Lịch sử Hoa Kỳ trải qua hơn hai thế kỷ năm với 46 nhiệm kỳ tổng thống (tính đến Joe Biden) đã chứng kiến sự trỗi dậy của một quốc gia từ 13 bang thuộc địa thành cường quốc hàng đầu thế giới. Giữa dòng chảy lịch sử ấy, có những nhân vật không chỉ nắm quyền điều hành mà còn định hình vận mệnh của đất nước, để lại di sản vĩnh cửu trong tâm trí nhân loại. Bài viết này sẽ đi sâu vào cuộc đời, sự nghiệp và di sản của những tổng thống Mỹ nổi tiếng nhất – những người đã vẽ nên khuôn mặt của Hoa Kỳ ngày nay.

1. George Washington (1789–1797): Cha Đẻ Của Quốc Gia Và Nghệ Thuật Nhường Quyền

Không thể bắt đầu danh sách này mà không nhắc đến George Washington – người đàn ông “đầu tiên trong chiến tranh, đầu tiên trong hòa bình và đầu tiên trong trái tim đồng胞”. Là vị tổng thống đầu tiên, Washington không kế thừa một bộ máy nhà nước hoàn chỉnh mà phải xây dựng nó từ con số không.

Thành tựu cốt lõi:
Thiết lập tiền lệ: Washington hiểu rõ mọi hành động của mình sẽ thành tiền lệ cho các thế hệ sau. Ông thiết lập nội các, hệ thống tòa án liên bang (thông qua Đạo luật Tòa án 1789), và truyền thống nhậm chức hai nhiệm kỳ (một truyền thống không thành văn nhưng được tôn trọng cho đến Franklin D. Roosevelt).
Chính sách ngoại giao trung lập: Tuyên bố Trung lập năm 1793 giúp nước non trẻ tránh bị cuốn vào chiến tranh giữa Anh và Pháp, bảo toàn độc lập quốc gia.
Bài phát biểu từ biệt (1796): Đây là một trong những văn kiện quan trọng nhất lịch sử Mỹ, cảnh báo về nguy hiểm của phe phái chính đảng, liên minh nước ngoài vĩnh viễn và công nợ quốc gia.

Di sản lớn nhất: Không phải là những chiến thắng quân sự hay kinh tế, mà là nghệ thuật nhường quyền. Khi từ chối nhậm chức nhiệm kỳ thứ ba và chuyển giao quyền lực bình yên cho John Adams, Washington khẳng định Mỹ là một nước cộng hòa, không phải vương triều. Ông chứng minh quyền lực thuộc về thể chế, không thuộc về cá nhân.

2. Abraham Lincoln (1861–1865): Người Giải Phóng Và Người Gìn Giữ Liên Bang

Nếu Washington sinh ra quốc gia, thì Abraham Lincoln là người cứu nó khỏi sự chia rẽ. Nhậm chức vào lúc đất nước rung chuyển vì vấn đề nô lệ và phân ly, Lincoln đối mặt với thử thách lớn nhất trong lịch sử Tổng thống Mỹ: Nội chiến (1861–1865).

Quyết định lịch sử:
Sắc lệnh Giải phóng nô lệ (1863): Dù ban đầu mục tiêu là bảo toàn Liên bang, Lincoln đã biến chiến tranh thành một cuộc 십字 quân đạo đức chống lại nô lệ. Sắc lệnh này không chỉ giải phóng nô lệ tại các bang nổi loạn mà còn thay đổi bản chất chiến tranh, ngăn chặn Anh và Pháp can thiệp ủng hộ Nam phương.
Bài phát biểu Gettysburg (1863): Chỉ 272 từ, Lincoln đã định nghĩa lại nghĩa vụ của dân chủ: “Chính quyền của dân, do dân, vì dân sẽ không bao giờ biến mất trên trái đất này”.
Tu chính án thứ 13 (1865): Lincoln vận động quyết liệt để thông qua tu chính án bãi bỏ nô lệ vĩnh viễn trên toàn lãnh thổ Mỹ.

Phong cách lãnh đạo: Lincoln nổi tiếng với “Đội nội các đối thủ” (Team of Rivals) – việc bổ nhiệm các đối thủ chính trị mạnh nhất vào nội các để tận dụng tài năng. Sự khiêm nhường, hài hước và kiên định“道 đức” của ông đã gìn giữ được Liên bang. Sự ám sát tại Nhà hát Ford (tháng 4/1865) biến ông thành một vị thánh tử đạo của tự do, để lại nỗi tiếc nuối lớn về việc tái thiết Nam phương – một nhiệm vụ ông muốn thực hiện với “sự nhân từ đối với tất cả, không hiềm khích ai”.

3. Franklin D. Roosevelt (1933–1945): Kiến Trúc Sư Của Mỹ Hiện Đại Và Trẻ Trưởng Của Trật Tự Thế Giới

Franklin D. Roosevelt (FDR) là tổng thống duy nhất đắc cử 4 nhiệm kỳ (1932, 1936, 1940, 1944), cai trị trong hai khủng hoảng lớn nhất thế kỷ 20: Đại khủng hoảng kinh tế và Chiến tranh thế giới thứ hai. Bị bại liệt do bại liệt từ năm 39 tuổi, FDR biến khuyết tật thành biểu tượng của sự kiên cường.

Chương trình New Deal (Chính sách mới):
Trước tỷ lệ thất nghiệp 25% và hệ thống ngân hàng sụp đổ, FDR tung ra New Deal với 3R: Relief (Cứu trợ), Recovery (Phục hồi), Reform (Cải cách).
An sinh xã hội (Social Security Act 1935): Tạo ra lưới an toàn cho người già, thất nghiệp và khuyết tật – trụ cột của nhà nước phúc lợi Mỹ.
Quy định ngân hàng & chứng khoán (Glass-Steagall, SEC): Hạn chế 투機 rủi ro, bảo vệ người tiêu dùng.
Quyền lợi người lao động (Wagner Act): Công nhận quyền tổ chức công đoàn và đàm phán tập thể.

Lãnh đạo trong WWII:
FDR chuyển đổi Mỹ từ “kho vũ khí của dân chủ” (Arsenal of Democracy) thành lãnh đạo liên minh Đồng minh. Cuộc hội nghị Yalta (1945) cùng Churchill và Stalin đã vẽ nên bản đồ chính trị sau chiến tranh, bao gồm việc thành lập Liên Hợp Quốc – ý tưởng cốt lõi của FDR để ngăn chặn chiến tranh thế giới thứ ba.

Di sản: FDR định nghĩa lại vai trò của chính phủ liên bang trong đời sống người dân và thiết lập vị thế siêu cường toàn cầu cho Mỹ. Tuy nhiên, việc internment (tập trung) người gốc Nhật trong chiến tranh vẫn là một vết đen lớn trong di sản của ông.

4. Theodore Roosevelt (1901–1909): Tổng Thống “Bully Pulpit” Và Người Bảo Vệ Thiên Nhiên

Nếu FDR là tổng thống của nhà nước phúc lợi, thì Theodore Roosevelt (TR) là tổng thống của Chủ nghĩa tiến bộ (Progressivism) và sự trỗi dậy của Mỹ trên sân khấu quốc tế. Nhậm chức ở tuổi 42 (tổng thống trẻ nhất lịch sử) sau khi McKinley bị ám sát, TR mang vào Nhà Trắng một năng lượng bùng nổ và triết lý “Speak softly and carry a big stick” (Nói nhẹ nhàng nhưng cầm gậy to).

Cải cách trong nước (Square Deal – Thỏa thuận công bằng):
Đập vỡ Trust (Trust-busting): Sử dụng Luật Sherman Antitrust để tách các độc quyền lớn (Standard Oil, Northern Securities), bảo vệ cạnh tranh công bằng.
Bảo vệ người tiêu dùng: Đạo luật Thuần khiết Thực phẩm và Dược phẩm (1906) và Đạo luật Kiểm tra Thịt (1906) – phản ứng trước tác phẩm “The Jungle” của Upton Sinclair.
Bảo tồn thiên nhiên (Conservation): Đây là di sản bền vững nhất. TR thành lập 5 Công viên Quốc gia, 150 Khu rừng quốc gia, 51 Khu bảo tồn chim quý, và bảo vệ khoảng 230 triệu acre đất công. Ông hiểu rằng tài nguyên thiên nhiên không phải là vô tận.

Ngoại giao “Big Stick”:
Kênh đào Panama: Hỗ trợ Panama tách khỏi Colombia để xây kênh đào, rút ngắn đường đi hàng hải giữa hai đại dương.
Hậu quả Roosevelt corollary to Monroe Doctrine: Khẳng định quyền can thiệp của Mỹ tại Latinh Mỹ để duy trì trật tự.
Giải Nobel Hòa bình 1906: Trở thành tổng thống Mỹ đầu tiên nhận giải Nobel nhờ trung gian hòa giải chiến tranh Nga – Nhật (1905).

TR biến Tổng thống thành một “Bully Pulpit” (bục thuyết giảng đạo đức tuyệt vời) – dùng vị thế để định hình dư luận và thúc đẩy cải cách xã hội.

5. Thomas Jefferson (1801–1809): Nhà Triết Học Của Tự Do Và Người Mở Rộng Lãnh Thổ

Thomas Jefferson, tác giả chính của Tuyên ngôn Độc lập (1776), mang vào Tổng thống triết lý Cộng hòa nông nghiệp (Agrarian Republicanism): một quốc gia gồm những nông dân độc lập, tự do, được bảo vệ bởi một chính phủ liên bang hạn hẹp.

Thành tựu vĩ đại nhất: Mua Louisiana (1803).
Với giá 15 triệu đô la (khoảng 3 cent/acre), Jefferson mua từ Napoléon Bonaparte một vùng đất rộng gấp đôi diện tích quốc gia, kéo dài từ sông Mississippi đến núi Rocky. Đây là thương vụ bất động sản vĩ đại nhất lịch sử, mở đường cho “Sứ mệnh hiển nhiên” (Manifest Destiny) – niềm tin rằng Mỹ định mệnh phải mở rộng ra Thái Bình Dương.

Thám hiểm Lewis và Clark (1804–1806): Jefferson phái đoàn thám hiểm bản đồ hóa vùng đất mới, khẳng định chủ quyền và nghiên cứu khoa học.

Mâu thuẫn trong di sản: Jefferson viết “Tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng” nhưng lại sở hữu hơn 600 nô lệ suốt đời và không giải phóng hầu hết họ. Quan hệ với Sally Hemings và các con cái từ mối quan hệ này là chủ đề tranh cãi gay gắt, phản ánh sự nghịch lý cốt lõi của lịch sử Mỹ sớm: tự do cho người da trắng, nô lệ cho người da đen.

6. Harry S. Truman (1945–1953): Người Gánh Vác Trách Nhiệm “The Buck Stops Here”

Kế thừa FDR sau khi ông qua đời bất ngờ (tháng 4/1945), Harry Truman – một cựu thượng nghị sĩ từ Missouri, chủ một cửa hàng quần áo thất bại – phải đối mặt với những quyết định nặng nề nhất: ném bom nguyên tử, chiến tranh lạnh, và tái thiết châu Âu.

Quyết định ném bom Hiroshima và Nagasaki (8/1945): Truman cho ném bom để chấm dứt WWII mà không cần đổ bộ lên Nhật Bản, cứu vãn hàng triệu mạng người (theo ước tính quân sự). Quyết định này vẫn gây tranh cãi gay gắt về đạo đức cho đến ngày nay.

Kiến trúc sư Chiến tranh Lạnh:
Chủ nghĩa Truman (1947): Cam kết chống lại sự lan tràn của chủ nghĩa cộng sản (Containment), hỗ trợ Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ.
Kế hoạch Marshall (1948): Hỗ trợ 13 tỷ USD (tương đương >150 tỷ ngày nay) tái thiết Tây Âu, ngăn chặn cộng sản hóa và tạo thị trường cho hàng Mỹ.
NATO (1949): Thành lập liên minh quân sự tập thể đầu tiên của Mỹ trong thời bình.
Berlin Airlift (1948-1949): Phản ứng kiên quyết trước cuộc bao vây Berlin của Liên Xô.

Nội chính: Desegregation quân đội (Lệnh 9981, 1948), đề xuất Fair Deal (mở rộng New Deal). Câu nói nổi tiếng “The buck stops here” (Trách nhiệm dừng lại ở đây) trên bàn làm việc của ông trở thành biểu tượng của trách nhiệm lãnh đạo.

Những Tổng Thống Mỹ Nổi Tiếng
Những Tổng Thống Mỹ Nổi Tiếng

7. Dwight D. Eisenhower (1953–1961): Chiến Binh Làm Tổng Thống Và Cảnh Báo “Quân Sự – Công Nghiệp”

Dwight D. Eisenhower (Ike), Tướng chỉ huy Tối cao Đồng minh tại châu Âu WWII, mang đến sự ổn định, uy tín và phong cách quản trị thực dụng cho những năm 1950.

Thành tựu kinh tế & cơ sở hạ tầng:
Hệ thống đường cao tốc liên bang (Interstate Highway System, 1956): Dự án công trình công cộng lớn nhất lịch sử, thay đổi mặt bằng địa lý, kinh tế và văn hóa Mỹ (văn hóa ngoại ô, du lịch, hậu cần).
Cân đối ngân sách: 3 trong 8 năm có thặng dư ngân sách, kiểm soát lạm phát.

Ngoại giao & Chiến tranh Lạnh:
Chính sách “New Look”: Dựa vào uy hiếp hạt nhân (Massive Retaliation) và CIA để tiết kiệm ngân sách quân sự truyền thống.
Kết thúc chiến tranh Triều Tiên (1953).
Cuộc khủng hoảng Suez (1956): Áp lực Anh, Pháp, Israel rút quân, khẳng định lãnh đạo phương Tây thuộc về Mỹ.

Bài phát biểu từ biệt (1961): Eisenhower đã đưa ra lời cảnh báo tiên tri nhất lịch sử Mỹ: “Hãy đề phòng sự ảnh hưởng không chính đáng, चाहे được tìm kiếm hay không, bởi phức hợp quân sự – công nghiệp (Military-Industrial Complex).” Ông lo ngại sự kết hợp giữa lực lượng vũ trang và ngành công nghiệp quốc phòng sẽ đe dọa tự do và quy trình dân chủ.

8. John F. Kennedy (1961–1963): Biểu Tượng Của Thế Hệ Mới, Hy Vọng Và Bi Thảm

John F. Kennedy (JFK), tổng thống trẻ nhất được bầu cử (43 tuổi), người Công giáo đầu tiên, mang đến “New Frontier” (Biển mới) – một lời kêu gọi hành động, hy vọng và sự xuất sắc.

Những khoảnh khắc quyết định:
Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba (10/1962): Thế giới đứng ngóng chiến tranh hạt nhân 13 ngày. Sự bình tĩnh, kiên quyết nhưng linh hoạt của JFK (chặn hải quân, đàm phán bí mật) đã hóa giải nguy cơ, thiết lập đường dây nóng Moscow-Washington.
Cuộc đua không gian: Tuyên bố đưa người lên Mặt Trăng trước năm 1970 (“Chúng ta chọn đi đến Mặt Trăng… không phải vì dễ dàng mà vì khó khăn”). Apollo 11 (1969) hiện thực hóa ước mơ của ông.
Quyền công dân: Hỗ trợ vận động dân quyền, đề xuất Luật Dân quyền 1964 (được LBJ ký sau khi ông qua đời).
Chiến tranh Việt Nam: Tăng cường tư vấn quân sự, nhưng di sản ở đây vẫn tranh cãi: ông có rút quân hay leo thang nếu còn sống?

Di sản: JFK bị ám sát tại Dallas (11/11/1963) ở tuổi 46. Sự chết chóc bất ngờ đã biến ông thành một huyền thoại, biểu tượng của một kỷ nguyên “Camelot” đã mất – thời điểm Mỹ tự tin, lạc quan và tin vào sức mạnh của lý trí và ý chí.

9. Ronald Reagan (1981–1989): “Người Truyền Thông Vĩ Đại” Và Kiến Trúc Sư Sự Sụp Đổ Của Liên Xô

Ronald Reagan, cựu diễn viên Hollywood và Thống đốc California, mang lại một cuộc cách mạng bảo thủ (Reagan Revolution) đảo ngược xu hướng tự do xã hội của những thập niên trước.

Kinh tế học Reagan (Reaganomics / Supply-side economics):
Cắt giảm thuế lớn (ERTA 1981), giảm chi tiêu xã hội (trừ an sinh), tăng quân phí, khử quy chế.
Kết quả: Kết thúc “Stagflation” (lạm phát stagnation) những năm 70, tạo ra sự bùng nổ kinh tế dài hạn những năm 80-90. Tuy nhiên, khoảng cách giàu nghèo gia tăng, công nợ quốc gia tăng gấp 3 lần.

Chiến tranh Lạnh: “Tế bào ung thư của nhân loại” (Evil Empire):
Reagan xem Liên Xô là “Đế quốc dữ tợn”, tăng cường quân bị (SDI – “Chiến tranh vì sao”), hỗ trợ kháng cự Afghanistan (Mujahideen).
Hội nghị Reykjavik (1986) & Washington (1987): Hợp tác với Gorbachev ký hiệp định INF (loại bỏ tên lửa trung tầm), mở đường cho sự sụp đổ Bức tường Berlin (1989) và Liên Xô (1991).

Kỹ năng truyền thông: Khả năng kết nối với người dân qua TV, hài hước, lạc quan (“Morning in America”) giúp ông duy trì độ ủng hộ cao dù có vụ Iran-Contra (bán vũ khí cho Iran để tài trợ Contras Nicaragua – vi phạm luật).

10. Barack Obama (2009–2017): Lịch Sử, Khủng Hoảng Và Cải Cách Y Tế

Barack Obama, người da màu đầu tiên giữ chức Tổng thống, nhậm chức giữa khủng hoảng tài chính 2008 tồi tệ nhất kể từ Đại khủng hoảng.

Đối phó khủng hoảng:
ARRA (Gói kích thích 787 tỷ $): Cứu vãn nền kinh tế, cứu ngành ô tô (GM, Chrysler).
Dodd-Frank Act: Cải cách quy định tài chính chặt chẽ hơn để ngăn chặn khủng hoảng tương lai.

Luật chăm sóc y tế giá cả phải chăng (ACA / Obamacare, 2010): Di sản nội chính lớn nhất. Mở rộng bảo hiểm y tế cho ~20-30 triệu người không bảo hiểm, cấm từ chối bảo hiểm do bệnh tiền sử. Vẫn là chủ đề tranh cãi gay gắt nhất chính trị Mỹ.

Ngoại giao:
Kết thúc chiến tranh Iraq (2011), gia tăng rồi rút quân Afghanistan.
Sát hại Osama bin Laden (2011).
Hiệp định hạt nhân Iran (JCPOA, 2015).
Hiệp định Paris về Khí hậu (2015).
Quan hệ ngoại giao với Cuba (2014).

Ý nghĩa lịch sử: Chỉ là việc một người da đen (con của người Kenya và người Kansas) trở thành Tổng thống đã thay đổi bản chất của dân chủ Mỹ, chứng minh lý tưởng “hòa hợp hoàn hảo hơn” (more perfect union) vẫn đang tiến triển, dù sự phân cực chính trị đạt đỉnh cao dưới thời ông.

11. Những Nhân Vật Quan Trọng Khác (Tóm Tắt)

  • James K. Polk (1845–1849): “Tổng thống một nhiệm kỳ hiệu quả nhất”. Mở rộng lãnh thổ tối đa (Oregon, Texas, California, Southwest) qua chiến tranh Mỹ – Mexico. Hoàn thành “Manifest Destiny”.
  • Woodrow Wilson (1913–1921): Kiến trúc sư Liên minh Quốc tế (League of Nations) – tiền thân Liên Hợp Quốc. Chuyển đổi Mỹ từ ly khai sang can thiệp chủ nghĩa. Tuy nhiên, phân biệt chủng tộc và từ chối tham gia Liên minh là điểm yếu lớn.
  • Lyndon B. Johnson (1963–1969): “Thánh thượng của Senato”. Đẩy qua Luật Dân quyền 1964 và Luật Quyền bầu cử 1965 – chấm dứt phân biệt chủng tộc hợp pháp. Chương trình “Xã hội Vĩ đại” (Great Society): Medicare, Medicaid, War on Poverty. Nhưng chiến tranh Việt Nam đã chôn vùi di sản nội chính này.
  • Richard Nixon (1969–1974): Kiến trúc sư ngoại giao thực dụng: Mở quan hệ với Trung Quốc (1972), Détente với Liên Xô, kết thúc chiến tranh Việt Nam. Nhưng vụ Watergate khiến ông trở thành tổng thống đầu tiên và duy nhất từ chức, làm suy yếu niềm tin vào chính phủ.
  • Joe Biden (2021–nay): Tổng thống lớn tuổi nhất nhậm chức. Tập trung vào cơ sở hạ tầng (Bipartisan Infrastructure Law), chips khoa học (CHIPS Act), khí hậu (IRA), và củng cố liên minh NATO trước cuộc chiến Nga-Ukraine. Đối mặt với lạm phát cao, phân cực cực độ và thách thức về tuổi tác.

Phân Tích So Sánh: Những Yếu Tố Tạo Nên “Vĩ Đại”

Tại sao một số tổng thống được ghi nhớ như “vĩ đại” (Great) trong khi người khác chỉ là “trung bình” hay “thất bại”? Các sử gia (như các cuộc khảo sát C-SPAN, Siena College, APSA) thường đồng thuận về các tiêu chí sau:

  1. Tầm nhìn & Lãnh đạo trong khủng hoảng: Lincoln (Nội chiến), FDR (Khủng hoảng + WWII), Washington (Thành lập quốc gia), Truman (Khởi đầu Chiến tranh Lạnh). Họ biến nguy cơ thành cơ hội định hình lại quốc gia.
  2. Thay đổi thể chế bền vững: Jefferson (Mua Louisiana), FDR (New Deal, An sinh xã hội), LBJ (Dân quyền, Medicare), Reagan (Cách mạng bảo thủ, kết thúc Chiến tranh Lạnh), Obama (ACA). Di sản sống sót sau khi họ rời nhiệm.
  3. Nhuân nhuyễn & Thực dụng: Eisenhower (Cân bằng ngân sách, Interstate), Truman (Chấp nhận NATO, Marshall Plan), Nixon (Đến Trung Quốc). Không cứng nhắc giáo điều.
  4. Chủ quyền đạo đức & Ngôn từ: Lincoln (Gettysburg), FDR (Sợ hãi duy nhất là chính sự sợ hãi), JFK (Hỏi không phải nước ta làm gì cho bạn…), Reagan (Tế bào ung thư của nhân loại). Khả năng truyền cảm hứng, thống nhất quốc gia.
  5. Quản trị chuyển giao quyền lực: Washington đặt tiêu chuẩn vàng. Những tổng thống vi phạm quy tắc này (như cố gắng ở lại quyền lực hoặc phá vỡ quy chuẩn) thường bị sử sử định giá thấp.

Kết Luận: Hành Trình Chưa Kết Thúc

Nhìn lại danh sách những tổng thống nổi tiếng nhất, ta thấy một chuỗi liên tục không phải của sự hoàn hảo, mà của sự thích ứng, đấu tranh và sửa chữa. Từ Washington thiết lập quy tắc “không phải vua”, Lincoln gìn giữ Liên bang bằng máu và nước mắt, FDR định nghĩa lại hợp đồng xã hội, đến Reagan thay đổi محور trọng lực chính trị và Obama phá vỡ rào cản chủng tộc – mỗi người đều đối mặt với “bản chất dữ dội” của lịch sử và cố gắng lái con tàu Mỹ qua bão tố.

Lịch sử Tổng thống Mỹ cũng là lịch sử của những mâu thuẫn chưa giải quyết: Tự do vs Nô lệ (Washington, Jefferson), An ninh vs Quyền riêng tư (Lincoln, FDR, Bush/Obama sau 9/11), Thị trường tự do vs Can thiệp nhà nước (Cleveland vs FDR vs Reagan), Đa phương vs Đơn phương (Wilson vs Trump/Biden).

Ngày nay, khi Mỹ đối mặt với thách thức mới: trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, sự trỗi dậy của Trung Quốc, phân cực nội bộ sâu sắc và nợ công khổng lồ – câu hỏi không phải là “Ai sẽ là tổng thống vĩ đại tiếp theo?”, mà là “Thể chế do Washington, Lincoln, FDR… xây dựng có đủ sức đàn hồi để vượt qua bài kiểm tra này không?”.

Những tổng thống nổi tiếng nhất không phải là những người siêu nhân, mà là những người đã hiểu rõ lúc bấy giờ: Tổng thống không phải là người cai trị, mà là người phục vụ thể chế. Và chính thể chế đó – với tất cả khuyết điểm – mới là nhân vật chính thực sự của lịch sử Hoa Kỳ.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,