giáo, dùi sắt, kích điện. Vi phạm sẽ bị loại.

2. Phát nổ: Sự bùng nổ của sức mạnh:
Tiếng còi kèn, tiếng trống dồn dập ầm ầm như sấm rền. “Một, hai, ba – Khởi động!”.
Những con voi khổng lồ (trong 3-5 tấn) bật dậy từ trạng thái đứng yên. Cái khởi động ấy không phải là nhảy nhót mà là một sự bùng nổ sức mạnh cơ bắp. Bốn chân voi đập vào mặt đất tạo ra tiếng “Độp… Độp…” trầm đục, rung chuyển mặt đất. Súng ngà vươn xa, tai voi phập phồng như hai cái quạt khổng lồ. Quản voi cong người, hai chân gác chặt vào hông voi, một tay cầm gậy, một tay cầm dây cương (nếu có), miệng ra lệnh liên tục: “Đi mau! Đi mau con ơi! Ừ… Ưi… Chạy nào!”.

3. Hình ảnh đẹp như tranh vẽ:
Nhìn từ xa, đoàn voi như những đám mây xám đen lăn lướt trên nền rừng xanh, trời xanh. Trên lưng voi, áo khăn của quản voi bay phấp phới trong gió, màu đỏ, vàng, đen của trang phục và nệm voi tạo thành những dải màu chuyển động không ngừng. Tiếng chuông cổ voi reo vang: Reng… Reng… Reng… hòa cùng tiếng hô hào, tiếng vỗ tay, tiếng hò reo của khán giả hai bên đường: “Cố lên! Cố lên! Voi số 3 đẹp quá! Voi số 7 nhanh lắm!”.

4. Kỹ thuật “nghệ thuật” của quản voi:
Cuộc đua không chỉ so sức khỏe voi mà so “nghệ” của người quản. Quản voi giỏi biết:
Giữ nhịp: Không để voi chạy quá nhanh lúc đầu gây kiệt sức, biết phân bổ thể lực.
Điều khiển đường cong: Ở cua, quản voi phải khéo léo dùng chân đạp tai, gậy gõ hông để voi cong người, chạy theo cung tròn không bị lệch đường, không va chạm.
Kích động cuối chặng: 100-200m cuối cùng, quản voi gõ gậy mạnh hơn, hô to, chân đạp liên tục vào điểm “chạy” (bắp đùi sau) để voi bùng nổ tốc độ tối đa (sprint). Lúc này voi như tên lửa phóng ra, tốc độ có thể lên tới 25-30km/h.
Tâm lý voi: Voi có lúc “bế tắc” (nghi ngờ, mệt, sợ). Quản voi phải an ủi, vuốt ve, nói chuyện như người lớn: “Con ơi, cha đây, con chạy cho cha một cái, về cha cho con ăn mía, ăn chuối ngon lắm”. Voi hiểu, voi nghe, voi chạy.

Hội Đua Voi Ở Buôn Đôn
Hội Đua Voi Ở Buôn Đôn

5. Phần kết: Vinh quang và Tình người:
Con voi nào chạm cờ đích đến trước thắng cuộc. Nhưng khoảnh khắc đẹp nhất không phải là cái cờ, mà là khi quản voi nhảy xuống, ôm chặt chân voi, vuốt ve mũi voi, mắt nhăn nhó nước. Người thắng cười to, người thua cũng mỉm cười, vỗ vai nhau. Giải thưởng thường không phải tiền mặt lớn mà là: cờ thi đua, huy chương, bó hoa, lúa gạo, rượu cần, gà, heo… và danh tiếng “Voi nhanh nhất Buôn Đôn năm…”. Danh tiếng đó quý hơn vàng bạc, là tài sản để con cháu kể lể, để khách mua voi hỏi han.

V. Ý Nghĩa Sâu Sắc: Hơn Cả Một Trò Chơi

Hội đua voi Buôn Đôn chứa đựng những giá trị cốt lõi, khiến nó trở thành di sản văn hóa quý giá cần được bảo tồn và phát huy.

1. Tôn vinh nghề thuần voi và tri thức truyền thống:
Nghề thuần voi tại Tây Nguyên là nghề “nghìn năm một bậc”, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về sinh học, tâm lý, hành vi voi và kinh nghiệm thực chiến. Hội đua là “kỳ thi” công khai để kiểm chứng, trao đổi, truyền thừa tri thức này. Nó buộc thế hệ trẻ phải học hỏi từ người già, phải hiểu voi mới có thể quản voi, giữ gìn nghề nghiệp đặc thù này không bị mai một.

2. Khẳng định mối quan hệ “Voi – Người” độc đáo:
Ở Tây Nguyên, voi không phải vật nuôi công nghiệp, cũng không phải động vật trong vườn thú. Voi là “người bạn”, “người anh em”, “tài sản gia đình”. Hội đua thể hiện sự tôn trọng: voi được ăn ngon, ngủ tốt, được tắm rửa, trang điểm, được cúng tế, được an ủi khi mệt. Quản voi coi việc đua là việc “cho voi vui”, “cho voi khoe mình”. Sự gắn kết ấy là minh chứng cho văn minh sống cộng sinh bền vững giữa con người và thiên nhiên.

3. Gắn kết cộng đồng và bản sắc dân tộc:
Ngày hội là ngày “về gốc”. Người xa quê nhớ về, người ở lại chuẩn bị đón. Làng xã đoàn kết tổ chức, đóng góp vật chất, nhân lực. Các hoạt động bên lề: hội chợ văn hóa, triển lãm ảnh, giới thiệu đặc sản (cà phê, tiêu, sữa đậu nành, rượu cần, gốm Brocat…), biểu diễn múa, hát, kể chuyện cổ tích… tạo nên không gian văn hóa toàn diện. Du khách đến không chỉ xem đua voi mà được “ngấm” văn hóa Tây Nguyên, hiểu về con người nơi đây – người dũng cảm, hiếu khách, yêu rừng, yêu voi.

4. Động lực cho du lịch bền vững và kinh tế địa phương:
Hội đua voi đã và đang trở thành “ngôi sao” du lịch của Đắk Lắk. Nó kéo dài lưu trình du khách, tăng doanh thu cho dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận tải, bán hàng thủ công mỹ nghệ. Quan trọng hơn, nó tạo động lực cho người dân bảo tồn rừng, bảo tồn voi. Nếu không có rừng, không có voi, không có hội đua, không có du khách, kinh tế địa phương sẽ suy thoái. Do đó, người dân tự ý thức bảo vệ “cây vàng” này.

5. Giá trị nhân văn và giáo dục:
Hội đua dạy cho thế hệ trẻ: Kiên nhẫn (nuôi voi, tập voi nhiều năm), Tôn trọng sự sống (yêu thương voi), Tinh thần thể thao (cạnh tranh công bằng, thắng không kiêu, thua không nản), Tự hào bản sắc (giữ gìn truyền thống tổ tiên). Nó là bài học sống động về đạo đức, văn hóa và lịch sử.

VI. Thực Trạng, Thách Thức Và Định Hướng Tương Lai

Mặc dù có giá trị to lớn, hội đua voi Buôn Đôn đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong bối cảnh hiện đại:

1. Số lượng voi giảm sút nghiêm trọng:
Theo thống kê, số lượng voi nuôi tại Đắk Lắk giảm liên tục (từ hàng trăm con xuống còn vài chục con). Nguyên nhân: Voi già chết tự nhiên, voi khó sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt (thời gian mang thai 22 tháng, sinh 1 con, chăm sóc non sớm 3-4 năm), môi trường sống thu hẹp do mở rộng đất canh tác, rừng sản xuất bị chặt chẽ, chi phí nuôi voi cao (ăn 200-300kg cỏ/ngày) mà thu nhập từ du lịch, gỗ không đảm bảo. Nhiều gia đình buộc phải bán voi hoặc chuyển nghề.

2. Áp lực từ quyền lợi động vật (Animal Welfare):
Các tổ chức bảo vệ động vật quốc tế và trong nước có quan điểm phản đối việc dùng voi cho giải trí, đua đòi, cưỡi voi. Họ cho rằng: Voi là động vật hoang dã, không nên thuần dưỡng, cưỡi trên lưng voi gây hại cột sống, dùng gậy gõ (khoăn) là bạo lực, tiếng ồn đám đông gây stress cho voi. Áp lực này đe dọa sự tồn tại của hội đua nếu không có sự điều chỉnh, nhân văn hóa.

3. Rủi ro thương mại hóa, mất bản sắc:
Để phục vụ du lịch đại trà, một số nơi tổ chức hội đua quá dày đặc (nhiều lần/năm), ép voi chạy khi voi mệt, ốm, hoặc biến hình nghi thức cúng thành biểu diễn sáo rỗng. Quản voi trẻ thiếu kinh nghiệm, dùng biện pháp mạnh ép voi chạy. Điều này làm mất đi hồn cốt văn hóa, biến lễ hội thiêng liêng thành show buôn bán.

4. Thiếu kế hoạch bảo tồn hệ thống:
Việc bảo tồn voi và văn hóa voi thường rời rạc, phụ thuộc vào dự án ngắn hạn, thiếu chính sách dài hạn, thiếu quỹ, thiếu nhân lực chuyên môn (thú y, chuyên gia hành vi voi), thiếu cơ sở dữ liệu khoa học về gen voi nuôi.

Định hướng giải pháp bền vững:

  • Chuyển đổi mô hình: Từ “Đua voi” sang “Lễ hội văn hóa Voi”: Tập trung vào việc tôn vinh, trưng bày, giáo dục, trải nghiệm thay vì thi đua tốc độ gay gắt. Tổ chức: Lễ hội văn hóa voi, tuần lễ voi, ngày hội “Voi và Người”, trải nghiệm nuôi voi, cho voi ăn, tắm voi, học lệnh voi… dưới sự giám sát chặt chẽ của thú y.
  • Khoa học hóa nuôi dưỡng, y tế, sinh sản: Xây dựng trung tâm bảo tồn và sinh sản voi nuôi tại Đắk Lắk (đang được triển khai). Áp dụng công nghệ sinh殖 hỗ trợ, cải thiện dinh dưỡng, y tế định kỳ, xây dựng bệnh viện voi. Giảm áp lực sinh sản cho voi già.
  • Tiêu chuẩn “Du lịch với voi” nhân đạo (Elephant Friendly Tourism): Xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về nuôi, chăm sóc, sử dụng voi cho du lịch. Cam kết: Không cưỡi voi (hoặc cưỡi yếm đặc biệt, giới hạn trọng lượng, thời gian), không dùng gậy nhọn/kích điện, không ép voi biểu diễn hành động phi tự nhiên (vẽ tranh, đá bóng, đứng hai chân…), đảm bảo voi có thời gian nghỉ ngơi, ăn uống, tắm suối, tương tác xã hội với voi khác.
  • Hỗ trợ chính sách cho người nuôi voi: Chế độ ưu đãi cho hộ nuôi voi (hỗ trợ cỏ, thức ăn, y tế, bảo hiểm voi, miễn thuế đất nuôi voi…). Công nhận “Quản voi” là nghề nghiệp, có chứng chỉ, được đào tạo, có thu nhập ổn định từ du lịch cộng đồng.
  • Giáo dục, truyền thông, truyền thừa: Đưa văn hóa voi vào chương trình giáo dục địa phương. Tổ chức lớp dạy nghề thuần voi cho thanh niên. Xây dựng bảo tàng voi, trung tâm lưu trữ tài liệu, hình ảnh, vật phẩm văn hóa voi. Sử dụng công nghệ số (VR, AR, Metaverse) để trải nghiệm voi mà không ảnh hưởng đến voi thật.
  • Hợp tác quốc tế: Học hỏi kinh nghiệm từ Thailand (Elephant Nature Park), Sri Lanka, Myanmar, Lào… về mô hình bảo tồn voi kết hợp du lịch bền vững, nhân đạo. Huy động tài trợ quốc tế cho công tác bảo tồn gen voi Á Châu tại Việt Nam.

VII. Kết Luận: Tiếng Trống Về Rừng – Tiếng Tim Của Tây Nguyên

Hội đua voi Buôn Đôn không chỉ là một sự kiện diễn ra trong vài ngày tháng ba hàng năm. Nó là dòng chảy văn hóa liên tục, là nhịp tim đập đều đặn của cộng đồng M’nông, Ê đê tại cao nguyên Đắk Lắk. Tiếng trống hội đua là tiếng gọi về gốc, tiếng nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với di sản tổ tiên để lại.

Nhìn những con voi khổng lồ chạy trên đường đua, ta không chỉ thấy sức mạnh cơ bắp, tốc độ hay kỹ thuật. Ta thấy tình yêu thương – tình yêu của người quản voi dành cho “con voi” của mình, tình yêu của người dân dành cho rừng, cho voi, cho nghề nghiệp của cha ông. Ta thấy sự tôn trọng – tôn trọng sự sống, tôn trọng thiên nhiên, tôn trọng quy tắc bất thành văn của rừng xanh. Ta thấy huyết mạch – huyết mạch văn hóa kết nối quá khứ hào hùng (thời “Vua voi” Ama Kong) với hiện tại và tương lai.

Tương lai của hội đua voi Buôn Đôn không nằm ở việc làm nó lớn hơn, nhanh hơn, nhiều người xem hơn. Tương lai nằm ở việc giữ gìn được hồn cốt của nó: Voi khỏe, người vui, rừng xanh, văn hóa sống. Nếu một ngày nào đó, tiếng trống hội đua vẫn vang vọng giữa rừng Buôn Đôn, nhưng những con voi chạy trên đường đua là những con voi khỏe mạnh, được yêu thương, được tự do trong rừng tự nhiên, và người quản voi mỉm cười hạnh phúc vì được sống cùng voi – đó mới là thắng lợi lớn nhất, là bản giao hưởng hoàn mỹ nhất của văn hóa Tây Nguyên.

Hãy đến Buôn Đôn một lần, không chỉ để xem voi đua, mà để nghe tiếng trống, uống ly rượu cần, nắm tay người quản voi già, nhìn vào mắt voi sâu thẳm. Bạn sẽ hiểu: Voi không chỉ là biểu tượng của sức mạnh, voi là linh hồn của rừng, và hội đua voi là lời nguyện cầu cho sự bình yên, hài hòa giữa Con người và Thiên nhiên. Đó là giá trị bất tử mà hội đua voi Buôn Đôn mang lại cho nhân loại.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,