Kính thưa quý vị khán giả, thầy cô, các bạn học sinh, sinh viên và đồng chí đồng bào trên toàn quốc,
Hôm nay, tôi rất vinh dự và xúc động được đứng tại đây để thuyết trình về một chủ đề bao la, thiêng liêng và luôn nóng hổi trong trái tim mỗi người Việt Nam: Hồ Chí Minh – Hình ảnh vĩ đại của Người cha lãnh tộc và Chiến binh văn hóa của nhân loại.
Có thể bạn quan tâm: Vịnh Lan Hạ: Bức Tranh Thủy Mặc Khổng Lồ Giữa Trái Tim Vịnh Bắc Bộ
Không phải ngẫu nhiên mà nhân dân Việt Nam gọi Người là “Bác”, gọi Người là “Người cha già của dân tộc”. Cái tên “Hồ Chí Minh” – “Người mang ánh sáng” – không chỉ là một biệt danh cách mạng mà là sự tóm gọn chính xác nhất cho một cuộc đời tận tụy, một tư tưởng sâu sắc và một di sản bất멸. Để hiểu được vĩ đại của Người, chúng ta cần chiêm nghiệm qua ba chiều hướng cốt lõi: Con người Hồ Chí Minh, Nhà cách mạng Hồ Chí Minh, và Tư tưởng – Di sản Hồ Chí Minh.
Có thể bạn quan tâm: Trải Nghiệm Thuê Xe Máy Ở Yên Bái: Hướng Dẫn Chi Tiết, Giá Cả, Lưu Ý Và Các Tuyến Đường Đi “chữa Lành” Không Thể Bỏ Lỡ
PHẦN 1: CON NGƯỜI HỒ CHÍ MINH – SỰ KẾT HỢP HOÀN HẢO GIỮA SỰ VĨ ĐẠI VÀ GIẢN DỊ
Nếu ai đó hỏi: “Điều gì khiến Hồ Chí Minh khác biệt so với những vị lãnh tụ vĩ đại khác trên thế giới?”, câu trả lời ngắn gọn nhất chính là: Sự giản dị, nhân ái và sự gắn bó tuyệt đối với nhân dân.
1. Sự giản dị đến mức “thần kỳ” của một vị lãnh tụ.
Người không sống trong cung điện, không mặc áo lụa, không ăn ngon mặc đẹp. Căn nhà sàn đơn sơ tại Khu bảo tàng Hồ Chí Minh (Hà Nội) hay ngôi nhà trên đầm ở Việt Bắc là minh chứng sống động nhất. Người dùng chiếc rổ đựng tài liệu, Người tự giặt áo, tự nấu canh, tự cày cấy cùng chiến sĩ. Có câu chuyện nổi tiếng: Khi đang làm Chủ tịch nước, Người vẫn thường ra đường hỏi han người dân, ghé vào các hộ nghèo, chia sẻ bát cơm rang muối.
Có thể bạn quan tâm: Trải Nghiệm Tuyệt Vời Khi Thuê Thuyền Đi Hồ Thác Bà: Hướng Dẫn Chi Tiết, Giá Cả Và Mẹo Du Lịch “chuẩn Không Cần Chỉnh”
Sự giản dị ấy không phải là hình thức, không phải là điệu bộ tuyên truyền. Đó là bản chất của một người đã trải qua bao nhiêu gian khổ, lang thang khắp năm châu, làm đủ mọi nghề: thợ nấu ăn, thợ 사진, thợ sơn tàu, người bán bánh mì… Người hiểu rõ đau khổ của người lao động vì Người từng là một trong họ. Chính sự giản dị ấy đã xóa tan khoảng cách giữa “Lãnh tụ” và “Nhân dân”, tạo nên một uy tín tự nhiên, một sức hút mãnh liệt mà không vị lãnh tụ nào cần phải dùng quyền lực hay quân đội để duy trì.
2. Tấm lòng bao dung, nhân ái “rộng như biển, cao như trời”.
Hồ Chí Minh là hình mẫu của đức “Nhân” trong văn hóa Việt Nam và đức “Từ bi” trong Phật giáo. Người yêu thương đồng bào như người yêu chính mình, yêu đồng chí như người yêu anh em ruột. Người từng viết: “Ta không có gì quý hơn độc lập, tự do. Nhưng độc lập, tự do phải đi kèm với hạnh phúc của nhân dân.”
Điển hình cho tấm lòng ấy là thái độ của Người đối với kẻ thù, đối với những người đã từng sai lầm. Người không hận thù, không trả thù. Người chủ trương “rộng lượng, bao dung” để đoàn kết toàn thể dân tộc. Lời khuyên của Người cho các cán bộ: “Cán bộ phải gần dân, cùng dân, lo cho dân, học tập dân”. Người coi sự phục vụ nhân dân là niềm hạnh phúc tối thượng. Cái chết của Người cũng là một bài học nhân ái lớn: Người khuyên đừng xây lăng mộ, đừng làm lễ tang trọng thể, hãy hỏa táng để tiết kiệm đất đai, tiền bạc, công sức cho đất nước xây dựng. Nhưng nhân dân, vì yêu thương Người quá đà, đã xây Lăng để giữ gìn hài cốt Người – một sự nghịch lý bi tráng giữa ý muốn của Người và tình cảm của dân.
3. Lối sống “Sống, làm việc, học tập, đấu tranh” – Một tác phẩm nghệ thuật sống động.
Cuộc đời Người là một tác phẩm văn học lớn, một bài thơ ép hay. Không có khoảng trống, không có phút giây lãng phí. Từ năm 1911 ra đi tìm đường cứu nước đến năm 1969 qua đời, 58 năm hoạt động cách mạng không ngừng nghỉ. Người đọc sách khi đi đường, viết bài khi ngồi tù, soạn thảo văn kiện giữa rừng rậm Việt Bắc. Người biết bao nhiêu ngôn ngữ (Pháp, Anh, Nga, Trung, Việt…), Người viết thơ, viết văn, viết báo, viết lịch sử, viết triết học.
Người dạy chúng ta: “Sống là đấu tranh. Đấu tranh là sống.” Nhưng đấu tranh ấy không man rợ, không tàn bạo. Đó là đấu tranh vì công lý, vì hạnh phúc, bằng trí tuệ, bằng lòng yêu thương và bằng sự kiên cường bất khuất.
PHẦN 2: NHÀ CÁCH MẠNG HỒ CHÍ MINH – NGƯỜI TÌM RA CON ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC
Vĩ đại của Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở nhân cách mà ở sự thiên tài trong lãnh đạo cách mạng. Người là người đã tìm ra con đường đúng đắn cho dân tộc Việt Nam khi mà mọi con đường khác đều đã thử và thất bại.
1. Cuộc lang thang 30 năm tìm đường cứu nước (1911 – 1941).
Năm 1911, thanh niên Nguyễn Tất Thành (19 tuổi) lên tàu Amiral Latouche-Tréville ra đi. Không phải đi du lịch, không phải đi làm ăn. Đi để “tìm đường cứu nước”. 30 năm lang thang 5 châu, 4 đại dương. Người làm thợ nấu ăn trên tàu, làm thợ chụp ảnh, làm thợ sơn tàu tại Pháp, làm người bán bánh mì tại New York, làm trợ lý tại Anh, đến Xô viết học tập cách mạng, đến Quảng Châu (Trung Quốc) thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên…
Quá trình đó là quá trình tiếp thu, lọc bỏ và sáng tạo. Người đã xem xét các con đường: Cách mạng bạo lực (Việt Nam Quốc dân Đảng), Cách mạng không bạo lực (Phan Châu Trinh), Đi kêu gọi hòa bình, Xin tự trị… Tất cả đều thất bại. Chỉ có con đường Cách mạng vô sản, theo đường lối của Lênin mới đúng. Người đã tìm thấy “kim chỉ nam” tại Bản thảo chính sách về vấn đề dân tộc và thuộc địa của Lênin (1920). Khoảnh khắc đó, Người khóc – những giọt nước mắt của niềm vui, của sự tìm thấy chính mình, của sứ mệnh lịch sử.
2. Kỷ nguyên 1941 – 1945: Chuẩn bị và nắm lấy cơ hội lịch sử.
Về nước năm 1941, Người lập tức xây dựng Việt Minh, xây dựng lực lượng vũ trang, xây dựng cơ sở cách mạng. Người hiểu rõ: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công.” Người biết cách tận dụng mâu thuẫn giữa thực dân Pháp và phát xít Nhật, giữa các thế lực đế quốc. Tháng 8/1945, trước cơ hội hiếm có (Nhật đầu hàng, Pháp chưa về, Đồng minh chưa vào), Người quyết định Tổng khởi nghĩa – một quyết định thiên tài, quyết định của một nhà chiến lược dũng cảm.
3. Ngày 2/9/1945: Khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Tại Quảng trường Ba Đình, trước năm trăm ngàn đồng bào, Người đọc Tuyên ngôn Độc lập – một văn kiện bất hủ, không chỉ tuyên bố độc lập cho Việt Nam mà khẳng định quyền con người, quyền dân tộc trên toàn cầu. Câu nói: “Dân tộc Việt Nam quyết tâm tập trung toàn lực tinh thần, thể lực, của cải, mạng sống để gìn giữ quyền tự do, độc lập.” đã trở thành tuyên ngôn hành động cho cả dân tộc.
4. Kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954): Chiến thắng Điện Biên Phủ “ vang dội năm châu, chấn động địa cầu”.
Trước sự quay lại của thực dân Pháp, Người ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946): “Thà hy sinh tất cả, quyết không mất nước, quyết không làm nô lệ!”. Chiến lược “Dân gian, dân chủ, dân tộc” của Người đã biến cuộc kháng chiến thành cuộc chiến tranh của toàn dân. Chiến thắng Điện Biên Phủ (5/1954) là kết tinh của tư duy quân sự – chính trị của Người: “Đánh chắc, tiến chắc”, tập trung lực lượng, đánh từng mẩu, kết hợp chính trị – quân sự – ngoại giao.
5. Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và lãnh đạo kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1969).
Sau 1954, Người lãnh đạo miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội – nhiệm vụ “cả xây dựng, cả chiến đấu”. Người đề ra đường lối: “Làm bạn, không làm thù”, “Vietnam – Laos – Cambodia một nhà”. Khi Mỹ can thiệp, chia cắt đất nước, Người khẳng định: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”. Người chỉ đạo chiến tranh nhân dân: “Đánh giặc Mỹ, cứu nước, đi theo Bác”. Dù không thấy ngày thống nhất, nhưng nền móng do Người đặt ra đã dẫn dắt dân tộc đến thắng lợi 30/4/1975.
PHẦN 3: TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH – KIM CHỈ NAM VÀ DI SẢN BẤT DIỆT CHO VIỆT NAM VÀ THẾ GIỚI
Tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là một hệ thống lý luận khô khan trong sách vở. Đó là tư tưởng sống, tư tưởng hành động, hình thành và phát triển trong thực tiễn cách mạng. Nó là sự kết hợp độc đáo, sáng tạo giữa Chủ nghĩa Mác – Lênin với Văn hóa Việt Nam và Quintessence văn hóa nhân loại.
1. Về mục tiêu và động lực cách mạng: Độc lập, Tự do, Hạnh phúc.
Mục tiêu tối thượng: “Dân giàu, nước mạnh, công bằng, văn minh”. Động lực: Sự đoàn kết đại đoàn kết của toàn dân tộc. Người thấy rõ: “Đoàn kết là sức mạnh. Đoàn kết thì thắng.” Sự đoàn kết ấy không chỉ trong đảng, trong dân tộc mà mở rộng ra quốc tế: Đoàn kết với nhân dân Pháp, nhân dân Mỹ, nhân dân các nước xã hội chủ nghĩa, nhân dân tiến bộ thế giới.
2. Về con đường cách mạng: Con đường chính trị – quân sự – ngoại giao kết hợp hài hòa.
Người không教条 chủ nghĩa. Người linh hoạt: Khi nào có thể hòa bình thì hòa bình (1946 ký hiệp định sơ bộ, hiệp định mô đun), khi nào buộc phải chiến tranh thì chiến tranh (19/12/1946, 1960). Người xây dựng Quân đội nhân dân – “Từ dân, vì dân, do dân”. Người xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất rộng nhất. Người xây dựng Đảng cộng sản – “Đảng phải trong sạch, vững mạnh”.
3. Về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân.
Người đặt ra nguyên tắc: “Nhà nước phải quản lý xã hội bằng pháp luật, pháp luật phải thể hiện ý chí và lợi ích của nhân dân”. Người chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu như chống giặc. Câu nói nổi tiếng: “Tham nhũng, lãng phí là kẻ thù nguy hiểm của Đảng và nhân dân, không kém gì giặc Pháp, giặc Mỹ.” – lời nói này còn nguyên giá trị nóng hổi ngày nay.

Có thể bạn quan tâm: Trải Nghiệm Tham Quan Vườn Tiêu Phú Quốc: Hành Trình Khám Phá “vua Gia Vị” Trên Đảo Ngọc
4. Về đạo đức Hồ Chí Minh: “Học, học nữa, học mãi” – “Tôn trọng thực tế, nói thật, làm thật”.
Đạo đức cách mạng của Người là đỉnh cao của nhân cách. “Cán bộ, đảng viên phải làm gương về mọi mặt”. Người yêu quý, tin tưởng, tôn trọng, học tập nhân dân. Người dạy: “Người làm lãnh đạo phải có đức, có tài, có thể, có uy tín”. Lối sống “Vừa lo ngày nay, vừa lo ngày mai, vừa lo đất nước, vừa lo thế giới” thể hiện tầm nhìn chiến lược rộng lớn.
5. Tư tưởng về Văn hóa, Giáo dục, Con người.
Người khẳng định: “Văn hóa đắp nên dân tộc”. Người chú trọng xóa mù chữ, phổ cập giáo dục, xây dựng “Văn hóa mới Việt Nam”: Dân tộc, Kho học, Đại chúng. Người quan tâm đến thanh niên, phụ nữ, trẻ em – “Thanh niên là lực lượng tiền phong”, “Phụ nữ là một nửa thế giới”, “Trẻ em là cái nôi của thế giới”.
6. Tư tưởng ngoại giao: “Bạn của tất cả mọi người, không phải là kẻ thù của ai”.
Đây là di sản quý giá nhất cho Việt Nam ngày nay. Người xây dựng ngoại giao “Đa phương, đa dạng, hòa bình, hợp tác, phát triển”. Người đặt nền móng cho quan hệ Việt – Lào, Việt – Campuchia, Việt – Trung, Việt – Xô viết/Nga, và sau này quan hệ với Mỹ, Pháp, Nhật, các nước ASEAN, phương Tây. Tư tưởng “Hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ, trung lập, không liên kết” (về cơ bản) vẫn là compas cho ngoại giao Việt Nam.
PHẦN 4: GIÁ TRỊ CỦA TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH TRONG THỜI ĐẠI MỚI – ĐỔI MỚI, HÓA HỘI, PHÁT TRIỂN
Hôm nay, sau gần 40 năm Đổi mới (từ 1986), Việt Nam đã đạt được những thành tựu có tính sử sách: Thoát khỏi cảnh đói nghèo, trở thành nước trung bình thu nhập thấp, hội nhập quốc tế sâu rộng, vị thế quốc gia nâng cao. Tất cả những thành quả đó là kết quả của việc áp dụng sáng tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn mới.
1. Đổi mới tư duy: Từ “Kế hoạch hóa tập trung” sang “Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”.
Đây là bước nhảy vọt tư duy lớn nhất, thể hiện tinh thần “Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý” và “Không có mô hình có sẵn” của Bác. Người dạy: “Sáng tạo là sự sống còn của lý luận”. Đảng đã sáng tạo áp dụng chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện Việt Nam: Giữ mục tiêu xã hội chủ nghĩa, nhưng dùng cơ chế thị trường để phát triển lực lượng sản xuất. Đó chính là kế thừa di sản: “Làm cho dân, làm bằng dân, kết quả để hưởng cho dân”.
2. Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh – Chiến tranh chống tham nhũng, tiêu cực.
Chiến dịch “Đốt lò ngọn lửa” chống tham nhũng, lãng phí do Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng lãnh đạo (và tiếp tục bởi Tổng Bí thư Tô Lâm) là hiện thân trực tiếp của lời dạy của Bác: “Đảng phải trong sạch, vững mạnh”, “Chống tham nhũng, lãng phí là cuộc đấu tranh gay gắt, phức tạp, dài dài”. Việc xử lý nhiều vụ án lớn, nhiều cấp cao cho thấy sự quyết tâm: “Không có khu vực cấm, không có ngoại lệ”. Đây là 싸움 để giữ màu da, bản chất giai cấp của Đảng – điều Bác lo lắng nhất khi còn sống.
3. Phát triển con người – Mục tiêu và động lực phát triển.
Chiến lược phát triển con người Việt Nam đến 2030, tầm nhìn 2045 đặt con người ở trung tâm. Điều này hoàn toàn đồng âm với tư tưởng Bác: “Sách là bạn, sách là thầy, sách là bạn tri kỷ”, “Học, học nữa, học mãi”. Đầu tư cho giáo dục, đào tạo, y tế, an sinh xã hội, bình đẳng giới… chính là đầu tư cho “nguồn lực vô tận” của dân tộc như Bác từng nói.
4. Ngoại giao “Bạn tin cậy, đối tác trách nhiệm, thành viên tích cực”.
Việt Nam hiện có quan hệ ngoại giao với 193/193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc. Đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với 30 quốc gia (kể cả 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an). Tư tưởng “Hòa bình, bạn hữu, hợp tác, phát triển” của Bác đã giúp Việt Nam biến “thách thức” thành “cơ hội”, biến “mâu thuẫn” thành “hợp tác”. Vai trò của Việt Nam tại ASEAN, APEC, ASEM, Liên Hợp Quốc… ngày càng được khẳng định.
5. Bảo vệ chủ quyền biển, đảo trên cơ sở pháp luật quốc tế.
Tư tưởng “Thà hy sinh tất cả, quyết không mất nước” của Bác là kim chỉ nam cho công tác bảo vệ chủ quyền biển, đảo ngày nay. Việt Nam kiên持谈判, đối thoại, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, dựa trên luật pháp quốc tế (đặc biệt là UNCLOS 1982), đồng thời xây dựng lực lượng quốc phòng, an ninh vững mạnh, “bình thường thì phát triển kinh tế, có chiến thì chiến đấu giặc”.
PHẦN 5: HỒ CHÍ MINH – DI SẢN CỦA TOÀN THẾ GIỚI
Không chỉ là người Việt Nam, Hồ Chí Minh thuộc về nhân loại. Năm 1987, UNESCO vinh danh Người là “Chiến binh văn hóa” và “Anh hùng giải phóng dân tộc” nhân dịp 100 năm ngày sinh. Đây là sự công nhận công chính của thế giới tiến bộ.
1. Tấm gương sáng cho phong trào giải phóng dân tộc.
Từ Algérie, Angola, Mozambique, Namibia, Zimbabwe đến Cuba, Nicaragua… các phong trào giải phóng dân tộc đều xem Hồ Chí Minh và Việt Nam là tấm gương, là ngọn đuốc. Người đã chứng minh: “Dân tộc nhỏ cũng có thể thắng dân tộc lớn, dân tộc yếu có thể thắng dân tộc mạnh” nếu có đường lối đúng, đoàn kết và kiên cường.
2. Giá trị nhân văn vượt thời gian.
Trong thế giới đầy xung đột, chiến tranh, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh… tư tưởng của Bác về Hòa bình, Hữu nghị, Hợp tác, Phát triển, Công bằng, Nhân ái càng ngày càng có giá trị. Lời kêu gọi: “Nhân dân các nước liên합 nhau, đấu tranh vì hòa bình, độc lập, dân chủ, tiến bộ xã hội” vẫn là lý tưởng cao đẹp của nhân loại.
3. Lối sống thanh liêm, chính trực – Lời nhắc nhở cho các nhà lãnh đạo thời nay.
Trong bối cảnh nhiều nơi trên thế giới lãnh đạo tham nhũng, xa rời dân众, lối sống của Bác: “Ăn cùng dân, ở cùng dân, làm cùng dân, học cùng dân” là bài học nhân cách vĩnh cửu. Người chứng minh: Quyền lực không phải để hưởng thụ, mà để phục vụ.
KẾT LUẬN: KẾ THỪA VÀ PHÁT TRIỂN DI SẢN – TRÁCH NHIỆM CỦA THẾ HỆ TRẺ
Kính thưa quý vị,
154 năm trôi qua (1890 – 2024), hình ảnh Người cha già dân tộc với bộ quần áo kaki cũ, nón lá, râu bạc, nụ cười hiền hậu nhưng kiên định vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí mỗi người Việt Nam và bạn bè quốc tế.
Hồ Chí Minh đã khuất, nhưng Tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn sáng. Đường lối, chủ trương, đường lối của Người vẫn đúng, vẫn sáng, vẫn là kim chỉ nam cho Đảng, nhân dân, quân đội Việt Nam trên con đường xây dựng đất nước “Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, tiến lên Chủ nghĩa xã hội.
Trách nhiệm của chúng ta – thế hệ trẻ, thế hệ được hưởng độc lập, tự do – là gì?
1. Học tập,领会 sâu sắc Tư tưởng Hồ Chí Minh: Không học vẹt, không học máy móc, mà học để hiểu bản chất, hiểu phương pháp, hiểu tư duy chiến lược của Người.
2. Áp dụng sáng tạo vào thực tiễn: Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp, cống hiến tại vị trí của mình. “Mỗi người học tập, làm việc, làm người theo gương Bác Hồ”.
3. Bảo vệ và xây dựng hình ảnh Bác, hình ảnh đất nước: Trên không gian mạng, trong giao lưu quốc tế, trong lối sống hàng ngày. Chống lại các luận điệu xuyên tạc, bôi nhọ, làm mờ di sản.
4. Sống có ích cho xã hội: “Sống là cho, không phải để đòi”. Hiến máu, tình nguyện, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người nghèo, xây dựng nông thôn mới, xây dựng văn hóa gia đình…
Kính thưa quý vị,
Hãy để kết thúc bài thuyết trình bằng những lời immortals của Người – lời vẽ cuối cùng, là di chúc chính trị, là tâm thư gửi toàn thể Đảng, nhân dân, quân đội:
“Ta đi rồi. Ta vui vì để lại Đảng ta, nhà nước ta, nhân dân ta, quân đội ta đoàn kết, thống nhất, quyết tâm xây dựng đất nước càng ngày càng đẹp, đứng sào ngang các nước lớn trên thế giới. Ta đã hứa với nhân dân sẽ làm cho được độc lập, tự do, hạnh phúc. Ta đã làm được. Ta đi mà yên tâm.”
Câu nói ấy không phải là lời chia tay. Đó là lời hứa, là lời nhắn, là trách nhiệm giao phó cho chúng ta.
Hãy cùng nhau, đoàn kết một lòng, nỗ lực hết mình để xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, xây dựng nước Việt Nam hùng cường, văn minh, giàu đẹp, xứng đáng với hy vọng của Người cha già dân tộc!
Vĩnh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh!
Muôn năm độc lập, tự do, hạnh phúc cho dân tộc Việt Nam!
Xin cảm ơn quý vị đã lắng nghe!
